Bạn có bao giờ băn khoăn liệu nên dùng Risk to V hay Ving khi nói hoặc viết tiếng Anh? Động từ risk là một từ khá phổ biến, mang ý nghĩa liên quan đến sự mạo hiểm hay rủi ro. Tuy nhiên, việc sử dụng các cấu trúc đi kèm với nó thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất và cách dùng chính xác của động từ này, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.
Risk + Ving: Khi Nào và Tại Sao?
Trong tiếng Anh, việc lựa chọn giữa động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hay danh động từ (Ving) sau một số động từ nhất định là một điểm ngữ pháp quan trọng. Đối với động từ risk, câu trả lời chính xác và phổ biến nhất là sử dụng Risk + Ving. Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể chấp nhận làm điều gì đó, bất chấp những kết quả hoặc hậu quả không mong muốn có thể xảy ra.
Nguyên tắc ngữ pháp đằng sau Risk + Ving
Risk thuộc nhóm các động từ mà theo sau nó là một danh động từ (Gerund), chứ không phải động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitive). Các động từ khác trong nhóm này có thể kể đến như “avoid”, “consider”, “deny”, “enjoy”, “finish”, “imagine”, “mind”, “miss”, “practice”, “suggest”, v.v. Việc sử dụng danh động từ sau risk nhấn mạnh hành động hoặc tình huống mà người nói hoặc người thực hiện đang đối mặt với nguy cơ, khả năng xấu có thể xảy ra.
Ví dụ:
- She risked losing everything to start her own business. (Cô ấy chấp nhận mạo hiểm mất tất cả để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.)
- He risked missing his flight by waiting until the last minute. (Anh ấy liều mình làm trễ chuyến bay bằng cách đợi đến phút cuối.)
- It’s always a risk trusting someone you’ve just met. (Luôn luôn là một rủi ro khi tin tưởng một người bạn vừa mới gặp.)
Các trường hợp phổ biến của Risk + Ving
Cấu trúc S + risk + Ving thường được dùng khi chủ ngữ tự nguyện hoặc vô tình đặt mình vào tình huống có khả năng xảy ra rủi ro. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất khi nói về hành động “chấp nhận rủi ro”, “mạo hiểm làm gì đó”. Sự nhấn mạnh ở đây là vào chính hành động đang mang theo nguy cơ.
Ví dụ chi tiết:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Máu Tươi: Điềm Báo Gì?
- Ngày 9 tháng 10 năm 2012 dương lịch
- Phân tích sự tương hợp Cung Cự Giải và Thiên Yết
- Sinh năm 2008 vào năm 2019: Hướng dẫn chi tiết về tuổi
- Năm tốt sinh con cho chồng 1991 vợ 1992
- Many entrepreneurs risk their savings investing in startups. (Nhiều doanh nhân mạo hiểm khoản tiết kiệm của mình khi đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.)
- The rescue team risked their lives saving the trapped miners. (Đội cứu hộ mạo hiểm mạng sống của họ để cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
- She risked offending her boss by speaking her mind during the meeting. (Cô ấy liều mình làm mất lòng sếp bằng cách nói lên suy nghĩ của mình trong cuộc họp.)
Khám Phá Các Cấu Trúc Khác Của Động Từ Risk
Ngoài cấu trúc Risk + Ving cơ bản, động từ risk còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng risk một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.
S + risk + N/Ving + O: Mạo hiểm một điều gì đó
Cấu trúc này mang ý nghĩa chủ thể mạo hiểm, đánh đổi hoặc liều mình làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc đưa một thứ gì đó (danh từ) hoặc hành động (danh động từ) vào tình thế nguy hiểm.
Ví dụ:
- He risked losing everything in the bet. (Anh ta đã đánh cược mọi thứ vào lần cá cược ấy.)
- I risked losing my job after failing to meet this month’s sales targets. (Tôi phải chịu rủi ro bị mất việc khi không hoàn thành chỉ tiêu doanh thu tháng này.)
- She risked taking the tablet without knowing its real effects. (Cô ta đánh liều uống viên thuốc ấy mà không hề biết tác dụng thật sự của nó.)
Trong cấu trúc này, sau “risk” có thể là một danh từ hoặc một danh động từ (Ving) đóng vai trò tân ngữ, thể hiện điều mà chủ ngữ đang đưa vào tình thế nguy hiểm.
S + risk + O + to + V: Đánh đổi để đạt được mục đích
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý “ai đó mạo hiểm/đánh đổi điều gì đó để làm điều gì đó”. Trong trường hợp này, “O” là tân ngữ trực tiếp của “risk”, và “to V” là cụm giới từ chỉ mục đích. Mặc dù ít phổ biến hơn Risk + Ving, cấu trúc này vẫn được sử dụng trong các tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- She risked her life to save him without him noticing anything. (Cô liều mình cứu anh nhưng anh lại không hề để tâm.)
- The story is about a boy who risked life and limb to save a drowning girl in the lake. (Câu chuyện kể về một cậu bé đã bất chấp hiểm nguy lao mình cứu một cô bé đang đuối nước dưới hồ.)
- He risked selling his company to save his father’s house. (Anh ấy bất chấp việc bán cả công ty để cứu lấy căn nhà của bố mình.)
Lưu ý rằng trong cấu trúc này, “risk” thường đi với một danh từ cụ thể như “life”, “limb”, “company” trước “to V”, nhấn mạnh sự hy sinh hoặc đánh đổi lớn.
S + risk + N1/Ving + on/for + N2/Ving: Đặt cược vào điều gì
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn đạt ý “ai đó mạo hiểm/đánh cược/đặt cược cái gì vào cái gì”. Giới từ “on” hoặc “for” được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà rủi ro được đặt vào.
Ví dụ:
- They risked their fortune on the stock market. (Họ đánh cược cả gia tài vào thị trường chứng khoán.)
- I am afraid that he would risk all his money on that game of cards. (Tôi sợ rằng anh ta sẽ lại đánh cược tất cả số tiền mà anh ta có vào bài bạc.)
- They risked all their fortune on sending their kids to the famous international boarding school. (Họ chấp nhận mang cả gia tài ra đánh đổi để con cái được học trường nội trú quốc tế nổi tiếng.)
Cấu trúc này thường liên quan đến các hoạt động đầu tư, cá cược hoặc những quyết định lớn có khả năng mất mát tài chính hoặc tài sản.
Risk Với Vai Trò Danh Từ và Những Cụm Từ Thông Dụng
Từ “risk” không chỉ là một động từ mà còn có thể đóng vai trò là danh từ, mang ý nghĩa là “rủi ro”, “nguy cơ”. Việc hiểu rõ cả hai vai trò này cùng với các cụm từ đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách phong phú và chính xác hơn.
Phân biệt Risk là động từ và danh từ
Khi là động từ, risk (mạo hiểm, liều, đánh đổi) thường được theo sau bởi Ving hoặc một tân ngữ, như đã phân tích ở trên.
Ví dụ: He risked his life. (Anh ấy đã mạo hiểm mạng sống của mình.)
Khi là danh từ, risk (rủi ro, nguy cơ) thường đi kèm với các giới từ và thường được sử dụng trong các cụm cố định để diễn tả mức độ hoặc trạng thái của nguy hiểm.
Ví dụ:
- Smoking increases the risk of cancer. (Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư.)
- There’s a risk of bad weather. (Có rủi ro thời tiết xấu.)
Nắm rõ sự khác biệt này là chìa khóa để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng.
Những cụm từ đi với Risk không thể bỏ qua
Dưới đây là một số cụm từ phổ biến sử dụng từ risk (cả động từ và danh từ) mà người học tiếng Anh nên ghi nhớ để nâng cao khả năng diễn đạt.
Minh họa các cụm từ tiếng Anh phổ biến với động từ Risk giúp nắm vững cách dùng Risk trong ngữ pháp
-
There is a high/low risk of something: Diễn tả việc gì đó có khả năng cao/thấp có thể xảy ra.
- There is a high risk of rain this afternoon. Don’t forget to bring your umbrella. (Có khả năng cao chiều nay trời sẽ mưa. Đừng quên mang theo dù nhé.)
- There is a low risk of rain this weekend. Let’s pack our things and go on a picnic. (Khả năng mưa vào cuối tuần này rất thấp. Hãy xếp đồ và đi dã ngoại thôi nào.)
-
At risk: Chỉ trạng thái đang lâm vào nguy hiểm.
- The old woman’s health is at risk after the stroke. (Sức khỏe của bà cụ đang lâm vào tình trạng nguy hiểm sau cú đột quỵ ấy.)
- The stock market is at risk after many financial fluctuations around the world. (Thị trường chứng khoán đang lâm vào tình thế khó khăn sau nhiều biến động trong ngành tài chính trên thế giới.)
-
Put somebody/something at risk: Diễn tả hành động đưa ai/cái gì vào chỗ nguy hiểm.
- You will put your health at risk if you keep on consuming such a huge amount of junk food. (Bạn sẽ đưa sức khỏe của mình vào chỗ nguy hiểm nếu bạn cứ tiếp tục ăn một lượng lớn đồ ăn vặt như thế.)
- He has put his company at risk due to poor cooperation and a lack of funds. (Anh ta đã đặt công ty vào chỗ nguy hiểm vì hợp tác kém và thiếu hụt vốn.)
-
At one’s own risk: Có nghĩa là tự nguyện làm một việc gì đấy mặc cho rủi ro có thể xảy ra, tự chịu trách nhiệm về hậu quả.
- Please sign in this paper to make sure that you enter this competition at your own risk. (Làm ơn hãy kí vào tờ giấy này để đảm bảo rằng bạn tham gia cuộc thi này một cách hoàn toàn tự nguyện.)
- She climbed the mountain at her own risk. (Cô ta tự nguyện tham gia leo núi.)
-
Run a/the risk of something/doing something: Diễn tả việc lâm vào một tình huống nguy hiểm, có thể mang lại rủi ro, tai hại.
- The company ran the risk of going bankrupt after investing all its money in that project. (Công ty lâm vào tình cảnh có thể phải phá sản sau khi đầu tư tất cả vốn liếng vào dự án đấy.)
- His business runs the risk of being shut down due to poor sales. (Công việc kinh doanh của ông ấy lâm vào tình trạng có thể phải đóng cửa vì doanh thu kém.)
-
Take a/the risk: Có nghĩa là đón nhận rủi ro, chấp nhận mạo hiểm.
- She took the risk of losing her job after a big argument with her boss. (Cô ấy đối mặt với rủi ro có thể sẽ bị mất việc sau trận cãi vả với sếp của mình.)
- I decided to take the risk in order to win the game. (Tôi chấp nhận rủi ro để có thể chiến thắng trong trò chơi.)
-
Risk life and limb: Một thành ngữ mạnh mẽ, mang ý nghĩa đánh cược cả tính mạng vào việc gì đó, bất chấp nguy hiểm tột độ.
- The policeman, who risked life and limb to save the children from the fire, received a big reward for his bravery. (Vị cảnh sát đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa trẻ ra khỏi đám cháy đã nhận một phần thưởng hậu hĩnh cho sự dũng cảm của mình.)
- The mother risked life and limb to get revenge on her kid’s abusers. (Người mẹ đánh cược tất cả để trả thù cho đứa con của mình.)
Mẹo Học và Tránh Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Risk
Để thành thạo cách dùng Risk trong tiếng Anh, không chỉ cần nắm vững các cấu trúc mà còn cần có những mẹo ghi nhớ hiệu quả và biết cách tránh các lỗi sai phổ biến. Phần này sẽ cung cấp những lời khuyên hữu ích để bạn tự tin hơn khi sử dụng từ này.
Mẹo ghi nhớ cấu trúc Risk
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ Risk + Ving là liên hệ nó với các động từ khác cũng theo sau bởi danh động từ (Gerund). Hãy tạo một danh sách nhỏ các động từ này và luyện tập đặt câu thường xuyên. Bạn có thể nghĩ về Risk như một động từ mà hành động sau nó là một khả năng hoặc hậu quả mà bạn đang chấp nhận.
Ví dụ, khi bạn “mạo hiểm” làm điều gì, bạn đang “chấp nhận việc làm điều đó”. Từ “việc làm” ở đây ám chỉ danh động từ. Hãy luyện tập đặt câu với những tình huống thực tế mà bạn có thể “risk” điều gì đó, ví dụ: “I risk getting stuck in traffic if I leave late.” (Tôi mạo hiểm bị kẹt xe nếu tôi rời đi muộn.)
Những lỗi sai phổ biến và cách khắc phục
Người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi khi sử dụng từ risk:
-
Dùng “Risk to V” thay vì “Risk Ving”: Đây là lỗi sai phổ biến nhất. Luôn nhớ rằng Risk được theo sau bởi Ving.
- Sai: He risked to lose his job.
- Đúng: He risked losing his job.
-
Nhầm lẫn giữa “risk” (động từ) và “risk” (danh từ): Đôi khi, người học có thể đặt danh từ vào vị trí của động từ hoặc ngược lại.
- Sai: It’s a risk to take this opportunity. (Nếu muốn dùng “risk” là động từ)
- Đúng: It’s risky to take this opportunity. (Nếu muốn diễn đạt “nó mạo hiểm”) Hoặc: You risk taking this opportunity. (Nếu dùng “risk” là động từ)
- Sai: You put your health in risk.
- Đúng: You put your health at risk. (Sử dụng cụm giới từ chính xác với danh từ “risk”)
Để khắc phục, hãy luôn xác định từ loại của “risk” trong câu bạn muốn đặt và ghi nhớ các cụm giới từ cố định đi kèm với danh từ “risk”. Luyện tập viết lại câu, tìm lỗi sai và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với cách dùng tự nhiên.
Bài tập vận dụng bài viết Risk to V hay Ving
Bài 1: Rewrite the sentences (Viết lại câu với từ cho trước)
- Sarah eats too much fried chicken. It’s harmful to her weight. (risk)
If Sarah doesn’t……………………… - The COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. Many companies were afraid of bankruptcy. (run)
Many companies………………… - Nam will come to the party tonight. (risk)
There’s……………………………… - The mother sacrificed her life to save her children from the fire. (life and limb)
The mother……………………… - She participated in the beauty contest willingly without being forced. (risk)
She participated in the beauty contest……………………
Bài 2: Put the right verbs into the blanks (Điền động từ đúng vào chỗ trống)
- I don’t risk (give)……………………… my money on Multi-level Marketing.
- She didn’t risk (tell)………………………… her parents that she got pregnant.
- John risked (lose)…………………. his job due to the pandemic.
- You (put)…………………. your relationship with him at risk if you don’t communicate clearly about that.
- I (take)………………….. the risk of (be)…………….. fired after failing to complete the project.
- Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống):
That was a risk that I would never…………. - They are …………………… the risk of losing all their profits.
- His excessive smoking habit …………………. his health at risk.
- Enter this haunted house ……………………
- You don’t have to ……………… risks to earn that money
Bài 3: Write these sentences in English (Hãy viết những câu sau sang tiếng Anh)
- Anh ta đánh cược cả căn nhà của mình vào bài bạc.
- Nếu Tom không chú ý hơn vào bài học, anh ấy sẽ đưa cơ hội đậu vào những trường đại học tốt nhất cả nước vào chỗ nguy hiểm.
- Hãy chắc chắn rằng bạn đọc những tài liệu này một cách tự nguyện.
- Đừng cố mạo hiểm để lừa cô ấy vì cô ấy rất thông minh và nghiêm nghị.
- Cuộc sống của những đứa trẻ ở Ukraine đang lâm nguy vì chiến tranh.
Đáp án:
Bài 1:
- If Sarah doesn’t eat less fried chicken, she will put her weight at risk. (Nếu Sarah không ăn ít gà rán lại thì cô ấy sẽ đẩy mức cân nặng của mình vào chỗ nguy hiểm.)
- Many companies ran the risk of bankruptcy as the COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. (Rất nhiều công ty đã phải đối mặt với rủi ro phá sản vì đại dịch COVID-19 đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.)
- There is a high risk of Nam coming to the party tonight. (Rất có khả năng là tối nay Nam sẽ đến bữa tiệc.)
- The mother risked life and limb saving her children from the fire. (Người mẹ đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa con ra khỏi đám cháy.)
- She participated in the beauty contest at her own risk. (Cô ấy tham gia vào cuộc thi sắc đẹp ấy theo ý muốn chủ quan của mình.)
Bài 2:
- giving (cấu trúc risk + N1/Ving + on + N2/Ving.)
- telling (cấu trúc risk + Ving + O.)
- losing (cấu trúc risk + Ving + O.)
- will put (cụm put something at risk.)
- took/being (cấu trúc take the risk of + Ving.)
- take (Đó là một rủi ro mà tôi không dám đón nhận —> take a risk.)
- running (Họ đang đối mặt với nguy cơ mất hết lợi nhuận —> run the risk.)
- has put (Thói quen hút thuốc quá nhiều đã đẩy sức khỏe anh ta vào chỗ nguy hiểm —> put something at risk.)
- at your own risk (Hãy vào ngôi nhà ma ấy theo ý muốn chủ quan của bạn —> at your own risk.)
- take (Bạn không cần phải mạo hiểm tất cả để có được số tiền đó —> take risks.)
Bài 3:
- He risked his own house on gambling.
- If Tom doesn’t pay attention to the lessons, he will put his chance of getting into top universities at risk.
- Please make sure that you read these documents at your own risk.
- Do not take the risk of fooling her as she is really smart and strict.
- Children’s lives in Ukraine are at risk because of the war.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. “Risk” có bao giờ đi với “to V” không?
Không, trong hầu hết các trường hợp ngữ pháp phổ biến, động từ Risk luôn đi kèm với danh động từ (Ving) chứ không phải động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Điều này là do Risk thuộc nhóm động từ theo sau là Gerund, biểu thị hành động hoặc tình huống mà bạn chấp nhận rủi ro khi thực hiện.
2. Làm sao để phân biệt khi nào “risk” là động từ và khi nào là danh từ?
Khi risk là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc một danh động từ (Ving), mang nghĩa “mạo hiểm”, “liều”. Ví dụ: “He risked his job.” hoặc “She risked losing money.” Khi risk là danh từ, nó thường đi kèm với mạo từ (a, the), tính từ sở hữu hoặc tính từ (high, low) và thường đi với các giới từ như “of”, “at”, “for”. Ví dụ: “There is a high risk of rain.” hoặc “Your health is at risk.”
3. “Take a risk” và “run a risk” có gì khác nhau?
Cả hai cụm từ đều chỉ việc đối mặt với rủi ro, nhưng có sắc thái khác biệt. “Take a risk” thường mang ý nghĩa chủ động hơn, là việc bạn chấp nhận hoặc quyết định mạo hiểm. Ví dụ: “I decided to take the risk and invest in the new startup.” Trong khi đó, “run a risk” thường diễn tả việc lâm vào một tình huống nguy hiểm hoặc có khả năng xảy ra rủi ro do một hành động hoặc tình huống nào đó, đôi khi không hoàn toàn là chủ động. Ví dụ: “The company ran the risk of bankruptcy after the bad investment.”
4. Ngoài “Risk Ving”, còn cấu trúc nào phổ biến của “risk” không?
Có, ngoài Risk + Ving, hai cấu trúc phổ biến khác là S + risk + O + to + V (đánh đổi điều gì để làm gì) và S + risk + N1/Ving + on/for + N2/Ving (đánh cược/đặt cược cái gì vào cái gì). Ví dụ: “She risked her life to save him.” hoặc “They risked their fortune on the stock market.”
Việc nắm vững cách dùng Risk to V hay Ving cùng các cấu trúc và cụm từ đi kèm là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện ngữ pháp tiếng Anh. Từ việc hiểu rõ risk + Ving là câu trả lời chính xác cho đến việc phân biệt risk là động từ hay danh từ, và sử dụng các cụm từ phổ biến như “at risk” hay “take a risk”, bạn sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp. Edupace hy vọng những kiến thức được chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với động từ đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị này.




