Nghị định 37/2015/NĐ-CP là văn bản pháp luật quan trọng quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các bên tham gia hoạt động đầu tư xây dựng. Nắm vững các quy định này giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ, góp phần vào sự thành công của dự án. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào các điểm cốt lõi của Nghị định.

Tổng quan về Nghị định 37/2015/NĐ-CP

Nghị định số 37/2015/NĐ-CP, được Chính phủ ban hành ngày 22 tháng 04 năm 2015, là văn bản hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Xây dựng năm 2014, đặc biệt tập trung vào lĩnh vực hợp đồng xây dựng. Mục đích chính của Nghị định này là làm rõ các quy định chung và đưa ra các hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác lập, quản lý, và thực hiện các loại hợp đồng trong hoạt động xây dựng. Trước khi có Nghị định 37/2015/NĐ-CP, việc ký kết và quản lý hợp đồng xây dựng còn gặp nhiều vướng mắc do thiếu các quy định cụ thể, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến tạm ứng, điều chỉnh giá, hay thanh toán.

Văn bản này ra đời đã tạo hành lang pháp lý đồng bộ, giúp các chủ thể tham gia thị trường xây dựng dễ dàng hơn trong việc áp dụng pháp luật. Nghị định đã cụ thể hóa nhiều nguyên tắc và quy định từ Luật Xây dựng 2014, mang đến sự minh bạch và chuẩn mực hơn cho các giao dịch hợp đồng xây dựng. Các bên tham gia, từ chủ đầu tư, nhà thầu chính, tổng thầu cho đến nhà thầu phụ, đều cần nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và vận hành dự án hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi áp dụng của Nghị định 37/2015/NĐ-CP

Nghị định 37/2015/NĐ-CP có phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng khá rộng, bao gồm các tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc xác lập và quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng trong các dự án đầu tư xây dựng. Các dự án này có thể thuộc nhiều loại hình sở hữu vốn khác nhau.

Cụ thể, Nghị định này áp dụng bắt buộc đối với các dự án sử dụng vốn nhà nước, bao gồm dự án của các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, đơn vị thuộc lực lượng vũ trang, đơn vị sự nghiệp công lập, và các dự án của doanh nghiệp nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo tính chặt chẽ và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn công.

Đối với các dự án đầu tư xây dựng không thuộc các loại hình nêu trên nhưng có sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn của doanh nghiệp nhà nước, Nghị định vẫn áp dụng bắt buộc nếu tỷ lệ vốn này từ 30% trở lên trong tổng mức đầu tư. Thậm chí, nếu tỷ lệ vốn nhà nước/doanh nghiệp nhà nước dưới 30% nhưng tổng mức đầu tư của dự án trên 500 tỷ đồng, thì hợp đồng xây dựng của dự án đó cũng phải tuân thủ Nghị định 37/2015/NĐ-CP.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Nghị định 37/2015/NĐ-CP cũng khuyến khích các tổ chức, cá nhân liên quan đến hợp đồng xây dựng thuộc các dự án sử dụng các nguồn vốn khác (ngoài vốn nhà nước) áp dụng các quy định tại Nghị định này để đảm bảo sự chuyên nghiệp và tuân thủ các chuẩn mực pháp lý chung trong ngành xây dựng. Một điểm đáng lưu ý là đối với các dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác với Nghị định này, thì quy định của điều ước quốc tế đó sẽ được ưu tiên áp dụng.

Phân loại các dạng hợp đồng xây dựng theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP

Nghị định 37/2015/NĐ-CP đã phân loại chi tiết các loại hình hợp đồng xây dựng dựa trên tính chất và nội dung công việc mà hợp đồng đó bao gồm. Sự phân loại này giúp các bên xác định rõ quyền và nghĩa vụ tương ứng với từng loại hình hợp đồng, từ đó quản lý và thực hiện hợp đồng một cách hiệu quả hơn. Các loại hợp đồng chính được quy định trong Nghị định bao gồm:

Hợp đồng tư vấn xây dựng

Hợp đồng tư vấn xây dựng, thường được viết tắt là hợp đồng tư vấn, là loại hợp đồng xây dựng được ký kết để thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các công việc liên quan đến tư vấn trong hoạt động đầu tư xây dựng. Các công việc tư vấn có thể rất đa dạng, bao gồm từ việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi, khảo sát địa hình/địa chất, thiết kế công trình, giám sát thi công, quản lý dự án, đến tư vấn về lựa chọn nhà thầu hay tư vấn pháp lý liên quan đến dự án. Vai trò của hợp đồng tư vấn là cung cấp chuyên môn và kinh nghiệm từ các chuyên gia để hỗ trợ chủ đầu tư và các bên khác trong quá trình thực hiện dự án, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

Hợp đồng thi công xây dựng

Hợp đồng thi công xây dựng công trình, hay còn gọi là hợp đồng thi công xây dựng, là loại hợp đồng xây dựng phổ biến nhất, quy định việc thực hiện các công việc xây dựng công trình, hạng mục công trình hoặc một phần cụ thể của công trình theo đúng thiết kế đã được duyệt. Hợp đồng này bao gồm tất cả các hoạt động trực tiếp trên công trường như xây lắp, hoàn thiện, lắp đặt các hệ thống kỹ thuật, v.v. Trong trường hợp một nhà thầu đảm nhận toàn bộ công việc thi công cho tất cả các công trình thuộc một dự án đầu tư, thì đó được gọi là hợp đồng tổng thầu thi công xây dựng công trình. Loại hợp đồng này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà thầu thi công, chủ đầu tư, và các nhà thầu khác (nếu có).

Hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ

Hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ là loại hợp đồng xây dựng chuyên biệt, tập trung vào việc cung cấp các loại thiết bị cần thiết để lắp đặt vào công trình xây dựng, tuân thủ theo thiết kế công nghệ của dự án. Loại hợp đồng này đặc biệt quan trọng đối với các công trình công nghiệp, nhà máy, hoặc các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao về thiết bị. Nhà thầu cung cấp thiết bị chịu trách nhiệm về chất lượng, nguồn gốc, và thời gian giao nhận thiết bị. Tương tự như hợp đồng thi công, nếu một nhà thầu đảm nhận cung cấp thiết bị cho toàn bộ dự án, đó là hợp đồng tổng thầu cung cấp thiết bị công nghệ. Việc cung cấp thiết bị đúng chủng loại và thời gian có ảnh hưởng lớn đến tiến độ hoàn thành toàn bộ công trình.

Các loại hợp đồng tổng hợp (EC, EP, EPC, Chìa khóa trao tay)

Ngoài các loại hợp đồng cơ bản, Nghị định 37/2015/NĐ-CP còn quy định về các loại hợp đồng xây dựng tổng hợp, kết hợp nhiều giai đoạn của dự án vào một hợp đồng duy nhất. Hợp đồng EC (Engineering – Construction) là hợp đồng kết hợp cả thiết kế và thi công xây dựng. Hợp đồng EP (Engineering – Procurement) kết hợp thiết kế và mua sắm thiết bị. Hợp đồng EPC (Engineering – Procurement – Construction) là hợp đồng bao gồm cả thiết kế, mua sắm thiết bị, và thi công xây dựng. Đây là loại hợp đồng tổng thầu phổ biến, nơi nhà thầu EPC chịu trách nhiệm gần như toàn bộ quá trình từ khi có ý tưởng thiết kế đến khi công trình hoàn thành phần xây lắp và lắp đặt thiết bị.

Cao hơn nữa là hợp đồng chìa khóa trao tay, loại hợp đồng xây dựng này bao gồm toàn bộ hoặc gần như toàn bộ các công đoạn của dự án, từ lập dự án, thiết kế, mua sắm, thi công, lắp đặt, đến chạy thử và bàn giao công trình hoạt động được ngay cho chủ đầu tư. Nhà thầu tổng hợp (tổng thầu EC, EP, EPC, hay nhà thầu chìa khóa trao tay) chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng, tiến độ và chi phí của các công việc được giao, giúp chủ đầu tư giảm bớt khối lượng công việc quản lý và điều phối.

Nguyên tắc then chốt khi ký kết hợp đồng xây dựng

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của hợp đồng xây dựng, Nghị định 37/2015/NĐ-CP đã quy định rõ các nguyên tắc bắt buộc khi các bên tiến hành ký kết hợp đồng. Các nguyên tắc này dựa trên các quy định chung của pháp luật về hợp đồng và cụ thể hóa cho đặc thù của lĩnh vực xây dựng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là nền tảng quan trọng cho mối quan hệ hợp đồng bền vững và giảm thiểu rủi ro phát sinh tranh chấp.

Năng lực nhà thầu và thỏa thuận liên danh

Một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất là nhà thầu nhận thầu phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực hành nghề và năng lực hoạt động theo quy định của pháp luật về xây dựng tại thời điểm ký kết hợp đồng xây dựng. Điều này bao gồm các yêu cầu về chứng chỉ năng lực, kinh nghiệm, năng lực tài chính và nhân sự phù hợp với quy mô và tính chất của gói thầu.

Đối với trường hợp các nhà thầu liên danh để thực hiện gói thầu, thỏa thuận liên danh giữa các thành viên phải quy định rõ việc phân chia khối lượng công việc sao cho phù hợp với năng lực hoạt động đã được chứng minh của từng thành viên trong liên danh. Điều này đảm bảo rằng mỗi thành viên chỉ đảm nhận phần việc mà mình có đủ khả năng thực hiện. Đối với nhà thầu chính là nhà thầu nước ngoài, Nghị định 37/2015/NĐ-CP cũng quy định rằng họ phải có cam kết sử dụng các nhà thầu phụ trong nước để thực hiện các phần công việc dự kiến giao thầu phụ, với điều kiện các nhà thầu trong nước đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và năng lực của gói thầu.

Vai trò của Chủ đầu tư và nhà thầu chính

Theo quy định của Nghị định 37/2015/NĐ-CP, chủ đầu tư hoặc người đại diện hợp pháp của chủ đầu tư có quyền ký kết hợp đồng xây dựng với một hoặc nhiều nhà thầu chính để thực hiện các phần công việc của dự án. Việc lựa chọn ký với một hay nhiều nhà thầu chính phụ thuộc vào quy mô, tính chất của dự án và chiến lược quản lý của chủ đầu tư.

Tuy nhiên, trong trường hợp chủ đầu tư quyết định ký kết hợp đồng với nhiều nhà thầu chính cùng lúc, Nghị định yêu cầu nội dung của các hợp đồng này phải đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Sự đồng bộ này là cực kỳ quan trọng để phối hợp các hoạt động giữa các nhà thầu trong quá trình thực hiện công việc. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ, đạt chất lượng yêu cầu và mang lại hiệu quả đầu tư cao nhất. Chủ đầu tư cần có cơ chế quản lý và điều phối hiệu quả khi áp dụng mô hình nhiều nhà thầu chính.

Quy định về nhà thầu phụ

Tổng thầu hoặc nhà thầu chính được quyền ký kết hợp đồng xây dựng với một hoặc một số nhà thầu phụ để thực hiện các phần việc chuyên môn hoặc các gói thầu nhỏ hơn trong phạm vi công việc của mình. Tuy nhiên, việc lựa chọn và ký hợp đồng với nhà thầu phụ không phải là quyết định độc lập của tổng thầu/nhà thầu chính. Nghị định 37/2015/NĐ-CP yêu cầu các nhà thầu phụ này phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi hợp đồng thầu phụ được ký kết.

Quy định này nhằm giúp chủ đầu tư kiểm soát được năng lực và uy tín của các bên tham gia thực hiện dự án, ngay cả ở cấp độ thầu phụ. Các hợp đồng thầu phụ được ký kết cũng phải đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ với hợp đồng thầu chính đã ký giữa tổng thầu/nhà thầu chính và chủ đầu tư. Điều quan trọng nhất là tổng thầu hoặc nhà thầu chính phải chịu hoàn toàn trách nhiệm trước chủ đầu tư về tiến độ, chất lượng và các vấn đề khác liên quan đến toàn bộ công việc đã ký kết trong hợp đồng chính, bao gồm cả những phần việc do nhà thầu phụ thực hiện.

Kiểm soát giá trị hợp đồng

Một nguyên tắc tài chính quan trọng được quy định trong Nghị định 37/2015/NĐ-CP là giá trị ký kết của hợp đồng xây dựng không được phép vượt quá giá trúng thầu hoặc kết quả của quá trình đàm phán, thương thảo hợp đồng đã được phê duyệt. Nguyên tắc này nhằm kiểm soát chặt chẽ chi phí đầu tư xây dựng ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng, tránh tình trạng đội vốn không hợp lý.

Tuy nhiên, Nghị định cũng có những ngoại lệ cho phép điều chỉnh giá trị hợp đồng. Giá trị hợp đồng chỉ được phép vượt quá giá trúng thầu/kết quả đàm phán trong trường hợp có khối lượng phát sinh ngoài phạm vi công việc ban đầu của gói thầu. Điều kiện để tăng giá trị hợp đồng trong trường hợp này là khối lượng phát sinh đó phải được Người có thẩm quyền quyết định đầu tư cho phép. Quy định này đảm bảo rằng mọi sự thay đổi về giá trị hợp đồng đều phải dựa trên cơ sở pháp lý rõ ràng và được kiểm soát bởi cấp có thẩm quyền.

Các quy định chi tiết khác về hợp đồng xây dựng

Ngoài các nguyên tắc ký kết và phân loại hợp đồng, Nghị định 37/2015/NĐ-CP còn đi sâu vào các quy định chi tiết về cấu trúc, nội dung, căn cứ pháp lý và ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng xây dựng. Những quy định này nhằm đảm bảo rằng mỗi hợp đồng được lập ra đều đầy đủ, rõ ràng, và tuân thủ khuôn khổ pháp luật, làm cơ sở vững chắc cho việc thực hiện và quản lý dự án.

Thông tin cần thiết trong hợp đồng

Mỗi hợp đồng xây dựng được xác lập theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP phải chứa đựng một lượng thông tin đầy đủ và chính xác để định danh rõ ràng hợp đồng và các bên liên quan. Các thông tin bắt buộc bao gồm loại hợp đồng (như đã phân loại ở trên), số hợp đồng, tên gọi cụ thể của gói thầu, tên của dự án mà gói thầu thuộc về, và địa điểm xây dựng công trình. Hợp đồng cũng cần nêu rõ các căn cứ pháp lý đã được sử dụng để ký kết hợp đồng này.

Thông tin chi tiết về các bên tham gia ký kết cũng là yếu tố không thể thiếu trong hợp đồng xây dựng. Điều này bao gồm tên giao dịch đầy đủ của các bên (ví dụ: chủ đầu tư, nhà thầu), thông tin về người đại diện pháp luật của mỗi bên, địa chỉ đăng ký kinh doanh hoặc địa chỉ liên lạc chính thức để giao dịch, mã số thuế, số giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hoạt động, số tài khoản ngân hàng, thông tin liên lạc như điện thoại, fax, e-mail. Ngoài ra, cần ghi rõ thời gian và địa điểm mà hợp đồng được ký kết. Trong trường hợp bên nhận thầu là một liên danh các nhà thầu, Nghị định yêu cầu phải ghi đầy đủ thông tin của tất cả các thành viên trong liên danh theo quy định, và đặc biệt phải chỉ rõ thành viên đóng vai trò đứng đầu liên danh.

Căn cứ pháp lý để ký kết

Việc ký kết hợp đồng xây dựng phải dựa trên các căn cứ pháp lý vững chắc và các tài liệu liên quan đã được các bên thống nhất. Các căn cứ chung bao gồm các yêu cầu chi tiết về công việc cần thực hiện, được cụ thể hóa trong hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu; kết quả của quá trình lựa chọn nhà thầu (ví dụ: quyết định phê duyệt kết quả trúng thầu); và kết quả của các phiên đàm phán, thương thảo hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu được lựa chọn để hoàn thiện các điều khoản cuối cùng của hợp đồng. Ngoài ra, các căn cứ pháp lý áp dụng có liên quan khác như luật, nghị định, thông tư hướng dẫn cũng là cơ sở để ký kết hợp đồng.

Đối với các loại hợp đồng xây dựng phức tạp và tổng hợp như hợp đồng EPC (Engineering – Procurement – Construction), EC (Engineering – Construction), và EP (Engineering – Procurement), ngoài các căn cứ chung nêu trên, căn cứ để ký kết hợp đồng còn bao gồm báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng đã được phê duyệt hoặc thiết kế FEED (Front-End Engineering Design) đã được thẩm định và phê duyệt. Đối với hợp đồng chìa khóa trao tay, căn cứ ký kết hợp đồng còn bao gồm nhiệm vụ thực hiện dự án, chủ trương đầu tư, và báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Hồ sơ và thứ tự ưu tiên tài liệu

Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định về hồ sơ hợp đồng xây dựng và thứ tự ưu tiên của các tài liệu kèm theo hợp đồng, nhằm làm rõ giá trị pháp lý của từng tài liệu khi có mâu thuẫn hoặc xung đột. Các quy định này được thực hiện theo Điều 141 và Điều 142 của Luật Xây dựng số 50/2014/QH13. Hồ sơ hợp đồng bao gồm chính bản hợp đồng đã ký kết cùng với tất cả các phụ lục, tài liệu kèm theo như hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, các biên bản đàm phán, các quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu, các bản vẽ thiết kế, các quy định kỹ thuật, v.v.

Việc xác định thứ tự ưu tiên của các tài liệu này là cực kỳ quan trọng để giải quyết các tình huống mâu thuẫn hoặc khác biệt giữa các tài liệu. Thông thường, bản thân hợp đồng chính sẽ có thứ tự ưu tiên cao nhất, tiếp theo là các phụ lục hợp đồng, và sau đó là các tài liệu khác như hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu (với các sửa đổi, làm rõ), các tiêu chuẩn kỹ thuật, bản vẽ, v.v., theo một thứ tự đã được các bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng. Quy định rõ ràng về hồ sơ và thứ tự ưu tiên giúp các bên tránh được những tranh cãi không cần thiết trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.

Luật áp dụng và ngôn ngữ sử dụng

Về mặt pháp lý, Nghị định 37/2015/NĐ-CP khẳng định rằng hợp đồng xây dựng tại Việt Nam bắt buộc phải áp dụng hệ thống pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều này có nghĩa là mọi điều khoản, điều kiện trong hợp đồng phải phù hợp với các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm Luật Xây dựng, Bộ luật Dân sự, và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan, đặc biệt là tuân thủ các quy định chi tiết tại chính Nghị định 37/2015/NĐ-CP.

Về ngôn ngữ, ngôn ngữ chính thức được sử dụng cho hợp đồng xây dựng tại Việt Nam là tiếng Việt. Điều này đảm bảo tính thống nhất và rõ ràng về mặt ngôn ngữ trong các giao dịch hợp đồng. Tuy nhiên, đối với các hợp đồng xây dựng có yếu tố nước ngoài, tức là có sự tham gia của các tổ chức, cá nhân nước ngoài, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn sử dụng cả tiếng Việt và một ngôn ngữ nước ngoài khác. Ngôn ngữ nước ngoài được lựa chọn phổ biến nhất là tiếng Anh. Trong trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận về việc lựa chọn ngôn ngữ nước ngoài, tiếng Anh sẽ được mặc định sử dụng song song với tiếng Việt. Quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà thầu quốc tế tham gia thị trường xây dựng Việt Nam đồng thời vẫn đảm bảo tính pháp lý theo luật Việt Nam.

Nghị định 37/2015/NĐ-CP là kim chỉ nam pháp lý không thể thiếu cho mọi chủ thể tham gia vào lĩnh vực xây dựng. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng đắn các quy định về hợp đồng xây dựng được nêu trong Nghị định này giúp các bên phòng ngừa rủi ro, giải quyết tranh chấp hiệu quả, và tiến hành các hoạt động xây dựng một cách chuyên nghiệp, đảm bảo tiến độ, chất lượng và hiệu quả kinh tế cho dự án. Edupace hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Nghị định 37/2015/NĐ-CP áp dụng cho những loại dự án xây dựng nào?
Nghị định áp dụng bắt buộc cho các dự án sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn doanh nghiệp nhà nước (bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, doanh nghiệp nhà nước, v.v.), và cả các dự án có sử dụng vốn nhà nước/doanh nghiệp nhà nước với tỷ lệ nhất định (từ 30% hoặc trên 500 tỷ đồng) trong tổng mức đầu tư, bất kể nguồn vốn chính là gì. Nghị định cũng khuyến khích áp dụng cho các dự án sử dụng nguồn vốn khác.

2. Hợp đồng thi công xây dựng theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP có gì khác biệt so với các loại hợp đồng khác?
Hợp đồng thi công xây dựng tập trung vào việc thực hiện các công việc xây lắp công trình theo thiết kế. Khác với hợp đồng tư vấn (chuyên về dịch vụ trí tuệ) hay hợp đồng cung cấp thiết bị (chuyên về vật tư), hợp đồng thi công liên quan trực tiếp đến các hoạt động xây dựng vật lý trên công trường. Các loại hợp đồng tổng hợp như EPC, EC kết hợp nhiều giai đoạn (thiết kế, mua sắm, thi công) vào một, trong khi hợp đồng thi công chỉ chuyên biệt ở giai đoạn xây lắp.

3. Nguyên tắc ký kết hợp đồng xây dựng quan trọng nhất theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP là gì?
Một trong những nguyên tắc quan trọng là nhà thầu phải đáp ứng đầy đủ năng lực hành nghề và năng lực hoạt động tại thời điểm ký kết. Ngoài ra, việc kiểm soát giá trị hợp đồng không vượt quá giá trúng thầu/đàm phán (trừ trường hợp phát sinh được chấp thuận) cũng là nguyên tắc cốt lõi để quản lý chi phí hiệu quả.

4. Nhà thầu phụ có cần được chủ đầu tư chấp thuận theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP không?
Có. Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định rằng tổng thầu hoặc nhà thầu chính được phép ký hợp đồng với nhà thầu phụ, nhưng các nhà thầu phụ này phải được sự chấp thuận của chủ đầu tư. Tổng thầu/nhà thầu chính vẫn phải chịu trách nhiệm toàn bộ trước chủ đầu tư về công việc, kể cả phần do nhà thầu phụ thực hiện.

5. Ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng xây dựng có yếu tố nước ngoài theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP được quy định thế nào?
Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng là tiếng Việt và tiếng nước ngoài do các bên thỏa thuận lựa chọn. Trường hợp các bên không thỏa thuận được, tiếng Anh sẽ được sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *