Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, phần thi Speaking luôn là thử thách lớn đối với nhiều thí sinh. Để đạt được band điểm cao, đặc biệt là band 7.0 trở lên, việc nắm vững ngữ pháp và phát âm thôi là chưa đủ. Yếu tố then chốt giúp bạn bứt phá chính là khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh ít phổ biến một cách linh hoạt và chính xác, thể hiện sự am hiểu sâu rộng về ngôn ngữ.
Tại sao từ vựng độc đáo lại quan trọng trong IELTS Speaking?
Để đạt được điểm số ấn tượng trong phần thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở tiêu chí “Lexical Resource” (Vốn từ vựng), thí sinh cần chứng minh mình sở hữu một kho từ vựng phong phú và có khả năng vận dụng chúng một cách khéo léo. Theo mô tả band điểm từ trang ielts.org, band 7 của tiêu chí “Lexical Resource” yêu cầu thí sinh: “sử dụng từ vựng linh hoạt để thảo luận nhiều chủ đề, sử dụng một số từ vựng ít phổ biến và thành ngữ, đồng thời thể hiện nhận thức về văn phong và kết hợp từ (collocation), dù có thể còn một vài lựa chọn chưa phù hợp.” Điều này cho thấy, việc tích hợp những từ ngữ độc đáo không chỉ giúp bài nói của bạn trở nên hấp dẫn hơn mà còn là minh chứng rõ ràng cho vốn từ vựng vượt trội, góp phần nâng cao điểm số tổng thể.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các cụm từ ít phổ biến hoặc cách diễn đạt độc đáo giúp bạn tránh được sự lặp lại từ ngữ thông thường, làm cho bài nói trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Khi giám khảo nhận thấy bạn có thể luân chuyển giữa các từ đồng nghĩa, từ liên quan và các cấu trúc phức tạp hơn, đó là dấu hiệu của một người học ngôn ngữ có chiều sâu. Điều này không chỉ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở cấp độ cao hơn mà còn giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các chủ đề đa dạng trong bài thi. Thực tế cho thấy, các thí sinh đạt điểm cao thường là những người biết cách “đánh bóng” ngôn ngữ của mình bằng những lựa chọn từ ngữ tinh tế.
Cách tìm kiếm và tích lũy từ vựng tiếng Anh nâng cao
Việc tìm kiếm và tích lũy từ vựng tiếng Anh ít phổ biến là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Có hai cách chính để hiểu về “less common vocabulary” trong IELTS Speaking. Thứ nhất là “less common words” – những từ vựng thực sự khó, thuộc cấp độ C1, C2 theo Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR), mà đa số người học IELTS khó có thể sử dụng thành thạo ngay lập tức. Thứ hai và cũng là cách tiếp cận hiệu quả hơn cho nhiều thí sinh là “less common usage of common words” – tức là cách sử dụng độc đáo hoặc nghĩa bóng của những từ vựng quen thuộc. Với cách này, bạn không cần phải học quá nhiều từ mới hoàn toàn mà tập trung vào việc khám phá chiều sâu của những từ đã biết.
Để tích lũy hiệu quả, bạn có thể áp dụng nhiều chiến lược khác nhau. Một trong số đó là chủ động tiếp xúc với các nguồn tài liệu tiếng Anh bản ngữ đa dạng như podcast, phim tài liệu, bài báo khoa học, hoặc các diễn đàn học thuật. Khi gặp một từ vựng quen thuộc được sử dụng trong một ngữ cảnh khác lạ hoặc mang một ý nghĩa mới, hãy ghi chú lại và tìm hiểu kỹ hơn về cách dùng đó. Ví dụ, từ “kick” thường được biết đến với nghĩa “đá”, nhưng khi dùng như danh từ với nghĩa “sự phấn khích”, nó trở thành một từ vựng “ít phổ biến” theo cách hiểu thứ hai. Việc đọc và nghe chủ động, kết hợp với việc tra cứu từ điển uy tín (như Cambridge, Oxford) để hiểu rõ các định nghĩa, ví dụ, và cả collocation (những từ thường đi cùng nhau) sẽ giúp bạn xây dựng một kho từ vựng độc đáo.
Những sai lầm cần tránh khi dùng từ vựng IELTS nâng cao
Mặc dù việc sử dụng từ vựng tiếng Anh ít phổ biến rất quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, nhưng thí sinh cần cẩn trọng để tránh những sai lầm có thể phản tác dụng. Sai lầm phổ biến nhất là cố gắng nhồi nhét những từ ngữ phức tạp mà bản thân chưa thực sự hiểu rõ cách dùng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Điều này dẫn đến việc sử dụng từ sai nghĩa, sai collocation, hoặc khiến bài nói trở nên thiếu tự nhiên, gượng gạo. Giám khảo IELTS có thể dễ dàng nhận ra khi một thí sinh đang cố gắng “phô diễn” từ vựng mà không thực sự làm chủ nó, và điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm Lexical Resource.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khắc phục Lỗi Khẳng Định Tuyệt Đối Trong IELTS Writing Task 2
- Nằm Mơ Thấy Vịt Đánh Số May Nào Để Đón Lộc Về?
- Mơ Thấy Chạy Xe Đạp Đánh Số Mấy: Điềm Báo & Con Số May Mắn
- Mơ Thấy Gà Luộc Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ Chi Tiết
- Giải Mã Toàn Diện Ý Nghĩa Mơ Thấy Bị Rắn Cắn Tại Edupace
Một sai lầm khác là quá tập trung vào việc sử dụng các từ “đao to búa lớn” mà bỏ qua sự trôi chảy và mạch lạc. Mục tiêu cuối cùng của IELTS Speaking là giao tiếp hiệu quả. Nếu việc tìm kiếm từ vựng cao cấp làm bạn ngập ngừng, nói chậm lại, hoặc làm mất đi tính tự nhiên của cuộc hội thoại, thì lợi ích từ việc dùng từ khó sẽ bị giảm sút đáng kể. Thay vào đó, hãy ưu tiên sự chính xác và tính tự nhiên. Hãy học cách sử dụng từ vựng tiếng Anh ít phổ biến một cách tự nhiên như một phần của ngôn ngữ hàng ngày, chứ không phải như những viên ngọc quý được lồng ghép một cách máy móc. Bạn có thể luyện tập bằng cách ghi âm lại bài nói của mình và tự đánh giá hoặc nhờ giáo viên có kinh nghiệm nhận xét để đảm bảo việc sử dụng từ ngữ được hiệu quả nhất.
8 từ vựng tiếng Anh giúp bạn cải thiện bài thi IELTS Speaking
Để giúp thí sinh dễ dàng tiếp cận và sử dụng hiệu quả từ vựng tiếng Anh ít phổ biến theo cách hiểu “less common usage of common vocabulary”, dưới đây là 8 từ vựng quen thuộc với những cách dùng độc đáo có thể áp dụng ngay vào bài thi IELTS Speaking của bạn. Mỗi từ được giải thích rõ ràng kèm ví dụ cụ thể, giúp bạn hình dung cách đặt chúng vào ngữ cảnh phù hợp.
Kick (danh từ)
Cách sử dụng thông thường của từ “kick” là động từ, có nghĩa là “đá”. Ví dụ: She kicked the ball into the net. (Cô ấy đá quả bóng vào lưới.) Tuy nhiên, khi được dùng như một danh từ, “kick” có một nghĩa “ít phổ biến” hơn, đó là “một cảm giác phấn khích, thỏa mãn mạnh mẽ”. Cách dùng này được xếp loại ở mức độ C2, cho thấy sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Việc dùng “kick” với nghĩa này thể hiện khả năng nắm bắt sắc thái biểu cảm của ngôn ngữ tiếng Anh. Thay vì nói I am excited about winning, bạn có thể nói I get a real kick out of winning. Cụm từ “get a kick out of something” là một thành ngữ phổ biến, mang tính bản xứ cao, giúp bài nói của bạn tự nhiên và giàu biểu cảm hơn. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn tả niềm vui hoặc sự thích thú mạnh mẽ đối với một hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể.
Thí sinh nhận được sự phấn khích khi đạt kết quả cao trong thi cửVí dụ: I get a real kick out of winning in a competition. (Tôi có được một sự phấn khích và thỏa mãn khi giành chiến thắng trong một cuộc thi.)
Stand (động từ)
Từ “stand” thường được biết đến với nghĩa là “đứng” (ví dụ: Please stand up when the teacher enters). Tuy nhiên, trong IELTS Speaking, bạn có thể nâng cấp ngôn ngữ của mình bằng cách sử dụng “stand” trong một collocation độc đáo hơn: “stand a chance”. Cụm này có nghĩa là “có cơ hội thành công”, một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn so với việc chỉ nói “have a chance”. Việc sử dụng “stand a chance” được đánh giá ở cấp độ C2.
Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng “less common usage of common words”. Nó không chỉ giúp bạn truyền tải ý nghĩa một cách chính xác mà còn thể hiện khả năng sử dụng các cụm từ cố định (collocations) một cách tự nhiên. Khi bàn về cơ hội trong công việc, học tập hay bất kỳ tình huống nào, việc dùng “stand a good chance” hoặc “stand little chance” sẽ làm cho bài nói của bạn ấn tượng hơn nhiều.
Ví dụ: People who can speak many languages stand a good chance of finding jobs with a good salary after graduation. (Những người có thể nói nhiều ngôn ngữ có cơ hội tốt để tìm được nhiều công việc với mức lương cao sau khi tốt nghiệp.)
Anchor (danh từ)
Từ “anchor” phổ biến nhất với nghĩa “mỏ neo” của tàu thuyền (ví dụ: The ship dropped its anchor). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, “anchor” còn có một nghĩa ẩn dụ, “ít phổ biến” hơn nhưng rất hữu ích. Nó được định nghĩa là “một ai đó hoặc một vật gì đó cung cấp sự hỗ trợ khi cần” – tức là một điểm tựa, một chỗ dựa vững chắc. Cách dùng này cũng thuộc cấp độ C2.
Việc sử dụng “anchor” với nghĩa này giúp bạn mô tả các mối quan hệ cá nhân hoặc các yếu tố mang tính ổn định trong cuộc sống một cách sâu sắc hơn. Thay vì chỉ nói My father supports me, bạn có thể nói My father has always been my anchor. Điều này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn thể hiện khả năng diễn đạt cảm xúc và ý nghĩa trừu tượng bằng tiếng Anh. Đây là một từ rất thích hợp khi nói về gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc những giá trị cốt lõi trong cuộc sống.
Ví dụ: In my family, my father has always been my anchor whenever I am in need. (Trong gia đình tôi, bố tôi luôn là một chỗ dựa bất cứ khi nào tôi cần.)
Air (danh từ)
“Air” thông thường có nghĩa là “không khí” (ví dụ: The air is fresh this morning). Tuy nhiên, từ này cũng có một cách dùng “lạ” khác, mang nghĩa “thần thái” hay “vẻ bề ngoài”, thường dùng để mô tả phong thái hoặc khí chất của một người. Định nghĩa này thuộc cấp độ C2, thể hiện một cách diễn đạt tinh tế hơn nhiều so với việc chỉ dùng những từ đơn giản như “appearance”.
Khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả phong thái tự tin, thanh lịch hay uy quyền của một người, “an air of confidence/elegance/authority” là một lựa chọn tuyệt vời. Nó mang đến sự trang trọng và chiều sâu cho câu nói của bạn. Việc này cho thấy bạn không chỉ biết từ vựng cơ bản mà còn có khả năng cảm nhận được sắc thái ngôn ngữ, là một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource.
Du khách tận hưởng không khí trong lành ở Đà LạtVí dụ: I admire my sister-in-law a lot because she always has an air of confidence about her. (Tôi ngưỡng mộ chị dâu của tôi rất nhiều vì chị ấy luôn có một thần thái tự tin.)
Comfort (động từ)
Động từ “comfort” thường không được sử dụng phổ biến như danh từ “comfort” (sự thoải mái, dễ chịu). Ví dụ: Listening to music gives me a lot of comfort. (Việc nghe nhạc mang lại cho tôi nhiều sự thoải mái.) Tuy nhiên, khi sử dụng “comfort” như một động từ, nó có nghĩa là “an ủi, làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn khi họ buồn hay lo lắng”. Cách dùng này thuộc cấp độ C2 và mang một sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn.
Việc sử dụng “comfort” như một động từ giúp bạn miêu tả hành động hỗ trợ cảm xúc một cách chính xác và tinh tế. Nó thể hiện khả năng diễn đạt những hành động nhân văn một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn nói về các mối quan hệ bạn bè, gia đình, hoặc những trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc đối mặt với khó khăn và nhận được sự an ủi.
Ví dụ: I used to be sad all the time, but then my best friend spent a lot of time comforting me, and thus, I was able to get over that difficult period in my life. (Tôi đã từng là một người luôn buồn bã, nhưng bạn thân của tôi đã dành rất nhiều thời gian để giúp tôi bớt buồn, và vì vậy, tôi đã có thể vượt qua được giai đoạn khó khăn đó.)
Read (danh từ)
“Read” thường được biết đến là động từ với nghĩa “đọc” (ví dụ: I often read books before going to bed.). Tuy nhiên, “read” còn có thể được dùng như một danh từ, mang nghĩa “hành động đọc một cái gì đó” hoặc “một tác phẩm đáng đọc”. Cách dùng này, đặc biệt khi ám chỉ một cuốn sách hoặc bài viết hay, được xếp loại ở cấp độ C2.
Cụm từ “a good read” là một cách diễn đạt rất tự nhiên và hiệu quả để nói về một cuốn sách, bài báo hoặc bất kỳ tài liệu nào bạn thấy thú vị và đáng để đọc. Nó thể hiện sự đánh giá của bạn về chất lượng của tác phẩm đó một cách ngắn gọn và súc tích. Việc sử dụng “read” như một danh từ giúp bạn diễn đạt cảm nhận về trải nghiệm đọc một cách lưu loát và chuyên nghiệp hơn, tránh lặp lại các cấu trúc đơn giản như “the book was very interesting”.
Ví dụ: Recently, I’ve just read the book named “Flow”; although it was not my topic of interest, it was a good read. (Gần đây, tôi vừa mới đọc cuốn sách tên là “Flow”; mặc dù cuốn sách đó không phải chủ đề mà tôi quan tâm, nhưng nó là một cuốn sách khá là hay.)
Nature (danh từ)
Từ “nature” thường có nghĩa là “thiên nhiên” (ví dụ: I love spending time in nature). Tuy nhiên, “nature” còn có một nghĩa khác “ít phổ biến” hơn, đó là “bản chất” hoặc “tính chất chính của một sự vật, hiện tượng”. Cách dùng này thuộc cấp độ C1, cho thấy khả năng phân tích và diễn đạt ý nghĩa trừu tượng.
Khi bạn muốn nói về đặc điểm cốt lõi, bản chất của một công việc, một vấn đề hoặc một người, việc sử dụng “the nature of something” là một cách diễn đạt rất hiệu quả. Nó giúp bạn đi sâu vào khía cạnh nội tại của vấn đề, thể hiện khả năng phân tích và trình bày ý tưởng một cách logic. Thay vì chỉ nói The main characteristic of this job is…, bạn có thể nói The nature of this job is…, giúp câu văn trở nên academic hơn và chính xác hơn.
Người bán hàng cần giao tiếp nhiều, thể hiện bản chất công việcVí dụ: The nature of being a salesperson is that you need to meet a lot of people every day, so being an extrovert might help a lot. (Đặc thù của công việc kinh doanh là việc bạn cần phải gặp rất nhiều người mỗi ngày, và vì thế, tính cách hướng ngoại sẽ khá hữu ích.)
Interest (danh từ)
“Interest” thường được hiểu là “sự quan tâm” hoặc “sở thích” (ví dụ: I have a lot of interests in psychology). Tuy nhiên, từ này còn có một nghĩa “ít phổ biến” hơn, đặc biệt khi dùng ở dạng số nhiều “interests”, đó là “những điều mang lại lợi ích, thuận lợi cho ai đó hoặc thứ gì đó”. Cách dùng này thuộc cấp độ C1.
Cụm từ “in one’s best interests” (vì lợi ích tốt nhất của ai đó) hoặc “act in their own interests” (hành động vì lợi ích của bản thân họ) là những cách diễn đạt rất hữu ích trong các cuộc thảo luận về đạo đức, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó cho thấy bạn có thể phân tích hành vi và động cơ của con người ở một cấp độ sâu sắc hơn. Việc sử dụng “interests” với nghĩa này giúp bạn nâng cao chất lượng lập luận và mang lại một cái nhìn trưởng thành hơn về các vấn đề phức tạp trong xã hội.
Ví dụ: Loyalty is rare in today’s society, as people tend to only act in their best interests. (Sự trung thành là điều khan hiếm trong xã hội ngày nay, vì con người ta thường chỉ làm những điều có lợi cho họ.)
Bài tập ứng dụng từ vựng tiếng Anh ít phổ biến
Để củng cố kiến thức về những từ vựng tiếng Anh ít phổ biến đã học, hãy thử sức với bài tập điền từ sau. Chọn một từ vựng từ danh sách 8 từ đã được giới thiệu để điền vào các chỗ trống (A – H) trong câu hỏi, đảm bảo phù hợp về ngữ cảnh và ý nghĩa.
- People who can speak many languages (A) a good chance of finding jobs with a good salary after graduation.
- Recently, I’ve just read the book named “Flow”; although it was not my topic of interest, it was a good (B).
- I get a real (C) out of winning in a competition.
- In my family, my father has always been my (D) whenever I am in need.
- Loyalty is rare in today’s society, as people tend to only act in their best (E).
- The (F) of being a salesperson is that you need to meet a lot of people everyday, so being an extrovert might help a lot.
- I used to be sad all the time, but then my best friend spent a lot of time (G) me, and thus, I was able to get over that difficult period in my life.
- I admire my sister-in-law a lot because she always has an (H) of confidence about her.
Đáp án:
(A) stand
(B) read
(C) kick
(D) anchor
(E) interests
(F) nature
(G) comforting
(H) air
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Làm thế nào để phân biệt giữa “less common words” và “less common usage of common words”?
“Less common words” là những từ hiếm gặp, ít người biết đến và thường thuộc các cấp độ từ vựng cao (C1, C2) theo khung CEFR, ví dụ như “ephemeral” (ngắn ngủi, phù du) hoặc “ubiquitous” (phổ biến khắp nơi). Ngược lại, “less common usage of common words” là việc sử dụng những từ vựng quen thuộc (như “kick”, “air”, “comfort”) nhưng với một ý nghĩa hoặc vai trò ngữ pháp khác, thường là nghĩa bóng hoặc thành ngữ, mà không phải ai cũng biết hoặc sử dụng thành thạo. Tập trung vào cách dùng lạ của từ phổ biến thường dễ tiếp cận hơn cho thí sinh IELTS.
Có cần thiết phải sử dụng từ vựng quá khó để đạt band 7+ trong IELTS Speaking không?
Không nhất thiết phải sử dụng từ vựng “quá khó” (less common words) một cách tràn lan. Điều quan trọng hơn là khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác các loại từ vựng, bao gồm cả các cách diễn đạt “ít phổ biến” của những từ quen thuộc và thành ngữ (idiomatic vocabulary). Việc sử dụng chúng một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh sẽ được đánh giá cao hơn nhiều so với việc cố gắng dùng những từ phức tạp nhưng lại sai nghĩa hoặc không phù hợp với văn phong.
Làm sao để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả các từ vựng này trong bài thi?
Để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả, bạn nên học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, không chỉ học riêng lẻ. Hãy tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng các thẻ ghi nhớ (flashcards) với cả định nghĩa, ví dụ và collocation. Thực hành nói thường xuyên, ghi âm lại bản thân và tự đánh giá hoặc nhờ người khác góp ý. Quan trọng nhất là liên tục sử dụng các từ này trong cuộc sống hàng ngày và khi luyện nói để biến chúng thành một phần tự nhiên trong vốn từ của bạn.
Để đạt điểm cao ở phần thi IELTS Speaking, việc luyện tập phát âm và cải thiện khả năng nói trôi chảy và mạch lạc là không thể thiếu, đồng thời, thí sinh cũng cần tăng cường vốn từ vựng tiếng Anh ít phổ biến. Hi vọng những chia sẻ về 8 từ vựng và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh ít phổ biến trong bài viết này sẽ giúp bạn có thêm công cụ để nâng cấp phần thi IELTS Speaking và đạt được mục tiêu band điểm 7+ cho tiêu chí “Lexical Resource”. Edupace luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên chặng đường học tập và chinh phục tiếng Anh đầy thử thách này.




