Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh của Edupace! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải đáp chi tiết các bài tập quan trọng trong Tiếng Anh 12 Unit 5: Language (Ngôn ngữ) thuộc Sách mới, trang 60-61 tập 1. Đây là những kiến thức nền tảng giúp bạn không chỉ làm tốt các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về từ vựng, ngữ pháp và phát âm trong đơn vị bài học này.
Hiểu Sâu Từ Vựng Trong Tiếng Anh 12 Unit 5
Phần từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Trong Unit 5 này, các từ vựng tập trung xoay quanh chủ đề văn hóa và sự hội nhập, giúp người học mở rộng kiến thức không chỉ về ngôn ngữ mà còn về các khía cạnh xã hội. Việc nắm bắt chính xác ý nghĩa và cách dùng của mỗi từ sẽ hỗ trợ đắc lực trong giao tiếp và đọc hiểu.
Khám Phá Các Thuật Ngữ Văn Hóa
Các thuật ngữ dưới đây là những khái niệm cơ bản nhưng vô cùng quan trọng để bạn hiểu về sự đa dạng và bản sắc văn hóa của các cộng đồng trên thế giới. Chúng ta sẽ cùng nhau định nghĩa từng từ hoặc cụm từ được cung cấp, đi sâu vào ý nghĩa của chúng để đảm bảo sự hiểu biết toàn diện.
-
The traditional clothes worn by people from a particular country on special occasions
- Đáp án: national costumes (n): /ˈnæʃənl ˈkɒs.tjuːmz/ – Trang phục dân tộc.
- Ý nghĩa: Đây là những bộ trang phục truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa, thường được mặc trong các dịp lễ hội, sự kiện đặc biệt, thể hiện niềm tự hào và di sản của một quốc gia. Ví dụ điển hình có thể kể đến áo dài của Việt Nam hay kimono của Nhật Bản.
-
become part of a country or community by fully integrating into their society or culture
- Đáp án: assimilate (v) /əˈsɪmɪleɪt/ – Hòa nhập.
- Ý nghĩa: Quá trình hòa nhập mô tả việc một cá nhân hoặc nhóm người thích nghi và trở thành một phần của xã hội hoặc nền văn hóa mới. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết và chấp nhận các giá trị, phong tục tập quán của cộng đồng bản địa.
-
a traditional way of behaving and doing things in a particular society
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Perfect Modals: Bí Quyết Sử Dụng Hiệu Quả
- Mơ Thấy Đánh Nhau Chảy Máu Đánh Con Gì: Ý Nghĩa Và Con Số
- Giải mã ý nghĩa giấc mơ thấy vàng
- Nghị định 99/2021/NĐ-CP quy định thanh quyết toán đầu tư công
- Vận trình tổng quan và chi tiết của tuổi Bính Thìn 1976
- Đáp án: custom (n): /ˈkʌs.təm/ – Phong tục, tập quán.
- Ý nghĩa: Phong tục là những thói quen, cách ứng xử đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một xã hội cụ thể. Chúng định hình nên bản sắc văn hóa và cách thức tương tác của con người trong cộng đồng.
-
make something continue in the same way as before
- Đáp án: maintain (v) /meɪnˈteɪn/ – Duy trì.
- Ý nghĩa: Duy trì là hành động bảo tồn, giữ gìn một điều gì đó (có thể là truyền thống, ngôn ngữ, hoặc một trạng thái) không bị thay đổi hay mai một theo thời gian. Đây là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ di sản văn hóa.
-
activities related to religion, art, customs, diet, etc.
- Đáp án: cultural practices (n): /ˈkʌl.tʃərəl ˈpræk.tɪs.ɪz/ – Hoạt động văn hóa.
- Ý nghĩa: Thuật ngữ này bao gồm một loạt các hành vi và nghi lễ mà một nhóm người hoặc cộng đồng thực hiện, phản ánh niềm tin, giá trị, và cách sống của họ. Các hoạt động này có thể liên quan đến tôn giáo, nghệ thuật, hay thậm chí là ẩm thực.
-
including people of different races, religions, languages and traditions
- Đáp án: multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ – Đa văn hóa.
- Ý nghĩa: Một xã hội hoặc cộng đồng được coi là đa văn hóa khi nó chứa đựng nhiều nhóm người với các nền văn hóa, tín ngưỡng, ngôn ngữ và truyền thống khác nhau cùng tồn tại và phát triển. Việt Nam là một ví dụ điển hình với 54 dân tộc anh em.
Hoàn Thành Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng
Sau khi đã nắm vững ý nghĩa của các từ mới, chúng ta sẽ áp dụng chúng vào các câu cụ thể để củng cố kiến thức và hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng. Việc lựa chọn từ đúng không chỉ đòi hỏi bạn hiểu nghĩa mà còn phải xác định đúng loại từ và phù hợp với cấu trúc câu.
-
Some ethnic groups have strange _________ such as walking on fire to prevent natural disasters.
- Đáp án: cultural practices.
- Giải thích: Câu này mô tả các hoạt động kỳ lạ của một số nhóm dân tộc, như đi trên than lửa. Đây rõ ràng là những “hoạt động văn hóa” đặc thù của họ, nên “cultural practices” là lựa chọn phù hợp nhất, đóng vai trò là danh từ trong câu.
-
The Vietnamese people still follow the _________ of giving lucky money to children during the Tet holidays.
- Đáp án: custom.
- Giải thích: “Mừng tuổi” là một “phong tục” truyền thống của người Việt trong dịp Tết Nguyên đán. Từ cần điền là một danh từ chỉ tập quán, và “custom” chính xác là thuật ngữ cần tìm.
-
The ao dai, cheongsam, kimono and sari are women’s _________ in some Asian countries.
- Đáp án: national costumes.
- Giải thích: Áo dài, sườn xám, kimono, sari đều là những bộ trang phục truyền thống đại diện cho các quốc gia. Do đó, “national costumes” (trang phục dân tộc) là cụm danh từ mô tả chính xác nhất các loại trang phục này.
-
Many ethnic groups find it difficult to _________ their own language or preserve their culture.
- Đáp án: maintain.
- Giải thích: Trong ngữ cảnh này, “duy trì” ngôn ngữ của mình là hành động phù hợp. Từ “maintain” là một động từ, đi sau “to” và diễn tả việc giữ gìn một yếu tố văn hóa quan trọng.
-
People living in a(n) _________ society should learn to respect and understand different cultural values.
- Đáp án: multicultural.
- Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tôn trọng các giá trị văn hóa khác nhau, điều này chỉ có thể xảy ra trong một xã hội bao gồm nhiều nền văn hóa, tức là một xã hội “đa văn hóa”. “Multicultural” là tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho “society”.
-
Migrants may lose their cultural identity as they become _________ into the new community.
- Đáp án: assimilated.
- Giải thích: Khi người di cư hòa nhập vào một cộng đồng mới, họ có thể bị “đồng hóa” và mất đi bản sắc văn hóa gốc. “Assimilated” là dạng quá khứ phân từ, đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ, diễn tả trạng thái đã được hòa nhập.
Tổng hợp kiến thức và giải bài tập **Tiếng Anh 12 Unit 5** hiệu quả
Bí Quyết Phát Âm Tự Nhiên Với Nối Âm
Phát âm chuẩn là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và tự nhiên hơn. Trong Tiếng Anh 12 Unit 5, trọng tâm là hiện tượng nối âm (assimilation) – một đặc điểm thú vị của tiếng Anh khi nói nhanh. Nắm vững kỹ thuật này sẽ giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn và cải thiện đáng kể sự trôi chảy trong lời nói của mình.
Nguyên Lý Nối Âm Trong Tiếng Anh
Nối âm, hay còn gọi là đồng hóa âm vị, là hiện tượng một âm thanh bị ảnh hưởng và thay đổi bởi âm thanh liền kề nó. Điều này thường xảy ra ở ranh giới giữa các từ trong câu nói nhanh, tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà hơn. Chúng ta sẽ xem xét các ví dụ cụ thể để thấy rõ sự khác biệt giữa cách phát âm chậm rãi và cách phát âm nối âm tự nhiên.
-
great culture shock: Khi nói chậm,ttronggreatvàctrongcultuređược phát âm rõ ràng. Tuy nhiên, khi nói nhanh, âmtcó thể bị biến đổi thànhkdo ảnh hưởng của âmkliền sau (culture), tạo thành/ɡreɪ**k ˈk**ʌl.tʃər ʃɒk/. -
good cook: Tương tự, âmdtronggoodcó xu hướng bị biến đổi thànhgkhi đứng trước âmktrongcook, tạo thành/ɡʊ**g k**ʊk/. -
garden gate: Âmntronggardencó thể được đồng hóa thànhŋ(âm mũi sau) khi theo sau bởi âmgtronggate, tạo ra/ˈɡɑːdə**ŋ ɡ**eɪt/. -
essay on culture: Âmntrongoncũng có thể biến đổi thànhŋkhi đứng trước âmktrongculture, dẫn đến cách phát âm/ˈɛseɪ ɒ**ŋ ˈk**ʌl.tʃər/. -
express your opinion: Sự đồng hóa ở đây xảy ra giữa âmstrongexpressvà âmjtrongyour. Âmscó thể biến đổi thànhʃ(âm ‘sh’ trong “ship”), tạo thành/ɪkˈsprɛ**ʃ j**ɔːr əˈpɪnjən/. -
quiz show: Tương tự, âmztrongquizcó thể đồng hóa thànhʒ(âm ‘s’ trong “measure”) khi đứng trước âmʃtrongshow, tạo ra/kwɪ**ʒ ʃ**oʊ/.
Việc nhận diện và luyện tập các hiện tượng nối âm này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, giống như người bản ngữ.
Thực Hành Phát Âm Câu Hoàn Chỉnh
Áp dụng lý thuyết nối âm vào thực hành là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng phát âm của bạn. Hãy lắng nghe và lặp lại các câu dưới đây, đặc biệt chú ý đến các âm được gạch chân và cách chúng biến đổi khi nói nhanh. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ phát âm tự nhiên.
-
He experienced great culture shock when he first came to Europe.
- Lưu ý phát âm:
/ɡreɪk ˈkʌl.tʃər/; /fɜːrsk keɪm/ - Ý nghĩa: Anh ấy trải qua cú sốc văn hóa lớn khi lần đầu tiên đến Châu Âu.
- Lưu ý phát âm:
-
The man in the red car over there is a good cook.
- Lưu ý phát âm:
/rɛg kɑːr/; /ɡʊg kʊk/ - Ý nghĩa: Người đàn ông trong chiếc xe hơi màu đỏ đằng kia là một đầu bếp giỏi.
- Lưu ý phát âm:
-
Please don’t leave the garden gate open.
- Lưu ý phát âm:
ˈɡɑːdəŋ ɡeɪt/ - Ý nghĩa: Làm ơn đừng để cánh cổng vườn mở.
- Lưu ý phát âm:
-
You can express your opinions at the end of this show.
- Lưu ý phát âm:
/ɪkˈsprɛʃ jɔːr/; /ðɪʃ ʃoʊ/ - Ý nghĩa: Bạn có thể bày tỏ ý kiến của mình vào cuối chương trình này.
- Lưu ý phát âm:
-
There’s a quiz show on Channel 7 tonight.
- Lưu ý phát âm:
/kwɪʒ ʃoʊ/ - Ý nghĩa: Có một chương trình đố vui trên Kênh 7 tối nay.
- Lưu ý phát âm:
Việc luyện tập các câu này không chỉ giúp bạn làm quen với nối âm mà còn cải thiện khả năng nghe hiểu trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Củng Cố Ngữ Pháp Trọng Điểm Unit 5
Phần ngữ pháp trong Tiếng Anh 12 Unit 5 tập trung vào hai điểm chính: phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn, cùng với việc sử dụng cấu trúc so sánh lặp lại. Đây là những cấu trúc ngữ pháp rất hữu ích và thường gặp trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và lưu loát hơn.
Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành Và Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) thường gây nhầm lẫn cho người học. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt rõ ràng về mục đích và ý nghĩa. Thì hiện tại hoàn thành thường nhấn mạnh kết quả của hành động hoặc hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại. Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hoặc thời gian diễn ra của hành động, thường là hành động vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc để lại dấu vết.
-
I (clean) ________ the whole house. Does it look nice and tidy?
- Đáp án: have cleaned.
- Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào kết quả của hành động “dọn dẹp” – ngôi nhà đã trở nên sạch sẽ và gọn gàng. Vì vậy, thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để thể hiện sự hoàn thành của hành động và kết quả hiện tại. Chủ ngữ là “I” nên dùng “have”.
-
For many years, the villagers (try) ________ very hard to bring back the old custom.
- Đáp án: have been trying.
- Giải thích: “For many years” là dấu hiệu cho thấy hành động “cố gắng” đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài và có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới dừng lại. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để nhấn mạnh tính liên tục này. Chủ ngữ “the villagers” là số nhiều, dùng “have”.
-
That tower (stand) ________ on top of the hill for 300 years.
- Đáp án: has stood.
- Giải thích: Hành động “đứng” của tháp là một trạng thái kéo dài và có tính ổn định, lâu bền trong 300 năm, không phải một hành động liên tục diễn ra. Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Chủ ngữ “That tower” là số ít, dùng “has”.
-
My father (work) ________ in the garden all morning. He (plant) ________ a lot of tulips and roses.
- Đáp án: has been working, has planted.
- Giải thích: “All morning” gợi ý rằng hành động “làm việc” diễn ra liên tục trong suốt buổi sáng, nên dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho vế đầu. Vế sau, hành động “trồng” đã hoàn thành và cho kết quả là “nhiều hoa tulip và hồng”, do đó dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả. Cả hai chủ ngữ đều là số ít, dùng “has”.
-
They (go) ________ to Hue to attend the festival there and won’t be back until next week.
- Đáp án: have gone.
- Giải thích: Hành động “đi đến Huế” đã xảy ra và kết quả là họ hiện không có mặt ở đây (sẽ không trở lại cho đến tuần tới). Đây là một hành động đã hoàn thành với kết quả rõ ràng ở hiện tại, nên dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “They” dùng “have”.
-
I (not finish) ________ reading the book about Thai culture yet, so I can’t answer your questions now.
- Đáp án: haven’t finished.
- Giải thích: Từ “yet” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành. Câu này nhấn mạnh kết quả của việc “chưa đọc xong cuốn sách”, dẫn đến việc không thể trả lời câu hỏi. Đây là một hành động chưa hoàn thành cho đến hiện tại. Chủ ngữ “I” dùng “have”.
Thành Thạo Cấu Trúc So Sánh Lặp Lại
Cấu trúc so sánh lặp lại (repeated comparatives) được dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần, liên tục của một tính chất hoặc trạng thái. Nó có thể là sự tăng lên (more and more + adj/adv hoặc adj/adv-er and adj/adv-er) hoặc giảm xuống (less and less + adj/adv hoặc adj/adv-er and adj/adv-er).
-
My father’s cooking is getting (good) ________ as the years go by.
- Đáp án: Better and better.
- Giải thích: Tính từ “good” có dạng so sánh hơn là “better”. Cấu trúc “better and better” diễn tả sự cải thiện liên tục, ngày càng tốt hơn trong tài nấu ăn của bố.
-
A lot of people are migrating to the city to look for work. The cost of living there is becoming (high) _________.
- Đáp án: Higher and higher.
- Giải thích: “High” là tính từ có một âm tiết, dạng so sánh hơn là “higher”. Cấu trúc “higher and higher” cho thấy chi phí sinh hoạt đang tăng lên một cách liên tục và đáng kể.
-
It’s getting (difficult) _________ to find a job these days.
- Đáp án: More and more difficult.
- Giải thích: “Difficult” là tính từ dài (nhiều âm tiết), nên dạng so sánh hơn của nó là “more difficult”. Cấu trúc “more and more difficult” diễn tả sự khó khăn ngày càng tăng trong việc tìm kiếm việc làm.
-
The race car was running (fast) ________ when it crashed into a tree.
- Đáp án: Faster and faster.
- Giải thích: “Fast” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “faster”. Cấu trúc “faster and faster” mô tả việc chiếc xe đua đang tăng tốc độ một cách chóng mặt cho đến khi xảy ra va chạm.
-
With the development of the Internet, (few) ________ people send greeting cards on special occasions.
- Đáp án: Fewer and fewer.
- Giải thích: “Few” (chỉ số lượng đếm được) có dạng so sánh hơn là “fewer”. Cấu trúc “fewer and fewer” diễn tả sự giảm dần về số lượng người gửi thiệp chúc mừng, phản ánh xu hướng sử dụng Internet thay thế.
-
The practice of using (many) ________ chemicals to improve crop yields is harmful to people’s health.
- Đáp án: More and more.
- Giải thích: “Many” (chỉ số lượng đếm được) có dạng so sánh hơn là “more”. Cấu trúc “more and more” cho thấy việc sử dụng ngày càng nhiều hóa chất, điều này có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Áp Dụng So Sánh Lặp Lại Qua Dữ Liệu Thực Tế
Phần bài tập này đòi hỏi bạn không chỉ hiểu cấu trúc so sánh lặp lại mà còn phải biết cách phân tích dữ liệu để đưa ra nhận định chính xác về xu hướng thay đổi.
-
It __________ this winter in New York.
- Dữ liệu: Nhiệt độ trung bình ở New York (Tháng 12: Cao 6°C, Thấp 0°C; Tháng 1: Cao 4°C, Thấp -2°C; Tháng 2: Cao 3°C, Thấp -4°C).
- Đáp án: is becoming colder and colder.
- Giải thích: Dựa vào bảng nhiệt độ, chúng ta có thể thấy nhiệt độ trung bình ở New York đang giảm dần qua các tháng mùa đông (từ 6°C xuống 3°C và từ 0°C xuống -4°C). Điều này thể hiện một xu hướng “ngày càng lạnh hơn”.
-
Petrol prices _________ this year.
- Dữ liệu: Giá xăng (Tháng 1: $2.8/lít; Tháng 2: $2.5/lít; Tháng 3: $2/lít).
- Đáp án: are becoming lower and lower.
- Giải thích: Giá xăng được ghi nhận giảm đều qua các tháng ($2.8 -> $2.5 -> $2). Điều này cho thấy xu hướng “ngày càng rẻ hơn”.
-
_________ are using the Internet in my city now.
- Dữ liệu: Số người sử dụng Internet ở thành phố (Năm 2000: 2 triệu; Năm 2015: 3 triệu; Năm 2020: 4 triệu).
- Đáp án: More and more people.
- Giải thích: Số lượng người dùng Internet tăng liên tục qua các năm (2 triệu -> 3 triệu -> 4 triệu). Điều này minh họa cho xu hướng “ngày càng nhiều người” sử dụng Internet.
-
Josh ________ when he realized that the police were trying to stop him.
- Dữ liệu: Vận tốc xe hơi của Josh (50 km/h; 70 km/h; 100 km/h).
- Đáp án: was driving faster and faster.
- Giải thích: Vận tốc xe của Josh tăng dần từ 50 lên 100 km/h, cho thấy anh ấy “đang lái ngày càng nhanh hơn” khi phát hiện cảnh sát truy đuổi.
-
_________ went to ABC Supermarket last year.
- Dữ liệu: Khách hàng của siêu thị ABC (Tháng 1: 50.000 người; Tháng 4: 35.000 người; Tháng 9: 25.000 người).
- Đáp án: Fewer and fewer customers.
- Giải thích: Số lượng khách hàng của siêu thị giảm đáng kể qua các tháng (50.000 -> 35.000 -> 25.000). Điều này chỉ ra rằng “càng ngày càng ít khách hàng” đến siêu thị.
Hy vọng với những giải thích chi tiết và phân tích sâu sắc trên, bạn đã có thể nắm vững kiến thức từ vựng, phát âm và ngữ pháp trong Tiếng Anh 12 Unit 5. Việc thực hành thường xuyên và áp dụng các kiến thức này vào bài tập cũng như giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc. Edupace luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn với môn Tiếng Anh 12 Sách mới và mọi thách thức ngôn ngữ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
-
Làm sao để nhớ từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 5 hiệu quả?
Để nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên học từ trong ngữ cảnh, sử dụng flashcards, đặt câu với các từ mới, và ôn tập thường xuyên. Liên hệ các từ vựng này với chủ đề văn hóa và xã hội cũng là một cách tốt để ghi nhớ lâu hơn. -
Nối âm có bắt buộc khi nói tiếng Anh không?
Nối âm không bắt buộc, nhưng việc luyện tập nối âm sẽ giúp lời nói của bạn tự nhiên, trôi chảy và giống người bản xứ hơn. Nó cũng cải thiện khả năng nghe hiểu của bạn khi người khác nói nhanh. -
Điểm khác biệt chính giữa thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Hiện tại hoàn thành thường nhấn mạnh kết quả hoặc hành động đã hoàn tất và có liên quan đến hiện tại. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào tính liên tục của hành động hoặc thời gian hành động diễn ra, thường là hành động vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc. -
Khi nào nên dùng cấu trúc so sánh lặp lại?
Bạn nên dùng cấu trúc so sánh lặp lại khi muốn diễn tả sự thay đổi dần dần, liên tục hoặc xu hướng tăng/giảm của một điều gì đó theo thời gian hoặc điều kiện. Ví dụ: thời tiết ngày càng lạnh, giá cả ngày càng cao. -
Edupace có cung cấp thêm tài liệu học tập cho Tiếng Anh 12 không?
Có, Edupace thường xuyên cập nhật và chia sẻ các bài viết, tài liệu, và mẹo học tập hữu ích cho môn Tiếng Anh 12 cũng như các cấp độ khác. Bạn hãy theo dõi website của chúng tôi để không bỏ lỡ những nội dung giá trị.




