Kỳ thi THPT Quốc gia là một cột mốc quan trọng, và môn tiếng Anh luôn đóng vai trò thiết yếu trong việc đạt được kết quả tốt. Trong đó, ngữ pháp là nền tảng không thể thiếu. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp cho bạn những bài tập và phân tích chi tiết các điểm ngữ pháp trọng tâm, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin chinh phục phần ngữ pháp tiếng Anh trong đề thi.
Tổng quan các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm THPT Quốc gia
Để đạt kết quả cao trong môn tiếng Anh kỳ thi THPT Quốc gia, việc nắm vững các chủ điểm ngữ pháp là vô cùng cần thiết. Đề thi thường tập trung vào những kiến thức cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn, đòi hỏi thí sinh phải có sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng linh hoạt. Các dạng bài tập ngữ pháp thường chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 30-40% tổng số câu hỏi, bao gồm các thì tiếng Anh, cấu trúc câu phức tạp và sự hòa hợp giữa các thành phần câu.
Thì tiếng Anh là một trong những phần kiến thức cơ bản nhất nhưng cũng rất dễ sai nếu không cẩn trọng. Các bạn cần ôn tập kỹ cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cấu trúc của 12 thì cơ bản, đặc biệt là thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và tương lai đơn. Bên cạnh đó, các cấu trúc câu phức tạp như câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật và câu đảo ngữ cũng thường xuyên xuất hiện. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, giới từ, liên từ và mệnh đề quan hệ cũng là những điểm ngữ pháp trọng yếu cần được chú ý.
Phân tích chi tiết bài tập ngữ pháp tiếng Anh THPT Quốc gia
Phần này sẽ đi sâu vào các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia, kèm theo giải thích chi tiết và mở rộng, giúp bạn hiểu rõ bản chất của từng lỗi sai và cách áp dụng ngữ pháp một cách chính xác.
Dạng bài điền từ và chọn đáp án đúng
Đây là dạng bài phổ biến, yêu cầu thí sinh nhận diện và áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp vào chỗ trống.
Question 1: How many pages ______ up to now?
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phân Tích Ex Machina: Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Điện Ảnh
- Phúc Khảo IELTS: Quyết Định Nâng Tầm Điểm Số
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Mình Bị Bệnh: Điềm Báo Sức Khỏe
- Xây dựng kế hoạch mô hình học tập và làm theo Bác thực chất
- Hình phạt Cải tạo không giam giữ: Quy định chi tiết
A. did you read B. have you read C. will you read D. do you read
Question 2: ___we arrived at the hotel when it rained.
A. Not only had B. Little had C. Hardly had D. No sooner had
Question 3: She asked me___my homework before leaving home.
A. to finish B. finished C. finish D. finishing
Question 4: He was the first person ____ this technology to produce wine.
A. apply B. applied C. applying D. to apply
Question 5: My father looks so upset. I guess he____something terrible.
A. must have experienced B. should have experienced C. must experience D. can have experienced
Question 6: Is it necessary that John ___ here next Monday?
A. came B. to come C. come D. comes
Question 7: Not only___the exam with a high score but he also received a full scholarship.
A. did he pass B. he has passed C. has he passed D.does he pass
Question 8: The doctor advised my father___ late.
A. not staying up B. not stay up C. not to stay up D. not stayed up
Question 9: ___any employee be ill, you must inform the HR department immediately.
A. If B. Should C. Will D. Were
Question 10: Let’s go to the movie,___?
A. don’t we B. will we C. shall we D. do we
Giải thích chi tiết các câu hỏi trên:
Question 1: Đáp án B (Tính đến thời điểm hiện tại bạn đã đọc được bao nhiêu trang rồi?)
Giải thích: Cụm từ “up to now” (cho tới nay) là dấu hiệu nhận biết rõ ràng của thì hiện tại hoàn thành. Thì này dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại. Các dấu hiệu khác thường gặp của thì này bao gồm: yet, already, just, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, so far, recently, up to the present. Nắm vững các dấu hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định thì trong các câu tương tự.
Question 2: Đáp án C (Chúng tôi vừa mới tới khách sạn thì trời đổ mưa)
Giải thích: Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc đảo ngữ diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời. Hai cấu trúc phổ biến là:
- No sooner + had + S + V3/ed + than + Clause (Qúa khứ đơn)
- Hardly/Scarcely/Barely + had + S + V3/ed + when/before + Clause (Quá khứ đơn)
Do câu chứa từ “when“, đáp án đúng phải là “Hardly had”. Đây là một điểm ngữ pháp nâng cao nhưng rất hay xuất hiện trong các kỳ thi.
Question 3: Đáp án A (Cô ấy yêu cầu tôi hoàn thành bài tập trước khi rời khỏi nhà.)
Giải thích: Cấu trúc “ask somebody to do something” có nghĩa là yêu cầu ai đó làm điều gì đó. Đây là một cấu trúc phổ biến liên quan đến động từ theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu có “to”. Việc nắm vững các cấu trúc động từ này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các dạng V-ing hay V nguyên mẫu không “to”.
Question 4: Đáp án D (Anh ta là người đầu tiên ứng dụng công nghệ này vào việc sản xuất rượu.)
Giải thích: Cấu trúc “S + be + the + first/second/last… + N + to V-inf” được dùng để diễn tả người đầu tiên/thứ hai/cuối cùng làm điều gì đó. Đây là một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, thường được dùng để nhấn mạnh tính tiên phong hoặc duy nhất của hành động.
Question 5: Đáp án A (Cha tôi trông rất buồn bực. Ông ấy chắc hẳn đã trải qua điều gì đó khủng khiếp lắm.)
Giải thích: Câu này yêu cầu suy luận về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
- “must + V-inf“: diễn tả sự bắt buộc hoặc sự suy đoán chắc chắn ở hiện tại.
- “should + have + V3/ed“: diễn tả sự nuối tiếc, đáng lẽ ra nên làm gì trong quá khứ.
- “must + have + V3/ed“: diễn tả sự suy đoán chắc chắn về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Vì ngữ cảnh là suy đoán về việc cha đã trải qua điều gì đó, đáp án A là phù hợp nhất.
Question 6: Đáp án C (John có cần thiết đến đây vào thứ Hai tới không?)
Giải thích: Tính từ “necessary” là một trong những tính từ đi với cấu trúc câu giả định: “S + be + adj (advisable/important/necessary/essential…) + that + S + V-inf“. Trong cấu trúc này, động từ sau chủ ngữ thứ hai luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo thì hay chủ ngữ. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn khi chia động từ.
Question 7: Đáp án A (Anh ấy không chỉ vượt qua kỳ thi với điểm số cao mà còn đạt học bổng toàn phần.)
Giải thích: Câu này sử dụng đảo ngữ với “Not only”. Cấu trúc đảo ngữ là: “Not only + trợ động từ/modal verb/tobe + S + V + but + S + also + V“. Do động từ “received” ở vế sau được chia ở quá khứ đơn, trợ động từ phù hợp cho vế đảo ngữ phải là “did”. Đây là một trong những dạng đảo ngữ thường gặp trong đề thi.
Question 8: Đáp án C (Bác sĩ khuyên cha tôi không thức khuya.)
Giải thích: Cấu trúc “advise somebody + (not) + to do something” được dùng để khuyên ai đó nên hoặc không nên làm gì. Việc thêm “not” vào trước “to V” là cách phủ định của mệnh đề này.
Question 9: Đáp án B (Nếu có bất kỳ nhân viên nào bị bệnh, bạn phải thông báo với phòng nhân sự ngay lập tức.)
Giải thích: Câu này là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1).
- Cấu trúc gốc: If S + V (hiện tại đơn), S + will/may/can + V-inf
- Cấu trúc đảo ngữ: Should + S + V-inf, S + will/may/can + V-inf
Trong câu này, việc sử dụng “Should” là cách rút gọn và nhấn mạnh giả định, rất thông dụng trong các văn bản trang trọng hoặc trong đề thi.
Question 10: Đáp án C (Chúng ta hãy đi xem phim nhé)
Giải thích: Đây là một câu hỏi đuôi. Với câu có cấu trúc “Let’s + V-inf” (dùng để gợi ý hoặc đề nghị), câu hỏi đuôi luôn là “shall we?“. Đây là một quy tắc cố định trong phần câu hỏi đuôi.
Dạng bài tìm câu đồng nghĩa
Dạng bài này yêu cầu thí sinh tìm câu có nghĩa gần nhất với câu gốc, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các cấu trúc ngữ pháp tương đương hoặc cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng.
Question 11: “We will go on a picnic as long as the weather is nice”
A. We’ll go on a picnic if the weather is nice.
B. We had better go on a picnic unless the weather is nice.
C. We’ll go on a picnic immediately the weather is good.
D. The weather is nice when we go on a picnic.
Question 12: “Where did you go last night?” John said.
A. John wanted to know where I went the night before.
B. John asked me where I had gone the previous night.
C. John asked me where I had gone the following night.
D. John wanted to know where I went last night.
Question 13: The coffee is not strong. It can’t help me stay awake.
A. The coffee is very strong but it can’t help me stay awake.
B. I am awake because the coffee is not strong.
C. The coffee is not strong enough to help me stay awake.
D. The coffee is very strong so that it can’t help me stay awake.
Question 14: Because the demand for beer was very high last month, its price increased much.
A. It was not until last month that the demand for beer was very high.
B. Last month, the price for beer didn’t increase despite the high demand.
C. Although the demand for beer was high, its price increased much.
D. The demand for beer was so high that its price increased much last month.
Question 15: “Would you like some coffee?” Jane asked.
A. Jane offered me some coffee.
B. Jane asked me would I like some coffee.
C. Jane forced me to drink more coffee.
D. Jane asked me if I want more coffee.
Question 16: My brother didn’t pay attention to what I said to him.
A. My brother didn’t hear me clearly.
B. My brother took no notice of my words.’
C. My brother can’t hear what I am saying to him.
D. My brother didn’t want to talk to me.
Question 17: The last time I met Jim was 5 years ago.
A. I haven’t met Jim for 5 years.
B. I haven’t met Jim since 5 years.
C. Jim didn’t meet me for 5 years.
D. We didn’t meet each other since 5 years ago.
Question 18: This is the first time I have tried this food.
A. I had never tried this food.
B. I have ever tried this food.
C. I have never tried this food before.
D. I didn’t try this food until today.
Biểu đồ minh họa thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh
Question 19: Mary is too weak to lift this box.
A. Mary can’t lift this box because she is strong.
B. Mary shouldn’t have lifted this box because of her weakness.
C, Mary could lift this box while she is so weak
D. So weak is Mary that she can’t lift this box.
Question 20: “I stole your laptop yesterday”. The little boy said to the woman.
A. The little boy admitted stealing the woman’s laptop.
B. The little boy denied stealing the woman’s laptop.
C. The woman thanked the boy for stealing her laptop.
D. The woman accused the boy of stealing her laptop.
Giải thích chi tiết các câu hỏi trên:
Question 11: Đáp án A (Miễn thời tiết tốt, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
Giải thích: Cấu trúc “as long as” có nghĩa tương đương với “if” (nếu, miễn là), dùng để diễn tả một điều kiện. Việc nhận diện các liên từ điều kiện đồng nghĩa là kỹ năng quan trọng trong phần viết lại câu hoặc tìm câu đồng nghĩa.
Question 12: Đáp án B (“Bạn đã đi đâu đêm qua?” John hỏi.)
Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, cần thực hiện hai thay đổi chính: lùi thì của động từ và thay đổi trạng ngữ thời gian/nơi chốn.
- “Where did you go” (quá khứ đơn) sẽ lùi thành “where I had gone” (quá khứ hoàn thành).
- “last night” sẽ chuyển thành “the previous night” hoặc “the night before”.
Question 13: Đáp án C (Cà phê không mạnh lắm. Nó không thể giúp tôi tỉnh táo.)
Giải thích: Câu gốc diễn tả kết quả tiêu cực do một đặc tính không đủ. Cấu trúc phù hợp là “S + be + (not) + adj + enough + (for somebody) + to V-inf” (không đủ… để làm gì). Đáp án C diễn đạt đúng ý nghĩa này.
Question 14: Đáp án D (Bởi vì nhu cầu bia rất cao tháng rồi, giá của nó đã tăng lên rất nhiều.)
Giải thích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân – kết quả. Cấu trúc “so + adj + that + Clause” (quá… đến nỗi mà) là cách diễn đạt sự tương quan mạnh mẽ giữa nguyên nhân và kết quả. Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ.
Question 15: Đáp án A (“Bạn có muốn một ít cà phê không?” Jane hỏi.)
Giải thích: Câu “Would you like…?” là một lời mời. Khi tường thuật lại lời mời, động từ “offer” là lựa chọn phù hợp nhất, theo cấu trúc “S + offered + somebody + to V-inf/Noun“. Các lựa chọn khác không truyền tải đúng ý nghĩa của câu gốc.
Question 16: Đáp án B (Em trai tôi không chú ý điều tôi nói với em ấy.)
Giải thích: Cấu trúc “pay attention to something” (chú ý đến cái gì) có nghĩa tương đương với “take notice of something“. Đây là một trong những cụm động từ thường gặp, việc ghi nhớ các cụm từ đồng nghĩa giúp tăng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt.
Question 17: Đáp án A (Lần cuối tôi gặp Jim là cách nay 5 năm.)
Giải thích: Câu này kiểm tra khả năng chuyển đổi giữa thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: “The last time S + V2/ed + O + was + time + ago” có nghĩa tương đương với “S + haven’t + V3/ed + O + for + time” (chưa làm gì đó trong khoảng thời gian bao lâu).
Question 18: Đáp án C (Đây là lần đầu tôi thử món ăn này.)
Giải thích: Cấu trúc “This is the first time + S + have + V3/ed + O” có nghĩa tương đương với “S + have + never + V3/ed + O + before” (chưa bao giờ thử món này trước đây). Đây là cách diễn đạt sự mới lạ của một trải nghiệm.
Question 19: Đáp án D (Mary quá yếu để nâng chiếc hộp này)
Giải thích: Câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả với mức độ cao.
- Cấu trúc “S + be + too + adj + to V-inf” (quá… để làm gì)
- Cấu trúc tương đương: “S + be + so + adj + that + clause“
- Dạng đảo ngữ của “so… that”: “So + adj + be + S + that + clause”
Đáp án D áp dụng cấu trúc đảo ngữ này một cách chính xác, nhấn mạnh sự yếu ớt của Mary.
Question 20: Đáp án A (“Tôi đã lấy cắp chiếc laptop”. Cậu bé nói với người phụ nữ)
Giải thích: Câu gốc là một lời thú nhận. Động từ “admit” đi với “V-ing” có nghĩa là “thừa nhận làm điều gì đó“.
- deny + V-ing: từ chối làm gì
- accuse sb of V-ing: buộc tội ai làm gì
- thank sb for V-ing: cám ơn ai vì đã làm gì
Việc phân biệt các động từ tường thuật và cấu trúc theo sau chúng là rất quan trọng.
Dạng bài tìm lỗi sai ngữ pháp
Đây là dạng bài yêu cầu thí sinh tìm ra lỗi ngữ pháp trong câu đã cho, đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức vững chắc về các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
Question 21: Most living organisms depend largely on the surrounding environment for the satisfaction of its needs.
A. most B. depend C. satisfaction D. its
Question 22: Either Jane or Lucy are going to the theater tonight.
A. either B. or C. are D. tonight
Question 23: My teacher said me that I would receive an important letter the following day.
A. said me B. would C. an D. the following day
Question 24: Although he has a well-paid job, but he doesn’t feel happy.
A. although B. well-paid C. but D. doesn’t
Question 25: Don’t forget to bring the key before leave the house.
A. don’t B. to bring C. before D. leave
Question 26: It was not until midnight when my brother came home.
A. it B. until C. when D. came
Question 27: Because fireworks are very dangerous, most countries have laws preventing their citizens to sell them.
A. because B. are C. preventing D. to sell
Question 28: He lost his confidence and believe in his own ability when he lost his job.
A. lost B. believe C. own D. when
Question 29: I used to staying up late when I was a little girl.
A. used B. staying C. when D. little
Question 30: When I came back home, I realized that my laptop had been disappeared.
A. when B. came C. realized D. had been
Question 31: Seldom did my classmates and I went on a picnic together.
A. seldom B. did C. went D. together
Question 32: You should stop to smoke if you want to have good health.
A. should B. to smoke C. have D. health
Question 33: My sister told me that she had met her old teacher yesterday.
A. told B. that C. had met D. yesterday
Question 34: Prediction of tsunamis remains inaccurately, causing much concern among the residents.
A. prediction B. inaccurate C. causing D. among
Question 35: Every student in this class are very good at Spanish.
A. every B. student C. are D. at
Giải thích chi tiết các lỗi sai thường gặp:
Question 21: Đáp án D (Most living organisms depend largely on the surrounding environment for the satisfaction of their needs.)
Giải thích: Chủ ngữ “living organisms” là danh từ số nhiều, do đó đại từ sở hữu phải là “their” để hòa hợp về số. Lỗi này liên quan đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và đại từ, một lỗi phổ biến mà thí sinh cần đặc biệt chú ý.
Question 22: Đáp án C (Either Jane or Lucy is going to the theater tonight.)
Giải thích: Với cấu trúc “either… or…“, động từ phải hòa hợp với danh từ gần nhất. Trong trường hợp này, “Lucy” là danh từ số ít, nên động từ phải là “is” chứ không phải “are”. Đây là quy tắc quan trọng về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ khi có nhiều chủ ngữ.
Question 23: Đáp án A (My teacher told me that I would receive an important letter the following day.)
Giải thích: Động từ “say” không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người mà phải có giới từ “to” (say to somebody). Khi muốn truyền đạt thông tin cho ai đó, động từ “tell” được sử dụng trực tiếp với tân ngữ (tell somebody something). Vì vậy, “said me” là sai ngữ pháp, phải sửa thành “told me“.
Question 24: Đáp án C (Although he has a well-paid job, he doesn’t feel happy.)
Giải thích: “Although” và “but” đều là các liên từ chỉ sự tương phản. Không thể dùng cả hai trong cùng một câu vì sẽ gây thừa thãi và sai ngữ pháp. Chỉ cần giữ lại một trong hai.
Question 25: Đáp án D (Don’t forget to bring the key before leaving the house.)
Giải thích: Giới từ “before” phải theo sau là một danh từ hoặc một V-ing. Trong trường hợp này, “leave” phải được chuyển thành “leaving” để đúng ngữ pháp. Các giới từ như before, after, by thường yêu cầu động từ theo sau ở dạng V-ing.
Question 26: Đáp án C (It was not until midnight that my brother came home.)
Giải thích: Cấu trúc nhấn mạnh “It was not until… that + Clause” dùng để diễn tả một hành động không xảy ra cho đến khi một sự việc khác diễn ra. Việc sử dụng “when” thay cho “that” trong cấu trúc này là không đúng ngữ pháp.
Question 27: Đáp án D (Because fireworks are very dangerous, most countries have laws preventing their citizens from selling them.)
Giải thích: Cấu trúc đúng để diễn tả hành động ngăn chặn ai đó làm gì là “prevent + somebody + from + V-ing“. Sử dụng “to sell” là sai. Đây là một lỗi thường gặp với các động từ đi kèm giới từ.
Question 28: Đáp án B (He lost his confidence and belief in his own ability when he lost his job.)
Giải thích: Cụm từ “confidence and belief” cần hai danh từ song song về mặt ngữ pháp. “Confidence” là danh từ, nên “believe” (động từ) phải được chuyển thành danh từ tương ứng là “belief“. Đây là lỗi về dạng từ (word form).
Question 29: Đáp án B (I used to stay up late when I was a little girl.)
Giải thích: Cấu trúc “used to + V-inf” diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ đã không còn xảy ra ở hiện tại. Việc dùng “staying” là sai, phải là động từ nguyên mẫu không “to”.
Question 30: Đáp án D (When I came back home, I realized that my laptop had disappeared.)
Giải thích: Động từ “disappear” là một nội động từ (intransitive verb), tức là nó không thể có tân ngữ và không thể được sử dụng ở thể bị động. Do đó, “had been disappeared” là sai; dạng đúng phải là thì quá khứ hoàn thành chủ động: “had disappeared“.
Question 31: Đáp án C (Seldom did my classmates and I go on a picnic together.)
Giải thích: Với cấu trúc đảo ngữ “Seldom + trợ động từ + S + V-inf“, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. Vì đã có trợ động từ “did”, động từ “went” (quá khứ đơn) phải được chuyển thành “go“.
Question 32: Đáp án B (You should stop smoking if you want to have good health.)
Giải thích: Động từ “stop” có hai cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa:
- stop + V-ing: ngừng hẳn một hành động (dừng hút thuốc hoàn toàn).
- stop + to V-inf: dừng lại để làm một việc khác (dừng lại để hút thuốc).
Trong ngữ cảnh này, để có sức khỏe tốt, phải ngừng hẳn việc hút thuốc, nên “smoking” là đúng.
Question 33: Đáp án D (My sister told me that she had met her old teacher the previous day.)
Giải thích: Trong câu tường thuật, các trạng ngữ thời gian phải được chuyển đổi cho phù hợp. “Yesterday” trong câu trực tiếp sẽ chuyển thành “the previous day” hoặc “the day before” trong câu tường thuật.
Question 34: Đáp án B (Prediction of tsunamis remains inaccurate, causing much concern among the residents.)
Giải thích: Động từ “remain” (và các động từ nối khác như be, seem, look, feel, become, get) thường đi sau là một tính từ, không phải trạng từ, để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Do đó, “inaccurately” (trạng từ) phải được sửa thành “inaccurate” (tính từ).
Question 35: Đáp án C (Every student in this class is very good at Spanish.)
Giải thích: Cụm từ “Every student” luôn đi với động từ số ít, bất kể có cụm giới từ “in this class” theo sau hay không. Do đó, “are” là sai và phải sửa thành “is“. Đây là một lỗi phổ biến về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ với các từ như every, each, nobody, someone.
Dạng bài tổng hợp và nâng cao
Phần này bao gồm các câu hỏi đòi hỏi sự kết hợp nhiều kiến thức ngữ pháp hoặc các cấu trúc nâng cao hơn.
Question 36: The woman _______ her bicycle outside hasn’t come back for it yet.
A. who left B. whom she left C. whose D. that
Question 37: Peter refused ___ part in the musical performance since he was sick.
A. taking B. to take C. taken D. take
Question 38: Mary would prefer ______ books rather than go to the cinema.
A. to read B. reading C. read D. have read
Question 39: If I had listened to my mom in the first place,___in trouble right now.
A. I won’t be B. I am not C. I wouldn’t be D. I wouldn’t have been
Question 40: _____ , he couldn’t move this sofa.
A. Strong as John was B. Strong as was John C. As John was strong D. As strong John was
Question 41: My brother could spend hours ___video games.
A. to play B. played C. to playing D. playing
Question 42: But for your help, I ___ the exam.
A. hadn’t passed B. didn’t pass C. wouldn’t have passed D. would pass
Question 43: Professor Lumix recommended that I___in biology.
A. would major B. to major C. major D. to majoring
Question 44: The woman who was driving the car would not admit that she had been at fault, and___
A. neither had the other driver
B. neither would the other driver
C. the other driver neither
D. neither the other driver
Question 45: On no account___in the company be used for personal purposes.
A. should the photocopy machines
B. the photocopy machines
C. the photocopy machines should
D. does the photocopy machines
Question 46: Jack blamed me ___not explaining the lesson to him carefully.
A. on B. at C. about D. for
Question 47: By the year 2030, a lot of people currently employed ___their jobs.
A. will be losing B. lost C. are losing D. will have lost
Question 48: Mr. John seldom drinks coffee,___?
A. does he B. doesn’t he C. don’t he D. will he
Question 49: Don’t waste time _______ for a cheap hotel because they are all about the same price in this area.
A. look B. looking C. have looked D. to look
Question 50: ___ she would be there, he would have agreed to come.
A. Had Mark known B. Mark had known C. Had known Mark D. If Mark knows
Giải thích chi tiết các câu hỏi nâng cao:
Question 36: Đáp án A (Người phụ nữ bỏ lại xe đạp của mình bên ngoài vẫn chưa quay lại lấy nó.)
Giải thích: Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ. “Who” là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (“the woman”) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (“who left her bicycle outside”).
Question 37: Đáp án B (Peter từ chối tham gia buổi diễn văn nghệ vì anh ấy bị bệnh.)
Giải thích: Động từ “refuse” (từ chối) luôn đi sau bởi to V-inf (“refuse to do something”). Việc nắm vững các động từ theo sau là V-ing hay to V-inf là rất quan trọng để tránh sai sót.
Question 38: Đáp án A (Mary thích đọc sách hơn là đi xem phim.)
Giải thích: Cấu trúc “would prefer to do something rather than do something” được dùng để diễn tả sự ưu tiên một hành động hơn một hành động khác. Động từ sau “rather than” cũng ở dạng nguyên mẫu không “to”.
Question 39: Đáp án C (Nếu tôi nghe lời mẹ từ đầu thì tôi đã không gặp rắc rối bây giờ.)
Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp loại 2 và 3, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ (If S + had + V3/ed) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (S + would/could + V-inf).
Question 40: Đáp án A (Mạnh như John mà không thể di chuyển cái sofa.)
Giải thích: Đây là cấu trúc đảo ngữ chỉ sự nhượng bộ: “Adj/Adv + as + S + V” có nghĩa là “mặc dù…”. Đây là một cấu trúc nâng cao, thường dùng trong văn viết hoặc trong các bài kiểm tra chuyên sâu.
Question 41: Đáp án D (Em trai tôi có thể dành hàng giờ chơi game)
Giải thích: Cấu trúc “spend + time + V-ing” có nghĩa là dành thời gian làm gì đó. Đây là một cụm động từ phổ biến, thường gây nhầm lẫn nếu không nhớ rõ dạng động từ theo sau.
Question 42: Đáp án C (Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể vượt qua kỳ thi.)
Giải thích: Cấu trúc “But for + N/V-ing, S + would/could/might + have + V3/ed” là một cách diễn đạt câu điều kiện loại 3 (điều không có thật trong quá khứ) theo một cách khác. Nó có nghĩa là “nếu không có… thì đã không…”.
Question 43: Đáp án C (Giáo sư Lumix đã khuyên tôi nên học chuyên ngành sinh học.)
Giải thích: Đây là một ví dụ về câu giả định với động từ “recommend“. Cấu trúc là “S1 + verb (recommend/propose/insist/suggest…) + that + S2 + [động từ ở dạng nguyên mẫu]“. Dù chủ ngữ S2 là số ít, động từ theo sau vẫn giữ nguyên mẫu.
Question 44: Đáp án B (Người phụ nữ lái xe hơi không thừa nhận cô ta gây ra lỗi và người tài xế kia cũng vậy.)
Giải thích: Cấu trúc “Neither + trợ động từ/to be + S” được dùng để diễn tả ý phủ định “cũng không…” cho một hành động tương tự đã được đề cập. Vì vế trước dùng “would not”, trợ động từ ở vế sau phải là “would“.
Question 45: Đáp án A (Không vì bất cứ lý do nào mà máy photocopy trong công ty được sử dụng cho mục đích cá nhân.)
Giải thích: Cụm từ “On no account” là một cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh lệnh cấm. Cấu trúc là “On no account + trợ động từ/to be + S + V-inf“.
Question 46: Đáp án D (Jack trách tôi vì không giải thích bài học cho anh ấy một cách cẩn thận.)
Giải thích: Cấu trúc đúng là “blame somebody for doing something” hoặc “blame something on somebody” (đổ lỗi cho ai vì điều gì).
Question 47: Đáp án D (Trước năm 2030, nhiều người hiện tại đang có công việc sẽ bị mất việc.)
Giải thích: Cụm từ “By the year 2030” là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành (Future Perfect). Thì này dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, với cấu trúc “S + will/shall + have + V3/ed“.
Question 48: Đáp án A (Ông John hiếm khi uống cà phê, đúng không?)
Giải thích: Với câu hỏi đuôi, nếu mệnh đề chính chứa các từ mang nghĩa phủ định như “seldom“, “hardly”, “never”, “rarely”, thì câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định. Động từ chính là “drinks” (hiện tại đơn), nên trợ động từ phù hợp là “does he“.
Question 49: Đáp án B (Đừng lãng phí thời gian tìm kiếm khách sạn rẻ vì giá cả của chúng đều tương đương nhau ở khu vực này.)
Giải thích: Cấu trúc “waste time doing something” có nghĩa là lãng phí thời gian làm việc gì đó. Động từ theo sau “waste time” luôn ở dạng V-ing.
Question 50: Đáp án A (Nếu Mark biết cô ấy sẽ ở đó thì anh ấy đã đồng ý tới.)
Giải thích: Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3: “Had + S + V3/ed, S + would + have + V3/ed” tương đương với “If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed”.
Mẹo học và ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
Học ngữ pháp không chỉ là ghi nhớ công thức mà còn là hiểu cách vận dụng trong các tình huống thực tế. Đối với kỳ thi THPT Quốc gia, bạn nên tập trung vào việc luyện tập thường xuyên và có chiến lược rõ ràng. Một trong những mẹo học ngữ pháp hiệu quả là chia nhỏ các chủ điểm và ôn tập theo từng nhóm kiến thức, ví dụ như nhóm về thì, nhóm về câu điều kiện, nhóm về đảo ngữ. Điều này giúp bạn không bị choáng ngợp và có thể tập trung sâu vào từng phần.
Ngoài ra, việc luyện tập các dạng bài tập tổng hợp cũng rất quan trọng. Khi làm bài, hãy cố gắng không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn phải hiểu rõ vì sao các đáp án còn lại lại sai. Phương pháp này giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện hơn. Sử dụng các nguồn tài liệu đa dạng như sách giáo khoa, sách tham khảo chuyên sâu, và đặc biệt là các đề thi thử từ các năm trước sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề và các dạng câu hỏi khác nhau. Ghi chú lại những lỗi sai thường gặp và ôn lại chúng định kỳ là một cách hiệu quả để khắc phục điểm yếu và nâng cao khả năng làm bài.
Tránh những lỗi sai phổ biến khi làm bài tập ngữ pháp
Mặc dù đã ôn luyện kỹ, nhiều thí sinh vẫn thường mắc phải những lỗi sai cơ bản trong đề thi ngữ pháp tiếng Anh THPT Quốc gia. Một trong những lỗi phổ biến nhất là không đọc kỹ đề bài và các lựa chọn đáp án. Đôi khi, chỉ một từ khóa nhỏ trong câu hoặc một thì phụ trợ không đúng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu và dẫn đến việc chọn sai đáp án.
Lỗi tiếp theo là việc dịch word-for-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh, điều này thường dẫn đến các cấu trúc câu không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Tiếng Anh có những quy tắc và cách diễn đạt riêng mà đôi khi không thể dịch sát nghĩa từ tiếng Việt. Ngoài ra, việc bỏ qua các quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, hoặc không nắm rõ các trường hợp đặc biệt của động từ (ví dụ, động từ theo sau là V-ing hay to V-inf) cũng là nguyên nhân gây mất điểm. Thực hành làm bài thi trong điều kiện thời gian thực tế sẽ giúp bạn quản lý thời gian tốt hơn và tránh những sai sót không đáng có do áp lực.
Học sinh ghi chép ngữ pháp tiếng Anh THPT Quốc gia
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Các chủ điểm ngữ pháp nào là quan trọng nhất cho kỳ thi THPT Quốc gia?
Các chủ điểm quan trọng nhất bao gồm: các thì tiếng Anh (đặc biệt là hiện tại hoàn thành, quá khứ, tương lai), câu bị động, câu tường thuật, câu điều kiện, câu đảo ngữ, mệnh đề quan hệ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cấu trúc so/such…that, too…to, enough…to, và các động từ đi kèm giới từ, V-ing, hay to V-inf.
Làm thế nào để phân biệt các dạng đảo ngữ trong tiếng Anh?
Để phân biệt các dạng đảo ngữ, cần nhận diện các từ hoặc cụm từ gây đảo ngữ đứng ở đầu câu như No sooner…than, Hardly/Scarcely/Barely…when, Not until…, Only when/after…, Never, Seldom, Rarely, Little, On no account, Under no circumstances. Sau đó, áp dụng quy tắc đảo ngữ (trợ động từ/tobe + chủ ngữ + động từ chính).
Có bao nhiêu câu hỏi ngữ pháp trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia?
Thông thường, phần ngữ pháp chiếm khoảng 30-40% tổng số câu hỏi trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, bao gồm các dạng bài chọn đáp án đúng, tìm lỗi sai và viết lại câu. Số lượng cụ thể có thể thay đổi nhẹ qua từng năm, nhưng ngữ pháp luôn là phần kiến thức cốt lõi.
Làm thế nào để ghi nhớ các trường hợp đặc biệt của động từ theo sau là V-ing hay to V-inf?
Bạn có thể nhóm các động từ có quy tắc tương tự lại với nhau, hoặc tạo danh sách riêng cho từng trường hợp. Luyện tập làm bài tập nhiều lần, đặc biệt là các câu hỏi có chứa các động từ này, cũng như tự đặt câu với chúng sẽ giúp củng cố trí nhớ. Một số động từ có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc theo sau là V-ing hay to V-inf cũng cần được đặc biệt lưu ý.
Làm sao để tránh lỗi sai dịch word-for-word khi làm bài tập ngữ pháp?
Để tránh lỗi này, bạn nên tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể của câu, thay vì cố gắng dịch từng từ. Học các thành ngữ, cụm từ cố định và cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với cách diễn đạt tự nhiên của ngôn ngữ này.
Việc luyện tập bài tập ngữ pháp tiếng Anh THPT Quốc gia một cách có hệ thống và hiểu rõ từng điểm ngữ pháp là chìa khóa để đạt được điểm số cao. Hy vọng rằng những phân tích chi tiết và mẹo học từ Edupace sẽ là hành trang vững chắc giúp bạn tự tin chinh phục kỳ thi sắp tới. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và thành công!




