Trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài thi tiếng Anh, việc thuật lại lời nói của người khác là kỹ năng thiết yếu. Đây là lúc chúng ta sử dụng câu tường thuật, hay còn gọi là câu gián tiếp. Đặc biệt, câu tường thuật đặc biệt với cấu trúc đa dạng giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên hơn, thể hiện rõ sắc thái lời nói gốc. Hiểu rõ về loại câu này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
Câu Tường Thuật Là Gì Và Tầm Quan Trọng
Câu tường thuật, hoặc câu gián tiếp (Reported Speech), là cách chúng ta thuật lại lời nói, suy nghĩ, cảm xúc, yêu cầu, hoặc mệnh lệnh của ai đó mà không trích dẫn nguyên văn lời nói gốc. Khác với lời nói trực tiếp (Direct Speech) sử dụng dấu ngoặc kép, câu tường thuật truyền đạt lại ý nghĩa thông qua một cấu trúc câu khác, thường có sự thay đổi về thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
Mục đích chính của việc sử dụng câu tường thuật là để chia sẻ thông tin đã được nói trước đó với người thứ ba, hoặc để tổng hợp lại một cuộc trò chuyện, một bài phát biểu, hay một đoạn văn. Việc sử dụng thành thạo câu tường thuật giúp cho việc giao tiếp trở nên linh hoạt, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt quan trọng trong các tình huống cần báo cáo, tường trình hay kể chuyện.
hình ảnh minh họa khái niệm câu tường thuật
Các Trường Hợp Câu Tường Thuật Đặc Biệt Với To-Infinitive
Câu tường thuật đặc biệt thường xuất hiện khi động từ tường thuật không chỉ đơn thuần là “say” hoặc “tell” mà là những động từ diễn tả mục đích, lời khuyên, yêu cầu, cảnh báo, đề nghị, hoặc kế hoạch. Trong nhiều trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc với động từ nguyên mẫu có “to” (To-Infinitive) sau động từ tường thuật và có thể có hoặc không có tân ngữ đi kèm.
Khi thuật lại ý định hoặc mục đích, các động từ như want, hope, expect thường được theo sau bởi To-Infinitive. Ví dụ, lời nói trực tiếp “I want to become a doctor.” (Tôi muốn trở thành bác sĩ.) khi chuyển sang câu tường thuật sẽ là “She said that she wanted to become a doctor.” hoặc có thể diễn đạt lại ý muốn của cô ấy.
- Khám Phá Toàn Diện Lợi Ích Của Điện Thoại Trong Học Tập Hiện Đại
- Nằm Mơ Thấy Đi Chùa Lạy Phật: Giải Mã Thông Điệp Tâm Linh Sâu Sắc
- Luận giải sự hợp nhau Nam Quý Mão 2023 Nữ Quý Tỵ 2013
- Bí Quyết Sử Dụng Stative Verbs Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Mơ Thấy Mình Đi Khám Bệnh Đánh Con Gì? Giải Mã & Số May Mắn
Khi thuật lại kế hoạch trong tương lai, động từ plan đi với To-Infinitive là cấu trúc phổ biến. Câu “We plan to travel around the world.” (Chúng tôi lên kế hoạch đi vòng quanh thế giới.) được tường thuật lại là “They mentioned that they planned to travel around the world.”
Lời khuyên thường được thuật lại bằng động từ advise. Cấu trúc thường là advise + tân ngữ + to + V. Ví dụ, “You should take a break.” (Bạn nên nghỉ ngơi.) khi được anh ấy nói, sẽ trở thành “He advised me to take a break.” Lưu ý sự chuyển đổi từ should sang cấu trúc advise + tân ngữ + to-inf.
Yêu cầu hay đề nghị có thể dùng động từ ask. Cấu trúc ask + tân ngữ + to + V hoặc ask + tân ngữ + not to + V (cho yêu cầu phủ định) thường được sử dụng. Ví dụ, khi người lái xe nói “Please, don’t bring food in the car.” (Làm ơn, đừng mang thức ăn vào xe.), lời này được tường thuật lại là “The driver asked me not to bring food in the car.”
Lời cảnh báo thường dùng động từ warn. Cấu trúc phổ biến là warn + tân ngữ + to + V hoặc warn + tân ngữ + not to + V. Nếu anh ấy nói “Don’t move. There’s a bomb.” (Đừng cử động. Có bom.), thì câu tường thuật sẽ là “He warned me not to move since there was a bomb.” Ngoài ra, các động từ như agree, refuse, promise, decide, offer cũng thường đi với To-Infinitive trong câu gián tiếp để thuật lại sự đồng ý, từ chối, lời hứa, quyết định hay lời đề nghị làm gì.
Câu Tường Thuật Đặc Biệt Với Danh Động Từ (Gerund)
Một nhóm các động từ tường thuật khác lại yêu cầu sử dụng danh động từ (V-ing) sau động từ tường thuật hoặc sau giới từ đi kèm với động từ tường thuật. Đây là một dạng câu tường thuật đặc biệt khác, thường dùng để thuật lại lời buộc tội, xin lỗi, cảm ơn, chúc mừng, khăng khăng, ngăn cản, phủ nhận, hoặc mong đợi.
Khi thuật lại lời buộc tội, động từ accuse thường được sử dụng với cấu trúc accuse + tân ngữ + of + V-ing. Ví dụ, nếu Hoa nói với Nga “You broke my phone, Nga.” (Nga, bạn đã làm vỡ điện thoại của tôi.), thì câu tường thuật sẽ là “Hoa accused Nga of breaking her phone.”
Lời xin lỗi được thuật lại bằng động từ apologize. Cấu trúc phổ biến là apologize for + V-ing. Câu “I’m sorry I broke your cup,” (Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ cốc của bạn,) khi Deny nói, được tường thuật lại là “Deny apologized for breaking my cup.”
Lời cảm ơn sử dụng động từ thank. Cấu trúc là thank + tân ngữ + for + V-ing. Khi Tom nói “It was nice of you to help me. Thank you very much,” (Thật tốt bụng khi bạn giúp tôi. Cảm ơn bạn rất nhiều,), lời này được thuật lại là “Tom thanked me for helping him.”
Lời chúc mừng dùng động từ congratulate. Cấu trúc là congratulate + tân ngữ + on + V-ing. Khi John nói “I heard you received the scholarship. Congratulations!” (Tớ nghe nói cậu nhận được học bổng. Chúc mừng!), thì câu gián tiếp là “John congratulated me on receiving the scholarship.”
Để thuật lại lời khăng khăng, động từ insist thường đi với on + V-ing. Khi Peter nói với Linda “I’ll drive you to the station. I insist,” (Tớ sẽ chở cậu ra ga. Tớ khăng khăng đấy.), lời này được tường thuật là “Peter insisted on driving Linda to the station.”
Lời ngăn cản sử dụng động từ prevent. Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + V-ing. Khi mẹ nói với Jane “Stay here! I can’t let you go out tonight,” (Ở đây! Mẹ không cho phép con ra ngoài tối nay!), câu tường thuật là “Her mother prevented Jane from going out that night.”
Lời phủ nhận thường dùng động từ deny, theo sau bởi V-ing. Khi cô ấy nói “I didn’t steal his money,” (Tôi không lấy trộm tiền của anh ấy.), lời này được thuật lại là “She denied stealing his money.”
Lời mong đợi hoặc trông ngóng có thể dùng cụm look forward to, theo sau bởi V-ing. Khi ông bà Smith nói “We feel like meeting our children soon” (Chúng tôi mong ngóng gặp các con sớm.), lời này được tường thuật là “Mr and Mrs. Smith looked forward to meeting their children soon.” Các động từ khác như suggest, admit, recommend, avoid, finish, mind, enjoy cũng thường đi với V-ing trong câu tường thuật.
các dạng đặc biệt của câu tường thuật
Những Thay Đổi Cần Lưu Ý Khi Chuyển Sang Câu Tường Thuật
Ngoài việc nắm vững các cấu trúc đặc biệt với To-Infinitive và V-ing, khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang câu tường thuật nói chung và câu tường thuật đặc biệt nói riêng, chúng ta cần thực hiện một số thay đổi cơ bản. Những thay đổi này bao gồm lùi thì của động từ, chuyển đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, tính từ sở hữu, và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn sao cho phù hợp với ngữ cảnh tường thuật.
Quy tắc lùi thì là thay đổi thì của động từ trong lời nói trực tiếp về thì quá khứ tương ứng. Ví dụ, hiện tại đơn lùi về quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn lùi về quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành lùi về quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường không lùi thì. Các động từ khuyết thiếu như will chuyển thành would, can thành could, may thành might, must thường chuyển thành had to.
| Cụm từ trong lời nói trực tiếp | Tương đương trong câu tường thuật |
|---|---|
| Thì hiện tại đơn | Thì quá khứ đơn |
| “I always drink coffee”, she said | She said that she always drank coffee. |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Thì quá khứ tiếp diễn |
| “I am reading a book”, he explained. | He explained that he was reading a book |
| Thì quá khứ đơn | Thì quá khứ hoàn thành |
| “Bill arrived on Saturday”, he said. | He said that Bill had arrived on Saturday. |
| Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành |
| “I have been to Spain”, he told me. | He told me that he had been to Spain. |
| Thì quá khứ hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành |
| “I had just turned out the light,” he explained. | He explained that he had just turned out the light. |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| They complained, “We have been waiting for hours”. | They complained that they had been waiting for hours. |
| Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| “We were living in Paris”, they told me. | They told me that they had been living in Paris. |
| Thì tương lai (will) | Would + V |
| “I will be in Geneva on Monday”, he said. | He said that he would be in Geneva on Monday. |
| Thì tương lai tiếp diễn (will be V-ing) | Would be V-ing |
| She said, “I’ll be using the car next Friday”. | She said that she would be using the car next Friday. |
Việc chuyển đổi đại từ (I, you, he, she, we, they, my, your, his, her, our, their…) cũng rất quan trọng và phụ thuộc vào chủ thể nói và người nghe trong ngữ cảnh tường thuật. Tương tự, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn như now, today, tomorrow, yesterday, here cũng cần được thay đổi thành then, that day, the next day/the following day, the previous day/the day before, there… Tóm lại, việc chuyển đổi sang câu gián tiếp đòi hỏi sự chú ý đồng thời đến cấu trúc động từ tường thuật, sự lùi thì, và các yếu tố ngữ cảnh khác.
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Câu Tường Thuật Đặc Biệt
Khi học và sử dụng câu tường thuật đặc biệt, người học tiếng Anh rất dễ mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi đó là nhầm lẫn giữa các động từ tường thuật đi với To-Infinitive và những động từ đi với V-ing. Chẳng hạn, sử dụng suggest to do something thay vì suggest doing something, hoặc advise doing something thay vì advise somebody to do something. Mỗi động từ tường thuật đặc biệt có cấu trúc riêng và việc ghi nhớ đúng là rất cần thiết.
Một lỗi khác là quên thực hiện đầy đủ các thay đổi cần thiết về thì, đại từ, hoặc trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn khi đã chuyển sang cấu trúc đặc biệt. Mặc dù cấu trúc chính đã đúng (ví dụ: advised me to...), nhưng động từ trong mệnh đề phụ (nếu có) hoặc các yếu tố khác vẫn chưa được lùi thì hoặc thay đổi cho phù hợp. Việc này khiến câu tường thuật trở nên thiếu chính xác và tự nhiên.
Bí Quyết Nắm Vững Câu Tường Thuật Đặc Biệt
Để thành thạo câu tường thuật đặc biệt, cách hiệu quả nhất là thực hành thường xuyên và có hệ thống. Thay vì chỉ học thuộc lòng các cấu trúc, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa của từng động từ tường thuật đặc biệt và tại sao nó lại đi với To-Infinitive hay V-ing. Ví dụ, động từ deny (phủ nhận) bản thân nó đã hàm ý một hành động đã xảy ra, nên việc đi với V-ing là hợp lý để chỉ hành động đó. Ngược lại, advise (khuyên bảo) thường hướng đến một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nên đi với To-Infinitive.
Hãy thực hành chuyển đổi các câu nói trực tiếp sang câu gián tiếp, tập trung vào việc xác định động từ tường thuật phù hợp và áp dụng đúng cấu trúc (động từ + To-inf/V-ing, có hoặc không có tân ngữ và giới từ). Ví dụ: lời nói trực tiếp “He said, ‘I will help you with your homework.'” (Anh ấy nói: “Tớ sẽ giúp cậu làm bài tập về nhà.”) có thể được tường thuật là “He promised to help me with my homework.” (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.), sử dụng động từ promise đi với To-infinitive. Hay câu “She said, ‘Let’s go to the beach tomorrow.'” (Cô ấy nói: “Ngày mai chúng ta hãy đi biển đi.”) có thể được tường thuật là “She suggested going to the beach the next day.” (Cô ấy gợi ý đi biển vào ngày hôm sau.), sử dụng động từ suggest đi với V-ing và thay đổi trạng từ thời gian.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Tường Thuật Đặc Biệt
Khi nào dùng “that” trong câu tường thuật?
Từ “that” thường được sử dụng để nối động từ tường thuật (như say, tell, think, know, believe…) với mệnh đề được tường thuật. Tuy nhiên, “that” thường là tùy chọn trong giao tiếp thông thường, đặc biệt sau các động từ tường thuật phổ biến như say và tell (khi tell có tân ngữ). Nó thường được giữ lại để tăng tính trang trọng hoặc rõ ràng, đặc biệt khi mệnh đề được tường thuật dài hoặc phức tạp. Trong một số trường hợp, sau các cụm cố định hoặc động từ tường thuật theo sau bởi tân ngữ trước khi đến mệnh đề, “that” là bắt buộc.
Làm sao để biết nên dùng To-infinitive hay V-ing?
Việc sử dụng To-infinitive hay V-ing sau động từ tường thuật đặc biệt phụ thuộc hoàn toàn vào quy định ngữ pháp của từng động từ cụ thể. Không có quy tắc chung nào áp dụng cho tất cả. Bạn cần học thuộc hoặc tra cứu danh sách các động từ tường thuật đi với To-infinitive (ví dụ: advise sb to, ask sb to, tell sb to, warn sb to/not to, agree to, refuse to, promise to, decide to, offer to, expect to, hope to…) và các động từ đi với V-ing (ví dụ: admit doing, deny doing, suggest doing, apologize for doing, thank sb for doing, accuse sb of doing, congratulate sb on doing, insist on doing, prevent sb from doing, look forward to doing…). Việc này đòi hỏi sự ghi nhớ và thực hành nhiều.
Có trường hợp nào không lùi thì khi tường thuật không?
Có, có một số trường hợp động từ trong câu tường thuật không cần lùi thì. Thứ nhất, khi lời nói gốc diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý, hoặc một tình huống vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật. Thứ hai, khi động từ tường thuật chính (động từ giới thiệu lời nói, ví dụ: say, tell…) đang ở thì hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai đơn. Thứ ba, khi tường thuật câu điều kiện loại 2 và loại 3, hoặc các động từ khuyết thiếu như could, might, should, would, ought to.
Nắm vững câu tường thuật đặc biệt là một bước tiến quan trọng để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Việc luyện tập thường xuyên các cấu trúc với động từ nguyên mẫu có ‘to’ và danh động từ cùng với việc ghi nhớ các thay đổi thì, đại từ, trạng từ sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo loại câu này. Tại Edupace, chúng tôi tin rằng việc cung cấp kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành là chìa khóa để bạn chinh phục tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.




