Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, tính từ sở hữu đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng lại thường xuyên bị bỏ qua hoặc gây nhầm lẫn. Việc thành thạo tính từ sở hữu không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Edupace khám phá sâu hơn về loại từ này và cách sử dụng chúng hiệu quả nhất.

Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh

Tính từ sở hữu (possessive adjectives) là những từ dùng để chỉ rõ mối quan hệ sở hữu hoặc sự liên kết giữa một người, vật hoặc khái niệm với một đối tượng khác. Trong cấu trúc câu tiếng Anh, tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa cho chúng, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng xác định danh từ đó thuộc về ai hay cái gì. Đây là một khái niệm ngữ pháp nền tảng, xuất hiện liên tục trong mọi dạng văn bản và hội thoại.

Các tính từ sở hữu phổ biến nhất trong tiếng Anh thường tương ứng với các đại từ nhân xưng, tạo thành một hệ thống chặt chẽ. Việc nắm vững bảng này là bước đầu tiên để sử dụng chúng một cách thành thạo. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ:

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Ví dụ minh họa và ý nghĩa
I (tôi) my (của tôi) This is my school. (Đây là trường của tôi.)
he (anh ấy) his (của anh ấy) His car is modern. (Xe của anh ấy hiện đại.)
she (cô ấy) her (của cô ấy) Her name is Jane. (Tên của cô ấy là Jane.)
you (bạn/ các bạn) your (của bạn,/ của các bạn) Where is your house? (Nhà của bạn ở đâu?)
we (chúng tôi) our (của chúng tôi) Our classroom is large. (Lớp học của chúng tôi rộng.)
they (họ) their (của họ) They are putting their belongings in the bags. (Họ đang bỏ đồ đạc của họ vào túi.)
it (nó) its (của nó) The tree gets water from its roots. (Cái cây lấy nước từ rễ của nó.)

Đặc Điểm Nổi Bật Của Tính Từ Sở Hữu

Để sử dụng tính từ sở hữu một cách chính xác, việc hiểu rõ các đặc tính của chúng là điều cần thiết. Một trong những đặc điểm cơ bản nhất là vị trí của chúng trong câu. Tính từ sở hữu luôn xuất hiện ngay trước danh từ hoặc cụm danh từ mà chúng bổ nghĩa. Ví dụ, chúng ta có thể nói “our home” hay “my bike”, hoặc phức tạp hơn là “her first choice”, “his beautiful watch”. Điều này đảm bảo rằng mối quan hệ sở hữu luôn được thể hiện rõ ràng và trực tiếp.

Một điểm quan trọng khác là tính từ sở hữu không thay đổi hình thức theo số lượng của danh từ đi kèm. Dù danh từ là số ít hay số nhiều, hình thức của tính từ sở hữu vẫn giữ nguyên. Chẳng hạn, chúng ta dùng “his book” cho một cuốn sách và “his books” cho nhiều cuốn sách mà không cần điều chỉnh tính từ sở hữu. Điều này giúp đơn giản hóa việc sử dụng và tránh nhầm lẫn khi chia động từ hoặc thay đổi hình thái danh từ.

Ngoài ra, khi có nhiều danh từ cùng thuộc về một chủ thể sở hữu, chúng ta chỉ cần dùng tính từ sở hữu một lần duy nhất ở đầu danh sách. Ví dụ, thay vì nói “her hat and her shoes”, chúng ta có thể rút gọn thành “her hat and shoes”. Quy tắc này không chỉ giúp câu văn gọn gàng hơn mà còn thể hiện sự linh hoạt và tính logic trong cách sắp xếp từ ngữ của tiếng Anh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Lỗi Sai Phổ Biến Khi Sử Dụng Tính Từ Sở Hữu

Mặc dù tính từ sở hữu có vẻ đơn giản, nhưng rất nhiều người học tiếng Anh, kể cả những người có trình độ khá, vẫn thường mắc phải những lỗi sai cơ bản. Nguyên nhân chủ yếu là do sự nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu với các loại từ khác có hình thức hoặc cách phát âm tương tự. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn.

1. Nhầm Lẫn Giữa Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Nhân Xưng

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất. Đại từ nhân xưng (như I, he, she, you, we, they, it) thường đóng vai trò làm chủ ngữ của câu và đứng ở đầu câu hoặc trước động từ. Ngược lại, tính từ sở hữu luôn phải đi kèm với một danh từ để bổ nghĩa cho nó. Một ví dụ điển hình của lỗi này là khi một người nói “Her is a teacher” thay vì “She is a teacher”. “Her” là tính từ sở hữu nên không thể đứng một mình làm chủ ngữ, trong khi “She” là đại từ nhân xưng có thể đảm nhiệm vai trò đó. Hãy luôn nhớ rằng tính từ sở hữu cần một danh từ theo sau để hoàn thiện ý nghĩa.

2. Nhầm Lẫn Giữa Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Tân Ngữ

Đại từ tân ngữ (như me, him, her, you, them, us, it) thường đứng sau động từ hoặc giới từ, đóng vai trò là tân ngữ của câu. Đôi khi, chúng ta thấy danh từ xuất hiện sau đại từ tân ngữ, nhưng trong trường hợp đó, danh từ này thường là tân ngữ gián tiếp. Sai lầm thường gặp là sử dụng tính từ sở hữu thay cho đại từ tân ngữ. Chẳng hạn, câu “My friend gifted my a new phone on my birthday” là sai ngữ pháp. “My” là tính từ sở hữu không thể làm tân ngữ trực tiếp cho động từ “gifted”. Câu đúng phải là “My friend gifted me a new phone on my birthday”, trong đó “me” là tân ngữ trực tiếp và “a new phone” là tân ngữ gián tiếp.

3. Nhầm Lẫn Giữa Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu

Cả tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (như mine, his, hers, yours, ours, theirs, its) đều thể hiện mối quan hệ sở hữu, nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau. Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp từ. Điều này có nghĩa là, sau đại từ sở hữu sẽ không có danh từ đi kèm nữa. Ví dụ, câu “Her bag is black. Mine is blue” cho thấy “mine” ở đây đã thay thế cho “my bag”, vì “bag” đã được đề cập. Sự phân biệt này là rất quan trọng để câu văn trở nên tự nhiên và tránh sự rườm rà.

4. Nhầm Lẫn Giữa “Your” Và “You’re”

Đây là lỗi phổ biến do hai từ này có cách phát âm giống hệt nhau (/jɔːr/). “Your” là tính từ sở hữu, có nghĩa là “của bạn” và luôn đi kèm với một danh từ. Trong khi đó, “you’re” là dạng viết tắt của “you are” (bạn là/bạn đang), là sự kết hợp giữa chủ ngữ và động từ to be. Ví dụ, “This is your book” (Đây là sách của bạn) khác hoàn toàn với “You’re a good student” (Bạn là một học sinh giỏi). Cần đặc biệt chú ý đến dấu lược (‘) để phân biệt hai trường hợp này.

5. Nhầm Lẫn Giữa “Its” Và “It’s”

Tương tự như cặp “your” và “you’re”, sự nhầm lẫn giữa “its” và “it’s” cũng rất thường gặp, chỉ khác nhau ở dấu lược. “Its” là tính từ sở hữu của “it”, có nghĩa là “của nó”. “It’s” là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”. Ví dụ: “The dog wagged its tail” (Con chó vẫy đuôi của nó) và “It’s a beautiful day” (Hôm nay là một ngày đẹp trời). Việc nhận diện đúng chức năng của dấu lược trong trường hợp này là cực kỳ quan trọng để tránh sai sót ngữ pháp.

6. Nhầm Lẫn Giữa “Their” Và “There”

Cặp từ này cũng gây bối rối do cách phát âm tương tự (/ðeər/). “Their” là tính từ sở hữu, có nghĩa là “của họ”, và đi kèm với danh từ. “There” là trạng từ chỉ nơi chốn (“ở đó”) hoặc là chủ ngữ giả trong cấu trúc “there is/are”. Ví dụ: “Their house is big” (Ngôi nhà của họ to) và “There are many books on the table” (Có nhiều sách trên bàn). Việc phân biệt ý nghĩa và chức năng của hai từ này sẽ giúp bạn dùng từ chính xác hơn.

7. Bỏ Sót Tính Từ Sở Hữu

Một số người học có xu hướng bỏ qua tính từ sở hữu trước danh từ, đặc biệt trong các câu mang tính khái quát hoặc khi họ cho rằng ngữ cảnh đã rõ ràng. Tuy nhiên, điều này có thể khiến câu trở nên không rõ ràng hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, câu “He forgot books at school” thiếu sự xác định về “books”. Liệu đó là sách của anh ấy, sách của ai khác, hay sách nói chung? Câu đúng và rõ ràng hơn sẽ là “He forgot his books at school”, giúp người đọc/nghe hiểu ngay rằng đó là sách của anh ấy.

Minh họa các lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữuMinh họa các lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữu

Mẹo Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Tính Từ Sở Hữu

Để thành thạo tính từ sở hữu và tránh những lỗi sai đã nêu, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tập và luyện tập hiệu quả. Việc biến kiến thức ngữ pháp thành thói quen sử dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

1. Luôn Ghi Nhớ Quy Tắc “Tính Từ Sở Hữu + Danh Từ”

Quy tắc cơ bản nhất và cũng là quan trọng nhất là tính từ sở hữu luôn phải có một danh từ đi kèm ngay sau đó. Hãy hình dung chúng như một cặp đôi không thể tách rời. Nếu bạn thấy một khoảng trống trước một danh từ mà bạn muốn thể hiện mối quan hệ sở hữu, hãy nghĩ ngay đến việc điền một tính từ sở hữu vào đó. Khi đọc hoặc nghe, nếu bạn thấy một từ như “my”, “your”, “his”, hãy ngay lập tức tìm kiếm danh từ theo sau nó để hiểu rõ đối tượng đang được nhắc đến.

2. Luyện Tập Phân Biệt Các Cặp Từ Gây Nhầm Lẫn

Các cặp từ như “your/you’re”, “its/it’s”, “their/there” là nguyên nhân chính gây lỗi. Cách tốt nhất để khắc phục là luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập điền từ, chọn từ đúng, hoặc thậm chí là tự đặt câu. Hãy cố gắng ghi nhớ ý nghĩa và chức năng ngữ pháp riêng biệt của từng từ. Ví dụ, khi bạn viết, hãy tự hỏi: “Mình có đang muốn nói ‘của nó’ hay ‘nó là’?” để chọn đúng “its” hay “it’s”. Việc này đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ ban đầu, nhưng sẽ trở thành phản xạ tự nhiên theo thời gian.

3. Đọc Và Nghe Tiếng Anh Thường Xuyên

Tiếp xúc với tiếng Anh qua sách báo, phim ảnh, podcast, và các cuộc hội thoại là cách tuyệt vời để thấm nhuần cách sử dụng tính từ sở hữu một cách tự nhiên. Khi đọc, hãy để ý cách người bản xứ sử dụng tính từ sở hữu trong các ngữ cảnh khác nhau. Khi nghe, hãy lắng nghe kỹ cách họ phát âm và phân biệt các từ đồng âm. Việc này giúp bạn xây dựng “cảm nhận” về ngôn ngữ, từ đó áp dụng ngữ pháp một cách trực quan hơn, không chỉ dựa vào các quy tắc khô khan.

4. Thực Hành Đặt Câu Với Tính Từ Sở Hữu

Một trong những cách hiệu quả nhất để củng cố kiến thức là tự mình đặt câu. Hãy thử đặt 5-10 câu mỗi ngày sử dụng các tính từ sở hữu khác nhau trong các ngữ cảnh đa dạng. Bạn có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản về đồ vật cá nhân, gia đình, bạn bè, sau đó dần dần mở rộng sang các chủ đề phức tạp hơn. Việc tự đặt câu giúp bạn chủ động vận dụng kiến thức, phát hiện ra những điểm yếu và củng cố những gì đã học. Hãy thử viết về “my day”, “your plans”, “his hobbies”, v.v.

Thực Hành Với Các Dạng Bài Tập Tính Từ Sở Hữu

Để củng cố kiến thức và luyện tập kỹ năng sử dụng tính từ sở hữu, bạn có thể thực hiện các bài tập sau đây. Đây là cơ hội để bạn áp dụng những gì đã học và tự kiểm tra mức độ hiểu biết của mình.

Thực hành bài tập về tính từ sở hữu để củng cố kiến thứcThực hành bài tập về tính từ sở hữu để củng cố kiến thức

Bài Tập Cơ Bản

Bài 1. Chọn đáp án đúng

  1. This is _____ book.
    A. I
    B. me
    C. my
  2. Peter has a dog. ___ dog is very playful.
    A. My
    B. His
    C. Your
  3. That’s _____ car.
    A. she
    B. her
    C. hers
  4. Anna and I are classmates. ___ teacher is very kind.
    A. Our
    B. Their
    C. Her
  5. We love _____ new house.
    A. our
    B. us
    C. ours
  6. They are playing with _____ toys.
    A. they
    B. their
    C. theirs
  7. The students are playing outside. ___ teacher is waiting for them.
    A. Their
    B. Our
    C. My
  8. He is reading _____ favorite book.
    A. he
    B. him
    C. his
  9. The dog is wagging ___ tail.
    A. Its
    B. It’s
    C. Their
  10. We are going to the park. Would you like to join ___ group?
    A. Their
    B. Our
    C. Your

Bài 2. Hoàn thành câu bằng cách điền tính từ sở hữu phù hợp

my your (x2) his her its (x2) our their (x2)
  1. She has a new dress. That is ________ dress.
  2. We live in a big house. This is ________ house.
  3. John has a blue bicycle. ______ bicycle is very expensive.
  4. You have a great idea. ________ idea will help us a lot.
  5. They are playing soccer. ______ team is over there.
  6. The bird is in its cage. _______ wings are colorful.
  7. I have many friends. _______ friends are very kind.
  8. You have a beautiful garden. ______ garden is full of flowers.
  9. The children are playing with _______ toys.
  10. The tree is losing _______ leaves.

Bài 3. Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh

  1. is/ my/ This/ book.
  2. cat./ loves/ She/ her/
  3. My/ the/ table./ is/ on/ pen/
  4. his/ lost/ keys./ He/
  5. hands/ Her/ small./ are
  6. is/ The/ carrots./ eating/ rabbit/ its/
  7. school./ are/ We/ to/ going/ our
  8. like/ your/ I/ shoes./ new/
  9. showing/ She/ her/ is/ us/ paintings./
  10. building/ their/ They/ dream/ are/ house./

Bài Tập Nâng Cao

Bài 1. Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu

  1. This is not my bag. That one is (my / mine).
  2. She forgot (her / hers) keys at home.
  3. This pen is not yours; it’s (my / mine).
  4. We’re staying at (our / ours) house this weekend.
  5. He borrowed (his / him) brother’s laptop.
  6. Their car is red, but (our / ours) is blue.
  7. The cat is licking (its / it’s) paws.
  8. I found this notebook on the desk. Is it (your / yours)?
  9. This is not her coat. (Her / Hers) is in the closet.
  10. The children are playing in (their / theirs) room.

Bài 2. Chọn đáp án đúng

  1. Each student must bring _____ own lunch.
    A. his
    B. their
    C. its
  2. The company revised _____ policies to improve employee satisfaction.
    A. its
    B. their
    C. it
  3. That car is not ___. It belongs to John.
    A. ours
    B. our
    C. us
  4. The manager asked everyone to submit ___ reports before the end of the day.
    A. their
    B. his
    C. her
  5. The waiter dropped the tray. ____ face turned red with embarrassment.
    A. his
    B. her
    C. its
  6. The queen waved at the crowd, and everyone cheered as ___ carriage moved through the street.
    A. his
    B. her
    C. its
  7. While we were at the library, the librarian reminded us to keep ___ voices low.
    A. my
    B. their
    C. our
  8. The barber was busy styling a customer’s hair, but ______tools were neatly organized on the table.
    A. his
    B. her
    C. its
  9. The actress walked the red carpet confidently, and everyone admired ___ dress.
    A. his
    B. her
    C. its
  10. The children were so excited about their new toys. ________ parents had spent a long time choosing the perfect gifts.
    A. theirs
    B. there
    C. their

Bài 3. Tìm và sửa lỗi (nếu có) trong các câu sau. Nếu câu đã đúng ngữ pháp, hãy đánh dấu tick

  1. Each student must bring their own notebook to the class tomorrow.
  2. The company announced that it would increase their employees’ salaries.
  3. I borrowed Anna’s pen because my was out of ink.
  4. The children forgot their lunchboxes at home, so we had to share ours with them.
  5. A chef must ensure that their kitchen is always clean and organized.
  6. The team congratulated her on winning their award at the ceremony.

Đáp Án Và Giải Thích Chi Tiết

Phần này sẽ cung cấp đáp án cùng với giải thích cặn kẽ cho từng bài tập, giúp bạn hiểu rõ hơn về lý do lựa chọn và củng cố kiến thức về tính từ sở hữu.

Đáp Án Bài Tập Cơ Bản

Bài 1. Chọn đáp án đúng

  1. C. This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)
    • Giải thích: Tính từ sở hữu “my” được sử dụng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “book”, thể hiện quyền sở hữu của người nói.
  2. B. Peter has a dog. His dog is very playful. (Peter có một con chó. Con chó của anh ấy rất tinh nghịch.)
    • Giải thích: “Peter” là danh từ chỉ người nam số ít, vì vậy tính từ sở hữu “his” là lựa chọn phù hợp nhất để chỉ con chó thuộc về anh ấy.
  3. B. That’s her car. (Đó là chiếc xe của cô ấy.)
    • Giải thích: “Her” là tính từ sở hữu cho đại từ “she”, bổ nghĩa cho danh từ “car” để chỉ mối quan hệ sở hữu.
  4. A. Anna and I are classmates. Our teacher is very kind. (Anna và tôi là bạn cùng lớp. Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.)
    • Giải thích: “Anna and I” tạo thành chủ thể “chúng tôi” (we), do đó tính từ sở hữu “our” được sử dụng để chỉ giáo viên chung của cả hai.
  5. A. We love our new house. (Chúng tôi yêu ngôi nhà mới của mình.)
    • Giải thích: Tính từ sở hữu “our” được dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ “new house”, thể hiện ngôi nhà thuộc về “chúng tôi” (we).
  6. B. They are playing with their toys. (Họ đang chơi với đồ chơi của họ.)
    • Giải thích: Tính từ sở hữu “their” được dùng để bổ nghĩa cho danh từ “toys”, chỉ rõ đồ chơi thuộc về nhóm người “họ” (they).
  7. A. The students are playing outside. Their teacher is waiting for them. (Các học sinh đang chơi bên ngoài. Giáo viên của họ đang đợi.)
    • Giải thích: “The students” là danh từ số nhiều, và tính từ sở hữu “their” được dùng để chỉ giáo viên của nhóm học sinh này.
  8. C. He is reading his favorite book. (Anh ấy đang đọc cuốn sách yêu thích của anh ấy.)
    • Giải thích: “He” là đại từ nhân xưng chỉ người nam số ít, vì vậy “his” là tính từ sở hữu tương ứng, bổ nghĩa cho “favorite book”.
  9. A. The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
    • Giải thích: “The dog” là một danh từ chỉ vật số ít, do đó tính từ sở hữu “its” là phù hợp để chỉ cái đuôi thuộc về con chó. Tránh nhầm lẫn với “it’s” (it is/it has).
  10. B. We are going to the park. Would you like to join our group? (Chúng tôi đang đi đến công viên. Bạn có muốn tham gia vào nhóm của chúng tôi không?)
    • Giải thích: Câu hỏi mời ai đó tham gia nhóm của “chúng tôi” (we), vì vậy “our” là tính từ sở hữu đúng để chỉ nhóm.

Bài 2. Hoàn thành câu bằng cách điền tính từ sở hữu phù hợp

  1. She has a new dress. That is her dress. (Cô ấy có một chiếc váy mới. Đó là chiếc váy của cô ấy.)
    • Giải thích: Từ “She” ở câu đầu tiên gợi ý về chủ thể sở hữu là nữ, vì vậy “her” là tính từ sở hữu chính xác.
  2. We live in a big house. This is our house. (Chúng tôi sống trong một ngôi nhà lớn. Đây là nhà của chúng tôi.)
    • Giải thích: “We” chỉ rõ chủ thể sở hữu là “chúng tôi”, nên “our” là tính từ sở hữu phù hợp.
  3. John has a blue bicycle. His bicycle is very expensive. (John có một chiếc xe đạp màu xanh. Chiếc xe đạp của anh ấy rất đắt.)
    • Giải thích: “John” là tên nam, do đó “his” được dùng để chỉ chiếc xe đạp thuộc về John.
  4. You have a great idea. Your idea will help us a lot. (Bạn có một ý tưởng tuyệt vời. Ý tưởng của bạn sẽ giúp chúng tôi rất nhiều.)
    • Giải thích: “You” là chủ thể sở hữu, vì vậy “your” được dùng để chỉ ý tưởng đó là “của bạn”.
  5. They are playing soccer. Their team is over there. (Họ đang chơi bóng đá. Đội của họ ở đằng kia.)
    • Giải thích: “They” chỉ chủ thể số nhiều, nên “their” là tính từ sở hữu để chỉ đội bóng thuộc về họ.
  6. The bird is in its cage. Its wings are colorful. (Con chim đang ở trong lồng. Đôi cánh của nó đầy màu sắc.)
    • Giải thích: “The bird” là danh từ chỉ vật/con vật, do đó “its” là tính từ sở hữu chính xác để chỉ đôi cánh thuộc về nó.
  7. I have many friends. My friends are very kind. (Tôi có nhiều bạn. Bạn bè tôi rất tử tế.)
    • Giải thích: “I” là chủ thể sở hữu, vì vậy “my” là tính từ sở hữu để chỉ bạn bè thuộc về tôi.
  8. You have a beautiful garden. Your garden is full of flowers. (Bạn có một khu vườn tuyệt đẹp. Khu vườn của bạn đầy hoa.)
    • Giải thích: “You” là chủ thể, nên “your” được dùng để chỉ khu vườn đó là “của bạn”.
  9. The children are playing with their toys. (Những đứa trẻ đang chơi đồ chơi của chúng.)
    • Giải thích: “The children” là danh từ số nhiều, nên “their” là tính từ sở hữu để chỉ đồ chơi thuộc về chúng.
  10. The tree is losing its leaves. (Cây đang rụng lá của nó.)
    • Giải thích: “The tree” là danh từ chỉ vật, vì vậy “its” là tính từ sở hữu để chỉ những chiếc lá thuộc về cái cây.

Bài 3. Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh

  1. This is my book. (Đây là sách của tôi.)
    • Giải thích: Cấu trúc câu giới thiệu với “This is” kết hợp với tính từ sở hữu “my” bổ nghĩa cho “book”.
  2. She loves her cat. (Cô ấy yêu con mèo của cô ấy.)
    • Giải thích: “Her” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “cat”, tạo thành tân ngữ cho động từ “loves”.
  3. My pen is on the table. (Chiếc bút của tôi ở trên bàn.)
    • Giải thích: “My pen” là cụm danh từ làm chủ ngữ, trong đó “my” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “pen”.
  4. He lost his keys. (Anh ấy làm mất chìa khóa của mình.)
    • Giải thích: “His” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “keys”, đóng vai trò là tân ngữ.
  5. Her hands are small. (Bàn tay cô ấy nhỏ.)
    • Giải thích: “Her hands” là chủ ngữ của câu, “her” bổ nghĩa cho “hands”.
  6. The rabbit is eating its carrots. (Con thỏ đang ăn những củ cà rốt của nó.)
    • Giải thích: “Its” là tính từ sở hữu của “the rabbit”, bổ nghĩa cho “carrots” làm tân ngữ.
  7. We are going to our school. (Chúng tôi đang đi đến trường của chúng tôi.)
    • Giải thích: “Our” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “school”, hoàn thành cụm giới từ “to our school”.
  8. I like your new shoes. (Tôi thích đôi giày mới của bạn.)
    • Giải thích: “Your” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho cụm danh từ “new shoes”, tạo thành tân ngữ.
  9. She is showing us her paintings. (Cô ấy đang cho chúng tôi xem những bức tranh của cô ấy.)
    • Giải thích: “Her” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “paintings”, đóng vai trò là tân ngữ.
  10. They are building their dream house. (Họ đang xây ngôi nhà mơ ước của họ.)
    • Giải thích: “Their” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho cụm danh từ “dream house”, làm tân ngữ.

Đáp Án Bài Tập Nâng Cao

Bài 1. Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu

  1. This is not my bag. That one is mine. (Đây không phải cái túi của tôi. Cái kia là của tôi.)
    • Giải thích: “Mine” là đại từ sở hữu, thay thế cho “my bag” để tránh lặp từ, vì danh từ “bag” đã được nhắc đến trước đó.
  2. She forgot her keys at home. (Cô ấy quên chìa khóa ở nhà.)
    • Giải thích: “Her” là tính từ sở hữu cần thiết để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “keys”.
  3. This pen is not yours; it’s mine. (Cây bút này không phải của bạn; nó là của tôi.)
    • Giải thích: “Mine” là đại từ sở hữu, thay thế cho “my pen” để tránh lặp từ, vì danh từ “pen” đã được nhắc đến.
  4. We’re staying at our house this weekend. (Chúng tôi sẽ ở nhà chúng tôi vào cuối tuần này.)
    • Giải thích: “Our” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ “house”, chỉ ngôi nhà thuộc về “chúng tôi”.
  5. He borrowed his brother’s laptop. (Anh ấy mượn máy tính xách tay của anh trai mình.)
    • Giải thích: “His” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ “brother”, chỉ rõ laptop đó là của anh trai của anh ấy.
  6. Their car is red, but ours is blue. (Xe của họ màu đỏ, nhưng của chúng tôi màu xanh.)
    • Giải thích: “Ours” là đại từ sở hữu, thay thế cho “our car” để tránh lặp từ, vì danh từ “car” đã được nhắc đến.
  7. The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm chân của nó.)
    • Giải thích: “Its” là tính từ sở hữu để chỉ những chiếc chân thuộc về con mèo.
  8. I found this notebook on the desk. Is it yours? (Tôi tìm thấy cuốn sổ tay này trên bàn. Có phải của bạn không?)
    • Giải thích: “Yours” là đại từ sở hữu, thay thế cho “your notebook” để tránh lặp từ, vì danh từ “notebook” đã được nhắc đến.
  9. This is not her coat. Hers is in the closet. (Đây không phải là áo khoác của cô ấy. Áo của cô ấy ở trong tủ.)
    • Giải thích: “Hers” là đại từ sở hữu, thay thế cho “her coat” để tránh lặp từ, vì danh từ “coat” đã được nhắc đến.
  10. The children are playing in their room. (Những đứa trẻ đang chơi trong phòng của chúng.)
    • Giải thích: “Their” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ “room”, chỉ căn phòng thuộc về những đứa trẻ.

Bài 2. Chọn đáp án đúng

  1. B. Each student must bring their own lunch. (Mỗi học sinh phải mang theo bữa trưa của mình.)
    • Giải thích: Với “Each student” (mỗi học sinh), dù là số ít, “their” thường được dùng để tránh chỉ định giới tính (singular they) và bao quát cả nam và nữ.
  2. A. The company revised its policies to improve employee satisfaction. (Công ty đã sửa đổi các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
    • Giải thích: “The company” là danh từ số ít, chỉ tổ chức, nên “its” là tính từ sở hữu phù hợp.
  3. A. That car is not ours. It belongs to John. (Chiếc xe đó không phải là của chúng tôi. Nó thuộc về John.)
    • Giải thích: “Ours” là đại từ sở hữu, được dùng khi không có danh từ đi kèm và thay thế cho “our car”.
  4. A. The manager asked everyone to submit their reports before the end of the day. (Quản lý yêu cầu mọi người nộp báo cáo của mình trước khi hết ngày.)
    • Giải thích: “Everyone” là danh từ số ít nhưng thường được đi kèm với “their” để chỉ sự sở hữu chung cho tất cả mọi người, tránh giới tính cụ thể.
  5. A. The waiter dropped the tray. His face turned red with embarrassment. (Người bồi bàn làm rơi khay. Mặt anh ta đỏ lên vì ngượng ngùng.)
    • Giải thích: “Waiter” ngụ ý người nam, vì vậy “his” là tính từ sở hữu phù hợp để chỉ khuôn mặt của anh ấy.
  6. B. The queen waved at the crowd, and everyone cheered as her carriage moved through the street. (Nữ hoàng vẫy tay chào đám đông, và mọi người hò reo khi cỗ xe của bà di chuyển qua đường.)
    • Giải thích: “The queen” là nữ hoàng, vì vậy “her” là tính từ sở hữu phù hợp để chỉ cỗ xe của bà.
  7. C. While we were at the library, the librarian reminded us to keep our voices low. (Khi chúng tôi ở thư viện, người thủ thư nhắc nhở chúng tôi giữ giọng nói của mình thấp.)
    • Giải thích: “We” là đại từ nhân xưng chỉ “chúng tôi”, nên “our” là tính từ sở hữu để chỉ giọng nói của chúng tôi.
  8. A. The barber was busy styling a customer’s hair, but his tools were neatly organized on the table. (Người thợ cắt tóc đang bận tạo kiểu tóc cho khách hàng, nhưng dụng cụ cắt tóc của anh được sắp xếp gọn gàng trên bàn.)
    • Giải thích: “Barber” thường ngụ ý người nam thợ cắt tóc, vì vậy “his” là tính từ sở hữu phù hợp để chỉ dụng cụ của anh ấy.
  9. B. The actress walked the red carpet confidently, and everyone admired her dress. (Nữ diễn viên tự tin bước đi trên thảm đỏ, và mọi người đều trầm trồ khen ngợi chiếc váy của cô ấy.)
    • Giải thích: “Actress” là nữ diễn viên, vì vậy “her” là tính từ sở hữu phù hợp để chỉ chiếc váy của cô ấy.
  10. C. The children were so excited about their new toys. Their parents had spent a long time choosing the perfect gifts. (Những đứa trẻ rất hào hứng với đồ chơi mới của chúng. Bố mẹ của chúng đã dành rất nhiều thời gian để chọn những món quà hoàn hảo.)
    • Giải thích: “The children” là danh từ số nhiều, nên “their” là tính từ sở hữu để chỉ bố mẹ của chúng.

Bài 3. Tìm và sửa lỗi (nếu có) trong các câu sau. Nếu câu đã đúng ngữ pháp, hãy đánh dấu tick

  1. Each student must bring their own notebook to the class tomorrow. (Đúng)
    • Giải thích: Sử dụng “their” với “each student” là chấp nhận được trong tiếng Anh hiện đại để tránh chỉ định giới tính, mang tính bao quát.
  2. The company announced that it would increase their employees’ salaries.
    • Sửa: their → its
    • Giải thích: “The company” là danh từ số ít (ngôi thứ ba số ít), do đó tính từ sở hữu phù hợp để chỉ “nhân viên của công ty” là “its”.
  3. I borrowed Anna’s pen because my was out of ink.
    • Sửa: my → mine
    • Giải thích: “My” là tính từ sở hữu và cần một danh từ theo sau. “Mine” là đại từ sở hữu, thay thế cho “my pen” và không cần danh từ đi kèm.
  4. The children forgot their lunchboxes at home, so we had to share ours with them. (Đúng)
    • Giải thích: Câu sử dụng đúng “their” để chỉ hộp cơm của những đứa trẻ, và “ours” là đại từ sở hữu thay thế cho “our lunchboxes”.
  5. A chef must ensure that their kitchen is always clean and organized. (Đúng)
    • Giải thích: Tương tự như “each student”, “their” có thể được dùng với “a chef” (số ít, không xác định giới tính) để tránh việc phải chọn “his” hay “her”.
  6. The team congratulated her on winning their award at the ceremony.
    • Sửa: their → her
    • Giải thích: Giải thưởng này là “của cô ấy” (her award) chứ không phải của “đội” (team) trong ngữ cảnh này.

Kiểm tra đáp án bài tập tính từ sở hữu và phân tích lỗiKiểm tra đáp án bài tập tính từ sở hữu và phân tích lỗi

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Từ Sở Hữu (FAQs)

1. Sự khác biệt chính giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở chức năng và vị trí trong câu. Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho nó, ví dụ: “This is my book.” Trong khi đó, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) đứng một mình và thay thế cho cả tính từ sở hữu và danh từ đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp từ, ví dụ: “This book is mine.”

2. Khi nào nên dùng “its” và khi nào nên dùng “it’s”?

Bạn nên dùng “its” khi muốn thể hiện mối quan hệ sở hữu của một vật hoặc con vật (có nghĩa là “của nó”). Ví dụ: “The cat wagged its tail.” Bạn nên dùng “it’s” khi nó là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”. Ví dụ: “It’s a beautiful day” (It is a beautiful day) hoặc “It’s been a long time” (It has been a long time).

3. Có phải lúc nào cũng cần dùng tính từ sở hữu trước danh từ?

Trong hầu hết các trường hợp, bạn cần dùng tính từ sở hữu trước danh từ để xác định rõ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt là khi nói về các bộ phận cơ thể hoặc đồ vật cá nhân rất rõ ràng, người bản xứ đôi khi có thể lược bỏ (ví dụ: “He raised his hand” thường dùng hơn là “He raised hand”). Mặc dù vậy, để đảm bảo độ chính xác ngữ pháp, việc sử dụng tính từ sở hữu vẫn là khuyến nghị.

4. Liệu có tính từ sở hữu nào cho danh từ riêng không?

Không có tính từ sở hữu trực tiếp cho danh từ riêng theo cách tương tự “my” hay “your”. Thay vào đó, chúng ta sử dụng sở hữu cách (‘s) cho danh từ riêng để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: “John’s car” (xe của John), “Sarah’s book” (sách của Sarah).

5. “Their” và “There” có liên quan gì đến nhau không?

Hai từ này không có mối liên hệ ngữ pháp trực tiếp nào ngoài việc có cách phát âm tương tự. “Their” là tính từ sở hữu mang nghĩa “của họ”, luôn đi kèm với danh từ (ví dụ: “Their house”). “There” là một trạng từ chỉ nơi chốn (có nghĩa “ở đó”) hoặc được dùng làm chủ ngữ giả trong cấu trúc “there is/are” (có một/có những…). Mặc dù chúng có thể gây nhầm lẫn do phát âm giống nhau, chức năng của chúng hoàn toàn khác biệt.

Việc nắm vững tính từ sở hữu là một bước quan trọng trong việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng loại từ này, cũng như các mẹo để tránh những lỗi sai phổ biến. Để tiếp tục hành trình học tiếng Anh của mình, hãy luôn luyện tập và không ngừng khám phá kiến thức mới. Edupace luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ.