Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc thành thạo các cấu trúc ngữ pháp là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin giao tiếp và viết lách. Trong số đó, câu bị động (passive voice) nổi bật như một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ, cho phép người học đa dạng hóa cách diễn đạt, đặc biệt hữu ích trong văn phong học thuật, báo cáo và giao tiếp trang trọng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc quan trọng này, từ khái niệm cơ bản đến các ứng dụng nâng cao, giúp bạn sử dụng thể bị động một cách hiệu quả.
Câu Bị Động Là Gì và Tại Sao Nó Quan Trọng?
Câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh là một cấu trúc câu đặc biệt, nơi chủ ngữ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động mà là đối tượng nhận tác động của hành động đó. Điều này khác biệt hoàn toàn với câu chủ động (active voice), nơi chủ ngữ là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động. Sự phân biệt này tạo nên sự linh hoạt đáng kể trong cách chúng ta truyền tải thông tin.
Mục đích chính của việc sử dụng thể bị động là để nhấn mạnh hành động đã xảy ra hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó. Trong nhiều trường hợp, tác nhân thực hiện hành động (agent) không được biết rõ, không quan trọng, hoặc đã được ngầm hiểu, do đó có thể được lược bỏ hoàn toàn. Điều này giúp tập trung sự chú ý của người đọc hoặc người nghe vào điều quan trọng nhất của thông điệp.
Ví dụ 1:
- Câu chủ động: My sister drew this picture 2 years ago. (Em gái tôi đã vẽ bức tranh này 2 năm trước.)
- Câu bị động: This picture was drawn by my sister 2 years ago. (Bức tranh này được vẽ bởi em gái tôi vào 2 năm trước.)
Trong ví dụ này, câu bị động dịch chuyển trọng tâm từ “em gái tôi” sang “bức tranh này”, nhấn mạnh vào chính tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 2:
- An expensive ring was stolen. (Một chiếc nhẫn đắt tiền đã bị đánh cắp.)
Trong câu này, điều quan trọng là việc chiếc nhẫn bị đánh cắp, còn ai là người đánh cắp thì không được đề cập hoặc không phải là thông tin chính cần truyền tải. Cấu trúc bị động cho phép chúng ta làm điều này một cách tự nhiên. Việc hiểu rõ khi nào và tại sao sử dụng cấu trúc bị động là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.
Quy Tắc Chuyển Đổi Câu Chủ Động Sang Bị Động Theo Từng Thì
Việc chuyển đổi một câu từ chủ động sang bị động đòi hỏi người học phải hiểu rõ các thành phần của câu và cách động từ biến đổi theo thì. Nhìn chung, quá trình này bao gồm bốn bước cơ bản, áp dụng cho hầu hết các thì trong tiếng Anh, tạo nên một công thức bị động cốt lõi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Và Giao Tiếp Thương Mại
- Thông tin chi tiết Ngày 6/6/2024 Dương Lịch Âm Lịch
- Tổng quan chi tiết Nam tuổi Mậu Thân 1908
- Phân Tích Ngày 21/11/2021: Tốt Hay Xấu Theo Phong Thủy
- Bản chất liên hệ triết học và thế giới quan
Các bước cơ bản để chuyển đổi:
- Bước 1: Xác định Tân ngữ (Object) của câu chủ động. Tân ngữ này sẽ trở thành Chủ ngữ (Subject) của câu bị động.
- Bước 2: Xác định Thì của câu chủ động. Điều này rất quan trọng để chia đúng dạng của động từ “to be” trong câu bị động.
- Bước 3: Chuyển đổi Động từ chính về dạng Quá khứ phân từ (Past Participle – PP hoặc V3). Đây là thành phần không thể thiếu trong mọi câu bị động. Động từ “to be” sẽ được chia theo thì đã xác định ở Bước 2.
- Bước 4: Chuyển Chủ ngữ của câu chủ động thành Tân ngữ. Thêm giới từ “by” phía trước tân ngữ này và đặt ở cuối câu. Trong nhiều trường hợp, cụm “by + tân ngữ” có thể được lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng hoặc không xác định.
Điều cần ghi nhớ là trong thể bị động, động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ. Động từ “to be” sẽ thay đổi tùy thuộc vào thì của câu gốc, đảm bảo sự hòa hợp về thời gian. Dưới đây là bảng tổng hợp công thức chuyển đổi câu bị động qua 12 thì cơ bản trong tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng.
Câu Bị Động Ở Các Thì Hiện Tại
Các thì hiện tại thường được dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hành động đang diễn ra hoặc đã hoàn thành đến hiện tại. Khi chuyển sang thể bị động, động từ “to be” sẽ được chia phù hợp với thì và chủ ngữ mới.
| Thì | Câu Chủ Động | Câu Bị Động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O. Ví dụ: The City Council organizes the festival annually. (Hội đồng thành phố tổ chức lễ hội hàng năm.) |
S + is/am/are + PP (by + O). Ví dụ: The festival is organized annually by the City Council. (Lễ hội được tổ chức hàng năm bởi hội đồng thành phố.) |
| Hiện tại tiếp diễn | S + is/am/are + V_ing + O. Ví dụ: She is drawing a picture. (Cô ấy đang vẽ một bức tranh.) |
S + is/am/are BEING + PP (by + O). Ví dụ: A picture is being drawn by her. (Một bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.) |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + PP + O. Ví dụ: They have built this house for 3 years. (Họ đã xây dựng ngôi nhà này được 3 năm.) |
S + have/has BEEN + PP (by + O). Ví dụ: This house has been built by them for 3 years. (Ngôi nhà này đã được xây dựng được 3 năm bởi họ.) |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V_ing + O. Ví dụ: She has been writing this book since 2014. (Cô ấy đã viết quyển sách này từ kể năm 2014.) |
S + have/has + been BEING + PP (by + O). Ví dụ: This book has been being written by her since 2014. (Quyển sách này đã được viết kể từ năm 2014 bởi cô ấy.) |
Câu Bị Động Ở Các Thì Quá Khứ
Các thì quá khứ dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Khi chuyển sang dạng bị động, động từ “to be” sẽ được chia ở dạng quá khứ tương ứng, nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động đã qua.
| Thì | Câu Chủ Động | Câu Bị Động |
|---|---|---|
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O. Ví dụ: She cooked this dish yesterday. (Hôm qua cô ấy đã nấu món ăn này.) |
S + was/were + PP (by + O). Ví dụ: This dish was cooked yesterday by her. (Món ăn này đã được nấu hôm qua bởi cô ấy.) |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V_ing + O. Ví dụ: At this time yesterday, my dad was fixing the fridge. (Vào giờ này ngày hôm qua, bố tôi đang sửa tủ lạnh.) |
S + was/were BEING + PP (by + O). Ví dụ: At this time yesterday, the fridge was being fixed by my dad. (Vào giờ này ngày hôm qua, tủ lạnh đang được sửa bởi bố tôi.) |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + PP + O. Ví dụ: I had done all of my homework by 8PM yesterday. (Tôi đã hoàn thành tất cả các bài tập về nhà của mình trước 8h tối hôm qua.) |
S + had BEEN + PP (by + O). Ví dụ: All of my homework had been done by me by 8PM yesterday. (Tất cả bài tập về nhà của tôi đã được hoàn thành trước 8h tối hôm qua.) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V_ing + O. Ví dụ: The employees had been completing their projects by 10 am yesterday. (Các nhân viên đã hoàn thành dự án của họ trước 10 giờ sáng hôm qua.) |
S + had been BEING + PP (by + O). Ví dụ: Their projects had been being completed by them by 10 am yesterday. (Dự án của các nhân viên đã được hoàn thành bởi họ trước 10 giờ sáng hôm qua.) |
Câu Bị Động Ở Các Thì Tương Lai
Các thì tương lai được dùng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra. Trong thể bị động, hành động này được nhìn nhận từ góc độ đối tượng chịu ảnh hưởng, dự đoán điều gì sẽ được thực hiện hoặc hoàn thành trong tương lai.
| Thì | Câu Chủ Động | Câu Bị Động |
|---|---|---|
| Tương lai đơn | S + will + V inf + O. Ví dụ: I will finish this project tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này vào ngày mai.) |
S + will be + PP (by + O). Ví dụ: This project will be finished tomorrow by me. (Dự án này sẽ được hoàn thành vào ngày mai bởi tôi.) |
| Tương lai gần | S + is/am/are going to + V inf + O. Ví dụ: We are going to hold a party this year. (Chúng tôi định sẽ tổ chức một bữa tiệc trong năm nay.) |
S + is/am/are going to be + PP (by + O). Ví dụ: A party is going to be held this year by us. (Một bữa tiệc sẽ được tổ chức trong năm nay bởi chúng tôi.) |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + PP + O. Ví dụ: They will have completed their research by the end of next year. (Họ sẽ hoàn thành nghiên cứu của mình vào cuối năm sau.) |
S + will have BEEN + PP (by + O). Ví dụ: Their research will have been completed by them by the end of next year. (Dự án của họ sẽ được hoàn thành bởi họ và cuối năm sau.) |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V_ing + O. Ví dụ: He will have been writing his book for 2 years by next month. (Anh ấy sẽ viết quyển sách của mình trong 2 năm vào tháng tới.) |
S + will have been BEING + PP (by + O). Ví dụ: His book will have been being written by him for 2 years by next month. (Quyển sách của anh ấy sẽ được viết trong 2 năm vào tháng tới.) |
Ngoài ra, đối với một số động từ mà theo sau là một động từ bổ trợ khác ở dạng thức “To V” hoặc “V-ing”, khi đưa về thể bị động sẽ được chia lần lượt là “to be V3/PP” và “being V3/PP”. Đây là một khía cạnh nâng cao của ngữ pháp bị động mà người học cần lưu ý.
| Cấu trúc Chủ động | Cấu trúc Bị động |
|---|---|
| Want to V | Want to be PP |
| Need to V | Need to be PP |
Ví dụ:
- I want to be taken care of by my mom. (Tôi muốn được mẹ chăm sóc.)
- This car needs to be repaired. (Chiếc xe này cần được sửa chữa.)
| Cấu trúc Chủ động | Cấu trúc Bị động |
|---|---|
| Avoid V-ing | Avoid being PP |
| Prevent … from V-ing | Prevent … from being PP |
Ví dụ:
- She avoid being complained by customers. (Cô ấy tránh bị khách hàng phàn nàn.)
- The government should prevent animals from being killed. (Chính phủ nên ngăn chặn việc động vật bị giết.)
Các ghi chú quan trọng:
- S: Subject (chủ ngữ)
- V: Verb (động từ)
- O: Object (tân ngữ)
- PP: Past participle (quá khứ phân từ)
- V2/ed: động từ ở cột 2 hoặc thêm “ED”
- V_ing: động từ thêm “ING”
- V inf (infinitive): Động từ nguyên mẫu
- Động từ khiếm khuyết (modal verb): can/could/may/should/have to/must.
Đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ mới và động từ “to be” là điều tối quan trọng trong câu bị động.
| Chủ ngữ | Động từ tobe ở hiện tại | Động từ tobe ở quá khứ |
|---|---|---|
| I | am | was |
| You, we, they, danh từ số nhiều | are | were |
| He, she, it, danh từ số ít | is | was |
Khi chuyển đổi chủ ngữ thành tân ngữ trong cấu trúc bị động, đại từ cũng cần được thay đổi cho phù hợp.
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ |
|---|---|
| I | me |
| He | Him |
| She | Her |
| We | Us |
| They | Them |
Để tạo câu hỏi bị động, cấu trúc cũng được điều chỉnh.
| Câu hỏi dạng Yes/No | Be + chủ ngữ + động từ phân từ + by + tân ngữ? |
|---|---|
| Câu hỏi có từ để hỏi | Từ để hỏi (what/why/how/when/where) + be + chủ ngữ + động từ phân từ + by + tân ngữ? Lưu ý: Who + be + động từ phân từ + by + tân ngữ? |
Ví dụ:
- Câu chủ động: Does she carry her own laptop?
- Câu bị động: Is her laptop carried?
Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu và Các Cấu Trúc Đặc Biệt
Ngoài các thì cơ bản, cấu trúc bị động còn xuất hiện với động từ khuyết thiếu và trong các tình huống đặc biệt, tạo nên sự đa dạng trong cách diễn đạt của ngữ pháp tiếng Anh.
Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu
Các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như must, can, could, may, might, should, have to thường được sử dụng để diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, sự cho phép. Khi dùng trong thể bị động, chúng được theo sau bởi “be + động từ quá khứ phân từ”.
| Cấu trúc Chủ động | Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể + tân ngữ |
|---|---|
| Cấu trúc Bị động | Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + be + động từ phân từ + (by + tân ngữ) |
Ví dụ:
-
Câu chủ động: City residents should plant trees in their neighborhood.
-
Câu bị động: Trees should be planted in their neighborhood by city residents. (Cây xanh nên được trồng ở khu dân cư bởi cư dân thành phố.)
-
Câu chủ động: Human beings can damage the environment through industrial activities.
-
Câu bị động: The environment can be damaged through industrial activities by human beings. (Môi trường có thể bị tổn hại thông qua các hoạt động công nghiệp bởi con người.)
Lưu ý đặc biệt với động từ “need”:
- Trường hợp 1: Need + to + be + động từ phân từ (dùng với chủ ngữ chỉ người hoặc vật).
- Ví dụ: The windows need to be replaced. (Cửa sổ cần được thay.)
- Ví dụ: She needs to be sent to the hospital immediately. (Cô ấy cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.)
- Trường hợp 2: Need + V-ing (chỉ dùng với chủ ngữ chỉ vật, mang ý nghĩa bị động).
- Ví dụ: The windows need replacing. (Cửa sổ cần được thay.)
Các Biến Thể của Câu Bị Động và Ứng Dụng Nâng Cao
Để làm chủ thể bị động, người học cần nắm vững không chỉ các thì cơ bản mà còn cả các cấu trúc đặc biệt dưới đây.
Câu Bị Động Có Hai Tân Ngữ
Một số động từ như send, give, bring, buy, provide thường đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ chỉ người và một tân ngữ chỉ vật. Khi chuyển sang dạng bị động, có thể có hai cách cấu trúc câu, tùy thuộc vào việc tân ngữ nào được chọn làm chủ ngữ mới.
| Cấu trúc Chủ động | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ 1 (người) + tân ngữ 2 (vật) |
|---|---|
| Cấu trúc Bị động 1 | Chủ ngữ (tân ngữ chỉ người) + be + động từ phân từ + tân ngữ chỉ vật + (by + tân ngữ) |
| Cấu trúc Bị động 2 | Chủ ngữ (tân ngữ chỉ vật) + be + động từ phân từ + to/for + tân ngữ chỉ người + (by + tân ngữ) |
Ví dụ:
- Chủ động: He sent me a letter yesterday. (Anh ấy gửi cho tôi một lá thư vào ngày hôm qua.)
- Bị động 1: I was sent a letter by him yesterday.
- Bị động 2: A letter was sent to me by him yesterday.
Câu Bị Động Với Động Từ Tường Thuật (Reporting Verbs)
Khi muốn tường thuật lại ý kiến, quan điểm của nhiều người mà không cần nêu đích danh, cấu trúc bị động với động từ tường thuật như say, believe, think, expect, know, report là lựa chọn lý tưởng.
| Cấu trúc Chủ động | Chủ ngữ 1 + động từ tường thuật + that + mệnh đề |
|---|---|
| Cấu trúc Bị động 1 | It + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + that + mệnh đề |
| Cấu trúc Bị động 2 | Chủ ngữ 2 + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + to + động từ nguyên thể / to + have + động từ phân từ + tân ngữ |
Ví dụ:
- Chủ động: People believe that she is innocent.
- Bị động 1: It is believed that she is innocent. (Người ta tin rằng cô ấy vô tội.)
- Bị động 2: She is believed to be innocent. (Cô ấy được tin là vô tội.)
Câu Bị Động Với Have/Get (Causative Passive)
Động từ have và get có thể được dùng để diễn đạt ý nghĩa “nhờ” hoặc “thuê” ai đó làm gì. Khi ở dạng bị động, chúng nhấn mạnh vào việc một việc gì đó được hoàn thành cho chủ ngữ bởi một tác nhân khác.
| Cấu trúc Chủ động | 1) S + have + O (người) + V inf + O (vật). 2) S + get + O (người) + to V inf + O (vật). |
|---|---|
| Cấu trúc Bị động | S + have/get + O (vật) + PP + (by + O (người)). |
Ví dụ:
- Chủ động: I had my mechanic fix my car.
- Bị động: I had my car fixed by my mechanic. (Tôi đã nhờ thợ sửa xe của mình sửa xe.)
- Chủ động: She will get her assistant to type the report.
- Bị động: She will get the report typed by her assistant. (Cô ấy sẽ nhờ trợ lý của mình đánh máy báo cáo.)
Câu Bị Động Với Đại Từ Bất Định
Khi tân ngữ trong câu chủ động là đại từ bất định như nobody, no one, anything và chúng thể hiện sự phủ định, cấu trúc bị động cần được điều chỉnh để duy trì ý nghĩa. Thường thì cụm “by + đại từ bất định” sẽ được lược bỏ, và động từ chính được chuyển sang dạng phủ định.
| Cấu trúc Chủ động | 1) Nobody/No one + động từ + tân ngữ. 2) Chủ ngữ + động từ + anything. |
|---|---|
| Cấu trúc Bị động | 1) Chủ ngữ + be + not + động từ phân từ. 2) Nothing + be + động từ phân từ. |
Ví dụ:
- Chủ động: Nobody saw him.
- Bị động: He was not seen. (Anh ấy không được nhìn thấy.)
- Chủ động: She said nothing.
- Bị động: Nothing was said by her. (Không có gì được nói bởi cô ấy.)
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Bị Động
Để sử dụng cấu trúc bị động một cách chính xác và hiệu quả, người học cần lưu tâm đến một số quy tắc và tình huống đặc thù trong ngữ pháp tiếng Anh.
Nội Động Từ và Ngoại Động Từ
Một trong những quy tắc cốt lõi khi dùng thể bị động là chỉ các câu có ngoại động từ (transitive verbs) mới có thể chuyển sang dạng này. Ngoại động từ là những động từ bắt buộc phải có tân ngữ theo sau để ý nghĩa câu được hoàn chỉnh. Ngược lại, nội động từ (intransitive verbs) không cần tân ngữ và do đó không thể được sử dụng trong câu bị động.
Ví dụ về ngoại động từ: buy, use, watch, eat, write, love.
- Chủ động: My mother bought a new smartphone. (Mẹ tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới.)
- Bị động: A new smartphone was bought by my mom.
Ví dụ về nội động từ: rain, appear, arrive, sleep, walk, happen, go, exist.
- It’s raining outside. (Trời đang mưa bên ngoài.)
- She arrives at the airport at 7 A.M. (Cô ấy đến sân bay lúc 7 giờ sáng.)
Trong hai ví dụ trên, động từ “rain” và “arrive” không yêu cầu tân ngữ theo sau mà câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh. Các câu này chỉ tồn tại ở dạng chủ động và không thể chuyển sang dạng bị động. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại động từ này là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi sử dụng câu bị động.
Rút Gọn Chủ Ngữ Trong Câu Bị Động
Trong nhiều trường hợp, tân ngữ trong câu chủ động (người thực hiện hành động) có thể được lược bỏ trong cấu trúc bị động nếu:
- Đó là một đại từ bất định như anyone, someone, somebody, people, they.
- Đó là một danh từ chung chưa được xác định cụ thể.
- Tác nhân không quan trọng hoặc đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh.
Việc lược bỏ này giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và tập trung hơn vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động.
Ví dụ:
- Chủ động: Someone stole my father’s watch from me.
- Bị động: My father’s watch was stolen from me. (Đồng hồ của cha tôi đã bị đánh cắp.) – Cụm “by someone” được lược bỏ vì không quan trọng ai là người ăn cắp.
- Chủ động: The woman organizes the birthday party every year.
- Bị động: The birthday party is organized every year. (Bữa tiệc sinh nhật được tổ chức hàng năm.) – Cụm “by the woman” có thể lược bỏ nếu người tổ chức không phải là thông tin chính.
Vị Trí Các Trạng Từ Trong Câu Bị Động
Vị trí của trạng từ có thể thay đổi tùy thuộc vào loại trạng từ và cấu trúc câu, nhưng có một số nguyên tắc chung khi sử dụng câu bị động.
-
Trạng từ tần suất (usually, always, often, sometimes, rarely, never, regularly) và trạng từ chỉ cách thức (quickly, beautifully, slowly, carefully) thường được đặt giữa động từ “to be” và quá khứ phân từ.
Ví dụ:- The kid is usually bullied by his friend. (Đứa trẻ thường bị bạn của mình bắt nạt.)
- Water is quickly frozen by the temperature in the refrigerator. (Nước nhanh chóng bị đóng đá bởi nhiệt độ trong chiếc tủ lạnh.)
-
Trạng từ chỉ thời gian (yesterday, two years ago, at 7 A.M, last year, today, tomorrow) thường được đặt sau cụm “by + O” (nếu có) hoặc ở cuối câu.
Ví dụ:- The show was opened to public by the organizer 2 days ago and now there are no tickets left. (Buổi biểu diễn đã được ban tổ chức mở cửa cho công chúng cách đây 2 ngày và hiện nay không còn một chiếc vé nào.)
- The album was released free online by the composer yesterday and people love it. (Album ca nhạc được phát hành trực tuyến miễn phí bởi nhà soạn nhạc ngày hôm qua và được mọi người yêu thích.)
-
Trạng từ chỉ nơi chốn (in the park, at school, in the garden, in the city, on the street) thường được đặt trước cụm “by + O” (nếu có).
Ví dụ:- The park was constructed on the old school, which was destroyed by the storm last, by the workers. (Công viên được xây dựng trên ngôi trường cũ, nơi đã bị phá hủy bởi cơn bão vừa qua, bởi các công nhân.)
- The Intercontinental hotel was built on the West Lake by an Italian architecture. (Khách sạn Intercontinental được xây dựng bên Hồ Tây theo kiến trúc Ý.)
Khi Nào Nên Sử Dụng Câu Bị Động Một Cách Hiệu Quả?
Câu bị động không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là một công cụ biểu đạt mạnh mẽ, giúp người nói và người viết đạt được những mục đích giao tiếp cụ thể. Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng thể bị động là chìa khóa để nâng cao chất lượng diễn đạt tiếng Anh.
-
Khi tác nhân của hành động không rõ, không quan trọng hoặc không cần thiết phải nêu ra: Đây là lý do phổ biến nhất để sử dụng cấu trúc bị động.
- Ví dụ: My car was stolen last night. (Xe của tôi đã bị đánh cắp tối qua.) – Không cần biết ai là người ăn cắp.
- Ví dụ: The decision was made by the committee. (Quyết định đã được đưa ra bởi ủy ban.) – Tên của từng thành viên không quan trọng bằng việc ủy ban đã ra quyết định.
-
Để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động: Khi bạn muốn tập trung sự chú ý vào kết quả hoặc đối tượng bị ảnh hưởng, câu bị động là lựa chọn tối ưu.
- Ví dụ: The new vaccine has been developed by a team of scientists. (Vắc-xin mới đã được phát triển bởi một nhóm các nhà khoa học.) – Nhấn mạnh vào vắc-xin và việc nó đã được phát triển.
-
Trong văn phong học thuật, khoa học và báo cáo: Thể bị động thường được ưa chuộng trong các văn bản mang tính khách quan, trang trọng để tránh nhấn mạnh người thực hiện hành động, mà thay vào đó tập trung vào quá trình, kết quả hoặc dữ liệu.
- Ví dụ: Experiments were conducted to test the hypothesis. (Các thí nghiệm đã được tiến hành để kiểm tra giả thuyết.)
- Ví dụ: Data is collected and analyzed on a daily basis. (Dữ liệu được thu thập và phân tích hàng ngày.)
-
Khi tránh đổ lỗi hoặc tạo ra sự lịch sự: Trong một số tình huống, sử dụng câu bị động có thể giúp giảm nhẹ trách nhiệm hoặc thể hiện sự lịch sự, tế nhị hơn.
- Ví dụ: Mistakes were made. (Những sai lầm đã xảy ra.) – Thay vì nói “You made mistakes.” (Bạn đã mắc lỗi.).
-
Khi chủ ngữ của câu chủ động quá dài hoặc phức tạp: Để làm cho câu dễ đọc hơn, có thể chuyển tân ngữ thành chủ ngữ và đặt phần chủ ngữ dài ở cuối câu với “by”.
- Ví dụ: A new policy addressing climate change was introduced by the government and environmental organizations working collaboratively. (Một chính sách mới về biến đổi khí hậu đã được giới thiệu bởi chính phủ và các tổ chức môi trường làm việc cùng nhau.)
Bí Quyết Tránh Lỗi Sai Phổ Biến Với Câu Bị Động
Mặc dù câu bị động là một cấu trúc mạnh mẽ, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và tránh các lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng thể bị động một cách thành thạo hơn.
Nội Động Từ và Ngoại Động Từ (Lỗi Thường Gặp)
Như đã đề cập, chỉ ngoại động từ mới có thể được chuyển sang dạng bị động. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn cố gắng bị động hóa nội động từ, dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
- Lỗi sai: The accident was happened yesterday.
- Giải thích: Động từ “happen” là nội động từ, không có tân ngữ theo sau. Do đó, không thể dùng thể bị động.
- Cách sửa: The accident happened yesterday. (Tai nạn đã xảy ra ngày hôm qua.)
Thiếu Động Từ “To Be” Hoặc Chia Sai Thì
Cốt lõi của mọi cấu trúc bị động là cụm “to be + quá khứ phân từ”. Thiếu “to be” hoặc chia sai thì của nó là lỗi rất phổ biến.
- Lỗi sai: The book written by a famous author.
- Giải thích: Thiếu động từ “to be”.
- Cách sửa: The book was written by a famous author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
Nhầm Lẫn Giữa Quá Khứ Phân Từ và Động Từ Nguyên Mẫu/V-ing
Luôn nhớ rằng động từ chính trong cấu trúc bị động phải ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
- Lỗi sai: The problem will be solving soon.
- Giải thích: “solving” là V-ing, cần là quá khứ phân từ.
- Cách sửa: The problem will be solved soon. (Vấn đề sẽ sớm được giải quyết.)
Sử Dụng Bị Động Khi Không Cần Thiết
Mặc dù câu bị động hữu ích, việc lạm dụng nó có thể làm cho câu văn trở nên rườm rà, thiếu trực tiếp và khó hiểu. Ưu tiên sử dụng câu chủ động khi tác nhân rõ ràng và quan trọng.
- Câu bị động không cần thiết: The ball was kicked by the boy.
- Cách sửa (nên dùng chủ động): The boy kicked the ball. (Cậu bé đã đá quả bóng.) – Rõ ràng, trực tiếp hơn.
Sai Vị Trí Trạng Từ
Như đã phân tích ở phần trên, vị trí của các trạng từ trong cấu trúc bị động có những quy tắc riêng. Sai vị trí có thể gây nhầm lẫn hoặc sai ngữ pháp.
- Lỗi sai: The package delivered quickly was.
- Giải thích: Trạng từ “quickly” phải đứng giữa “to be” và quá khứ phân từ.
- Cách sửa: The package was quickly delivered. (Gói hàng đã được giao nhanh chóng.)
Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến những lỗi sai này sẽ giúp bạn sử dụng câu bị động một cách tự tin và chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp và viết lách.
Một Số Tình Huống Không Dùng Bị Động
Mặc dù câu bị động có nhiều ứng dụng, có những trường hợp cụ thể mà việc sử dụng nó là không phù hợp hoặc không thể thực hiện được trong ngữ pháp tiếng Anh.
-
Tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu trùng với chủ thể hành động ở chủ ngữ.
Khi hành động được thực hiện và tác động trở lại chính chủ thể, việc chuyển sang dạng bị động là không hợp lý.- Ví dụ: He talks to himself. (Anh ấy tự nói chuyện với chính mình.)
- Không thể nói: Himself is talked to by him. (Về mặt ngữ pháp thì sai hoàn toàn.)
Các đại từ phản thân khác như: myself, herself, themselves, ourselves cũng tuân theo quy tắc này.
-
Một số động từ không có dạng bị động tự nhiên.
Có một nhóm các động từ, thường là động từ chỉ trạng thái hoặc sở hữu, không được dùng ở thể bị động. Những động từ này bao gồm: have (khi mang nghĩa “có” hoặc “sở hữu”), belong to, lack, resemble, appear, seem, look, be.- Ví dụ: I have a cat. (Tôi có một con mèo.)
- Không thể nói: A cat is had by me. (Câu này không có nghĩa và sai ngữ pháp.)
- Ví dụ: She resembles her mother. (Cô ấy giống mẹ cô ấy.)
- Không thể nói: Her mother is resembled by her.
-
Câu có động từ chính là nội động từ.
Đây là quy tắc cơ bản nhất đã được nhấn mạnh nhiều lần. Nội động từ là động từ không yêu cầu tân ngữ theo sau để tạo thành một câu có nghĩa. Do đó, chúng không thể có cấu trúc bị động vì không có tân ngữ để chuyển thành chủ ngữ.- Ví dụ: The event took place in the main hall. (Sự kiện diễn ra ở sảnh chính.)
- Động từ “take place” là nội động từ. Không thể nói: The main hall was taken place by the event.
- Ví dụ: He lives on this street. (Anh ấy sống trên con phố này.)
- Trong câu này, “lives” là nội động từ – không có tân ngữ theo sau nên câu này không được sử dụng ở thể bị động.
Các động từ khác như exist, occur, arise, vanish cũng là nội động từ.
Việc ghi nhớ các tình huống này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản và nâng cao khả năng sử dụng cấu trúc bị động trong tiếng Anh.
Bài tập
Bài 1: Tìm dạng đúng của các động từ sau trong câu ở thể bị động:
- The room (clean) …….everyday.
- Yesterday, the meeting (cancel) ……. due to a sudden fire.
- This bridge (build) ……….for nearly twenty years.
- Children should (reward) ……… when they help others.
- I got (school) …… after that experience.
- English (speak) …… all over the world.
- On Teacher’s Day every year, my mother (send) ……… beautiful flowers by her students.
- Have you had your computer (repair) ……. yet?
- We ( not allow) …… to enter this building.
- Where can she (find)…….?
Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau (nếu có):
- Five thieves were caught by the police.
- He ordered by the doctor to take some days off.
- An English class was begin last month.
- He was found in the forest by some local people.
- A house is going to been painted at the end of this year.
- The number of students studying abroad has been increased recently.
- I am now lived in HCM city, but I were been born in Hanoi.
- During the Covid 19 pandemic, many shops were close.
- The price of some products have risen because they are advertised.
- City dwellers encourage to classify waste.
Bài 3: Chuyển đổi các câu chủ động sang thành câu bị động:
- The government is upgrading the public transport system in big cities.
- This company has employed more than one million employees for two years.
- Scientists invented computers several years ago.
- Why do young people prefer jeans?
- My team is going to launch a new campaign next weekend.
- Do introverts often use social media to communicate with others?
- The younger generation should maintain traditional values in a particular culture.
- Some men have chosen golf as their hobby.
- Where do people see many wild animals?
- Who wrote this book?
Bài 4: Chuyển đổi các câu chủ động sau sang câu bị động (có thể viết theo 2 cách):
- Teachers should teach students curiosity and creativity.
- People believe that everyone should follow vegetarian diets.
- Nobody has eaten this dish before.
- They expect her to solve that serious problem.
- People deny that the traditional teaching method was not as effective as this new one.
- Experts give the public some useful information about the disease.
- The men had someone break into his garage last night.
- He wants the police to protect him.
- I got my clothes tailored by my mom when I was young.
- Celebrities hate paparazzi following them.
Đáp án và giải thích
Bài 1:
1. is cleaned
Giải thích: Vì có trạng từ “everyday” do vậy động từ sử dụng ở thì hiện tại đơn và chủ ngữ là “the room”: số ít nên dùng động từ “is”.
- was canceled
Giải thích: Vì có trạng từ “yesterday” do vậy động từ sử dụng ở thì quá khứ đơn và chủ ngữ là “the meeting”: số ít nên dùng động từ “was”.
- have been built
Giải thích: Vì có “for nearly twenty years” – dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành và chủ ngữ là danh từ số nhiều “the bridges” nên dùng động từ “have”.
- be rewarded
Giải thích: Sử dụng cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu “should”.
- schooled
Giải thích: Sử dụng cấu trúc bị động của động từ “get”: get + động từ phân từ.
- is spoken
Giải thích: Câu diễn tả sự thật do vậy sử dụng thì hiện tại đơn và chủ ngữ là “English” – danh từ số ít chỉ một loại ngôn ngữ nên dùng động từ “is”.
- is sent
Giải thích: Vì có trạng từ “every year” nên sử dụng động từ ở hiện tại đơn và chủ ngữ là “my mother”, một danh từ số ít nên sử dụng động từ “is”.
- repaired
Giải thích: Sử dụng cấu trúc bị động của động từ “have”: have something + động từ phân từ.
- are not allowed
Giải thích: Vì chủ ngữ là “we” nên sử dụng động từ “are”.
- be found
Giải thích: Sử dụng cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu “can”.
Bài 2:
- Không có lỗi sai
- Lỗi sai: ordered
Giải thích: Do câu có “by the doctor”, đồng thời “order” là ngoại động từ: cần có tân ngữ theo sau. Trường hợp này sau “order” không có tân ngữ do đó đây là câu bị động.
Sửa lại: He was ordered by the doctor to take some days off.
- Lỗi sai: was begin
Giải thích: Động từ “begin” trong câu này là nội động từ do đó nó không thể được sử dụng trong câu bị động. (Động từ “begin” là ngoại động từ thường có chủ ngữ là danh từ chỉ người.)
Sửa lại: An English class began last month.
- Không có lỗi sai.
- Lỗi sai: been
Giải thích: Theo cấu trúc bị động của thì tương lai gần: be + going to be + động từ phân từ.
Sửa lại: A house is going to be painted at the end of this year.
- Lỗi sai: has been increased
Giải thích: Động từ “increase” trong trường hợp này là nội động từ do vậy không thể dùng trong câu bị động.
Sửa lại: The number of students studying abroad has increased recently.
- Lỗi sai: lived và were been
Giải thích: Động từ “live” là nội động từ nên không thể dùng bị động; động từ “were” chưa chính xác vì chủ ngữ là “I” và không có cấu trúc “were been”.
Sửa lại: I am now living in HCM city, but I was born in Hanoi.
- Lỗi sai: close
Giải thích: “close” hiện sử dụng là tính từ: gần; câu này cần sử dụng một động từ ở bị động.
Sửa lại: During the Covid 19 pandemic, many shops were closed.
- Không có lỗi sai
- Lỗi sai: encourage
Giải thích: Vì động từ “encourage” là ngoại động từ, luôn có tân ngữ theo sau nên câu này cần sử dụng ở bị động.
Sửa lại: City dwellers are encouraged to classify waste.
Bài 3:
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn
The public transport system in big cities is being upgraded by the government.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành
More than one million employees have been employed by this company for two years.
Chú ý: Trạng từ thời gian theo sau “by + tân ngữ”.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì quá khứ đơn
Computers were invented by scientists several years ago.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại đơn cho câu hỏi.
Why are jeans preferred by young people?
- Áp dụng cấu trúc bị động thì tương lai gần
A new campaign is going to be launched by my team next weekend.
- Áp dụng cấu trúc bị động thì hiện tại đơn cho câu hỏi
Is social media used to communicate with others by introverts?
- Áp dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
Traditional values in a particular culture should be maintained by the younger generation.
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì hiện tại hoàn thành
Golf has been chosen as their hobby by some men.
Chú ý: vì “their hobby” trong câu trên chưa rõ – đây là điều khác với câu chủ động: khi “their hobby” được hiểu là “men’s hobby”, do vậy nên chuyển thành câu như sau:
Golf has been chosen as a men’s hobby.
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì hiện tại đơn cho câu hỏi
Where are wild animals seen?
- Áp dụng cấu trúc bị động với thì quá khứ cho câu hỏi
By whom was this book written?
Bài 4:
- Câu bị động có hai tân ngữ
Cách 1: Students should be taught curiosity and creativity by teachers.
Cách 2: Curiosity and creativity should be taught to students by teachers.
- Câu bị động với động từ tường thuật
Cách 1: It is believed that everyone should follow vegetarian diets.
Cách 2: Everyone is believed to follow vegetarian diets.
- Câu bị động với chủ ngữ là đại từ bất định
This dish has not been eaten before.
- She is expected to solve that serious problem.
- Câu bị động với động từ tường thuật
Cách 1: It is denied that the traditional teaching method was not as effective as this new one.
Cách 2: The traditional teaching method is denied not to have been as effective as this new one.
- Câu bị động với hai tân ngữ
Cách 1: The public is given some useful information about the disease by experts.
Cách 2: Some useful information about the disease is given to the public by experts.
- Câu bị động với động từ “have”
The man had his garage broken into last night.
- Câu bị động với động từ nguyên thể
He wants to be protected by the police.
- Câu bị động với động từ “get”
I got my mom to tailor my clothes when I was young.
- Câu bị động với danh động từ
Celebrities hate being followed by paparazzi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Câu Bị Động
1. Câu bị động khác gì với câu chủ động?
Câu bị động khác câu chủ động ở chỗ chủ ngữ của nó là đối tượng nhận hành động, thay vì là tác nhân thực hiện hành động. Ví dụ, trong câu chủ động “The student wrote the essay” (Học sinh viết bài luận), học sinh là tác nhân. Trong câu bị động “The essay was written by the student” (Bài luận được viết bởi học sinh), bài luận là đối tượng nhận hành động.
2. Khi nào thì nên ưu tiên dùng câu bị động?
Bạn nên ưu tiên dùng cấu trúc bị động khi tác nhân thực hiện hành động không rõ ràng, không quan trọng, hoặc bạn muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động. Thể bị động cũng thường được dùng trong văn viết học thuật, khoa học, và báo cáo để duy trì tính khách quan.
3. Có phải mọi câu chủ động đều có thể chuyển sang câu bị động không?
Không phải mọi câu chủ động đều có thể chuyển sang câu bị động. Chỉ những câu có ngoại động từ (động từ có tân ngữ theo sau) mới có thể được bị động hóa. Nội động từ (động từ không cần tân ngữ) không thể có dạng bị động.
4. Cụm “by + tác nhân” trong câu bị động có luôn cần thiết không?
Cụm “by + tác nhân” không phải lúc nào cũng cần thiết. Nó thường được lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng, không xác định, hoặc đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Ví dụ, “The car was repaired” (Chiếc xe đã được sửa) là đủ nếu không cần biết ai là người sửa.
5. Làm thế nào để nhận biết một câu bị động trong tiếng Anh?
Để nhận biết một câu bị động, bạn hãy tìm cấu trúc “to be + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Động từ “to be” sẽ được chia theo thì và chủ ngữ, còn động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ.
Tóm lại, việc nắm vững câu bị động là một kỹ năng thiết yếu trong hành trình học tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và hiệu quả hơn. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp những kiến thức giá trị, giúp bạn tự tin ứng dụng cấu trúc ngữ pháp này vào thực tế, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh tổng thể.




