Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là điều vô cùng quan trọng. Câu tường thuật là một mảng kiến thức cơ bản nhưng lại chứa đựng nhiều dạng phức tạp, trong đó nổi bật là câu tường thuật với động từ nguyên mẫu và danh động từ (Infinitive và Gerund). Việc sử dụng chính xác Infinitive (To V)Gerund (V-ing) sau các động từ tường thuật không chỉ giúp bạn diễn đạt lời nói gián tiếp mạch lạc hơn mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết luận tiếng Anh, đặc biệt hữu ích cho các kỳ thi như IELTS hoặc TOEIC. Hiểu rõ khi nào dùng To V và khi nào dùng V-ing trong các câu tường thuật sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Bản chất của câu tường thuật trong tiếng Anh

Câu tường thuật, hay còn gọi là lời nói gián tiếp (Reported Speech), là cách chúng ta kể lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Thay vì lặp lại chính xác từng từ, chúng ta thay đổi cấu trúc câu, thì động từ, đại từ, và các yếu tố chỉ thời gian/địa điểm cho phù hợp với ngữ cảnh tường thuật. Việc sử dụng câu tường thuật rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết, cho phép chúng ta truyền tải thông tin một cách hiệu quả và linh hoạt hơn.

Khi tường thuật lại một lời nói, chúng ta thường sử dụng các động từ tường thuật (reporting verbs) như say, tell, ask,… Tuy nhiên, có rất nhiều động từ tường thuật khác đi kèm với các cấu trúc đặc biệt, trong đó có cấu trúc theo sau bởi động từ nguyên mẫu (Infinitive) hoặc danh động từ (Gerund). Nắm vững các động từ và cấu trúc này là chìa khóa để bạn sử dụng câu tường thuật một cách chính xác và tự nhiên như người bản ngữ.

Câu tường thuật sử dụng động từ nguyên mẫu (To V)

Nhiều động từ tường thuật được theo sau bởi cấu trúc động từ nguyên mẫu (Infinitive) để tường thuật lại các loại ý định, yêu cầu, lời khuyên, lời hứa, đề nghị giúp đỡ hoặc các hành động có mục đích trong tương lai. Thông thường, cấu trúc sẽ có dạng Động từ tường thuật + (Tân ngữ) + To V. Việc có tân ngữ hay không tùy thuộc vào động từ tường thuật cụ thể và ý nghĩa của câu gốc.

Chúng ta sử dụng cấu trúc này để tường thuật lại các dạng câu sau:

Tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu

Khi muốn tường thuật lại một mệnh lệnh hoặc yêu cầu, chúng ta thường dùng các động từ như tell, ask, order, command. Cấu trúc phổ biến nhất là Tell/Ask/Order + Tân ngữ + (Not) To V. Ví dụ, nếu ai đó nói “Close the door!”, bạn sẽ tường thuật lại là “He told me to close the door.” (Anh ấy bảo tôi đóng cửa). Nếu là một mệnh lệnh phủ định như “Don’t be late!”, bạn sẽ nói “She told me not to be late.” (Cô ấy bảo tôi không được đến muộn). Các động từ như ask cũng được dùng cho yêu cầu lịch sự hơn, ví dụ “Could you help me?” sẽ được tường thuật thành “She asked me to help her.” (Cô ấy yêu cầu tôi giúp cô ấy).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tường thuật lời khuyên

Động từ advise thường được dùng để tường thuật lại lời khuyên. Cấu trúc là Advise + Tân ngữ + (Not) To V. Ví dụ, câu gốc “You should see a doctor” (Bạn nên đi khám bác sĩ) sẽ được tường thuật là “My friend advised me to see a doctor.” (Bạn tôi khuyên tôi nên đi khám bác sĩ). Nếu lời khuyên mang tính phủ định, như “You shouldn’t worry so much” (Bạn không nên lo lắng nhiều), bạn sẽ nói “He advised me not to worry so much.” (Anh ấy khuyên tôi không nên lo lắng nhiều).

Tường thuật lời hứa

Để tường thuật lại lời hứa, chúng ta dùng động từ promise theo sau bởi To V. Cấu trúc là Promise + To V. Ví dụ, câu nói “I will call you tomorrow” (Tớ sẽ gọi cho cậu vào ngày mai) khi được tường thuật sẽ là “He promised to call me tomorrow.” (Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi vào ngày mai). Cần lưu ý rằng động từ promise không cần tân ngữ đi kèm trong cấu trúc này khi tường thuật lời hứa.

Tường thuật lời đe dọa

Khi tường thuật lại một lời đe dọa, động từ threaten đi kèm với To V là lựa chọn phù hợp. Cấu trúc là Threaten + To V. Ví dụ, nếu ai đó nói “Stop or I’ll shoot!” (Dừng lại hoặc tôi sẽ bắn!), bạn tường thuật lại là “He threatened to shoot if I didn’t stop.” (Anh ấy đe dọa sẽ bắn nếu tôi không dừng lại). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đe dọa sẽ xảy ra.

Tường thuật lời cảnh báo

Động từ warn có thể đi với cả To VGerund (với giới từ against), nhưng khi đi với To V, nó thường mang ý nghĩa cảnh báo ai đó làm hoặc không làm một việc gì đó cụ thể. Cấu trúc là Warn + Tân ngữ + (Not) To V. Ví dụ, “Be careful not to fall!” (Cẩn thận đừng ngã!) được tường thuật là “She warned me not to fall.” (Cô ấy cảnh báo tôi đừng ngã).

Tường thuật lời mời

Khi tường thuật lại một lời mời, động từ invite được dùng với cấu trúc Invite + Tân ngữ + To V. Ví dụ, câu hỏi “Would you like to come to my party?” (Bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không?) sẽ được tường thuật thành “They invited me to come to their party.” (Họ mời tôi đến bữa tiệc của họ).

Tường thuật lời nhắc nhở

Động từ remind đi với To V để tường thuật lại lời nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó. Cấu trúc là Remind + Tân ngữ + To V. Ví dụ, “Don’t forget to buy milk” (Đừng quên mua sữa) khi tường thuật sẽ là “My mom reminded me to buy milk.” (Mẹ tôi nhắc tôi mua sữa).

Tường thuật lời động viên

Để tường thuật lại lời động viên, chúng ta sử dụng động từ encourage với cấu trúc Encourage + Tân ngữ + To V. Ví dụ, “You can do it!” (Bạn có thể làm được!) sẽ được tường thuật là “She encouraged me to do it.” (Cô ấy động viên tôi làm điều đó).

Tường thuật lời cầu xin

Khi tường thuật lại một lời cầu xin thiết tha, các động từ như beg hoặc implore được dùng với cấu trúc Beg/Implore + Tân ngữ + (Not) To V. Ví dụ, “Please, please help me!” (Làm ơn, làm ơn giúp tôi!) sẽ được tường thuật thành “He begged me to help him.” (Anh ấy cầu xin tôi giúp anh ấy).

Tường thuật sự đề xuất giúp đỡ

Khi ai đó đề nghị giúp đỡ, chúng ta dùng động từ offer theo sau bởi To V. Cấu trúc là Offer + To V. Ví dụ, “I’ll carry that bag for you” (Tôi sẽ mang cái túi đó giúp bạn) được tường thuật là “He offered to carry that bag for me.” (Anh ấy đề nghị mang cái túi đó giúp tôi).

Tường thuật sự đồng ý

Động từ agree đi với To V để tường thuật lại sự đồng ý làm một việc gì đó. Cấu trúc là Agree + To V. Ví dụ, câu nói “Okay, I’ll join the team” (Được rồi, tôi sẽ tham gia đội) được tường thuật là “She agreed to join the team.” (Cô ấy đồng ý tham gia đội).

cách sử dụng câu tường thuật V-ing và To Vcách sử dụng câu tường thuật V-ing và To V

Câu tường thuật sử dụng danh động từ (Gerund – V-ing)

Bên cạnh động từ nguyên mẫu, nhiều động từ tường thuật lại theo sau bởi danh động từ (Gerund), thường có giới từ đi kèm. Cấu trúc này thường được sử dụng để tường thuật lại những lời thừa nhận, phủ nhận, xin lỗi, buộc tội, cảm ơn, đề nghị hoặc các hành động đã xảy ra. Dạng phổ biến là Động từ tường thuật + (Tân ngữ) + Giới từ + V-ing. Giống như To V, việc có tân ngữ và giới từ hay không phụ thuộc vào động từ tường thuật cụ thể.

Chúng ta sử dụng cấu trúc này để tường thuật lại các dạng câu sau:

Tường thuật lời buộc tội

Để tường thuật lời buộc tội, chúng ta dùng động từ accuse với cấu trúc Accuse + Tân ngữ + Of + V-ing. Ví dụ, nếu ai đó nói với bạn “You broke my phone!” (Bạn đã làm vỡ điện thoại của tôi!), bạn sẽ tường thuật lại là “He accused me of breaking his phone.” (Anh ấy buộc tội tôi làm vỡ điện thoại của anh ấy). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động được cho là đã xảy ra.

Tường thuật lời thừa nhận

Động từ admit đi với V-ing (hoặc having Vp2) để tường thuật lời thừa nhận một việc gì đó, thường là một lỗi lầm hoặc sự thật không mong muốn. Cấu trúc là Admit + V-ing. Ví dụ, câu nói “Yes, I took the money” (Đúng vậy, tôi đã lấy tiền) được tường thuật là “He admitted taking the money.” (Anh ấy thừa nhận đã lấy tiền). Nếu muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ, có thể dùng having Vp2 như “He admitted having taken the money.”

Tường thuật lời phủ nhận

Ngược lại với thừa nhận, động từ deny được dùng với V-ing để tường thuật lời phủ nhận làm một việc gì đó. Cấu trúc là Deny + V-ing. Ví dụ, câu nói “I didn’t do it!” (Tôi không làm điều đó!) được tường thuật là “She denied doing it.” (Cô ấy phủ nhận làm điều đó). Cấu trúc này rất thông dụng khi kể lại việc ai đó không thừa nhận trách nhiệm hoặc hành động.

Tường thuật lời xin lỗi

Khi tường thuật lại lời xin lỗi, động từ apologize được dùng với cấu trúc Apologize + (To tân ngữ) + For + V-ing. Ví dụ, câu nói “I’m sorry for being late” (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn) được tường thuật là “She apologized for being late.” (Cô ấy xin lỗi vì đã đến muộn). Nếu người xin lỗi xin lỗi ai đó cụ thể, tân ngữ sẽ được thêm vào sau apologize với giới từ to.

Tường thuật lời khen ngợi

Động từ congratulate đi với cấu trúc Congratulate + Tân ngữ + On + V-ing để tường thuật lời khen ngợi về một thành tích hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ, câu nói “Congratulations on passing your exam!” (Chúc mừng bạn đã đậu kỳ thi!) được tường thuật là “My teacher congratulated me on passing my exam.” (Giáo viên của tôi chúc mừng tôi đã đậu kỳ thi).

Tường thuật sự quả quyết

Khi ai đó quả quyết làm một việc gì đó, chúng ta dùng động từ insist với cấu trúc Insist + On + V-ing. Ví dụ, câu nói “I must speak to the manager!” (Tôi nhất định phải nói chuyện với quản lý!) được tường thuật là “He insisted on speaking to the manager.” (Anh ấy quả quyết đòi nói chuyện với quản lý).

Tường thuật lời đề nghị (Suggestion)

Động từ suggest thường đi với V-ing để tường thuật lại một lời đề nghị (không phải đề nghị giúp đỡ). Cấu trúc là Suggest + V-ing. Ví dụ, câu nói “Let’s go to the park” (Chúng ta hãy đi công viên) được tường thuật là “She suggested going to the park.” (Cô ấy đề nghị đi công viên). Đây là cấu trúc rất phổ biến để tường thuật các câu gợi ý bắt đầu bằng “Let’s” hoặc “Why don’t we”.

Tường thuật lời cảm ơn

Khi tường thuật lại lời cảm ơn, động từ thank được dùng với cấu trúc Thank + Tân ngữ + For + V-ing. Ví dụ, câu nói “Thank you for helping me” (Cảm ơn bạn đã giúp tôi) được tường thuật là “He thanked me for helping him.” (Anh ấy cảm ơn tôi vì đã giúp anh ấy).

Tường thuật lời cảnh báo (phản đối)

Như đã đề cập, động từ warn cũng có thể đi với cấu trúc Warn + Tân ngữ + Against + V-ing để tường thuật lời cảnh báo không nên làm một việc gì đó, thường là vì nó nguy hiểm hoặc không tốt. Ví dụ, “Don’t swim in that river!” (Đừng bơi ở con sông đó!) có thể được tường thuật là “They warned us against swimming in that river.” (Họ cảnh báo chúng tôi không được bơi ở con sông đó).

Tường thuật sự đổ lỗi

Động từ blame đi với cấu trúc Blame + Tân ngữ + For + V-ing để tường thuật lại việc ai đó đổ lỗi cho người khác về một hành động nào đó. Ví dụ, câu nói “It’s your fault we’re late!” (Tại lỗi của cậu mà chúng ta đến muộn!) được tường thuật là “She blamed me for being late.” (Cô ấy đổ lỗi cho tôi vì đến muộn).

Tường thuật lời thú tội

Động từ confess đi với cấu trúc Confess + To + V-ing để tường thuật lại lời thú nhận một hành động, thường là một lỗi lầm hoặc tội lỗi. Ví dụ, câu nói “I stole the cookie” (Tôi đã ăn cắp cái bánh quy) được tường thuật là “He confessed to stealing the cookie.” (Anh ấy thú tội đã ăn cắp cái bánh quy).

cách sử dụng câu tường thuật Gerund và Infinitive hiệu quảcách sử dụng câu tường thuật Gerund và Infinitive hiệu quả

Phân biệt và lựa chọn động từ tường thuật phù hợp

Việc lựa chọn giữa động từ nguyên mẫudanh động từ sau động từ tường thuật phụ thuộc hoàn toàn vào chính động từ tường thuật đó và ngữ cảnh của lời nói gốc. Không có quy tắc chung nào cho tất cả các động từ; bạn cần học thuộc các động từ phổ biến đi với từng cấu trúc hoặc tra cứu khi cần thiết. Một số động từ chỉ đi với To V, một số chỉ đi với V-ing, và một số ít có thể đi với cả hai cấu trúc nhưng với nghĩa khác nhau hoặc trong các tình huống khác nhau (ví dụ: stop, remember, forget, nhưng chúng ít khi được dùng làm động từ tường thuật theo cấu trúc này).

Điều quan trọng là nhận diện được ý định của người nói trong câu gốc (lệnh, yêu cầu, lời khuyên, lời hứa, lời buộc tội, lời phủ nhận, đề nghị,…) để chọn đúng động từ tường thuật như tell, ask, advise, promise, accuse, deny, suggest,… Sau đó, áp dụng đúng cấu trúc To V hoặc V-ing tương ứng với động từ đã chọn. Luyện tập thường xuyên với các bài tập và ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng các cấu trúc này một cách tự tin và chính xác hơn.

Luyện tập với bài tập về câu tường thuật Infinitive và Gerund

Để củng cố kiến thức vừa học về câu tường thuật với động từ nguyên mẫu và danh động từ, hãy thực hành với các bài tập chuyển đổi câu từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.

Bài 1: Chuyển các câu sau sang lời nói gián tiếp sử dụng cấu trúc với động từ nguyên mẫu (Infinitive):

  1. “Remember to give me your answer,” she said to me.
  2. “You’d better study hard,” I said to the boy.
  3. “Would you like to have dinner with us?” David said to Liz.
  4. “Don’t touch this button, Mike,” I said.
  5. “Will you help me, please?” she said to me.
  6. “Please do me a favor,” he said to me.
  7. Mr. Brown said: “Don’t play in the street!”
  8. “If I were you, I’d go to see the dentist.” He said to me.
  9. “I’ll work early, honestly I will.” Lisa said.
  10. The doctor said, “Tell me where it hurts.”

Bài 2: Chuyển các câu sau sang lời nói gián tiếp sử dụng cấu trúc với danh động từ (Gerund):

  1. My father said: “Don’t walk alone in the street at night”.
  2. “Sorry, I can’t go to the party with you, Jack.” said Rose.
  3. “You told a lie.” She said to me.
  4. “I didn’t break the door.” Timmy said.
  5. “Shall we eat out at night?” said they.
  6. “You won the lottery. Congratulations!” She said to me.
  7. “It was kind of you to help me clean my room” Sarah said to us.
  8. “I must see the boss,” he said.

Đáp án Bài 1:

  1. She reminded me to give her my answer.
  2. I advised the boy to study hard.
  3. David invited Liz to have dinner with them.
  4. I warned Mike not to touch that button.
  5. She asked me to help her.
  6. He begged me to do him a favor.
  7. Mr. Brown warned the children not to play in the street.
  8. He advised me to see the dentist.
  9. Lisa promised to work early.
  10. The doctor told the patient to tell him where it hurts.

Đáp án Bài 2:

  1. My father warned me against walking alone in the street at night.
  2. Rose apologized to Jack for not going to the party with him.
  3. She accused me of telling a lie.
  4. Timmy denied breaking the door.
  5. They suggested eating out at night.
  6. She congratulated me on winning the lottery.
  7. Sarah thanked us for helping her clean her room.
  8. He insisted on seeing the boss.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách chúng ta kể lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác bằng lời lẽ của mình, thay vì trích dẫn nguyên văn.

Khi nào dùng cấu trúc To V trong câu tường thuật?

Cấu trúc To V thường được dùng sau các động từ tường thuật để diễn tả mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, lời hứa, lời đe dọa, lời mời, lời nhắc nhở, lời động viên, lời cầu xin, đề xuất giúp đỡ, hoặc sự đồng ý.

Khi nào dùng cấu trúc V-ing trong câu tường thuật?

Cấu trúc V-ing (thường có giới từ đi kèm) được dùng sau các động từ tường thuật để diễn tả lời buộc tội, lời thừa nhận, lời phủ nhận, lời xin lỗi, lời khen ngợi, sự quả quyết, lời đề nghị (gợi ý), lời cảm ơn, lời cảnh báo (phản đối), sự đổ lỗi, hoặc lời thú tội.

Làm thế nào để ghi nhớ khi nào dùng To V, khi nào dùng V-ing?

Cách tốt nhất là học thuộc các nhóm động từ tường thuật đi với To V và các nhóm động từ đi với V-ing (thường kèm giới từ). Thực hành làm bài tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh của câu gốc sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.

Việc làm chủ câu tường thuật với động từ nguyên mẫu và danh động từ là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Bằng cách hiểu rõ bản chất, các cấu trúc cụ thể, và luyện tập đều đặn, bạn sẽ có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp thú vị khác tại Edupace để làm giàu thêm vốn tiếng Anh của mình nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *