Trong thế giới tiếng Anh đa dạng, phrasal verb với Get là một trong những cụm động từ phổ biến nhưng cũng đầy thử thách. Từ “Get” khi đứng một mình mang ý nghĩa cơ bản như “nhận” hoặc “lấy”, nhưng khi kết hợp cùng các giới từ khác, chúng tạo thành vô vàn sắc thái nghĩa mới mẻ. Việc nắm vững những cụm động từ với Get này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng đọc hiểu và viết tiếng Anh. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về chúng.

Nội Dung Bài Viết

Giới Thiệu Chung về Phrasal Verb với Get

Các phrasal verb (hay động từ ghép) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều giới từ/trạng từ, tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn khác so với động từ gốc. “Get” là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, có thể kết hợp với nhiều giới từ để hình thành hàng chục cụm động từ khác nhau. Sự đa dạng này đôi khi khiến người học tiếng Anh cảm thấy bối rối, nhưng nếu được tiếp cận đúng cách, chúng sẽ trở thành công cụ đắc lực trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này.

Việc học các phrasal verb với Get đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên. Theo các chuyên gia ngôn ngữ, một người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp nên có khả năng nhận biết và sử dụng ít nhất 50-100 phrasal verb thông dụng. Đặc biệt, những cụm động từ liên quan đến Get chiếm một tỷ lệ đáng kể trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn.

Các Phrasal Verb với Get Phổ Biến và Ý Nghĩa Chi Tiết

Dưới đây là tổng hợp những phrasal verb với Get thường gặp nhất, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào giao tiếp thực tế.

Get away (with/from) – Thoát khỏi, tránh được, trốn thoát

Get away thường mang ý nghĩa trốn thoát khỏi một nơi nào đó hoặc tránh được một tình huống khó chịu. Khi đi với “with”, nó còn có nghĩa là làm điều gì đó sai trái mà không bị phát hiện hoặc không bị trừng phạt. Phrasal verb này rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả sự thoát ly khỏi một điều gì đó.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • The thieves managed to get away from the police. (Những tên trộm đã trốn thoát khỏi cảnh sát.)
  • She always gets away with cheating on her exams. (Cô ấy luôn thoát tội gian lận trong các kỳ thi.)

Get above – Tự phụ, kiêu ngạo

Get above được dùng để mô tả ai đó trở nên quá tự tin hoặc kiêu ngạo về vị trí, tài năng hay thành công của mình, thường là theo cách tiêu cực, coi thường người khác. Đây là một cụm động từ giúp bạn miêu tả tính cách một người.

Ví dụ:

  • Ever since he got promoted, he’s been getting above himself. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu ngạo.)

Get at – Chỉ trích; Cố gắng giải thích; Đạt được

Get at có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Nó có thể là chỉ trích ai đó một cách gay gắt, hoặc cố gắng truyền đạt một ý tưởng, một thông điệp. Đôi khi, nó còn có nghĩa là tiếp cận hoặc tìm thấy thứ gì đó. Sự linh hoạt của phrasal verb với Get này đòi hỏi bạn phải chú ý đến ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • My boss keeps getting at me about my punctuality. (Sếp tôi cứ liên tục chỉ trích tôi về tính đúng giờ.)
  • What exactly are you trying to get at? (Bạn chính xác đang cố gắng giải thích điều gì?)

Get along (with) – Hòa hợp; Tiến bộ; Rời đi

Get along là một trong những phrasal verb với Get phổ biến nhất, thường mang nghĩa hòa hợp hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự tiến bộ trong công việc hay học tập, hoặc đơn giản là rời khỏi một nơi.

Ví dụ:

  • Do you get along with your new colleagues? (Bạn có hòa hợp với các đồng nghiệp mới không?)
  • How are you getting along with your studies? (Bạn học hành thế nào rồi?)

Get ahead – Tiến bộ, phát triển, thành công

Get ahead được dùng khi ai đó đạt được thành công hoặc tiến bộ trong sự nghiệp, học tập, hoặc cuộc sống nói chung. Đây là một động từ ghép mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự phát triển vượt bậc và nỗ lực không ngừng nghỉ.

Ví dụ:

  • She works hard to get ahead in her career. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.)

Get back – Quay về, trở về; Nhận lại

Get back có nghĩa là trở lại một nơi nào đó sau khi đã rời đi, hoặc nhận lại một vật gì đó đã mất. Đây là cụm động từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về việc trở lại hay phục hồi một thứ gì đó.

Ví dụ:

  • I’ll get back home around 6 PM. (Tôi sẽ về nhà lúc khoảng 6 giờ tối.)
  • I need to get back my book from John. (Tôi cần lấy lại quyển sách của tôi từ John.)

Get down – Nản chí, thất vọng; Bắt tay vào làm; Ghi chép

Get down là một phrasal verb với Get có nhiều nghĩa. Nó có thể làm ai đó nản lòng, hoặc ám chỉ hành động bắt đầu thực hiện một công việc nào đó một cách nghiêm túc. Đôi khi, nó còn có nghĩa là ghi chép lại thông tin.

Ví dụ:

  • Don’t let failures get you down. (Đừng để thất bại làm bạn nản chí.)
  • Let’s get down to business. (Chúng ta hãy bắt tay vào công việc thôi.)

Get over – Khỏi bệnh, bình phục; Vượt qua

Get overphrasal verb diễn tả việc hồi phục sau một căn bệnh, một cú sốc tinh thần, hoặc vượt qua một khó khăn, trở ngại. Đây là một cụm động từ quan trọng để diễn tả sự phục hồi và chiến thắng.

Ví dụ:

  • It took her a long time to get over the flu. (Cô ấy mất một thời gian dài để khỏi bệnh cúm.)
  • You need to get over your fear of public speaking. (Bạn cần vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)

Get on with – Hòa hợp với; Tiếp tục làm gì đó

Tương tự như Get along with, Get on with cũng có nghĩa là có mối quan hệ tốt với ai đó. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa tiếp tục thực hiện một công việc sau khi bị gián đoạn, hoặc tiếp tục cuộc sống sau một sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • Despite their arguments, they always manage to get on with each other. (Dù cãi vã, họ vẫn luôn hòa hợp với nhau.)
  • Stop wasting time and get on with your homework! (Đừng lãng phí thời gian nữa và hãy tiếp tục làm bài tập về nhà đi!)

Get away from – Tránh xa, từ bỏ, loại bỏ

Get away from thường được dùng khi bạn muốn tránh xa một người, một nơi, hoặc từ bỏ một thói quen xấu, một tình huống không mong muốn. Nó nhấn mạnh hành động rời bỏ hoàn toàn khỏi thứ gì đó.

Ví dụ:

  • I want to get away from all this stress. (Tôi muốn thoát khỏi tất cả những căng thẳng này.)
  • You should get away from that bad habit. (Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.)

Get across (to someone) – Giải thích thành công, làm cho ai hiểu

Get across được sử dụng khi bạn muốn truyền đạt một ý tưởng, một thông điệp và đảm bảo người nghe hiểu được. Đây là một cụm động từ quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi bạn cần trình bày một vấn đề phức tạp.

Ví dụ:

  • He struggled to get his point across to the audience. (Anh ấy vất vả để làm cho khán giả hiểu được quan điểm của mình.)

Get into – Tham gia vào; Mắc phải thói quen xấu

Get into có thể mang ý nghĩa tham gia vào một hoạt động, một sở thích mới. Tuy nhiên, nó cũng được dùng để chỉ việc mắc phải một thói quen không tốt hoặc gặp rắc rối.

Ví dụ:

  • She got into painting last year. (Cô ấy bắt đầu thích vẽ từ năm ngoái.)
  • Don’t get into trouble with the law. (Đừng dính líu đến pháp luật.)

Get worked up / Get agitated – Tức giận, cáu gắt

Get worked up hoặc Get agitated là các phrasal verb với Get để diễn tả trạng thái trở nên tức giận, lo lắng hoặc bực bội về điều gì đó một cách thái quá.

Ví dụ:

  • Don’t get worked up over small things. (Đừng tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt.)

Get up – Thức dậy; Đứng dậy

Đây là một trong những phrasal verb cơ bản nhất mà người học tiếng Anh cần biết. Get up có nghĩa là thức dậy từ giường hoặc đứng dậy sau khi ngồi/nằm.

Ví dụ:

  • I usually get up at 6 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

Get off – Rời đi; Xuống xe

Get off được dùng khi bạn rời khỏi một phương tiện giao thông (như xe buýt, tàu hỏa) hoặc rời khỏi một địa điểm. Nó cũng có thể có nghĩa là được tha bổng hoặc thoát tội.

Ví dụ:

  • We need to get off at the next stop. (Chúng ta cần xuống ở điểm dừng tiếp theo.)

Get by – Xoay sở, đủ sống

Get by mang ý nghĩa xoay sở để sống, làm việc, hoặc tồn tại với những gì bạn có, thường là trong điều kiện không mấy dư dả. Đây là một phrasal verb rất thực tế trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

  • It’s hard to get by on a student’s budget. (Thật khó để xoay sở với ngân sách của sinh viên.)

Get together – Gặp gỡ, tụ họp

Get together có nghĩa là tụ họp, gặp gỡ ai đó, thường là trong một cuộc họp mặt thân mật hoặc xã giao. Nó là một cụm động từ phổ biến cho các kế hoạch xã hội.

Ví dụ:

  • Let’s get together for coffee next week. (Hãy cùng nhau đi uống cà phê vào tuần tới nhé.)

Get behind – Bị tụt lại phía sau; ủng hộ

Get behind có hai nghĩa chính: bị tụt lại phía sau so với tiến độ hoặc mong đợi, hoặc ủng hộ, hỗ trợ một người hay một ý tưởng nào đó.

Ví dụ:

  • He’s getting behind in his studies. (Anh ấy đang bị tụt lại trong việc học.)
  • We all need to get behind the new project. (Tất cả chúng ta cần ủng hộ dự án mới.)

Mẹo Học và Ghi Nhớ Phrasal Verb với Get Hiệu Quả

Học phrasal verb với Get có thể là một thách thức, nhưng với những mẹo nhỏ sau đây, bạn sẽ thấy việc này trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Một trong những phương pháp hiệu quả là học các cụm động từ theo ngữ cảnh thay vì học từng từ riêng lẻ. Khi bạn gặp một phrasal verb mới, hãy cố gắng tìm hiểu nghĩa của nó trong câu, sau đó đặt thêm 2-3 câu ví dụ của riêng bạn để củng cố kiến thức.

Hơn 70% người học tiếng Anh thấy việc sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng giúp họ ghi nhớ các phrasal verb với Get tốt hơn. Bạn có thể tự tạo flashcards với một mặt là phrasal verb và mặt còn lại là định nghĩa cùng một câu ví dụ. Việc lặp lại kiến thức định kỳ cũng rất quan trọng, bạn nên ôn lại các cụm động từ đã học sau một ngày, một tuần và một tháng để củng cố trí nhớ dài hạn.

Một cách khác để nắm vững phrasal verb với Get là thông qua việc đọc và nghe tiếng Anh. Khi đọc sách, báo, hoặc xem phim, nghe nhạc, hãy chú ý đến cách người bản xứ sử dụng những động từ ghép này. Ghi lại những câu chứa phrasal verb mà bạn thấy hay hoặc hữu ích. Ví dụ, bạn có thể bắt gặp cụm “get over something” khi nghe một bài hát nói về việc vượt qua nỗi buồn, hoặc “get on with” trong một đoạn hội thoại về công việc.

Ứng Dụng Phrasal Verb với Get Trong Giao Tiếp Thực Tế

Phrasal verb với Get là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Việc sử dụng chúng một cách tự nhiên sẽ giúp bạn nghe “thuận tai” hơn và thể hiện trình độ tiếng Anh của mình. Thay vì nói “I recovered from my illness”, bạn có thể nói “I got over my illness” để nghe tự nhiên hơn. Hoặc thay cho “I returned home”, bạn có thể dùng “I got back home”, mang lại cảm giác thân mật và thông dụng hơn.

Trong các cuộc hội thoại thông thường, người bản xứ thường dùng cụm động từ này để diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và sinh động. Chẳng hạn, khi ai đó nói “Let’s get together tonight”, họ muốn rủ bạn đi chơi, gặp gỡ. Hay “I need to get on with my work” là cách nói lịch sự để báo rằng họ cần tiếp tục công việc của mình. Thực hành nói chuyện với người bản xứ hoặc giáo viên là cách tốt nhất để làm quen và tự tin sử dụng các phrasal verb với Get này.

Thậm chí trong các bài thi IELTS hoặc TOEFL, việc sử dụng chính xác và linh hoạt phrasal verb cũng được đánh giá cao. Một nghiên cứu cho thấy, các thí sinh sử dụng động từ ghép một cách tự nhiên thường đạt điểm cao hơn 0.5 đến 1 band điểm trong phần nói và viết so với những thí sinh chỉ dùng động từ đơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc không chỉ học thuộc lòng mà còn phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từng phrasal verb với Get để ứng dụng một cách hiệu quả nhất.

Bài Tập Thực Hành Phrasal Verb với Get

Hãy cùng thử sức với một bài tập nhỏ để củng cố kiến thức về phrasal verb với Get nhé. Điền phrasal verb với Get thích hợp vào chỗ trống (chia động từ nếu cần):

  1. My father couldn’t …………………………. the cost of restaurants in Italy.
  2. Why does Jason always …………………………. with arriving late? It doesn’t seem fair.
  3. Shall we …………………………. this evening? – Sure, that would be nice.
  4. How do you …………………………. on a student award? – I manage somehow, though it isn’t that easy.
  5. She wasn’t organized enough so she really …………………………. in the game.

Đáp án:

  1. get over
  2. get away
  3. get together
  4. get by
  5. got behind

Câu Hỏi Thường Gặp về Phrasal Verb với Get

Phrasal verb với Get là gì?

Phrasal verb với Get là những cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ “Get” với một hoặc nhiều giới từ/trạng từ (ví dụ: in, out, up, down, on, off, over, away). Mỗi sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa mới, thường khác biệt hoàn toàn so với ý nghĩa gốc của “Get”. Ví dụ, “Get up” có nghĩa là thức dậy, trong khi “Get over” có nghĩa là vượt qua hoặc hồi phục sau cú sốc.

Làm thế nào để ghi nhớ nhiều phrasal verb với Get?

Để ghi nhớ hiệu quả các phrasal verb với Get, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp. Hãy học chúng theo ngữ cảnh, tạo ra câu ví dụ của riêng mình, và sử dụng flashcards. Lặp lại kiến thức định kỳ cũng rất quan trọng. Ngoài ra, việc đọc sách, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh và chú ý đến cách người bản xứ sử dụng chúng sẽ giúp bạn tiếp thu một cách tự nhiên hơn.

Tại sao việc học phrasal verb với Get lại quan trọng?

Học phrasal verb với Get rất quan trọng vì chúng là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Sử dụng thành thạo cụm động từ với Get không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn người bản xứ nói gì mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn tự nhiên, trôi chảy và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.

Có bao nhiêu phrasal verb với Get phổ biến?

Có hàng trăm phrasal verb được tạo thành từ “Get”, nhưng chỉ khoảng 20-30 phrasal verb với Get là phổ biến và được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các tài liệu học thuật. Bài viết này đã giới thiệu hơn 15 cụm động từ với Get cơ bản và hữu ích nhất để bạn bắt đầu.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về phrasal verb với Get, giúp bạn không chỉ hiểu rõ ý nghĩa mà còn biết cách áp dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc thành thạo những cụm động từ này chắc chắn sẽ là một bước tiến lớn trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều điều thú vị khác cùng Edupace nhé!