Từ vựng đóng vai trò then chốt trong quá trình xử lý thông tin ở phần nghe TOEIC Listening. Việc nắm vững các từ ngữ quan trọng giúp thí sinh dễ dàng theo kịp nội dung, hiểu rõ ngữ cảnh và từ đó đạt được điểm số mong muốn. Bài viết này sẽ đi sâu vào 55 từ vựng TOEIC Listening thường xuyên xuất hiện, đặc biệt trong Part 1, nhằm hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng của mình.
Tại sao từ vựng TOEIC Listening lại quan trọng?
Trong bài thi TOEIC, đặc biệt là phần nghe, từ vựng chính là nền tảng giúp bạn giải mã các tình huống giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Một vốn từ phong phú không chỉ giúp bạn hiểu được các câu thoại, đoạn hội thoại mà còn cho phép bạn nhận diện các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan mà đề bài có thể sử dụng để đánh lừa. Khoảng 70-80% khả năng hiểu một đoạn âm thanh đến từ việc nhận biết các từ vựng đã nghe.
Thêm vào đó, việc làm quen với các từ vựng cụ thể cho từng Part của bài thi, ví dụ như Part 1 TOEIC mô tả tranh ảnh, sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các kịch bản thực tế. Việc thiếu hụt vốn từ vựng có thể khiến bạn bỏ lỡ thông tin quan trọng, dẫn đến việc chọn đáp án sai, dù cho bạn có kỹ năng nghe tốt đến đâu. Chính vì vậy, đầu tư vào việc học từ vựng tiếng Anh TOEIC là một chiến lược thông minh để cải thiện đáng kể điểm số.
55 Từ vựng TOEIC Listening Part 1 thường gặp nhất
Part 1 của bài thi TOEIC Listening yêu cầu thí sinh mô tả tranh ảnh, do đó các từ vựng và cụm từ thường tập trung vào miêu tả hành động, trạng thái của người, vật và phong cảnh. Dưới đây là những cụm từ phổ biến được phân loại rõ ràng để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.
Nhóm 1: Mô tả hành động và người trong tranh
Trong các bức tranh có sự xuất hiện của một hoặc nhiều người, các cụm từ miêu tả hành động và tương tác là cực kỳ quan trọng. Bạn cần chú ý đến động từ và giới từ đi kèm để nhận diện đúng hành động.
- Holding in a hand: Thường dùng để miêu tả ai đó đang cầm một vật gì đó trên tay.
- Opening the bottle cap: Diễn tả hành động mở nắp chai, một hành động quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Pouring something into a cup: Mô tả việc rót chất lỏng vào cốc, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhà hàng hoặc văn phòng.
- Looking at the monitor: Tập trung vào hành động nhìn vào màn hình, ám chỉ việc sử dụng máy tính hoặc theo dõi dữ liệu.
- Examining something: Biểu thị việc kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một vật gì đó, thường liên quan đến công việc chuyên môn hoặc kiểm tra chất lượng.
- Reaching for the item: Diễn tả việc vươn tay tới một vật, có thể là để lấy hoặc đặt vật đó.
- Carrying the chairs: Mang/vác những chiếc ghế, một hoạt động thường thấy trong các buổi họp hoặc sự kiện.
- Climbing the ladder: Miêu tả việc trèo thang, ám chỉ công việc xây dựng hoặc bảo trì.
- Speaking into the microphone: Nói vào ống nghe, thường thấy ở các cuộc họp, buổi thuyết trình hoặc tại tổng đài.
- Conducting a phone conversation: Đang có một cuộc nói chuyện trên điện thoại, thể hiện hành động giao tiếp qua điện thoại.
- Working at the computer: Làm việc với máy tính, một hoạt động phổ biến trong môi trường văn phòng.
- Cleaning the street: Quét dọn đường phố, thường xuất hiện trong tranh về các hoạt động công cộng.
- Standing beneath the tree: Đứng dưới bóng cây, miêu tả tư thế và vị trí của người trong khung cảnh ngoài trời.
- Crossing the street: Băng qua đường, một hành động giao thông phổ biến.
Khi có hai người trở lên, các cụm từ sẽ tập trung vào sự tương tác và vị trí tương đối giữa họ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Bản Cam Kết Học Tập Hiệu Quả
- Mơ Thấy Đám Ma Đánh Con Đề Gì? Giải Mã Giấc Mơ Tang Lễ Chuẩn Xác
- Cách Chúc Thi Tốt Bằng Tiếng Anh Thật Ý Nghĩa và Ấn Tượng
- Sinh năm 1983 vào năm 1996 bao nhiêu tuổi
- Nằm Mơ Thấy Cá Chép Đánh Số Mấy? Giải Mã Điềm Lành Dữ Và Con Số May Mắn
- Shaking hands: Bắt tay, hành động chào hỏi hoặc thỏa thuận.
- Chatting with each other: Nói chuyện với nhau, miêu tả một cuộc trò chuyện thân mật.
- Facing each other: Đối diện với nhau, thể hiện vị trí trong giao tiếp.
- Sharing the office space: Cùng ở trong một văn phòng, ám chỉ môi trường làm việc chung.
- Attending a meeting: Tham gia một cuộc họp, một kịch bản rất phổ biến trong TOEIC.
- Interviewing a person: Phỏng vấn một người, thường liên quan đến tuyển dụng hoặc thu thập thông tin.
- Addressing the audience: Nói chuyện với thính giả, miêu tả người đang thuyết trình hoặc diễn thuyết.
- Handling some paper to another: Đưa vài tờ giấy cho người khác, hành động trao đổi tài liệu.
- Giving the directions: Chỉ dẫn, thường là đường đi hoặc cách làm.
- Standing in line: Xếp hàng, một cảnh tượng quen thuộc ở ngân hàng, cửa hàng.
- Sitting across from each other: Ngồi chéo nhau, miêu tả vị trí đối diện nhưng có khoảng cách.
- Looking at the same object: Nhìn vào cùng một vật, cho thấy sự tập trung chung vào một đối tượng.
- Taking the food order: Gọi món ăn, hành động giữa khách hàng và nhân viên phục vụ.
- Passing each other: Vượt qua ai đó, miêu tả sự di chuyển.
- Examining the patient: Kiểm tra bệnh nhân, thường trong bối cảnh y tế.
- Being gather together: Tập trung với nhau, biểu thị một nhóm người đang tụ họp.
- Having a conversation: Có một cuộc nói chuyện, tương tự như “chatting”.
Nhóm 2: Mô tả vật thể và sự vật hiện tượng
Các bức tranh không có người hoặc chỉ có vật thể thường tập trung vào trạng thái, vị trí hoặc hành động tác động lên vật thể. Thể bị động (passive voice) được sử dụng rất nhiều trong phần này.
- Be placed on the table: Được đặt trên bàn, miêu tả vị trí của vật.
- Be being sliced: Được cắt lát, thể hiện hành động đang diễn ra lên vật.
- Have been arranged in a case: Được sắp xếp trong một hộp, mô tả trạng thái đã hoàn thành.
- Be being loaded onto the truck: Được đưa/ bốc/ xếp lên xe tải, hành động vận chuyển hàng hóa đang diễn ra.
- Have been opened: Được mở ra, trạng thái của một vật sau khi được mở.
- Be Being weighed: Được cân lên, hành động cân đo đang diễn ra.
- Be being repaired: Được sửa chữa, hành động bảo trì đang diễn ra.
- Be in the shade: Ở trong bóng râm, miêu tả vị trí vật dưới ánh nắng.
- Have been pulled up on a beach: Được kéo lên trên biển, thường dùng cho thuyền hoặc vật thể lớn.
- Be Being towed: Được lai dắt, hành động kéo một vật bằng một vật khác.
- Be stacked on the ground: Được xếp chồng trên mặt đất, miêu tả cách sắp xếp của nhiều vật.
- Be covered with the carpet: Được trải thảm, miêu tả bề mặt được phủ.
Nhóm 3: Mô tả phong cảnh và môi trường
Các bức tranh về phong cảnh thường miêu tả các yếu tố tự nhiên hoặc kiến trúc. Các từ vựng này giúp bạn hình dung và hiểu rõ bối cảnh chung của bức tranh.
- Overlooking the river: Bên kia sông hoặc nhìn ra sông, thường dùng cho các tòa nhà hoặc vị trí địa lý.
- Be floating on the water: Nổi trên mặt nước, dùng cho thuyền bè hoặc vật thể nhẹ.
- Look toward the mountain: Nhìn về phía ngọn núi, miêu tả hướng nhìn.
- Walking into the forest: Đi bộ trong rừng, hành động di chuyển trong môi trường tự nhiên.
- Be planted in rows: Được trồng thành hàng, mô tả cách bố trí cây cối trong nông nghiệp.
- Watering plants: Tưới cây, hành động chăm sóc cây cối.
- Mowing the lawn: Xén cỏ, hành động bảo dưỡng sân vườn.
- Grazing in the field: Chăn gia súc trên đồng, miêu tả hoạt động của động vật.
- Being harvested: Lúa đã được gặt, miêu tả quá trình thu hoạch nông sản.
- Weeding in the garden: Nhổ cỏ trong vườn, hoạt động làm vườn.
- Raking leaves: Cào lá, hành động dọn dẹp lá rụng.
Mẹo học và ghi nhớ từ vựng TOEIC Listening hiệu quả
Để thực sự nắm vững 55 từ vựng TOEIC Listening và áp dụng chúng một cách hiệu quả, việc học không chỉ dừng lại ở việc đọc hay liệt kê. Bạn cần có những phương pháp ghi nhớ sâu hơn, giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn. Một trong những phương pháp hữu hiệu là học theo ngữ cảnh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoàn chỉnh hoặc các tình huống thường gặp trong bài thi. Ví dụ, khi học cụm “holding in a hand”, hãy hình dung một bức tranh cụ thể và tự đặt câu như “A woman is holding a cup in her hand.”
Ngoài ra, việc luyện nghe thường xuyên các đoạn âm thanh mô tả tranh ảnh cũng là một cách tuyệt vời để củng cố từ vựng. Khi bạn nghe thấy một từ, hãy cố gắng liên tưởng ngay đến hình ảnh hoặc hành động mà nó mô tả. Bạn cũng có thể tự tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng có tích hợp âm thanh và hình ảnh để tăng cường khả năng ghi nhớ. Việc ôn tập định kỳ cũng rất quan trọng, đặc biệt là sau khoảng 24 giờ, 1 tuần và 1 tháng để đảm bảo rằng các từ vựng TOEIC nghe này được khắc sâu vào trí nhớ của bạn.
Việc thực hành miêu tả tranh ảnh bằng chính các cụm từ đã học cũng giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Bạn có thể tự mình nhìn vào một bức tranh bất kỳ và cố gắng kể lại những gì đang diễn ra, sử dụng càng nhiều cụm từ vựng đã học càng tốt. Điều này không chỉ cải thiện kỹ năng nghe mà còn phát triển kỹ năng nói và tư duy tiếng Anh của bạn, giúp bạn trở nên tự tin hơn trong các phần khác của bài thi TOEIC.
FAQ về Từ vựng TOEIC Listening
Từ vựng TOEIC Listening có khác biệt gì so với từ vựng TOEIC Reading không?
Có. Mặc dù có sự trùng lặp, từ vựng TOEIC Listening thường tập trung vào các từ ngữ và cụm từ miêu tả hành động, trạng thái, vị trí trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày và kinh doanh (như tại văn phòng, nhà hàng, công trường). Ngược lại, từ vựng TOEIC Reading có thể rộng hơn, bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành, từ phức tạp trong các văn bản, email, báo cáo.
Làm thế nào để học thuộc 55 từ vựng TOEIC Listening một cách hiệu quả?
Để học hiệu quả 55 từ vựng TOEIC Listening này, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học theo cụm từ và ngữ cảnh, nghe đi nghe lại các ví dụ minh họa, tự đặt câu và miêu tả tranh ảnh, sử dụng flashcard, và ôn tập định kỳ. Tập trung vào việc hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của chúng trong các tình huống thực tế.
Tôi có nên học thêm các từ vựng khác ngoài 55 từ này không?
55 từ vựng TOEIC Listening này là những từ rất quan trọng và thường gặp trong Part 1. Tuy nhiên, để đạt điểm cao trong toàn bộ bài thi, bạn nên mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh TOEIC của mình theo các chủ đề phổ biến khác như kinh doanh, y tế, du lịch, v.v., và luyện tập cả các phần Listening khác.
Mất bao lâu để thành thạo các từ vựng này?
Thời gian thành thạo phụ thuộc vào tần suất và phương pháp học của bạn. Với việc học tập trung và ôn luyện đều đặn, bạn có thể nắm vững 55 từ vựng TOEIC Listening này trong vòng vài tuần. Tuy nhiên, việc ghi nhớ sâu sắc và áp dụng linh hoạt đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập lâu dài.
Nắm vững từ vựng TOEIC Listening là chìa khóa để bạn chinh phục phần nghe một cách tự tin. Hy vọng với những cụm từ và phương pháp học được chia sẻ trong bài viết này, bạn sẽ có thêm hành trang vững chắc để đạt được điểm số cao trong bài thi. Hãy nhớ rằng, Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường học tiếng Anh, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và đạt được mục tiêu học tập của mình.




