Dạng bài Matching Features IELTS Reading thường được xem là một trong những thử thách lớn đối với thí sinh, đòi hỏi sự linh hoạt trong kỹ năng đọc hiểu và đối chiếu thông tin. Tuy nhiên, khi nắm vững các chiến lược và kỹ thuật làm bài phù hợp, đây lại là cơ hội để bạn thể hiện khả năng phân tích và tổng hợp thông tin vượt trội. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc và hướng dẫn chi tiết để bạn tự tin chinh phục dạng bài nối đặc điểm đầy thử thách này.
Hiểu Rõ Dạng Bài Matching Features IELTS Reading Là Gì?
Dạng bài Matching Features IELTS Reading yêu cầu thí sinh kết nối các “statement” (tức là những phát biểu, thông tin, ý kiến hoặc quan điểm đã được diễn giải lại từ nội dung bài đọc) với một “list” (danh sách gồm tên người, quốc gia, mốc thời gian, hoặc các lý thuyết…). Mục tiêu chính là xác định xem ai là người đã đưa ra ý kiến, quốc gia nào liên quan đến sự kiện, hay lý thuyết nào thuộc về nhà khoa học nào, dựa trên thông tin trong bài đọc. Đây là một dạng bài kiểm tra khả năng nhận diện và phân loại thông tin một cách chính xác.
Để hình dung rõ hơn về yêu cầu của dạng câu hỏi Matching Features, hãy tham khảo ví dụ sau:
Yêu cầu đề bài dạng Matching Features trong IELTS Reading
Ví dụ trên trích từ IELTS Cambridge 15, Test 2, Reading passage 2 minh họa rõ ràng yêu cầu nối các phát biểu với tên các chuyên gia sinh học. Điều này đòi hỏi thí sinh phải đọc kỹ, hiểu sâu và đối chiếu thông tin một cách cẩn thận để đưa ra đáp án chính xác. Các thí sinh cần lưu ý rằng đôi khi, đề bài có thể cho phép sử dụng một chữ cái nhiều lần, điều này có nghĩa là một người hoặc một mục trong danh sách có thể liên quan đến nhiều hơn một phát biểu.
Quy Trình Hiệu Quả Để Chinh Phục Matching Features
Để giải quyết dạng bài nối thông tin này một cách hiệu quả, thí sinh cần tuân thủ một quy trình có hệ thống, kết hợp các kỹ năng đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning) cùng khả năng nhận diện từ đồng nghĩa và paraphrase. Việc này giúp tối ưu hóa thời gian và tăng cường độ chính xác khi tìm kiếm thông tin trong bài đọc dài.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- 12 Trò Chơi Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Trẻ Em
- Nằm Mơ Thấy Lấy Chồng: Giải Mã Điềm Báo Tương Lai Tình Duyên
- Nắm Vững Kỹ Năng Nghe Tiếng Anh 11 Unit 4 Hiệu Quả
- Cấu Trúc Tend To V Hay Ving: Giải Mã Toàn Diện Cách Dùng
- Mơ Thấy Được Cho Đồ Ăn: Giải Mã Điềm Báo Từ Giấc Mơ
Bước 1: Đọc Hiểu Yêu Cầu và Xác Định Từ Khóa Chính
Trước khi bắt tay vào tìm kiếm trong bài đọc, việc đầu tiên và quan trọng nhất là đọc kỹ các phát biểu (statements) mà đề bài đưa ra. Thí sinh cần nắm bắt được ý chính của từng câu và xác định các từ khóa then chốt. Các từ khóa này sẽ là manh mối để định vị thông tin trong bài đọc. Thông thường, các từ khóa là danh từ riêng, con số, thuật ngữ chuyên ngành hoặc những cụm động từ/danh từ mang ý nghĩa đặc trưng, khó bị paraphrase.
Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến “Re-introducing an extinct species to its original habitat could improve the health of a particular species living there,” thì các từ khóa như “re-introducing,” “extinct species,” “original habitat,” “improve the health,” và “particular species” sẽ là điểm mấu chốt để tìm kiếm. Việc gạch chân hoặc ghi chú các từ khóa này giúp bộ não tập trung hơn khi lướt qua bài đọc, từ đó nâng cao hiệu quả tìm kiếm thông tin liên quan.
Đoạn văn ví dụ tìm thông tin cho câu hỏi Matching Features IELTS
Ví dụ từ Cambridge IELTS 15, Test 2, Reading passage 2, câu 23 minh họa rõ ý cần tìm kiếm: “Đưa một loài đã tuyệt chủng trở lại với môi trường sống ban đầu của chúng có thể cải thiện sức sống của một loài khác đang sống tại đó.” Đây là một phát biểu dài nhưng chứa đựng nhiều thông tin cụ thể, cho phép thí sinh khoanh vùng thông tin dễ dàng hơn trong bài đọc.
Bước 2: Kỹ Thuật Đọc Skimming và Scanning Tìm Kiếm Thông Tin
Sau khi đã nắm vững ý chính và các từ khóa của từng phát biểu, bước tiếp theo là áp dụng kỹ năng đọc skimming (đọc lướt) và scanning (đọc quét) để định vị thông tin trong bài đọc. Nhiều thí sinh có xu hướng tìm kiếm theo tên riêng vì chúng thường được viết hoa và dễ nhận biết. Tuy nhiên, phương pháp này có thể tốn thời gian vì một tên có thể xuất hiện nhiều lần ở các đoạn khác nhau, hoặc được thay thế bằng đại từ (He/she) hay chỉ nhắc đến họ, gây nhầm lẫn.
Cách tiếp cận tối ưu hơn là tập trung vào việc tìm kiếm các từ khóa từ phát biểu. Một ý tưởng hoặc ý kiến thường chỉ được đề cập một lần duy nhất trong bài, mặc dù có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau. Bằng cách tập trung vào nội dung ý kiến, thí sinh có thể nhanh chóng khoanh vùng đoạn văn chứa thông tin liên quan, sau đó mới tìm kiếm tên người hoặc đối tượng phát ngôn. Ví dụ, với câu 24, “Tập trung vào các nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng của một loài động vật nào đó thì quan trọng”, thí sinh sẽ ưu tiên tìm kiếm các cụm từ như “nguyên nhân tuyệt chủng”, “tầm quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân” thay vì chỉ tìm tên người.
Ví dụ đoạn văn về nguyên nhân tuyệt chủng trong bài đọc IELTS Reading
Với câu 25, “Đưa một loài đã bị tuyệt chủng trở lại có thể có tác động hữu ích quan trọng đối với hệ thực vật ở môi trường sống của chính loài đó”, trọng tâm sẽ là “tác động hữu ích”, “hệ thực vật”, “môi trường sống” và “loài tuyệt chủng được đưa trở lại”. Việc xác định đúng trọng tâm giúp giảm thiểu thời gian đọc những phần không liên quan, tăng hiệu suất làm bài trong một khoảng thời gian hạn chế.
Bước 3: Đối Chiếu và Xác Nhận Thông Tin Bằng Kỹ Năng Paraphrasing
Sau khi đã khoanh vùng được đoạn văn có chứa thông tin tiềm năng, bước cuối cùng là đọc kỹ đoạn đó và đối chiếu ý chính với phát biểu trong câu hỏi. Đây là lúc kỹ năng nhận diện từ đồng nghĩa và cấu trúc câu được diễn đạt lại (paraphrasing) trở nên vô cùng quan trọng. Rất hiếm khi bài đọc sử dụng chính xác từng từ ngữ như trong câu hỏi. Thay vào đó, chúng ta sẽ tìm thấy các cụm từ, cấu trúc hoặc cách diễn đạt khác nhưng mang ý nghĩa tương đồng.
Ví dụ, với câu 23, phát biểu là “Re-introducing an extinct species to its original habitat could improve the health of a particular species living there”. Khi đối chiếu với đoạn văn, chúng ta có thể thấy các cụm từ đồng nghĩa như “Re-introducing” được thay bằng “the return of”, “an extinct species” là “thylacine, Tasmanian tiger”, “improve the health” thành “help to ensure that devils are never again subjected to risks of this kind”.
Giải thích đáp án câu 23 dạng Matching Features IELTS
Đoạn văn này giải thích rằng sự tuyệt chủng của loài hổ Tasmania đã dẫn đến sự lây lan của một căn bệnh ở loài thú mặt quỷ Tasmanian, và sự trở lại của hổ có thể ngăn chặn điều này. Điều này hoàn toàn khớp với ý của câu 23. Tương tự, với câu 25, ý chính về tác động hữu ích của việc tái sinh loài bồ câu viễn khách đối với hệ thực vật được thể hiện qua các cụm từ như “re-establish that forest disturbance” và “a great many other native species to thrive”.
Đối với câu 24, việc tập trung vào nguyên nhân tuyệt chủng được diễn giải thành “focus” và “why various species went extinct”. Kỹ năng này không chỉ giúp bạn tìm ra câu trả lời mà còn củng cố vốn từ vựng và khả năng hiểu sâu văn bản.
Cuối cùng, câu 26 khẳng định nỗ lực bảo tồn hiện tại chưa đủ. Điều này được thể hiện rõ qua cụm từ “what we are doing today” và “insufficient”, chứng tỏ sự nhất quán về ý nghĩa mặc dù từ ngữ khác nhau. Việc luyện tập thường xuyên khả năng nhận diện paraphrasing sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi làm dạng Matching Features.
Những Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh Khi Làm Dạng Matching Features
Việc nhận biết và tránh các lỗi thường gặp có thể giúp thí sinh tối ưu hóa hiệu suất làm bài và đạt được điểm số mong muốn trong phần thi Reading, đặc biệt với dạng kết nối thông tin. Một số sai lầm cơ bản có thể cản trở quá trình tìm kiếm và đối chiếu thông tin hiệu quả, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc.
Sai Lầm 1: Bỏ Qua Việc Đọc Lướt Câu Hỏi Trước
Nhiều thí sinh có thói quen đọc ngay bài văn mà không dành thời gian xem trước các câu hỏi. Cách tiếp cận này thường dẫn đến việc lãng phí thời gian vào những thông tin không cần thiết. Sau khi đọc hết bài và quay lại xem câu hỏi, thí sinh có thể cảm thấy bối rối và buộc phải đọc lại bài văn nhiều lần để tìm kiếm thông tin cụ thể. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn làm giảm sự tập trung và hiệu quả đọc hiểu. Việc đọc lướt câu hỏi trước giúp bạn định hình được loại thông tin cần tìm, từ đó đọc bài một cách có mục đích hơn.
Sai Lầm 2: Không Tập Trung Vào Từ Khóa và Từ Đồng Nghĩa
Một lỗi phổ biến khác là cố gắng ghi nhớ tất cả thông tin trong bài đọc mà không gạch chân hoặc ghi chú các từ khóa chính. Khi xử lý các đoạn văn dài và phức tạp, việc này rất dễ gây nhầm lẫn và khó khăn trong việc nhớ lại chi tiết chính xác. Hơn nữa, việc chỉ tìm kiếm sự trùng khớp chính xác về từ ngữ mà bỏ qua các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ được paraphrase cũng là một sai lầm lớn. IELTS Reading thường xuyên sử dụng kỹ thuật paraphrase để kiểm tra vốn từ và khả năng hiểu nghĩa của thí sinh.
Sai Lầm 3: Chỉ Tìm Kiếm Sự Trùng Khớp Chính Xác Về Từ Vựng
Thí sinh thường mắc lỗi khi chỉ tập trung tìm kiếm từ ngữ trong bài đọc trùng khớp chính xác với câu hỏi. Đây là một cách tiếp cận thiếu hiệu quả bởi vì IELTS Reading hiếm khi lặp lại y nguyên từ ngữ mà thường sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu được diễn đạt lại. Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến “global warming,” văn bản có thể sử dụng “climate change” hoặc “rising global temperatures.” Việc không nhận diện được các từ đồng nghĩa và paraphrase sẽ khiến bạn bỏ lỡ thông tin quan trọng, ngay cả khi bạn đã đọc qua đoạn văn chứa câu trả lời.
Chiến Lược Nâng Cao Điểm Số Với Matching Features
Để thực sự làm chủ dạng bài Matching Features, ngoài việc tránh các lỗi cơ bản, thí sinh cần áp dụng các chiến lược nâng cao. Những kỹ thuật này không chỉ giúp tìm ra đáp án chính xác mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu tổng thể và quản lý thời gian hiệu quả trong phòng thi.
Quản Lý Thời Gian và Điều Hướng Bài Đọc Thông Minh
Dạng bài kết nối đặc điểm thường đòi hỏi việc đọc đi đọc lại nhiều đoạn văn để đối chiếu thông tin. Do đó, việc quản lý thời gian là cực kỳ quan trọng. Thay vì đọc toàn bộ bài văn từ đầu đến cuối một cách thụ động, hãy tập trung vào việc xác định vị trí của từng tên riêng hoặc đối tượng trong danh sách trước. Một khi đã khoanh vùng được các đoạn văn liên quan đến từng người/đối tượng, bạn có thể đọc kỹ hơn những phần đó để tìm kiếm các ý kiến hoặc phát biểu cụ thể. Điều này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể, đặc biệt khi tên hoặc đối tượng được nhắc đến nhiều lần trong bài.
Tận Dụng Các Gợi Ý Từ Ngữ Pháp và Cấu Trúc Câu
Ngoài từ khóa và từ đồng nghĩa, việc chú ý đến ngữ pháp và cấu trúc câu cũng mang lại lợi thế lớn. Các dấu hiệu như câu báo cáo (reported speech), câu trích dẫn, hoặc các cụm từ giới thiệu ý kiến (“according to Dr. X,” “Dr. Y stated that,” “experts suggest”) thường là những chỉ báo rõ ràng về việc ai là người đưa ra ý kiến nào. Đôi khi, một ý kiến có thể được trình bày một cách gián tiếp, đòi hỏi thí sinh phải hiểu được hàm ý hoặc kết nối các thông tin rải rác trong một đoạn văn để xác định tác giả của ý đó. Việc phân tích cấu trúc câu và các từ nối cũng giúp bạn theo dõi luồng ý tưởng và mối liên hệ giữa các phát biểu với người đưa ra chúng một cách chính xác hơn.
Thực Hành Với Ví Dụ Minh Họa Dạng Bài Nối Đặc Điểm
Để củng cố kiến thức và kỹ năng làm dạng bài Matching Features, hãy cùng phân tích một ví dụ thực tế. Bài tập dưới đây sẽ giúp bạn áp dụng các bước đã học và hiểu rõ hơn về cách tìm kiếm thông tin, đối chiếu ý nghĩa và đưa ra đáp án chính xác.
| Nearly half of all cancer cases are linked to obesity |
|---|
| The study of more than four million adults, who were tracked for decades, found excess weight could be fuelling more than 30 types of the disease. |
| A Health charities urged ministers to act on the “wake-up call,” with obesity already estimated to cost the country almost £100 billion a year. Victoria Atkins, the Health Secretary, said the Government was taking “strong action” to tackle obesity, with a drive to harness apps and technology to overhaul lifestyles expected this summer. “I want us all to be able to lead longer, healthier lives,” she said. The study led by Lund University in Malmo, Sweden, involved 4.1 million participants who were monitored for about 40 years, with close monitoring of their weight and lifestyle. Over the period, 332,500 cancers were identified. In 40 per cent of cases, there appeared to be a link between excess weight and the development of cancer, including bowel, kidney as well as types of head and neck cancer. |
| B Obesity has overtaken smoking as the leading cause of four major cancers, with smoking now the cause of one in five cases of cancer. Professor Jason Halford, president of the European Association for the Study of Obesity (Easo) said: “This is a really strong, large-scale analysis. As always, more research is needed but it reveals what many studying the links between cancer and obesity have suspected; that obesity is likely to be a risk factor for many more types of cancer than we had evidence for before.” Prof Halford, head of the School of Psychology at the University of Leeds, accused policymakers of a “clear failure” to take strong public measures to prevent obesity, while limiting treatment options. “If this does not cause concern for health policy makers it is difficult to see what will,” he said. |
| C Lead researcher Dr Ming Sun, from Lund University, said: “Our findings suggest that the impact of obesity on cancer might be greater than previously known, in that it is a risk factor for more cancers, especially of rarer kind. Some of these have rarely or never before been investigated in relation to obesity.” Obesity rates have almost doubled in the UK since the 1990s, with 26 per cent of adults in England now classed as obese, while 38 percent are overweight. Malcolm Clark, Cancer Research UK’s senior prevention policy manager, said: “There are lots of things people can do to lower their risk of cancer, and keeping a healthy weight is one way to reduce it. Other steps include not smoking, being safe in the sun, eating a healthy balanced diet and cutting down on alcohol.” |
| D Katharine Jenner, director of the Obesity Health Alliance said: “This should be a wakeup call to the UK Government and governments around the world, to urgently implement public health policies which will make a meaningful difference, such as restricting junk food marketing, and imposing taxes on unhealthy food. We need to make the healthy choice the easy choice for everyone.” |
Look at the following statements (Questions 1-4) and the list of people below.
Match each statement with the correct person, *A*, *B* or *C**.*
Write the correct letter, *A*, *B* or *C**, in boxes 1-4 on your answer sheet.*
NB You may use any letter more than once.
- Compared to the past, recent research has shown more clearly that being overweight can cause uncommon types of cancer.
- This research has shown compelling evidence on a wide scale involving a broad range of participants.
- To effectively combat obesity, lawmakers should consider limiting the promotion of unhealthy food products.
- Lawmakers had been unsuccessful in tackling obesity issues among the public.
| List of people |
|---|
| A. Jason Halford |
| B. Ming Sun |
| C. Katharine Jenner |
Phân tích và đáp án:
- Câu 1: “Compared to the past, recent research has shown more clearly that being overweight can cause uncommon types of cancer.”
- Tìm từ khóa: “uncommon types of cancer”, “more clearly”, “research has shown”.
- Trong đoạn C, Dr. Ming Sun nói: “Our findings suggest that the impact of obesity on cancer might be greater than previously known, in that it is a risk factor for more cancers, especially of rarer kind. Some of these have rarely or never before been investigated in relation to obesity.”
- “rarer kind” và “rarely or never before been investigated” đồng nghĩa với “uncommon types of cancer” và “more clearly”.
- Đáp án: B (Ming Sun).
- Câu 2: “This research has shown compelling evidence on a wide scale involving a broad range of participants.”
- Tìm từ khóa: “compelling evidence”, “wide scale”, “broad range of participants”.
- Trong đoạn B, Professor Jason Halford nói: “This is a really strong, large-scale analysis.” Cụm “large-scale analysis” đồng nghĩa với “wide scale” và “broad range of participants”, còn “really strong” ám chỉ “compelling evidence”.
- Đáp án: A (Jason Halford).
- Câu 3: “To effectively combat obesity, lawmakers should consider limiting the promotion of unhealthy food products.”
- Tìm từ khóa: “combat obesity”, “lawmakers”, “limiting promotion”, “unhealthy food products”.
- Trong đoạn D, Katharine Jenner nói: “This should be a wakeup call to the UK Government and governments around the world, to urgently implement public health policies which will make a meaningful difference, such as restricting junk food marketing, and imposing taxes on unhealthy food.”
- “restricting junk food marketing” đồng nghĩa với “limiting the promotion of unhealthy food products”.
- Đáp án: C (Katharine Jenner).
- Câu 4: “Lawmakers had been unsuccessful in tackling obesity issues among the public.”
- Tìm từ khóa: “lawmakers”, “unsuccessful”, “tackling obesity issues”.
- Trong đoạn B, Prof Halford (Jason Halford) nói: “accused policymakers of a “clear failure” to take strong public measures to prevent obesity, while limiting treatment options.” “Clear failure” đồng nghĩa với “unsuccessful”.
- Đáp án: A (Jason Halford).
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dạng Bài Matching Features
Câu hỏi 1: Tôi nên đọc phần List of People/Features trước hay đọc Statement trước?
Lời khuyên từ Edupace là bạn nên đọc các Statement (phát biểu) trước để nắm bắt ý chính và các từ khóa cần tìm. Sau đó, bạn dùng các từ khóa này để tìm kiếm và khoanh vùng thông tin trong bài đọc. Khi đã xác định được đoạn văn liên quan, bạn mới đối chiếu với tên người hoặc đặc điểm trong danh sách. Lý do là các ý kiến thường chỉ được đề cập một lần, trong khi tên người hoặc đối tượng có thể xuất hiện nhiều lần, gây tốn thời gian tìm kiếm nếu bắt đầu từ danh sách.
Câu hỏi 2: Dạng bài Matching Features có xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc không?
Không, các câu hỏi trong dạng bài Matching Features thường không xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc. Điều này đòi hỏi thí sinh phải linh hoạt trong việc tìm kiếm thông tin và không nên kỳ vọng rằng câu trả lời cho câu 1 sẽ nằm trước câu trả lời cho câu 2. Kỹ năng đọc quét (scanning) và khả năng nhận diện thông tin nhanh chóng là rất cần thiết.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để phân biệt từ đồng nghĩa và paraphrase hiệu quả?
Để phân biệt từ đồng nghĩa và paraphrase hiệu quả, bạn cần tập trung vào ý nghĩa tổng thể của câu thay vì chỉ tìm kiếm từ vựng trùng khớp. Luyện tập đọc rộng và đa dạng các chủ đề sẽ giúp bạn làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh, các cụm từ mang tính báo cáo (ví dụ: “stated that,” “argued that”), và cấu trúc câu để nhận diện mối liên hệ giữa các thông tin và người đưa ra chúng.
Câu hỏi 4: Có phải tất cả các lựa chọn trong List of People/Features đều được sử dụng không?
Không phải lúc nào tất cả các lựa chọn trong danh sách cũng được sử dụng. Đôi khi, một số lựa chọn có thể không có câu trả lời tương ứng, hoặc một lựa chọn có thể được sử dụng nhiều hơn một lần (được ghi chú là “NB: you may use any letter more than once”). Vì vậy, bạn cần cẩn thận xem xét từng lựa chọn và chỉ điền vào đáp án khi đã chắc chắn tìm thấy thông tin xác thực trong bài đọc.
Việc nắm vững chiến lược và thực hành thường xuyên là chìa khóa để thành công với dạng bài Matching Features IELTS Reading. Hy vọng với những chia sẻ trên từ Edupace, bạn sẽ có thêm tự tin và đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi của mình.




