Đảm bảo an toàn thực phẩm luôn là vấn đề quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Trong lĩnh vực nông lâm thủy sản, việc quản lý chất lượng sản phẩm từ gốc càng trở nên thiết yếu. Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ra đời nhằm quy định phương thức quản lý cho các cơ sở không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận, góp phần nâng cao trách nhiệm và chất lượng sản phẩm.

Phạm vi và Đối tượng áp dụng Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT

Thông tư này tập trung vào việc thiết lập phương pháp quản lý cụ thể cho các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh nông lâm thủy sản. Điểm cốt lõi là Thông tư áp dụng cho nhóm các cơ sở nhỏ lẻ không thuộc diện phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định pháp luật hiện hành, cụ thể là Nghị định số 15/2018/NĐ-CP.

Các đối tượng được quy định tại Thông tư này bao gồm nhiều loại hình hoạt động khác nhau trong chuỗi cung ứng nông lâm thủy sản. Đó là các cơ sở thực hiện sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, những người kinh doanh thực phẩm không có địa điểm cố định (trừ tàu cá lớn), hoạt động sơ chế nhỏ lẻ, các cửa hàng kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, và cả những nơi chỉ kinh doanh thực phẩm đã được bao gói sẵn. Việc phân loại rõ ràng này giúp xác định chính xác những đối tượng cần được áp dụng phương thức quản lý mới.

Phương thức quản lý an toàn thực phẩm theo Thông tư 17

Để quản lý điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với các cơ sở nhỏ lẻ nêu trên, Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT đưa ra một phương thức tiếp cận dựa trên sự tự giác và kiểm tra. Phương thức này khác biệt so với việc cấp Giấy chứng nhận truyền thống, nhằm phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của nhóm cơ sở này. Cơ chế quản lý chủ yếu xoay quanh ba hoạt động chính: tổ chức ký cam kết, tiến hành kiểm tra việc thực hiện cam kết, và xử lý các trường hợp vi phạm đã cam kết.

Quy định về việc ký cam kết

Hoạt động quản lý bắt đầu bằng việc tổ chức cho các cơ sở sản xuất kinh doanhbản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn. Cơ quan được phân công quản lý tại địa phương chịu trách nhiệm phổ biến, hướng dẫn chi tiết về các thực hành sản xuất an toàn trước khi tổ chức ký cam kết. Bản cam kết này được xây dựng theo mẫu quy định tại Phụ lục I của Thông tư, đảm bảo thống nhất về nội dung và yêu cầu.

Thời hạn hiệu lực của mỗi bản cam kết là 3 năm. Điều này có nghĩa là sau mỗi chu kỳ 3 năm, các cơ sở thuộc đối tượng sẽ cần thực hiện việc ký cam kết lại. Quy định này giúp cập nhật thông tin và duy trì sự nhận thức, trách nhiệm của các cơ sở trong suốt quá trình hoạt động. Việc ký cam kết là bước đầu tiên và quan trọng, thể hiện sự đồng thuận và ý thức tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm của chủ cơ sở.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hoạt động kiểm tra và giám sát

Sau khi các cơ sở nhỏ lẻ đã thực hiện ký cam kết sản xuất an toàn, cơ quan quản lý sẽ tiến hành hoạt động kiểm tra để đánh giá việc tuân thủ. Hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm này được thực hiện dựa trên kế hoạch đã được Ủy ban nhân dân các cấp phê duyệt hàng năm. Việc kiểm tra định kỳ theo kế hoạch giúp đảm bảo tính hệ thống và chủ động trong công tác giám sát.

Bên cạnh kiểm tra theo kế hoạch, cơ quan quản lý cũng có thể thực hiện kiểm tra đột xuất. Các trường hợp kiểm tra đột xuất thường xảy ra khi có các sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm bị phát hiện hoặc khi có chỉ đạo từ các cơ quan quản lý cấp trên. Biên bản ghi nhận kết quả kiểm tra được lập theo mẫu tại Phụ lục II của Thông tư, đảm bảo sự minh bạch và làm cơ sở cho các biện pháp xử lý tiếp theo (nếu có).

Xử lý các trường hợp vi phạm cam kết

Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT quy định rõ ràng về quy trình xử lý vi phạm đối với các cơ sở sản xuất kinh doanh không thực hiện đúng nội dung đã cam kết. Quy trình xử lý được thiết kế theo hướng tăng dần mức độ nghiêm trọng tùy thuộc vào số lần vi phạm của cơ sở.

Đối với lần đầu tiên cơ sở bị phát hiện vi phạm cam kết, cơ quan quản lý sẽ thực hiện việc nhắc nhở để cơ sở kịp thời chấn chỉnh và tuân thủ lại các điều khoản đã ký. Nếu cơ sở tiếp tục vi phạm lần thứ hai, mức độ xử lý sẽ nâng lên bằng cách công khai thông tin về việc cơ sở không thực hiện đúng cam kết an toàn thực phẩm trên các phương tiện thông tin đại chúng của địa phương. Đây là biện pháp nhằm tạo áp lực và nâng cao ý thức trách nhiệm của cơ sở trước cộng đồng. Đối với các trường hợp vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc cơ sở cố tình vi phạm từ lần thứ ba trở đi, cơ quan quản lý sẽ căn cứ vào mức độ vi phạm để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành xử lý theo đúng quy định của pháp luật hiện hành về an toàn thực phẩm.

Vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan

Để triển khai hiệu quả phương thức quản lý theo Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT, cần có sự phối hợp và phân định rõ ràng trách nhiệm của các cấp quản lý nhà nước cũng như bản thân các cơ sở sản xuất kinh doanh.

Trách nhiệm của chính quyền địa phương và các Sở

Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đóng vai trò chỉ đạo chung trong việc quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn. UBND tỉnh có trách nhiệm phân công, phân cấp cụ thể cho cơ quan nào sẽ trực tiếp quản lý các cơ sở nhỏ lẻ không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận. Đồng thời, UBND chỉ đạo Sở Tài chính và các Sở, ban ngành liên quan tham mưu để bố trí đầy đủ nguồn lực và kinh phí cần thiết cho công tác triển khai quản lý này tại địa phương.

Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp tỉnh có trách nhiệm tham mưu cho UBND tỉnh về việc phân công cơ quan quản lý. Sở cũng chịu trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn thực hiện Thông tư trên toàn tỉnh, tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn nghiệp vụ cho các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm được giao nhiệm vụ. Cuối cùng, Sở NN&PTNT tổng hợp báo cáo kết quả triển khai về Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Trách nhiệm của cơ quan quản lý được phân công

Đây là cấp trực tiếp làm việc với các cơ sở nhỏ lẻ. Cơ quan được phân công quản lý có nhiệm vụ phổ biến, hướng dẫn chi tiết về thực hành sản xuất kinh doanh thực phẩm an toàn. Họ là đơn vị tổ chức cho các cơ sở ký bản cam kết sản xuất an toàn và xây dựng kế hoạch kiểm tra an toàn thực phẩm hàng năm trình UBND phê duyệt kinh phí và thực hiện.

Cơ quan này tiến hành kiểm tra việc thực hiện cam kết theo kế hoạch và đột xuất khi cần. Họ cũng chịu trách nhiệm thông báo công khai danh sách các cơ sở không chấp hành cam kết trên phương tiện thông tin đại chúng địa phương. Việc lưu trữ hồ sơ liên quan đến hoạt động kiểm tra cũng là một nhiệm vụ quan trọng để theo dõi quá trình tuân thủ của các cơ sở. Cuối cùng, cơ quan này báo cáo kết quả thực hiện Thông tư lên Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Nghĩa vụ của các cơ sở sản xuất kinh doanh

Bản thân các cơ sở sản xuất kinh doanh nông lâm thủy sản thuộc đối tượng của Thông tư có nghĩa vụ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Trách nhiệm hàng đầu của họ là chấp hành đầy đủ và nghiêm túc tất cả các nội dung đã ghi trong bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn đã ký với cơ quan quản lý.

Ngoài việc tuân thủ cam kết, các cơ sở cũng phải có trách nhiệm cung cấp thông tin liên quan khi có dấu hiệu vi phạm gây mất an toàn thực phẩm. Họ cũng cần sẵn sàng và chịu sự kiểm tra an toàn thực phẩm của các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền khi được yêu cầu. Việc chấp hành các quy định này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là bảo vệ uy tín của chính cơ sở và sức khỏe người tiêu dùng.

FAQ về Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT

Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT áp dụng cho những loại hình cơ sở nào?
Thông tư này áp dụng cho các cơ sở sản xuất kinh doanh nông lâm thủy sản không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Cụ thể, bao gồm sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, sản xuất kinh doanh không địa điểm cố định (trừ tàu cá lớn), sơ chế nhỏ lẻ, kinh doanh nhỏ lẻ, và kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn.

Phương thức quản lý chính theo Thông tư này là gì?
Phương thức quản lý được thực hiện thông qua ba bước: tổ chức ký bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn, tiến hành kiểm tra việc thực hiện nội dung đã cam kết, và xử lý các trường hợp vi phạm cam kết.

Cơ sở phải ký cam kết bao lâu một lần?
Theo quy định của Thông tư, các cơ sở nhỏ lẻ thuộc đối tượng phải ký bản cam kết với cơ quan quản lý theo chu kỳ 3 năm/lần.

Khi một cơ sở vi phạm cam kết lần đầu, họ sẽ bị xử lý như thế nào?
Đối với lần đầu tiên vi phạm cam kết, cơ quan quản lý được phân công sẽ thực hiện biện pháp nhắc nhở để cơ sở biết và khắc phục tình hình, tuân thủ lại các quy định đã cam kết.

Ai chịu trách nhiệm chính trong việc triển khai Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT tại địa phương?
Việc triển khai Thông tư tại địa phương là trách nhiệm chung. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ đạo và phân công cơ quan quản lý. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tham mưu, hướng dẫn. Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm được phân công trực tiếp làm việc với các cơ sở, tổ chức ký cam kết và kiểm tra.

Tóm lại, Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trách nhiệm và quản lý an toàn thực phẩm tại các cơ sở nhỏ lẻ trong lĩnh vực nông lâm thủy sản. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định trong Thông tư này không chỉ giúp cơ sở hoạt động đúng pháp luật mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời xây dựng lòng tin của người tiêu dùng. Edupace hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin hữu ích về văn bản pháp luật này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *