Các thì tương lai luôn là một phần cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả những sự kiện sắp xảy ra. Trong số đó, Will là một trợ động từ thiết yếu, được sử dụng rộng rãi để nói về tương lai. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn còn bối rối về cách sử dụng chính xác của Will trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và cách dùng Will, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này.

Nội Dung Bài Viết

1. Định Nghĩa Và Đặc Điểm Của Will Trong Tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Will là một động từ khuyết thiếu (Modal Verb) mang ý nghĩa “sẽ” và được dùng để biểu thị hành động, sự việc sẽ diễn ra trong tương lai. Đây là một yếu tố không thể thiếu khi xây dựng các câu thuộc thì tương lai, giúp người nói truyền đạt ý định, dự đoán, hoặc hứa hẹn.

Một số đặc điểm nổi bật của Will cần ghi nhớ là:

  • Will thường được viết tắt là ‘ll khi kết hợp với chủ ngữ (ví dụ: I’ll, You’ll, She’ll).
  • Dạng phủ định của WillWill not, thường được rút gọn thành Won’t.
  • Là động từ khuyết thiếu, Will không thay đổi hình thức theo ngôi thứ ba số ít (không thêm -s). Động từ theo sau Will luôn ở dạng nguyên thể không “to”.
  • Would là dạng quá khứ hoặc biểu thị sự không chắc chắn, lịch sự hơn của Will trong một số trường hợp cụ thể. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là bước đầu tiên để sử dụng Will một cách chính xác trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.

Khái niệm và định nghĩa Will trong ngữ pháp tiếng AnhKhái niệm và định nghĩa Will trong ngữ pháp tiếng Anh

Ví dụ minh họa:

  • What will the weather be like next week? (Thời tiết tuần sau sẽ như thế nào?)
  • She’ll call you in 15 minutes. (Cô ấy sẽ gọi bạn trong 15 phút nữa.)
  • Don’t be late for your interview, or you won’t get the work. (Đừng đến trễ trong buổi phỏng vấn, nếu không bạn sẽ không nhận được công việc.)
  • It would be nice if Jake moved to New York. (Sẽ thật tốt nếu Jake chuyển đến New York.)

2. Các Thì Tương Lai Sử Dụng Will Phổ Biến

Will là xương sống của nhiều thì tương lai trong tiếng Anh, mỗi thì lại có cách dùng và sắc thái nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững các thì này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về những gì sẽ diễn ra.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

2.1. Will Trong Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản nhất dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường là những quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ, hay các lời đề nghị.

2.1.1. Công Thức Chi Tiết Thì Tương Lai Đơn

Công thức thì tương lai đơn rất đơn giản, giúp người học dễ dàng áp dụng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày.

  • Dạng khẳng định:
    • S + will + V-bare (Động từ nguyên thể không to)
    • S + will + be + N/Adj (Danh từ/Tính từ)

Ví dụ:

  • Jacob will get married next year. (Jacob sẽ kết hôn vào năm tới.)
  • We will pass the exam. (Chúng tôi sẽ vượt qua bài thi.)
  • My family will go to Ho Chi Minh city next month. (Gia đình tôi sẽ đến thành phố Hồ Chí Minh vào tháng sau.)

Cấu trúc thì tương lai đơn với trợ động từ WillCấu trúc thì tương lai đơn với trợ động từ Will

  • Dạng phủ định:
    • S + will not + V-bare (hoặc Won’t + V-bare)
    • S + will not + be + N/Adj (hoặc Won’t + be + N/Adj)

Ví dụ:

  • Helen will not go to school next year. (Helen sẽ không đi học vào năm sau.)

  • I won’t pass the job. (Tôi sẽ không đậu công việc này.)

  • Swen won’t go to Paris next summer. (Swen sẽ không tới Paris vào mùa hè tới.)

  • Dạng nghi vấn:

    • Will + S + V-bare?
    • Wh-word + will + S + V-bare?

Ví dụ:

  • What will you do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)
  • Who will teach us math next year? (Ai sẽ dạy chúng ta môn toán vào năm sau?)
  • Will you learn English this weekend? (Bạn sẽ học tiếng Anh cuối tuần này chứ?)

2.1.2. Cách Thực Hiện (Ứng Dụng) Thì Tương Lai Đơn

Thì tương lai đơn với Will được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả các ý nghĩa cụ thể:

  • Thể hiện một quyết định ngay tại thời điểm nói: Đây là những quyết định tự phát, không có kế hoạch từ trước.
    • Ví dụ: Tôi sẽ đi picnic cùng bạn bè vào ngày mai. (I will go for a picnic with my friends tomorrow.)
  • Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời:
    • Ví dụ: Bạn có thể mở cửa giúp tôi không? (Will you open the door? → lời yêu cầu.)
    • Are you planning to attend Lily’s birthday celebration tonight? (Bạn có định đi dự tiệc sinh nhật của Lily tối nay không?) → lời mời.
  • Diễn đạt dự đoán không có căn cứ chính xác hoặc dựa trên quan điểm cá nhân:
    • Ví dụ: I doubt people will continue using computers after the 26th century. (Tôi nghi ngờ rằng con người sẽ không còn sử dụng máy tính sau thế kỷ 26.)
  • Diễn đạt lời hứa: Will được dùng để cam kết thực hiện một điều gì đó trong tương lai.
    • Ví dụ: I pledge to Eliz that I will correspond with her every month. (Tôi hứa với Eliz rằng sẽ viết thư cho cô ấy hàng tháng.)
  • Thể hiện lời đe dọa hoặc cảnh báo:
    • Ví dụ: Please maintain silence or the teacher will become angry. (Xin hãy giữ im lặng hoặc giáo viên sẽ tức giận.)
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả một giả định có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai, với kết quả có thể xảy ra.
    • Ví dụ: If it’s sunny, we plan to go rock climbing. (Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi leo núi.)

Cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn sử dụng WillCách dùng và dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn sử dụng Will

2.1.3. Các Chỉ Báo Nhận Diện Thì Tương Lai Đơn

Để nhận biết thì tương lai đơn, bạn có thể dựa vào các trạng từ chỉ thời gian hoặc các động từ, cụm từ chỉ khả năng sẽ xảy ra.

  • Trạng từ chỉ thời gian:
    • in + thời gian: trong … nữa (ví dụ: in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
    • tomorrow: ngày mai
    • Next day: ngày hôm tới
    • Next week/ next month/ next year: Tuần sau/ tháng sau/ năm sau
    • Ví dụ: Don’t worry, she will arrive in 10 minutes. (Đừng lo, cô ấy sẽ đến trong 10 phút nữa.)
  • Động từ/Cụm từ chỉ khả năng sẽ xảy ra:
    • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ / tin / cho là…
    • perhaps: có lẽ
    • probably: có lẽ
    • promise: hứa
    • Ví dụ: I believe we will need to move this box out of the way. (Tôi tin rằng chúng ta sẽ cần phải dời cái hộp này ra khỏi đường đi.)

2.2. Will Trong Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)

Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc một hành động xảy ra liên tục trong tương lai và kéo dài.

2.2.1. Công Thức Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Công thức của thì tương lai tiếp diễn cũng khá dễ nhớ và tuân theo quy tắc chung của các thì tiếp diễn.

  • Dạng khẳng định: S + will + be + V-ing

Ví dụ:

  • This time next week they will be studying. (Thời điểm này tuần sau họ sẽ đang học.)

  • I will be watching TV at 8 p.m. (Tôi sẽ đang xem TV vào 8 giờ tối.)

  • She will be working at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.)

  • Dạng phủ định: S + will not + be + V-ing (hoặc Won’t + be + V-ing)

Ví dụ:

  • This time next week they will not be studying. (Thời điểm này tuần sau họ sẽ không đang học.)
  • I won’t be watching TV at 8 p.m. (Tôi sẽ không đang xem TV vào 8 giờ tối.)
  • She won’t be working at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ không đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.)

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn với Will be VingCấu trúc thì tương lai tiếp diễn với Will be Ving

  • Dạng nghi vấn:
    • Will + S + be + V-ing?
    • Wh-word + will + S + be + V-ing?

Ví dụ:

  • Will you be studying Science at 10 am tomorrow? (Bạn có đang học khoa học vào 10 giờ sáng mai không?)
  • What will Leo be doing at this time tomorrow? (Leo sẽ đang làm gì vào thời gian này ngày mai?)
  • Will Anne be watching this film at 9 p.m tomorrow? (Anne sẽ đang xem bộ phim này vào 9 giờ tối mai phải không?)

2.2.2. Phương Pháp Sử Dụng Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Thì tương lai tiếp diễn với Will có nhiều cách ứng dụng linh hoạt trong việc miêu tả các tình huống tương lai.

  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra ở một thời điểm cụ thể hay một khoảng thời gian trong tương lai. Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
    • Ví dụ: I will be having lunch at 11 a.m tomorrow. (Tôi sẽ đang ăn trưa vào lúc 11 giờ sáng mai.)
  • Diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra trong tương lai thì có một hành động, sự việc khác xen vào. Hành động xen vào thường chia ở thì hiện tại đơn.
    • Ví dụ: Harry will be waiting for you when the meeting finishes. (Harry sẽ đang đợi bạn khi cuộc họp kết thúc.)
  • Diễn tả một hành động sẽ xảy ra và kéo dài liên tục đến tương lai. Thường dùng để dự đoán một thói quen hoặc trạng thái kéo dài.
    • Ví dụ: Films will still be watched when I arrive. (Họ vẫn sẽ đang xem phim khi tôi tới.)
  • Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai đã có lịch trình, thời gian định sẵn từ trước.
    • Ví dụ: Following her vacation, Annie will be spending 2 months preparing for the exam. (Sau kỳ nghỉ của mình, Annie sẽ dành 2 tháng chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Diễn tả những hành động xảy ra đồng thời với nhau nhằm mô tả một không khí, khung cảnh tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
    • Ví dụ: Upon my arrival at Alan’s party tonight, everyone will be in the midst of celebration. (Khi tôi đến bữa tiệc sinh nhật của Alan vào tối nay, mọi người sẽ đang ăn mừng.)
  • Dùng để yêu cầu hoặc hỏi một cách lịch sự về một thông tin nào đó trong tương lai.
    • Ví dụ: Will Sierra be attending the party tonight? (Liệu Sierra có sẽ đến bữa tiệc tối nay không?)

Các cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễnCác cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

2.2.3. Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Các trạng từ chỉ thời gian và một số động từ đặc biệt là dấu hiệu quan trọng giúp bạn nhận diện thì tương lai tiếp diễn.

  • Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian ở tương lai kèm thời điểm xác định:
    • At + giờ + thời gian trong tương lai (ví dụ: at 10 o’clock tomorrow)
    • At this time + thời gian trong tương lai (ví dụ: at this time next week)
    • In + năm trong tương lai (ví dụ: in 2025, in 2030)
    • In the future (trong tương lai)
    • Ví dụ: At this exact time next week, I will be visiting CK zoo with my friend. (Vào thời điểm này của tuần sau, tôi sẽ đang thăm sở thú CK cùng bạn.)
  • Trong câu có “when” khi diễn tả một hành động đang diễn ra và một hành động khác xen vào.
    • Ngoài ra, khi có sử dụng các động từ như “expect” (mong đợi) hay “guess” (đoán) trong câu, thì thường câu sẽ được chia ở thì tương lai tiếp diễn. Đây là dấu hiệu phổ biến của thì tương lai tiếp diễn trong các bài thi.
    • Ví dụ: I predict that Loona will be heading to East restaurant at this time tomorrow. (Tôi dự đoán rằng Loona sẽ đang đi đến nhà hàng Miền Đông vào thời điểm này ngày mai.)

2.3. Will Trong Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Thì tương lai hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc trước một hành động khác trong tương lai.

2.3.1. Công Thức Thì Tương Lai Hoàn Thành

Công thức của thì tương lai hoàn thành khá đặc biệt với sự kết hợp của Will, “have”, và quá khứ phân từ.

  • Dạng khẳng định: S + will + have PII (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:

  • By the end of this month, I’ll have taken my Chinese writing test. (Vào cuối tháng này, tôi sẽ đã làm bài thi viết tiếng Trung.)

  • I will have finished my physics homework tomorrow. (Tôi sẽ đã hoàn thành bài tập về nhà môn vật lý vào ngày mai.)

  • He will have completed his task by the end of this month. (Anh ấy sẽ đã hoàn thành công việc của mình vào cuối tháng này.)

  • Dạng phủ định: S + will not + have PII (hoặc Won’t + have PII)

Ví dụ:

  • Julia won’t have finished her work until the end of next week. (Julia sẽ chưa hoàn thành công việc của mình cho đến cuối tuần sau.)
  • I won’t have finished my report this week. (Tôi vẫn sẽ chưa hoàn thành báo cáo của mình trong tuần này.)
  • Olivia won’t have discharged from the hospital until the end of next week. (Olivia sẽ chưa xuất viện cho đến cuối tuần sau.)

Công thức thì tương lai hoàn thành cùng với WillCông thức thì tương lai hoàn thành cùng với Will

  • Dạng nghi vấn:
    • Will + S + have PII?
    • Wh-word + will + S + have PII?

Ví dụ:

  • Will Jack have graduated this time next year? (Liệu vào thời điểm này năm sau Jack đã tốt nghiệp chưa?)
  • How much will they have spent on their music album by the end of this year? (Họ sẽ đã chi bao nhiêu tiền cho album âm nhạc của mình cho tới cuối năm nay?)

2.3.2. Cách Sử Dụng Thì Tương Lai Hoàn Thành

Thì tương lai hoàn thành với Will có hai cách dùng chính, tập trung vào việc hoàn thành hành động trong tương lai.

  • Diễn tả một hoạt động, sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động, sự việc khác trong tương lai. Hành động xen vào thường được chia ở thì hiện tại đơn.
    • Ví dụ: By the time Lily’s boss calls her, she will have completed her work. (Vào lúc sếp của Lily gọi cô ấy, cô ấy sẽ đã hoàn thành công việc của mình.)
  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong tương lai. Thời điểm này thường được chỉ định rõ ràng.
    • Ví dụ: I will have finished reading this book before this morning. (Tôi sẽ đã đọc xong cuốn sách này trước sáng nay.)

Hướng dẫn cách sử dụng và dấu hiệu của thì tương lai hoàn thànhHướng dẫn cách sử dụng và dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành

2.3.3. Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Hoàn Thành

Các cụm từ chỉ thời gian là chìa khóa để nhận diện thì tương lai hoàn thành.

  • Khoảng thời gian + from now.
    • Ví dụ: Two months from now, I will have graduated from university. (Hai tháng nữa, tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
  • Before + sự việc/thời điểm trong tương lai.
    • Ví dụ: I will have completed my homework before lunchtime. (Tôi sẽ đã hoàn thành bài tập về nhà của mình trước khi ăn trưa.)
  • By + thời gian trong tương lai.
    • Ví dụ: By 9pm, she will have finished cooking her dinner. (Cô ấy sẽ đã nấu ăn xong trước 9 giờ tối.)
  • By the end of + thời gian trong tương lai.
    • Ví dụ: By the end of this month, July will have completed her project. (Vào cuối tháng này, July sẽ đã hoàn thành dự án của mình.)
  • By the time + mệnh đề chia ở thì hiện tại đơn.
    • Ví dụ: By the time my mom comes home, I will have finished my household chores. (Khi mẹ tôi về nhà, tôi sẽ đã hoàn thành việc nhà của mình.)

3. Will Trong Câu Hỏi Đuôi (Tag Question)

Câu hỏi đuôi (tag questions) là một phần ngữ pháp thú vị, được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc mời gọi sự đồng tình từ người nghe. Đối với các câu có chứa Will, cấu trúc câu hỏi đuôi cũng tuân theo quy tắc chung: mệnh đề chính khẳng định thì đuôi phủ định, và ngược lại.

Đối với Will trong câu hỏi đuôi dạng thì tương lai đơn, chúng ta có hai công thức sau:

  • Khẳng định: Mệnh đề khẳng định, won’t + S?
  • Phủ định: Mệnh đề phủ định, will + S?

Ví dụ:

  • The train will leave soon, won’t it? (Chuyến tàu sẽ khởi hành sớm thôi, phải không?)
  • They won’t go to the cinema, will they? (Họ sẽ không đi xem phim, phải không?)

Will trong câu hỏi đuôi (Tag question) tiếng AnhWill trong câu hỏi đuôi (Tag question) tiếng Anh

Việc sử dụng đúng câu hỏi đuôi với Will không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc xác nhận thông tin.

4. Phân Biệt Will Và “To Be Going To”

Will và “to be going to” đều được dùng để nói về tương lai, nhưng chúng mang những sắc thái nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.

  • Tương lai gần: “To be going to + V”

    • Diễn tả hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai và đã được lên kế hoạch, dự định từ trước đó, thường có bằng chứng hoặc dấu hiệu cụ thể.
    • Ví dụ:
      • I’m going to graduate from high school this summer. (Tôi sẽ tốt nghiệp trung học vào mùa hè năm nay. -> Đã có kế hoạch/lịch trình.)
      • She is going to go on a vacation in July. (Cô ấy sẽ đi nghỉ vào tháng 7. -> Đã lên kế hoạch.)
      • He is going to finish the final test next week. (Anh ấy sẽ kết thúc bài kiểm tra cuối vào tuần sau. -> Lịch trình đã định.)
  • Tương lai đơn: Will + V

    • Diễn tả hành động xảy ra ở tương lai nhưng chưa chắc chắn, thường được quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc là một dự đoán chủ quan.
    • Ví dụ khác:
      • I’ll go there with you. (Tôi sẽ đi tới đó cùng bạn. -> Quyết định ngay lúc nói.)
      • She will go to the cinema tonight. (Cô ấy sẽ tới rạp chiếu phim tối nay. -> Có thể là dự định chưa chắc chắn, hoặc quyết định tức thời.)
      • Iris will come to Sydney next month. (Iris sẽ tới Sydney vào tháng sau. -> Có thể là dự đoán hoặc thông tin chưa hoàn toàn chắc chắn.)

So sánh sự khác biệt giữa Will và Be going to trong tiếng AnhSo sánh sự khác biệt giữa Will và Be going to trong tiếng Anh

Một điểm khác biệt quan trọng nữa nằm ở cách diễn tả dự đoán:

  • Tương lai gần: “be going to + V”

    • Nói về các dự đoán dựa trên quan sát, có thông tin cụ thể và dấu hiệu rõ ràng trong hiện tại.
    • Ví dụ:
      • The sky is dark, it’s going to be raining heavily today. (Bầu trời tối đen kìa, hôm nay sẽ là một ngày mưa to. -> Dựa vào dấu hiệu mây đen.)
      • The sky is clearing up. Tomorrow is going to be sunny. (Bầu trời thật quang đãng. Mai sẽ là một ngày nắng. -> Dựa vào dấu hiệu bầu trời quang đãng.)
      • My brother is going to come home after a trip tomorrow. He has called for our mother and said like that. (Ngày mai anh tôi sẽ về nhà sau chuyến đi du lịch. Anh ấy vừa gọi điện cho mẹ tôi và nói như vậy. -> Dựa vào thông tin cụ thể.)
  • Tương lai đơn: Will + V

    • Diễn tả các dự đoán dựa vào suy nghĩ chủ quan, ý kiến cá nhân của người nói, không nhất thiết có bằng chứng rõ ràng.
    • Ví dụ:
      • She’ll be an adorable girl when she grows up. (Cô bé sẽ là một cô gái đáng yêu khi lớn lên. -> Dự đoán chủ quan về tương lai.)
      • It will rain heavily tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa to. -> Dự đoán không dựa trên bằng chứng hiện tại.)
      • My brother will buy me a teddy bear for my birthday. (Anh trai tôi sẽ mua cho tôi gấu bông vào ngày sinh nhật của tôi. -> Đây là một lời hứa, một dự định chưa chắc chắn.)

5. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Will

Mặc dù Will là một trợ động từ phổ biến, có một số lưu ý quan trọng giúp bạn sử dụng nó hiệu quả và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.

  • Sử dụng “Shall” thay cho “Will” (trong một số trường hợp): Trong tiếng Anh cổ điển hoặc trong các văn bản trang trọng, “Shall” thường được dùng với chủ ngữ “I” và “We” để diễn tả lời đề nghị, gợi ý, hoặc ý định mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, “Will” được dùng phổ biến hơn cho tất cả các chủ ngữ, kể cả “I” và “We”. Dù vậy, “Shall I/we…?” vẫn rất thông dụng để đưa ra gợi ý hay hỏi ý kiến.
    • Ví dụ: Shall we go to the park? (Chúng ta đi công viên nhé?) – lịch sự, gợi ý.
  • Không dùng “Will” sau “When”, “While”, “As soon as”, “Before”, “After”, “Until/Till” trong mệnh đề chỉ thời gian: Khi các từ này giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ thời gian, động từ trong mệnh đề đó phải chia ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, không dùng thì tương lai đơn với Will.
    • Ví dụ: I will call you when I arrive home. (Đúng)
    • Không dùng: I will call you when I will arrive home. (Sai)
  • “Will” và “Won’t” để diễn tả ý chí hoặc sự từ chối: Ngoài việc diễn tả hành động tương lai, Will còn có thể diễn tả ý chí mạnh mẽ của chủ thể, và Won’t thể hiện sự từ chối hoặc không chịu làm gì đó.
    • Ví dụ: I will do it, no matter what! (Tôi sẽ làm nó, dù có chuyện gì xảy ra!) – Thể hiện ý chí.
    • The car won’t start. (Chiếc xe không chịu nổ máy.) – Diễn tả sự từ chối/không hoạt động của vật.
  • Khác biệt giữa “will be V-ing” và “will V”: Thì tương lai tiếp diễn (“will be V-ing”) nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, còn thì tương lai đơn (“will V”) chỉ đơn thuần là hành động sẽ xảy ra.
    • Ví dụ: At 7 PM tomorrow, I will be eating dinner. (Tại 7 giờ tối mai, tôi sẽ đang ăn tối.) – Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
    • I will eat dinner at 7 PM tomorrow. (Tôi sẽ ăn tối lúc 7 giờ tối mai.) – Chỉ hành động xảy ra.

Việc nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng Will một cách tự tin và phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể, nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

6. Các Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Will

Khi học và sử dụng Will trong tiếng Anh, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp.

  • Nhầm lẫn giữa Will và “be going to”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Như đã phân tích ở trên, hãy nhớ rằng Will thường dùng cho quyết định tức thời, dự đoán chủ quan, lời hứa, đề nghị; còn “be going to” dùng cho kế hoạch đã định, dự đoán có căn cứ.
    • Lỗi: “I’m so hungry! I’m going to eat a sandwich.” (Khi vừa quyết định ngay lúc đó).
    • Sửa: “I’m so hungry! I will eat a sandwich.”
  • Sử dụng “Will” trong mệnh đề phụ chỉ thời gian: Nhiều người có xu hướng dùng Will sau các liên từ như “when”, “after”, “before”, “as soon as”, “until” trong mệnh đề phụ chỉ thời gian.
    • Lỗi: “I will tell him when I will see him.”
    • Sửa: “I will tell him when I see him.” (Sử dụng thì hiện tại đơn trong mệnh đề phụ thời gian.)
  • Quên chia động từ nguyên mẫu sau Will: Will là một động từ khuyết thiếu, do đó động từ theo sau nó luôn ở dạng nguyên thể không “to”.
    • Lỗi: “She will goes to the party.” hoặc “She will to go to the party.”
    • Sửa: “She will go to the party.”
  • Lạm dụng Will cho mọi dự định tương lai: Không phải tất cả các hành động tương lai đều dùng Will. Nếu là lịch trình cố định hoặc sự kiện đã được sắp xếp, thường dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
    • Lỗi: “The train will depart at 7 AM tomorrow.” (Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng ít tự nhiên hơn)
    • Sửa: “The train departs at 7 AM tomorrow.” (Lịch trình cố định).
  • Không in đậm từ khóa chính hoặc từ đồng nghĩa/liên quan: Để tối ưu hóa SEO và giúp người đọc dễ dàng nhận diện các thuật ngữ quan trọng, hãy đảm bảo rằng các từ khóa như “Will“, “thì tương lai”, “ngữ pháp tiếng Anh”, “cấu trúc”, “cách dùng” được in đậm một cách hợp lý trong toàn bài viết.

Việc nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng Will một cách trôi chảy và chính xác hơn, cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

7. Bài Tập Thực Hành Và Lời Giải Về Will

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Will và các thì tương lai, dưới đây là một số bài tập thực hành. Hãy cố gắng tự mình hoàn thành trước khi xem đáp án để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập thực hành về cách dùng Will và các thì tương laiBài tập thực hành về cách dùng Will và các thì tương lai

7.1. Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Will

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn (hoặc “be going to” nếu phù hợp nhất với ngữ cảnh)

  1. When we arrive home, we ___________ (have) lunch.
  2. I’m sure they ___________ (feel) excited if they win the game.
  3. They have already made plans for their next winter vacation. They ____________ (do) a tour of Sweden.
  4. She believes that the BTS concert __________ (be) really captivating.
  5. “What are your plans for tonight?” I ________ (meet) my friends and then go skiing.
  6. If you prepare well for the exam, I’m confident you ________ (get) a good result.
  7. The weather forecast looks good for the next few days. It _________ (be) very sunny.
  8. I won’t be able to join the march tomorrow. I ___________ (have to look after) my cousins.
  9. In the future, I believe many different species ___________ (will be wiped out).
  10. Lena is purchasing butter and eggs because she _________ (will make) a cake later.
  11. This assignment is quite simple. I know we __________ (can do) it easily.
  12. Four years from now, I _____________ (will be) at university.
  13. She intends to buy her mother a gift. However, she _____________ (won’t purchase) it today.
  14. Their bags are packed. They ______________ (are going) on vacation.
  15. If we travel to Italy, we ____________ (will take) many photos.
  16. My dad predicts it ______________ (will snow) tonight.
  17. It’s late! Hurry up or we ___________ (will be) late for the bus.
  18. Look at that infant at the top of that tree! He ___________ (is going to fall).
  19. When we get home, we ____________ (will watch) TV. We don’t want to miss our favorite live show.
  20. I’m confident they ___________ (will lose) the game.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc ở dạng phủ định với Will hoặc “be going to”

  1. I’m afraid I _________________________ (not/be able) to attend the party tonight.
  2. Due to the train strike, the meeting _________________________ (not/take) place at 10 o’clock.
  3. A: “Go and tidy up your room.” B: “I _________________________ (not/do) it!”
  4. If it rains, we _________________________ (not/go) to the central park.
  5. In my view, she _________________________ (not/pass) the exam.
  6. A: “I’m driving to the meeting, would you like a ride?” B: “Okay, I _________________________ (not/take) the train, I’ll come with you.”
  7. He _________________________ (not/buy) the apartment, if he can’t afford it.
  8. I’ve tried everything, but Killian _________________________ (not/eat).
  9. According to the weather forecast, it _________________________ (not/snow) this weekend.
  10. A: “I’m really famished.” B: “In that case we _________________________ (not/wait) for Endy.

Bài 3: Hoàn thành câu bằng những từ gợi ý dưới đây (sử dụng Will hoặc “be going to” phù hợp)

  1. She/ wishes/ that/ Erina/ attends/ party/ tonight.
    → She desires for Erina to attend the party tonight.
  2. I/ complete/ my report/ within 3 days.
    _________________________________________
  3. If/ you/ don’t/ study/ hard/ ,/ you/ won’t/ pass/ the/ final/ exam.
    _________________________________________
  4. You/ appear/ tired/ ,/ so/ I’ll/ get/ you/ something/ to/ drink.
    _________________________________________
  5. Could/ you/ please/ give/ me/ a/ ride/ to/ the/ bus/ station ?
    _________________________________________

7.2. Đáp Án Gợi Ý Cho Bài Tập Về Will

Bài 1:

  1. will have
  2. will feel
  3. are going to do
  4. will be
  5. am going to meet
  6. will get
  7. is going to be
  8. am going to have to look after
  9. will be wiped out
  10. is going to make
  11. will do
  12. will be
  13. won’t purchase
  14. are going
  15. will take
  16. will snow
  17. will be
  18. is going to fall
  19. will watch
  20. will lose

Bài 2:

  1. won’t be able
  2. won’t take
  3. won’t do
  4. won’t go
  5. won’t pass
  6. won’t take
  7. won’t buy
  8. won’t eat
  9. won’t snow
  10. won’t wait

Bài 3:
2. I will complete my report in three days. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo của mình trong ba ngày nữa.)
3. If you don’t study hard, you won’t pass the final exam. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không đỗ được kỳ thi cuối kỳ.)
4. You look tired, so I‘ll get you something to drink. (Bạn trông mệt mỏi, vì vậy tôi sẽ mang đồ uống cho bạn.)
5. Could you please give me a ride to the bus station? (Anh có thể cho tôi đi nhờ đến trạm xe buýt được không?)

Câu Hỏi Thường Gặp Về Will Trong Tiếng Anh (FAQs)

1. Will có phải là thì tương lai đơn không?

Không, Will không phải là thì tương lai đơn. Will là một trợ động từ (modal verb) được sử dụng để hình thành thì tương lai đơn (Simple Future) và một số thì tương lai khác như tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành. Thì tương lai đơn có cấu trúc “S + will + V-bare”.

2. Khi nào nên dùng Will thay vì “be going to”?

Bạn nên dùng Will khi:

  • Đưa ra quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói.
  • Diễn đạt lời hứa, đề nghị, hoặc lời đe dọa.
  • Dự đoán một điều gì đó trong tương lai dựa trên ý kiến hoặc niềm tin cá nhân, không có bằng chứng rõ ràng.
  • Ví dụ: “I’ll help you with that.” (Quyết định tức thời).

3. Có sự khác biệt nào giữa “Will” và “Shall” không?

Trong tiếng Anh hiện đại, Will được sử dụng phổ biến hơn cho tất cả các chủ ngữ. “Shall” thường chỉ dùng với “I” và “We” để đưa ra gợi ý, lời đề nghị, hoặc trong các văn bản pháp lý/trang trọng. Ví dụ “Shall we go?” là một lời mời lịch sự.

4. Động từ theo sau Will có cần chia không?

Không, động từ chính theo sau Will luôn ở dạng nguyên thể không “to” (V-bare), bất kể chủ ngữ là gì. Ví dụ: “She will go”, không phải “She will goes” hay “She will to go”.

5. Có thể sử dụng Will trong câu điều kiện loại 1 không?

Có, Will được sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 để diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Ví dụ: “If it rains, we will stay home.”

Kiến thức về cấu trúc Will và cách dùng trong các thì tương lai là nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn thành thạo tiếng Anh. Qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về trợ động từ quan trọng này, từ định nghĩa, công thức, cách dùng cho đến những lỗi thường gặp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng Will một cách tự tin và chính xác trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.