Việc luyện tập với các đề thi chính thức từ Cambridge IELTS là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao kỹ năng và đạt được điểm số mong muốn. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào giải thích chi tiết Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3, một bài đọc thú vị mang tên “An inquiry into the existence of the gifted child” – “Một cuộc điều tra về sự tồn tại của đứa trẻ có năng khiếu”. Chúng tôi sẽ cung cấp phân tích cặn kẽ từng câu hỏi, giúp bạn không chỉ tìm ra đáp án mà còn hiểu rõ chiến lược làm bài, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh của mình.
Khám Phá Nguồn Gốc Năng Khiếu: Tổng Quan Bài Đọc “An inquiry into the existence of the gifted child”
Bài đọc “An inquiry into the existence of the gifted child” trong Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3 là một chủ đề hấp dẫn, đặt ra câu hỏi về bản chất thực sự của tài năng và trí thông minh vượt trội. Nội dung chính của bài là cuộc thảo luận sâu rộng về việc liệu “năng khiếu” có phải là một phẩm chất bẩm sinh, tự nhiên hay là kết quả của quá trình rèn luyện, môi trường sống và sự kiên trì không ngừng nghỉ. Bài viết khám phá quan điểm này thông qua những câu chuyện và nghiên cứu về các nhân vật nổi tiếng như nhà toán học Maryam Mirzakhani và nhà vật lý Albert Einstein, cùng với những lý thuyết từ các chuyên gia giáo dục.
Bài đọc được cấu trúc với ba dạng câu hỏi phổ biến trong bài thi IELTS Reading, bao gồm hoàn thành tóm tắt (Summary Completion), dạng câu hỏi YES/NO/NOT GIVEN đòi hỏi sự phân tích thông tin chi tiết, và câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice) kiểm tra khả năng hiểu ý chính và chi tiết của người đọc. Việc nắm vững cách tiếp cận từng dạng bài là chìa khóa để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Reading.
Giải Đáp Chi Tiết Câu Hỏi Dạng Hoàn Thành Tóm Tắt (Questions 27-32): Chân Dung Maryam Mirzakhani
Phần đầu tiên của bài đọc tập trung vào câu chuyện của Maryam Mirzakhani, một nhân vật kiệt xuất có những đóng góp đáng kinh ngạc trong lĩnh vực toán học. Các câu hỏi từ 27 đến 32 thuộc dạng hoàn thành tóm tắt, yêu cầu bạn tìm từ khóa phù hợp từ bài đọc để điền vào chỗ trống. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng xác định thông tin cụ thể và từ đồng nghĩa.
Question 27
- Đáp án: H (unique)
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 3-7.
- Giải thích: Bài đọc đề cập Maryam Mirzakhani là “the only woman to win the Fields Medal” (người phụ nữ duy nhất giành giải Fields Medal). Thông tin này cho thấy cô là một người đặc biệt, không ai khác sánh bằng. Do đó, từ “unique” (độc đáo, duy nhất) là lựa chọn phù hợp nhất để mô tả sự khác biệt và đẳng cấp của cô trong lĩnh vực toán học, điều này làm cho cô trở thành một ví dụ điển hình khi bàn về đứa trẻ có năng khiếu.
Question 28
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Động Từ Tri Giác: Chìa Khóa Tiếng Anh
- Sinh Con Tháng 12 Năm 2023: Khám Phá Vận Mệnh Bé Yêu
- Nắm Vững 44 Phiên Âm Tiếng Anh Chuẩn IPA
- Bộ từ vựng tiếng Anh ở sân bay thiết yếu
- Tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào lớp 10 hiệu quả
- Đáp án: A (appeal)
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 11-13.
- Giải thích: Khi còn nhỏ, Mirzakhani theo học tại một trường nữ sinh danh tiếng, nhưng bài đọc khẳng định “mathematics was not her interest” (toán học không phải là sở thích của cô). Từ “interest” ở đây hoàn toàn đồng nghĩa với “appeal” (sức hấp dẫn, sự lôi cuốn), cho thấy toán học ban đầu không có sức hút đáng kể đối với cô bé. Điều này làm thay đổi quan niệm ban đầu về một tài năng bẩm sinh ngay từ khi còn nhỏ.
Question 29
- Đáp án: C (intrigued)
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 15-21.
- Giải thích: Ban đầu, thành tích môn toán của Mirzakhani khá kém, nhưng cô bắt đầu hứng thú khi anh trai kể cho cô nghe về một “famous maths problem” (bài toán nổi tiếng) từ một tạp chí. Câu chuyện này đã khiến cô “hooked” (say mê, bị cuốn hút). Từ “hooked” ở đây mang ý nghĩa tương đồng với “intrigued” (bị thu hút, tò mò), mô tả cảm xúc của cô khi đối mặt với thử thách trí tuệ. Đây là khoảnh khắc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của hành trình phát triển tài năng toán học của cô.
Question 30
- Đáp án: B (determined)
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 1-3.
- Giải thích: Khi trưởng thành, Mirzakhani được mô tả là người “curious” (tò mò) và “resolute” (kiên quyết) khi đối mặt với “setbacks” (trở ngại). Từ “resolute” là một từ đồng nghĩa hoàn hảo với “determined” (quyết tâm, kiên định). Điều này thể hiện phẩm chất không lùi bước trước khó khăn, một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công, bất kể bạn có phải là một đứa trẻ có năng khiếu bẩm sinh hay không.
Question 31
- Đáp án: J (satisfaction)
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 3-7.
- Giải thích: Mirzakhani từng chia sẻ rằng phần đáng giá nhất (“the most rewarding part”) của công việc là khoảnh khắc “Aha”, tức là “excitement” (sự phấn khích) và “enjoyment” (niềm vui) khi “understanding something new” (hiểu được điều gì đó mới mẻ). “Satisfaction” (sự hài lòng) bao hàm cả sự phấn khích và niềm vui, là cảm xúc tuyệt vời khi cô đạt được những khám phá đột phá.
Question 32
- Đáp án: I (innovative)
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 9-11.
- Giải thích: Con đường sự nghiệp của Mirzakhani đã đưa cô đến “the heights of research into mathematics” (đỉnh cao của nghiên cứu toán học), với những công trình mang tính “original” (nguyên bản). Từ “original” ở đây tương đương với “innovative” (đổi mới, mang tính sáng tạo), nhấn mạnh tính chất tiên phong và độc đáo của những nghiên cứu toán học mà cô đã thực hiện, thể hiện rõ năng lực sáng tạo vượt bậc.
Phân Tích Dạng Câu Hỏi YES/NO/NOT GIVEN (Questions 33-37): Năng Khiếu Bẩm Sinh Hay Rèn Luyện?
Dạng câu hỏi YES/NO/NOT GIVEN thường gây nhiều khó khăn cho người học bởi sự khác biệt tinh tế giữa “NO” (thông tin mâu thuẫn trực tiếp) và “NOT GIVEN” (thông tin không được đề cập). Để giải quyết tốt phần này trong IELTS Reading, bạn cần đọc kỹ từng câu phát biểu và đối chiếu một cách cẩn trọng với thông tin trong bài đọc “An inquiry into the existence of the gifted child”.
Question 33
- Đáp án: YES
- Vị trí thông tin: Đoạn 3, dòng 2-3.
- Giải thích: Bài đọc khẳng định rằng “most Nobel prize winners” (hầu hết những người đoạt giải Nobel) đều “unexceptional in childhood” (không có gì đặc biệt trong thời thơ ấu). Điều này có nghĩa là nhiều người đạt được các giải thưởng trí tuệ danh giá thường có một khởi đầu bình thường, không có dấu hiệu nổi bật của một tài năng vượt trội ngay từ khi còn nhỏ.
Question 34
- Đáp án: NOT GIVEN
- Vị trí thông tin: Đoạn 3, dòng 4-7.
- Giải thích: Bài đọc có đề cập việc Albert Einstein “failed his entrance examination to Zurich Polytechnic and struggled in his early jobs” (trượt kỳ thi đầu vào của Zurich Polytechnic và gặp khó khăn trong những công việc ban đầu). Đây là những thất bại mà Einstein trải qua, nhưng không hề có thông tin nào cho thấy những thất bại này là do “lack of confidence” (thiếu tự tin). Sự thiếu vắng thông tin cụ thể về nguyên nhân thất bại của ông khiến đáp án là NOT GIVEN. Đây là một điểm quan trọng khi phân tích bài đọc IELTS.
Question 35
- Đáp án: YES
- Vị trí thông tin: Đoạn 5, dòng 1-3.
- Giải thích: Bài đọc nêu rõ “the jury is out on whether giftedness being innate” (vẫn chưa có kết luận về việc năng khiếu có phải là bẩm sinh hay không). Cụm từ “the jury is out on” có nghĩa là “vẫn chưa có thỏa thuận chung” hoặc “vẫn đang được tranh luận”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý “It is difficult to reach agreement on whether children are actually born gifted” (Khó để đạt được sự đồng thuận về việc trẻ em có thực sự sinh ra đã có năng khiếu hay không).
Question 36
- Đáp án: NOT GIVEN
- Vị trí thông tin: Đoạn 10, dòng 3-4.
- Giải thích: Bài đọc có nói về việc Einstein “struggled against rejection in his early life” (đã đấu tranh chống lại sự từ chối trong cuộc sống ban đầu), ám chỉ sự phản đối của công chúng đối với công việc của ông. Tuy nhiên, bài đọc không đề cập đến cảm xúc của Einstein, đặc biệt là việc ông có “upset” (buồn) vì điều này hay không. Vì không có thông tin về trạng thái cảm xúc, đáp án là NOT GIVEN.
Question 37
- Đáp án: NO
- Vị trí thông tin: Đoạn 10, dòng 6-9.
- Giải thích: Einstein nổi tiếng với câu nói “it’s not that I’m so smart, but that I stay with problems longer” (không phải tôi thông minh mà là tôi gắn bó với vấn đề lâu hơn). Ông cũng cho rằng hầu hết mọi người lầm tưởng trí thông minh làm nên một nhà khoa học vĩ đại, nhưng ông khẳng định “it is character” (chính là tính cách) mới làm nên điều đó, chứ không phải “the speed at which he dealt with problems” (tốc độ giải quyết vấn đề). Điều này mâu thuẫn trực tiếp với phát biểu trong câu hỏi, do đó đáp án là NO.
Chiến Lược Xử Lý Câu Hỏi Trắc Nghiệm (Questions 38-40): Những Quan Điểm Về Tài Năng
Dạng câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice) trong IELTS Reading thường yêu cầu người đọc hiểu ý chính của đoạn văn, thông tin chi tiết hoặc quan điểm của tác giả/chuyên gia. Để làm tốt dạng bài này, bạn cần đọc kỹ câu hỏi, xác định từ khóa và sau đó quét tìm thông tin trong bài đọc để đối chiếu với các lựa chọn.
Question 38
- Đáp án: C
- Vị trí thông tin: Đoạn 6, dòng 7-12.
- Giải thích: Đoạn văn trích dẫn Eyre tin rằng hầu hết các cá nhân có thể đạt được mức độ thành tích “equal to ‘gifted standards’” (ngang bằng với tiêu chuẩn “có năng khiếu” hoặc “tài năng”). Tuy nhiên, điều này chỉ xảy ra nếu họ “are taught the right attitudes and approaches to their learning and develop the qualities of high achievers – curiosity, persistence and hard work” (được dạy thái độ và cách tiếp cận đúng đắn với việc học, và phát triển những phẩm chất của người có thành tích cao – sự tò mò, kiên trì và làm việc chăm chỉ). Điều này hoàn toàn phù hợp với phương án C, nhấn mạnh sự phát triển tinh thần tìm tòi hướng tới việc học tập. Các phương án A, B, D không được đề cập cụ thể trong đoạn văn.
Question 39
- Đáp án: B
- Vị trí thông tin: Đoạn 7, dòng 6-8.
- Giải thích: Sau khi nghiên cứu sâu rộng về các thành tựu khác nhau từ những năm 1980, Ericsson không tin rằng “uniques and innate talents” (tài năng độc đáo và bẩm sinh) là yếu tố “at the heart of” (cốt lõi) của khả năng thể hiện xuất sắc. Điều này trực tiếp phản bác ý kiến về việc sinh ra đã có một món quà đặc biệt (a special gift). Do đó, phương án B là chính xác. Các phương án khác như luyện kỹ năng ghi nhớ hay tập thể dục không phải là ý chính mà Ericsson đề cập trong bối cảnh này.
Question 40
- Đáp án: D
- Vị trí thông tin: Đoạn 9, dòng 12-15.
- Giải thích: Đoạn văn nói về cuộc phỏng vấn những trẻ em có “difficult circumstances” (hoàn cảnh khó khăn) và tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về “an adult or adults in the children’s lives who valued and supported education” (một hoặc nhiều người lớn trong cuộc sống của trẻ em coi trọng và ủng hộ giáo dục). Điều này trực tiếp tương ứng với phương án D: “recognises the benefits of learning” (nhận ra lợi ích của việc học tập). Các phương án A, B, C không được đề cập hoặc không phải là yếu tố cốt lõi được nhấn mạnh trong bối cảnh trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Điều này cho thấy vai trò của môi trường và sự hỗ trợ trong việc phát triển năng lực học tập, vượt qua những bất lợi ban đầu.
Những Bài Học Về Năng Khiếu Và Sự Phát Triển Từ Bài Đọc Cambridge 19
Bài đọc “An inquiry into the existence of the gifted child” trong Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3 không chỉ là một bài tập luyện thi IELTS mà còn là một nguồn kiến thức sâu sắc về khái niệm “năng khiếu” và cách thức tài năng được hình thành. Một trong những bài học quan trọng nhất là năng khiếu không nhất thiết phải là bẩm sinh. Nhiều cá nhân kiệt xuất như Albert Einstein hay Maryam Mirzakhani đã không thể hiện bất kỳ dấu hiệu “phi thường” nào trong những năm tháng đầu đời. Điều này thách thức quan điểm truyền thống rằng một người sinh ra đã là một thiên tài.
Thay vào đó, bài đọc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì, đam mê và tính cách. Câu nói nổi tiếng của Einstein về việc ông “gắn bó với vấn đề lâu hơn” hay “aha moment” của Mirzakhani đều chỉ ra rằng niềm vui trong khám phá và sự bền bỉ mới là động lực chính. Sự quyết tâm đối mặt với các trở ngại và thái độ tò mò chính là những yếu tố then chốt giúp các cá nhân vượt qua giới hạn và đạt được thành tựu vượt bậc. Đây là một thông điệp mạnh mẽ cho những ai đang băn khoăn về “năng khiếu tiếng Anh” của bản thân khi luyện thi IELTS.
Bài đọc cũng đề cao vai trò của môi trường và sự hỗ trợ giáo dục. Trường hợp của Mirzakhani, người được anh trai khơi gợi niềm đam mê toán học, hay việc những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn vẫn thành công nhờ sự ủng hộ của người lớn, cho thấy tầm ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài. Một môi trường nuôi dưỡng sự tò mò, khuyến khích học hỏi và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết có thể giúp bất kỳ ai phát triển tiềm năng của mình, biến những cá nhân bình thường thành những người có tài năng xuất chúng. Điều này càng củng cố niềm tin rằng nỗ lực và phương pháp đúng đắn là chìa khóa để thành công trong việc học tiếng Anh nói riêng và mọi lĩnh vực nói chung.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3 và Luyện Thi IELTS Reading
1. Bài đọc “An inquiry into the existence of the gifted child” nói về điều gì?
Bài đọc này trong Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3 khám phá khái niệm năng khiếu, đặt ra câu hỏi liệu tài năng có phải là bẩm sinh hay là kết quả của quá trình rèn luyện, môi trường sống và sự kiên trì. Bài viết đưa ra những ví dụ điển hình như Maryam Mirzakhani và Albert Einstein để minh họa cho các quan điểm khác nhau về sự hình thành của những cá nhân xuất chúng.
2. Làm sao để cải thiện kỹ năng đọc hiểu cho dạng bài YES/NO/NOT GIVEN trong IELTS Reading?
Để cải thiện kỹ năng cho dạng bài YES/NO/NOT GIVEN, bạn cần tập trung vào việc xác định keywords trong câu hỏi và quét tìm thông tin tương ứng trong bài đọc. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa thông tin mâu thuẫn trực tiếp (NO) và thông tin không được đề cập hoặc không đủ để kết luận (NOT GIVEN). Luyện tập thường xuyên với các đề Cambridge IELTS và phân tích kỹ lưỡng các đáp án sẽ giúp bạn thành thạo dạng bài này.
3. Có phải tất cả những người thành công đều có “năng khiếu” từ nhỏ không?
Theo nội dung bài đọc “An inquiry into the existence of the gifted child” và nhiều nghiên cứu, không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều người đạt thành tựu vĩ đại trong cuộc đời lại có một tuổi thơ học vấn bình thường, không có dấu hiệu nổi bật của tài năng bẩm sinh. Yếu tố quan trọng hơn thường là sự kiên trì, niềm đam mê, phương pháp học tập hiệu quả và sự hỗ trợ từ môi trường xung quanh.
4. Nên luyện đề IELTS Reading từ sách Cambridge phiên bản nào để hiệu quả nhất?
Tất cả các sách Cambridge IELTS từ phiên bản 10 trở đi đều rất hữu ích cho việc luyện tập bởi chúng cung cấp các đề thi chính thức, sát với cấu trúc và độ khó của bài thi thật. Cambridge 19 là bộ sách mới nhất, do đó, nó phản ánh xu hướng và loại câu hỏi hiện tại một cách chính xác nhất. Việc luyện tập với các đề mới nhất giúp bạn làm quen với định dạng và nội dung có khả năng xuất hiện trong kỳ thi của mình.
Việc giải chi tiết Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 3: An inquiry into the existence of the gifted child không chỉ cung cấp cho bạn đáp án mà còn là cơ hội quý giá để củng cố các chiến lược làm bài và mở rộng vốn từ vựng học thuật. Hãy nhớ rằng, sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn là chìa khóa để chinh phục mọi thử thách trong hành trình học tiếng Anh. Edupace luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn, cung cấp những kiến thức chuyên sâu và tài liệu luyện thi chất lượng, giúp bạn xây dựng lộ trình học tiếng Anh hiệu quả và phát triển các kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu học tập của mình.




