Dạng bài True/False/Not Given (T/F/NG) trong IELTS Reading thường gây khó khăn, đặc biệt với thí sinh band 4.5 – 5.5. Việc phân biệt thông tin đúng, sai hay không được đề cập làm nhiều người bối rối và tốn thời gian. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp chiến lược hiệu quả để bạn nắm vững cách làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given, giúp tối ưu hóa điểm số và tự tin hơn trong phần thi đọc hiểu này.

Dạng Bài True/False/Not Given trong IELTS Reading: Tổng Quan

Trong phần thi IELTS Reading, dạng câu hỏi True/False/Not Given (T/F/NG) yêu cầu thí sinh xác định xem thông tin được đưa ra trong câu hỏi có phù hợp với nội dung của bài đọc hay không. Đây là một trong những dạng bài kiểm tra kỹ năng đọc hiểu sâu sắc và khả năng phân tích thông tin chi tiết của bạn. Điểm khó của dạng bài này nằm ở yếu tố “Not Given” – khi thông tin không được đề cập hoặc không đủ để xác nhận hay phủ định.

Mục tiêu chính là so sánh từng câu phát biểu với thông tin trong đoạn văn, từ đó đưa ra nhận định chính xác. Không chỉ cần tìm đúng từ khóa, mà còn phải hiểu rõ ngữ nghĩa và ý đồ của tác giả để tránh những lỗi sai phổ biến. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng một chiến lược làm bài rõ ràng sẽ giúp bạn vượt qua dạng bài này một cách hiệu quả.

Phân Biệt True/False/Not Given và Yes/No/Not Given

Mặc dù cả hai dạng bài True/False/Not Given và Yes/No/Not Given đều có cấu trúc đáp án ba lựa chọn và yêu cầu kỹ năng so sánh thông tin, chúng vẫn có sự khác biệt quan trọng về bản chất. True/False/Not Given tập trung vào việc xác định tính chính xác của các sự kiện, số liệu, thông tin thực tế được trình bày trong bài đọc. Bạn cần tìm bằng chứng rõ ràng để xác nhận liệu một phát biểu có đúng (True) hoặc sai (False) hoàn toàn so với thông tin thực tế trong bài.

Ngược lại, dạng bài Yes/No/Not Given thường yêu cầu thí sinh nhận diện và phân tích quan điểm, ý kiến, hoặc lập luận của tác giả. Khi làm dạng bài này, bạn không chỉ kiểm tra sự kiện mà còn phải xem xét liệu câu hỏi có phản ánh đúng thái độ hay ý kiến mà tác giả đã bày tỏ trong đoạn văn hay không. Dù vậy, phương pháp tiếp cận và chiến lược tìm kiếm thông tin của hai dạng bài này vẫn có nhiều điểm tương đồng, chủ yếu khác biệt ở loại thông tin bạn cần tập trung phân tích.

Chiến Lược Phân Tích Câu Hỏi Để Xác Định True/False/Not Given Hiệu Quả

Để nắm vững cách làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given, việc áp dụng một chiến lược phân tích câu hỏi có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Phương pháp này giúp bạn giảm thiểu sự bối rối và tăng độ chính xác khi đối mặt với thông tin “Not Given”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bước 1: Xác Định Từ Khóa và Vị Trí Thông Tin

Đầu tiên, hãy đọc kỹ câu hỏi và gạch chân các từ khóa chính. Ưu tiên những từ khóa khó thay thế như danh từ riêng (tên người, địa danh, tổ chức), số liệu, hoặc các thuật ngữ chuyên ngành. Sau đó, sử dụng các từ khóa này (hoặc các từ đồng nghĩa, từ liên quan) để quét nhanh bài đọc (skimming và scanning) nhằm tìm ra đoạn văn chứa thông tin liên quan đến câu hỏi. Thông thường, các đáp án trong dạng bài này sẽ xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc, giúp bạn dễ dàng khoanh vùng.

Bước 2: Phân Tích Cấu Trúc Câu Hỏi

Sau khi đã xác định được đoạn văn chứa thông tin, hãy phân chia câu hỏi thành các thành phần cấu trúc cơ bản như Chủ ngữ (S), Động từ (V), Tân ngữ (O), và các Trạng từ (Adverb) chỉ thời gian, địa điểm, cách thức. Việc chia nhỏ câu giúp bạn dễ dàng so sánh từng mảnh thông tin với bài đọc mà không bị choáng ngợp bởi toàn bộ câu. Đây là một kỹ thuật trọng tâm để xác định True False Not Given một cách có hệ thống.

Bước 3: Đánh Giá Tính Chính Xác của Từng Thành Phần

Với mỗi thành phần đã chia nhỏ từ câu hỏi, hãy so sánh chúng một cách cẩn thận với thông tin tương ứng trong bài đọc.

  • Nếu thành phần đó hoàn toàn khớp hoặc có nghĩa tương đương, hãy đánh dấu là True.
  • Nếu thành phần đó mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài đọc (ví dụ: đối lập về ý nghĩa, phủ định một sự thật), hãy đánh dấu là False.
  • Nếu không tìm thấy bất kỳ thông tin nào trong bài đọc để xác nhận hay phủ định thành phần đó, hãy đánh dấu là Not Given.

Kỹ năng này đòi hỏi sự cẩn trọng và tránh suy luận cá nhân.

Bước 4: Tổng Hợp và Đưa Ra Đáp Án Cuối Cùng

Dựa trên kết quả phân tích từng thành phần ở Bước 3, bạn sẽ đưa ra đáp án cuối cùng cho câu hỏi theo các quy tắc sau:

  • Nếu tất cả các thành phần đều được xác định là True, thì đáp án cuối cùng là TRUE.
  • Nếu có ít nhất một thành phần được xác định là False, thì đáp án cuối cùng là FALSE.
  • Nếu có ít nhất một thành phần được xác định là Not Given (và các thành phần còn lại có thể là True hoặc False), thì đáp án cuối cùng là NOT GIVEN.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này sẽ giúp bạn hệ thống hóa quá trình tư duy và tránh những sai lầm thường gặp khi làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given.

Ứng Dụng Thực Tế Phương Pháp Giải True/False/Not Given

Để hiểu rõ hơn về cách làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given bằng phương pháp phân tích thành phần câu, chúng ta hãy cùng xem xét một ví dụ thực hành cụ thể. Việc áp dụng chiến lược này vào một đoạn văn thực tế sẽ giúp củng cố kiến thức và kỹ năng của bạn.

Bài Tập Minh Họa: Unusual Sports

Unusual Sports

A. Do you ever get bored with the same old sports? If you’re tired of tennis, fed up with football, or bored of basketball, don’t worry. There are plenty of new and unusual sports out there for you to try. Many of these are a mix of existing sports, sometimes with a local element added. Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle. To make it more exciting, it also has elements of Brazilian martial arts!
B. If you are very good at horse riding, you could try the national sport of Afghanistan, buzkashi. Many versions have been played in the Central Asian region for hundreds of years. The game involves players on horseback trying to get hold of a dead goat. The Afghan Buzkashi Federation wants the game to spread throughout the world and has finally written down the rules because they hope to get Olympic status for the sport.
C. A sport that is more likely to become famous is kabaddi. It is popular in India and other parts of South Asia. It is similar in some ways to the game called ‘tag’ or ‘it’ which school children play. One person is ‘it’ and has to catch the others. In kabaddi, a ‘raider’ from one team tries to tag a player from the other team and then return to their own half of the field without getting caught. In some versions of the game, the raider must chant the word ‘kabaddi’ as he returns to his place. Kabaddi is good fun, good exercise and doesn’t need any
D. There is an unusual sport which describes itself as a ‘classic mix of brains and brawn’. The game, called ‘chess boxing’, involves a round of chess and then a round of boxing, then another of chess, and so on. There is one minute between rounds. The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh. Since then, it has become more popular, particularly in Germany, the UK, India and Russia. It is a difficult sport, as players need to be very good• at two very different activities and be able to switch quickly between the two.
E. Finally, an unusual sport that will be familiar to most of us is roshambo, which began in China about 2000 years ago and spread gradually to the rest of the world. Played by young and old, in the UK it is known as ‘rock-paper scissors’. It is surprising that it is called a sport and taken so seriously: there’s a World Rock Paper Scissors Society and a league which holds championships every year. So, whatever kinds of sport you like, there is something new and interesting for you to try

(Nguồn: mindset for IELTS 1)

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?
In boxes 1-3 on your answer sheet, write- TRUE if the statement agrees with the information- FALSE if the statement contradicts the information- NOT GIVEN if there is no information on this

  1. People play bossaball on a soft surface.
  2. Buzkashi is an Olympic sport.
  3. Lepe Rubingh invented chess boxing.
  4. Lepe Rubingh is from Germany.
  5. People consider roshambo a serious sport.

Giải Pháp Chi Tiết Từng Câu Hỏi

Bước 1: Gạch từ khóa và tìm vị trí trên đoạn văn:

  1. Từ khóa: bossaball (tên riêng, khó thay thế). Được nhắc đến ở đoạn A.
  2. Từ khóa: Buzkashi, Olympic sport (tên riêng và thuật ngữ). Được nhắc đến ở đoạn B.
  3. Từ khóa: Lepe Rubingh, chess boxing (tên riêng và thuật ngữ). Được nhắc đến ở đoạn D.
  4. Từ khóa: Lepe Rubingh (tên riêng). Được nhắc đến ở đoạn D.
  5. Từ khóa: roshambo (tên riêng). Được nhắc đến ở đoạn E.

Bước 2: Chia câu hỏi theo các thành phần chính (S/V/O/Adverb):

S (Chủ ngữ) V (Động từ) O (Tân ngữ) Adverb (Trạng từ)
1 People play bossaball on a soft surface
2 Buzkashi is an Olympic sport
3 Lepe Rubingh invented chess boxing
4 Lepe Rubingh Is from Germany
5 People consider a serious sport

Bước 3 & 4: Xác định từng thành phần True/False/Not Given và đưa ra đáp án cuối cùng:

Câu 1: People play bossaball on a soft surface.
Đoạn được nhắc đến: “Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle.”

  • S (People): True – “People” là danh từ chỉ chung, ngầm hiểu là đúng.
  • V (play): TrueBossaball “is played” (được chơi).
  • O (bossaball): True – Chính xác là nói về bossaball.
  • Adverb (on a soft surface): True – “an inflatable pitch with a trampoline” (sân bơm hơi với bạt lò xo) thể hiện tính chất mềm mại, đàn hồi, tương tự với “soft surface”.
    Vì tất cả 4 thành phần đều True, đáp án là TRUE.

Câu 2: Buzkashi is an Olympic sport.
Đoạn được nhắc đến: “The Afghan Buzkashi Federation wants the game to spread throughout the world and has finally written down the rules because they hope to get Olympic status for the sport.”

  • S (Buzkashi): True – “the game” (trò chơi) đề cập đến Buzkashi.
  • V (is): False – Bài đọc nói “they hope to get Olympic status” (họ hy vọng sẽ đạt được), tức là hiện tại nó chưa phải là môn thể thao Olympic. Từ “is” trong câu hỏi mâu thuẫn với “hope to get”.
  • O (an Olympic sport): True – Đề cập đến “Olympic status for the sport”.
    Vì có một thành phần là False, đáp án là FALSE.

Câu 3: Lepe Rubingh invented chess boxing.
Đoạn được nhắc đến: “The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh.”

  • S (Lepe Rubingh): True – Đề cập chính xác đến Lepe Rubingh.
  • V (invented): Not Given – Đoạn văn chỉ nói Lepe Rubingh là người thắng giải vô địch thế giới đầu tiên, không hề nhắc đến việc ông ấy phát minh ra môn cờ vua quyền anh (chess boxing). Không có thông tin để xác nhận hay phủ nhận.
  • O (chess boxing): True – Đề cập đến chess boxing.
    Vì có một thành phần là Not Given, đáp án là NOT GIVEN. Thí sinh cần tránh suy luận rằng người thắng giải không thể là người phát minh, vì thông tin này không có trong bài.

Phân tích chi tiết câu hỏi True False Not Given trong IELTS ReadingPhân tích chi tiết câu hỏi True False Not Given trong IELTS Reading

Câu 4: Lepe Rubingh is from Germany.
Đoạn được nhắc đến: “The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, Lepe Rubingh.”

  • S (Lepe Rubingh): True – Đề cập chính xác đến Lepe Rubingh.
  • V (Is): True – Động từ “is” (là) dùng để chỉ nguồn gốc.
  • Adverb (from Germany): False – Bài đọc nêu rõ Lepe Rubingh là “a Dutchman” (người Hà Lan), mâu thuẫn với “from Germany”.
    Vì có một thành phần là False, đáp án là FALSE.

Câu 5: People consider roshambo a serious sport.
Đoạn được nhắc đến: “It is surprising that it is called a sport and taken so seriously: there’s a World Rock Paper Scissors Society and a league which holds championships every year.”

  • S (People): True – “People” là danh từ chỉ chung, ngầm hiểu là đúng.
  • V (consider): True – Cụm từ “is taken so seriously” (được xem xét một cách nghiêm túc) mang ý nghĩa tương đương với “consider a serious sport”.
  • O (a serious sport): True – “so seriously” và “it is called a sport” (nó được gọi là một môn thể thao) xác nhận ý nghĩa này.
    Vì cả ba thành phần đều True, đáp án là TRUE.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Làm Dạng True/False/Not Given

Để thành công với cách làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given, ngoài việc áp dụng phương pháp phân tích câu hỏi chi tiết, thí sinh cần lưu ý một số điểm quan trọng sau để tránh mắc các lỗi phổ biến. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc luyện thi IELTS và nâng cao kỹ năng đọc hiểu.

Thứ nhất, hãy cẩn trọng với các từ chỉ mức độ hoặc tần suất như “always”, “never”, “only”, “most”, “some”. Những từ này có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hỏi so với bài đọc. Ví dụ, nếu bài đọc nói “some students enjoy learning English”, nhưng câu hỏi lại là “all students enjoy learning English”, thì đáp án có thể là False do sự khác biệt về mức độ. Việc nhận diện và đối chiếu chính xác các từ này là chìa khóa để xác định True False Not Given chuẩn xác.

Thứ hai, không suy luận dựa trên kiến thức nền của bản thân. Dạng bài này yêu cầu bạn chỉ sử dụng thông tin được cung cấp trực tiếp trong bài đọc. Nếu một thông tin không được đề cập, dù bạn có biết nó là đúng hay sai ngoài đời thực, thì trong bài IELTS nó vẫn là “Not Given”. Ví dụ như trường hợp của Lepe Rubinghchess boxing đã phân tích ở trên, việc người thắng giải có phải là người phát minh hay không hoàn toàn không được bài đọc nhắc đến.

Thứ ba, ở các band điểm thấp hơn (4.5 – 5.5), các câu hỏi dạng T/F/NG thường tương đối đơn giản, chủ yếu yêu cầu tìm kiếm và đối chiếu thông tin trực tiếp. Tuy nhiên, khi lên các band điểm cao hơn, câu hỏi sẽ trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi khả năng hiểu các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu phức tạp và ý nghĩa ẩn dụ. Lúc này, việc linh hoạt trong việc xác định các thành phần của câu, bao gồm cả các mệnh đề phụ hoặc cụm giới từ dài, sẽ trở nên cần thiết hơn.

Cuối cùng, hãy luyện tập thường xuyên với các đề thi IELTS Reading mẫu. Thực hành giúp bạn làm quen với nhiều loại văn bản và cách tác giả trình bày thông tin, từ đó cải thiện tốc độ và độ chính xác. Việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu IELTS tổng thể sẽ bổ trợ rất nhiều cho dạng bài T/F/NG nói riêng.

FAQs về Dạng Bài IELTS Reading True/False/Not Given

1. Sự khác biệt chính giữa False và Not Given là gì?

False có nghĩa là thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin được đưa ra trong bài đọc. Có bằng chứng rõ ràng trong bài để chứng minh câu hỏi sai. Not Given có nghĩa là thông tin trong câu hỏi hoàn toàn không được nhắc đến hoặc không đủ thông tin để xác nhận hay phủ định trong bài đọc. Bạn không thể tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào để nói nó đúng hay sai.

2. Có mẹo nào để tìm từ khóa nhanh hơn không?

Nên tập trung vào các từ khóa là danh từ riêng (tên người, địa điểm, tổ chức), số liệu, thuật ngữ chuyên ngành. Các từ này ít khi bị thay thế bằng từ đồng nghĩa. Sau đó, tìm kiếm các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ liên quan nếu từ khóa chính không xuất hiện. Kỹ thuật scanning (quét nhanh) sẽ rất hữu ích.

3. Có phải đáp án True/False/Not Given luôn theo thứ tự trong bài đọc không?

Trong hầu hết các trường hợp của bài thi IELTS Reading, các câu hỏi dạng True/False/Not Given (cũng như các dạng bài khác) sẽ tuân theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài đọc. Điều này có nghĩa là bạn sẽ tìm thấy câu trả lời cho câu 1 trước câu 2, câu 2 trước câu 3, v.v. Việc này giúp thí sinh dễ dàng hơn trong việc khoanh vùng đoạn văn chứa đáp án và quản lý thời gian hiệu quả.

4. Tôi nên làm gì nếu không thể phân biệt giữa True và Not Given?

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa True và Not Given, hãy tự hỏi: “Bài đọc có cung cấp thông tin đủ để xác nhận hoặc phủ định câu này không?” Nếu câu trả lời là “Không”, thì khả năng cao đó là Not Given. Nếu bạn phải suy luận hoặc thêm thông tin từ bên ngoài bài đọc, đó cũng là dấu hiệu của Not Given. Luôn tìm bằng chứng rõ ràng và trực tiếp trong văn bản.

5. Có nên dùng chiến lược đoán khi không chắc chắn đáp án?

Nếu thời gian cho phép, bạn nên cố gắng phân tích kỹ lưỡng. Tuy nhiên, nếu bị mắc kẹt quá lâu ở một câu, việc đoán một cách có chiến lược (ví dụ, chọn Not Given nếu bạn không tìm thấy bất kỳ thông tin nào liên quan sau khi quét kỹ) có thể tốt hơn là để trống hoặc dành quá nhiều thời gian. Trong IELTS Reading, không có điểm trừ cho câu trả lời sai.

Việc nắm vững cách làm bài IELTS Reading dạng True False Not Given là một bước quan trọng giúp thí sinh tự tin hơn trong phần thi đọc hiểu. Với phương pháp phân tích câu hỏi chi tiết và những lưu ý quan trọng mà Edupace đã chia sẻ, hy vọng bạn đọc sẽ có thêm công cụ để cải thiện kỹ năng, tối ưu hóa điểm số và đạt được mục tiêu IELTS của mình. Hãy nhớ rằng, luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo mọi dạng bài.