Động từ leave là một trong những động từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến, mang nhiều ý nghĩa đa dạng và xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc hiểu rõ và thành thạo cách chia động từ leave là yếu tố then chốt giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt và tự tin hơn khi giao tiếp. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về động từ này, từ ý nghĩa, cách phát âm, đến các dạng chia theo thì và cấu trúc đặc biệt.

Động Từ “Leave” Nghĩa Là Gì?

Leave là một động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Anh, với nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nắm bắt các ý nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng động từ leave một cách chính xác và hiệu quả.

Cách Phát Âm Động Từ Leave

Việc phát âm chuẩn xác là bước đầu tiên để sử dụng bất kỳ từ vựng nào, và với động từ leave, điều này cũng không ngoại lệ. Từ này có cách phát âm tương đối đơn giản nhưng cần được luyện tập để đạt độ chính xác.

Trong giọng Anh – Anh và Anh – Mỹ, động từ leave đều được phát âm là /liːv/. Âm /iː/ là một nguyên âm dài, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các từ có âm “i” ngắn. Việc thực hành phát âm đúng giúp người học tự tin hơn khi nói và đảm bảo người nghe có thể hiểu rõ ý định truyền đạt của bạn.

Các Ý Nghĩa Phổ Biến Của Động Từ “Leave”

Theo các từ điển uy tín, động từ leave có tới hàng chục ý nghĩa khác nhau, nhưng dưới đây là 12 ý nghĩa phổ biến nhất mà người học tiếng Anh cần nắm vững:

  • Rời khỏi một địa điểm hoặc một người: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất, thể hiện hành động di chuyển ra khỏi một nơi nào đó hoặc tách khỏi một người. Ví dụ: “They decided to leave the party early.” (Họ quyết định rời khỏi bữa tiệc sớm.)
  • Để lại một người hoặc vật tại một vị trí nhất định: Chỉ hành động đặt một vật hoặc để một người ở lại một chỗ. Ví dụ: “She left her keys on the kitchen table.” (Cô ấy để chìa khóa trên bàn bếp.)
  • Rời đi mà không mang theo thứ gì đó: Đôi khi, leave ám chỉ sự quên lãng hoặc cố ý không mang theo vật gì. Ví dụ: “He left his laptop at the office.” (Anh ấy để quên máy tính xách tay ở văn phòng.)
  • Không tiếp tục giữ hoặc chạm vào thứ gì đó: Trong một số trường hợp, từ này mang nghĩa buông bỏ hoặc không can thiệp. Ví dụ: “Please leave the light switch alone.” (Vui lòng đừng chạm vào công tắc đèn.)
  • Để lại công việc hoặc trách nhiệm cho người khác: Leave có thể dùng khi bạn giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác thực hiện. Ví dụ: “We can leave the final edits to the editor.” (Chúng ta có thể để phần chỉnh sửa cuối cùng cho biên tập viên.)
  • Không còn làm việc hoặc học tại một nơi nào đó: Nghĩa này thường được sử dụng khi ai đó nghỉ việc hoặc tốt nghiệp một trường học. Ví dụ: “She left the company after ten years.” (Cô ấy rời công ty sau mười năm.)
  • Không thay đổi hoặc không làm gì thêm vào cái gì đó: Thể hiện sự giữ nguyên trạng thái hoặc tình hình hiện tại của một vật hay một cài đặt. Ví dụ: “Leave the settings as they are.” (Để cài đặt như hiện tại.)
  • Để lại tài sản, di sản hoặc thứ gì đó cho người khác: Thường dùng trong ngữ cảnh di chúc, nơi một người để lại tài sản cho người thừa kế. Ví dụ: “His grandmother left him a valuable painting.” (Bà của anh ấy đã để lại cho anh một bức tranh quý giá.)
  • Khiến ai đó hoặc cái gì đó rơi vào một tình trạng hoặc trạng thái cụ thể: Leave có thể mô tả hệ quả của một sự kiện, khiến ai đó ở trong một trạng thái cảm xúc hoặc tình hình nhất định. Ví dụ: “The unexpected news left them in shock.” (Tin tức bất ngờ khiến họ bàng hoàng.)
  • Khiến ai đó hoặc cái gì đó ở lại phía sau: Ý nghĩa này ám chỉ việc rời đi mà không mang theo một người hoặc vật. Ví dụ: “The group left without notifying him.” (Nhóm đã rời đi mà không thông báo cho anh ta.)
  • Hoãn việc gì đó lại để làm sau: Dùng khi bạn muốn trì hoãn một công việc hoặc cuộc thảo luận đến một thời điểm khác. Ví dụ: “Let’s leave the discussion for tomorrow.” (Chúng ta hãy để cuộc thảo luận lại cho ngày mai.)
  • Chấm dứt mối quan hệ lâu dài: Leave cũng có thể được dùng để chỉ việc ly thân, ly hôn hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc. Ví dụ: “After years of arguments, she decided to leave her partner.” (Sau nhiều năm tranh cãi, cô ấy quyết định ly hôn với chồng của mình.)

Một Số Phrasal Verbs Với Động Từ “Leave”

Động từ leave cũng là thành phần của nhiều cụm động từ (phrasal verbs), mở rộng đáng kể ý nghĩa của nó trong các tình huống giao tiếp. Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến nhất:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Leave behind: Có nghĩa là để lại một vật gì đó ở phía sau hoặc quên mang theo. Cụm từ này thường dùng khi bạn rời đi và vô tình bỏ quên đồ vật. Ví dụ: “He left behind his phone.” (Anh ấy đã để quên điện thoại.)
  • Leave out: Diễn tả hành động bỏ qua, không bao gồm hoặc không nhắc đến một điều gì đó. Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói rằng một chi tiết đã bị loại bỏ. Ví dụ: “She left out an important detail from her story.” (Cô ấy đã bỏ qua một chi tiết quan trọng trong câu chuyện của mình.)
  • Leave off: Mang ý nghĩa ngừng lại, không tiếp tục một hành động nào đó. Đây là cách nói thông thường để yêu cầu ai đó dừng việc đang làm. Ví dụ: “Let’s leave off this discussion for now and revisit it later.” (Chúng ta hãy ngừng cuộc thảo luận này lại đã và xem xét lại sau.)
  • Leave aside: Có nghĩa là gạt sang một bên, không xem xét hoặc tạm thời bỏ qua một vấn đề để tập trung vào điều khác. Cụm từ này hữu ích khi muốn chuyển trọng tâm thảo luận. Ví dụ: “Let’s leave aside that issue for now and focus on the main problem at hand.” (Chúng ta hãy để vấn đề đó qua một bên và tập trung vào vấn đề chính đang cần giải quyết.)
  • Leave for: Diễn tả việc rời đi để đến một địa điểm cụ thể nào đó. Đây là một cụm từ đơn giản nhưng rất cần thiết khi bạn muốn thông báo về điểm đến của mình. Ví dụ: “They left for Paris early in the morning.” (Họ đã rời đi đến Paris vào sáng sớm.)

Một Số Idiom Với Động Từ “Leave”

Ngoài phrasal verbs, động từ leave còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idioms) giúp diễn đạt ý nghĩa một cách sinh động và tự nhiên hơn. Việc nắm vững các idiom này sẽ làm cho khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn trở nên linh hoạt và phong phú hơn rất nhiều.

  • Leave no stone unturned: Có nghĩa là làm mọi cách, không bỏ sót bất kỳ nỗ lực nào để đạt được mục tiêu hoặc tìm kiếm điều gì đó. Ví dụ: “The police will leave no stone unturned to find the missing child.” (Cảnh sát sẽ làm mọi cách để tìm đứa trẻ mất tích.)
  • Leave someone to their own devices: Để ai đó tự xoay sở, tự giải quyết vấn đề của họ mà không có sự can thiệp. Ví dụ: “My parents always left me to my own devices when it came to choosing my career.” (Bố mẹ tôi luôn để tôi tự xoay sở khi chọn nghề nghiệp của mình.)
  • Leave someone in the lurch: Bỏ rơi ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, không giúp đỡ họ. Ví dụ: “He promised to help, but then he left me in the lurch.” (Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng rồi lại bỏ rơi tôi trong hoàn cảnh khó khăn.)
  • Leave a bad taste in someone’s mouth: Gây ra một ấn tượng hoặc cảm giác khó chịu, không thoải mái cho ai đó. Ví dụ: “The rude customer’s comments left a bad taste in my mouth.” (Những bình luận thô lỗ của khách hàng đã để lại một ấn tượng khó chịu trong tôi.)
  • Leave a lot to be desired: Còn nhiều điều cần phải cải thiện, không đạt được kỳ vọng. Ví dụ: “His performance left a lot to be desired.” (Màn trình diễn của anh ấy còn nhiều điều cần cải thiện.)

V1, V2 Và V3 Của Động Từ Leave

Động từ leave thuộc nhóm động từ bất quy tắc, điều này có nghĩa là các dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như động từ có quy tắc. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng mà người học cần ghi nhớ để chia động từ leave chính xác.

Dạng động từ Khẳng định Phủ định Nghi vấn
V1 (Hiện tại) leave /liːv/ do/does not leave Do/Does + S + leave?
V2 (Quá khứ đơn) left /left/ did not leave Did + S + left?
V3 (Quá khứ phân từ) left /left/ have/has not left Have/has + S + left?

Dạng V2 và V3 của động từ leave đều là “left” /left/. Điều này làm cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn so với một số động từ bất quy tắc khác.

Cách Chia Động Từ Leave Theo Dạng Thức

Ngoài ba dạng chính V1, V2, V3, động từ leave còn có các dạng thức khác được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp đa dạng, giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt hơn. Việc nắm vững các dạng này là điều cần thiết khi bạn muốn chia động từ leave một cách toàn diện.

Các dạng thức Cách chia Ví dụ minh họa
To_V (Nguyên thể có “to”) to leave “I want to leave early today.” (Tôi muốn rời đi sớm hôm nay.)
Bare_V (Nguyên thể không có “to”) leave “Please leave your shoes at the door.” (Vui lòng để giày của bạn ở cửa.)
Gerund (Danh động từ) leaving Leaving now would be a good idea.” (Rời đi bây giờ sẽ là một ý hay.)
Past Participle (Phân từ II) left “He had already left the building when I arrived.” (Anh ấy đã rời khỏi tòa nhà khi tôi đến.)

Mỗi dạng thức của động từ leave có vai trò và vị trí riêng trong câu, việc sử dụng chúng đúng cách là chìa khóa để xây dựng câu chính xác và truyền tải thông điệp hiệu quả.

Cách Chia Động Từ Leave Trong Các Thì Tiếng Anh

Để có thể sử dụng động từ leave một cách trôi chảy và chính xác, việc hiểu rõ cách nó được chia trong 12 thì cơ bản của tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết. Mỗi thì diễn tả một khung thời gian và khía cạnh hành động khác nhau, đòi hỏi bạn phải chia động từ leave phù hợp.

Thì của động từ I He/She/It We You They
Hiện tại đơn leave leaves leave leave leave
Hiện tại tiếp diễn am leaving is leaving are leaving are leaving are leaving
Hiện tại hoàn thành have left has left have left have left have left
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been leaving has been leaving have been leaving have been leaving have been leaving
Quá khứ đơn left left left left left
Quá khứ tiếp diễn was leaving was leaving were leaving were leaving were leaving
Quá khứ hoàn thành had left had left had left had left had left
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn had been leaving had been leaving had been leaving had been leaving had been leaving
Tương lai đơn will leave will leave will leave will leave will leave
Tương lai tiếp diễn will be leaving will be leaving will be leaving will be leaving will be leaving
Tương lai gần am going to leave is going to leave are going to leave are going to leave are going to leave
Tương lai hoàn thành will have left will have left will have left will have left will have left
Tương lai hoàn thành tiếp diễn will have been leaving will have been leaving will have been leaving will have been leaving will have been leaving

Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể cho từng thì sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng cách chia động từ leave một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cách Chia Động Từ Leave Trong Các Cấu Trúc Câu Đặc Biệt

Ngoài các thì cơ bản, động từ leave còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định, nơi mà cách chia động từ leave sẽ có những thay đổi để phù hợp với ý nghĩa và ngữ cảnh của câu. Việc hiểu rõ các cấu trúc này là rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách phức tạp và chính xác hơn.

Cấu trúc câu I He/She/It We You They
Câu điều kiện loại 2 If I left (mệnh đề if),I would leave (mệnh đề chính) If he/she/it left (mệnh đề if)He/She/It would leave (mệnh đề chính) If we left (mệnh đề if)We would leave (mệnh đề chính) If you left (mệnh đề if)You would leave (mệnh đề chính) If they left (mệnh đề if)They would leave (mệnh đề chính)
Câu điều kiện loại 2 – biến thể If I were leaving (Biến thể mệnh đề if)I would be leaving (Biến thể mệnh đề chính) If he/she/it were leaving (Biến thể mệnh đề if)He/She/It would be leaving (Biến thể mệnh đề chính) If we were leaving (Biến thể mệnh đề if)We would be leaving (Biến thể mệnh đề chính) If you were leaving (Biến thể mệnh đề if)You would be leaving (Biến thể mệnh đề chính) If they were leaving (Biến thể mệnh đề if)They would be leaving (Biến thể mệnh đề chính)
Câu điều kiện loại 3 If I had left (mệnh đề if)I would have left (mệnh đề chính) If he/she/it had left (mệnh đề if)He/She/It would have left (mệnh đề chính) If we had left (mệnh đề if)We would have left (mệnh đề chính) If you had left (mệnh đề if)You would have left (mệnh đề chính) If they had left (mệnh đề if)They would have left (mệnh đề chính)
Câu điều kiện loại 3 – biến thể If I had been leaving (Biến thể mệnh đề if)I would have been leaving (Biến thể mệnh đề chính) If he/she/it had been leaving (Biến thể mệnh đề if)He/She/It would have been leaving (Biến thể mệnh đề chính) If we had been leaving (Biến thể mệnh đề if)We would have been leaving (Biến thể mệnh đề chính) If you had been leaving (Biến thể mệnh đề if)You would have been leaving (Biến thể mệnh đề chính) If they had been leaving (Biến thể mệnh đề if)They would have been leaving (Biến thể mệnh đề chính)
Câu giả định hiện tại leave leave leave leave leave
Câu giả định quá khứ left left left left left
Câu giả định quá khứ hoàn thành had left had left had left had left had left
Câu giả định tương lai would leave would leave would leave would leave would leave

Việc thực hành với các ví dụ thực tế sẽ củng cố kiến thức của bạn về cách chia động từ leave trong các tình huống phức tạp.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Chia Quá Khứ Của Động Từ Leave

Khi chia động từ leave ở thì quá khứ, người học cần đặc biệt chú ý đến những điểm sau để tránh mắc lỗi ngữ pháp phổ biến, đảm bảo sự chính xác trong cả văn nói và văn viết.

1. “Leave” là động từ bất quy tắc: Đây là quy tắc quan trọng nhất. Động từ leave không tuân theo quy tắc thêm “-ed” để tạo thành dạng quá khứ đơn (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3). Cả hai dạng này đều là “left“. Việc ghi nhớ “left” là chìa khóa để chia động từ leave đúng trong các thì quá khứ và hoàn thành. Ví dụ: Ở thì hiện tại, bạn nói “I leave the office at 6 PM every day” (Tôi rời văn phòng lúc 6 giờ tối mỗi ngày). Nhưng khi chuyển sang quá khứ đơn, bạn phải dùng “I left the office at 6 PM yesterday” (Tôi đã rời văn phòng lúc 6 giờ tối hôm qua).

2. Cụm động từ chứa “leave” thay đổi theo thì: Khi sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) có chứa leave như “leave behind“, “leave out“, hoặc “leave off“, dạng quá khứ của chúng cũng phải tuân theo quy tắc bất quy tắc này. Điều này có nghĩa là leave trong các cụm này sẽ chuyển thành “left” khi được chia ở thì quá khứ. Chẳng hạn, ở thì hiện tại, “They leave out important details” (Họ bỏ sót các chi tiết quan trọng). Nhưng ở quá khứ đơn, câu sẽ là “They left out important details” (Họ đã bỏ sót các chi tiết quan trọng). Dạng quá khứ phân từ “left” cũng được dùng tương tự trong các thì hoàn thành, ví dụ: “They have left behind the old system” (Họ đã bỏ lại hệ thống cũ).

3. Chia động từ “leave” trong câu điều kiện và giả định: Trong các cấu trúc câu điều kiện (loại 2 và loại 3) và câu giả định, cách chia động từ leave cần tuân thủ các quy tắc riêng biệt của từng loại câu.

  • Trong câu điều kiện loại 2, dùng để diễn tả điều không có thật ở hiện tại, động từ leave trong mệnh đề “if” được chia ở thì quá khứ đơn (“left“), và mệnh đề chính thường sử dụng “would + V nguyên thể”. Ví dụ: “If I left early, I would have more time for myself.” (Nếu tôi rời đi sớm, tôi sẽ có nhiều thời gian hơn cho bản thân.)
  • Đối với câu điều kiện loại 3, nói về điều không có thật trong quá khứ, động từ leave trong mệnh đề “if” được chia ở dạng quá khứ hoàn thành (“had left“), và mệnh đề chính là “would have + V3”. Ví dụ: “If she had left earlier, she would have caught the train.” (Nếu cô ấy đã rời đi sớm hơn, cô ấy đã bắt được tàu.)
  • Khi sử dụng leave trong câu giả định, nó cũng theo các quy tắc ngữ pháp đặc thù. Ví dụ, trong câu giả định quá khứ, động từ leave chia là “left” bất kể chủ ngữ. “I wish I left earlier.” (Tôi ước gì tôi đã rời đi sớm hơn.)

4. Lưu ý về biến thể của câu điều kiện:

  • Đối với biến thể của câu điều kiện loại 2, động từ leave có thể xuất hiện dưới dạng tiếp diễn. Biến thể ở mệnh đề “if” sẽ là “were leaving”, ví dụ: “If I were leaving now, I would call you.” (Nếu tôi đang rời đi bây giờ, tôi sẽ gọi cho bạn.) Biến thể ở mệnh đề chính là “would be leaving”, ví dụ: “If I left earlier, I would be leaving now.” (Nếu tôi rời đi sớm hơn, tôi sẽ đang rời đi bây giờ.)
  • Ở câu điều kiện loại 3 – biến thể, leave được chia dưới dạng “had been leaving” khi biến thể ở mệnh đề “if”, ví dụ: “If I had been leaving earlier, I would have avoided the traffic.” (Nếu tôi đã đang rời đi sớm hơn, tôi đã tránh được tắc đường.) Khi biến thể ở mệnh đề chính, nó là “would have been leaving”, ví dụ: “If I had left earlier, I would have been leaving for the airport now.” (Nếu tôi đã rời đi sớm hơn, tôi đã đang rời đi sân bay rồi.)

5. Cẩn trọng với sự thay đổi ý nghĩa trong ngữ cảnh:động từ leave có nhiều nghĩa khác nhau, khi chia động từ leave trong quá khứ, người học cần đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh của câu để đảm bảo rằng ý nghĩa được truyền tải chính xác. Một sự thay đổi nhỏ trong cách dùng hoặc một phrasal verb có thể làm thay đổi hoàn toàn hàm ý của câu.

Sự Khác Biệt Giữa “Leave” Và Các Từ Đồng Nghĩa Tương Tự

Trong tiếng Anh, có nhiều từ có nghĩa gần giống với động từ leave, nhưng chúng lại mang sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giữa leave và các từ như “go”, “depart”, “quit”, hay “exit” là rất quan trọng để sử dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

  • Leave vs. Go:
    • Leave thường nhấn mạnh việc rời khỏi một địa điểm hoặc một người cụ thể. Nó ngụ ý có một điểm xuất phát rõ ràng. Ví dụ: “I need to leave the office now.” (Tôi cần rời văn phòng ngay.)
    • Go thì mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác, không nhất thiết phải nhấn mạnh điểm khởi hành. Ví dụ: “I need to go to the bank.” (Tôi cần đi ngân hàng.)
  • Leave vs. Depart:
    • Depart thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt là khi nói về phương tiện giao thông (tàu, máy bay) hoặc các sự kiện chính thức. Nó nhấn mạnh hành động khởi hành theo lịch trình. Ví dụ: “The train departs at 7 PM.” (Chuyến tàu khởi hành lúc 7 giờ tối.)
    • Leave có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, cả trang trọng và thông thường, và không nhất thiết phải theo một lịch trình cố định.
  • Leave vs. Quit:
    • Leave (trong trường hợp rời công việc/trường học) chỉ đơn thuần là hành động rời đi. Có thể là nghỉ việc tự nguyện hoặc kết thúc một giai đoạn. Ví dụ: “She left her job after ten years.” (Cô ấy rời bỏ công việc sau mười năm.)
    • Quit mạnh hơn, nhấn mạnh việc từ bỏ một công việc, thói quen, hoặc hoạt động một cách dứt khoát. Nó thường ngụ ý sự chủ động chấm dứt một điều gì đó. Ví dụ: “He quit smoking.” (Anh ấy bỏ hút thuốc.) hoặc “He quit his job due to stress.” (Anh ấy bỏ việc vì căng thẳng.)
  • Leave vs. Exit:
    • Exit là một động từ trang trọng hơn, thường chỉ việc đi ra khỏi một không gian hoặc một chương trình, một sân khấu. Nó cũng có thể là danh từ chỉ lối ra. Ví dụ: “Please exit through the back door.” (Vui lòng đi ra bằng cửa sau.)
    • Leave linh hoạt hơn và được dùng phổ biến hơn trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc rời đi.

Việc hiểu rõ những khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác nhất khi diễn đạt ý tưởng, tránh những hiểu lầm không đáng có và thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở một trình độ cao hơn.

Cách Ứng Dụng “Động Từ Leave” Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Để thực sự nắm vững và tự tin khi sử dụng động từ leave, điều quan trọng là phải biết cách ứng dụng nó vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn chuyển từ kiến thức lý thuyết sang kỹ năng thực hành một cách hiệu quả.

  • Trong các cuộc hẹn và kế hoạch: Khi bạn cần thông báo về thời gian rời đi hoặc đến một địa điểm nào đó, động từ leave là lựa chọn hoàn hảo. Ví dụ: “What time do you usually leave for work?” (Mấy giờ bạn thường đi làm?) hoặc “I have to leave early today.” (Tôi phải về sớm hôm nay.)
  • Khi để lại đồ vật hoặc thông tin: Leave rất hữu ích khi bạn muốn nói về việc đặt một vật ở đâu đó hoặc để lại lời nhắn. Ví dụ: “Did you leave your keys on the table?” (Bạn có để quên chìa khóa trên bàn không?) hoặc “Please leave a message after the beep.” (Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.)
  • Trong các tình huống xã giao: Khi chào tạm biệt hoặc xin phép rời khỏi một buổi tiệc, bạn có thể dùng leave. Ví dụ: “It’s getting late, I should leave.” (Trời đã muộn rồi, tôi nên về thôi.)
  • Khi nói về sự thay đổi công việc hoặc nơi ở: Leave được sử dụng rộng rãi khi đề cập đến việc chuyển việc, nghỉ học hoặc chuyển nhà. Ví dụ: “She’s going to leave her current job next month.” (Cô ấy sẽ nghỉ việc hiện tại vào tháng tới.)
  • Trong các cảnh báo hoặc hướng dẫn: Khi bạn muốn ai đó không làm gì đó hoặc để mọi thứ nguyên trạng. Ví dụ: “Leave the door open.” (Để cửa mở.) hoặc “Just leave it as it is.” (Cứ để nguyên như vậy.)

Thực hành lặp đi lặp lại những câu giao tiếp đơn giản có sử dụng động từ leave sẽ giúp bạn tạo thành phản xạ tự nhiên, từ đó nâng cao kỹ năng nói và nghe của mình.

Nắm vững cách chia động từ leave trong tiếng AnhNắm vững cách chia động từ leave trong tiếng Anh

Bài Tập Ứng Dụng Cách Chia Động Từ Leave

Bài Tập 1: Điền Đúng Dạng Động Từ “Leave” Để Hoàn Thành Câu

  1. If he ______ (leave) earlier, he would have caught the bus.
  2. We ______ (leave) the house by the time you arrived yesterday.
  3. She ______ (leave) the meeting when she got an urgent call.
  4. If I ______ (leave) now, I will make it on time for the appointment.
  5. They ______ (leave) for the trip by the end of this week.
  6. The last bus ______ (leave) at 9:00 PM every day, so don’t be late.
  7. He ______ (leave) the office when the fire alarm went off.
  8. If you ______ (leave) now, you might beat the rush hour traffic.
  9. By this time tomorrow, we ______ (leave) for the airport.
  10. I wish I ______ (leave) when the weather was better.

Bài Tập 2: Điền Đúng Phrasal Verb Của Động Từ “Leave” Để Hoàn Thành Câu

  1. Don’t forget to leave ____ the keys before you go.
  2. He left____ some pizza from last night’s dinner for lunch today.
  3. She left ____ for Paris last night.
  4. Please leave ____ any unnecessary details in the report.
  5. She worked hard and quickly left ____ her competitors in the race for promotion.
  6. The manager left ____ important information during the meeting.
  7. The teacher left ____ the lesson at the most interesting part.
  8. I can’t believe you left ____ that part of the story!
  9. She felt it was time to leave____ her old habits and start fresh.
  10. We should leave ____ any personal feelings and think about the solution logically.

Bài Tập 3: Chọn Đáp Án Đúng Nhất Để Hoàn Thành Câu

  1. If I had more time, I ______ earlier.
    A. leave
    B. left
    C. would leave
    D. has left
  2. By this time next week, we ______ for our vacation.
    A. leave
    B. will have left
    C. left
    D. has left
  3. She ______ for the event when the car broke down.
    A. was leaving
    B. is leaving
    C. leaves
    D. has left
  4. If he ______ earlier, he wouldn’t be stuck in traffic now.
    A. leaves
    B. left
    C. had left
    D. leaving
  5. We ______ by the time you called, so we didn’t hear the phone.
    A. will have left
    B. were leaving
    C. had left
    D. have left
  6. If they ______ now, they might catch the last bus.
    A. leaves
    B. left
    C. are leaving
    D. leave
  7. She ______ the country for good by next summer.
    A. leaves
    B. is leaving
    C. will have left
    D. had left
  8. They ______ for their trip by the time you wake up.
    A. will have left
    B. leaves
    C. will leave
    D. had left
  9. By the time you return, we ______ the house.
    A. will leave
    B. left
    C. will have left
    D. leaving
  10. If I ______ the office earlier, I could have met you for lunch.
    A. leave
    B. left
    C. had left
    D. leaves

Đáp Án Gợi Ý

Bài Tập 1: Điền Đúng Dạng Động Từ “Leave” Để Hoàn Thành Câu

  1. If he had left earlier, he would have caught the bus.
  2. We had left the house by the time you arrived yesterday.
  3. She was leaving the meeting when she got an urgent call.
  4. If I leave now, I will make it on time for the appointment.
  5. They will have left for the trip by the end of this week.
  6. The last bus leaves at 9:00 PM every day, so don’t be late.
  7. He was leaving the office when the fire alarm went off.
  8. If you leave now, you might beat the rush hour traffic.
  9. By this time tomorrow, we will be leaving for the airport.
  10. I wish I had left when the weather was better.

Bài Tập 2: Điền Đúng Phrasal Verb Của Động Từ “Leave” Để Hoàn Thành Câu

  1. Don’t forget to leave behind the keys before you go.
  2. He left over some pizza from last night’s dinner for lunch today.
  3. She left for Paris last night.
  4. Please leave out any unnecessary details in the report.
  5. She worked hard and quickly left behind her competitors in the race for promotion.
  6. The manager left out important information during the meeting.
  7. The teacher left off the lesson at the most interesting part.
  8. I can’t believe you left out that part of the story!
  9. She felt it was time to leave behind her old habits and start fresh.
  10. We should leave aside any personal feelings and think about the solution logically.

Bài Tập 3: Chọn Đáp Án Đúng Nhất Để Hoàn Thành Câu

  1. If I had more time, I would leave earlier.
    • Đáp án: C. would leave
  2. By this time next week, we will have left for our vacation.
    • Đáp án: B. will have left
  3. She was leaving for the event when the car broke down.
    • Đáp án: A. was leaving
  4. If he had left earlier, he wouldn’t be stuck in traffic now.
    • Đáp án: C. had left
  5. We had left by the time you called, so we didn’t hear the phone.
    • Đáp án: C. had left
  6. If they leave now, they might catch the last bus.
    • Đáp án: D. leave
  7. She will have left the country for good by next summer.
    • Đáp án: C. will have left
  8. They will have left for their trip by the time you wake up.
    • Đáp án: A. will have left
  9. By the time you return, we will have left the house.
    • Đáp án: C. will have left
  10. If I had left the office earlier, I could have met you for lunch.
    • Đáp án: C. had left

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Leave

1. Động từ leave có phải là động từ bất quy tắc không?
Có, động từ leave là một động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó đều là “left“, không tuân theo quy tắc thêm “-ed”.

2. Làm thế nào để phân biệt “leave” với “go” và “depart”?
Leave” nhấn mạnh việc rời khỏi một địa điểm cụ thể (ví dụ: “leave the house”). “Go” mang nghĩa di chuyển chung chung đến một nơi khác (ví dụ: “go to the park”). “Depart” là từ trang trọng hơn, thường dùng cho các phương tiện giao thông hoặc khởi hành theo lịch trình (ví dụ: “the plane departs”).

3. Động từ leave có những phrasal verbs phổ biến nào?
Một số phrasal verbs phổ biến với động từ leave bao gồm: “leave behind” (để quên), “leave out” (bỏ qua), “leave off” (ngừng lại), “leave aside” (gạt sang một bên), và “leave for” (rời đi để đến một nơi).

4. Khi nào thì dùng “left” thay vì “leave” hay “leaves”?
Left” được sử dụng làm dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của động từ leave. Bạn dùng “left” trong các thì quá khứ đơn (I left), quá khứ hoàn thành (I had left), hiện tại hoàn thành (I have left), và tương lai hoàn thành (I will have left). “Leave” (V1) dùng cho hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều (I/you/we/they) hoặc nguyên thể, còn “leaves” (V1 thêm -s/-es) dùng cho hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (he/she/it).

5. Có những idiom nào liên quan đến động từ leave mà tôi nên biết?
Chắc chắn rồi. Một số idiom phổ biến với động từ leave là “leave no stone unturned” (làm mọi cách), “leave someone in the lurch” (bỏ rơi ai đó), và “leave a lot to be desired” (còn nhiều điều cần cải thiện).

Việc luyện tập các câu hỏi và câu trả lời này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về động từ leave và sẵn sàng áp dụng chúng vào thực tế.

Bài viết đã cung cấp một hướng dẫn toàn diện về cách chia động từ leave trong tiếng Anh, bao gồm các thì cơ bản và các cấu trúc câu đặc biệt. Động từ leave không chỉ là một trong những động từ bất quy tắc phổ biến mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, từ những hành động cụ thể đến những biểu đạt ẩn dụ trong các thành ngữ và cụm động từ. Việc nắm vững cách chia động từ leave sẽ giúp người học tăng cường khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác, từ đó cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ của mình khi học tập tại Edupace.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *