Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, thì tương lai gần (Near Future Tense) thường gây nhầm lẫn với thì tương lai đơn (Future Simple Tense). Hiểu rõ cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của thì tương lai gần sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thì ngữ pháp quan trọng này.
Định nghĩa Thì Tương Lai Gần
Thì tương lai gần được sử dụng để diễn tả những sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch, sắp xếp từ trước tại thời điểm nói và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần. Ngoài ra, thì này còn dùng để đưa ra những dự đoán về tương lai dựa trên những bằng chứng rõ ràng có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại. Đây là điểm cốt lõi giúp phân biệt nó với các thì tương lai khác, nơi dự đoán thường mang tính chủ quan hoặc quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Cấu Trúc Thì Tương Lai Gần Chi Tiết
Cấu trúc cơ bản của thì tương lai gần là sử dụng động từ “to be” (chia theo chủ ngữ) kết hợp với “going to” và động từ nguyên mẫu (V-inf). Việc nắm vững các dạng khẳng định, phủ định, câu hỏi Yes/No và câu hỏi có từ để hỏi là rất quan trọng để sử dụng thì này thành thạo.
Ở thể khẳng định, chúng ta dùng cấu trúc: S + is/am/are + going to + V-inf. Ví dụ, khi nói về một kế hoạch cá nhân, bạn có thể nói “I am going to learn a new language next year.” (Tôi dự định sẽ học một ngôn ngữ mới vào năm tới). Hoặc nếu một nhóm người có dự định chung: “They are going to open a new store downtown.” (Họ dự định sẽ mở một cửa hàng mới ở trung tâm thành phố).
Đối với thể phủ định, chỉ cần thêm “not” sau động từ “to be”: S + is/am/are + not + going to + V-inf. Chẳng hạn, nếu bạn không có dự định tham gia một sự kiện: “She is not going to attend the meeting tomorrow.” (Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp ngày mai). Hoặc ở dạng viết tắt: “We aren’t going to travel this summer.” (Chúng tôi sẽ không đi du lịch hè này).
Để đặt câu hỏi Yes/No, chúng ta đảo động từ “to be” lên đầu câu: Am/Is/Are + S + going to + V-inf? Câu trả lời sẽ là Yes, S + am/is/are. hoặc No, S + am/is/are + not. Ví dụ: “Are you going to finish your homework tonight?” (Bạn có định hoàn thành bài tập về nhà tối nay không?). “Is he going to call you back?” (Anh ấy có định gọi lại cho bạn không?).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Phương Pháp Ghi Chú Cornell Để Học Hiệu Quả
- Công dân thực hiện quyền tố cáo khi phát hiện vi phạm pháp luật
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Bùn Đất: Điềm Báo & Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Nằm Mơ Thấy Mình Bị Đuổi Giết Đánh Con Gì? Giải Mã Tâm Linh và Con Số May Mắn
- Thông tin về Ngày 30/7/2023 Dương Lịch
Cuối cùng, với câu hỏi có từ để hỏi (Wh- questions), chúng ta đặt từ để hỏi (What, When, Where, Why, How) trước động từ “to be”: Wh- + am/is/are + S + going to + V-inf? Ví dụ: “What are they going to do this weekend?” (Họ dự định sẽ làm gì cuối tuần này?). “When is she going to arrive?” (Khi nào cô ấy sẽ đến?). Cần lưu ý đặc biệt với động từ “go”. Thay vì nói “going to go”, người bản xứ thường dùng thì Hiện tại Tiếp diễn để diễn tả việc đi đến một địa điểm đã định trước. Ví dụ, nói “I’m going to the library tomorrow.” thay vì “I’m going to go to the library tomorrow.”
Công thức và cách dùng thì tương lai gần be going to
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Gần
Việc nhận biết thì tương lai gần trong câu thường dựa vào sự kết hợp của các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai cùng với ngữ cảnh cụ thể. Những trạng từ phổ biến bao gồm: “next + thời gian” (next week, next month, next year), “tomorrow”, “soon”, “in + khoảng thời gian” (in 5 minutes, in an hour, in two days), hay “tonight”.
Tuy nhiên, điểm mấu chốt để xác định liệu có phải là thì tương lai gần hay không nằm ở việc có sự dự định, kế hoạch được hình thành trước thời điểm nói hoặc có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại ủng hộ cho dự đoán. Chỉ có trạng từ chỉ thời gian tương lai thôi là chưa đủ để kết luận. Ví dụ, nếu bạn nói “I’m going to visit my grandparents next weekend”, trạng từ “next weekend” kết hợp với ngữ cảnh về một kế hoạch đã được sắp xếp cho thấy đây là thì tương lai gần. Tương tự, khi thấy bầu trời đầy mây đen và nói “Look at those black clouds! It’s going to rain soon.”, từ “soon” kết hợp với bằng chứng thị giác (“those black clouds”) là dấu hiệu mạnh mẽ của thì tương lai gần dùng để dự đoán.
Cách Sử Dụng Thì Tương Lai Gần Quan Trọng
Thì tương lai gần được sử dụng chủ yếu trong hai trường hợp chính, thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với các thì tương lai khác. Việc hiểu rõ những ngữ cảnh này giúp người học áp dụng thì “be going to” một cách chính xác và tự nhiên.
Trường hợp đầu tiên và phổ biến nhất là diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định và sắp xếp trước thời điểm nói. Đây không phải là một ý nghĩ chợt nảy ra, mà là kết quả của một quá trình cân nhắc, chuẩn bị hoặc sắp xếp. Ví dụ: “We’ve bought the tickets. We are going to fly to Paris next month.” (Chúng tôi đã mua vé rồi. Chúng tôi sẽ bay đến Paris tháng tới). Việc mua vé là bằng chứng cho thấy kế hoạch này đã được định sẵn. Một ví dụ khác: “She is going to start a new job next Monday.” (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới). Điều này ngụ ý rằng cô ấy đã nhận việc và chuẩn bị cho nó.
Trường hợp sử dụng quan trọng thứ hai là để đưa ra một dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được. Bằng chứng này đủ mạnh mẽ để kết luận về khả năng xảy ra của hành động trong tương lai. Ví dụ kinh điển là nhìn bầu trời đầy mây đen: “Oh no, look! The cat is on the tree and it can’t get down. It is going to fall!” (Ôi không, nhìn kìa! Con mèo đang trên cây và không xuống được. Nó sắp ngã rồi!). Tình trạng hiện tại của con mèo trên cây là bằng chứng cho thấy nguy cơ sắp ngã. Hoặc khi một người trông rất mệt mỏi, bạn có thể nói: “He looks pale. I think he is going to be sick.” (Anh ấy trông nhợt nhạt. Tôi nghĩ anh ấy sắp ốm rồi). Vẻ ngoài nhợt nhạt là bằng chứng trực quan cho dự đoán này.
Phân Biệt Thì Tương Lai Gần Và Tương Lai Đơn
Một trong những thử thách lớn nhất khi học thì tương lai gần là phân biệt nó với thì tương lai đơn (will + V-inf). Mặc dù cả hai đều nói về tương lai, chúng khác nhau về sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Sự phân biệt này dựa chủ yếu vào thời điểm ra quyết định và tính chất của dự đoán.
Thì tương lai đơn (Will) thường được dùng để diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Đó là một phản ứng tức thời, không phải một kế hoạch đã có từ trước. Ví dụ: Nếu điện thoại reo, bạn nói ngay: “I will answer the phone.” (Tôi sẽ nghe điện thoại). Ngược lại, thì tương lai gần diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã có trước đó. Ví dụ: Nếu bạn đã có lịch hẹn khám bác sĩ vào chiều mai, bạn sẽ nói: “I am going to see the doctor tomorrow afternoon.” (Tôi sẽ đi khám bác sĩ chiều mai). Kế hoạch này đã được thiết lập từ trước.
Về mặt dự đoán, thì tương lai đơn (Will) thường được dùng cho những dự đoán chung, dựa trên ý kiến cá nhân, niềm tin hoặc kinh nghiệm, mà không có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Ví dụ: “I think it will be sunny tomorrow.” (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng). Đây chỉ là một dự đoán mang tính chủ quan. Ngược lại, thì tương lai gần dùng để đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Như đã đề cập, việc nhìn thấy mây đen là bằng chứng để dự đoán trời mưa (“It’s going to rain”). Sự khác biệt này rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác trong giao tiếp.
Bảng so sánh cách dùng thì tương lai gần và tương lai đơn
Bài Tập Thực Hành Thì Tương Lai Gần
Để củng cố kiến thức về thì tương lai gần và cách phân biệt nó với thì tương lai đơn, việc luyện tập là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng cấu trúc và cách dùng của thì này vào thực tế. Hãy đọc kỹ yêu cầu và hoàn thành bài tập.
Bài 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc (sử dụng Thì Tương Lai Gần hoặc Thì Tương Lai Đơn).
- Philipp ___________ 17 next Wednesday. (to be)
- They ___________ a new computer. (to get) – Planned
- I think my mother ___________ this CD. (to like) – Opinion
- Paul’s sister ___________ a baby. (to have) – Evidence/Planned
- They ___________ at about 4 in the afternoon. (to arrive) – Prediction without strong evidence/General statement
- Just a moment. I ___________ you with the bags. (to help) – Decision at the moment
- In 2025 people ___________ more hybrid cars. (to buy) – General prediction
- Marvin ___________ a party next week. (to throw) – Planned
- We ___________ to Venice in June. (to fly) – Planned
- Look at the clouds! It ___________ soon. (to rain) – Prediction with evidence
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất (Thì Tương Lai Gần hoặc Thì Tương Lai Đơn).
- What __________ (do) next weekend? Do you have any plans?
a) will you do
b) are you going to do - David: I’m hungry! Ken: I ________ (make) you a sandwich. What do you want?
a) will make
b) am going to make - I __________ (finish) the report by the end of next week. You can believe me.
a) will finish
b) am going to finish - What do you think you ________ (study) when you go to college in five years?
a) will study
b) are going to study - He promises they _______ (deliver) the package by the end of the week.
a) will deliver
b) are going to deliver - I’ve finally made up my mind. I __________ (become) a lawyer when I grow up.
a) will become
b) am going to become - It’s hard to predict the future. I think we _______ (live) here for a long time, but you never know.
a) are going to live
b) will live - I’ve bought my ticket. I ___________ (fly) to Chicago next week.
a) am going to fly
b) will fly
Bài 3: Sử dụng dạng đúng của Thì Tương Lai Gần và động từ trong ngoặc.
- I ___________ (take) some photos at the weekend.
- They ___________ (order) a pizza for dinner.
- We ___________ (not play) football tomorrow.
- Paul ___________ (get) a summer job.
- ___________ (you / phone) me tonight?
- Molly ___________ (not buy) a new skirt for the party.
- ___________ (Greg / start) university next year?
- I ___________ (not study) tonight.
Đáp án Bài Tập
Bài 1:
- will be
- are going to get
- will like
- is going to have
- will arrive
- will help
- will buy
- is going to throw
- are going to fly
- is going to rain
Bài 2:
- b) are you going to do
- a) will make
- a) will finish
- b) are you going to study
- a) will deliver
- b) am going to become
- b) will live
- a) am going to fly
Bài 3:
- am going to take
- are going to order
- aren’t going to play
- is going to get
- Are you going to phone
- isn’t going to buy
- Is Greg going to start
- am not going to study
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Tương Lai Gần
Để làm rõ hơn những thắc mắc phổ biến, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc sử dụng thì tương lai gần trong tiếng Anh.
Thì tương lai gần “be going to” dùng khi nào là phù hợp nhất?
Thì này được sử dụng chính để nói về những kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước thời điểm nói, hoặc để đưa ra dự đoán về điều sắp xảy ra dựa trên những bằng chứng rõ ràng có ở hiện tại.
Sự khác biệt chính giữa “will” và “be going to” là gì?
“Will” thường dùng cho quyết định tức thời đưa ra ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị giúp đỡ hoặc dự đoán chung không có căn cứ cụ thể. Ngược lại, “be going to” dùng cho kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
Có thể dùng “going to go” trong câu không?
Về mặt ngữ pháp thì cấu trúc “be going to + go” không sai, nhưng trong thực tế, người bản xứ thường dùng thì Hiện tại Tiếp diễn thay thế khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm đã định trước. Ví dụ, thay vì nói “I’m going to go to the park”, người ta thường nói “I’m going to the park” (sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn với ý nghĩa tương lai).
Nắm vững cách sử dụng thì tương lai gần và phân biệt nó với thì tương lai đơn là kỹ năng nền tảng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Bằng cách luyện tập thường xuyên với các bài tập và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ ngày càng tự tin hơn. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp những kiến thức hữu ích trên hành trình học tiếng Anh của bạn.




