Trong thế giới kết nối ngày nay, khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, không ít người cảm thấy bối rối khi bắt đầu. Một phương pháp hiệu quả được nhiều người áp dụng là học tiếng Anh theo chủ đề. Cách tiếp cận này giúp bạn tập trung vào từ vựng và mẫu câu thông dụng trong các tình huống cụ thể, từ đó xây dựng sự tự tin khi trò chuyện.
Gặp Mặt Lần Đầu
Khi gặp gỡ một người lạ lần đầu tiên, việc biết cách bắt chuyện, giới thiệu bản thân và hỏi những thông tin cơ bản là rất quan trọng. Những tình huống giao tiếp tiếng Anh này giúp phá tan bầu không khí ngại ngùng và tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Dưới đây là một số mẫu câu và tình huống phổ biến khi bạn làm quen với ai đó.
Nói chuyện khi mới gặp
Bắt đầu một cuộc hội thoại khi gặp mặt lần đầu thường bao gồm việc trao đổi tên và thông tin cơ bản như danh thiếp. Đây là cách chuyên nghiệp và lịch sự để thiết lập kết nối.
A: How do you do? My name is Kien. (Chào anh. Tôi là Kiên)
B: How do you do? My name is Vinh. (Chào anh. Còn tôi là Vinh)
A: This is my name card. (Đây là danh thiếp của tôi)
B: Thank you, and this is my card. (Cảm ơn anh, còn đây là danh thiếp của tôi)
A: Let me introduce you, this is Mr Hai. (Để tôi giới thiệu với anh, đây là anh Hải)
C: Nice to meet you, Mr Vinh! (Anh Vinh, rất hân hạnh được làm quen với anh!)
B: Nice to meet you,too , Mr Hai! (Tôi cũng rất vui được làm quen với anh, anh Hải ạ!)
Hỏi về quê quán
Sau khi biết tên, việc hỏi về quê quán là một chủ đề phổ biến để kéo dài cuộc trò chuyện. Điều này thể hiện sự quan tâm và giúp bạn hiểu hơn về người đối diện.
A: Hi, I’m Huy Tuan. (Chào anh. Tôi là Huy Tuấn.)
B: Hello, my name’s Thanh Trung. Nice to meet you. (Xin chào, tôi tên là Thành Trung. Rất vui được gặp anh.)
A: Nice to meet you, too. (Tôi cũng rất hân hạnh được làm quen với anh)
B: Are you from Quang Binh? (Anh đến từ Quảng Bình phải không?)
A: No, I’m from Ha Tinh. (Không, tôi đến từ Hà Tĩnh.)
- Sinh năm 1973 vào học cấp 3 năm nào: Giải đáp chi tiết
- Mơ Thấy Hồ Ly Đánh Con Gì: Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo Và Con Số May Mắn
- Thông tư 15/2016/TT-BTC: Sửa đổi Quản lý Quỹ Mở
- Chênh lệch múi giờ: 10h Việt Nam là mấy giờ bên Úc
- Mơ Thấy Cá Chình Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
Gặp người nước ngoài lần đầu
Giao tiếp với người nước ngoài lần đầu có thể khiến nhiều người e ngại. Tuy nhiên, với những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản về giới thiệu, nguồn gốc và mục đích chuyến đi, bạn có thể tự tin bắt đầu cuộc trò chuyện.
A: Please let me introduce myself? I’m Quang. (Xin cho phép tôi được tự giới thiệu . Tôi là Quang)
B: I’m John Smith. Please to meet you. (Còn tôi là John Smith. Rất hân hạnh được làm quen với anh.)
A: Are you Australian? (Anh là người Úc phải không?)
B: No, I am American. (Không , tôi là người Mỹ)
A: Do you like Ha Noi? (Anh có thích Hà Nội không?)
B: Yes, I like it very much. (Có chứ. Tôi rất thích nơi này.)
A: Are you here on vacation? (Anh đến đây du lịch à?)
B: No, I’m not. I’m here working. (Không. Tôi đi công tác.)
A: Have you been to VietNam before? (Anh đã từng đến Việt Nam chưa?)
B: No. It’s my first time to com here. (Chưa. Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.)
A: How long will you stay here? (Anh sẽ ở lại Việt Nam trong bao lâu?)
B: A week. (Tôi ở lại đây 1 tuần)
A : Can you speak Vietnamese? (Anh có biết tiếng Việt không?)
B: Oh, a little. (Ồ, chỉ 1 chút thôi.)
Gặp Gỡ Tình Cờ
Cuộc sống luôn mang đến những bất ngờ, và việc gặp lại người quen cũ một cách tình cờ là một trong số đó. Những cuộc giao tiếp tiếng Anh trong hoàn cảnh này thường mang tính chất hỏi thăm, cập nhật tin tức về cuộc sống của nhau sau một thời gian dài không gặp. Việc ôn lại những kỷ niệm hoặc nhận xét về sự thay đổi là những chủ đề phổ biến.
Hỏi thăm sau khi dọn nhà mới
Khi gặp lại ai đó sau khi họ chuyển đến nơi ở mới, việc hỏi thăm về cuộc sống tại đó là một cách tuyệt vời để thể hiện sự quan tâm và nối lại liên lạc.
A: Long time no see. (Lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau)
B: I’m glad to see you again. (Rất vui được gặp lại anh)
A: So am I. (Tôi cũng vậy)
B: How have you been? (Anh dạo này thế nào?)
A: I have been all right. (Tôi vẫn khỏe)
A: Where have you been? (Thời gian qua anh đã ở đâu vậy?)
B: I have been to Ho Chi Minh city. (Tôi chuyển vào ở thành phố Hồ Chí Minh)
Hỏi thăm sau thời gian dài không gặp mặt
Đôi khi, chỉ đơn giản là gặp lại một người bạn sau nhiều năm xa cách. Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong tình huống này thường tập trung vào việc bày tỏ niềm vui khi gặp lại và hỏi về tình hình gia đình.
A : Haven’t seen you for ages. (Lâu lắm rồi không gặp cậu)
B: Yes. It’s been so long. (Ừ. Đã lâu rồi nhỉ)
A: It’s greet seeing you again. (Rất vui được gặp lại cậu)
B: So am I. (Mình cũng vậy)
A: You haven’t change at all. (Cậu chẳng thay đổi chút nào)
B: Neither have you. (Cậu cũng vậy, không có gì thay đổi)
A: How’s your family? (Gia đình cậu thế nào?)
B: Thanks, everyone is fine. (Cảm ơn cậu đã quan tâm. Mọi người đều khỏe mạnh)
Sự thay đổi sau thời gian dài không gặp mặt
Nhận xét về sự thay đổi ngoại hình hoặc phong thái của người đối diện cũng là một phần tự nhiên của cuộc hội ngộ. Hãy sử dụng những lời lẽ khéo léo và tích cực để bình luận.
A: Hello, Ha, I haven’t seen you for a long time . How are you? (Chào, Hà, lâu lắm rồi không gặp cậu. Cậu khỏe không?)
B: Fine, thanks. What about you? (Mình khỏe, cảm ơn cậu. Cậu thì sao?)
A: Very well. You look thinner than the last time I met you. (Mình rất khỏe. Trông cậu gầy hơn lần trước mình gặp đấy)
B: You’re right. But it makes me feel good. (Cậu nói đúng. Nhưng nó khiến mình thấy khỏe khoắn)
A: Good to hear that. Keep well, Ha. (Rất vui khi nghe cậu nói thế. Cậu giữ gìn sức khỏe nhé, Hà)
B: Same to you, Huy. (Cậu cũng vậy nhé, Huy)
Vui Mừng – Hạnh Phúc
Chia sẻ niềm vui và sự phấn khích là một phần quan trọng của kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Khi bạn hoặc ai đó có tin tốt, biết cách bày tỏ cảm xúc tích cực và chia sẻ niềm vui sẽ làm cho cuộc trò chuyện trở nên ý nghĩa hơn.
Chia sẻ tin vui về kì thi
Nhận được kết quả tốt trong kỳ thi là một cột mốc đáng ăn mừng. Việc chia sẻ tin vui này với người thân, bạn bè là điều tự nhiên.
A: I can’t wait to talk to Truong. (Tôi không thể đợi được nữa, tôi muốn nói chuyện với Trường)
B: Why? (Sao thế?)
A: He said he has some good news for me about the final exam. (Anh ấy nói anh ấy có 1 vài tin tốt lành về bài thi cuối kỳ dành cho tôi.)
B: Oh, that’s great. (Ồ, thế thì tuyệt quá)
Ước mong gặp gỡ một người
Khi nhớ nhung hoặc muốn gặp lại một ai đó, bạn có thể bày tỏ mong muốn này trong cuộc trò chuyện. Điều này thể hiện tình cảm và sự gắn kết với người đó.
A: Have you met Van for ages? (Lâu rồi cậu có gặp Vân không?)
B: No. I haven’t. I heard she’s moved to Da Nang. (Không. Mình nghe nói cô ấy chuyển vào Đà Nẵng rồi)
A: Really? It’ll be nice to see Van again. (Thật vậy sao? Nếu được gặp lại Vân thì tốt biết bao)
B: It sure will. (Nhất định rồi)
Phấn khích với chiếc xe mới
Sở hữu một món đồ mới mà bạn yêu thích, đặc biệt là thứ gì đó giá trị như chiếc xe, là điều khiến bạn tự hào. Chia sẻ niềm vui này với người khác là một cách để kết nối.
A: When did you buy a car? (Anh mua xe khi nào vậy?)
B: I bought it last week. (Tôi mua tuần trước)
A: How do you like this new car? (Anh có thích chiếc xe mới này không?)
B: I’m very pleased with it. It runs great. (Tôi rất thích. Nó tuyệt lắm)
Lo Lắng – Buồn Chán
Cuộc sống không chỉ có niềm vui mà còn có những lúc chúng ta cảm thấy lo lắng hay buồn bã. Biết cách diễn tả cảm xúc của mình và tìm kiếm sự sẻ chia là một phần thiết yếu của giao tiếp tiếng Anh trong đời sống. Đây là những tình huống giao tiếp thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ giữa mọi người.
Cảm thấy buồn vì không đạt được trong kỳ thi tiếng Anh
Thất bại trong học tập, đặc biệt là với một môn khó như tiếng Anh, có thể khiến bạn nản lòng. Việc bày tỏ cảm xúc này và nhận lời động viên từ người khác là rất quan trọng.
A : Lam, why don’t you go to the movie with your brother? (Lâm, sao con không đi xem phim cùng anh con?)
B: I’m not in the mood. (Con chẳng còn tâm trạng nào cả)
A: What’s the matter? (Sao thế)
B: I failed the English exam again. I want to give it up. (Bài thi môn tiếng Anh của con lại không đạt yêu cầu. Con muốn bỏ môn học này)
A: Don’t lose heart. Try again! (Con đừng nản, hãy cố gắng lên!)
B: I’m afraid I can’t catch up with my classmates. (Chắc là con không theo kịp các bạn cùng lớp)
A: Come on! I know you can make it (Cố lên! Mẹ biết con có thể làm được mà)
Chia tay với người yêu
Mối quan hệ tan vỡ là một trải nghiệm đau lòng. Khi giao tiếp tiếng Anh với bạn bè trong hoàn cảnh này, bạn cần biết cách diễn tả nỗi buồn và chấp nhận sự an ủi.
A: Hi, Khai. You look blue today. Is there anything the matter? (Chào Khải, trông anh rất buồn. Có chuyện gì vậy?)
B: Dunng and I broke up. My heart is broken. (Tôi và Dung chia tay rồi. Trái tim tôi như tan nát hết rồi)
A: Take it easy. (Anh hãy bình tĩnh nào)
B: I’m afraid I can’t. (E là tôi không thể làm được)
A: Let’s think that she’s not yours. (Hãy cứ nghĩ cô ấy không phải dành cho anh đi)
B: But I love her so much. (Nhưng tôi rất yêu cô ấy)
A: Don’t be so bad. You’ll be OK. Let bygones be bygones. (Đừng có buồn như vậy, anh sẽ ổn thôi. Hãy để quá khứ trôi vào quên lãng đi.)
Bực bội vì có nhà ở gần sân bay
Những yếu tố môi trường xung quanh có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Bày tỏ sự khó chịu về tiếng ồn hoặc các vấn đề khác là một phần của giao tiếp tiếng Anh khi chia sẻ về cuộc sống cá nhân.
A: Huong, how about your new house? (Chị Hương này, nhà mới của chị thế nào?)
B: It’s not as good as I thought (Nó không tốt như tôi nghĩ)
A: Really? Isn’t it a beautiful house? (Thật không? Lẽ nào đó không phải là ngôi nhà đẹp sao?)
B: Yes, it is. But there’s a small airport nearby. Sometimes it’s very noisy (Nó rất đẹp, nhưng ở gần đó có 1 sân bay nhỏ, vì vậy có lúc rất ồn)
A: That’s too bad. But it’s quite most of the time, isn’t it? (Thế thì tệ thật. Nhưng hầu hết thời gian đều yên tĩnh đúng không?)
B: Yes. But I’m worried the plane may fall on my house one day (Đúng, nhưng tôi lo có ngày máy bay sẽ rơi vào nhà tôi)
A: It’s almost impossible. There’s no need to worry about it (Chuyện này không thể xảy ra được. Chị không cần phải lo như thế)
Chia Sẻ – Cảm Thông
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần sự động viên và cảm thông từ những người xung quanh. Việc học tiếng Anh theo chủ đề chia sẻ và cảm thông giúp bạn biết cách lắng nghe, đưa ra lời khuyên hữu ích và bày tỏ sự chia sẻ khi ai đó gặp khó khăn.
Động viên bạn nỗ lực
Khi bạn bè gặp thất bại hoặc cảm thấy nản lòng, những lời động viên chân thành có thể mang lại sức mạnh to lớn. Sử dụng mẫu câu tiếng Anh thông dụng để khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
A: How about the interview? (Cuộc phỏng vấn thế nào?)
B: It couldn’t be worse. I don’t think I can find a job (Không thể tệ hơn được nữa. Tôi nghĩ tôi sẽ không tìm được việc đâu)
A: Don’t lose heart. Keep trying and I’m sure you’ll make it (Đừng nản, tiếp tục cố gắng lên, tôi tin chắc anh có thể tìm được)
B: But when I find the job, I’ll be an old man (Nhưng chờ đến lúc tìm được việc, chắc tôi cũng già rồi)
A: Cheer up! Don’t give up hope. Don’t lose heart. Try again! (Vui vẻ lên! Đừng từ bỏ hi vọng. Đừng nản lòng, cứ thử tiếp đi!)
Động viên bạn nỗ lực để làm tốt công việc mới
Bắt đầu một công việc mới có thể đi kèm với nhiều thử thách. Việc mắc lỗi là điều khó tránh khỏi. Những người bạn tốt sẽ ở bên cạnh để động viên bạn vượt qua giai đoạn này.
A: You look tired and worried. What’s wrong with you, Tien? (Trông anh có vẻ lo lắng và mệt mỏi. Anh sao vậy Tiến?)
B: My new job is so hard. I often make mistakes. (Công việc mới của tôi rất khó. Tôi toàn mắc lỗi)
A: Don’t worry about it. You’re an able man. Do your best , and you’ll get it (Đừng lo.Anh là người có năng lực. Cố lện, anh sẽ làm được)
B: Are you sure? (Cô chắc không?)
A: Of course. I believe you can (Tất nhiên, tôi tin anh có thể làm được)
B: Many thanks (Cảm ơn cô rất nhiều)
Chia sẻ khi bạn cảm thấy buồn
Khi người thân hoặc bạn bè mất đi, nỗi buồn là không thể tránh khỏi. Trong tình huống giao tiếp tiếng Anh này, việc bày tỏ sự cảm thông và ở bên cạnh người bạn đó là điều cần thiết.
A: Is there anything wrong? You look ill (Có chuyện gì thế? Trông sắc mặt chị không khỏe)
B: One of my friends passed away last night (Đêm qua 1 người bạn của tôi mới qua đời)
A: Oh, I’m so sorry to hear that (Ôi, tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin này)
B: You knows, she’s my best friend (Chị biết không, cô ấy là người bạn thân nhất của tôi)
A: Anyway, life goes on (Dù thế nào chúng ta vẫn phải tiếp tục sống mà)
Cảm Ơn – Xin Lỗi
Lời cảm ơn và xin lỗi là những biểu hiện văn minh trong mọi ngôn ngữ. Học tiếng Anh theo chủ đề cảm ơn và xin lỗi giúp bạn thể hiện sự lịch sự và chân thành trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ việc được giúp đỡ đến việc mắc lỗi.
Thất bại trong buổi phỏng vấn
Đối mặt với thất bại, dù là trong buổi phỏng vấn xin việc, là một phần của cuộc sống. Biết cách đón nhận sự động viên và thể hiện sự cảm kích là điều quan trọng.
A: What’s the matter, Giang? You look down (Giang, có chuyện gì xảy ra với anh vậy? Trông anh buồn thế)
B: I failed in an interview for a job (Tôi bị trượt phỏng vấn xin việc rồi)
A: There are always two sides to everything. You can take it as an experience (Cái gì cũng có 2 mặt của nó.Anh có thể coi nó là 1 lần trải nghiệm)
B: Thank you for cheering me up. I feel better now (Cảm ơn anh đã động viên. Bây giờ tôi cảm thấy khá hơn rồi)
Đề xuất hỗ trợ người khác
Khi bạn đề nghị giúp đỡ ai đó, việc sử dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phù hợp sẽ khiến lời đề nghị của bạn trở nên tự nhiên và chân thành hơn.
A: Would you like me to call taxi for you (Chị có muốn tôi gọi taxi cho chị không?)
B: Oh, thank you (Ôi, cảm ơn anh)
A: Is everything ready for you? Is there anything else I can help you? (Chị đã chuẩn bị xong hết chưa?Tôi có thể làm thêm gì để giúp chị không?)
B: No, thanks. I think I can manage it (Không, cảm ơn anh. Tôi nghĩ tôi có thể xoay xở được)
A: Well, if you need any more help, just let me know (Vâng, nếu chị cần giúp gì, hãy nói cho tôi biết nhé)
B: Thank you very much (Cảm ơn anh rất nhiều)
A: It’s my pleasure (Rất hân hạnh)
Xin lỗi vì đến muộn bữa tiệc
Đôi khi, chúng ta không thể đến đúng giờ hẹn. Việc đưa ra lời xin lỗi chân thành và giải thích lý do một cách lịch sự là cách tốt nhất để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
A: I’m sorry for being late (Mình xin lỗi đã đến muộn)
B: Why are you late? (Sao cậu đến muộn thế?)
A: Because of the traffic jam, I can’t go so fast. I was very anxious, but I should observe the traffic rules (Vì tắc đường nên mình không thể đi nhanh được. Mình đã rất lo lắng, nhưng mình phải chấp hành luật gia thông chứ)
B: You’re right. I’m glad because you finally come (Cậu nói đúng. Mình rất vui vì cuối cùng cậu cũng đã đến đây)
A: I’m really sorry (Mình thực sự xin lỗi)
B: Don’t mention it. Let’s come in. Everyone is waiting for us to start the party (Cậu đừng bận tâm chuyện đó nữa. Chúng ta vào trong thôi. Mọi người đang chờ chúng ta để có thể bắt đầu buổi tiệc đấy.)
Tại Hiệu Thuốc
Việc mua thuốc hoặc mô tả triệu chứng bệnh tại hiệu thuốc là một tình huống giao tiếp tiếng Anh phổ biến, đặc biệt khi bạn ở nước ngoài. Nắm vững từ vựng y tế cơ bản và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại hiệu thuốc sẽ giúp bạn nhận được sự hỗ trợ cần thiết cho sức khỏe của mình.
Mua thuốc theo toa
Khi có đơn thuốc từ bác sĩ, bạn cần mang nó đến hiệu thuốc để mua. Nhân viên sẽ kiểm tra đơn thuốc và đưa ra loại thuốc phù hợp.
A: Hi. I’m here to pick up some medicine (Chào cô. Tôi đến đây để mua thuốc)
B: Do you have the prescription with you? (Anh có mang theo đơn thuốc không?)
A: Yes, let me see… here it is (Có, để tôi tìm đã… Nó đây rồi)
B: Ok, so that’s one prescription for some antibiotics, is that right? (Vâng, đây là đơn thuốc gồm 1 số loại thuốc kháng sinh, phải vậy không?)
A: Yes. It should be two weeks worth (Vâng. Nó dùng để uống trong 2 tuần)
B: Hmm…it only says one week here (Hmm… ở đây ghi là chỉ uống trong 1 tuần thôi mà)
A: I’m sure I’d have to take the medicine for two weeks (Tôi cứ đinh ninh tôi phải uống số thuốc đó trong 2 tuần)
B: Ok. Do you need anything else? (Được rồi. Anh có cần thêm gì nữa không?)
A: Yes, I need some burn ointment, gauze, and some aspirin (Có, tôi cần ít thuốc mỡ chữa bỏng, gạc để buộc vết thương và ít thuốc aspirin)
B: Ok. Here you go (Thuốc của anh đây)
A: Thank you. How much is it all together? (Cảm ơn cô. Tất cả hết bao nhiêu?)
T: Two hundred and eight thousand dong. Would you like it all in a bag?Tất cả hết 208.000 đồng. Anh có muốn hết vào một túi không?
A: That’s OK. I’ll just put it all in my back pack (Thế cũng được. Rồi tôi sẽ cho tất cả vào ba lô)
Mua thuốc dựa vào sự tư vấn của nhân viên bán hàng
Trong trường hợp không có đơn thuốc, bạn có thể mô tả triệu chứng của mình để nhân viên hiệu thuốc tư vấn loại thuốc phù hợp.
A: Good afternoon (Xin chào)
B: Good afternoon. Can I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho anh?)
A: Yes, I’ve got a terrible toothache (Tôi đau răng quá)
B: How long have you had it? (Anh đau lâu chưa?)
A: Only about 2, or 3 hours (Khoảng 2, 3 tiếng rồi)
B: Well, try these tablets. Take 2 every 3 hours (Thử thuốc này đi. 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên.)
A: Thank you very much. Bye (Cảm ơn cô. Tạm biệt)
B: Get better soon. Bye (Chúc anh mau khỏi. Tạm biệt)
Mua thuốc trị đau lưng
Đau nhức cơ thể là vấn đề sức khỏe phổ biến. Khi đến hiệu thuốc, bạn cần nói rõ vị trí và mức độ đau để được tư vấn loại thuốc giảm đau hiệu quả.
A: I have a pain in my back and I need something to kill this pain (Tôi bị đau lưng quá, tôi cần thuốc giảm đau)
B: OK. Do you have a prescription, miss? (Vâng. Cô có đơn thuốc không?)
A: What? No, I don’t (Đơn thuốc ư? Tôi không có)
B: Well, I can only give you this kind of regular tablets, then. It’s an effective product. (Nếu vậy tôi sẽ bán cho cô thuốc thông thường. Đó là loại thuốc rất có hiệu quả)
A: I don’t care, as long as it works (Tôi không để ý lắm, miễn là nó phát huy tác dụng)
B: Do you want me to wrap it up for you? (Cô muốn gói lại không?)
A: That’s not necessary; just tell me how I should take them (Không cần đâu, cô nói cho tôi cách dùng thuốc này là được)
B: Sure. Two tablets, three times a day (Vâng. Cô chia ra uống mỗi ngày 3 lần, mỗi lần 2 viên)
Tại Ngân Hàng
Thực hiện các giao dịch tại ngân hàng như gửi tiền, mở tài khoản là một phần của cuộc sống hiện đại. Học tiếng Anh theo chủ đề ngân hàng trang bị cho bạn từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng cần thiết để giao tiếp một cách tự tin trong môi trường tài chính.
Tư vấn về gửi tiết kiệm có kỳ hạn
Gửi tiết kiệm có kỳ hạn là một hình thức đầu tư an toàn. Khi đến ngân hàng, bạn có thể hỏi về các loại kỳ hạn và lãi suất tương ứng để đưa ra quyết định phù hợp.
A: Good morning, madam. What can I do for you? (Chào bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?)
B: I want to deposit one hundred million in your bank (Tôi muốn gửi 100.000.000 tại ngân hàng này)
A: What kind of account do you want, current account or fixed account? (Bà muốn gửi loại tài khoản vãng lai hay tài khoản có kỳ hạn?)
B: I’m not sure. Please tell me the interest rates, will you? (Tôi không rõ lắm. Anh có thể cho tôi biết lãi suất của từng loại được không?)
A: No problem. For a current account, the rate is 1% for one year. But for a fixed account, it’s 1.6% per year at present (Không vấn đề gì thưa bà. Đối với tài khoản vãng lai lãi suất là 1% một năm. Nhưng với tài khoản có kỳ hạn, thời điểm hiện tại lãi suất là 1,6%)
B: Oh, they’re quite different. I’d like to have a fixed account (Ồ, khác nhau khá nhiều. Vậy tôi chọn loại tài khoản có kỳ hạn)
A: Here’s your bankbook. The interest is added to your account every year (Sổ tiết kiệm của bà đây. Hàng năm lãi suất sẽ được thêm vào tài khoản của bà)
B: Thanks for your help (Cảm ơn sự giúp đỡ của anh)
A: It’s my pleasure (Rất hân hạnh)
Tư vấn mở tài khoản tiết kiệm
Mở một tài khoản tiết kiệm là bước đầu tiên để quản lý tài chính cá nhân. Quy trình này thường bao gồm việc điền biểu mẫu và cung cấp thông tin cá nhân.
A: Good afternoon, sir. What can I do for you? (Xin chào ông. Tôi có thể giúp gì được cho ông?)
B: Good afternoon. I’d like to open an account (Xin chào. Tôi muốn mở tài khoản)
A: Yes, sir. What kind of account, a savings account or a checking account? (Vâng thưa ông. Ông muốn mở tài khoản tiết kiệm hay tài khoản séc?)
B: A savings account, please. What interest rates do you pay on savings account? (Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm. Lãi suất tài khoản tiết kiệm ở đây là bao nhiêu?)
A: We pay two and a half percent per annual (Ngân hàng chúng tôi đưa ra mức lãi suất là 2,5% 1 năm)
B: That’s not too bad. So I want to deposit 1,000 dollars in a savings account (Mức đó quả là không tệ. Vậy tôi muốn gửi 1.000 đô la vào tài khoản tiết kiệm)
A: Very well, sir. Will you please fill out the deposit slip first? (Vâng. Trước tiên xin ông điền đầy đủ vào phiếu gửi tiền)
B: Certainly. Here you are (Được thôi. Tôi điền xong rồi đây)
A: And your money, sir (Và tiền gửi của ông nữa ạ)
B: Ok. It’s very kind of you. (Vâng. Cô thật tốt bụng.)
A: Here is your bankbook (Sổ tiết kiệm của ông đây)
B: Thanks a lot (Cảm ơn cô nhiều)
A: You are welcome (Không có gì, thưa ông)
Băn khoăn không biết cách mở tài khoản tiết kiệm
Nếu bạn không chắc chắn về loại tài khoản tiết kiệm phù hợp, đừng ngần ngại hỏi nhân viên ngân hàng để được tư vấn chi tiết. Họ sẽ giải thích sự khác biệt giữa các loại tài khoản và giúp bạn chọn ra lựa chọn tốt nhất.
A: Hello (Xin chào)
B: Hello, is there anything I can do for you? (Xin chào quý khách. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
A: Yes, please. I’d like to open a savings account, but I don’t know which account it should be. Would you please give me some advice? (Vâng. Tôi muốn ở 1 tài khoản tiết kiệm nhưng không rõ nên chọn loại nào cho phù hợp. Anh có thể cho tôi 1 vài lời khuyên được không?)
B: Certainly. I’ll be very happy to help you. Usually we offer current or fixed accounts for individuals (Được chứ ạ. Tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách.Thông thường ngân hàng chúng tôi có loại tài khoản vãng lai và tài khoản gửi có kỳ hạn cho các cá nhân)
A: What’s the difference between the two? (Hai loại này có gì khác nhau?)
B: If you open a fixed account, you’ll have a deposit certificate in the name of the depositor and the interest rate is higher. If you open a current account, you may withdraw the money at any time. You just need to present your deposit book. This is more convenient (Nếu quý khách mở tài khoản có kỳ hạn quý khách sẽ được cấp 1 giấy chứng nhận gửi tiền có tên của người gửi và lãi suất cao hơn. Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào và quý khách chỉ cần trình sổ rút tiền. Loại này thì tiện lợi hơn)
A: Thank you for your help. I think I’ll open a current account. (Cảm ơn anh đã giúp đỡ. Tôi nghĩ mình sẽ mở tài khoản vãng lai)
B: OK. I’ll handle this for you (Được ạ. Tôi sẽ giúp quý khách thực hiện việc này)
A: Thank you very much (Cảm ơn anh rất nhiều)
B: It’s my pleasure (Đó là niềm vinh hạnh của tôi mà)
Tại Bưu Điện
Gửi thư, bưu phẩm, hoặc mua tem là những dịch vụ phổ biến tại bưu điện. Học tiếng Anh theo chủ đề bưu điện cung cấp cho bạn từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để thực hiện các giao dịch này một cách suôn sẻ.
Gửi bưu phẩm và hỏi mua tem bưu điện
Khi cần gửi một gói hàng hoặc mua tem để gửi thiệp, bạn cần biết cách diễn tả yêu cầu của mình với nhân viên bưu điện.
A: Excuse me, could you tell me which line I’m supposed to stand in to buy bubble wrap and to post a package? (Xin lỗi, làm ơn chỉ cho tôi chỗ có thể mua giấy bọc và gửi món bưu phẩm này)
B: You can buy the bubble wrap here, but you’ll have to stand in line over there to post youe package (Anh có thể mua giấy bọc tại đây nhưng sẽ phải ra xếp hàng ở đằng kia để gửi bưu phẩm)
A: Can I buy stamps here? (Tôi có thể mua tem ở đây được không?)
B: Sure. How many would you like? (Được chứ. Anh muốn mấy chiếc?)
A: I need 5 for my cards (Tôi cần mua 5 chiếc để gửi những tấm thiệp này)
B: Are you sending them abroad? (Anh định gửi chúng ra nước ngoài phải không?)
A: I’m sending them for my friends in Denmark (Tôi muốn gửi chúng sang cho mấy người bạn của tôi ở Đan Mạch)
Cân nhắc/hỏi tư vấn về gửi bưu phẩm qua đường hàng không
Việc lựa chọn hình thức gửi (đường bộ, đường biển hay đường hàng không) phụ thuộc vào mức độ khẩn cấp và chi phí bạn muốn chi trả. Hỏi rõ về giá cả và thời gian vận chuyển là điều cần thiết.
A: How can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho anh không?)
B: I’d like to send this package to Russia (Tôi muốn gửi bưu phẩm sang Nga)
A: Would you like to send it surface or airmail? (Anh muốn gửi bình thường hay gửi bằng đường hàng không?)
B: I suppose airmail will be much more expensive (Tôi nghĩ gửi bằng đường hàng không sẽ đắt hơn nhiều)
A: That depends on the weight (Còn phụ thuộc vào trọng lượng của món đồ)
B: How much will it cost to send it airmail? (Vậy gửi bằng đường hàng không sẽ mất bao nhiêu?)
A: Place it on the scale, please (Anh làm ơn đặt bưu phẩm lên bàn cân)
B: OK (Được thôi)
A: That’s 500 grams. It will cost 350,000 dong for airmail (Nó nặng 500g. Như vậy sẽ mất 350.000 đồng nếu gửi qua đường hàng không)
B: That’s not bad. I’ll do that then. Does that include insurance on the contents of the parcel or is that a separate fee? (Như thế cũng không đắt lắm. Tôi sẽ chọn cách gửi này. Mức giá đó đã bao gồm cả tiền bảo hiểm cho vật đựng trong bưu phẩm chưa hay phải trả lệ phí riêng?)
A: That’s separate. It’s another 50,000 dong. (Phải trả riêng. Phải bảo đảm là 50.000 đồng)
B: OK (Không thành vấn đề)
A: Just fill in this customs form. Make sure you press hard so that the information transfer to all three papers (Anh hãy điền vào mẫu hải quan này. Hãy ấn mạnh bút xuống để các thông tin có thể in xuống được cả liên nhé)
B: Alright. Do I need to put a return address on the package? (Được thôi. Tôi có cần phải ghi địa chỉ khứ hồi lên bưu phẩm không?)
A: Yes.If the package doesn’t make it to the recipient’s address, then it will be sent back to the sender (Có chứ. Nếu bưu phẩm không đến được tay người nhận, chúng tôi sẽ gửi trở lại cho người gửi.)
B: OK.Thank you very much (OK. Cảm ơn anh rất nhiều)
A: You’re welcome (Không có gì)
Gửi hàng tới Pháp qua đường biển
Gửi hàng qua đường biển thường mất nhiều thời gian hơn nhưng chi phí thấp hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những bưu kiện không cần gấp.
A: Could you help me, please? (Chị giúp tôi 1 lát được không?)
B: Sure, if I can (Được chứ ạ.)
A: I want to send this mall parcel to France (Tôi muốn gửi bưu kiện này tới Pháp)
B: By airmail or sea mail? (Anh muốn gửi theo đường hàng không hay đường hàng hải?)
A: How long will take by sea? (Gửi theo đường hàng hải thì mất bao lâu?)
B: About one week (Khoảng 1 tuần)
A: The, by sea, please (Vậy tôi sẽ gửi theo đường hàng hải)
B: Please fill out this form (Anh hãy điền vào hóa đơn này nhé)
A: All right. Thank you so much (Vâng. Cảm ơn chị)
B: Not at all (Không có gì)
Tại Rạp Chiếu Phim
Đi xem phim là một hình thức giải trí phổ biến. Học tiếng Anh theo chủ đề rạp chiếu phim giúp bạn tự tin khi mua vé, hỏi thông tin về phim và thậm chí là đưa ra nhận xét về bộ phim bạn vừa xem.
Hỏi giá vé + mua vé xem phim
Việc đầu tiên khi đến rạp là mua vé. Bạn cần biết cách hỏi về giá vé, suất chiếu và số lượng vé mình cần.
A: What is the most interesting movie now? (Hiện tại bộ phim nào thu hút khán giả nhất?)
B: “ Grown ups” – a good choice for fun (Đó là phim “ Những đứa trẻ to xác”- 1 lựa chọn khá thú vị để thư giãn)
A: How much is the ticket? (Gía vé là bao nhiêu?)
B: 30,000 dong per seat (30.000 đồng 1 vé)
A: That’s alright. Five tickets, please (Được đấy. Bán cho tôi 5 vé)
Đánh giá về một bộ phim
Sau khi xem phim, việc chia sẻ cảm nhận và đánh giá với bạn bè là điều tự nhiên. Bạn có thể bình luận về nội dung, diễn xuất hay các khía cạnh khác của bộ phim.
A: I didn’t really like the movie! Did you like it? (Mình không thích bộ phim này lắm.! Cậu có thích không?)
B: I tried to undertand it, but I could not (Mình đã cố gắng để hiểu nó, nhưng không thể)
A: Yes, they used many slang words (Đúng vậy, họ dùng nhiều tiếng lóng quá)
B: The actor’s achievements were really great. But his accent was terrible (Diễn xuất của diễn viên nam rất đạt, nhưng giọng nói của anh ấy thì thật kinh khủng.)
A: You are right (Cậu nói đúng)
Mời đi xem phim cùng
Muốn rủ bạn bè đi xem phim? Hãy chuẩn bị sẵn những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để đưa ra lời mời, hỏi về lịch chiếu hoặc bàn bạc về việc đặt vé trước.
A: Have you ever seen “Avatar”? (Anh đã xem bộ phim “ Avatar” chưa?)
B: Not yet. I heard that it is very good. It seems that every colleague of mine has seen it. But I haven’t had time (Chưa. Tôi nghe nói bộ phim đó rất hay. Hầu hết các đồng nghiệp của tôi đã xem nó, nhưng tôi vẫn chưa có thời gian)
A: Perhaps, we should go together. Everytime my colleagues talked about it, I can’t say anything at all.I just keep silent and stand back. It’s quite embarrassing (Có lẽ chúng ta nên cùng nhau đi xem. Mỗi lần các đồng nghiệp của tôi bàn luận, tôi chẳng biết nói gì. Tôi chỉ có thể ngồi yên 1 bên. Thật là xấu hổ)
B: Do you know where it is on? (Anh có biết phim này chiếu ở rạp nào không?)
A: The Ngoc Khanh theater may still have it (Rạp Ngọc Khánh có thể vẫn đang chiếu)
B: Do you have to book in advance? (Chúng ta có cần phải đặt chỗ ngồi trước không?)
A: Yes, I think so. Would you call for a booking? (Tôi nghĩ là cần. Anh gọi điện thoại đặt chỗ nhé?)
B: Sure, I would (Nhất định rồi.)
Tại Hiệu Chụp Ảnh
Chụp ảnh là cách lưu giữ kỷ niệm. Tại hiệu chụp ảnh, bạn có thể yêu cầu chụp ảnh chân dung, rửa phim hoặc hỏi về cách tạo dáng. Học tiếng Anh theo chủ đề này giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng dịch vụ này.
Chụp ảnh chân dung một cách chuyên nghiệp
Khi muốn có những bức ảnh chân dung đẹp, chuyên nghiệp, bạn cần trao đổi với nhiếp ảnh gia về phong cách, bố cục và cách tạo dáng.
A: I want a photograph of myself and my wife (Vợ chồng tôi muốn chụp chung kiểu ảnh)
B: Fill out this form, please. Would you prefer a front photograph or a profile? (Anh hãy điền vào mẫu đơn này đi. Anh chị muốn chụp ảnh chính diện hay ảnh nhìn nghiêng?)
A: A front photograph, don’t you think, Lan? (Em có nghĩ là chúng ta nên chụp kiểu ảnh chính diện không Lan?)
C: Yes. (Vâng)
B: Please sit on this sofa. Are you comfortable? (Anh chị hãy ngồi lên chiếc ghê sô fa này. Anh chị có thấy thoải mái không?)
C: Yes.this is fine (Vâng. Rất thoải mái)
B: Mr Phan, give a happy laugh (Anh Phan, hãy cười tươi lên nào)
A: That’s difficult. If you say something funny, I’ll laugh (Điều này khó quá.Nếu ông có điều gì đó hài hước thì tôi mới cười được.)
B: And, Mrs Lan, please look cheerful (Nào cô Lan, hãy nhìn vào máy ảnh và cười tươi lên nhé)
A: When will the photograph be ready? (Khi nào chúng tôi có thể lấy ảnh?)
B: Phone my office in five days (5 ngày nữa anh chị hãy gọi điện cho tôi nhé)
A: Fine (Được)
Yêu cầu làm mới cuộn phim
Nếu bạn vẫn sử dụng máy ảnh phim, việc mang cuộn phim đi rửa là điều cần thiết. Hãy hỏi về thời gian lấy ảnh và chi phí dịch vụ.
A: Please develop this film for me (Anh làm ơn rửa giúp tôi cuộn phim này)
B: I’ll do it (Vâng)
A: When do you think it will be ready? (Khi nào thì xong ạ?)
B: You may come to collect your photos tomorrow evening. Here is your receipt (Tối mai anh đến lấy nhé. Đây là biên lại của anh)
A: Ok (Vâng)
Tạo dáng khi chụp ảnh
Nhiếp ảnh gia có thể hướng dẫn bạn cách tạo dáng để có những bức ảnh đẹp nhất. Lắng nghe và làm theo hướng dẫn của họ là cách để có được kết quả như ý.
A: Say “ Konica”! (Nói “ Konica” đi nào!)
B: Konica! (“Konica”!)
A: I think you blinked. This time, don’t move and say “ Konica” (Hình như anh bị chớp mắt rồi. Lần này, đừng có động đậy và nhớ nói “ Konica” nhé)
B: Ok, but this is the last picture. My mouth is staring to hurt from smiling so much! (Được thôi, nhưng đây là lần cuối cùng đấy nhé. Tôi đau hết cả miệng vì cười suốt từ nãy đến giờ rồi đây này)
A: Just one more, ok? I’m going to use the close-up lens for a close-up of you standing in fornt of the statue (Một lần này nữa thôi, được không? Tôi sẽ để ống kính lại gần để chụp bức ảnh cận cảnh anh đứa trước bức tượng đó)
B: Finw. Finished? (Được đấy. Đã xong chưa?)
A: Ok. The photos will be really well taken (Xong rồi. Bức ảnh này sẽ rất đẹp đấy)
Tại Tiệm Làm Đẹp
Chăm sóc bản thân tại tiệm làm đẹp như gội đầu, cắt tóc, mát xa là những trải nghiệm thư giãn. Học tiếng Anh theo chủ đề tiệm làm đẹp giúp bạn diễn tả yêu cầu của mình về kiểu tóc, dịch vụ mát xa hay thử đồ một cách chính xác.
Gội đầu và cắt tóc
Khi đến tiệm làm tóc, bạn cần mô tả rõ kiểu tóc mình muốn, độ dài, hoặc yêu cầu sử dụng các sản phẩm cụ thể.
A: Good morning madam (Chào bà)
B: Good morning. I would like a shampoo and set (Chào cô. Tôi muốn gội đầu và sửa tóc)
A: Yes, madam. What style do you want? (Vâng, thưa bà. Bà muốn để kiểu tóc nào ạ?)
B: I’d like to try a new hairstyle. Could you show me some pictures of hairstyles? (Tôi muốn thử 1 kiểu tóc mới. Cô có thể cho tôi xem mấy mẫu tóc được không?)
A: Sure. We have various models: hair bobbed, hair swept-back, chaplet hairstyle, shoulder-length hairstyle, hair done in a bun. Please have a look at them, madam (Vâng. Chúng tôi có nhiều mẫu lắm: kiểu tóc ngắn, kiểu chải lật ra phía sau, kiểu quấn vòng quanh đầu, hay làm tóc thành từng búi nhỏ. Xin mời bà xem qua)
B: Thanks. Please give me the style in this picture here but make the wave longer. Also, I would like hair spray, please (Cảm ơn cô. Cô cắt cho tôi kiểu này và để lượn sóng nhé. Tôi cũng muốn dùng kem dưỡng tạo kiểu nữa.)
A: Yes, madam (Vâng, thưa bà)
B: Oh, your hair dryer is too hot. Would you adjust it, please? (Ôi, máy sấy nóng quá. Cô chỉnh lại được không?)
A: Sorry, madam. I’ll adjust it right away. It that all right now? (Xin lỗi bà. Tôi chỉnh lại ngay đây. Thế này được chưa ạ?)
B: Yes, thanks (Rồi, cảm ơn cô)
A: Please have a look (Bà nhìn vào gương xem thế nào ạ)
B: Beautifully done. Thank you (Đẹp đấy. Cảm ơn cô)
Mát xa khuôn mặt
Đặt lịch hẹn và mô tả loại dịch vụ mát xa bạn muốn là những kỹ năng cần thiết khi đến spa hoặc tiệm làm đẹp.
A: How can I help you? (Tôi giúp được gì cho cô đây?)
B: I’m here for a facial. I made an appointment over the phone for 3:00 today (Tôi đến mát xa mặt. Tôi đã gọi điện hẹn trước lúc 3 giờ hôm nay)
A: What’s your name? (Xin cô cho biết quý danh?)
B: My name’s Thao (Tôi là Thảo)
A: Ok. Which facial would you like? We have five different kinds of facials (Vâng. Cô thích loại kem mát xa nào? Chúng tôi có 5 loại khác nhau)
B: Which would you recommend? (Theo cô tôi nên chọn loại nào?)
A: Well, since it’s summer and it looks like you’ve had quite a bit of sun, I’d recommend our summer special. It’s especially suited for individuals with sensitive skin (Vì bây giờ đang là mùa hè và trông da cô có vẻ hơi rám nắng 1 chút, thế nên tôi khuyên cô nên dùng loại kem chuyên dùng cho mùa hè. Nó đặc biệt phù hợp với những ai có làn da nhạy cảm)
B: Will you exfoliate the skin as well? (Các cô có thể làm mất các lớp da khô được không?)
A: Yes. We’ll also apply some of our special day cream that will moisturize your skin and protect it from the sun (Được chứ. Chúng tôi cũng sẽ sử dụng loại kem đặc biệt giúp dưỡng ẩm cho da và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời)
B: That sounds great (Nghe có vẻ hấp dẫn đấy)
A: Ok, just follow me (Vậy mời cô đi theo tôi)
Thử bản lề
Khi thử đồ tại cửa hàng quần áo, bạn có thể cần hỏi về kích cỡ khác hoặc yêu cầu chỉnh sửa. Giao tiếp tiếng Anh trong tình huống này giúp bạn tìm được món đồ vừa vặn và ưng ý nhất.
A: Good afternoon. Are you being attended to? (Chào anh. Đã có ai phục vụ anh chưa?)
B: No, not yet. I am thinking about trying on this suit . But I am afraid it is just a little too small for ma in the shoulder (Chưa. Tôi muốn thử 1 bộ com lê này. Nhưng e là hơi chật vai 1 chút)
A: I’ll get you the right size. Here try this one on? (Tôi sẽ tìm cho anh bộ khác vừa hôn. Anh thử bộ này nhé?)
B: It’s much too tight under the arms and the sleeves are too long (Cái này phần dưới cánh tay quá chật và ống tay áo dài quá)
A: Sorry, but this is the largest size we’ve got. If you really like, I believe we could tailor one for you (Xin lỗi , đây là cỡ rộng nhất chúng tôi có rồi đấy. Nếu anh muốn, chúng tôi có thể may cho anh 1 bộ khác)
B: Well, that sounds perfect. But with some changes, okay? (Nghe được đấy. Nhưng thay đổi 1 chút có được không?)
A: What are the changes then? (Anh muốn thay đổi những phần nào?)
B: I prefer 4 buttons and only one pocket on the left and open stitching on the collar and cuffs (Tôi thích có 4 cúc, chỉ để 1 túi trái thôi, để nổi đường chỉ ở cổ và tay áo)
A: No problem. May I tke your measurements? (Vâng. Tôi có thể lấy số đo của anh không?)
B: Sure (Tất nhiên)
Tại Bệnh Viện
Khi gặp vấn đề về sức khỏe, việc giao tiếp tiếng Anh tại bệnh viện là điều không thể tránh khỏi nếu bạn ở nước ngoài. Mô tả triệu chứng chính xác giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Học tiếng Anh theo chủ đề y tế là cực kỳ cần thiết.
Mô tả các triệu chứng của bệnh
Để bác sĩ hiểu rõ tình trạng của bạn, hãy mô tả chi tiết các triệu chứng đang gặp phải, bao gồm cả thời gian bắt đầu và mức độ nghiêm trọng.
A: Hi ,Binh. What seems to be the matter? (Chào Bình. Trông cậu có vẻ không khỏe)
B: I’ve been feeling pretty ill for a few days now (Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm)
A: What are your symptoms? (Cậu thấy có những triệu chứng gì?)
B: I feel chilly, I’ve got cramps, I keep throwing up, and I feel dizzy and tired (Tôi thấy lạnh, bị chuột rút, liên tục buồn ôn , ngoài ra còn thấy chóng mặt và mệt mỏi)
A: It sounds like you might be a bit dehydrated. Do you feel thirsty most of the day? (Nghe có vẻ như cậu bị mất nước. Cậu có thấy khát nước không?)
B: Yes. I can’t seem to drink enough (Có. Tôi có cảm giác như uống bao nhiêu cũng không đủ.)
A: Have you been drinking plenty of water? (Cậu có uống nhiều nước không?)
B: No, just soda (Không, tôi chỉ uống sô đa thôi)
A: Ok. Well, we’ll have a nurse take some blood in a few minutes. First, let me feel your pulse (Thôi được. Chúng tôi sẽ cử y tá lấy máu của cậu để xét nghiệm. Nhưng trước tiên để tôi bắt mạch cho cậu đã)
B: Thanks (Cảm ơn bác sỹ)
Mô tả các triệu chứng bệnh số 2
Mỗi bệnh có những triệu chứng đặc trưng khác nhau. Việc phân biệt và mô tả đúng giúp bác sĩ khoanh vùng khả năng bệnh, ví dụ như các triệu chứng cảm cúm thông thường.
A: Good morning. What’s troubling you? (Chào anh. Anh bị sao thế?)
B: Good morning, doctor. I have a terrible headache (Chào bác sĩ. Đầu tôi đau như búa bổ vậy)
A: All right, young man. Tell me how it got started (Được rồi, chàng trai. Hãy kể cho tôi các triệu chứng ban đầu như thế nào)
B: Yesterday I had a runny nose. Now my nose is stuffed up. I have s sore throat. And I’m afraid I’ve got a fever. I feel terrible (Hôm qua, tôi bị sổ mũi. Bây giờ tôi nghẹt mũi, đau họng và sốt nhẹ. Tôi cảm thấy rất khó chịu.)
A: Don’t worry, young man. Let me give you an examination (Đừng lo lắng. Để tôi khám cho cậu)
B: It is serious? What am I supposed to do then? (Bệnh có nghiêm trọng không ạ? Tôi phải làm sao ạ?)
A: A good rest is all you need, and drink more water. I’ll write you a prescription (Cậu cần nghỉ ngơi, uống nhiều nước. Tôi sẽ kê đơn thuốc cho cậu)
B: Thank you very much (Cảm ơn ông nhiều)
A: Bye! (Chào anh)
Đau ở vùng bụng
Đau bụng có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Hãy mô tả cụ thể vị trí đau và cảm giác đau để bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.
A: What’s bothering you? (Anh thấy khó chịu ở đâu?)
B: I’ve got a bad stomachache. I didn’t sleep well at all last night (Bụng tôi đau dữ dội. Đêm qua tôi không thể nào ngủ được)
A: Let me examine your belly. Does it hurt here? (Để tôi kiểm tra vùng bụng. Đau ở đây phải không?)
B: No. It hurts badly on the lower right side (Không. Ở vùng dưới bên phải rất đau)
A: You need an injection to deaden the pain first. You must be hospitalized right now because your appendix is serious infected. (Anh cần tiêm trước 1 mũi giảm đau. Anh phải nhập viện ngay vì anh bị viêm ruột thừa rồi.)
Tại Hiệu Giặt Là
Sử dụng dịch vụ giặt là là tiện ích phổ biến khi đi du lịch hoặc khi cần giặt những món đồ đặc biệt. Học tiếng Anh theo chủ đề này giúp bạn đưa ra yêu cầu cụ thể về cách giặt, loại hóa chất sử dụng và thời gian lấy đồ.
Cách đưa ra yêu cầu về việc giặt đồ cụ thể
Đôi khi, bạn có những yêu cầu riêng về việc giặt đồ, ví dụ như xử lý vết bẩn, giặt tay hay sấy khô. Nêu rõ những yêu cầu này giúp đảm bảo quần áo của bạn được chăm sóc đúng cách.
A: Did you call for service, sir? (Ông đã gọi cho chúng tôi đúng không ạ?)
B: Yes. Will you have the laundry done today? (Vâng. Hôm nay đồ của tôi có giặt xong không?)
A: Yes, sir. (Hôm nay sẽ xong, thưa ông)
B: There is a stain on this overcoat. I’d like it removed before it’s dry-cleaned (Trên cái áo khoác có 1 vết bẩn. Tôi muốn làm sạch nó trước khi giặt khô)
A: What kind of stain is it, sir? (Vết bẩn gì thế ông?)
B: I spilled some coffee on it (Đó là vết cà phê)
A: We will do our best to remove the stain (Chúng tôi sẽ cố gắng)
B: OK. And I’d also like to have this sweater washed by hand in cold water. It might shrink otherwise (Được rồi. Riêng cái áo len này cô nhớ giặt tay bằng nước lạnh nhé. Nó dễ bị co lắm đấy)
A: By hand in cold water. I understand. Is there anything else I can do for you, sir? (Tôi hiểu thưa ông. Ông có yêu cầu gì thêm không ạ?)
B: Nothing else at the moment. Thank you very much (Hiện tại thì không. Cám ơn cô rất nhiều)
A: It’s our pleasure to serve you (Rất hân hạnh được phục vụ ông)
Yêu cầu giặt đồ đơn giản
Đối với những món đồ thông thường, bạn chỉ cần yêu cầu giặt sạch. Hỏi về thời gian hoàn thành và chi phí là điều cần thiết.
A: What can I do for you, sir? (Tôi có thể giúp gì cho ông không?)
B: Could you clean this leather jacket for me? (Nhờ anh giặt giúp tôi chiếc áo khoác da này được không?)
A: Do you want it dry-cleaned? (Ông có muốn giặt khô không?)
B: Ok. Can you remove this stain? (Được đấy. Vết bẩn này có giặt hết không?)
A: I’ll do my best (Tôi sẽ cố gắng hết sức)
A: It should be ready around 4 p.m The total is 35,000 dong. Thannk you! (Khoảng 4 giờ chiều có thể giặt xong. Hết 35 nghìn. Cảm ơn ông đã tới)
Hỏi giá cả
Trước khi quyết định sử dụng dịch vụ, việc hỏi rõ về giá cả giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có.
A: Good morning! What can I do for you? (Xin chào ! Tôi có thể làm gì giúp cô?)
B: I want to have this dress washed. How much it is? (Tôi muốn giặt cái váy này. Hết bao nhiêu tiền nhỉ?)
A: 25 nghìn đồng, bạn có cần gấp không? (25 nghìn đồng, bạn có cần gấp không?)
B: Yes, please get it ready by 2 p.m tomorrow. I’ve an important party to attend in the evening (Có. Làm ơn giặt xong trước 2 giờ chiều mai. Tối mai tôi phải tham dự 1 buổi tiệc rất quan trọng)
A: Không sao cả. Đây là phiếu của bạn (Không sao cả. Đây là phiếu của bạn)
Đi Ăn Nhà Hàng
Đi ăn nhà hàng là một tình huống giao tiếp tiếng Anh rất thực tế. Từ việc đặt bàn, gọi món đến yêu cầu thanh toán, mọi thứ đều cần sự tự tin trong giao tiếp.
Tình huống chưa đặt trước bàn
Khi đến nhà hàng mà chưa đặt bàn trước, bạn cần hỏi nhân viên xem còn bàn trống không và cho biết số lượng người trong đoàn.
A: Waiter! Is the table free? (Anh phục vụ! Bàn này chưa ai đặt phải không?)
B: Yes, please. How many people are these to sit here? (Vâng ạ. Các anh có mấy người?)
A: Four people (4 người)
B: Please take your seats. Did you order? (Mời các anh ngồi. Các anh gọi gì chưa?)
A: Can we have a look at the menu, please? (Làm ơn cho tôi xem qua thực đơn được không?)
B: Here you are, sir (Đây thưa anh)
A: Thanks (Cảm ơn)
Tình huống đã đặt trước bàn
Nếu đã đặt bàn trước, bạn chỉ cần thông báo tên hoặc số điện thoại đã dùng để đặt. Nhân viên sẽ kiểm tra và dẫn bạn đến bàn.
A: I have a reservation for two this evening. I’m Phong (Tôi đã đặt trước bàn cho 2 người tối nay. Tên tôi là Phong)
B: Please follow me, Mr Phong (Vâng, mời ông theo tôi)
A: Umm, is this a non- smoking area? (Ở đây không hút thuốc phải không?)
B: Yes, it is. Would you like to wait for the other guest, or would you like to order now? (Vâng. Ông muốn chờ vị khách kia tới, hay muốn gọi món luôn ạ?)
A:I’ll wait for a while (Tôi sẽ chờ 1 lát)
A: Anything to drink first? Cocktail or juice? (Ông muốn uống gì trước? Cocktail hay nước ép trái cây?)
A: Give me a glass of orange juice, please (Hãy cho tôi 1 ly nước cam)
A: Yeah. And this is menu (Vâng. Và đây là thực đơn ạ)
B: Thank you (Cảm ơn)
Gọi món
Khi đã sẵn sàng gọi món, bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ về các món đặc biệt hoặc yêu cầu tư vấn. Sau đó, hãy đọc tên món ăn bạn muốn gọi.
A: Are you ready to order, sir? (Anh gọi đồ ăn luôn chứ ạ?)
B: Yes, I’ll have an order of cream soup to begin with (Vâng, mang trước cho tôi món súp kem trước nhé)
A: What’ll you have to follow? (Tiếp theo anh muốn gọi món gì ạ?)
B: Perhaps I’ll take fried potatoes (Có lẽ tôi sẽ ăn món khoai tây chiên)
A: OK. Would you like something to drink? (Được ạ. Anh có muốn dùng đồ uống gì không ạ?)
B: No, thanks. That’s enough (Không, cảm ơn anh. Thế là đủ rồi)
Đi Mua Sắm
Mua sắm là hoạt động diễn ra thường xuyên trong cuộc sống. Học tiếng Anh theo chủ đề mua sắm giúp bạn tự tin khi hỏi về sản phẩm, kích cỡ, màu sắc, giá cả và thử đồ tại cửa hàng.
Mua đôi giày
Khi mua giày, bạn cần biết cách hỏi về kích cỡ và thử giày để đảm bảo vừa chân.
A: What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bà?)
B: A pair of shoes for my daughter (Tôi muốn mua 1 đôi giày cho con gái tôi)
A: What colour do you want? (Bà muốn màu gì?)
B: Do you like the blue shoes, Linh? (Con có thích giày màu xanh không Linh?)
C: I don’t like blue. I want pink shoes (Con không thích màu xanh. Con muốn giày màu hồng)
B: Can we see a pair of pink shoes, please? (Có thể cho chúng tôi xem đôi giày màu hồng được không?)
A: Yes. What size? (Vâng. Cỡ nào ạ?)
B: Size 225 (Cỡ 225)
A: Here you are. Try these on, please (Đây ạ. Xin hãy thử đôi giày xem)
B: How are they, dear? (Có vừa không con gái?)
C: Chúng vừa vặn lắm, Mẹ ạ (Chúng vừa vặn lắm, Mẹ ạ)
B: We’ll take them. Here’s the money (Chúng tôi sẽ lấy đôi này. Gửi cô tiền)
A: Thank you. (Cám ơn bà)
Mua bộ đài phát thanh
Khi mua các thiết bị điện tử, bạn có thể hỏi về tính năng, giá cả và thử sản phẩm trước khi mua.
A: Good morning. Can I help you? (Chào anh. Tôi có thể giúp gì cho anh?)
B: Yes, please. I want to buy a radio. (Vâng. Tôi muốn mua 1 chiếc đài)
A: I think this is a nice one. It’s 200,000 dong. (Tôi thấy chiếc đài này tốt đấy. Nó có giá 200 ngàn đồng)
B: 200,000 dong? That’s a lot of money (200 ngàn ư? Đắt thật đấy)
A: But it’s very good (Nhưng chất lượng của nó rất tốt)
B: Let me try it…All right. I’ll take it (Để tôi thử xem sao. Được rồi. Tôi sẽ lấy nó)
Mua chiếc áo sơ mi
Giống như mua giày, khi mua quần áo, bạn cần hỏi về kích cỡ và yêu cầu thử đồ để đảm bảo vừa vặn.
A: Good afternoon. What can I do for you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho chị không?)
B: I’d like to buy a shirt (Tôi muốn mua chiếc áo sơ mi)
A: What size, please? (Chị mặc cỡ nào?)
B: Size S (Cỡ S)
A: Here’s one in your size (Cỡ đó đây thưa chị)
B: May I try it on? (Tôi có thể mặc thử chứ?)
A: Of course. The fitting room is over there (Tất nhiên. Phòng thử đồ ở đằng kia ạ)
Nói Lời Khẳng Định
Trong giao tiếp tiếng Anh, việc đưa ra lời khẳng định thể hiện sự chắc chắn và quyết tâm của bạn. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn cam kết làm điều gì đó hoặc bày tỏ niềm tin vào một kết quả nhất định.
Khang định sẽ tham dự buổi biểu diễn nhạc
Khi nhận được lời mời tham dự một sự kiện, việc khẳng định chắc chắn sẽ đến không chỉ thể hiện sự nhiệt tình mà còn giúp người mời dễ dàng sắp xếp.
A: Will you be free tomorrow after school, Thu? (Ngày mai sau giờ học cậu có rảnh không Thu?)
B: Yes, I think so (Mình nghĩ là có)
A: Our class is going to have a singing contest. Will you come and listen? (Lớp mình sẽ tham gia thi hát. Cậu sẽ đến nghe chứ?)
B: I’d love to (Mình sẽ đến)
A: Good! How about you if we go there together? (Hay quá. Cậu thấy thế nào nếu chúng ta đến đó cùng nhau?)
B: That’s great (Thế thì tuyệt quá)
Chắc chắn rằng nỗ lực học tiếng Anh sẽ thành công
Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên trì. Khi bạn cảm thấy nản lòng, hãy nhớ rằng với phương pháp đúng và sự cố gắng, bạn chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
A: Are you interested in English? (Cậu có thích môn tiếng Anh không?)
B: No, I’m not. Most people like learning English very much. But I don’t (Không, mình không thích. Hầu hết mọi người đều rất thích học tiếng Anh. Nhưng mình thì không)
A: Why don’t you like learning English? (Sao cậu không thích học tiếng Anh?)
B: My pronunciation is poor (Phát âm của mình tệ quá)
A: It doesn’t matter. If you want to speak English well, you must listen to the recorder every day. You should read English aloud. Soon your pronunciation will be better (Không vấn đề gì đâu. Nếu cậu muốn học tốt tiếng Anh, cậu phải nghe băng ghi âm hàng ngày. Cậu nên đọc tiếng Anh to lên. Phát âm của cậu sẽ tốt ngay thôi mà)
B: I see. I will try my best (Mình hiểu. Mình sẽ cố gắng)
Đề Nghị – Xin Phép
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc đưa ra lời đề nghị hoặc xin phép là rất phổ biến. Biết cách sử dụng mẫu câu tiếng Anh thông dụng phù hợp giúp bạn thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và đạt được mục đích giao tiếp của mình.
Đề xuất đi xem phòng thuê
Khi tìm kiếm chỗ ở, bạn có thể cần liên hệ với người cho thuê và đề xuất đến xem phòng. Hãy sử dụng lời lẽ lịch sự để bày tỏ mong muốn của mình.
A: Good morning, madam. The paper says you have a fews flats to let. I’d like to rent one. (Chào chị. Trên báo có đăng nhà chị có mấy phòng cho thuê. Tôi muốn thuê 1 phòng)
B: Good. What kind of flat are you interested in? (Được. Anh muốn thuê phòng như thế nào?)
A: I’d like to rent a small flat. I’ll stay alone. How big is yours? (Tôi muốn thuê 1 phòng nhỏ để mình tôi sống. Phòng của chị có rộng không?)
B: It’s about 15 square meters (Khoảng 15 m2)
A: It sounds like the one I’m looking for. May I have a look? (Cỏ vẻ rất vừa ý tôi. Tôi xem qua được không?)
B: Of course. This way, please (Tất nhiên. Mời anh đi lối này)
Xin phép gặp một người qua người trung gian
Đôi khi, bạn cần nói chuyện với một người nhưng phải liên hệ qua người khác (ví dụ: thư ký). Hãy sử dụng các cụm từ xin phép để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của họ.
A: Good afternoon. Hai Nam Company (Xin chào, công ty Hải Nam xin nghe)
B: Hello, this is Huan speaking. May I speak to Mr Trung, please? (Chào cô, tôi là Huân. Cho tôi nói chuyện với anh Trung được không?)
A: Hold on, please… Oh, sorry. Mr Trung is out. Could you call back later? (Xin anh chờ 1 lát… Ồ, rất tiếc, anh Trung ra ngoài rồi)
B: Sorry. Could I leave a message, please? (Tiếc quá. Vậy tôi có thể nhắn lại không?)
A: Sure. (Tất nhiên rồi)
B: Please tell him I can’t see him this evening (Nhờ cô nhắn anh ấy tối nay tôi không gặp anh ấy được)
A: OK. I’ll tell him about your message as soon soon as he’s back (Vâng. Khi nào anh ấy về tôi sẽ nhắn lại đây)
B: Thank you very much (Cảm ơn cô)
A: You’re welcome. Bye (Không có gì. Chào anh)
Đánh Giá Và Ý Kiến
Chia sẻ quan điểm và đưa ra đánh giá là một phần quan trọng của giao tiếp tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các buổi họp kinh doanh. Biết cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục là kỹ năng cần thiết.
Bàn luận về việc chạy bộ
Trao đổi ý kiến về một thói quen lành mạnh như chạy bộ có thể là một chủ đề thú vị. Bạn có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình và hỏi về cảm nhận của người khác.
A: It seems running is very helpful to lose weight (Chạy bộ hình như rất có ích cho việc giảm béo)
B: Well, I guess so (Ồ, tôi đoán là như vậy)
A: I’ve run for one month now (Đến giờ tôi đã chạy bộ được 1 tháng rồi)
B: Good work! How much weight have you lost? (Rất tốt! Vậy cậu đã giảm bao nhiêu cân rồi?)
A: Not much. But I feel stronger. (Không nhiều lắm. Nhưng tôi thấy mình khỏe hơn đấy)
Đánh giá về một cuốn sách
Đưa ra nhận xét về một cuốn sách bạn đã đọc là cách tuyệt vời để bắt đầu một cuộc thảo luận sâu sắc. Bạn có thể nói về nội dung, phong cách viết hoặc đưa ra đề xuất thay đổi.
A: Nam, I have something to talk to you (Nam này, mình có chuyện này muốn nói với cậu)
B: Yes, I’m listening (Ừ, mình đang nghe đây)
A: Do you think it would be an idea to change the name of the book? (Cậu thấy việc đổi tên cuốn sách này thế nào?)
B: Why? (Sao thế?)
A: I find the current name uninteresting. I want to change a bit to attract the readers (Mình thấy tên của nó bây giờ không mấy thú vị.Mình muốn thay đổi 1 chút để thu hút độc giả)
B: That’s a good idea. Do it (Hay đấy. Cậu cứ làm thế đi)
Kinh Doanh
Trong môi trường kinh doanh quốc tế, giao tiếp tiếng Anh là kỹ năng then chốt. Học tiếng Anh theo chủ đề kinh doanh giúp bạn tự tin khi thảo luận về doanh thu, cơ cấu công ty, thị phần và định hướng phát triển.
Hỏi về doanh thu và địa chỉ trụ sở
Khi tìm hiểu về một công ty, việc hỏi về lịch sử thành lập, doanh thu và cấu trúc chi nhánh là rất cần thiết.
A: When was your company set up? (Công ty các anh được thánh lập khi nào?)
B: Our company was set in 2005 (Công ty của chúng tôi được thành lập vào năm 2005)
A: Excuse me, may I know what your annual revenue is? (Xin lỗi, tôi có thể biết doanh thu hàng năm của công ty anh là bao nhiêu được không?)
B: At present we have a turnover of about $100 million (Hiện tại doanh thu của chúng tôi đạt khoảng 100 triệu đôla)
A: Where is your headquarter? Do you have any branches? (Trụ sở chính của công ty các anh ở đâu? Các anh có chi nhánh công ty không?)
B: The headquarter is in Hanoi. One branch is located in Hai Phong, the other one is is Quang Ninh (Trụ sở chính của chúng tôi ở Hà Nội. Một chi nhánh được đặt ở Hải Phòng, một chi nhánh khác ở Quảng Ninh)
Hỏi về cơ chế và nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp
Tham quan nhà máy hoặc tìm hiểu về quy trình làm việc giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về hoạt động của công ty. Hãy hỏi về ca làm việc, quản lý chất lượng và các chứng nhận tiêu chuẩn.
A: Ladies and gentlemen, the building right behind me is our company’s factory. (Thưa quý vị, tòa nhà ngay phía sau tôi là nhà máy của công ty chúng tôi)
B: We should like to have a factory tour. Could you take us to have a look? (Chúng tôi muốn tham quan nhà máy. Anh có thể đưa chúng tôi đi được không?)
A: OK! Just follow me! (Vâng! Xin mời quý vị theo tôi!)
B: How many shifts are there in this factory? (Nhà máy làm việc mấy ca?)
A: In total, there are three shifts (Tất cả là 3 ca)
B: How is your company’s quality control management? (Việc quản lý chất lượng của công ty anh thế nào?)
A: We follow the strictest quality control standards, meanwhile, we are the first company certified with ISO 9001 in this industry. (Chúng tôi áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn quản lý chất lượng, so với các công ty cùng ngành thì chúng tôi là công ty đầu tiên được chứng nhận tiêu chuẩn ISO 9001 về công nghệ.)
Hỏi về thị phần và định hướng phát triển doanh nghiệp
Thảo luận về thị phần và kế hoạch phát triển trong tương lai cho thấy sự quan tâm của bạn đến tiềm năng của công ty.
A: Now I would like to briefly introduce our product line to you. The main line is toys. And now we are one of the largest toy producer in the world (Bây giờ tôi muốn giới thiệu qua về các mặt hàng của chúng tôi. Mặt hàng chính là đồ chơi. Và hiện tại chúng tôi là 1 trong những nhà sản xuất đồ chơi lớn nhất trên thế giới)
B:Exucse me, I have a question. May I know what is your market share in the world? (Xin lỗi, tôi có 1 câu hỏi.Tôi có thể biết thị phần của các anh trên thế giới là bao nhiêu được không?)
A: Our market share is around 17% (Thị phần của chúng tôi chiếm khoảng 17%)
B: Have you ever thought of expanding your line to other toy products? (Anh đã nghĩ đến việc mở rộng sản phẩm sang các dòng đồ chơi khác chưa?)
A: So far we don’t have any plans. (Cho đến giờ chúng tôi vẫn chưa có kế hoạch đó.)
Chuyến Tham Quan, Du lịch
Du lịch là cơ hội tuyệt vời để thực hành giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế như hỏi đường, hỏi thông tin về địa điểm du lịch, hoặc đặt dịch vụ. Học tiếng Anh theo chủ đề du lịch trang bị cho bạn sự tự tin khám phá thế giới.
Lựa chọn nơi đi
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, bạn có thể hỏi ý kiến hoặc lời khuyên từ người khác về các địa điểm du lịch hấp dẫn.
A: Good afternoon, sir! How may I help you? (Chào anh, chúc anh một buổi chiều tốt lành! Tôi có thể giúp gì được cho anh?)
B: Hello! I’m planning a trip in next month but I don’t have any good ideas about where to go. Could you recommend some places in Viet Nam? (Xin chào, tôi định đi du lịch vào tháng tới nhưng chưa biết nên đi đâu. Bạn có thể đề cử vài nơi ở Việt Nam cho tôi được không?)
A: Yes, of course. How long is your holiday? (Tất nhiên rồi ạ. Anh dự định đi nghỉ trong bao lâu?)
B: About 4-5 days. I have to go back to work then. (Khoảng 4-5 ngày. Sau đó tôi phải quay trở lại công việc rồi)
A: So, what do you think about Hoi An? (Anh thấy Hội An thế nào?)
B: Hoi An? What is special about Hoi An? (Hội An ấy hả ? Ở đó có gì đặc biệt?)
A: Hoi An is an accient city with beautiful landscape. You will love the peace of this city. There are a lot of incredible shows is held here every year and you also enjoy food tour around the city. (Hội An là thành phố cổ với khung cảnh rất đẹp. Anh sẽ rất rát sự yên bình của thành phố này. Ở đây mỗi năm đầu tổ chức những chương trình hoành tráng, anh cũng có thể đi foot tour quanh thành phố nữa).
B: Ohh, sounds great. (Oh, nghe hay đó)
Hỏi đường đi
Đi lạc là điều dễ xảy ra khi ở một nơi xa lạ. Đừng ngại hỏi đường người dân địa phương. Hãy sử dụng những mẫu câu tiếng Anh thông dụng để hỏi một cách rõ ràng.
A: Excuse me, can you tell me how to go the Hoan Kiem Lake? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đi tới hồ Hoàn Kiếm không?)
B: Go straight about 100 meters, then turn right. Hoan Kiem Lake is on your left. (Đi thẳng thêm khoảng 100 mét nữa rồi rẽ phải. Bạn sẽ thấy hồ Hoàn Kiếm phía bên tay trái)
A: Yes, thank you very much. (Vâng, cảm ơn rất nhiều)
B: You’re welcome (Không có gì).
Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Xe Taxi
Di chuyển bằng taxi là dịch vụ phổ biến khi đi lại. Học tiếng Anh theo chủ đề này giúp bạn gọi xe, xác nhận điểm đến và thanh toán một cách dễ dàng.
Gọi dịch vụ taxi
Khi cần taxi, bạn có thể gọi điện đến hãng và cung cấp địa chỉ hiện tại cùng với điểm đến mong muốn.
A: Hello. I’m at the 63 Quan Thanh Street. Can I get a taxi to the airport at 3PM? (Xin chào, tôi ở địa chỉ 63 phố Quán Thánh. Tôi có thể đặt một xe taxi tới sân bay vào lúc 3h chiều nay được không)
B. Of course. We will pick you up at 3pm at the 63 Quan Thanh Stree. Thank you for choosing our service. (Tất nhiên rồi. Chúng tôi sẽ đón bạn lúc 3 giờ chiều ở số 63 phố Quán Thánh. Cảm ơn vì đã lựa chọn công ty chúng tôi)
A: Thank you so much! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)
Thanh toán tiền taxi
Sau khi đến nơi, bạn cần thanh toán cước phí cho tài xế. Hãy hỏi số tiền cần trả và có thể tip nếu muốn.
A: How much do I have to pay? (Của tôi bao nhiêu nhỉ?)
B: 250.000 VNĐ (Của anh hết 250.000 VNĐ)
A: Here. Thanks for the ride. The charge is yours. (Đây. Cảm ơn anh nhé. Anh cứ giữ lại tiền thừa đi.)
B: Thank you. Have a nice day! (Cảm ơn anh. Chúc anh một ngày tốt lành)
Sở Thích Cá Nhân
Chia sẻ về sở thích cá nhân là một chủ đề thú vị giúp bạn kết nối với người khác. Học tiếng Anh theo chủ đề này giúp bạn nói về âm nhạc, phim ảnh, thể thao hay bất kỳ điều gì bạn yêu thích.
A: Mai, do you like Kpop? (Mai, cậu có thích Kpop không?)
B: Of course. Everybody love it. I’m a huge fan of BTS. What band do you like? (Tất nhiên rồi. Ai mà chẳng thích. Tớ là fan bự của BTS. Cậu có thích nhóm nào không?)
A: OMG I love BTS, too. I also like music of BigBang and Blackpink. (OMG tớ cũng thích BTS. Tớ thích cả BigBang và Blackpink nữa).
B: Yeah, BigBang is king. And Lisa of Blackpink is so pretty. She is also really good at dancing. (Yeah, Bigbang thì đỉnh rồi. Còn Lisa Blackpink thì siêu xinh. Cô ấy nhảy cũng đẹp nữa).
A. I know. I love her. Blackpink has released a new song yesterday. Do you want to listen to? (Tớ biết. Tớ thích cô ấy lắm. Blackpink mới ra bài hát mới hôm qua đấy. Cậu có muốn nghe không?)
B: Of course. Let’s turn on the music. (Tất nhiên rồi, bật nhạc lên nào)
Tại Sân Bay
Sân bay là nơi diễn ra nhiều tình huống giao tiếp tiếng Anh quan trọng, từ làm thủ tục check-in đến hỏi thông tin chuyến bay hay tìm cửa khởi hành. Nắm vững các mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại sân bay giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ hơn.
Làm thủ tục check-in
Khi đến sân bay, bạn cần đến quầy làm thủ tục của hãng hàng không để check-in, ký gửi hành lý và nhận thẻ lên máy bay.
A: Good morning! Where are you flying to today? (Chào buổi sáng! Hôm nay bạn bay đi đâu?)
B: Good morning. I’m flying to Singapore. (Chào buổi sáng. Tôi bay đi Singapore.)
A: Can I see your passport and ticket, please? (Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé.)
B: Here you go. (Đây ạ.)
A: Do you have any luggage to check in? (Bạn có hành lý ký gửi không?)
B: Yes, I have one suitcase. (Có, tôi có một va li.)
A: Please place it on the scale. (Xin đặt nó lên cân.)
B: Okay. (Vâng.)
A: Would you prefer a window seat or an aisle seat? (Bạn muốn ghế cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?)
B: An aisle seat, please. (Làm ơn cho tôi ghế cạnh lối đi.)
A: Here is your boarding pass. Your gate number is B2 and boarding time is 2:30 PM. (Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cửa ra máy bay là B2 và giờ lên máy bay là 2 giờ 30 chiều.)
B: Thank you. (Cảm ơn.)
Hỏi thông tin chuyến bay
Thông tin về chuyến bay có thể thay đổi. Bạn có thể cần hỏi nhân viên sân bay về tình trạng chuyến bay, giờ khởi hành dự kiến hoặc cửa ra máy bay.
A: Excuse me, can you tell me the status of flight VN123 to Da Nang? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết tình trạng chuyến bay VN123 đi Đà Nẵng không?)
B: Just a moment. Flight VN123 is on time. The departure time is 4:00 PM. (Xin chờ một lát. Chuyến bay VN123 đúng giờ. Giờ khởi hành là 4 giờ chiều.)
A: Which gate does it depart from? (Chuyến bay khởi hành từ cửa nào?)
B: It departs from Gate C5. (Nó khởi hành từ cửa C5.)
A: Thank you for the information. (Cảm ơn về thông tin.)
B: You’re welcome. (Không có gì.)
Tại Khách Sạn
Lưu trú tại khách sạn là một phần không thể thiếu của các chuyến đi. Học tiếng Anh theo chủ đề khách sạn giúp bạn đặt phòng, làm thủ tục nhận/trả phòng, yêu cầu dịch vụ phòng và giải quyết các vấn đề phát sinh. Đây là những tình huống giao tiếp cơ bản nhưng rất hữu ích.
Đặt phòng khách sạn
Trước chuyến đi, bạn có thể gọi điện hoặc gửi email để đặt phòng. Hãy nêu rõ loại phòng bạn muốn, số đêm lưu trú và các yêu cầu đặc biệt khác.
A: Good evening. I’d like to book a room for two nights. (Chào buổi tối. Tôi muốn đặt một phòng cho hai đêm.)
B: Certainly. What dates would that be? (Vâng. Bạn muốn đặt vào những ngày nào?)
A: I’d like to book a room for the nights of July 15th and 16th. (Tôi muốn đặt phòng cho tối ngày 15 và 16 tháng 7.)
B: Okay. We have a standard double room available for those dates. The rate is 1,500,000 VND per night. (Vâng. Chúng tôi có phòng đôi tiêu chuẩn trống vào những ngày đó. Giá là 1.500.000 VNĐ mỗi đêm.)
A: Does that include breakfast? (Giá đó đã bao gồm bữa sáng chưa?)
B: Yes, breakfast is included. (Vâng, bữa sáng đã bao gồm.)
A: Great. I’ll take it. My name is Tran Van A. (Tuyệt vời. Tôi sẽ đặt phòng đó. Tên tôi là Trần Văn A.)
B: Thank you, Mr. Tran. Your reservation is confirmed. (Cảm ơn ông Trần. Việc đặt phòng của bạn đã được xác nhận.)
Làm thủ tục nhận phòng (Check-in)
Khi đến khách sạn, bạn cần đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng. Hãy chuẩn bị giấy tờ tùy thân và thông tin đặt phòng của mình.
A: Good afternoon. I have a reservation under the name Tran Van A. (Chào buổi chiều. Tôi có đặt phòng dưới tên Trần Văn A.)
B: Ah yes, Mr. Tran. Welcome to our hotel. Can I have your passport or ID, please? (À vâng, ông Trần. Chào mừng đến với khách sạn của chúng tôi. Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu hoặc chứng minh thư.)
A: Here it is. (Của tôi đây ạ.)
B: Thank you. You’re in room 305 on the third floor. Here is your key card. The Wi-Fi password is on the back of the card. (Cảm ơn. Phòng của bạn là 305 ở tầng 3. Đây là thẻ khóa phòng của bạn. Mật khẩu Wi-Fi ở mặt sau thẻ.)
A: Thank you very much. (Cảm ơn rất nhiều.)
Yêu cầu dịch vụ phòng
Trong thời gian lưu trú, bạn có thể cần yêu cầu các dịch vụ phòng như dọn dẹp, thêm khăn hoặc gọi đồ ăn. Sử dụng điện thoại trong phòng để liên hệ với bộ phận lễ tân hoặc dịch vụ phòng.
A: Hello, this is room 305. I’d like to request an extra towel, please. (Xin chào, phòng 305 đây ạ. Tôi muốn yêu cầu thêm một chiếc khăn tắm.)
B: Certainly, sir/madam. We’ll send one up right away. (Vâng, thưa ông/bà. Chúng tôi sẽ mang lên ngay lập tức.)
A: Thank you. Also, could you please send someone to clean the room? (Cảm ơn. Ngoài ra, bạn có thể cử người đến dọn phòng giúp tôi được không?)
B: Yes, we can arrange that. What time would be convenient for you? (Vâng, chúng tôi có thể sắp xếp. Thời gian nào thuận tiện cho bạn?)
A: Any time before 2 PM would be fine. (Lúc nào trước 2 giờ chiều cũng được.)
B: Noted. Thank you. (Đã ghi nhận. Cảm ơn bạn.)
Nói Về Gia Đình
Gia đình là chủ đề quen thuộc và gần gũi trong mọi cuộc trò chuyện. Học tiếng Anh theo chủ đề gia đình giúp bạn giới thiệu về các thành viên trong gia đình, nói về công việc, sở thích của họ và chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống gia đình.
Giới thiệu các thành viên
Khi giới thiệu về gia đình, bạn có thể nói về bố, mẹ, anh chị em và những người thân khác.
A: Tell me about your family, Binh. (Kể cho tôi nghe về gia đình bạn đi, Bình.)
B: Sure. I have a small family, just my parents, my younger sister, and me. (Chắc chắn rồi. Gia đình tôi nhỏ thôi, chỉ có bố mẹ, em gái và tôi.)
A: What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?)
B: My father is an engineer. He works for a construction company. (Bố tôi là kỹ sư. Ông làm việc cho một công ty xây dựng.)
A: That’s interesting. And your mother? (Thú vị đấy. Còn mẹ bạn?)
B: My mother is a retired teacher. Now she enjoys gardening. (Mẹ tôi là giáo viên đã về hưu. Bây giờ bà thích làm vườn.)
A: How old is your younger sister? (Em gái bạn bao nhiêu tuổi?)
B: She is 18 years old and she is a university student. (Em ấy 18 tuổi và đang là sinh viên đại học.)
Kể về kỷ niệm gia đình
Những kỷ niệm đẹp về gia đình là chủ đề tuyệt vời để chia sẻ, giúp cuộc trò chuyện thêm ấm áp và ý nghĩa.
A: Do you have a favorite family memory? (Bạn có kỷ niệm nào đáng nhớ nhất về gia đình không?)
B: Oh yes, I have many. One of my favorites is when we took a trip to Ha Long Bay a few years ago. (Ồ vâng, tôi có nhiều lắm. Một trong những kỷ niệm tôi yêu thích nhất là khi chúng tôi đi du lịch Vịnh Hạ Long vài năm trước.)
A: What was special about that trip? (Chuyến đi đó có gì đặc biệt?)
B: It was the first time our whole family had a long vacation together. We visited many beautiful caves and enjoyed fresh seafood. We laughed a lot and took many pictures. (Đó là lần đầu tiên cả gia đình chúng tôi có một kỳ nghỉ dài cùng nhau. Chúng tôi đã thăm nhiều hang động đẹp và thưởng thức hải sản tươi ngon. Chúng tôi đã cười rất nhiều và chụp rất nhiều ảnh.)
A: That sounds like a wonderful trip. (Nghe có vẻ là một chuyến đi tuyệt vời.)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Tại sao nên học tiếng Anh theo chủ đề?
Học tiếng Anh theo chủ đề giúp bạn tập trung vào từ vựng và cấu trúc câu cần thiết cho các tình huống thực tế, tăng hiệu quả học tập và khả năng phản xạ. Phương pháp này có hệ thống, dễ áp dụng và giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn thông qua việc luyện tập các ngữ cảnh cụ thể.
Làm thế nào để luyện tập các tình huống giao tiếp tiếng Anh này hiệu quả?
Bạn có thể đọc to các đoạn hội thoại, tìm bạn bè cùng luyện tập đóng vai, ghi âm giọng nói của mình để tự sửa lỗi phát âm và ngữ điệu. Ngoài ra, hãy cố gắng áp dụng các mẫu câu tiếng Anh thông dụng này vào các tình huống giao tiếp thực tế trong cuộc sống hàng ngày bất cứ khi nào có cơ hội.
Phương pháp học tiếng Anh theo chủ đề có phù hợp cho người mới bắt đầu không?
Có, phương pháp này rất phù hợp cho người mới bắt đầu. Nó cung cấp các mẫu câu tiếng Anh thông dụng và từ vựng cơ bản, dễ học và dễ áp dụng ngay lập tức, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc và làm quen với việc giao tiếp tiếng Anh từ những bước đầu tiên.
Việc học tiếng Anh theo chủ đề mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Bằng cách thực hành các mẫu câu và từ vựng trong từng tình huống giao tiếp cụ thể như đã trình bày, bạn sẽ nhanh chóng tự tin hơn khi trò chuyện. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để thấy sự tiến bộ vượt bậc trên hành trình chinh phục tiếng Anh cùng Edupace nhé.




