Trong giao tiếp hàng ngày hay làm bài tập tiếng Anh, việc tường thuật lại lời nói của người khác rất phổ biến. Đây chính là reported speech, hay còn gọi là câu gián tiếp. Hiểu rõ reported speech là gì và cách sử dụng giúp bạn nâng cao kỹ năng nói và viết tiếng Anh hiệu quả hơn.
Hiểu về Reported Speech: Câu Trực Tiếp và Câu Gián Tiếp
Reported speech (hay lời nói gián tiếp, câu tường thuật) là cách chúng ta diễn đạt lại nội dung mà ai đó đã nói, nhưng không dùng chính xác từng từ ngữ của họ. Thay vào đó, chúng ta điều chỉnh ngữ pháp, đại từ, và các yếu tố khác để phù hợp với thời điểm và người tường thuật.
Câu trực tiếp (direct speech) là việc lặp lại nguyên văn lời nói của người khác. Loại câu này thường được đặt trong dấu ngoặc kép (” “). Ví dụ, nếu Giang nói: “I am hungry”, đây là câu trực tiếp. Thông tin được truyền từ người nói (Giang) đến người nghe.
Khi chuyển sang reported speech, chúng ta tường thuật lại ý nghĩa của câu gốc. Lúc này, ngữ pháp của câu thường thay đổi để phản ánh sự thay đổi về thời gian và người nói. Ví dụ, câu “Giang nói, ‘I am hungry'” khi chuyển sang câu gián tiếp có thể là “Giang nói rằng cô ấy đói”.
Những Thay Đổi Cần Lưu Ý Khi Chuyển Sang Câu Gián Tiếp
Để chuyển đổi câu trực tiếp sang reported speech một cách chính xác, bạn cần thực hiện một số điều chỉnh quan trọng về động từ tường thuật, thì động từ, đại từ và các cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn. Nắm vững những thay đổi này là nền tảng cốt lõi để sử dụng câu gián tiếp thành thạo.
Lựa chọn Động Từ Tường Thuật Phù Hợp
Động từ tường thuật (reporting verb) là động từ giới thiệu lời nói gián tiếp, như “say”, “tell”, “ask”, “wonder”, “explain”, “promise”, “advise”, “suggest”,… Việc lựa chọn động từ tường thuật phụ thuộc vào loại câu gốc (trần thuật, hỏi, mệnh lệnh) và sắc thái nghĩa bạn muốn truyền đạt.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đáp án Thi Học Tập và Làm Theo Bác: Chìa Khóa Nâng Tầm Kiến Thức
- Mơ Thấy Quả Bầu: Giải Mã Điềm Báo và Con Số May Mắn
- Mơ Thấy Bắt Được Chim Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ May Mắn
- Mơ Thấy Cô Giáo Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ Chi Tiết Nhất
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Đầy Đủ Nhất
Khi dùng “say”, bạn có thể không cần tân ngữ theo sau. Ví dụ: “He said, ‘I’m tired'” trở thành “He said that he was tired”. Ngược lại, “tell” thường cần có tân ngữ đi kèm, cho biết người nghe là ai. Ví dụ: “She told me, ‘I’ll be late'” trở thành “She told me that she would be late”. Có thể có “that” hoặc không có “that” sau “said” hoặc “told” trong câu trần thuật. Các động từ khác như “ask”, “advise”, “suggest” có cấu trúc riêng biệt, không đơn thuần theo sau bởi “that + mệnh đề”.
Điều Chỉnh Thì Của Động Từ Chính
Một trong những thay đổi quan trọng nhất khi chuyển sang reported speech là lùi thì (backshift) của động từ trong mệnh đề được tường thuật. Quy tắc lùi thì diễn ra khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (như said, told, asked).
Các thay đổi thì phổ biến bao gồm: Hiện tại đơn thành Quá khứ đơn, Hiện tại tiếp diễn thành Quá khứ tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành thành Quá khứ hoàn thành, Quá khứ đơn thành Quá khứ hoàn thành, Tương lai đơn (will) thành Tương lai trong quá khứ (would). Các động từ khuyết thiếu cũng thường lùi thì: can thành could, may thành might, shall/will thành should/would. Một số động từ khuyết thiếu như could, might, should, would, must thường giữ nguyên hoặc có cách chuyển đổi đặc biệt tùy ngữ cảnh.
Biểu đồ minh họa cách lùi thì trong câu reported speech
Việc lùi thì xảy ra bởi vì lời nói ban đầu được nói ở một thời điểm trong quá khứ so với thời điểm bạn đang tường thuật lại. Tuy nhiên, có một số trường hợp không lùi thì, ví dụ khi động từ tường thuật ở thì hiện tại, khi câu trực tiếp diễn tả sự thật hiển nhiên, hoặc khi lời nói được tường thuật lại ngay sau khi nó được nói.
Thay Đổi Đại Từ Nhân Xưng và Sở Hữu
Đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they), tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them), tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) trong câu gián tiếp cần thay đổi để phù hợp với người tường thuật và ngữ cảnh mới.
Sự thay đổi này dựa trên việc ai đang nói và ai đang nghe trong câu trực tiếp, và ai đang tường thuật lại lời nói đó. Ví dụ, “I” trong câu trực tiếp có thể trở thành “he” hoặc “she” trong câu gián tiếp nếu người tường thuật là một người khác. “You” có thể trở thành “I”, “he”, “she”, “they”, “us”, “them” tùy thuộc vào người mà người nói gốc đang nói chuyện. Các tính từ và đại từ sở hữu cũng thay đổi tương ứng.
Điều Chỉnh Cụm Từ Chỉ Thời Gian và Nơi Chốn
Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn trong câu trực tiếp thường cần được thay đổi trong reported speech vì thời điểm và địa điểm tường thuật khác với thời điểm và địa điểm diễn ra lời nói gốc.
Ví dụ, “now” (bây giờ) thường đổi thành “then” (lúc đó), “today” (hôm nay) thành “that day” (ngày hôm đó), “tomorrow” (ngày mai) thành “the following day” hoặc “the next day” (ngày hôm sau). “Yesterday” (hôm qua) chuyển thành “the previous day” hoặc “the day before” (ngày hôm trước). “Here” (ở đây) đổi thành “there” (ở đó), “this” thành “that”, “these” thành “those”.
Bảng chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn trong câu gián tiếp
Việc điều chỉnh này giúp người nghe câu gián tiếp hiểu rõ thời điểm và địa điểm của sự kiện được tường thuật một cách chính xác trong ngữ cảnh hiện tại. Tuy nhiên, nếu lời nói được tường thuật lại ngay lập tức và thời gian/địa điểm vẫn không thay đổi, đôi khi các cụm từ này có thể giữ nguyên.
Cách Chuyển Đổi Các Loại Câu Khác Nhau Sang Reported Speech
Không chỉ câu trần thuật, câu hỏi và câu mệnh lệnh cũng có cách chuyển đổi riêng khi chuyển sang reported speech. Mỗi loại câu có cấu trúc đặc trưng và yêu cầu sử dụng động từ tường thuật cùng quy tắc chuyển đổi phù hợp.
Chuyển Đổi Câu Trần Thuật
Đối với câu trần thuật (statements), cấu trúc phổ biến khi chuyển sang reported speech là sử dụng động từ tường thuật “say” hoặc “tell”, theo sau bởi “that” (tùy chọn) và mệnh đề được tường thuật đã được điều chỉnh về thì, đại từ, và thời gian/nơi chốn.
Ví dụ, câu trực tiếp: “Nam told me, ‘My girlfriend will come here to visit me tomorrow’.” Khi chuyển sang gián tiếp sẽ là: “Nam told me that his girlfriend would come there to visit him the following day.” Động từ “will come” lùi thành “would come”, đại từ “my” thành “his”, “me” thành “him”, trạng từ “here” thành “there”, và “tomorrow” thành “the following day”.
Chuyển Đổi Câu Hỏi
Câu hỏi (questions) khi chuyển sang reported speech không còn giữ cấu trúc câu hỏi (không đảo ngữ, không có dấu chấm hỏi). Động từ tường thuật thường là “ask”, “wonder”, “want to know”.
Đối với câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ), chúng ta thêm “if” hoặc “whether” sau động từ tường thuật. Cấu trúc sẽ là S + asked/wondered/wanted to know + if/whether + S + V (đã lùi thì) + … Ví dụ: Câu trực tiếp “Are you hungry?” My mom asked.” Chuyển thành “My mom asked if I was hungry.” Trợ động từ “Are” được bỏ đi, “you” đổi thành “I”, thì hiện tại đơn của “to be” (“Are”) lùi về quá khứ đơn (“was”), và câu trở về trật tự chủ ngữ + động từ.
Đối với câu hỏi WH- (bắt đầu bằng từ để hỏi Wh- như who, what, where, when, why, how), chúng ta giữ nguyên từ để hỏi đó sau động từ tường thuật. Cấu trúc là S + asked/wondered/wanted to know + Wh-word + S + V (đã lùi thì) + … Ví dụ: “How is the weather?” Lan asked.” Chuyển thành “Lan asked how the weather was.” Từ để hỏi “how” được giữ lại, động từ “is” lùi về “was”, và câu theo trật tự chủ ngữ + động từ.
Chuyển Đổi Câu Mệnh Lệnh và Yêu Cầu
Khi tường thuật lại câu mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, hoặc lời đề nghị, chúng ta thường sử dụng cấu trúc S + động từ tường thuật + O + (not) + to V. Các động từ tường thuật phổ biến cho loại câu này là “tell”, “ask”, “order”, “command”, “advise”, “request”, “beg”,…
Ví dụ: Câu trực tiếp: “Open the door, please,” he said. Chúng ta có thể dùng “ask” hoặc “tell” vì có từ “please” thể hiện sự yêu cầu lịch sự. Chuyển thành “He asked me to open the door.” hoặc “He told me to open the door.” Nếu là mệnh lệnh phủ định: “Don’t be late,” she told him. Chuyển thành “She told him not to be late.”
Đôi khi, tùy thuộc vào động từ tường thuật, cấu trúc có thể khác, ví dụ “suggest” theo sau bởi V-ing hoặc that + mệnh đề (dùng should hoặc hiện tại giả định).
Các Dạng Reported Speech Đặc Biệt và Ngoại Lệ
Ngoài các quy tắc chuyển đổi cơ bản, reported speech còn có một số dạng đặc biệt và ngoại lệ cần lưu ý để sử dụng chính xác trong các tình huống đa dạng của tiếng Anh.
Các lời đề nghị, lời mời sử dụng “Shall I…?” hoặc “Would you like…?” có thể được tường thuật lại bằng động từ như “offer” hoặc “invite”. Ví dụ, “Shall I bring you a cup of coffee?” Nam asked.” có thể chuyển thành “Nam offered to bring me a cup of coffee.” Lời yêu cầu lịch sự dùng “Will/Would/Can/Could you…?” thường được chuyển thành cấu trúc S + ask + O + to V. Ví dụ, “Can you open the door for me?” Nam asked me.” chuyển thành “Nam asked me to open the door for him.”
Câu cảm thán (exclamations) diễn tả cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận cũng có thể được tường thuật. Chúng thường chuyển thành câu trần thuật sử dụng động từ tường thuật như “exclaim”, “say”, “remark”, đôi khi kèm theo trạng từ hoặc cụm giới từ diễn tả cảm xúc. Ví dụ: “What an interesting novel!” She said.” Chuyển thành “She exclaimed that the novel was interesting.” hoặc “She remarked what an interesting novel it was.”
Quan trọng là các trường hợp ngoại lệ không lùi thì: khi động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai, khi câu trực tiếp diễn tả sự thật hiển nhiên, một thói quen, hoặc một sự việc vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật. Ví dụ, “He says, ‘I am a student.'” tường thuật là “He says that he is a student.” (không lùi thì “is”). Hoặc “She said, ‘The Earth goes around the sun.'” tường thuật là “She said that the Earth goes around the sun.” (sự thật hiển nhiên, giữ nguyên thì hiện tại).
Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Reported Speech
Việc thành thạo reported speech đòi hỏi sự chú ý đến nhiều yếu tố cùng lúc, do đó người học tiếng Anh rất dễ mắc phải một số sai lầm phổ biến. Nhận diện và khắc phục chúng sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác.
Một lỗi thường gặp là quên lùi thì động từ khi động từ tường thuật ở quá khứ, hoặc lùi thì trong trường hợp không cần thiết (động từ tường thuật ở hiện tại, sự thật hiển nhiên). Việc thay đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, và các cụm từ chỉ thời gian/nơi chốn cũng cần được thực hiện cẩn thận. Ví dụ, không đổi “tomorrow” thành “the following day” khi cần thiết, hoặc dùng sai đại từ sở hữu.
Đối với câu hỏi gián tiếp, việc giữ nguyên cấu trúc câu hỏi (đảo ngữ) thay vì chuyển về dạng trần thuật (chủ ngữ + động từ) là một lỗi phổ biến. Người học cũng hay nhầm lẫn giữa cách dùng “say” và “tell”, quên rằng “tell” thường cần có tân ngữ. Việc áp dụng sai cấu trúc sau các động từ tường thuật khác như “ask”, “advise”, “suggest”, “order” cũng dẫn đến sai ngữ pháp. Nắm vững cấu trúc riêng của từng động từ tường thuật là rất quan trọng.
Bài Tập Vận Dụng Câu Reported Speech
Hãy thực hành chuyển các câu trực tiếp sau sang reported speech để củng cố kiến thức bạn đã học.
“Where is my umbrella?” she asked.
➔ She asked……………………………………… ………………….
“How are you?” Martin asked us.
➔ Martin asked us………………………………………… ……………….
He asked, “Do I have to do it?”
➔ He asked……………………………………… ………………….
“Where have you been?” the mother asked her daughter.
➔ The mother asked her daughter……………………………………
“Which dress do you like best?” she asked her boyfriend.
➔ She asked her boyfriend…………………………………..
Đáp án:
She asked where her umbrella was.
Martin asked us how we were.
He asked if he had to do it.
The mother asked her daughter where she had been.
She asked her boyfriend which dress he liked best.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Reported Speech
1. Câu gián tiếp có luôn phải lùi thì không?
Không phải lúc nào cũng lùi thì. Việc lùi thì chủ yếu xảy ra khi động từ tường thuật ở thì quá khứ. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc câu gốc diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc một sự việc vẫn đúng, thì động từ chính trong câu gián tiếp có thể không lùi thì.
2. Khi nào dùng “say”, khi nào dùng “tell”?
Sử dụng “tell” khi bạn muốn đề cập đến người nghe (cần có tân ngữ). Ví dụ: She told me that she was busy. Sử dụng “say” khi bạn không cần đề cập đến người nghe. Ví dụ: She said that she was busy.
3. Có cần dùng “that” sau động từ tường thuật không?
“That” thường được dùng sau “say” và “tell” trong câu trần thuật gián tiếp, nhưng nó là tùy chọn và có thể bỏ qua trong giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, sau một số động từ tường thuật khác như “suggest”, “insist”, “recommend”, “that” thường được sử dụng.
4. Làm sao để nhớ hết các thay đổi về thời gian và nơi chốn?
Cách tốt nhất là hiểu lý do của sự thay đổi. Thời gian và nơi chốn thay đổi vì ngữ cảnh tường thuật khác với ngữ cảnh của lời nói gốc. Thực hành thường xuyên với nhiều ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ các cặp chuyển đổi phổ biến.
5. Câu cảm thán chuyển sang gián tiếp như thế nào?
Câu cảm thán thường được chuyển thành câu trần thuật sử dụng động từ tường thuật như “exclaim”, “remark”, “say”. Cấu trúc và từ ngữ cụ thể phụ thuộc vào nội dung và cảm xúc của câu cảm thán gốc.
Nắm vững reported speech là gì và các quy tắc chuyển đổi là bước tiến quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tường thuật lại lời nói của người khác. Hãy tiếp tục khám phá kiến thức tiếng Anh cùng Edupace nhé.




