Thì tương lai đơn (Simple Future) và tương lai gần (Near Future) là hai trong số các thì ngữ pháp phổ biến và thiết yếu nhất trong tiếng Anh. Chúng thường xuyên xuất hiện không chỉ trong giao tiếp hàng ngày mà còn là trọng tâm của nhiều bài kiểm tra ngữ pháp. Việc nắm vững sự khác biệt và cách sử dụng của hai thì này, cùng với việc thực hành bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần, sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của mình một cách chính xác và tự tin. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào từng thì và cung cấp các bài tập thực hành.

Tìm Hiểu Về Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Thì tương lai đơn diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Đặc điểm nổi bật của thì này là thường dùng để nói về những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước. Đây cũng là thì được sử dụng khi đưa ra lời hứa, lời đề nghị, hoặc để diễn tả một dự đoán không có căn cứ chắc chắn ở hiện tại mà chỉ dựa trên quan điểm cá nhân.

Cấu trúc cơ bản của thì tương lai đơn rất đơn giản. Ở thể khẳng định, chúng ta dùng chủ ngữ (S) kết hợp với trợ động từ will hoặc shall (shall ít dùng hơn, thường đi với I và We trong văn phong trang trọng hoặc lời đề nghị). Sau will/shall là động từ nguyên mẫu không “to” (V-infinitive). Ví dụ: I will help you. Đối với thể phủ định, chỉ cần thêm “not” sau will/shall: S + will/shall + not + V-infinitive. Will not thường viết tắt là won’t. Ví dụ: She won’t be there. Đối với câu hỏi Yes/No, đảo will/shall lên trước chủ ngữ: Will/Shall + S + V-infinitive? Ví dụ: Will you come?

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn thường là các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrow (ngày mai), next week/month/year (tuần tới/tháng tới/năm tới), in + khoảng thời gian (trong … nữa), soon (sớm), someday (một ngày nào đó). Bên cạnh đó, các động từ hoặc cụm từ diễn tả suy nghĩ, quan điểm cá nhân như think, believe, suppose, perhaps, probably cũng thường đi kèm với thì tương lai đơn khi diễn tả sự dự đoán. Ví dụ: I think it will rain.

Khám Phá Thì Tương Lai Gần (Be Going To)

Ngược lại với sự tự phát của thì tương lai đơn, thì tương lai gần tập trung vào những hành động hoặc sự kiện trong tương lai đã được lên kế hoạch hoặc dự định từ trước tại thời điểm nói. Đây là những hành động có tính chắc chắn hơn sẽ xảy ra vì đã có sự chuẩn bị. Ngoài ra, thì tương lai gần cũng dùng để diễn tả những dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng và cụ thể ở hiện tại.

Cấu trúc của thì tương lai gần là S + be + going to + V-infinitive. Động từ “be” được chia theo chủ ngữ (am, is, are). Ví dụ: I am going to visit my grandparents tomorrow. Thể phủ định là S + be + not + going to + V-infinitive (am not, isn’t, aren’t). Ví dụ: They aren’t going to travel this summer. Câu hỏi Yes/No là Be + S + going to + V-infinitive? Ví dụ: Are you going to finish this project today?

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần thường không chỉ là trạng từ thời gian mà quan trọng hơn là ngữ cảnh hoặc bằng chứng đi kèm. Ví dụ, khi nhìn thấy bầu trời đầy mây đen, dự đoán trời mưa sẽ dùng thì tương lai gần (Look at the clouds. It is going to rain) vì mây đen là bằng chứng cụ thể. Tương tự, nếu ai đó đã mua vé máy bay, đó là bằng chứng cho thấy họ đã lên kế hoạch di chuyển (She has bought a ticket. She is going to fly to Paris).

Cách Phân Biệt Hai Thì Này Hiệu Quả

Việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh đòi hỏi khả năng phân biệt rõ ràng các thì có vẻ giống nhau nhưng mang sắc thái nghĩa khác biệt. Thì tương lai đơn và tương lai gần là ví dụ điển hình. Mặc dù cả hai đều nói về tương lai, sự khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm đưa ra quyết địnhcơ sở của sự dự đoán.

Phân Tích Cấu Trúc và Dấu Hiệu Nhận Biết

Về cấu trúc, will đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu, trong khi be going to cần thêm động từ “be” chia theo chủ ngữ. Sự khác biệt về cấu trúc khá rõ ràng. Về dấu hiệu nhận biết thời gian (như tomorrow, next week), cả hai thì đều có thể sử dụng. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là ngữ cảnhmục đích của người nói. Dấu hiệu đi kèm với will khi nói về dự đoán thường là các động từ chỉ suy nghĩ (I think, I believe). Ngược lại, be going to khi nói về dự đoán thường dựa vào các bằng chứng hiện hữu mà người nói quan sát được.

Sự Khác Nhau Trong Cách Sử Dụng

Điểm khác biệt quan trọng nhất cần lưu ý khi làm bài tập thì tương lai đơn và tương lai gầncách sử dụng. Thì tương lai đơn (will) được dùng cho:

  • Quyết định tự phát: Những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị trước. Ví dụ: Oh, I’ve run out of milk. I will go and buy some. (Quyết định ngay lúc phát hiện hết sữa).
  • Dự đoán không có bằng chứng: Dự đoán dựa trên ý kiến, suy nghĩ cá nhân. Ví dụ: I think he will succeed. (Chỉ là ý kiến chủ quan).
  • Lời hứa, đề nghị, yêu cầu: Thường dùng will. Ví dụ: I will call you tomorrow. (Lời hứa).

Thì tương lai gần (be going to) được dùng cho:

  • Kế hoạch, dự định đã có từ trước: Hành động đã được quyết định và chuẩn bị trước thời điểm nói. Ví dụ: I am going to visit my grandparents next weekend. (Đã lên kế hoạch từ trước).
  • Dự đoán dựa trên bằng chứng: Dự đoán dựa trên tình hình, dấu hiệu cụ thể ở hiện tại. Ví dụ: Look at that car! It is going to crash! (Có bằng chứng rõ ràng là chiếc xe đang gặp vấn đề).

Hiểu rõ sự khác biệt về cách dùng này là chìa khóa để chọn đúng thì khi thực hành các dạng bài tập thì tương lai.

Hình ảnh minh họa bài tập thì tương lai đơn và tương lai gầnHình ảnh minh họa bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần

Luyện Tập Với Các Dạng Bài Thì Tương Lai

Để củng cố kiến thức và làm quen với việc phân biệt hai thì này trong các ngữ cảnh khác nhau, việc thực hành bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số dạng bài tập thường gặp giúp bạn luyện tập hiệu quả. Hãy cố gắng hiểu rõ ngữ cảnh của từng câu để đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất giữa willbe going to.

Chọn đáp án đúng

1. I completely forget about this. Give me a moment, I………..do it now.
A: will
B: am going
C. is going to

2. The weather forecast says it…….rain tomorrow
A. is going to
B. will
C. a và b

3. Look at those clouds. It….rain now
A. will
B. is going to
C. a và b

4. If you have any problem, don’t worry. I….help you
A. will
B. am going to
C. a và b

5. Thanks for your offer. But I am OK. Shane………help me
A. is going to
B. will
C. a và b

Điền vào chỗ trống với Will hoặc Be going to ở dạng đúng

1. We are thirsty.
Wait here. I ____ get some water.

2. What do you want the keys for?
I ____ close the door.

3. Why do you want so many oranges?
I ____ make an orange juice.

4. We need one more player.
____ you play with us tomorrow?

5. Why are you switching on the TV?
I ____ watch a football match.

6. A: We don’t have any bread.
B: I know. I ____ get some from the shop.

7. A: Why do you need to borrow my suitcase?
B: I ____ visit my mother in Scotland next month.

8. A: Are you going to John’s party tonight?
B: Yes. Are you going too? I ____ give you a lift.

9. (The phone rings)
A: I ____ get it!

10. A: Are you busy tonight? Would you like to have coffee?
B: Sorry. I ____ go to the library. I’ve been planning to study all day.

Chọn đáp án đúng

  1. It’s Julia’s birthday next week, so we’ll buy/we’re going to buy her some flowers.
  2. Will you lend me £10? I promise I’ll give/I am going to give it back to you tomorrow.
  3. Do you think they’ll like/you are going to like the presents we got for them?
  4. Look! The coach will leave/is going to leave! Run or we’ll miss it.
  5. ‘Jim’s starting university tomorrow.’ ‘What will he/is he going to study?

So sánh cấu trúc và cách dùng thì tương lai đơn và tương lai gầnSo sánh cấu trúc và cách dùng thì tương lai đơn và tương lai gần

Hoàn thành các câu sau:

1. A: “There’s someone at the door.”
B: “I _____ (get) it.”

2. A: “I’m moving house tomorrow.”
B: “I _____ (come) and help you.”

3. I _____ (be) there at four o’clock, I promise.

4. A: “She’s late.” B: “Don’t worry she _____ (come).”

5. If you eat all of that cake, you _____ (feel) sick.

6. I’m afraid I _____ (not / be) able to come tomorrow.

7. A: “Go and tidy your room.” B: “I _____ (not / do) it!”

8. In my opinion, she _____ (not / pass) the exam.

9. He _____ (not / buy) the car, if he can’t afford it.

10. According to the weather forecast, it _____ (not / snow) tomorrow.

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. They have made a decision. They (lose)_____ weight next year.
  2. This shirt is really nice but I think it (be)_____ very expensive.
  3. Where are you going? – We (play)_____ basketball.
  4. Why are you wearing sunglasses? – Because I (go)_____ to the beach.
  5. You (Come) _____ to the party? – Sorry. I have to work.
  6. He is buying some butter and eggs because he _____ (make) a cake later.
  7. This homework is very easy. I know we _____ (do) it very quickly.
  8. When we go home, we _____ (watch) TV. We don’t want to miss our favourite program.
  9. I’m sure they _____ (lose) the match.
  10. If we go to Paris, we _____ (take) lots of pictures.

Bài tập tương lai đơn – Chia dạng đúng của động từ

1. They (anticipate) your wishes.
2. There (not / be) anything left to wish for.
3. You (meet) lots of interesting people.
4. But all these things (happen / only) if you marry me.
5. Everybody (adore) you.
6. You (not / have) any problems.
7. You (earn) a lot of money.
8. Everything (be) perfect.
9. You (travel) around the world.
10. Many people (serve) you.

Các dạng bài tập luyện tập thì tương lai đơn và tương lai gầnCác dạng bài tập luyện tập thì tương lai đơn và tương lai gần

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Làm quen với bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần có thể đặt ra một vài câu hỏi phổ biến cho người học. Dưới đây là giải đáp một số thắc mắc thường gặp:

  • Khi nào nên dùng will và khi nào nên dùng be going to?
    Sử dụng will cho các quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói (quyết định tự phát), lời hứa, lời đề nghị, và dự đoán không dựa trên bằng chứng cụ thể. Sử dụng be going to cho các kế hoạch, dự định đã được lên từ trước và các dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng, cụ thể ở hiện tại.
  • Có trường hợp nào cả will và be going to đều đúng không?
    Trong một số trường hợp, đặc biệt khi nói về dự đoán chung chung không có hoặc có ít bằng chứng cụ thể, đôi khi cả hai thì đều có thể chấp nhận được, nhưng ý nghĩa có thể hơi khác nhau về mức độ chắc chắn hoặc cơ sở của dự đoán. Tuy nhiên, trong hầu hết các bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần, ngữ cảnh sẽ đủ rõ ràng để bạn chọn thì phù hợp nhất.
  • Những lỗi sai phổ biến khi dùng hai thì này là gì?
    Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa quyết định tự phát và kế hoạch đã định sẵn, hoặc giữa dự đoán dựa trên ý kiến và dự đoán dựa trên bằng chứng. Cần chú ý phân tích kỹ ngữ cảnh để xác định đúng ý định của người nói hoặc tình huống được mô tả.
  • Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng như thế nào?
    Ngữ cảnh là yếu tố then chốt để phân biệt willbe going to, đặc biệt là trong việc xác định quyết định là tự phát hay có kế hoạch, hoặc dự đoán có bằng chứng hay không. Luôn đọc kỹ toàn bộ câu hoặc đoạn văn để hiểu rõ tình huống.
  • Có thể dùng dạng viết tắt của will và be going to không?
    Hoàn toàn có thể. Will được viết tắt là ‘ll (I’ll, you’ll, etc.). Won’t là dạng viết tắt của will not. Đối với be going to, động từ “be” được chia và viết tắt: I’m going to, he’s going to, they’re going to. Isn’t và aren’t là dạng viết tắt của is not và are not khi dùng với going to.

Nắm vững lý thuyết và chăm chỉ thực hành bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần là con đường hiệu quả để làm chủ hai thì ngữ pháp quan trọng này. Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết này đã mang lại cho bạn cái nhìn rõ ràng hơn và giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong tương lai. Tiếp tục luyện tập mỗi ngày để nâng cao trình độ ngữ pháp cùng Edupace.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *