Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, câu bị động đặc biệt luôn là một thử thách đáng kể đối với nhiều người học. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng các dạng bị động phức tạp này không chỉ giúp bạn làm tốt các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp. Hãy cùng Edupace tìm hiểu sâu hơn về chủ điểm ngữ pháp quan trọng này nhé.
Tại sao cần học câu bị động đặc biệt?
Học câu bị động đặc biệt mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc sử dụng tiếng Anh. Thứ nhất, các cấu trúc bị động đặc biệt giúp câu văn trở nên đa dạng và linh hoạt hơn, tránh sự lặp lại cấu trúc chủ động đơn điệu. Thay vì chỉ tập trung vào người thực hiện hành động, thể bị động cho phép chúng ta nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, điều này rất hữu ích trong các văn bản khoa học, báo cáo, hoặc khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không xác định. Nắm vững các dạng bị động đặc biệt còn giúp bạn hiểu rõ hơn các loại câu phức tạp thường gặp trong bài đọc và nghe tiếng Anh nâng cao.
Các dạng câu bị động đặc biệt thường gặp
Để làm tốt các bài tập về câu bị động đặc biệt, việc hiểu rõ từng cấu trúc là điều cần thiết. Dưới đây là những dạng câu bị động đặc biệt phổ biến nhất mà bạn cần ghi nhớ.
Câu bị động với hai tân ngữ
Một số động từ như give, send, tell, show, buy, make, get, ask, pay, teach, read, write, bring, lend có thể có hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) và một tân ngữ gián tiếp (chỉ người). Khi chuyển sang thể bị động, chúng ta có hai cách chính dựa trên việc chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ mới.
Cách thứ nhất, chúng ta có thể lấy tân ngữ gián tiếp (chỉ người) làm chủ ngữ của câu bị động. Cấu trúc sẽ là: Chủ ngữ (là O1) + be + V(p2) + O2 (tân ngữ trực tiếp) + (by S – nếu cần). Ví dụ, từ câu chủ động “My mother makes me a cake.” có thể chuyển thành bị động: “I am made a cake by my mother.”
Cách thứ hai là lấy tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) làm chủ ngữ. Khi đó, tân ngữ gián tiếp (chỉ người) thường cần một giới từ (to hoặc for) đứng trước. Cấu trúc là: Chủ ngữ (là O2) + be + V(p2) + giới từ + O1 (tân ngữ gián tiếp) + (by S). Với ví dụ trên, ta có thể chuyển thành: “A cake is made for me by my mother.” Việc sử dụng giới từ ‘to’ hay ‘for’ phụ thuộc vào động từ chính của câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Ly Hôn Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết và Số May
- Thời hạn nộp tờ khai thuế GTGT TNDN TNCN
- Nâng tầm Speaking IELTS Chủ Đề âm nhạc
- Mức Độ Hòa Hợp Giữa Nam Canh Thìn 2000 và Nữ Giáp Thân 2004
- Tuổi của người sinh năm 1959 trong năm 2024
Câu bị động với V + V-ing
Khi một động từ được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing mà có tân ngữ, ta có thể chuyển câu này sang dạng bị động đặc biệt. Cấu trúc chủ động thường gặp là S + V + O1 + V-ing + O2. Một số động từ phổ biến đi với cấu trúc này bao gồm love, like, hate, enjoy, dislike, fancy, imagine, admit, deny, avoid, regret, mind, involve.
Khi chuyển sang thể bị động, tân ngữ O2 của V-ing sẽ trở thành tân ngữ của động từ V chính, và phần V-ing + O2 được biến đổi. Cấu trúc bị động là: S + V + O2 + being V(p2) + (by O1). Ví dụ: “I don’t like you watching TV all the time” chuyển thành “I don’t like TV being watched by you all the time”. Cấu trúc này nhấn mạnh việc hành động (being watched) đang diễn ra đối với đối tượng (TV).
Câu bị động với động từ tri giác
Các động từ tri giác như see, hear, watch, feel, observe có thể đi với hai cấu trúc trong câu chủ động: S1 + V (tri giác) + S2 + V-ing (diễn tả hành động đang diễn ra) hoặc S1 + V (tri giác) + S2 + V (nguyên thể không “to”) (diễn tả toàn bộ hành động). Khi chuyển sang câu bị động, S2 trở thành chủ ngữ, động từ tri giác được chuyển sang dạng bị động (be + Vp2). Tuy nhiên, động từ theo sau S2 sẽ có sự thay đổi.
Cấu trúc bị động sẽ là: S2 + be + V(p2) + V-ing (nếu gốc là V-ing) hoặc S2 + be + V(p2) + to V (nếu gốc là V nguyên thể không “to”). Ví dụ: “Someone saw her running out of the house” (nguyên mẫu V-ing giữ nguyên) → “She was seen running out of the house”. Nếu câu chủ động là “We heard him sing a song” (nguyên mẫu không “to”), câu bị động sẽ là “He was heard to sing a song”.
Học ngữ pháp tiếng Anh, câu bị động đặc biệt
Câu bị động kép
Câu bị động kép (Double Passive) là dạng bị động của các câu có mệnh đề danh từ theo sau các động từ chỉ quan điểm, suy nghĩ, thông báo như say, think, believe, report, hope, understand, expect, know, agree, allege. Cấu trúc chủ động phổ biến là S1 + V1 + that + S2 + V2 + O. Có hai cách chính để chuyển loại câu này sang bị động, tùy thuộc vào việc chọn chủ ngữ mới là “It” hay chủ ngữ của mệnh đề “that”.
Trường hợp thứ nhất, sử dụng chủ ngữ giả “It”. Cấu trúc là: It + be + V1(p2) + that + S2 + V2 + O. Động từ V1 được chuyển sang bị động, còn mệnh đề “that” giữ nguyên. Ví dụ: “Many people believe that money is everything” → “It is believed that money is everything”.
Trường hợp thứ hai phức tạp hơn, lấy chủ ngữ S2 của mệnh đề “that” làm chủ ngữ chính của câu bị động. Cấu trúc là: S2 + be + V1(p2) + to-infinitive. Dạng của to-infinitive phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa V2 và V1. Nếu V2 xảy ra cùng hoặc sau V1, ta dùng to + V(nguyên thể). Nếu V2 xảy ra trước V1, ta dùng to have + V2(p2). Ví dụ: “Many people believe that money is everything” (V2 “is” cùng thì với V1 “believe”) → “Money is believed to be everything”. Nếu câu là “People said that she had told the truth” (V2 “had told” xảy ra trước V1 “said”), bị động sẽ là “She was said to have told the truth”.
Câu bị động với câu mệnh lệnh
Khi muốn chuyển một câu mệnh lệnh hoặc một câu diễn tả sự cần thiết/bổn phận sang thể bị động, chúng ta sử dụng các cấu trúc bị động đặc biệt. Đối với câu mệnh lệnh trực tiếp (V + O), dạng bị động có thể dùng “Let”. Cấu trúc là: Let + O + be + V(p2). Ví dụ: “Turn on the light!” → “Let the light be turned on.”
Đối với các câu diễn tả sự cần thiết (It’s necessary to V + O) hoặc bổn phận (It’s one’s duty to V + O), chúng ta có thể dùng modal verbs hoặc cấu trúc “be supposed to”. Cấu trúc là: O + should/must + be + V(p2) (với It’s necessary) hoặc O + be + supposed to + V(nguyên thể) (với It’s one’s duty). Ví dụ: “It’s necessary to raise the problem in the next meeting” → “The problem should be raised in the next meeting”. Hay “It’s your duty to clean the house today” → “You are supposed to clean the house today”.
Cấu trúc Have/Get Something Done
Cấu trúc have/get something done là một dạng bị động đặc biệt được sử dụng để diễn tả việc ai đó (thường là thuê mướn hoặc nhờ vả) làm một việc gì đó cho mình. Cấu trúc chủ động tương ứng là S + have + somebody + V (nguyên thể) + O hoặc S + get + somebody + to V (nguyên thể) + O.
Khi chuyển sang thể bị động với ý nghĩa nhờ vả này, cấu trúc sẽ là: S + have + O + V(p2) hoặc S + get + O + V(p2). Ví dụ: “I have the mechanic fix my car” (chủ động) chuyển thành “I have my car fixed by the mechanic” (bị động). Tương tự, “My mother gets me to wash the dishes” (chủ động) chuyển thành “I get the dishes washed by my mother” (bị động). Cấu trúc này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cấu trúc câu bị động đặc biệt
Câu bị động với cấu trúc Make/Let
Động từ make và let khi đi với tân ngữ và động từ nguyên thể không “to” tạo thành cấu trúc chủ động S + make/let + somebody + V (nguyên thể) + O. Khi chuyển sang cấu trúc bị động đặc biệt này, có sự khác biệt đáng kể về cấu trúc, đặc biệt với động từ make.
Đối với make, cấu trúc bị động là: Somebody + be + made + to V (nguyên thể) + O. Chú ý thêm giới từ “to” trước động từ nguyên thể khi ở thể bị động. Ví dụ: “My parents make me do all the housework” (chủ động) → “I am made to do all the housework” (bị động). Đối với let, cấu trúc bị động là: Somebody + be + let + V (nguyên thể) + O hoặc phổ biến hơn là Somebody + be + allowed + to V (nguyên thể) + O. Ví dụ: “My parents never let me watch TV more than 1 hour” (chủ động) → “I am never let watch TV more than 1 hour” hoặc “I am never allowed to watch TV more than 1 hour” (bị động).
Câu bị động với 7 động từ đặc biệt
Có một nhóm gồm 7 động từ mang ý nghĩa đề nghị, yêu cầu, ra lệnh: suggest, require, request, demand, order, recommend, insist. Khi các động từ này đứng trong cấu trúc S1 + V1 + that + S + (should) + V2 (nguyên thể) + O, chúng ta có thể chuyển sang dạng bị động đặc biệt với chủ ngữ giả “It”.
Cấu trúc bị động sẽ là: It + be + V1(p2) + that + S + (should) + V2 (nguyên thể) + O. Phần mệnh đề “that” thường được giữ nguyên cấu trúc, bao gồm cả “(should)”. Ví dụ: “People suggest that we should celebrate a party” (chủ động) → “It is suggested that we should celebrate a party” (bị động).
Câu bị động với chủ ngữ It (khi đi với tính từ)
Một số cấu trúc với chủ ngữ giả “It” và tính từ, diễn tả mức độ khó khăn, dễ dàng, quan trọng… khi thực hiện hành động, cũng có thể được chuyển sang thể bị động đặc biệt. Cấu trúc chủ động thường là It + be + tính từ + for somebody + to V + to do something.
Khi chuyển sang cấu trúc bị động này, tân ngữ của động từ V sẽ trở thành đối tượng của hành động ở dạng bị động, và cấu trúc là: It + be + tính từ + for something + to be done. Ví dụ: “It is challenging for us to launch the new product by next Monday” (chủ động) → “It is challenging for the new product to be launched by next Monday” (bị động).
Lưu ý quan trọng khi dùng câu bị động đặc biệt
Khi sử dụng câu bị động đặc biệt, người học cần chú ý một số điểm để tránh mắc lỗi. Thứ nhất, không phải động từ nào cũng có thể áp dụng tất cả các dạng bị động này. Mỗi dạng cấu trúc bị động thường chỉ áp dụng cho một nhóm động từ nhất định hoặc trong những ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, cấu trúc bị động hai tân ngữ chỉ áp dụng với các động từ cho/nhận/truyền đạt thông tin. Cấu trúc bị động với V-ing hoặc động từ tri giác cũng chỉ áp dụng với những động từ theo sau bởi V-ing hoặc V nguyên thể.
Thứ hai, việc lựa chọn giữa thể chủ động và thể bị động phụ thuộc vào ý nghĩa muốn nhấn mạnh. Sử dụng câu bị động khi muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động hoặc khi người thực hiện hành động không quan trọng/không rõ. Ngược lại, hãy dùng thể chủ động khi muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động. Hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa để sử dụng đúng và hiệu quả các dạng bị động đặc biệt.
Bài tập thực hành về câu bị động đặc biệt
Để củng cố kiến thức về câu bị động đặc biệt, hãy cùng thực hành với một số dạng bài tập phổ biến. Việc luyện tập đều đặn với các bài tập về câu bị động đặc biệt sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và áp dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp và làm bài.
Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu bị động
Chuyển các câu chủ động dưới đây sang thể bị động phù hợp, chú ý áp dụng đúng các cấu trúc bị động đặc biệt nếu có.
- We don’t speak French in this store.
- Someone built the house two months ago.
- Marry will take care of him.
- Someone broke into our house last Sunday.
- We will meet Donald at the train station.
Thực hành bài tập câu bị động tiếng Anh
Bài tập 2: Chuyển các câu sang thể bị động với cấu trúc “have/get something done”
Áp dụng cấu trúc have/get something done để viết lại các câu sau, diễn tả việc chủ ngữ nhờ ai đó làm điều gì đó cho mình. Đây là dạng câu bị động đặc biệt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- We get the mechanic to fix the brakes.
- I have my husband look after the children.
- He has the nurse take care of the patients.
- They have the window cleaner wash the windows.
- She has the shop deliver the food.
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau sử dụng cấu trúc câu bị động dạng đặc biệt với “get”
Sử dụng động từ trong ngoặc ở thể bị động đặc biệt với “get” để hoàn thành các câu sau. Chú ý chia động từ “get” và động từ chính (trong ngoặc) ở dạng phù hợp với ngữ cảnh và thì của câu.
- I don’t understand why this room is always so dirty. It …………….. (clean) every day.
- Susan isn’t making her own wedding dress, she …………….. (it / make) by a designer in New York.
- She didn’t fix his motorbike himself, she ………………….. (it / fix) at the garage.
- Mark Thompson ……………… (kill) in an car crash in the US in the 1950s.
- If you can’t see clearly, you should ………………… (your eyes / test)
- Are they going to paint the wall themselves, or …………………….. (it / paint)?
- Did you know that Harry ………………. (promote) to a management position at work! What a surprising news.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về câu bị động đặc biệt
Khi nào nên dùng câu bị động đặc biệt?
Bạn nên dùng câu bị động đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không xác định, không quan trọng hoặc đã rõ ràng từ ngữ cảnh. Các dạng đặc biệt được dùng khi câu chủ động có cấu trúc phức tạp hơn câu đơn thông thường (ví dụ: hai tân ngữ, động từ tri giác, mệnh đề “that”).
Câu bị động đặc biệt khác gì câu bị động thông thường?
Câu bị động thông thường chỉ đơn giản là chuyển một câu chủ động có một tân ngữ trực tiếp thành bị động (S + V + O -> O + be + Vp2 + by S). Câu bị động đặc biệt áp dụng cho các câu có cấu trúc chủ động phức tạp hơn, ví dụ như có hai tân ngữ, chứa động từ tri giác/cầu khiến (make, let, have, get), theo sau bởi V-ing hoặc to V, hoặc các câu có mệnh đề danh từ sau động từ báo cáo/quan điểm. Chúng đòi hỏi những quy tắc biến đổi riêng biệt.
Có phải mọi động từ đều có dạng bị động đặc biệt?
Không, không phải mọi động từ đều có thể áp dụng cho tất cả các dạng câu bị động đặc biệt. Mỗi loại cấu trúc bị động đặc biệt thường chỉ tương thích với một nhóm động từ cụ thể hoặc loại cấu trúc câu nhất định, như đã phân tích ở các phần trên. Bạn cần nắm vững đặc điểm của từng dạng để sử dụng đúng động từ.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn rõ ràng hơn về các dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo các cấu trúc này. Hãy dành thời gian ôn lại lý thuyết và thực hành các bài tập về câu bị động đặc biệt đã được giới thiệu. Edupace chúc bạn học tốt và sớm chinh phục được ngữ pháp tiếng Anh!




