Thẻ căn cước công dân gắn chíp đang dần trở thành giấy tờ tùy thân quan trọng nhất tại Việt Nam. Nhiều người dân thắc mắc liệu việc làm thẻ căn cước công dân gắn chíp có thực sự bắt buộc hay không, hoặc khi nào thì cần thực hiện thủ tục này. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn làm rõ vấn đề đó.

Thẻ căn cước công dân gắn chíp và sự cần thiết

Thẻ căn cước công dân gắn chíp là loại giấy tờ tùy thân thế hệ mới được Bộ Công an triển khai trên toàn quốc, thay thế cho Chứng minh nhân dân 9 số, 12 số và Căn cước công dân mã vạch. Điểm đặc biệt của loại thẻ này là con chíp điện tử nhỏ gọn được gắn ở mặt sau, chứa đựng nhiều thông tin quan trọng của công dân.

Việc chuyển đổi sang sử dụng CCCD gắn chíp không chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức giấy tờ mà còn là bước đi quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Con chíp trên thẻ có khả năng lưu trữ lượng lớn dữ liệu và được mã hóa bảo mật, giúp chống làm giả hiệu quả hơn so với các loại giấy tờ cũ. Đây là nền tảng để tích hợp thông tin từ các loại giấy tờ khác như bảo hiểm y tế, bằng lái xe, giấy phép lái xe… vào một nơi duy nhất.

Khi nào bắt buộc đổi sang thẻ căn cước công dân gắn chíp?

Câu hỏi phổ biến nhất là liệu có bắt buộc phải đổi sang căn cước công dân gắn chíp ngay lập tức hay không. Theo quy định hiện hành, không phải tất cả mọi công dân đều bắt buộc phải đổi ngay sang CCCD gắn chíp nếu thẻ CMND hoặc CCCD mã vạch cũ còn giá trị sử dụng theo các mốc thời hạn được quy định. Tuy nhiên, có những trường hợp mà việc đổi sang CCCD gắn chípbắt buộc vì các giấy tờ cũ không còn giá trị pháp lý hoặc bạn thuộc diện phải đổi thẻ theo quy định của pháp luật.

Cụ thể, bạn sẽ bắt buộc phải làm thủ tục đổi hoặc cấp lại giấy tờ tùy thân, và loại thẻ được cấp hiện nay là căn cước công dân gắn chíp, trong các trường hợp sau:

Một là, khi thẻ Chứng minh nhân dân 9 số đã hết thời hạn sử dụng là 15 năm kể từ ngày cấp. Chứng minh nhân dân 12 số hoặc Căn cước công dân mã vạch hết thời hạn sử dụng khi công dân đủ 25 tuổi, đủ 40 tuổi và đủ 60 tuổi. Nếu thẻ được cấp, đổi, cấp lại trong thời hạn 2 năm trước các mốc tuổi này (tức là khi 23, 38, 58 tuổi), thẻ đó vẫn có giá trị sử dụng đến tuổi đổi thẻ tiếp theo.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hai là, khi CMND hoặc CCCD mã vạch cũ bị hư hỏng nặng, không còn sử dụng được. Điều này bao gồm các trường hợp thẻ bị rách, mờ, biến dạng hoặc các thông tin trên thẻ không còn rõ ràng để nhận dạng.

Ba là, khi có sự thay đổi về các thông tin cá nhân quan trọng trên thẻ. Các trường hợp này bao gồm thay đổi về họ, chữ đệm, tên, hoặc có sự điều chỉnh về đặc điểm nhận dạng.

Bốn là, khi công dân xác định lại giới tính hoặc quê quán theo quy định của pháp luật.

Năm là, khi phát hiện có sai sót về thông tin cá nhân đã in trên thẻ CCCD hoặc CMND cũ, cần phải điều chỉnh cho đúng với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

Sáu là, khi thẻ CCCD hoặc CMND cũ bị mất và công dân có nhu cầu cấp lại giấy tờ tùy thân.

Cuối cùng, khi công dân được trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam và cần được cấp giấy tờ tùy thân mới.

Trong tất cả các trường hợp kể trên, cơ quan quản lý căn cước công dân sẽ tiến hành cấp thẻ căn cước công dân gắn chíp mới, thay vì cấp lại các loại giấy tờ cũ.

Hình ảnh minh họa thẻ Căn cước công dân gắn chíp mới và thẻ Căn cước công dân mã vạch cũ, giúp phân biệt khi nào cần đổi thẻ.Hình ảnh minh họa thẻ Căn cước công dân gắn chíp mới và thẻ Căn cước công dân mã vạch cũ, giúp phân biệt khi nào cần đổi thẻ.

Lợi ích khi sở hữu thẻ căn cước công dân gắn chíp

Mặc dù không phải ai cũng thuộc diện bắt buộc phải đổi ngay lập tức, việc chủ động chuyển đổi sang thẻ căn cước công dân gắn chíp mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực cho công dân trong cuộc sống hàng ngày và các thủ tục hành chính.

Lợi ích đầu tiên phải kể đến là khả năng bảo mật thông tin cao hơn. Chíp điện tử được mã hóa và chỉ có các thiết bị chuyên dụng của cơ quan chức năng mới có thể đọc được toàn bộ dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ bị làm giả hoặc đánh cắp thông tin so với các loại giấy tờ cũ chỉ dựa vào mã vạch hay thông tin in trên bề mặt. Thẻ CCCD gắn chíp cũng khó bị làm giả hơn nhờ các công nghệ in và bảo an tiên tiến.

Lợi ích quan trọng thứ hai là khả năng tích hợp dữ liệu. Một trong những mục tiêu cốt lõi của Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử (Đề án 06) là tích hợp thông tin từ nhiều loại giấy tờ khác nhau vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hiển thị qua ứng dụng Định danh điện tử quốc gia (VNeID). Với CCCD gắn chíp, công dân có thể dễ dàng xác thực danh tính và sử dụng các thông tin đã được tích hợp như bảo hiểm y tế, thông tin tiêm chủng, bằng lái xe… trong các giao dịch và dịch vụ công trực tuyến hoặc tại các điểm giao dịch. Điều này giúp giảm bớt sự cần thiết phải mang theo nhiều loại giấy tờ vật lý, tiết kiệm thời gian và công sức.

Ngoài ra, việc có thẻ CCCD gắn chíp là điều kiện tiên quyết để đăng ký tài khoản định danh điện tử mức độ 2, cho phép thực hiện nhiều thủ tục hành chính công trực tuyến một cách thuận tiện và nhanh chóng. Trong tương lai gần, thẻ CCCD gắn chíp và ứng dụng VNeID còn được định hướng để tích hợp thêm nhiều tiện ích khác như thanh toán không dùng tiền mặt, sử dụng trong các dịch vụ công cộng (điện, nước…), thậm chí là thay thế thẻ ngân hàng ở một số chức năng nhất định.

Việc chuyển đổi sớm cũng giúp công dân làm quen với các công nghệ mới và sẵn sàng cho xu hướng số hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này đặc biệt quan trọng khi ngày càng có nhiều dịch vụ yêu cầu xác thực bằng tài khoản định danh điện tử hoặc quét mã QR trên thẻ CCCD gắn chíp.

Mức phạt liên quan đến giấy tờ tùy thân

Việc tuân thủ các quy định về cấp, đổi, cấp lại và quản lý giấy tờ tùy thân là trách nhiệm của mỗi công dân. Việc không thực hiện đúng các quy định này, kể cả khi đã có thẻ căn cước công dân gắn chíp, có thể dẫn đến việc bị xử phạt theo quy định của pháp luật.

Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định các mức xử phạt hành chính đối với các vi phạm liên quan đến Chứng minh nhân dân và Căn cước công dân. Mức phạt có thể từ cảnh cáo đến hàng triệu đồng, tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm.

Ví dụ, hành vi không thực hiện đúng quy định về cấp, đổi hoặc cấp lại Căn cước công dân khi thuộc diện phải đổi (như hết hạn, hư hỏng, thay đổi thông tin) có thể bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng. Mức phạt này đã được điều chỉnh tăng so với quy định trước đây, nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ.

Ngoài ra, việc không xuất trình Căn cước công dân khi người có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra mà không có lý do chính đáng cũng có thể bị xử phạt trong cùng khung tiền này. Các hành vi nghiêm trọng hơn liên quan đến giấy tờ tùy thân sẽ có mức phạt cao hơn đáng kể.

Cụ thể, việc chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép Căn cước công dân của người khác, hoặc hành vi tẩy xóa, sửa chữa, làm sai lệch nội dung của thẻ, hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng thẻ CCCD gắn chíp có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng.

Các hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng như làm giả Căn cước công dân, sử dụng CCCD giả, hoặc sử dụng giấy tờ, dữ liệu giả để được cấp CCCD có thể bị phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng. Thậm chí, hành vi thế chấp, cầm cố, nhận cầm cố, mua bán, thuê, cho thuê, hoặc mượn, cho mượn Căn cước công dân để thực hiện hành vi trái pháp luật cũng sẽ bị xử phạt nặng.

Điều này cho thấy, ngay cả khi đã sở hữu thẻ căn cước công dân gắn chíp, công dân vẫn cần phải bảo quản cẩn thận, sử dụng đúng mục đích và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan để tránh bị xử phạt.

Quy trình và thời gian làm thẻ căn cước công dân gắn chíp

Quy trình làm thủ tục cấp, đổi, cấp lại thẻ căn cước công dân gắn chíp đã được chuẩn hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân. Công dân thường đến các cơ quan quản lý căn cước công dân tại công an cấp huyện hoặc cấp tỉnh nơi mình đăng ký thường trú hoặc tạm trú để thực hiện thủ tục. Tại đây, cán bộ sẽ tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thông tin, chụp ảnh, lấy vân tay và thu nhận thông tin cá nhân của công dân vào hệ thống.

Sau khi hoàn tất thủ tục tại cơ quan công an, công dân sẽ nhận được giấy hẹn trả thẻ. Theo quy định tại Điều 25 Luật Căn cước công dân năm 2014, thời hạn cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân có sự khác biệt tùy thuộc vào khu vực địa lý. Tại các thành phố, thị xã, thời hạn cấp mới và đổi thẻ không quá 07 ngày làm việc. Đối với trường hợp cấp lại, thời hạn không quá 15 ngày làm việc.

Tại các huyện miền núi vùng cao, biên giới, hải đảo, thời hạn này kéo dài hơn, không quá 20 ngày làm việc đối với tất cả các trường hợp (cấp mới, đổi, cấp lại). Đối với các khu vực còn lại trên cả nước (huyện, thị xã thuộc tỉnh không phải miền núi, biên giới, hải đảo), thời hạn không quá 15 ngày làm việc cho mọi trường hợp.

Tuy nhiên, trong thời gian cao điểm triển khai cấp căn cước công dân gắn chíp trên diện rộng, nhiều địa phương đã gặp tình trạng quá tải về lượng người đến làm thủ tục. Mặc dù cán bộ công an đã nỗ lực làm việc tăng ca, kể cả ngoài giờ hành chính, thời gian trả thẻ thực tế tại một số nơi có thể bị chậm hơn so với quy định pháp luật. Công dân cần theo dõi thông báo từ cơ quan công an nơi làm thủ tục hoặc tra cứu tình trạng hồ sơ trực tuyến (nếu có) để biết chính xác thời gian nhận thẻ của mình.

Địa điểm làm thủ tục cụ thể tại mỗi tỉnh, thành phố thường được công bố trên website hoặc cổng thông tin điện tử của Công an tỉnh, thành phố, hoặc tại trụ sở công an các cấp. Công dân nên tìm hiểu thông tin chính xác về địa điểm và thời gian làm việc trước khi đến để tiết kiệm thời gian.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Thẻ CMND 9 số hoặc CCCD mã vạch cũ của tôi còn hạn thì có bắt buộc phải đổi sang CCCD gắn chíp không?
Nếu thẻ CMND 9 số hoặc CCCD mã vạch của bạn vẫn còn giá trị sử dụng theo quy định về thời hạn (15 năm với CMND 9 số, đến các mốc tuổi 25, 40, 60 với CCCD mã vạch) và không thuộc các trường hợp bắt buộc đổi khác (hư hỏng, mất, thay đổi thông tin…), bạn không bắt buộc phải đổi ngay. Tuy nhiên, việc chủ động đổi sang CCCD gắn chíp mang lại nhiều tiện ích cho các giao dịch và thủ tục sau này.

Tôi làm thẻ CCCD mã vạch khi 23 tuổi, vậy đến năm 25 tuổi tôi có phải đổi sang CCCD gắn chíp không?
Theo quy định của Luật Căn cước công dân, nếu thẻ được cấp, đổi, cấp lại trong thời hạn 2 năm trước tuổi quy định phải đổi thẻ (tức là khi 23 tuổi), thì thẻ đó vẫn có giá trị sử dụng đến tuổi đổi thẻ tiếp theo. Như vậy, nếu bạn làm thẻ CCCD mã vạch năm 23 tuổi và thẻ đó vẫn còn giá trị, bạn sẽ không bắt buộc phải đổi thẻ khi đủ 25 tuổi, mà thẻ có giá trị đến khi bạn đủ 40 tuổi. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể đổi CCCD gắn chíp nếu có nhu cầu.

Tôi cần mang theo những giấy tờ gì khi đi làm thủ tục cấp, đổi, cấp lại CCCD gắn chíp?
Thông thường, bạn chỉ cần mang theo CMND cũ hoặc CCCD mã vạch cũ (nếu có) và sổ hộ khẩu hoặc thông báo mã số định danh cá nhân/thông tin công dân. Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra thông tin của bạn trên hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Trong trường hợp thông tin có sai sót hoặc chưa cập nhật đầy đủ, bạn có thể được yêu cầu cung cấp thêm các giấy tờ chứng minh khác như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, quyết định đổi tên…

Thời gian chờ nhận thẻ CCCD gắn chíp có luôn đúng như quy định không?
Mặc dù luật quy định thời hạn cụ thể (7, 15, 20 ngày làm việc tùy khu vực), do khối lượng công việc lớn trong giai đoạn cao điểm triển khai, thời gian nhận thẻ thực tế tại một số địa phương có thể bị chậm hơn so với quy định. Bạn nên liên hệ hoặc theo dõi thông báo từ cơ quan công an nơi mình làm thủ tục để cập nhật tình hình.

Việc chuyển đổi sang sử dụng căn cước công dân gắn chíp là xu hướng tất yếu mang lại nhiều tiện ích cho người dân. Mặc dù không phải ai cũng bắt buộc đổi ngay lập tức, việc hiểu rõ các quy định và lợi ích sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các thủ tục hành chính. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin hữu ích cho bạn về vấn đề này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *