Trong tiếng Anh, cấu trúc Wonder không chỉ là một từ đơn thuần mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn thể hiện sự băn khoăn, ngạc nhiên hoặc đưa ra những yêu cầu lịch sự. Việc nắm vững cách sử dụng “wonder” sẽ giúp giao tiếp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào ý nghĩa và các ứng dụng phổ biến của “wonder”.

“Wonder” là gì? Hiểu rõ ý nghĩa cơ bản

Từ “wonder” trong tiếng Anh là một từ vựng đa nghĩa, có thể hoạt động như một danh từ hoặc một động từ, mỗi dạng thức lại mang những sắc thái riêng biệt. Việc hiểu rõ bản chất của nó là chìa khóa để sử dụng hiệu quả trong giao tiếp và văn viết.

Wonder ở dạng Động từ: Sự băn khoăn, thắc mắc

Khi đóng vai trò là một động từ, wonder thường diễn tả hành động suy nghĩ, tự hỏi, hoặc có cảm giác nghi ngờ về điều gì đó. Nó thể hiện sự tò mò hoặc sự không chắc chắn của người nói về một sự kiện, tình huống, hoặc khả năng nào đó. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn bày tỏ sự suy tư nội tâm hoặc đặt một câu hỏi gián tiếp một cách nhẹ nhàng, lịch sự.

Ví dụ cụ thể:

  • “Don’t you ever wonder if he’s happy?” (Bạn có bao giờ tự hỏi liệu anh ấy có hạnh phúc không?) – Ở đây, động từ “wonder” diễn tả sự suy tư, trăn trở về cảm xúc của người khác.
  • “I often wonder about the mysteries of the universe.” (Tôi thường tự hỏi về những bí ẩn của vũ trụ.) – Câu này cho thấy một sự suy ngẫm sâu sắc về những điều chưa được giải đáp.

Wonder ở dạng Danh từ: Điều kỳ diệu và sự ngạc nhiên

Với vai trò là một danh từ, wonder mang ý nghĩa về một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ như sự ngạc nhiên tột độ, sự ngưỡng mộ, hoặc kinh ngạc trước một điều phi thường, bất ngờ. Nó có thể chỉ một sự vật, sự việc cụ thể gây ra cảm giác đó, hay chính bản thân cảm giác ấy.

Cụ thể hơn:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Theo từ điển Anh Mỹ, wonder là “the state of great surprise and admiration, or someone or something that causes such feelings.” (một cảm giác vô cùng ngạc nhiên và ngưỡng mộ, hoặc ai đó hay thứ gì đó gây ra cảm giác như vậy).

    • “The child’s eyes sparkled with wonder as they gazed up at the starry night sky.” (Đôi mắt của đứa trẻ lấp lánh với sự ngạc nhiên khi chúng nhìn lên bầu trời đêm đầy sao.) – Câu này mô tả cảm xúc của đứa trẻ.
    • “If you didn’t study, no wonder you failed the exam.” (Nếu bạn không học, không có gì ngạc nhiên khi bạn trượt kỳ thi.) – Ở đây, “no wonder” là một cụm từ cố định mang nghĩa “không có gì ngạc nhiên”.
  • Theo từ điển Anh Anh, wonder cũng được định nghĩa là “a feeling of surprise and delight that you have when you see or experience something beautiful, unusual or unexpected.” (một cảm giác ngạc nhiên và thích thú mà bạn có khi bạn nhìn thấy hoặc trải nghiệm một cái gì đó đẹp đẽ, bất thường hoặc bất ngờ).

    • “The beauty of nature never fails to evoke a sense of wonder within me.” (Vẻ đẹp của thiên nhiên không bao giờ thôi gợi lên trong tôi cảm giác kinh ngạc.) – Từ “wonder” thể hiện sự ngưỡng mộ đối với thiên nhiên.
  • Ngoài ra, danh từ wonder còn có thể dùng để chỉ một người hoặc một vật thể đặc biệt xuất sắc, phi thường trong lĩnh vực nào đó: “a person who is exceptionally brilliant at doing something; a person or thing that seems very good or effective.” (một người rất thông minh khi làm điều gì đó; một người hoặc điều gì có vẻ rất tốt hoặc hiệu quả).

    • “Mary, you’re a wonder! Your voice is so amazing.” (Mary, bạn là một thiên tài! Giọng ca của bạn thật tuyệt.) – Trong ngữ cảnh này, “wonder” mang ý nghĩa khen ngợi tài năng vượt trội.

Với những định nghĩa và ví dụ đa dạng này, bạn có thể thấy rằng từ “wonder” không chỉ là một từ vựng thông thường mà còn là một cách diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ đầy tinh tế trong tiếng Anh.

Ý nghĩa đa dạng của từ Wonder trong tiếng AnhÝ nghĩa đa dạng của từ Wonder trong tiếng Anh

Khám phá 5 cấu trúc Wonder thông dụng trong tiếng Anh

Hiểu được các cấu trúc câu với Wonder sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là 5 cấu trúc phổ biến nhất mà bạn nên biết.

I wonder if + S + V: Dự đoán và phỏng đoán

Cấu trúc I wonder if + chủ ngữ + động từ thường được sử dụng để thể hiện sự tò mò, dự đoán hoặc phỏng đoán về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc đang diễn ra mà người nói không chắc chắn. Đây là một cách lịch sự để bày tỏ sự không biết hoặc đặt một câu hỏi gián tiếp trong suy nghĩ của mình.

Ví dụ:

  • “I wonder if she’ll show up to the party tonight; she’s always full of surprises.” (Tôi tự hỏi liệu cô ấy có xuất hiện trong bữa tiệc tối nay không; cô ấy luôn đầy những bất ngờ.) – Câu này diễn tả sự không chắc chắn về việc cô gái có đến dự tiệc hay không.
  • “I wonder if it is going to rain tonight. The sky looks quite cloudy.” (Tôi dự đoán trời sẽ mưa tối nay. Bầu trời trông khá nhiều mây.) – Người nói đang đưa ra một phỏng đoán dựa trên quan sát.

I wonder if + you can/it’s possible to: Đề nghị và yêu cầu lịch sự

Khi muốn đưa ra một lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách rất lịch sự và tế nhị, bạn có thể sử dụng cấu trúc I wonder if + you can/it’s possible to. Đây là cách nói mềm mỏng, giảm bớt tính trực tiếp của câu hỏi, khiến người nghe cảm thấy thoải mái hơn. Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống cần sự nhã nhặn, như nhờ vả hoặc hỏi xin thông tin.

Ví dụ:

  • “I wonder if you can pick me up at the airport tonight. My car broke down.” (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể đón tôi ở sân bay tối nay không. Xe của tôi bị hỏng rồi.) – Một lời đề nghị giúp đỡ rất lịch sự.
  • “I wonder if it’s possible to go from Hanoi to Da Nang by train. I prefer travelling by rail.” (Tôi tự hỏi liệu có thể đi từ Hà Nội đến Đà Nẵng bằng tàu không. Tôi thích di chuyển bằng đường sắt hơn.) – Câu hỏi về khả năng thực hiện một hành động.

I wonder + Wh-question: Cách đặt câu hỏi gián tiếp

Cấu trúc I wonder + Wh-question (What, When, Where, Why, Who, How) là một cách khác để đặt câu hỏi một cách gián tiếp và thường mang tính chất suy tư hơn là mong đợi một câu trả lời trực tiếp ngay lập tức. Nó thể hiện sự tò mò cá nhân, sự suy ngẫm của người nói về một điều gì đó. Đây là một phương pháp rất hữu ích để làm cho câu hỏi của bạn nghe tự nhiên và ít áp đặt hơn.

Ví dụ:

  • “I wonder when the sun will rise tomorrow and paint the sky with its golden hues.” (Tôi tự hỏi khi nào mặt trời sẽ mọc vào ngày mai và tô điểm bầu trời bằng sắc vàng của nó.) – Đây là một sự suy ngẫm về thời gian.
  • “I wonder what the future holds for us as we embark on this new journey.” (Tôi tự hỏi tương lai sẽ ra sao đối với chúng ta khi chúng ta bắt đầu cuộc hành trình mới này.) – Câu này thể hiện sự tò mò về những điều chưa biết.

I wonder if/whether…: Yêu cầu lịch sự ở thì hiện tại

Đối với cấu trúc này, động từ “wonder” được chia ở thì hiện tại đơn, và được sử dụng khi người nói muốn yêu cầu điều gì đó một cách lịch sự, mang sắc thái tương tự như “May I…?”. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong các tình huống cần sự nhã nhặn, tinh tế trong giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn xin phép hoặc đưa ra một yêu cầu mềm mỏng.

Ví dụ:

  • “I wonder if I might change my order. I just realized I picked the wrong size.” (Tôi có thể thay đổi đơn đặt hàng của tôi không? Tôi vừa nhận ra mình đã chọn sai kích cỡ.) – Một lời đề nghị đổi hàng rất lịch sự.
  • “I wonder whether it would be alright if I brought a guest to the event.” (Tôi tự hỏi liệu có ổn không nếu tôi đưa một vị khách đến sự kiện.) – Câu hỏi xin phép một cách tế nhị.

I was wondering if/whether…: Lời thỉnh cầu nhẹ nhàng

Khi muốn hỏi một cách cực kỳ lịch sự xem ai đó có muốn giúp mình không hoặc có muốn làm gì không, người học có thể sử dụng cấu trúc này. Điều đặc biệt là trong trường hợp này, động từ “wonder” được chia ở thì quá khứ tiếp diễn (“was wondering”). Việc sử dụng thì quá khứ tiếp diễn giúp tăng thêm tính lịch sự và giảm nhẹ mức độ trực tiếp của lời thỉnh cầu, khiến nó nghe có vẻ ngập ngừng và cân nhắc hơn.

Ví dụ:

  • “I was wondering whether you could lend me your headphone. Mine just broke.” (Tôi đã tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi mượn chiếc tai nghe của bạn không. Cái của tôi vừa hỏng rồi.) – Một lời đề nghị mượn đồ rất nhẹ nhàng.
  • “I was wondering if you’d be interested in joining us for dinner tomorrow evening.” (Tôi đã tự hỏi liệu bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi vào tối mai không.) – Lời mời rất lịch sự và không ép buộc.

Việc nắm vững 5 cấu trúc Wonder này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các tình huống cần sự lịch sự và tinh tế.

Thành ngữ với Wonder: Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc ngữ pháp, từ “wonder” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh, mang đến những ý nghĩa thú vị và làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Việc học các thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mà còn giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

A wonder to behold

Ý nghĩa: Thành ngữ này dùng để miêu tả một thứ gì đó vô cùng tuyệt vời, ấn tượng, hoặc đẹp đẽ đến mức khiến người ta phải ngạc nhiên và ngưỡng mộ. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nổi bật và đáng kinh ngạc của một cảnh tượng, một màn trình diễn, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ:

  • “The team’s performance at the championship was truly a wonder to behold, leaving everyone in awe of their skill and teamwork.” (Màn trình diễn của đội tại giải vô địch thực sự là một điều ấn tượng, khiến mọi người phải kinh ngạc trước kỹ năng và tinh thần đồng đội của họ.)
  • “The sunrise over the mountains was a wonder to behold, with colors spreading across the sky.” (Cảnh mặt trời mọc trên núi là một cảnh tượng tuyệt đẹp, với những màu sắc lan tỏa khắp bầu trời.)

Gutless wonder

Ý nghĩa: Đây là một cụm từ mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người thiếu can đảm, nhút nhát, hoặc không có đủ bản lĩnh để đối mặt với khó khăn hay đưa ra quyết định. Nó ám chỉ một kẻ hèn nhát, yếu đuối, không dám đối đầu.

Ví dụ:

  • “The politician proved to be a gutless wonder, avoiding taking a stance on any controversial issue and always seeking the easiest way out.” (Chính trị gia tỏ ra là một người hèn nhát, tránh đưa ra lập trường về bất kỳ vấn đề gây tranh cãi nào và luôn tìm cách thoái thác dễ nhất.)
  • “He called his opponent a gutless wonder for not showing up to the debate.” (Anh ta gọi đối thủ của mình là kẻ hèn nhát vì đã không xuất hiện trong buổi tranh luận.)

One-hit wonder

Ý nghĩa: Thành ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ một nhạc sĩ hoặc ban nhạc chỉ có một bài hát hoặc một tác phẩm thành công vang dội duy nhất trong toàn bộ sự nghiệp của họ. Sau thành công đó, họ không thể lặp lại được tiếng vang tương tự.

Ví dụ:

  • “I’m surprised that singer was a one-hit wonder. I loved many songs on her album, but only the one big single ever got radio play.” (Tôi ngạc nhiên khi ca sĩ đó chỉ có một bài hát thành công trong sự nghiệp. Tôi rất thích một số bài hát trong album của cô ấy, nhưng chỉ có một đĩa đơn nổi tiếng từng được phát trên đài phát thanh.)
  • “Despite their promising debut, the band quickly faded into obscurity, becoming just another one-hit wonder of the early 2000s.” (Mặc dù ra mắt đầy hứa hẹn, ban nhạc nhanh chóng chìm vào quên lãng, trở thành một “hiện tượng một bài hit” khác của đầu những năm 2000.)

Nine-day wonder

Ý nghĩa: Thành ngữ này ám chỉ một người hoặc một sự kiện nào đó tạo ra sự chú ý, quan tâm lớn nhưng chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn ngủi, sau đó nhanh chóng bị lãng quên hoặc mất đi sự phổ biến. Nó nhấn mạnh tính nhất thời của sự nổi tiếng.

Ví dụ:

  • “The latest fashion trend turned out to be a nine-day wonder, quickly fading away and losing its popularity as something new emerged.” (Xu hướng thời trang mới nhất hóa ra chỉ tạo được sự quan tâm trong một thời gian ngắn, nhanh chóng lụi tàn và mất đi sự phổ biến khi có cái mới xuất hiện.)
  • “His sudden rise to fame was just a nine-day wonder; nobody talks about him anymore.” (Sự nổi tiếng đột ngột của anh ta chỉ là một hiện tượng nhất thời; không còn ai nói về anh ta nữa.)

Small wonder

Ý nghĩa: Cụm từ này được dùng để nói rằng một điều gì đó không đáng ngạc nhiên chút nào, nó hoàn toàn dễ hiểu hoặc là kết quả tất yếu của một tình huống nhất định. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng tình với một kết luận hiển nhiên.

Ví dụ:

  • Small wonder that we’re lost, since we didn’t bring a city map and just kept driving aimlessly.” (Chẳng có gì ngạc nhiên khi chúng tôi bị lạc, vì chúng tôi không mang theo bản đồ thành phố và cứ lái xe không mục đích.)
  • “She didn’t get the promotion; small wonder, given how often she came in late.” (Cô ấy không được thăng chức; chẳng có gì ngạc nhiên, xét đến việc cô ấy thường xuyên đến muộn như thế nào.)

For a wonder

Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là “thật ngạc nhiên thay” hoặc “trái ngược với kết quả mong đợi”. Nó được dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ, khác thường, thường là theo chiều hướng tích cực hoặc may mắn.

Ví dụ:

  • For a wonder, the usually punctual train arrived at the station five minutes early today, catching everyone by surprise.” (Thật ngạc nhiên, chuyến tàu thường đúng giờ đã đến ga sớm năm phút hôm nay, khiến mọi người bất ngờ.)
  • “He usually struggles with exams, but for a wonder, he passed with flying colors this time.” (Anh ấy thường gặp khó khăn với các kỳ thi, nhưng thật ngạc nhiên, lần này anh ấy đã vượt qua xuất sắc.)

Do wonders (for somebody/something)

Ý nghĩa: Thành ngữ này mang nghĩa là “có tác dụng lớn”, “cực kỳ hiệu quả”, hoặc “mang lại lợi ích đáng kể” cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó thể hiện sự ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ.

Ví dụ:

  • “A cup of hot tea and a good book can do wonders for helping me relax after a long, stressful day at work.” (Một tách trà nóng và một cuốn sách hay có thể làm giúp tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc căng thẳng cực kỳ hiệu quả.)
  • “Regular exercise can do wonders for your physical and mental health, boosting your energy levels and mood.” (Tập thể dục thường xuyên có thể mang lại những lợi ích đáng kinh ngạc cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn, tăng cường năng lượng và tâm trạng.)

Việc tích hợp các thành ngữ này vào giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn thể hiện mình một cách tự nhiên và tinh tế hơn rất nhiều.

Bài tập ứng dụng và thực hành cấu trúc Wonder

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Wonder và cách dùng các thành ngữ, hãy cùng thực hành qua các bài tập sau đây.

Bài 1: Điền wonder/wonder if vào chỗ trống

  1. I ______ how he could find my house!
  2. I ______ you might come to our party tomorrow.
  3. I was ______ you could visit me.
  4. I ______ what it was about his childhood.
  5. “When did you last visit your grandfather?”, she ______.

Đáp án:

  1. wonder
    • Dịch nghĩa: Tôi tự hỏi làm thế nào anh ta có thể tìm thấy nhà của tôi.
  2. wonder if
    • Dịch nghĩa: Bạn có thể đến bữa tiệc của chúng tôi vào ngày mai không?
  3. wondering if
    • Dịch nghĩa: Bạn có thể đến thăm tôi không?
  4. wonder
    • Dịch nghĩa: Tôi tự hỏi thời thơ ấu của anh ấy đã thế nào.
  5. wonders/wondered
    • Dịch nghĩa: “Lần cuối cùng bạn đến thăm ông bạn là khi nào nhỉ?”, cô ấy thắc mắc.

Bài 2: Dịch những câu sau sang tiếng Anh, sử dụng Wonder if và Wonder

  1. Tôi tự hỏi liệu kết quả của trò chơi sẽ như thế nào.
  2. Liệu bạn có thể đưa quyển sách này cho Jane không?
  3. Không biết bạn có tham dự cuộc hội thảo hôm nay không?
  4. Cậu có thể đưa tôi quyển sách kia được không?
  5. “Sarah đến từ đâu nhỉ?”, tôi tự hỏi.

Đáp án:

  1. I wonder what the outcome of the game will be.
  2. I wonder if you could give this book to Jane.
  3. I wonder if you might join the conference today.
  4. I wonder if you could give me that book.
  5. “Where does Sarah come from?”, I wonder.

Bài 3: Choose the correct option to complete each sentence using “wonder” or “wonder if”:

  1. I __________ it will snow tomorrow.
    A. wonder if
    B. wonder
  2. She often __________ about the meaning of life.
    A. wonders if
    B. wonders
  3. __________ he will show up to the party tonight?
    A. Do you wonder if
    B. Do you wonder
  4. They __________ how she managed to solve the puzzle so quickly.
    A. wondered if
    B. wondered
  5. We __________ whether it’s worth the effort.
    A. wonder if
    B. wonder

Đáp án:

  1. A
    • Dịch nghĩa: Tôi tự hỏi ngày mai trời có tuyết không.
  2. B
    • Dịch nghĩa: Cô ấy thường tự hỏi về ý nghĩa của cuộc sống.
  3. A
    • Dịch nghĩa: Bạn có thắc mắc liệu anh ấy có xuất hiện trong bữa tiệc tối nay không.
  4. B
    • Dịch nghĩa: Họ tự hỏi làm thế nào cô ấy có thể giải câu đố nhanh như vậy.
  5. B
    • Dịch nghĩa: Chúng tôi tự hỏi liệu nó có đáng để nỗ lực không.

Các câu hỏi thường gặp về cấu trúc Wonder

Để giúp bạn hiểu sâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc Wonder, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết.

1. “Wonder” và “I wonder” khác nhau thế nào?

“Wonder” là bản thân từ vựng, có thể là danh từ hoặc động từ, mang ý nghĩa băn khoăn, ngạc nhiên, hoặc điều kỳ diệu. Còn “I wonder” là một cụm từ, thường đứng ở đầu câu, diễn tả ý “tôi tự hỏi”, “tôi thắc mắc”. “I wonder” là cách phổ biến nhất để sử dụng động từ “wonder” trong một câu để thể hiện sự tò mò hoặc đặt câu hỏi gián tiếp một cách lịch sự. Khi đứng một mình, “wonder” có thể là danh từ chỉ sự ngạc nhiên (“The sense of wonder”) hoặc một động từ không có chủ ngữ rõ ràng trong ngữ cảnh cụ thể (ít phổ biến hơn).

2. Khi nào nên dùng “if” thay vì “whether” với “wonder”?

Trong hầu hết các trường hợp, “if” và “whether” có thể thay thế cho nhau sau “wonder” mà không làm thay đổi nghĩa. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt nhỏ:

  • “Whether” thường được ưu tiên hơn khi bạn muốn nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng (ví dụ: “I wonder whether she will come or not“).
  • “If” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và khi sự lựa chọn không cần phải nhấn mạnh quá nhiều.

Nhìn chung, cả hai đều chấp nhận được và mang tính lịch sự cao khi đi kèm với “wonder”.

3. “Wonder” có dùng trong câu hỏi không?

Có, “wonder” có thể được dùng trong câu hỏi, nhưng thường là theo cách gián tiếp. Ví dụ, thay vì hỏi trực tiếp “When will he arrive?”, bạn có thể nói “I wonder when he will arrive.” hoặc “Do you wonder when he will arrive?”. Cách này giúp câu hỏi trở nên mềm mỏng, lịch sự và thể hiện sự suy tư hơn là yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức. “Wonder” cũng có thể đứng một mình trong các câu hỏi tu từ ngắn gọn như “I wonder?”, thể hiện sự băn khoăn của người nói.

4. Có mẹo nào để nhớ các cấu trúc “wonder” hiệu quả không?

Để nhớ các cấu trúc Wonder, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:

  • Nhóm theo mục đích: Phân loại các cấu trúc theo mục đích sử dụng (ví dụ: dự đoán, yêu cầu lịch sự, câu hỏi gián tiếp).
  • Tạo ví dụ cá nhân: Viết các câu ví dụ liên quan đến cuộc sống của chính bạn.
  • Thực hành nói: Cố gắng sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghe và đọc: Chú ý cách người bản xứ sử dụng “wonder” trong phim, nhạc, sách báo.
  • Lặp lại: Lặp lại các cấu trúc và ví dụ nhiều lần để ghi nhớ.

5. “Wonder” có thể đi với giới từ nào?

Từ “wonder” thường không trực tiếp đi kèm với giới từ như các động từ khác (ví dụ: “look at”, “listen to”). Thay vào đó, nó thường đi với các liên từ như “if”, “whether”, hoặc các từ để hỏi (wh-words) để tạo thành cấu trúc câu.
Tuy nhiên, khi “wonder” là danh từ, nó có thể đi kèm với các giới từ để tạo thành cụm từ như:

  • “a sense of wonder” (một cảm giác ngạc nhiên, kinh ngạc).
  • “be filled with wonder” (đầy ngạc nhiên/kinh ngạc).
  • “look in wonder” (nhìn một cách ngạc nhiên).

Như vậy, việc nắm vững cấu trúc Wonder và các thành ngữ liên quan không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và lịch sự. Từ việc diễn đạt sự ngạc nhiên đến đưa ra những yêu cầu tinh tế, “wonder” là một từ đa năng mà mỗi người học tiếng Anh đều nên thành thạo. Hãy tiếp tục thực hành và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày. Edupace luôn mong muốn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.