Kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia là dấu mốc quan trọng, và việc hiểu rõ khu vực tuyển sinh của bản thân là điều cần thiết đối với mỗi thí sinh. Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm xét tuyển, mở ra cánh cửa vào trường đại học mơ ước. Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ khái niệm và quy định liên quan.

Khu vực tuyển sinh là gì và tầm quan trọng

Khu vực tuyển sinh là một quy định trong tuyển sinh đại học, cao đẳng tại Việt Nam, nhằm phân loại thí sinh dựa trên địa điểm thường trú hoặc nơi học tập của họ trong một giai đoạn nhất định của quá trình học phổ thông. Mục đích chính của việc phân chia khu vực là nhằm thực hiện chính sách ưu tiên, hỗ trợ các thí sinh đến từ những vùng miền có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hơn, qua đó tạo sự công bằng và giảm bớt sự chênh lệch giữa các vùng. Việc xác định đúng khu vực tuyển sinh ảnh hưởng trực tiếp đến điểm xét tuyển của thí sinh thông qua chính sách cộng điểm ưu tiên, giúp tăng cơ hội trúng tuyển vào các ngành, trường mong muốn.

Quy định về phân loại khu vực theo Bộ GD&ĐT

Theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các khu vực tuyển sinh được phân chia thành bốn loại chính, dựa trên đặc điểm địa lý và điều kiện phát triển kinh tế – xã hội của từng địa phương. Các khu vực này được ký hiệu bằng các mã riêng biệt để thuận tiện cho việc quản lý và áp dụng chính sách.

Khu vực 1 (KV1) bao gồm các xã thuộc vùng dân tộc thiểu số và miền núi theo quy định hiện hành, áp dụng cho thời gian thí sinh học THPT hoặc trung cấp. Ngoài ra, các xã đặc biệt khó khăn thuộc vùng bãi ngang ven biển, hải đảo, xã biên giới, và xã an toàn khu nằm trong diện đầu tư của các chương trình phát triển kinh tế xã hội trọng điểm của Chính phủ cũng được xếp vào KV1. Đây là những khu vực có điều kiện khó khăn nhất.

Khu vực 2 (KV2) áp dụng cho các thị xã và thành phố trực thuộc tỉnh. Đồng thời, các huyện ngoại thành hoặc thị xã thuộc thành phố trực thuộc trung ương (trừ những xã đã được xếp vào KV1 của các đơn vị này) cũng thuộc KV2. Khu vực này đại diện cho các vùng đô thị vệ tinh hoặc trung tâm cấp huyện không thuộc diện đặc biệt khó khăn.

Khu vực 2 nông thôn (KV2-NT) là một phân loại bổ sung, dành cho các địa phương mang tính chất nông thôn nhưng không thuộc diện đặc biệt khó khăn của KV1 và cũng không phải là khu vực đô thị của KV2 hoặc KV3. KV2-NT bao gồm các xã, huyện còn lại trên cả nước không nằm trong KV1, KV2, hoặc KV3.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khu vực 3 (KV3) là khu vực tập trung tại các quận nội thành của các thành phố trực thuộc trung ương. Đây được coi là những khu vực có điều kiện phát triển tốt nhất về kinh tế, xã hội và giáo dục.

Mức điểm ưu tiên khu vực áp dụng

Điểm ưu tiên theo khu vực là điểm cộng trực tiếp vào tổng điểm bài thi tốt nghiệp THPT (hoặc điểm xét tuyển khác tùy theo quy định của từng trường). Mức điểm cộng này khác nhau tùy thuộc vào khu vực mà thí sinh được xác định thuộc về.

Thí sinh thuộc Khu vực 1 (KV1) sẽ được cộng mức điểm ưu tiên cao nhất là 0,75 điểm. Mức cộng này thể hiện sự ưu tiên đặc biệt dành cho những thí sinh học tập và sinh sống tại các vùng khó khăn, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho họ trong việc tiếp cận giáo dục đại học.

Thí sinh thuộc Khu vực 2 nông thôn (KV2-NT) được hưởng mức cộng ưu tiên là 0,5 điểm. Mức này thấp hơn KV1, phản ánh điều kiện sống và học tập thuận lợi hơn so với KV1, nhưng vẫn cần được hỗ trợ so với khu vực đô thị.

Đối với thí sinh thuộc Khu vực 2 (KV2), mức điểm ưu tiên được cộng là 0,25 điểm. Đây là mức ưu tiên thấp nhất trong các khu vực được cộng điểm, áp dụng cho các khu vực có sự phát triển nhất định nhưng chưa đạt mức đô thị trung tâm.

Riêng thí sinh thuộc Khu vực 3 (KV3), là những người sinh sống và học tập tại các quận nội thành của các thành phố trực thuộc trung ương, sẽ không được cộng điểm ưu tiên theo khu vực. Điều này phù hợp với nguyên tắc ưu tiên vùng miền khó khăn.

Cách xác định khu vực tuyển sinh của bạn

Việc xác định chính xác khu vực tuyển sinh của bản thân là trách nhiệm của mỗi thí sinh. Theo quy định, khu vực ưu tiên được xác định dựa trên địa chỉ thường trú của thí sinh trong khoảng thời gian học tại trường THPT hoặc trung cấp. Thông thường, khu vực sẽ được tính theo nơi thí sinh học năm lớp 12. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt cần lưu ý, ví dụ như thí sinh học ở một nơi nhưng có hộ khẩu thường trú ở nơi khác đặc biệt khó khăn, hoặc thí sinh thay đổi nơi ở trong quá trình học.

Để biết chính xác mình thuộc khu vực nào, thí sinh cần kiểm tra thông tin trên hồ sơ đăng ký dự thi tốt nghiệp THPT. Nhà trường nơi thí sinh học tập sẽ là đơn vị hỗ trợ xác minh và cập nhật thông tin khu vực này. Thí sinh cũng có thể tra cứu danh mục chi tiết các xã, huyện, quận thuộc từng khu vực trên website chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc các cổng thông tin tuyển sinh đáng tin cậy. Việc này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thông tin khai báo là chính xác, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi xét tuyển sau này.

Đối tượng ưu tiên tuyển sinh và cách cộng điểm

Ngoài điểm ưu tiên theo khu vực, quy chế tuyển sinh còn có chính sách ưu tiên theo đối tượng. Đây là hai loại ưu tiên khác nhau và thường được cộng gộp (nếu thí sinh thuộc cả hai diện). Điểm ưu tiên theo đối tượng áp dụng cho các nhóm thí sinh có hoàn cảnh đặc biệt hoặc đóng góp cho đất nước, không phụ thuộc vào địa lý. Có nhiều nhóm đối tượng ưu tiên khác nhau, được chia thành các nhóm lớn (UT1, UT2…) và các đối tượng cụ thể trong từng nhóm. Mỗi nhóm đối tượng sẽ có mức điểm cộng ưu tiên khác nhau.

Thí sinh thuộc nhóm Đối tượng ưu tiên 1 (UT1) là nhóm được hưởng mức điểm cộng ưu tiên cao nhất theo đối tượng, thường là 2 điểm. Đây là một sự hỗ trợ đáng kể giúp các thí sinh thuộc diện này tăng cơ hội trúng tuyển vào đại học, cao đẳng. Việc xác định mình có thuộc diện đối tượng ưu tiên hay không cũng cần dựa vào các giấy tờ minh chứng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Nhóm Đối tượng ưu tiên 1 (UT1) chi tiết

Nhóm Đối tượng ưu tiên 1 (UT1) bao gồm nhiều diện thí sinh khác nhau, được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể về thân nhân, quá trình công tác hoặc điều kiện sống.

Một trong những diện phổ biến của UT1 là công dân Việt Nam là người dân tộc thiểu số có nơi thường trú liên tục trên 18 tháng tại Khu vực 1 trong thời gian học THPT hoặc trung cấp. Điều này kết hợp cả yếu tố dân tộc và địa lý để xác định diện ưu tiên.

Diện tiếp theo là công nhân trực tiếp sản xuất đã làm việc liên tục từ 5 năm trở lên, và trong thời gian đó, ít nhất 2 năm được công nhận danh hiệu chiến sĩ thi đua cấp tỉnh trở lên kèm theo bằng khen. Đây là sự ghi nhận đối với những đóng góp trong lĩnh vực lao động sản xuất.

Nhóm UT1 còn bao gồm các trường hợp liên quan đến lực lượng vũ trang và những người có công. Cụ thể là thương binh, bệnh binh, hoặc người được hưởng chính sách như thương binh có giấy chứng nhận theo quy định. Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân tại ngũ được cử đi học cũng thuộc diện này, với các điều kiện cụ thể về thời gian phục vụ tại Khu vực 1 (từ 12 tháng) hoặc tại các khu vực khác (từ 18 tháng). Quân nhân, công an đã xuất ngũ nhưng được công nhận hoàn thành nghĩa vụ phục vụ tại ngũ theo quy định cũng là đối tượng UT1.

Cuối cùng, nhóm UT1 đặc biệt quan tâm đến thân nhân của những người có công với cách mạng. Bao gồm thân nhân liệt sĩ; con của thương binh, bệnh binh, người được hưởng chính sách như thương binh bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên; con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học có tỷ lệ suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên; con của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động trong thời kỳ kháng chiến; và con của người hoạt động kháng chiến bị dị dạng, dị tật do hậu quả của chất độc hóa học và đang hưởng trợ cấp hàng tháng.

Tra cứu Danh mục khu vực tuyển sinh chi tiết

Để xác định chính xác khu vực tuyển sinh của mình, thí sinh và phụ huynh cần tra cứu danh mục chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố hàng năm. Danh mục này liệt kê chi tiết từng tỉnh, thành phố, và phân loại cụ thể các đơn vị hành chính (huyện, xã, quận, phường, thị xã) thuộc từng khu vực KV1, KV2, KV2-NT, và KV3. Bảng dưới đây cung cấp một phần danh mục chi tiết cho các tỉnh/thành phố để các bạn tham khảo và tra cứu.

| Khu vực tuyển sinh |
| :———————– | :——————————— | :——— | :————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————
| tỉnh | Tên tỉnh | Khu vực | Đơn vị hành chính (Huyện, Xã thuộc huyện) |
| :——– | :———– | :———- | :—————————————– |
| 01 | Hà Nội | KV1 | Gồm: 7 xã: Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài (thuộc huyện Ba Vì); 3 xã: Tiến Xuân, Yên Bình, Yên Trung (thuộc huyện Thạch Thất); 2 xã: Đông Xuân, Phú Mãn (thuộc huyện Quốc Oai); 1 xã: Trần Phú (thuộc huyện Chương Mỹ); 1 xã: An Phú (thuộc huyện Mỹ Đức). |
| 01 | Hà Nội | KV2-NT | |
| 01 | Hà Nội | KV2 | Gồm các huyện: Thanh Trì, Gia Lâm, Đông Anh, Sóc Sơn, Ba Vì, Phúc Thọ, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Đan Phượng, Hoài Đức, Thanh Oai, Mỹ Đức, Ứng Hoà, Thường Tín, Phú Xuyên, Mê Linh; thị xã Sơn Tây. (Trừ các xã thuộc KV1 của 5 huyện: Ba Vì, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Mỹ Đức). |
| 01 | Hà Nội | KV3 | Gồm các quận: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Đống Đa, Tây Hồ, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Long Biên, Bắc Từ Liêm, Hà Đông, Nam Từ Liêm. |
| 02 | TP. HCM | KV1 | Không |
| 02 | TP. HCM | KV2-NT | Không |
| 02 | TP. HCM | KV2 | Gồm các huyện: Bình Chánh, Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè. |
| 02 | TP. HCM | KV3 | Gồm các quận: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Thủ Đức, Tân Phú, Bình Tân. |
| 03 | Hải Phòng | KV1 | Huyện Thủy Nguyên gồm các xã: Lại Xuân, Kỳ Sơn, An Sơn, Liên Khê, Lưu Kiếm, Lưu Kỳ, Minh Tân. Huyện Cát Hải gồm các xã: Trân Châu, Xuân Đán, Hiền Hào, Gia Luận, Phù Long, Việt Hải, Đồng Bài, Hoàng Châu, Nghĩa Lộ, Văn Phong, thị trấn Cát Bà, thị trấn Cát Hải. |
| 03 | Hải Phòng | KV2 | Gồm các huyện: An Lão, Kiến Thụy, Thủy Nguyên (trừ các xã KV1), An Dương, Tiên Lãng, Vĩnh Bảo, Bạch Long Vĩ. |
| 03 | Hải Phòng | KV3 | Gồm các quận: Hồng Bàng, Lê Chân, Ngô Quyền, Kiến An, Hải An, Đồ Sơn, Dương Kinh. |
| 04 | Đà Nẵng | KV1 | Huyện đảo Hoàng Sa. |
| 04 | Đà Nẵng | KV2-NT | |
| 04 | Đà Nẵng | KV2 | Gồm các xã thuộc huyện Hòa Vang. |
| 04 | Đà Nẵng | KV3 | Gồm các quận: Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Cẩm Lệ. |
| 05 | Hà Giang | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 05 | Hà Giang | KV2-NT | |
| 05 | Hà Giang | KV2 | |
| 05 | Hà Giang | KV3 | |
| 06 | Cao Bằng | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 06 | Cao Bằng | KV2-NT | |
| 06 | Cao Bằng | KV2 | |
| 06 | Cao Bằng | KV3 | |
| 07 | Lai Châu | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 07 | Lai Châu | KV2-NT | |
| 07 | Lai Châu | KV2 | |
| 07 | Lai Châu | KV3 | |
| 08 | Lào Cai | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 08 | Lào Cai | KV2-NT | |
| 08 | Lào Cai | KV2 | |
| 08 | Lào Cai | KV3 | |
| 09 | Tuyên Quang | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 09 | Tuyên Quang | KV2-NT| |
| 09 | Tuyên Quang | KV2 | |
| 09 | Tuyên Quang | KV3 | |
| 10 | Lạng Sơn | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 10 | Lạng Sơn | KV2-NT | |
| 10 | Lạng Sơn | KV2 | |
| 10 | Lạng Sơn | KV3 | |
| 11 | Bắc Kạn | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 11 | Bắc Kạn | KV2-NT | |
| 11 | Bắc Kạn | KV2 | |
| 11 | Bắc Kạn | KV3 | |
| 12 | Thái Nguyên | KV1 | Gồm các huyện: Võ Nhai, Định Hoá, Đại Từ, Phú Lương, Đồng Hỷ và các xã: Phúc Thuận, Minh Đức, Phúc Tân, Thành Công, Vạn Phái, Tiên Phong và thị trấn Bắc Sơn (thuộc TX Phổ Yên), Tân Thành, Tân Kim, Tân Hoà, Tân Khánh, Tân Đức, Bàn Đạt, Kha Sơn (thuộc huyện Phú Bình), xã Bình Sơn (Thành phố Sông Công), Tân Cương, Phúc Trìu, Phúc Xuân, Phúc Hà, Thịnh Đức, Đồng Bẩm, Cao Ngạn, Đồng Liên, Sơn Cẩm, Chùa Hang, Linh Sơn, Huống Thượng (thuộc TP.Thái Nguyên). |
| 12 | Thái Nguyên | KV2-NT| Gồm huyện Phú Bình (trừ các xã thuộc KV1). |
| 12 | Thái Nguyên | KV2 | Gồm các xã, phường của Thành phố Sông Công, Thành phố Thái Nguyên, Thị xã Phổ Yên (trừ các xã, phường thuộc KV1). |
| 12 | Thái Nguyên | KV3 | |
| 13 | Yên Bái | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 13 | Yên Bái | KV2-NT | |
| 13 | Yên Bái | KV2 | |
| 13 | Yên Bái | KV3 | |
| 14 | Sơn La | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 14 | Sơn La | KV2-NT | |
| 14 | Sơn La | KV2 | |
| 14 | Sơn La | KV3 | |
| 15 | Phú Thọ | KV1 | Gồm các xã thuộc huyện: Đoan Hùng, Thanh Ba (Trừ các xã: Đỗ Sơn, Đỗ Xuyên, Lương Lỗ, Thanh Hà, Vũ Yển), Hạ Hòa (Trừ các xã Vụ Cầu), Cẩm Khê (Trừ các xã: Phương Xá, Đồng Cam, Sai Nga, Hiền Đa, Cát Trù), Yên Lập, Thanh Sơn, Phù Ninh (Trừ các xã: Bình Bộ, Tử Đà, Vĩnh Phú), Tam Nông (Trừ các xã: Hồng Đà, Tam Cường, Vực Trường), Thanh Thủy (Trừ các xã: Bảo Yên, Đoan Hạ, Đồng Luận, Xuân Lộc), Tân Sơn; xã Chu Hóa, xã Hy Cương, xã Kim Đức, xã Thanh Đình (thuộc thành phố Việt Trì), xã Hà Thạch, xã Phú Hộ (thuộc thị xã Phú Thọ), thị trấn Hùng Sơn, xã Tiên Kiên, xã Xuân Lũng (thuộc huyện Lâm Thao). |
| 15 | Phú Thọ | KV2-NT| Huyện: Thanh Ba, Hạ Hòa, Cẩm Khê, Phù Ninh, Lâm Thao, Tam Nông, Thanh Thủy (Trừ các xã thuộc KV1). |
| 15 | Phú Thọ | KV2 | Thành phố Việt Trì, Thị xã Phú Thọ (Trừ các xã thuộc KV1). |
| 15 | Phú Thọ | KV3 | |
| 16 | Vĩnh Phúc | KV1 | Gồm: huyện Tam Đảo; xã Đồng Tĩnh, Hoàng Hoa, Hướng Đạo (thuộc huyện Tam Dương); Xã Bàn Giản, Bắc Bình, Hợp Lý, Liên Hòa, Liễn Sơn, Ngọc Mỹ, Quang Sơn, Tử Du, Thái Hòa, Vân Trục, Xuân Hòa, Xuân Lôi, thị trấn Hoa Sơn, thị trấn Lập Thạch (thuộc huyện Lập Thạch); xã Trung Mỹ (thuộc huyện Bình Xuyên); xã Bạch Lưu, Đôn Nhân, Đồng Quế, Đồng Thịnh, Hải Lựu, Lãng Công, Nhạo Sơn, Nhân Đạo, Phương Khoan, Quang Yên, Tân Lập, Yên Thạch (thuộc huyện Sông Lô); xã Ngọc Thanh (thuộc thành phố Phúc Yên). |
| 16 | Vĩnh Phúc | KV2-NT| Gồm các huyện: Yên Lạc, Vĩnh Tường, Tam Dương, Sông Lô, Lập Thạch, Bình Xuyên (trừ các xã ở KV1 thuộc huyện Tam Dương, Sông Lô, Lập Thạch, Bình Xuyên). |
| 16 | Vĩnh Phúc | KV2 | Thành phố Vĩnh Yên, Thành phố Phúc Yên (Trừ xã ở KV1 thuộc thành phố Phúc Yên). |
| 16 | Vĩnh Phúc | KV3 | |
| 17 | Quảng Ninh | KV1 | Gồm các huyện: Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô; các phường Đại Yên, Hà Khánh, Hà Phong, Hà Trung, Việt Hưng (thuộc Thành phố Hạ Long); các phường Mông Dương, Quang Hanh, các xã Cẩm Hải, Cộng Hòa, Dương Huy (thuộc Thành phố Cẩm Phả); các phường Bắc Sơn, Nam Khê, Phương Đông, Vàng Danh, Yên Thanh, xã Thượng Yên Công (thuộc Thành phố Uông Bí); các phường Hải Hòa, Hải Yên, Ninh Dương, các xã Bắc Sơn, Hải Đông, Hải Sơn, Hải Tiến, Hải Xuân, Quảng Nghĩa, Vĩnh Thực, Vĩnh Trung (thuộc Thành phố Móng Cái); các xã Đại Bình, Đầm Hà, Dực Yên, Quảng An, Quảng Lâm, Quảng Lợi, Quảng Tân, Tân Bình, Tân Lập (thuộc huyện Đầm Hà); các xã Cái Chiên, Đường Hoa, Quảng Đức, Quảng Long, Quảng Phong, Quảng Sơn, Quảng Thành, Quảng Thịnh, Tiến Tới (thuộc huyện Hải Hà); các xã Đại Dực, Đại Thành, Điền Xá, Đông Hải, Đông Ngũ, Đồng Rui, Hà Lâu, Hải Lạng, Phong Dụ, Tiên Lãng, Yên Than (thuộc huyện Tiên Yên); các xã An Sinh, Bình Dương, Bình Khê, Hoàng Quế, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Nguyễn Huệ, Tân Việt, Thủy An, Tràng Lương, Việt Dân, Yên Đức, Yên Thọ, phường Mạo Khê (thuộc Thị xã Đông Triều); các phường Đông Mai, Minh Thành, xã Hoàng Tân (thuộc Thị xã Quảng Yên); các xã Bằng Cả, Dân Chủ, Đồng Lâm, Đồng Sơn, Hòa Bình, Kỳ Thượng, Quảng La, Sơn Dương, Tân Dân, Thống Nhất, Vũ Oai (thuộc huyện Hoành Bồ); các xã Bình Dân, Đài Xuyên, Đoàn Kết, Đông Xá, Minh Châu, Quan Lạn, Thắng Lợi, Vạn Yên (thuộc huyện Vân Đồn). |
| 17 | Quảng Ninh | KV2-NT| Gồm các huyện: Đầm Hà, Hải Hà, Tiên Yên, Hoành Bồ, Vân Đồn (Trừ các xã thuộc KV1). |
| 17 | Quảng Ninh | KV2 | Gồm các thành phố: Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Móng Cái; các Thị xã Quảng Yên, Đông Triều (trừ các xã, phường thuộc KV1). |
| 17 | Quảng Ninh | KV3 | |
| 18 | Bắc Giang | KV1 | Gồm các huyện: Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế, Tân Yên, Yên Dũng; các xã An Hà, Đại Lâm, Đào Mỹ, Dương Đức, Hương Lạc, Hương Sơn, Mỹ Hà, Mỹ Thái, Nghĩa Hòa, Nghĩa Hưng, Phi Mô, Quang Thịnh, Tân Dĩnh, Tân Hưng, Tân Thanh, Tân Thịnh, Thái Đào, Tiên Lục, Xuân Hương, Xương Lâm, Yên Mỹ (thuộc huyện Lạng Giang); các xã Danh Thắng, Đồng Tân, Đức Thắng, Hòa Sơn, Hoàng An, Hoàng Thanh, Hoàng Vân, Hùng Sơn, Lương Phong, Ngọc Sơn, Thái Sơn, Thanh Vân, Thường Thắng, Mai Đình, Hương Lâm, Hợp Thịnh, Quang Minh, Mai Trung, Xuân Cẩm, Đại Thành (thuộc huyện Hiệp Hòa); các xã Minh Đức, Nghĩa Trung, Tiên Sơn, Thượng Lan, Trung Sơn, Vân Trung (thuộc huyện Việt Yên); các xã Dĩnh Trì, Đồng Sơn (thuộc TP. Bắc Giang). |
| 18 | Bắc Giang | KV2-NT| Gồm các huyện: Hiệp Hòa, Việt Yên, Lạng Giang (trừ các xã, thị trấn thuộc KV1). |
| 18 | Bắc Giang | KV2 | Gồm các xã, phường thuộc TP Bắc Giang (trừ các xã thuộc KV1). |
| 18 | Bắc Giang | KV3 | |
| 19 | Bắc Ninh | KV1 | |
| 19 | Bắc Ninh | KV2-NT| Gồm các huyện: Yên Phong, Tiên Du, Quế Võ, Thuận Thành, Gia Bình, Lương Tài. |
| 19 | Bắc Ninh | KV2 | Gồm: Thị xã Từ Sơn, TP. Bắc Ninh. |
| 19 | Bắc Ninh | KV3 | |
| 21 | Hải Dương | KV1 | Huyện Chí Linh, bao gồm các xã: An Lạc, Bắc An, Cổ Thành, Đồng Lạc, Hoàng Hoa Thám, Hoàng Tiến, Hưng Đạo, Lê Lợi, Nhân Huệ, Tân Dân, Văn Đức, Kênh Giang (Riêng thôn Tân Lập). Huyện Kinh môn, bao gồm các xã: Hiệp An, Phúc Thành, An Phụ, Hiệp Hòa, Thượng Quận, Phạm Mệnh, An Sinh, Thất Hùng, Thái Sơn, Hiệp Sơn, Bạch Đằng, Lê Ninh, Duy Tân, Tân Dân, Hoành Sơn; thị trấn Phú Thứ, thị trấn Minh Tân, thị trấn Kinh Môn. |
| 21 | Hải Dương | KV2-NT| Gồm các huyện của tỉnh (trừ các xã thuộc KV1). |
| 21 | Hải Dương | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Hải Dương (Tân Bình, Thanh Bình, Ngọc Châu, Nhị Châu, Hải Tân, Quang Trung, Bình Hàn, Cẩm Thượng, Phạm Ngũ Lão, Lê Thanh Nghị, Nguyễn Trãi, Trần Phú, Trần Hưng Đạo, Tứ Minh, Việt Hoà, Nam Đồng, Ái Quốc, An Châu, Thượng Đạt, Thạch Khôi, Tân Hưng) và các phường thuộc thị xã Chí Linh. |
| 21 | Hải Dương | KV3 | |
| 22 | Hưng Yên | KV1 | |
| 22 | Hưng Yên | KV2-NT| Gồm các huyện: Tiên Lữ, Ân Thi, Phù Cừ, Mỹ Hào, Yên Mỹ, Kim Động, Khoái Châu, Văn Giang, Văn Lâm. |
| 22 | Hưng Yên | KV2 | Các phường, xã thuộc Thành phố Hưng Yên. |
| 22 | Hưng Yên | KV3 | |
| 23 | Hòa Bình | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 23 | Hòa Bình | KV2-NT| |
| 23 | Hòa Bình | KV2 | |
| 23 | Hòa Bình | KV3 | |
| 24 | Hà Nam | KV1 | |
| 24 | Hà Nam | KV2-NT| Gồm tất cả các huyện: Duy Tiên, Kim Bảng, Lý Nhân, Thanh Liêm, Bình Lục. |
| 24 | Hà Nam | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Phủ Lý. |
| 24 | Hà Nam | KV3 | |
| 25 | Nam Định | KV1 | |
| 25 | Nam Định | KV2-NT| Gồm tất cả các huyện: Mỹ Lộc, Vụ Bản, Ý Yên, Nam Trực, Trực Ninh, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu, Nghĩa Hưng. |
| 25 | Nam Định | KV2 | Thành phố Nam Định. |
| 25 | Nam Định | KV3 | |
| 26 | Thái Bình | KV1 | |
| 26 | Thái Bình | KV2-NT| Gồm các huyện: Quỳnh Phụ, Hưng Hà, Đông Hưng, Vũ Thư, Kiến Xương, Tiền Hải, Thái Thụy. |
| 26 | Thái Bình | KV2 | Thành phố Thái Bình. |
| 26 | Thái Bình | KV3 | |
| 27 | Ninh Bình | KV1 | Toàn bộ các xã, phường của thành phố Tam Điệp; Toàn bộ các xã, thị trấn của huyện Nho Quan; Các xã: Gia Hòa, Gia Hưng, Gia Sinh, Gia Thanh, Gia Vân, Gia Thịnh, Gia Vượng, Gia phương, Gia Minh, Liên Sơn (thuộc huyện Gia Viễn); Các xã: Ninh Hải, Ninh Hòa, Ninh Thắng, Ninh Vân, Ninh Xuân, Trường Yên (thuộc huyện Hoa Lư); Các xã: Khánh Thượng, Mai Sơn, Yên Đồng, Yên Hòa, Yên Lâm, Yên Mạc, Yên Thắng, Yên Thành, Yên Thái (thuộc huyện Yên Mô); Các xã: Cồn Thoi, Kim Tân, Kim Mỹ, Kim Hải, Kim Trung (thuộc huyện Kim Sơn); xã Ninh Nhất (thuộc TP. Ninh Bình). |
| 27 | Ninh Bình | KV2-NT| Huyện Gia Viễn; Huyện Hoa Lư, Huyện Yên Mô, Huyện Kim Sơn, Huyện Yên Khánh. (trừ một số xã ở thuộc KV1 của 4 huyện sau: Gia Viễn, Hoa Lư, Yên Mô, Kim Sơn). |
| 27 | Ninh Bình | KV2 | Thành phố Ninh Bình (trừ xã Ninh Nhất). |
| 27 | Ninh Bình | KV3 | |
| 28 | Thanh Hóa | KV1 | Gồm 11 huyện miền núi: Mường Lát, Quan Sơn, Quan Hóa, Lang Chánh, Bá Thước, Cẩm Thủy, Ngọc Lặc, Thường Xuân, Như Xuân, Như Thanh, Thạch Thành; các xã: Quảng Phú, Thọ Lâm, Xuân Châu, Xuân Phú, Xuân Thắng (thuộc huyện Thọ Xuân); xã Thọ Sơn, Triệu Thành, Bình Sơn, Thọ Bình (thuộc huyện Triệu Sơn); xã Vĩnh An, Vĩnh Hùng, Vĩnh Hưng, Vĩnh Long, Vĩnh Quang, Vĩnh Thịnh (thuộc huyện Vĩnh Lộc); xã Phú Lâm, Trường Lâm, Phú Sơn, Tân Trường, Tân Dân, Hải Ninh, Hải Thanh, Ninh Hải, Hải Lĩnh, Hải Hòa, Hải Bình, Tĩnh Hải, Hải Yến, Hải Hà, Hải Thượng, Nghi Sơn, Hải An (thuộc huyện Tĩnh Gia); xã Hà Đông, Hà Lĩnh, Hà Long, Hà Sơn, Hà Tân, Hà Tiến (thuộc huyện Hà Trung); xã Yên Lâm (thuộc huyện Yên Định); phường Bắc Sơn (thuộc Thị xã Bỉm Sơn); các xã Hưng Lộc, Ngư Lộc, Đa Lộc, Hải Lộc (thuộc Huyện Hậu Lộc); các xã: Hoằng Châu, Hoằng Hải, Hoằng Thanh, Hoằng Trường, Hoằng Tiến, Hoằng Phụ, Hoằng Yến, (Thuộc Huyện Hoằng Hóa); Quảng Hùng, Quảng Vinh (thuộc Thành phố Sầm Sơn); các xã: Nga Thủy, Nga Tiến, Nga Tân (thuộc huyện Nga Sơn). |
| 28 | Thanh Hóa | KV2-NT| Gồm tất cả các huyện: Vĩnh Lộc, Yên Định, Thiệu Hóa, Đông Sơn, Triệu Sơn, Thọ Xuân, Nông Cống, Tĩnh Gia, Quảng Xương, Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Hà Trung, Nga Sơn (trừ một số xã thuộc KV1 của huyện Vĩnh Lộc, Yên Định, Triệu Sơn, Thọ Xuân, Tĩnh Gia, Hà Trung). |
| 28 | Thanh Hóa | KV2 | Thành phố Thanh Hóa, Thành phố Sầm Sơn, thị xã Bỉm Sơn (trừ phường Bắc Sơn thuộc KV1 của Thị xã Bỉm Sơn). |
| 28 | Thanh Hóa | KV3 | |
| 29 | Nghệ An | KV1 | Gồm toàn bộ các huyện: Kỳ Sơn, Quế Phong, Tương Dương, Con Cuông, Quỳ Châu, Quỳ Hợp, Tân Kỳ, Anh Sơn, Nghĩa Đàn; Các xã, phường: xã Đông Hiếu, phường Long Sơn, xã Nghĩa Hòa, xã Nghĩa Tiến, phường Quang Long, phường Quang Tiến, xã Tây Hiếu (thuộc thị xã Thái Hòa); Các xã: Cát Văn, Phong Thịnh, Ngọc Sơn, Thanh Dương, Thanh Hòa, Thanh Lĩnh, Thanh Lương, Thanh Ngọc, Thanh Nho, Thanh Phong, Võ Liệt, Xuân Tường, Hạnh Lâm, Thanh Chi, Thanh Đức, Thanh Hà, Thanh Hương, Thanh Khê, Thanh Lâm, Thanh Long, Thanh Tiên, Thanh Thịnh, Thanh Thuỷ, Thanh An, Thanh Mai, Thanh Mỹ, Thanh Tùng, Thanh Xuân, Thanh Liên, Ngọc Lâm, Thanh Sơn, (thuộc huyện Thanh Chương); Các xã: Đồng Thành, Hậu Thành, Hùng Thành, Lăng Thành, Mã Thành, Mỹ Thành, Phúc Thành, Sơn Thành, Đại Thành, Đức Thành, Kim Thành, Lý Thành, Minh Thành, Quang Thành, Tân Thành, Tây Thành, Thịnh Thành, Tiến Thành, (thuộc huyện Yên Thành); Các xã: Bài Sơn, Giang Sơn Đông, Giang Sơn Tây, Hồng Sơn, Lam Sơn, Nam Sơn, Ngọc Sơn (thuộc huyện Đô Lương); Các xã: Diễn Lâm, Diễn Vạn, Diễn Trung, Diễn Bích, Diễn Hải, Diễn Kim (thuộc huyện Diễn Châu); Các xã Nam Hưng, Nam Thái, Nam Tân, Nam Lộc, Nam Thượng (thuộc huyện Nam Đàn); Các xã Nghi Hưng, Nghi Văn, Nghi Kiều, Nghi Công Bắc, Nghi Công Nam, Nghi Lâm, Nghi Yên, Nghi Tiến, Nghi Thiết, Nghi Quang (thuộc huyện Nghi Lộc); Các xã: Ngọc Sơn, Quỳnh Châu, Quỳnh Hoa, Quỳnh Tam, Tân Sơn, Quỳnh Thắng, Quỳnh Tân, Tân Thắng, Quỳnh Thọ, Quỳnh Long (thuộc huyện Quỳnh Lưu); Xã Quỳnh Lộc, Quỳnh Trang (thuộc TX Hoàng Mai). |
| 29 | Nghệ An | KV2-NT| Gồm các huyện: Yên Thành, Diễn Châu, Quỳnh Lưu, Nghi Lộc, Nam Đàn, Hưng Nguyên, Đô Lương, Thanh Chương (trừ các xã thuộc KV1). |
| 29 | Nghệ An | KV2 | Gồm các phường, xã thuộc thành phố Vinh và Thị xã Cửa Lò; thị xã Thái Hòa (trừ các xã, phường có tên trên), Thị xã Hoàng Mai (trừ xã Quỳnh Lộc và Quỳnh Trang). |
| 29 | Nghệ An | KV3 | |
| 30 | Hà Tĩnh | KV1 | Gồm các huyện: Vũ Quang, Hương Sơn, Hương Khê và các xã: Đức Đồng, Đức Lạng, Đức Lập, Tân Hương (thuộc huyện Đức Thọ); Hồng Lộc, Tân Lộc, Thịnh Lộc, Thạch Kim (thuộc huyện Lộc Hà); Gia Hanh, Mỹ Lộc, Sơn Lộc, Thuần Thiện, Thượng Lộc, Phú Lộc (thuộc huyện Can Lộc); Bắc Sơn, Ngọc Sơn, Thạch Điền, Thạch Xuân, Nam Hương, Thạch Lạc, Thạch Bàn, Thạch Hải, Thạch Trị, Thạch Hội, Thạch Đỉnh (thuộc huyện Thạch Hà); Cẩm Mỹ, Cẩm Quan, Cẩm Minh, Cẩm Sơn, Cẩm Thịnh, Cẩm Lĩnh, Cẩm Nhượng, Cẩm Lộc (thuộc huyện Cẩm Xuyên); Kỳ Bắc, Kỳ Đồng, Kỳ Giang, Kỳ Tân, Kỳ Tiến, Kỳ Văn, Kỳ Phong, Kỳ Lạc, Kỳ Lâm, Kỳ Sơn, Kỳ Tây, Kỳ Thượng, Kỳ Trung, Kỳ Hợp, Kỳ Phú, Kỳ Khang (thuộc huyện Kỳ Anh); Các xã, phường: Kỳ Hà, Kỳ Hoa, Kỳ Lợi, Kỳ Nam, Kỳ Thịnh (thuộc Thị xã Kỳ Anh). |
| 30 | Hà Tĩnh | KV2-NT| Gồm các huyện: huyện Đức Thọ, huyện Nghi Xuân, huyện Can Lộc, huyện Thạch Hà, huyện Lộc Hà, huyện Cẩm Xuyên, huyện Kỳ Anh (trừ các xã, thị trấn thuộc KV1). |
| 30 | Hà Tĩnh | KV2 | Gồm các xã, phường của Thành phố Hà Tĩnh; các xã, phường của Thị xã Hồng Lĩnh; các xã, phường của Thị xã Kỳ Anh (trừ các xã, phường thuộc KV1). |
| 30 | Hà Tĩnh | KV3 | |
| 31 | Quảng Bình | KV1 | Huyện Minh Hóa; Tuyên Hóa; xã Quảng Hợp, Quảng Thạch, Quảng Đông, Quảng Liên, Phù Hóa, Cảnh Hóa, Quảng Châu, Quảng Tiến, Quảng Kim (thuộc huyện Quảng Trạch); xã Quảng Văn, Quảng Sơn, Quảng Minh (thuộc thị xã Ba Đồn); xã Tân Trạch, Thượng Trạch, Xuân Trạch, Lâm Trạch, Liên Trạch, Phúc Trạch, Hưng Trạch, Phú Định, Sơn Trạch, Sơn Lộc, Mỹ Trạch, thị trấn nông trường Việt Trung, Phú Trạch (thuộc huyện Bố Trạch); xã Ngân Thủy, Kim Thủy, Lâm Thủy, Thái Thủy, Văn Thủy, Trường Thủy, thị trấn nông trường Lệ Ninh, Hưng Thủy (thuộc huyện Lệ Thủy); xã Trường Xuân, Trường Sơn, Hải Ninh (thuộc huyện Quảng Ninh). |
| 31 | Quảng Bình | KV2-NT| Huyện Quảng Trạch (trừ các xã thuộc KV1); Huyện Bố Trạch (trừ các xã thuộc KV1); Quảng Ninh (trừ các xã thuộc KV1); Lệ Thủy (trừ các xã thuộc KV1). |
| 31 | Quảng Bình | KV2 | Thành phố Đồng Hới; thị xã Ba Đồn (trừ các xã thuộc KV1). |
| 31 | Quảng Bình | KV3 | |
| 32 | Quảng Trị | KV1 | Gồm các huyện: Cồn Cỏ, Hướng Hoá, Đakrông; các xã: Vĩnh Ô, Vĩnh Khê, Vĩnh Hà, thị trấn Bến Quan (thuộc huyện Vĩnh Linh); Vĩnh Trường, Linh Thượng, Hải Thái (thuộc huyện Gio Linh); Cam Tuyền, Cam Thành, Cam Chính, Cam Nghĩa (thuộc huyện Cam Lộ); các xã bãi ngang gồm: Hải An, Hải Khê (thuộc huyện Hải Lăng); Vĩnh Thái, Vĩnh Thạch, Vĩnh Giang (thuộc huyện Vĩnh Linh); Trung Giang, Gio Hải, Gio Việt, Gio Mai (thuộc huyện Gio Linh); Triệu Vân, Triệu An, Triệu Lăng, Triệu Phước, Triệu Độ (thuộc huyện Triệu Phong). |
| 32 | Quảng Trị | KV2-NT| Gồm các huyện: Vĩnh Linh, Gio Linh, Cam Lộ, Triệu Phong, Hải Lăng (trừ các xã thuộc KV1). |
| 32 | Quảng Trị | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Đông Hà và thị xã Quảng Trị. |
| 33 | Thừa Thiên Huế | KV1 | Các xã thuộc huyện A Lưới, huyện Nam Đông; các xã Phong Sơn, Phong Xuân, Phong Mỹ, Phong Chương, Điền Hương, Phong Bình, Điền Hòa, Điền Môn (thuộc huyện Phong Điền); các xã Quảng Lợi, Quảng An, Quảng Phước, Quảng Thái, Quảng Công, Quảng Ngạn, Quảng Thành (thuộc huyện Quảng Điền); các xã Bình Điền, Bình Thành, Hồng Tiến, Hương Thọ, Hương Bình (thuộc thị xã Hương Trà); các xã Phú An, Vinh An, Vinh Thái, Vinh Phú, Vinh Hà, Phú Xuân, Phú Diên, Vinh Xuân (thuộc huyện Phú Vang); các xã Phú Sơn, Dương Hòa (thuộc thị xã Hương Thủy), các xã Lộc Bình, Lộc Bổn, Lộc Hòa, Lộc Trì, Lộc Vĩnh, Vinh Giang, Vinh Hải, Vinh Mỹ, Vinh Hiền, Xuân Lộc, Thị trấn Lăng Cô (thuộc huyện Phú Lộc). |
| 33 | Thừa Thiên Huế | KV2-NT| Các xã thuộc huyện Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang, Phú Lộc (Trừ các xã thuộc KV1). |
| 33 | Thừa Thiên Huế | KV2 | Thành phố Huế; Thị xã Hương Trà; Hương Thủy (Trừ các xã thuộc KV1 của thị xã Hương Trà, thị xã Hương Thủy). |
| 33 | Thừa Thiên Huế | KV3 | |
| 34 | Quảng Nam | KV1 | Gồm các huyện: Nam Giang, Đông Giang, Tây Giang, Phước Sơn, Bắc Trà My, Nam Trà My, Hiệp Đức, Tiên Phước, Nông Sơn và các xã: Tam Lãnh (thuộc huyện Phú Ninh); Đại Đồng, Đại Hồng, Đại Lãnh, Đại Quang, Đại Tân, Đại Hưng, Đại Chánh, Đại Sơn, Đại Thạnh (thuộc huyện Đại Lộc); Quế Phong (thuộc huyện Quế Sơn); Tam Mỹ Đông, Tam Mỹ Tây, Tam Sơn, Tam Thạnh, Tam Trà, Tam Tiến, Tam Hải (thuộc huyện Núi Thành); Duy Sơn, Duy Phú, Duy Vinh, Duy Nghĩa, Duy Hải (thuộc huyện Duy Xuyên); Bình Phú, Bình Lãnh, Bình Hải, Bình Nam, Bình Đào (thuộc huyện Thăng Bình). |
| 34 | Quảng Nam | KV2-NT| Gồm các huyện: Duy Xuyên, Thăng Bình, Đại Lộc, Quế Sơn, Núi Thành, Phú Ninh (trừ các xã thuộc KV1). |
| 34 | Quảng Nam | KV2 | Gồm: Thị xã Điện Bàn; thành phố: Tam Kỳ, Hội An. |
| 35 | Quảng Ngãi | KV1 | Gồm các xã, thị trấn thuộc các huyện: Sơn Tây, Sơn Hà, Minh Long, Ba Tơ, Trà Bồng, Tây Trà, Lý Sơn và các xã: Bình An, Bình Khương, Bình Hải, Bình Châu, Bình Thuận, Bình Thạnh, Bình Đông, Bình Chánh (thuộc huyện Bình Sơn); Tịnh Hiệp, Tịnh Đông, Tịnh Giang (thuộc huyện Sơn Tịnh); Nghĩa Lâm, Nghĩa Thọ, Nghĩa Sơn (thuộc huyện Tư Nghĩa); Hành Dũng, Hành Thiện, Hành Tín Tây, Hành Tín Đông, Hành Nhân (thuộc huyện Nghĩa Hành); Đức Phú, Đức Minh, Đức Lợi, Đức Thắng, Đức Chánh, Đức Phong (thuộc huyện Mộ Đức); Phổ Phong, Phổ Nhơn, Phổ An, Phổ Châu, Phổ Quang, Phổ Khánh (thuộc huyện Đức Phổ); Tịnh Kỳ (thuộc thành phố Quảng Ngãi). |
| 35 | Quảng Ngãi | KV2 -NT| Gồm các huyện: Bình Sơn, Sơn Tịnh, Tư Nghĩa, Nghĩa Hành, Mộ Đức, Đức Phổ (trừ các xã thuộc KV1). |
| 35 | Quảng Ngãi | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Quảng Ngãi (trừ các xã thuộc KV1). |
| 36 | Kon Tum | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 36 | Kon Tum | KV2-NT | |
| 36 | Kon Tum | KV2 | |
| 36 | Kon Tum | KV3 | |
| 37 | Bình Định | KV1 | Gồm 03 huyện: An Lão, Vĩnh Thạnh, Vân Canh và các xã: Vĩnh An, Tây Giang, Bình Tân, Tây Phú, Tây Thuận, Tây Xuân, Bình Thuận (thuộc huyện Tây Sơn); Đắc Mang, Ân Sơn, Bok Tới, Ân Nghĩa, Ân Hữu, Ân Tường Đông, Ân Tường Tây, Ân Hảo Đông, Ân Hảo Tây (thuộc huyện Hoài Ân); Hoài Sơn (thuộc huyện Hoài Nhơn); Nhơn Châu, Phước Mỹ, phường Bùi Thị Xuân (thuộc thành phố Quy Nhơn); Cát Sơn, Cát Hải, Cát Tài, Cát Hưng, Cát Thành, Cát Khánh, Cát Minh, Cát Chánh, Cát Lâm, Cát Tiến (thuộc huyện Phù Cát); Mỹ Châu, Mỹ Đức, Mỹ Thọ, Mỹ Thắng, Mỹ An, Mỹ Thành, Mỹ Cát, Mỹ Lợi (thuộc huyện Phù Mỹ); Phước Thành, Phước Thắng (thuộc huyện Tuy Phước). |
| 37 | Bình Định | KV2-NT| Gồm các huyện: Hoài Ân, Hoài Nhơn, Phù Mỹ, Phù Cát, Tây Sơn, Tuy Phước. (Trừ các xã thuộc KV1). |
| 37 | Bình Định | KV2 | Gồm: Thị xã An Nhơn, Thành phố Quy Nhơn. (Trừ 03 xã, phường thuộc KV1 của TP. Quy Nhơn). |
| 37 | Bình Định | KV3 | |
| 38 | Gia Lai | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 38 | Gia Lai | KV2-NT | |
| 38 | Gia Lai | KV2 | |
| 38 | Gia Lai | KV3 | |
| 39 | Phú Yên | KV1 | Gồm các huyện: Sơn Hòa, Sông Hinh, Đồng Xuân và các xã: Hòa Mỹ Tây, Hòa Thịnh, Sơn Thành Đông, Sơn Thành Tây (thuộc huyện Tây Hòa); các xã Xuân Lâm, Xuân Thịnh, Xuân Thọ 2, Xuân Phương, Xuân Bình, Xuân Hòa (thuộc thị xã Sông Cầu); An Hải, An Hòa, An Ninh Đông, An Ninh Tây, An Hiệp, An Lĩnh, An Thọ, An Xuân (thuộc huyện Tuy An); Hòa Tâm (thuộc huyện Đông Hòa); Hòa Hội (thuộc huyện Phú Hòa). |
| 39 | Phú Yên | KV2-NT| Gồm các huyện: Tây Hòa, Tuy An, Phú Hòa, Đông Hòa; trừ các xã Hòa Mỹ Tây, Hòa Thịnh, Sơn Thành Đông, Sơn Thành Tây (thuộc huyện Tây Hòa); An Hải, An Hòa, An Ninh Đông, An Ninh Tây, An Hiệp, An Lĩnh, An Thọ, An Xuân ( thuộc huyện Tuy An); Hòa Tâm (thuộc huyện Đông Hòa); Hòa Hội (thuộc huyện Phú Hòa). |
| 39 | Phú Yên | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Tuy Hòa và thị xã Sông Cầu; trừ các xã Xuân Lâm, Xuân Thịnh, Xuân Thọ 2, Xuân Phương, Xuân Bình, Xuân Hòa (thuộc thị xã Sông Cầu). |
| 39 | Phú Yên | KV3 | |
| 40 | Đắk Lắk | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 40 | Đắk Lắk | KV2-NT | |
| 40 | Đắk Lắk | KV2 | |
| 40 | Đắk Lắk | KV3 | |
| 41 | Khánh Hòa | KV1 | Các xã Sinh Tồn, xã Song Tử Tây và thị trấn Trường Sa (thuộc huyện đảo Trường Sa); thị trấn Khánh Vĩnh và các xã: Cầu Bà, Giang Ly, Khánh Bình, Khánh Đông, Khánh Hiệp, Khánh Nam, Khánh Phú, Khánh Thành, Khánh Thượng, Khánh Trung, Liên Sang, Sông Cầu, Sơn Thái (thuộc huyện Khánh Vĩnh); Thị trấn Tô Hạp và các xã: Ba Cụm Bắc, Ba Cụm Nam, Sơn Bình, Sơn Hiệp, Sơn Lâm, Sơn Trung, Thành Sơn (thuộc huyện Khánh Sơn); xã Cam An Bắc, Cam An Nam, Cam Hiệp Bắc, Cam Hòa, Cam Phước Tây, Cam Tân, Sơn Tân, Suối Cát, Suối Tân (thuộc Huyện Cam Lâm); xã Ninh Sơn, Ninh Tân, Ninh Tây, Ninh Thượng, Ninh Vân (thuộc thị xã Ninh Hòa); xã Cam Bình, Cam Phước Đông, Cam Thành Nam, Cam Thịnh Tây (thuộc thành phố Cam Ranh); xã Đại Lãnh, xã Vạn Bình, Vạn Khánh, Vạn Long, Vạn Lương, Vạn Phú, Vạn Phước, Vạn Thạnh, Vạn Thọ, Xuân Sơn (thuộc huyện Vạn Ninh); xã Diên Tân, Suối Tiên (thuộc huyện Diên Khánh); Phường Vĩnh Nguyên (thuộc Thành phố Nha Trang). |
| 41 | Khánh Hòa | KV2-NT| Các huyện: Cam Lâm, Diên Khánh, Vạn Ninh (trừ các xã thuộc KV1). |
| 41 | Khánh Hòa | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Nha Trang, thành phố Cam Ranh và thị xã Ninh Hòa (trừ các xã thuộc KV1). |
| 41 | Khánh Hòa | KV3 | |
| 42 | Lâm Đồng | KV1 | Toàn tỉnh. |
| 42 | Lâm Đồng | KV2-NT | |
| 42 | Lâm Đồng | KV2 | |
| 42 | Lâm Đồng | KV3 | |
| 43 | Bình Phước | KV1 | Gồm các huyện: Đồng Phú, Bù Đăng, Phú Riềng, Bù Gia Mập, Bù Đốp, Lộc Ninh, Hớn Quản và các xã, thị trấn thuộc các thị xã/thành phố (trừ các xã Minh Hưng, Minh Long, Thành Tâm, TT. Chơn Thành của huyện Chơn Thành). |
| 43 | Bình Phước | KV2-NT| Gồm các xã: Minh Hưng, Minh Long, Thành Tâm, TT. Chơn Thành của huyện Chơn Thành. |
| 43 | Bình Phước | KV2 | Gồm TP. Đồng Xoài, TX. Phước Long, TX. Bình Long, TX. Chơn Thành (trừ các xã KV2-NT). |
| 43 | Bình Phước | KV3 | |
| 44 | Bình Dương | KV1 | |
| 44 | Bình Dương | KV2-NT| Gồm tất cả các huyện: Bàu Bàng, Phú Giáo, Dầu Tiếng và Bắc Tân Uyên. |
| 44 | Bình Dương | KV2 | Gồm Thành phố Thủ Dầu Một và các thị xã: Thuận An, Dĩ An, Bến Cát, Tân Uyên. |
| 44 | Bình Dương | KV3 | |
| 45 | Ninh Thuận | KV1 | Gồm các xã Thành Hải (TP. Phan Rang-Tháp Chàm), Phước Minh, Nhị Hà, Phước Hà, Phước Dinh; Phước Nam, Phước Ninh (thuộc huyện Thuận Nam), Thị trấn Phước Dân, An Hải, Phước Hậu, Phước Hữu, Phước Sơn, Phước Thuận, Phước Vinh, Phước Thái, Phước Hải (thuộc huyện Ninh Phước), Xuân Hải, Vĩnh Hải (thuộc huyện Ninh Hải), Phước Bình, Phước Chính, Phước Đại, Phước Hoà, Phước Tân, Phước Thắng, Phước Thành, Phước Tiến, Phước Trung (thuộc huyện Bác Ái), Nhơn Sơn, Lâm Sơn, Lương Sơn, Mỹ Sơn, Quảng Sơn, Hoà Sơn, Ma Nới (thuộc huyện Ninh Sơn); Công Hải, Lợi Hải, Bắc Sơn, Phước Chiến, Phước Kháng (thuộc huyện Thuận Bắc). |
| 45 | Ninh Thuận | KV2-NT| Gồm các huyện Ninh Hải, Ninh Phước, Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Sơn (trừ các xã thuộc KV1). |
| 45 | Ninh Thuận | KV2 | Gồm các phường của thành phố Phan Rang-Tháp Chàm. |
| 45 | Ninh Thuận | KV3 | |
| 46 | Tây Ninh | KV1 | Gồm các xã: Suối Ngô, Tân Hà, Suối Dây, Tân Đông, Tân Hòa, Tân Hội, Tân Thành, Tân Hưng, Tân Phú (huyện Tân Châu); Tân Bình, Hòa Hiệp (huyện Tân Biên); Phước Vinh, Biên Giới, Hòa Hội, Hòa Thạnh, Ninh Điền, Thành Long (huyện Châu Thành); Tiên Thuận, Lợi Thuận, Long Phước (huyện Bến Cầu); Suối Đá (huyện Dương Minh Châu); Phường 1, Ninh Thạnh, Tân Bình, Thạnh Tân (Tp.Tây Ninh); Trường Tây (huyện Hòa Thành); Phước Chỉ, Bình Thạnh (huyện Trảng Bàng). |
| 46 | Tây Ninh | KV2-NT| Huyện Bến Cầu, Huyện Hòa Thành, Huyện Châu Thành, Huyện Dương Minh Châu, Huyện Gò Dầu, Huyện Trảng Bàng, Huyện Tân Châu, Huyện Tân Biên (Trừ các xã thuộc khu vực 1 thuộc 07 huyện Hòa Thành, Châu Thành, Dương Minh Châu, Trảng Bàng, Tân Châu, Tân Biên, Bến Cầu). |
| 46 | Tây Ninh | KV2 | Thành phố Tây Ninh (Trừ các phường thuộc KV1 của Thành phố Tây Ninh). |
| 46 | Tây Ninh | KV3 | Không có. |
| 47 | Bình Thuận | KV1 | Gồm các xã, thị trấn: Bình Thạnh, Phan Dũng, Phong Phú, Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân, Phước Thể (huyện Tuy Phong); Bình An, Bình Tân, Chợ Lầu, Hải Ninh, Hòa Thắng, Hồng Phong, Hồng Thái, Lương Sơn, Phan Điền, Phan Hiệp, Phan Hòa, Phan Lâm, Phan Rí Thành, Phan Sơn, Phan Thanh, Phan Tiến, Sông Bình, Sông Luỹ (huyện Bắc Bình); Đa Mi, Đông Giang, Đông Tiến, Hàm Chính, Hàm Liêm, Hàm Phú, Hàm Trí, Hồng Liêm, Hồng Sơn, La Dạ, Thuận Hòa, Thuận Minh (huyện Hàm Thuận Bắc); Hàm Cần, Hàm Minh, Hàm Thạnh, Mương Mán, Mỹ Thạnh, Tân Lập, Tân Thuận, Thuận Nam, Thuận Quý (huyện Hàm Thuận Nam); Sơn Mỹ, Sông Phan, Tân Đức, Tân Hà, Tân Minh, Tân Nghĩa, Tân Phúc, Tân Thắng, Tân Xuân, Thắng Hải (huyện Hàm Tân); Bắc Ruộng, Đồng Kho, Đức Bình, Đức Phú, Đức Tân, Đức Thuận, Gia An, Gia Huynh, Huy Khiêm, La Ngâu, Lạc Tánh, Măng Tố, Nghị Đức, Suối Kiết (huyện Tánh Linh); Đa Kai, Đông Hà, Đức Chính, Đức Hạnh, Đức Tài, Đức Tín, Mê Pu, Nam Chính, Sùng Nhơn, Tân Hà, Trà Tân, Võ Xu, Vũ Hòa (huyện Đức Linh), Long Hải, Ngũ Phụng, Tam Thanh (huyện Phú Quý). |
| 47 | Bình Thuận | KV2-NT| Gồm 14 xã, thị trấn: Chí Công, Hòa Minh, Hòa Phú, Liên Hương, Phan Rí Cửa (huyện Tuy Phong); Hàm Đức, Hàm Hiệp, Hàm Thắng, Ma Lâm, Phú Long (huyện Hàm Thuận Bắc); Hàm Cường, Hàm Kiệm, Hàm Mỹ, Tân Thành (huyện Hàm Thuận Nam). |
| 47 | Bình Thuận | KV2 | Gồm 27 phường, xã: Bình Hưng, Đức Long, Đức Nghĩa, Đức Thắng, Hàm Tiến, Hưng Long, Lạc Đạo, Mũi Né, Phong Nẵm, Phú Hài, Phú Tài, Phú Thuỷ, Phú Trinh, Thanh Hải, Thiện Nghiệp, Tiến Lợi, Tiến Thành, Xuân An (TP. Phan Thiết); Bình Tân, Phước Hội, Phước Lộc, Tân An, Tân Bình, Tân Hải, Tân Phước, Tân Thiện, Tân Tiến (thị xã La Gi). |
| 47 | Bình Thuận | KV3 | |
| 48 | Đồng Nai | KV1 | Gồm các xã: Thị trấn Tân Phú, Đắc Lua, Nam Cát Tiên, Núi Tượng, Phú An, Phú Bình, Phú Điền, Phú Lập, Phú Lộc, Phú Sơn, Phú Thịnh, Phú Trung, Tà Lài, Thanh Sơn, Trà Cổ (thuộc huyện Tân Phú), Thị trấn Định Quán, Gia Canh, La Ngà, Ngọc Định, Phú Cường, Phú Hòa, Phú Lợi, Phú Ngọc, Phú Tân, Phú Túc, Phú Vinh, Suối Nho, Túc Trưng, Thanh Sơn (thuộc huyện Định Quán), Thị trấn Gia Ray, Bảo Hòa, Lang Minh, Suối Cao, Suối Cát, Xuân Bắc, Xuân Định, Xuân Hiệp, Xuân Hòa, Xuân Hưng, Xuân Phú, Xuân Tâm, Xuân Thành, Xuân Thọ, Xuân Trường (thuộc huyện Xuân Lộc), Bảo Bình, Lâm San, Long Giao, Nhân Nghĩa, Sông Nhạn, Sông Ray, Thừa Đức, Xuân Bảo, Xuân Đông, Xuân Đường, Xuân Mỹ, Xuân Quế, Xuân Tây (thuộc huyện Cẩm Mỹ), Bảo Quang, Bàu Sen, Bàu Trâm, Xuân Lập (thuộc Thị xã Long Khánh), An Viễn, Bàu Hàm, Cây Gáo, Đồi 61, Đông Hòa, Hố Nai 3, Hưng Thịnh, Sông Thao, Sông Trầu, Tây Hòa, Thanh Bình, Trung Hòa (thuộc huyện Trảng Bom), Bàu Hàm 2, Hưng Lộc, Lộ 25, Xuân Thạnh, Xuân Thiện (thuộc huyện Thống Nhất), Trị An, Vĩnh Tân, Thị trấn Vĩnh An, Hiếu Liêm, Phú Lý, Mã Đà (thuộc huyện Vĩnh Cửu), Bình Sơn, Phước Bình, Tân Hiệp (thuộc huyện Long Thành). |
| 48 | Đồng Nai | KV2-NT| Gồm các huyện: Tân Phú, Định Quán, Xuân Lộc, Cẩm Mỹ, Trảng Bom, Thống Nhất, Vĩnh Cửu, Long Thành, Nhơn Trạch (trừ các xã, thị trấn thuộc KV1 của các huyện đã ghi ở trên). |
| 48 | Đồng Nai | KV2 | Gồm các xã, phường của thành phố Biên Hòa và thị xã Long Khánh (trừ các xã thuộc KV1 của thị xã Long Khánh đã ghi ở trên). |
| 48 | Đồng Nai | KV3 | |
| 49 | Long An | KV1 | Gồm các xã: Hưng Điền A, Thái Bình Trung, Thái Trị, Tuyên Bình (thuộc huyện Vĩnh Hưng); Bình Hòa Tây, Bình Thạnh (thuộc huyện Mộc Hóa); Tân Hiệp, Thuận Bình (thuộc huyện Thạnh Hóa); Bình Hòa Hưng, Mỹ Bình, Mỹ Quý Đông, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Tây (thuộc huyện Đức Huệ); Phước Vĩnh Đông (thuộc huyện Cần Giuộc); Hưng Điền, Hưng Điền B, Hưng Hà (thuộc huyện Tân Hưng); Bình Tân (thuộc thị xã Kiến Tường). |
| 49 | Long An | KV2-NT| Gồm các huyện: Vĩnh Hưng (trừ các xã thuộc KV1); Mộc Hóa (trừ các xã thuộc KV1); Tân Thạnh; Thạnh Hóa (trừ các xã thuộc KV1); Đức Huệ (trừ các xã thuộc KV1); Đức Hòa; Bến Lức; Thủ Thừa; Châu Thành; Tân Trụ; Cần Đước; Cần Giuộc (trừ các xã thuộc KV1); Tân Hưng (trừ các xã thuộc KV1). |
| 49 | Long An | KV2 | Gồm: Thành phố Tân An; Thị xã Kiến Tường (trừ các xã thuộc KV1). |
| 49 | Long An | KV3 | |
| 50 | Đồng Tháp | KV1 | Gồm các xã Thường Phước 1, Thường Thới Hậu A, Thường Thới Hậu B (thuộc huyện Hồng Ngự); Tân Hội, Bình Thạnh (thuộc thị xã Hồng Ngự); Tân Hộ Cơ, Thông Bình, Bình Phú (thuộc huyện Tân Hồng). |
| 50 | Đồng Tháp | KV2-NT| Gồm tất cả các huyện: Châu Thành, Lai Vung, Lấp Vò, Cao Lãnh, Tháp Mười, Tam Nông, Thanh Bình, Hồng Ngự, Tân Hồng (trừ một số xã thuộc KV1 huyện Hồng Ngự, Tân Hồng). |
| 50 | Đồng Tháp | KV2 | Gồm: thành phố Cao Lãnh, thành phố Sa Đéc, thị xã Hồng Ngự (trừ một số xã thuộc KV1 của thị xã Hồng Ngự). |
| 50 | Đồng Tháp | KV3 | |
| 51 | An Giang | KV1 | Huyện An Phú (09 xã): Đa Phước, Vĩnh Trường, Khánh An, Khánh Bình, Nhơn Hội, Phú Hội, Phú Hữu, Quốc Thái, Vĩnh Hội Đông. Thị xã Tân Châu (03 xã): Châu Phong, Phú Lộc, Vĩnh Xương. Huyện Tịnh Biên (13 xã, thị trấn): thị trấn Chi Lăng, thị trấn Nhà Bàng, thị trấn Tịnh Biên, An Cư, An Hảo, Núi Voi, Tân Lợi, Thới Sơn, Vĩnh Trung, An Nông, An Phú, Nhơn Hưng, Văn Giáo. Huyện Tri Tôn (12 xã, thị trấn): thị trấn Ba Chúc, thị trấn Tri Tôn, An Tức, Châu Lăng, Cô Tô, Lạc Quới, Lương An Trà, Lương Phi, Núi Tô, Tà Đảnh, Vĩnh Đại, Vĩnh Gia. Huyện Thoại Sơn (03 xã): An Bình, Định Mỹ, Vĩnh Phú. Huyện Châu Phú (04 xã): Bình Mỹ, Cái Dầu, Thạnh Mỹ Tây, Vĩnh Thạnh Trung. Huyện Châu Thành (04 xã): An Châu, Cần Đăng, Vĩnh Hanh, Vĩnh Thành. Huyện Tịnh Biên: thị trấn Chi Lăng, thị trấn Nhà Bàng, thị trấn Tịnh Biên, các xã An Cư, An Hảo, Núi Voi, Tân Lợi, Thới Sơn, Vĩnh Trung, An Nông, An Phú, Nhơn Hưng, Văn Giáo. |
| 51 | An Giang | KV2-NT| Huyện Châu Thành, Châu Phú, Thoại Sơn (trừ các xã thuộc KV1). |
| 51 | An Giang | KV2 | Thành phố Long Xuyên, thành phố Châu Đốc, thị xã Tân Châu (trừ các xã thuộc KV1). |
| 51 | An Giang | KV3 | |

Danh mục chi tiết các khu vực tuyển sinh đại học theo tỉnh thànhDanh mục chi tiết các khu vực tuyển sinh đại học theo tỉnh thành

Bảng trên chỉ là một phần nhỏ trong danh mục chi tiết. Thí sinh cần tham khảo tài liệu chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với trường THPT đang theo học để có thông tin đầy đủ và chính xác nhất về khu vực tuyển sinh áp dụng cho mình. Việc này giúp đảm bảo quyền lợi về điểm ưu tiên trong kỳ thi.

FAQs về khu vực tuyển sinh

Để giải đáp một số thắc mắc thường gặp liên quan đến khu vực tuyển sinh, dưới đây là phần hỏi đáp nhanh:

Điểm ưu tiên khu vực được cộng vào tổng điểm hay điểm từng môn?
Điểm ưu tiên khu vực được cộng trực tiếp vào tổng điểm bài thi tốt nghiệp THPT của thí sinh, sau khi đã tính điểm các bài thi theo quy định.

Khu vực tuyển sinh được xác định dựa trên tiêu chí nào?
Khu vực tuyển sinh thường được xác định dựa trên địa chỉ thường trú của thí sinh trong khoảng thời gian học THPT hoặc trung cấp (thường là năm lớp 12).

Thí sinh tự do xác định khu vực tuyển sinh như thế nào?
Thí sinh tự do xác định khu vực tuyển sinh theo địa chỉ thường trú của bản thân. Cần kiểm tra và khai báo chính xác trong hồ sơ đăng ký dự thi.

Điểm ưu tiên khu vực có giới hạn tối đa không?
Mức điểm ưu tiên khu vực được quy định rõ cho từng khu vực (KV1: 0.75, KV2-NT: 0.5, KV2: 0.25, KV3: 0). Không có điểm ưu tiên khu vực “tối đa” ngoài mức quy định này cho từng khu vực cụ thể. Tuy nhiên, điểm ưu tiên tổng cộng (bao gồm cả đối tượng và khu vực) có thể có giới hạn, thí sinh cần tham khảo quy chế tuyển sinh chi tiết.

Việc khai sai khu vực tuyển sinh có ảnh hưởng gì không?
Khai sai khu vực tuyển sinh có thể dẫn đến việc tính sai điểm ưu tiên, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét tuyển của thí sinh. Do đó, việc kiểm tra và khai báo chính xác là rất quan trọng.

Việc nắm vững thông tin về khu vực tuyển sinh giúp thí sinh tính toán điểm xét tuyển một cách chính xác, từ đó đưa ra lựa chọn ngành, trường phù hợp. Hãy đảm bảo bạn đã tra cứu đúng khu vực tuyển sinh của mình để không bỏ lỡ bất kỳ quyền lợi nào. Edupace hy vọng những thông tin này hữu ích cho quá trình chuẩn bị của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *