Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đôi khi bạn sẽ bắt gặp những cấu trúc đặc biệt tiếng Anh tưởng chừng phức tạp nhưng lại mang đến hiệu quả diễn đạt đáng kinh ngạc. Những mẫu câu đặc biệt này không chỉ làm phong phú thêm vốn từ mà còn giúp bài viết hay giao tiếp của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng Edupace khám phá sâu hơn về 20 cấu trúc ngữ pháp nâng cao này để tự tin chinh phục mọi thử thách, cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh và nâng tầm khả năng ngôn ngữ của mình.
Cấu Trúc Đảo Ngữ và Nhấn Mạnh
Những cấu trúc đảo ngữ và nhấn mạnh giúp câu văn trở nên mạnh mẽ, ấn tượng hơn, thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc những tình huống cần nhấn mạnh cảm xúc, mức độ. Việc nắm vững các mẫu câu đặc biệt này là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài thi viết và thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt.
So + adj + be + S + that clause
Đây là một biến thể đảo ngữ của cấu trúc So…that quen thuộc, được dùng để mô tả một tính chất, hiện tượng hoặc sự việc đạt đến mức độ cao, gây ra một kết quả hoặc hậu quả tương ứng. Việc đảo tính từ lên đầu câu không chỉ tạo sự bất ngờ mà còn tăng cường mức độ nhấn mạnh, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe. Nó thường xuất hiện trong các bài viết văn học hoặc các tình huống trang trọng.
Ví dụ:
- So lazy is that girl that she never helps her mom with the housework. (Cô bé đó lười đến nỗi không bao giờ giúp mẹ làm việc nhà.)
- So beautifully did he dance that the audiences all stood up and gave a big round of applause. (Anh ấy nhảy đẹp đến nỗi tất cả khán giả đều đứng lên vỗ tay thật lớn.)
Then comes/ come + S, as + clause
Cấu trúc này sử dụng từ “then” với nghĩa “sau đó”, nhưng không đơn thuần là chỉ thời gian mà còn hàm ý một sự việc xảy ra sau đó là kết quả tất yếu của một quá trình hoặc là hậu quả cuối cùng của một hành động. “Come” ở đây mang ý nghĩa “xuất hiện”, “đến”, làm nổi bật sự xuất hiện của chủ thể hoặc kết quả được nhắc đến. Đây là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường thấy trong văn kể chuyện hoặc miêu tả.
Ví dụ: Then comes the girl, as he has been waiting for her for 3 hours. (Cuối cùng cô gái cũng đến, vì anh ấy đã chờ cô suốt 3 tiếng đồng hồ.)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Làm Đường Bê Tông Chính Xác Nhất
- Nằm mơ thấy tuyết: Giải mã chi tiết điềm báo may rủi và ý nghĩa tâm linh sâu sắc
- Mệnh Mộc hợp nghề gì để tài lộc hanh thông
- Độ hợp tuổi nam 1973 Quý Sửu và nữ 1974 Giáp Dần
- Quy định về bảo lĩnh trong tố tụng hình sự
As can be observed, S + V…
Khi bạn muốn nhắc lại, gợi lại một ý tưởng, một sự việc đã được trình bày hoặc đề cập trước đó với người đọc hoặc người nghe, cấu trúc này là một lựa chọn tuyệt vời. Nó mang tính chất khách quan, thường được dùng để giới thiệu một nhận định dựa trên dữ liệu hoặc thông tin đã có. Trong IELTS Writing Task 1, đây là một mẫu câu đặc biệt thường xuyên xuất hiện khi bắt đầu mô tả sơ bộ biểu đồ, biểu đồ cột hoặc bảng số liệu.
Ví dụ: As can be seen, most participants are males, whose figure rose significantly during the period surveyed. (Như đã thấy, hầu hết thí sinh là nam, và số này tăng đáng kể trong suốt quá trình khảo sát.)
What + (S) + V… + is/ was + (that) + S + V+…
Đây là một dạng câu chẻ (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, thường là hành động hoặc kết quả. Cấu trúc này giúp làm rõ điều gì đã xảy ra hoặc điều gì là trọng tâm của vấn đề. Nó mang lại sự rõ ràng và tập trung cho thông điệp, rất hữu ích trong việc làm nổi bật thông tin quan trọng. Việc sử dụng “what” ở đầu câu tạo nên một điểm nhấn đặc biệt.
Ví dụ:
- What was said was (that) she had to leave. (Những gì được nói là cô ấy phải ra đi.)
- What I want you to do is that you take more care of yourself. (Điều tôi muốn bạn làm là bạn hãy chăm sóc bản thân nhiều hơn.)
Cấu Trúc Biểu Đạt So Sánh và Mức Độ
Các cấu trúc đặc biệt tiếng Anh trong nhóm này giúp người viết diễn đạt sự tương đồng, khác biệt hoặc mức độ ảnh hưởng một cách tinh tế và sắc thái hơn, vượt xa các cấu trúc so sánh thông thường. Việc hiểu rõ những mẫu câu đặc biệt này sẽ nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.
It is not + comparative adj + than + V-ing
Cấu trúc này mang ý nghĩa phủ định một cách mạnh mẽ, chỉ ra rằng việc làm gì đó không tốt hơn, không khác gì, hoặc thậm chí là tương đương với một điều tiêu cực khác. Nó thường được dùng để chỉ trích, phê phán hoặc đưa ra một nhận định có tính chất đánh giá về hành vi hoặc tình huống. Sự kết hợp giữa phủ định và so sánh hơn tạo nên một ý nghĩa sâu sắc.
Ví dụ: People who don’t pay for a bus ticket are no better than common criminals. (Những người đi xe buýt không trả tiền vé thì cũng chẳng khác nào tội phạm thông thường.)
S + V + much more + than + N
Mẫu câu này được sử dụng để biểu thị mức độ ảnh hưởng hoặc số lượng của một sự việc, đối tượng này lớn hơn đáng kể so với một sự việc, đối tượng khác. “Much more” ở đây nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về số lượng hoặc cường độ, giúp người đọc hình dung rõ ràng về quy mô của sự khác biệt. Đây là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao hữu ích khi bạn cần so sánh định lượng.
Ví dụ: In many countries, far more teenagers than adults get infected with HIV. (Ở nhiều nước, số lượng trẻ vị thành niên bị nhiễm HIV nhiều hơn đáng kể so với người lớn.)
S1 + is/are just like + S2 + used to be
Đây là một cấu trúc so sánh chỉ ra rằng một người hoặc sự vật ở hiện tại vẫn giữ nguyên đặc điểm, tính cách hoặc trạng thái như trong quá khứ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nhớ về điều tốt đẹp) hoặc tiêu cực (chỉ sự không thay đổi dù có vấn đề). “Just like” làm tăng cường mức độ tương đồng. Đây là một mẫu câu đặc biệt thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn chương để gợi nhớ.
Ví dụ: After the quarrel, my girlfriend was just like she used to be. So I decided to break up with her. (Sau khi cãi vã, bạn gái tôi vẫn hành xử y như hồi trước. Nên tôi quyết định chia tay cô ta.)
S + is/are + the same + as + S + was/ were
Cấu trúc này được sử dụng để so sánh sự tương đồng gần như hoàn hảo giữa hai người, hai nhóm người hoặc hai sự vật ở hai thời điểm khác nhau. Nó khẳng định rằng không có sự thay đổi đáng kể nào đã xảy ra, nhấn mạnh tính nhất quán hoặc lặp lại của một đặc điểm. Đây là một cấu trúc tiếng Anh diễn đạt sự giống nhau một cách trực diện.
Ví dụ:
- My sister is just like her mother was 35 years ago when she was my classmate at Harvard University. (Cô con gái tôi y hệt như mẹ nó cách đây 35 năm lúc bà còn là bạn học cùng lớp với tôi ở đại học Harvard.)
- Sally is the same as she was. (Sally vẫn như cô ấy ngày nào.)
Cấu Trúc Diễn Tả Ý Định và Quan Điểm
Để thể hiện mong muốn, quan niệm xã hội, hoặc một sự thật hiển nhiên, những cấu trúc đặc biệt tiếng Anh này sẽ giúp bạn diễn đạt thông điệp một cách rõ ràng và thuyết phục. Chúng cho phép bạn đưa ra nhận định cá nhân hoặc truyền tải niềm tin phổ biến một cách hiệu quả.
May + S + verb
Cấu trúc này có nhiều công dụng, từ việc biểu đạt một mong muốn, một yêu cầu lịch sự, cho đến việc gửi lời chúc may mắn, thành công, sức khỏe. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc có tính chất cầu chúc. Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn rất quan trọng trong văn viết hoặc các dịp đặc biệt.
Ví dụ:
- May I talk to you for a second? (Anh có thể nói chuyện với tôi một lát được không?)
- May luck be with you. (Mong may mắn sẽ đến bên con.)
That (not) seem to be + N
Cấu trúc này sử dụng “seem” hoặc “appear” để diễn tả một sự việc “dường như là” hoặc “dường như không phải là” điều gì đó. Nó mang tính chất suy đoán, ước đoán dựa trên những gì có thể quan sát được, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Đây là một cách diễn đạt thận trọng, cho thấy người nói không muốn khẳng định tuyệt đối.
Ví dụ: That doesn’t appear to be any significant price increase. (Dường như không có sự tăng giá nào đáng kể.)
It is (not always) believed + adj + that + clause
Cấu trúc bị động này được sử dụng để thể hiện một quan niệm, quan điểm hoặc thái độ chung của xã hội, cộng đồng, hoặc nhiều người đối với một vấn đề cụ thể. Nó cho phép bạn đề cập đến một niềm tin phổ biến mà không cần chỉ rõ ai là người tin. Có thể thay thế ‘believed’ bằng các động từ phân từ hai khác như ‘thought’, ‘hoped’, ‘supposed’,… để truyền tải các sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ: It is not always thought beneficial that one should study really hard. The key here is to spend less time studying but with greater efficiency. (Không phải lúc nào cũng nên học cật lực. Chìa khóa ở đây là dành ít thời gian học mà hiệu quả, nhưng hiệu quả phải nhiều hơn.)
S + indicate(s)/ indicated (to s.b) + that clause
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn đưa ra một quan điểm, lời bình luận, hoặc một sự chỉ dẫn. “Indicate” mang ý nghĩa “chỉ ra”, “vạch ra”, “cho thấy”, “cho rằng”. Nó thường dùng trong các bài phân tích, báo cáo hoặc khi bạn muốn dẫn chứng một bằng chứng, dữ liệu để chứng minh luận điểm của mình. Đây là một mẫu câu đặc biệt mang tính học thuật cao.
Ví dụ: She pointed out that he was wrong. (Cô ấy chỉ ra rằng anh ta đã lầm.)
It is/ was clear to someone + that clause
Vì “clear” có nghĩa là “rõ ràng”, “có chứng cứ”, nên cấu trúc này mang tính khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được chứng minh đối với một người cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nhận thức rõ ràng và không thể chối cãi của chủ thể đối với một sự thật hoặc tình hình. Đây là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường dùng để củng cố lập luận.
Ví dụ: It is evident to me that people living in this city and the neighboring areas are experiencing much the same. (Theo tôi thấy thì rõ ràng những người sống trong thành phố này và những khu vực lân cận đều có trải nghiệm tương tự nhau.)
N + Is + what + sth + is all about
Mẫu câu này được người bản địa sử dụng rất phổ biến để xác nhận giá trị cốt lõi, mục đích chính hoặc ý nghĩa thực sự của một sự vật, một sự kiện nào đó. Nó giúp tóm tắt bản chất của vấn đề một cách súc tích và mạnh mẽ. Khi sử dụng cấu trúc này, bạn đang nhấn mạnh điều quan trọng nhất, không gì khác hơn.
Ví dụ: Having fun is what this trip is all about. (Chuyến đi này chỉ là để cho vui thôi.)
S + be (just) + what S + V…
Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh một vấn đề hoặc một quan điểm mà ai đó cần chú ý, hoặc điều mà họ muốn thực hiện. Từ “just” ở đây làm tăng thêm mức độ chính xác, khẳng định rằng điều được nhắc đến hoàn toàn đúng với mong muốn hoặc sự thật. Đây là một cấu trúc đặc biệt tiếng Anh thường dùng để bày tỏ sự thỏa mãn hoặc sự khớp đúng mong đợi.
Ví dụ: This present is just what I’ve always wanted. (Món quà này chính là những gì em hằng mong ước.)
S + see oneself + V-ing…
Cấu trúc này dùng để biểu thị ý định mạnh mẽ hoặc sự sẵn lòng của ai đó để làm điều gì đó trong tương lai. Nó thể hiện một tầm nhìn cá nhân, một kế hoạch hoặc một ước mơ mà người nói hình dung mình sẽ đạt được. Việc sử dụng “see oneself” mang ý nghĩa của sự hình dung rõ ràng về bản thân trong một vai trò hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ: I can see myself working in the city hospital as a health consultant in the next 5 years. (Tôi có thể thấy mình làm việc tại bệnh viện thành phố với vai trò là chuyên viên tư vấn sức khỏe trong 5 năm tới.)
Cấu Trúc Phủ Định và Giới Hạn
Để diễn đạt sự thiếu thốn, không có khả năng hoặc giới hạn về thời gian, những cấu trúc đặc biệt tiếng Anh này là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp bạn truyền tải thông điệp về sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một cách rõ ràng và chính xác.
There + be + no + N + or + N
Cấu trúc này có nghĩa là “không có…và cũng không có” một cách dứt khoát. Nó được dùng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của hai hoặc nhiều thứ. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ sự thiếu thốn, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả tình trạng khan hiếm hoặc khẩn cấp.
Ví dụ: There is no food or water. (Không có thức ăn và cũng không có nước.)
There isn’t/ wasn’t (enough) time to V/ be + adj
Cấu trúc này có nghĩa là “không đủ thời gian để làm điều gì đó” hoặc “không đủ thời gian để ở trạng thái như thế nào”. Nó thường được sử dụng để giải thích lý do cho việc không hoàn thành một nhiệm vụ hoặc không đạt được một mục tiêu nào đó do hạn chế về thời gian. Từ “enough” có thể được thêm vào để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
Ví dụ: There wasn’t enough time to finish this task. (Không có đủ thời gian làm việc này.)
Cấu Trúc Biểu Lộ Trạng Thái và Khả Năng
Những cấu trúc đặc biệt tiếng Anh trong nhóm này giúp bạn mô tả hành động có khả năng thành công thấp hoặc biểu lộ sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài và cảm xúc bên trong. Chúng thêm chiều sâu cho lời diễn đạt của bạn.
V-ing + sth + be + adj – if not impossible
Khi mô tả một hành động có khả năng thành công rất thấp, hoặc thậm chí là không thể xảy ra, cấu trúc này là lựa chọn phù hợp. Nó được dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn, nguy hiểm hoặc mạo hiểm của một việc làm. Các tính từ thường đi kèm là difficult, hard, dangerous, adventurous… Phần “if not impossible” là một cụm từ cố định tăng cường ý nghĩa của tính từ đứng trước.
Ví dụ: Traveling alone into a jungle is adventurous – if not impossible. (Đi một mình vào khu rừng là mạo hiểm – nếu không nói là không thể.)
S + may + put on a + adj + front but inside + S + adj…
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và cảm xúc hoặc trạng thái bên trong của một người. Ai đó có thể tỏ ra dũng cảm, mạnh mẽ bên ngoài, nhưng sâu thẳm bên trong họ lại có những cảm xúc ngược lại như sợ hãi, lo lắng, hoặc yếu đuối. Đây là một mẫu câu đặc biệt giúp khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật, thường dùng trong văn học hoặc các bài phân tích tính cách.
Ví dụ: You may put on a brave front but inside you are fearful and anxious. (Bề ngoài bạn có vẻ dũng cảm nhưng bản chất bên dưới bạn rất sợ hãi và lo âu.)
Việc thành thạo 20 cấu trúc đặc biệt tiếng Anh này không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập khó trong kỳ thi mà còn mở ra cánh cửa để bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, tự nhiên và sắc thái hơn. Nắm vững những mẫu câu đặc biệt này sẽ là bước đệm vững chắc cho bất kỳ ai muốn nâng cao ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ một cách điêu luyện. Tại Edupace, chúng tôi luôn khuyến khích học viên tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh tinh tế của ngôn ngữ, biến những cấu trúc ngữ pháp nâng cao này thành công cụ đắc lực trên con đường học tập và phát triển bản thân.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Cấu trúc đặc biệt tiếng Anh có khó học không?
Cấu trúc đặc biệt tiếng Anh ban đầu có thể gây một chút khó khăn vì chúng khác với các quy tắc ngữ pháp thông thường. Tuy nhiên, với sự kiên trì và luyện tập thường xuyên thông qua các ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng, bạn hoàn toàn có thể nắm vững chúng.
Tại sao nên học các mẫu câu đặc biệt tiếng Anh này?
Học các mẫu câu đặc biệt giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt, làm cho văn phong trở nên tự nhiên, uyển chuyển và chuyên nghiệp hơn. Chúng cũng rất quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, đặc biệt là phần viết và nói, vì chúng thể hiện trình độ ngữ pháp tiếng Anh cao cấp.
Làm thế nào để luyện tập hiệu quả các cấu trúc ngữ pháp nâng cao này?
Để luyện tập các cấu trúc ngữ pháp nâng cao này một cách hiệu quả, bạn nên thực hành bằng cách đặt câu với mỗi cấu trúc, cố gắng áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hoặc viết bài luận. Đọc sách, báo chí hoặc xem phim tiếng Anh để nhận diện và bắt chước cách người bản xứ sử dụng những cấu trúc đặc biệt tiếng Anh này. Ngoài ra, việc tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc người bản xứ cũng rất hữu ích.
Các cấu trúc này có dùng trong giao tiếp hàng ngày không?
Một số cấu trúc đặc biệt tiếng Anh mang tính học thuật cao hoặc trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Tuy nhiên, nhiều mẫu câu đặc biệt khác như cấu trúc đảo ngữ “So…that” hay cấu trúc nhấn mạnh “What…is” vẫn được sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày để tăng cường cảm xúc hoặc làm nổi bật thông tin. Việc sử dụng chúng một cách tự nhiên sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát và ấn tượng hơn.




