Điều lệ Công đoàn Việt Nam là văn bản pháp lý quan trọng, định hình toàn bộ tổ chức và hoạt động của Công đoàn. Được thông qua tại Đại hội Công đoàn Việt Nam, Điều lệ này quy định rõ ràng về mục đích, nguyên tắc, cơ cấu, cũng như quyền và trách nhiệm của cả tổ chức công đoàn và đoàn viên. Việc hiểu rõ Điều lệ Công đoàn Việt Nam là nền tảng cho mọi hoạt động công đoàn.

Tổng quan về Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII

Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII được Đại hội Công đoàn Việt Nam lần thứ XII thông qua vào ngày 24 tháng 9 năm 2018 và sau đó được Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam ban hành chi tiết. Văn bản này đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động của tổ chức công đoàn ở Việt Nam.

Công đoàn Việt Nam, với tiền thân là Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ thành lập từ năm 1929, là một tổ chức chính trị – xã hội rộng lớn. Tổ chức này đại diện cho giai cấp công nhân và người lao động, được hình thành trên cơ sở tự nguyện của người lao động nhằm mục đích đoàn kết, tập hợp lực lượng, góp phần xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam ngày càng lớn mạnh. Điều lệ xác định Công đoàn Việt Nam là thành viên quan trọng của hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Tổ chức này hoạt động dựa trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật hiện hành của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Mục tiêu cốt lõi của Công đoàn là trung thành với lợi ích của giai cấp công nhân, đồng thời gắn chặt với lợi ích chung của quốc gia và dân tộc. Công đoàn thực hiện chức năng đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng cho người lao động. Bên cạnh đó, Công đoàn còn tham gia tích cực vào quá trình quản lý nhà nước, quản lý kinh tế – xã hội. Vai trò kiểm tra, thanh tra, giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Công đoàn cũng đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động người lao động nâng cao trình độ, kỹ năng, chấp hành pháp luật và đóng góp vào sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

Điều lệ này được ban hành kèm theo Quyết định số 174/QĐ-TLĐ ngày 03/02/2020 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, chính thức áp dụng và triển khai trong toàn bộ hệ thống công đoàn các cấp.

Đoàn viên và Cán bộ Công đoàn: Quyền lợi và Trách nhiệm thiết yếu

Chương I của Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII tập trung làm rõ về đối tượng, điều kiện trở thành đoàn viên, cũng như quy định cụ thể về quyền và nhiệm vụ của cả đoàn viên và cán bộ công đoàn. Đây là những nội dung cơ bản nhất mà mỗi cá nhân khi tham gia hoặc làm việc trong tổ chức công đoàn cần phải nắm vững.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ai có thể trở thành đoàn viên Công đoàn?

Điều 1 của Điều lệ quy định rõ về đối tượng và điều kiện để gia nhập Công đoàn Việt Nam. Theo đó, những người Việt Nam đang làm công hưởng lương tại các đơn vị sử dụng lao động có hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam đều có thể trở thành đoàn viên. Đối tượng này bao gồm cả những người lao động tự do hợp pháp. Các tiêu chí quan trọng để được kết nạp là tán thành Điều lệ Công đoàn Việt Nam, tự nguyện tham gia sinh hoạt tại một tổ chức cơ sở của công đoàn và thực hiện nghĩa vụ đóng đoàn phí đầy đủ theo quy định. Điều lệ cũng khuyến khích người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng hoặc người nước ngoài đang lao động hợp pháp tại Việt Nam tham gia vào các hình thức tập hợp của tổ chức Công đoàn Việt Nam. Quy định này thể hiện tính mở rộng và sự bao trùm của tổ chức công đoàn đối với mọi đối tượng lao động hợp pháp.

Quyền lợi và Nhiệm vụ của đoàn viên Công đoàn

Điều 2 của Điều lệ là phần quan trọng nhất đối với mỗi cá nhân người lao động khi gia nhập tổ chức công đoàn. Nó liệt kê chi tiết các quyền và nhiệm vụ mà một đoàn viên Công đoàn được hưởng và phải thực hiện.

Về quyền lợi, đoàn viên có quyền tham gia thành lập và hoạt động công đoàn theo Điều lệ. Họ được yêu cầu công đoàn đại diện và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng khi bị xâm phạm. Đoàn viên có quyền tham gia thông tin, thảo luận, đề xuất và biểu quyết các công việc của tổ chức; được ứng cử, đề cử, bầu cử vào các cơ quan lãnh đạo công đoàn; chất vấn cán bộ và kiến nghị xử lý kỷ luật cán bộ có sai phạm. Những đoàn viên ưu tú còn có cơ hội được giới thiệu để Đảng xem xét kết nạp. Đoàn viên cũng được phổ biến các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước liên quan đến người lao động, và được đề xuất với tổ chức công đoàn kiến nghị người sử dụng lao động thực hiện chế độ chính sách theo pháp luật. Công đoàn cung cấp hướng dẫn, tư vấn pháp lý miễn phí và có thể đại diện tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của đoàn viên. Đoàn viên được thăm hỏi, giúp đỡ khi gặp khó khăn, được tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch do công đoàn tổ chức. Đặc biệt, đoàn viên ưu tú có thể được ưu tiên học tập tại các trường do công đoàn tổ chức, và được hỗ trợ tìm việc làm, học nghề. Quyền lợi cụ thể còn bao gồm việc được cấp thẻ đoàn viên Công đoàn và hưởng ưu đãi từ các thiết chế, liên kết của công đoàn. Điều lệ cũng có quy định linh hoạt cho đoàn viên bị mất việc làm, cho phép tạm dừng sinh hoạt và đóng đoàn phí trong 12 tháng. Đoàn viên khi nghỉ hưu vẫn nhận được sự quan tâm, giúp đỡ từ công đoàn cơ sở cũ và công đoàn địa phương nơi cư trú, có thể tham gia sinh hoạt câu lạc bộ hưu trí.

Bên cạnh quyền lợi, đoàn viên cũng có những nhiệm vụ cụ thể. Đầu tiên là nghĩa vụ công dân, sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Thứ hai, phải chấp hành và thực hiện nghiêm chỉnh Điều lệ Công đoàn Việt Nam, các nghị quyết của công đoàn các cấp, tham gia đầy đủ các hoạt động và sinh hoạt công đoàn, cũng như đóng đoàn phí đúng quy định. Thứ ba, không ngừng học tập để nâng cao trình độ chính trị, văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng nghề nghiệp và rèn luyện phẩm chất của giai cấp công nhân. Thứ tư, đoàn viên cần thể hiện tinh thần đoàn kết, giúp đỡ đồng nghiệp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động và tổ chức công đoàn, không ngừng nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả công việc, góp phần xây dựng đơn vị, doanh nghiệp vững mạnh. Cuối cùng, đoàn viên có nhiệm vụ tuyên truyền, vận động người lao động khác gia nhập Công đoàn Việt Nam và cùng nhau xây dựng tổ chức công đoàn ngày càng vững mạnh.

Cán bộ Công đoàn: Vai trò và Quyền hạn đặc thù

Điều 4 và Điều 5 của Điều lệ tập trung vào đối tượng cán bộ công đoàn. Cán bộ công đoàn được định nghĩa là những người đảm nhiệm các chức danh từ tổ phó công đoàn trở lên, có thể thông qua bầu cử hoặc được chỉ định, công nhận, tuyển dụng, bổ nhiệm để thực hiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức. Điều lệ phân loại cán bộ công đoàn thành cán bộ chuyên trách (làm việc thường xuyên trong tổ chức) và cán bộ không chuyên trách (làm việc kiêm nhiệm).

Về nhiệm vụ, cán bộ công đoàn phải giữ liên hệ mật thiết với đoàn viên và người lao động, lắng nghe ý kiến, kiến nghị của họ để giải quyết hoặc phản ánh kịp thời. Họ có trách nhiệm tuyên truyền, vận động đoàn viên và người lao động thực hiện tốt các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và nghị quyết công đoàn. Cán bộ công đoàn cần nêu gương trong mọi mặt, tích cực bảo vệ Đảng và tổ chức Công đoàn. Một nhiệm vụ quan trọng là đại diện người lao động tham gia đối thoại, thương lượng tập thể theo quy định của pháp luật. Phát triển đoàn viên và xây dựng tổ chức công đoàn vững mạnh cũng là nhiệm vụ then chốt. Cán bộ công đoàn cũng đấu tranh chống các biểu hiện vi phạm pháp luật và nghị quyết công đoàn.

Về quyền hạn, cán bộ công đoàn là người đại diện theo pháp luật hoặc ủy quyền để bảo vệ quyền lợi của đoàn viên và người lao động. Họ được hưởng các quyền theo quy định của Đảng, Nhà nước và Tổng Liên đoàn. Cán bộ công đoàn được đảm bảo điều kiện hoạt động tại nơi làm việc và được tổ chức công đoàn bảo vệ, giúp đỡ khi gặp khó khăn trong thực hiện nhiệm vụ. Họ có quyền được đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao nghiệp vụ và được hưởng các chế độ, chính sách theo quy định. Đối với cán bộ công đoàn không chuyên trách, khi đủ điều kiện và có nguyện vọng, họ được xem xét ưu tiên tuyển dụng làm cán bộ chuyên trách.

Hệ thống tổ chức Công đoàn Việt Nam thống nhất

Chương II của Điều lệ phác thảo cấu trúc tổ chức và các nguyên tắc hoạt động của Công đoàn Việt Nam. Sự thống nhất và chặt chẽ trong hệ thống là yếu tố quan trọng để Công đoàn thực hiện hiệu quả vai trò của mình.

Nguyên tắc hoạt động của Công đoàn Việt Nam

Điều 6 nêu rõ nguyên tắc tổ chức và hoạt động xuyên suốt của Công đoàn Việt Nam là nguyên tắc tập trung dân chủ. Nguyên tắc này bao gồm các điểm cốt lõi: Cơ quan lãnh đạo công đoàn ở mọi cấp đều do bầu cử mà nên. Hoạt động dựa trên sự lãnh đạo tập thể, đồng thời đề cao trách nhiệm cá nhân. Trong quá trình ra quyết định, thiểu số phải tuân theo đa số. Đặc biệt, cấp dưới phải phục tùng cấp trên và cá nhân phải phục tùng tổ chức. Nguyên tắc này đảm bảo tính kỷ luật, thống nhất và hiệu quả trong hoạt động của toàn bộ hệ thống công đoàn. Mọi nghị quyết đã được thông qua theo đa số đều phải được toàn thể tổ chức và đoàn viên nghiêm chỉnh thi hành.

Các cấp tổ chức Công đoàn

Điều 7 trình bày hệ thống tổ chức thống nhất của Công đoàn Việt Nam, bao gồm bốn cấp chính. Cấp cao nhất là Cấp Trung ương, đại diện là Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Tiếp theo là Cấp tỉnh, ngành trung ương, bao gồm Liên đoàn Lao động tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Công đoàn ngành trung ương và các tổ chức tương đương. Cấp thứ ba là Cấp trên trực tiếp cơ sở, đa dạng với Liên đoàn Lao động cấp huyện, Công đoàn ngành địa phương, Công đoàn các khu công nghiệp, Công đoàn tổng công ty và các công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở khác. Cuối cùng là Cấp cơ sở, gồm Công đoàn cơ sở và Nghiệp đoàn cơ sở, là nơi tập hợp trực tiếp đoàn viên và người lao động. Sự phân cấp này giúp Công đoàn hoạt động hiệu quả và sát sườn với người lao động ở từng địa phương, từng ngành nghề.

Đại hội và Hội nghị Công đoàn: Cơ quan lãnh đạo các cấp

Điều 8 và Điều 9 của Điều lệ quy định về Đại hội và Hội nghị công đoàn, là những sự kiện quan trọng để bầu ra cơ quan lãnh đạo và quyết định phương hướng hoạt động. Đại hội công đoàn các cấp có nhiệm vụ chính là tổng kết hoạt động nhiệm kỳ cũ, quyết định phương hướng nhiệm vụ cho nhiệm kỳ tới, thảo luận văn kiện của đại hội cấp trên, bầu ban chấp hành và bầu đại biểu dự đại hội cấp trên. Đặc biệt, Đại hội Công đoàn Việt Nam còn có nhiệm vụ thông qua Điều lệ Công đoàn Việt Nam. Đại hội công đoàn các cấp thường được tổ chức 5 năm một lần, có thể điều chỉnh nhiệm kỳ trong giới hạn nhất định. Đại hội có thể tổ chức dưới hình thức đại hội đại biểu hoặc đại hội toàn thể đoàn viên. Thành phần đại biểu chính thức tại đại hội đại biểu bao gồm ủy viên ban chấp hành đương nhiệm và đại biểu được bầu từ cấp dưới, có thể có một số lượng nhỏ đại biểu chỉ định. Tư cách đại biểu phải được thẩm tra và công nhận.

Hội nghị đại biểu hoặc hội nghị toàn thể được triệu tập khi cần thiết và được công đoàn cấp trên trực tiếp đồng ý. Nhiệm vụ của hội nghị là kiểm điểm việc thực hiện nghị quyết đại hội, bổ sung phương hướng và kế hoạch hoạt động, cũng như bầu cử bổ sung ban chấp hành và bầu đại biểu dự đại hội hoặc hội nghị cấp trên nếu có. Nguyên tắc bầu cử tại đại hội và hội nghị công đoàn (Điều 10) tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ. Đại hội, hội nghị hợp lệ khi có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên tham dự. Hình thức bầu cử chủ yếu là bỏ phiếu kín cho các chức danh lãnh đạo và đại biểu, trong khi biểu quyết giơ tay áp dụng cho việc bầu các cơ quan điều hành hội nghị và thông qua số lượng, danh sách bầu cử. Người trúng cử cần đạt tỷ lệ quá một phần hai số phiếu thu về.

Ban Chấp hành và Ban Thường vụ Công đoàn

Điều 11 và Điều 12 quy định về Ban Chấp hành và Ban Thường vụ, là cơ quan lãnh đạo giữa hai kỳ đại hội/hội nghị. Ban Chấp hành công đoàn mỗi cấp do đại hội cùng cấp bầu ra và phải được công đoàn cấp trên trực tiếp công nhận. Trường hợp cần thiết, công đoàn cấp trên có quyền chỉ định ủy viên ban chấp hành, các chức danh, hoặc ban chấp hành lâm thời. Số lượng ủy viên ban chấp hành do đại hội quyết định nhưng không vượt quá quy định chung của Tổng Liên đoàn. Khi có khuyết, ban chấp hành có thể bầu bổ sung hoặc được chỉ định, với số lượng bổ sung trong nhiệm kỳ có giới hạn nhất định. Ủy viên ban chấp hành sẽ đương nhiên thôi tham gia khi nghỉ hưu, thôi việc hoặc không còn là cán bộ chuyên trách.

Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Chấp hành công đoàn các cấp rất rộng, bao gồm đại diện, bảo vệ quyền lợi của đoàn viên và người lao động; tổ chức thực hiện nghị quyết đại hội; thực hiện chủ trương của Đảng và công đoàn cấp trên; chỉ đạo, kiểm tra, hướng dẫn hoạt động của công đoàn cấp dưới; quyết định thành lập, giải thể, sáp nhập công đoàn cấp dưới; bầu các chức danh lãnh đạo; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; tổ chức chất vấn; báo cáo định kỳ; và quản lý tài chính, tài sản. Ban Chấp hành họp định kỳ 6 tháng một lần (hoặc 3 tháng một lần nơi không có ban thường vụ).

Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn và ban thường vụ công đoàn các cấp là cơ quan thường trực của ban chấp hành cùng cấp, do ban chấp hành bầu ra với số lượng không quá một phần ba tổng số ủy viên ban chấp hành. Ban thường vụ gồm có chủ tịch, phó chủ tịch và các ủy viên. Đoàn Chủ tịch/ban thường vụ có nhiệm vụ chuẩn bị nội dung hội nghị ban chấp hành, tổ chức thực hiện các nghị quyết, ban hành các văn bản chỉ đạo, điều hành hoạt động giữa hai kỳ họp, chỉ đạo hoạt động của cơ quan trực thuộc và đại diện kiến nghị với các cấp có thẩm quyền. Thường trực (gồm chủ tịch và các phó chủ tịch) chỉ đạo, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện nghị quyết và giải quyết công việc thường xuyên. Chủ tịch là người đứng đầu, điều hành hoạt động và là người đại diện theo pháp luật. Việc bầu bổ sung các chức danh trong ban thường vụ/Đoàn Chủ tịch cũng được quy định cụ thể. Đoàn Chủ tịch và ban thường vụ họp định kỳ 2 tháng một lần.

Hoạt động của Công đoàn các cấp trong hệ thống

Các chương III, IV, V, VI của Điều lệ đi sâu vào nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của từng cấp công đoàn, từ cơ sở đến trung ương, cho thấy sự phân công, phối hợp chặt chẽ trong toàn bộ hệ thống.

Công đoàn cơ sở và Nghiệp đoàn cơ sở

Chương III tập trung vào Công đoàn cơ sở và Nghiệp đoàn cơ sở, là những đơn vị trực tiếp tập hợp người lao động. Điều 13 quy định điều kiện thành lập: Công đoàn cơ sở được thành lập tại đơn vị sử dụng lao động khi có từ 05 đoàn viên hoặc người lao động tự nguyện gia nhập. Nghiệp đoàn cơ sở tập hợp người lao động tự do cùng ngành, nghề theo địa bàn hoặc đơn vị, cũng chỉ cần từ 05 đoàn viên hoặc người lao động tự nguyện. Điều 14 quy định trình tự, thủ tục thành lập: Người lao động tự nguyện lập ban vận động, tuyên truyền, tiếp nhận đơn, tổ chức đại hội thành lập và đăng ký với công đoàn cấp trên trực tiếp. Công đoàn cấp trên có trách nhiệm hỗ trợ và xem xét công nhận. Trường hợp người lao động gặp khó khăn, công đoàn cấp trên có thể trực tiếp vận động, kết nạp và chỉ định ban chấp hành lâm thời. Công đoàn cơ sở, nghiệp đoàn không đủ điều kiện hoạt động có thể bị cấp trên quyết định giải thể.

Nhiệm vụ và quyền hạn của Công đoàn cơ sở (Điều 15) bao gồm: Tuyên truyền chủ trương của Đảng, pháp luật Nhà nước và nghị quyết công đoàn; đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của đoàn viên và người lao động; giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật liên quan đến người lao động; phối hợp với người sử dụng lao động xây dựng quan hệ lao động hài hòa, chăm lo đời sống, nâng cao trình độ cho người lao động; tổ chức phong trào thi đua, hoạt động văn hóa, xã hội; thực hiện nghị quyết công đoàn cấp trên, chấp hành Điều lệ; phát triển, quản lý đoàn viên; xây dựng tổ chức vững mạnh; tham gia xây dựng Đảng, chính quyền vững mạnh.

Nghiệp đoàn cơ sở (Điều 16) có nhiệm vụ và quyền hạn tương tự nhưng phù hợp với đặc thù của người lao động tự do: Đại diện đoàn viên quan hệ với chính quyền địa phương và cơ quan chức năng để chăm lo, bảo vệ quyền lợi; tập hợp ý kiến, nguyện vọng của đoàn viên để hỗ trợ, phản ánh, kiến nghị; tuyên truyền, vận động đoàn viên thực hiện chủ trương, pháp luật và nhiệm vụ công đoàn; hướng dẫn thi hành chế độ, chính sách liên quan đến nghề nghiệp; tổ chức phong trào thi đua, hoạt động xã hội, giúp đỡ lẫn nhau; phát triển, quản lý đoàn viên; xây dựng nghiệp đoàn vững mạnh; tham gia xây dựng Đảng, chính quyền; và quản lý tài chính, tài sản theo quy định.

Công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở

Chương IV quy định về công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở (Điều 17, 18). Đây là cấp trung gian quan trọng, kết nối công đoàn cơ sở với công đoàn cấp tỉnh/ngành trung ương. Công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở được tổ chức theo đơn vị hành chính, ngành, tổng công ty do liên đoàn lao động tỉnh, thành phố hoặc công đoàn ngành trung ương quyết định thành lập. Đối tượng tập hợp của cấp này đa dạng, có thể theo địa giới hành chính (liên đoàn lao động cấp huyện), theo ngành trên địa bàn tỉnh (công đoàn ngành địa phương), theo khu vực (công đoàn các khu công nghiệp), hoặc theo tổng công ty, tập đoàn kinh tế.

Nhiệm vụ, quyền hạn chủ yếu của công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở bao gồm: Đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của đoàn viên và người lao động trong phạm vi quản lý. Cấp này có vai trò hướng dẫn, hỗ trợ ban chấp hành công đoàn cơ sở, nghiệp đoàn cơ sở về nghiệp vụ, kỹ năng hoạt động; tuyên truyền, vận động người lao động. Họ hướng dẫn, hỗ trợ công đoàn cơ sở hoặc trực tiếp đại diện người lao động tổ chức đối thoại, thương lượng tập thể. Chỉ đạo công tác phát triển và quản lý đoàn viên, thành lập công đoàn cơ sở, nghiệp đoàn cơ sở, tập huấn cán bộ và đánh giá, xếp loại tổ chức công đoàn hàng năm. Cấp này cũng tổ chức các phong trào thi đua, tham gia ý kiến với chính quyền, chuyên môn đồng cấp về phát triển kinh tế – xã hội địa phương, đơn vị, doanh nghiệp, và tham gia xây dựng Đảng, chính quyền. Công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở chủ động hoặc phối hợp kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật đối với người lao động, tham gia giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp lao động. Họ xây dựng quy chế phối hợp với các công đoàn cấp trên khác và quản lý tài chính, tài sản công đoàn theo quy định.

Liên đoàn Lao động tỉnh, Công đoàn ngành Trung ương và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam

Chương V và VI quy định về công đoàn cấp tỉnh, ngành trung ương và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, là các cấp cao hơn trong hệ thống. Liên đoàn Lao động tỉnh, thành phố (Điều 19) tổ chức theo đơn vị hành chính tỉnh, thành phố, do Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn quyết định thành lập. Đối tượng tập hợp là đoàn viên, người lao động trên địa bàn. LĐLĐ tỉnh chỉ đạo các liên đoàn lao động cấp huyện, công đoàn ngành địa phương, công đoàn các khu công nghiệp, công đoàn tổng công ty thuộc tỉnh và công đoàn cơ sở trực thuộc. Nhiệm vụ, quyền hạn bao gồm: Tuyên truyền, tổ chức thực hiện nghị quyết của Tổng Liên đoàn và đại hội công đoàn tỉnh; đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền lợi trên địa bàn; tham gia ý kiến với cấp ủy, cơ quan nhà nước tỉnh về kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội và các vấn đề lao động; nghiên cứu, tham gia xây dựng pháp luật, chế độ chính sách; kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật; chỉ đạo công đoàn cấp dưới; phối hợp với công đoàn ngành trung ương; vận động người lao động nâng cao trình độ; quản lý cán bộ; phát triển đoàn viên; công tác đối ngoại và quản lý tài chính, tài sản.

Công đoàn ngành trung ương (Điều 20) tổ chức theo ngành, nghề trên phạm vi toàn quốc, do Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn quyết định. Đối tượng tập hợp là đoàn viên, người lao động trong các đơn vị thuộc ngành. Công đoàn ngành trung ương trực tiếp quản lý, chỉ đạo công đoàn tổng công ty, tập đoàn, công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở khác và công đoàn cơ sở thuộc ngành. Nhiệm vụ, quyền hạn bao gồm: Tuyên truyền, triển khai nghị quyết cấp trên và đại hội công đoàn ngành; đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền lợi của đoàn viên trong ngành; đại diện người lao động thương lượng, ký thỏa ước lao động tập thể ngành; tham gia quản lý nhà nước, quản lý kinh tế – xã hội trong ngành; nghiên cứu, tham gia xây dựng pháp luật, chính sách liên quan đến người lao động cùng ngành; phối hợp kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách; tổ chức phong trào thi đua phù hợp đặc điểm ngành; nghiên cứu, đề xuất về mô hình tổ chức, quản lý cán bộ; hướng dẫn, chỉ đạo công đoàn cấp dưới triển khai nhiệm vụ; chủ động phối hợp với liên đoàn lao động tỉnh, thành phố; phát triển, quản lý đoàn viên trong ngành; công tác đối ngoại và quản lý tài chính, tài sản. Điều 21 và 22 quy định riêng về tổ chức và hoạt động của Công đoàn trong Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam, tuân thủ Luật Công đoàn và Điều lệ, sau khi thống nhất với cơ quan có thẩm quyền của Bộ Quốc phòng và Bộ Công an.

Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (Điều 23) là cơ quan lãnh đạo cao nhất, có nhiệm vụ, quyền hạn ở cấp Trung ương: Quyết định chương trình, nội dung hoạt động toàn quốc; tham gia quản lý nhà nước, xây dựng chính sách, pháp luật, kiểm tra, giám sát việc thực hiện; phối hợp bồi dưỡng trình độ cho người lao động; tổ chức phong trào thi đua; quyết định phương hướng công tác tổ chức, cán bộ; hướng dẫn hoạt động đại diện, chăm lo, bảo vệ đoàn viên; mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế; thực hiện quyền quản lý tài sản, tài chính công đoàn.

Công tác chuyên môn và Tài chính Công đoàn

Điều lệ cũng quy định về các mặt công tác chuyên môn quan trọng như công tác nữ công, kiểm tra, giám sát, cũng như vấn đề tài chính và tài sản của Công đoàn.

Công tác Nữ công: Đảm bảo quyền lợi cho lao động nữ

Chương VII, từ Điều 24 đến Điều 25, đề cập đến công tác nữ công. Đây là nhiệm vụ bắt buộc đối với ban chấp hành công đoàn ở mỗi cấp. Mục tiêu là phát huy vai trò và đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của lao động nữ theo quy định của pháp luật. Ban nữ công công đoàn có nhiệm vụ tham mưu cho ban chấp hành cùng cấp về việc tham gia xây dựng và thực hiện các chế độ, chính sách, pháp luật liên quan đến lao động nữ; về giới, bình đẳng giới và sự phát triển của phụ nữ. Ban này cũng tham mưu về công tác cán bộ nữ, dân số, sức khỏe sinh sản, công tác gia đình, trẻ em. Tổ chức các phong trào dành cho nữ đoàn viên, đại diện giải quyết các vấn đề liên quan trực tiếp đến lao động nữ và trẻ em, đồng thời lồng ghép hoạt động với hội phụ nữ là những nhiệm vụ cụ thể. Tổng Liên đoàn, liên đoàn lao động tỉnh, công đoàn ngành trung ương có đủ điều kiện được thành lập ban nữ công (ban nghiệp vụ). Công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở và công đoàn cơ sở thành lập và chỉ đạo hoạt động ban nữ công quần chúng.

Tài chính và Tài sản Công đoàn: Quản lý và Sử dụng minh bạch

Chương VIII, gồm Điều 26 và Điều 27, quy định về tài chính và tài sản của Công đoàn. Việc quản lý và sử dụng các nguồn lực này phải tuân thủ quy định của pháp luật. Tài chính công đoàn có các nguồn thu chính: Đoàn phí công đoàn do đoàn viên đóng (1% tiền lương), kinh phí công đoàn do đơn vị sử dụng lao động đóng theo luật định, ngân sách nhà nước hỗ trợ, và các nguồn thu khác từ hoạt động kinh tế, văn hóa, thể thao, đề án nhà nước giao, viện trợ, tài trợ.

Tài chính công đoàn được sử dụng cho nhiều khoản chi quan trọng nhằm phục vụ hoạt động và chăm lo cho người lao động, bao gồm: Tuyên truyền, giáo dục pháp luật và nâng cao trình độ cho người lao động; tổ chức hoạt động đại diện, bảo vệ quyền lợi; phát triển đoàn viên và xây dựng tổ chức vững mạnh; tổ chức phong trào thi đua; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và người lao động ưu tú; tổ chức hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch; đầu tư xây dựng thiết chế công đoàn; hoạt động về giới; thăm hỏi, trợ cấp khi khó khăn; động viên, khen thưởng; trả lương cán bộ chuyên trách và phụ cấp cán bộ không chuyên trách; chi hoạt động bộ máy công đoàn các cấp; và các nhiệm vụ chi khác. Tài chính công đoàn được quản lý theo nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch, với sự phân cấp quản lý rõ ràng. Ban chấp hành, Đoàn Chủ tịch, ban thường vụ các cấp có trách nhiệm quản lý tài chính đúng pháp luật. Tài sản công đoàn được hình thành từ đóng góp của đoàn viên, vốn của công đoàn, tài sản nhà nước chuyển giao và các nguồn hợp pháp khác. Tổng Liên đoàn thực hiện quyền quản lý tài sản, và giao nhiệm vụ quản lý, sử dụng cho các cấp công đoàn dưới quyền, đảm bảo trách nhiệm trước pháp luật và Tổng Liên đoàn.

Kiểm tra, Giám sát và Khen thưởng, Kỷ luật trong Công đoàn

Chương IX và X đề cập đến công tác kiểm tra, giám sát – một chức năng thiết yếu để đảm bảo sự tuân thủ Điều lệ và nghị quyết công đoàn, cũng như quy định về khen thưởng và kỷ luật.

Ủy ban Kiểm tra: Vai trò và Nhiệm vụ đảm bảo kỷ cương

Công tác kiểm tra, giám sát (Điều 28) là nhiệm vụ của ban chấp hành công đoàn mỗi cấp. Mục tiêu là đảm bảo việc chấp hành nghiêm chỉnh Điều lệ, nghị quyết và quy định của tổ chức công đoàn. Mỗi cấp công đoàn có trách nhiệm tự kiểm tra, giám sát hoạt động của cấp mình và chịu sự kiểm tra, giám sát của công đoàn cấp trên.

Ủy ban kiểm tra công đoàn (Điều 29) là cơ quan chuyên trách về kiểm tra, giám sát do ban chấp hành công đoàn cùng cấp bầu ra và được công đoàn cấp trên trực tiếp công nhận. Ủy ban này làm việc theo nguyên tắc tập trung dân chủ, chịu sự lãnh đạo của ban chấp hành cùng cấp và sự hướng dẫn, chỉ đạo của ủy ban kiểm tra cấp trên. Số lượng ủy viên ủy ban kiểm tra do ban chấp hành quyết định, có cả ủy viên trong và ngoài ban chấp hành. Chủ nhiệm ủy ban kiểm tra do ban chấp hành bầu, phó chủ nhiệm do ủy ban kiểm tra bầu. Nhiệm kỳ của ủy ban kiểm tra theo nhiệm kỳ của ban chấp hành cùng cấp.

Nhiệm vụ của ủy ban kiểm tra công đoàn các cấp (Điều 30) bao gồm: Kiểm tra, giám sát việc chấp hành Điều lệ đối với tổ chức công đoàn cùng cấp và cấp dưới; kiểm tra, giám sát và kiến nghị xử lý khi có dấu hiệu vi phạm Điều lệ, nghị quyết; kiểm tra, giám sát việc quản lý tài chính, tài sản công đoàn; giám sát tổ chức, cán bộ, đoàn viên về thực hiện các quy định của công đoàn, Đảng, Nhà nước; tham mưu, xử lý kỷ luật tổ chức, cán bộ, đoàn viên khi có vi phạm; giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền và tham gia giải quyết khiếu nại, tố cáo của đoàn viên, người lao động theo pháp luật; tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm tra cho ủy viên.

Quyền của ủy ban kiểm tra công đoàn các cấp (Điều 31) cho phép họ kiểm tra, giám sát tổ chức, cán bộ, đoàn viên cùng cấp và cấp dưới về việc thực hiện các quy định. Họ được xem xét, quyết định xử lý kỷ luật cán bộ, đoàn viên vi phạm theo thẩm quyền. Ủy viên ủy ban kiểm tra được bồi dưỡng nghiệp vụ, được mời dự các hội nghị của ban chấp hành và đại hội cùng cấp. Ủy ban được báo cáo với ban chấp hành cùng cấp và đề xuất nội dung công tác. Họ có quyền yêu cầu các tổ chức, cá nhân liên quan báo cáo, cung cấp tài liệu phục vụ công tác kiểm tra, giám sát. Kết luận kiểm tra, giám sát và đề xuất xử lý được báo cáo với cơ quan thường trực của ban chấp hành cùng cấp, và có quyền báo cáo lên ban chấp hành cùng cấp hoặc ủy ban kiểm tra cấp trên nếu kiến nghị không được giải quyết. Ủy ban kiểm tra cấp cơ sở và cấp trên trực tiếp cơ sở được sử dụng con dấu của ban chấp hành cùng cấp; Ủy ban Kiểm tra Tổng Liên đoàn và ủy ban kiểm tra liên đoàn lao động tỉnh, công đoàn ngành trung ương có thể sử dụng con dấu riêng.

Khen thưởng và Kỷ luật trong Công đoàn

Chương X quy định về khen thưởng và kỷ luật. Điều 32 nêu rằng tổ chức công đoàn, cán bộ công đoàn, đoàn viên và các tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc trong hoạt động công đoàn sẽ được xem xét khen thưởng theo quy định của Tổng Liên đoàn. Điều 33 quy định về kỷ luật: Khi tổ chức công đoàn, cán bộ hoặc đoàn viên vi phạm Điều lệ, nghị quyết hoặc quy định của Tổng Liên đoàn, tùy theo mức độ sẽ bị xử lý kỷ luật một cách công minh, chính xác và kịp thời. Các hình thức xử lý kỷ luật đối với tổ chức công đoàn là khiển trách, cảnh cáo, giải tán. Đối với cán bộ công đoàn là khiển trách, cảnh cáo, cách chức, khai trừ. Đối với đoàn viên công đoàn là khiển trách, cảnh cáo, khai trừ. Thẩm quyền và thủ tục xử lý kỷ luật được thực hiện theo quy định chi tiết của Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn.

Chương XI, Điều 34 và 35 quy định về trách nhiệm thi hành và thẩm quyền sửa đổi, bổ sung Điều lệ. Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn có trách nhiệm hướng dẫn thi hành Điều lệ. Mọi tổ chức, cán bộ, đoàn viên đều có trách nhiệm thi hành nghiêm chỉnh. Chỉ Đại hội Công đoàn Việt Nam mới có quyền sửa đổi, bổ sung Điều lệ. Những vấn đề mới phát sinh chưa được quy định sẽ do Ban Chấp hành Tổng Liên đoàn xem xét, hướng dẫn thí điểm và báo cáo tại Đại hội Công đoàn Việt Nam để sửa đổi, bổ sung Điều lệ phù hợp hơn trong tương lai.

Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII là văn bản pháp lý nền tảng, đảm bảo cho tổ chức công đoàn hoạt động hiệu quả, thực hiện tốt vai trò đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động. Việc nắm vững Điều lệ này là điều cần thiết đối với mọi đoàn viên và cán bộ công đoàn, góp phần xây dựng tổ chức công đoàn ngày càng vững mạnh tại Việt Nam. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về những quy định quan trọng trong Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII.

Câu hỏi thường gặp về Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII

  • Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII được ban hành khi nào?
    Điều lệ Công đoàn Việt Nam Khóa XII được Đại hội Công đoàn Việt Nam lần thứ XII thông qua ngày 24 tháng 9 năm 2018 và được Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 174/QĐ-TLĐ ngày 03/02/2020.

  • Ai có thể gia nhập Công đoàn Việt Nam theo Điều lệ mới nhất?
    Người Việt Nam làm công hưởng lương trong các đơn vị hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam và người lao động tự do hợp pháp, không phân biệt nghề nghiệp, giới tính, tín ngưỡng, tán thành Điều lệ, tự nguyện sinh hoạt và đóng đoàn phí đều có thể gia nhập.

  • Quyền lợi cơ bản của đoàn viên Công đoàn là gì?
    Đoàn viên có quyền được công đoàn đại diện, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng; được thông tin, thảo luận, biểu quyết công việc của công đoàn; được ứng cử, đề cử, bầu cử; được công đoàn hỗ trợ pháp lý, thăm hỏi khi khó khăn; được tham gia các hoạt động do công đoàn tổ chức; được cấp thẻ đoàn viên và hưởng ưu đãi.

  • Hệ thống tổ chức Công đoàn Việt Nam gồm những cấp nào?
    Hệ thống tổ chức Công đoàn Việt Nam gồm 4 cấp: Cấp Trung ương (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam), Cấp tỉnh, ngành trung ương (LĐLĐ tỉnh, công đoàn ngành trung ương), Cấp trên trực tiếp cơ sở và Cấp cơ sở (Công đoàn cơ sở, nghiệp đoàn cơ sở).

  • Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Công đoàn Việt Nam là gì?
    Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Công đoàn Việt Nam là Đại hội đại biểu toàn quốc. Giữa hai kỳ đại hội, Ban Chấp hành Tổng Liên đoàn là cơ quan lãnh đạo.

  • Ban Chấp hành Công đoàn có nhiệm vụ gì?
    Ban Chấp hành công đoàn các cấp có nhiệm vụ đại diện, bảo vệ quyền lợi đoàn viên và người lao động; tổ chức thực hiện nghị quyết đại hội; thực hiện chủ trương của Đảng và công đoàn cấp trên; chỉ đạo, kiểm tra công đoàn cấp dưới; quyết định thành lập, giải thể công đoàn cấp dưới; bầu các chức danh lãnh đạo; quản lý tài chính, tài sản.

  • Nguồn thu tài chính công đoàn bao gồm những gì?
    Tài chính công đoàn bao gồm đoàn phí do đoàn viên đóng, kinh phí công đoàn do đơn vị sử dụng lao động đóng, ngân sách nhà nước hỗ trợ và các nguồn thu khác từ hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội, viện trợ, tài trợ.

  • Ủy ban Kiểm tra Công đoàn có vai trò như thế nào?
    Ủy ban kiểm tra là cơ quan kiểm tra, giám sát của công đoàn, do ban chấp hành cùng cấp bầu ra. Ủy ban kiểm tra có nhiệm vụ kiểm tra, giám sát việc chấp hành Điều lệ, nghị quyết; kiểm tra việc quản lý tài chính, tài sản; giải quyết khiếu nại, tố cáo và tham mưu xử lý kỷ luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *