Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cốt lõi và không thể thiếu trong tiếng Anh. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn xây dựng câu phức tạp hơn mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi làm các dạng bài tập liên quan đến mệnh đề quan hệ do chưa có tài liệu ôn luyện chuyên sâu và đầy đủ.
Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn một tổng hợp các dạng bài tập mệnh đề quan hệ đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo hướng dẫn chi tiết và đáp án. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng dạng bài, giúp bạn củng cố lý thuyết và áp dụng hiệu quả vào thực hành, qua đó tự tin hơn trong việc chinh phục phần ngữ pháp quan trọng này.
Lý Thuyết Cơ Bản Về Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh
Để có thể làm tốt các dạng bài tập mệnh đề quan hệ, việc ôn lại nền tảng lý thuyết là vô cùng cần thiết. Mệnh đề quan hệ, còn được gọi là mệnh đề tính ngữ, là một loại mệnh đề phụ có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó, hoạt động như một tính từ. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
Phân Loại Mệnh Đề Quan Hệ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính, mỗi loại có cách dùng và quy tắc dấu câu riêng biệt. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác trong cả văn viết và giao tiếp.
Đầu tiên là mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause). Loại mệnh đề này cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ không còn rõ ràng hoặc bị thay đổi. Ví dụ, trong câu “The student who studies hard will succeed,” mệnh đề “who studies hard” là yếu tố then chốt để xác định “the student” nào sẽ thành công. Đây là một phần không thể thiếu của câu và không được đặt trong dấu phẩy.
Thứ hai là mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause). Loại mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung, không quá quan trọng để xác định danh từ. Bạn có thể bỏ đi mệnh đề này mà ý nghĩa chính của câu vẫn được giữ nguyên. Chúng thường được đặt giữa hai dấu phẩy (hoặc một dấu phẩy nếu đứng cuối câu). Chẳng hạn, “My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.” Mệnh đề “who lives in Hanoi” chỉ là thông tin thêm về người anh trai và có thể bỏ đi mà câu vẫn hiểu được anh trai tôi là bác sĩ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nam 2001 và Nữ 1997 Có Hợp Nhau Không
- Nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân trong nhà nước
- Hướng dẫn Quản lý sử dụng tiền lãi Quỹ việc làm
- Tìm hiểu về các khối thi đại học và tổ hợp môn xét tuyển
- Giải Mã Giấc Mơ: Nằm Mơ Thấy Người Khác Đi Vệ Sinh Mang Điềm Báo Gì?
Các Đại Từ Và Trạng Từ Quan Hệ
Việc lựa chọn đúng đại từ quan hệ (Relative Pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (Relative Adverb) là yếu tố then chốt khi xây dựng mệnh đề quan hệ. Mỗi từ có vai trò và đối tượng thay thế riêng biệt, đòi hỏi người học phải hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn.
Who được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “The woman who called me yesterday is my aunt.” (Who thay thế cho “The woman” làm chủ ngữ). Whom cũng dùng cho danh từ chỉ người nhưng chỉ đóng vai trò tân ngữ. “The man whom I met was friendly.” (Whom thay thế cho “The man” làm tân ngữ). Which thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự vật, sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. “This is the book which I bought.” (Which thay thế cho “the book”). That là một đại từ quan hệ đa năng, có thể thay thế cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. “She is the girl that sings well.” (That thay thế cho “the girl”).
Whose là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật. “I know a boy whose mother is a teacher.” (Whose chỉ sự sở hữu của “boy”). Bên cạnh đó, các trạng từ quan hệ như where (chỉ nơi chốn), when (chỉ thời gian), và why (chỉ lý do) cũng rất quan trọng. “This is the house where I grew up.” (Where thay thế cho “the house”). “I remember the day when we first met.” (When thay thế cho “the day”). “Can you tell me the reason why you left?” (Why thay thế cho “the reason”). Nắm vững cách dùng các từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi viết và nói tiếng Anh.
Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Dạng Viết Lại Câu
Dạng bài tập viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ là một cách tuyệt vời để bạn thực hành kết nối ý tưởng và tạo ra các câu văn mạch lạc, chặt chẽ hơn. Nó giúp bạn nhận diện mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc và con người trong ngữ cảnh cụ thể, từ đó chọn lựa đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp. Hãy chú ý đến việc xác định danh từ mà mệnh đề quan hệ sẽ bổ nghĩa và quyết định xem đó là mệnh đề xác định hay không xác định để đặt dấu phẩy cho đúng.
Kết hợp 2 câu thành một câu sử dụng mệnh đề quan hệ:
- Those paintings caught everyone’s attention. They were displayed in Jhon’s gallery.
→ ___________________________________________________________________________. - The laptop arrived in perfect condition. I bought it online.
→ ___________________________________________________________________________. - The astronaut finally embarked on her mission to space. She had trained for years.
→ ___________________________________________________________________________. - The city received a lot of international aid and support. It was devastated by the earthquake.
→ ___________________________________________________________________________. - The Smiths are throwing a party tonight. They are our neighbors.
→ ___________________________________________________________________________. - The forest is a haven for wildlife conservation. Diverse species thrive there.
→ ___________________________________________________________________________. - This ancient ruin provides valuable insights into the past. It was discovered by a famous archaeologist.
→ ___________________________________________________________________________ . - The disease poses a significant challenge for medical researchers. It currently has no cure.
→ ___________________________________________________________________________. - The professor won the Nobel Prize for his groundbreaking research. He is an expert in quantum physics.
→ ___________________________________________________________________________. - The song brought tears to my eyes. My best friend sang it at my wedding.
→ ___________________________________________________________________________. - Phan Thiet had crystal-clear water. We visited it during our vacation.
→ ___________________________________________________________________________. - My mother’s garden is a peaceful retreat for nature lovers. Flowers bloom in vibrant colors in her garden.
→ __________________________________________________________________________. - Usain Bolt is considered one of the greatest of all time. He broke several world records.
→ __________________________________________________________________________. - The artist will hold a solo exhibition next month. Her paintings are exhibited worldwide.
→ __________________________________________________________________________. - The Taj Mahal is a symbol of love and architectural beauty. It is a UNESCO World Heritage Site.
→ __________________________________________________________________________. - The wedding had a romantic ambiance. It was held in a picturesque vineyard.
→ ___________________________________________________________________________. - The mountain attracts experienced climbers. It stands at an elevation of 4,000 meters.
→ ___________________________________________________________________________ . - This professor is leading groundbreaking research. She holds a PhD in astrophysics.
→ ___________________________________________________________________________. - The doctor provided excellent medical care. I owe my recovery to him.
→ ___________________________________________________________________________. - Michael’s new job offers great career prospects. He obtained it through networking.
→ ___________________________________________________________________________.
Đáp án:
- Those paintings, which were displayed in John’s gallery, caught everyone’s attention.
- The laptop which (that) I bought online arrived in perfect condition.
- The astronaut who (that) had trained for years finally embarked on her mission to space.
- The city which (that) was devastated by the earthquake received a lot of international aid and support.
- The Smiths, who are our neighbors, are throwing a party tonight.
- The forest, where diverse species thrive, is a haven for wildlife conservation.
- This ancient site, which was discovered by a famous archaeologist, provides valuable insights into the past.
- The disease for which there is currently no cure poses a significant challenge for medical researchers.
- The professor who (that) is an expert in quantum physics won the Nobel Prize for his groundbreaking research.
- The song which (that) my best friend sang at my wedding brought tears to my eyes.
- Phan Thiet, which we visited during our vacation, had crystal-clear water.
- My mother’s garden, where (in which) flowers bloom in vibrant colors, is a peaceful retreat for nature lovers.
- Usain Bolt, who broke several world records, is considered one of the greatest of all time.
- The artist whose paintings are exhibited worldwide will hold a solo exhibition next month.
- The Taj Mahal, which is a UNESCO World Heritage Site, is a symbol of love and architectural beauty
- The wedding, which (that) was held in a picturesque vineyard, had a romantic ambiance.
- The mountain, which (that) stands at an elevation of 4,000 meters, attracts experienced climbers.
- This professor, who (that) holds a PhD in astrophysics, is leading groundbreaking research.
- The doctor to whom I owe my recovery provided excellent medical care.
- Michael’s new job, which he obtained through networking, offers great career prospects.
Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Dạng Trắc Nghiệm
Các câu hỏi trắc nghiệm về mệnh đề quan hệ là phương pháp hiệu quả để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về cách chọn lựa đúng đại từ hoặc trạng từ quan hệ trong các tình huống khác nhau. Dạng bài này thường tập trung vào việc phân biệt who, whom, which, that, whose, và where, when, why. Khi làm bài, hãy đọc kỹ câu hỏi, xác định danh từ được bổ nghĩa và mối quan hệ của nó với mệnh đề sau để đưa ra lựa chọn chính xác nhất. Hơn 70% người học tiếng Anh thường mắc lỗi ở phần này, do đó luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo.
Thực hành làm bài tập mệnh đề quan hệ qua hình thức trắc nghiệm tiếng Anh
Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống:
- This famous musician, _____ I had the pleasure of meeting backstage, performed an amazing concert.
A. who
B. that
C. which - The artist _____ painted that masterpiece is considered a master of realism.
A. whom
B. that
C. which - That project, ______ we completed ahead of schedule, impressed our clients.
A. that
B. which
C. whose - The restaurant _____ serves authentic Italian cuisine is always busy during dinner.
A. whose
B. who
C. which - The girl ______ father is a famous actor just released her debut album.
A. that
B. who
C. whose - The Statue of Liberty, _____ stands tall in New York City, is a symbol of freedom.
A. that
B. who
C. which - The movie ended on a cliffhanger, ______ left the audience eager for a sequel.
A. which
B. who
C. that - The dog ______ owner trained it well won first place in the obedience competition.
A. who
B. which
C. whose - My neighbor, with ______ I often chat, is a retired professor.
A. who
B. whom
C. that - The news spread like wildfire, ______ led to widespread panic.
A. that
B. which
C. what - The politician, for _____ many people have voted, has promised to bring about positive change.
A. that
B. whom
C. who - The friend ______ accompanied me to the concert had an extra ticket.
A. which
B. that
C. whose - The architect _______ designed this building is known for innovative and sustainable designs.
A. whom
B. whose
C. who - The student _______ project received the highest grade presented her findings at a national conference.
A. whom
B. whose
C. who - The cat climbed up the tree, ______ caused quite a commotion.
A. that
B. who
C. which - The car _____ engine was recently upgraded is now more fuel-efficient.
A. whose
B. whom
C. who - My sister, _______ I love dearly, just got accepted into her dream university.
A. who
B. whose
C. that - The house ______ is located near the beach offers stunning ocean views.
A. that
B. who
C. whom - I visited Paris, where I fell in love with the charming streets and iconic landmarks.
A. who
B. where
C. whom - The student ______ won the scholarship is now pursuing a degree in engineering.
A. whom
B. who
C. which
Đáp án:
- A. who
- B. that
- B. which
- C. which
- C. whose
- C. which
- A. which
- C. whose
- B. whom
- B. which
- B. whom
- B. that
- C. who
- B. whose
- C. which
- A. whose
- A. who
- A. that
- B. where
- B. who
Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Dạng Điền Vào Chỗ Trống
Bài tập điền vào chỗ trống giúp bạn luyện tập linh hoạt việc sử dụng các đại từ và trạng từ quan hệ trong ngữ cảnh câu hoàn chỉnh. Dạng bài này không chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện khả năng cảm nhận ngôn ngữ, chọn từ phù hợp với ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp của đoạn văn. Đặc biệt, việc không được sử dụng “that” hoặc bỏ trống buộc bạn phải suy nghĩ sâu hơn về các lựa chọn khác như who, whom, which, whose, where, when, why, từ đó củng cố sự hiểu biết về từng trường hợp cụ thể.
Chọn một từ để điền vào mỗi chỗ trống. Không sử dụng “that” hoặc bỏ trống.
Đoạn văn A:
Traveling to new destinations is an exhilarating experience (1)______ broadens one’s horizons. The world is full of fascinating places, some of (2)_______ are renowned for their rich history and cultural heritage. For instance, Rome, (3)_____ is known as the Eternal City, boasts iconic landmarks such as the Colosseum and St. Peter’s Basilica. Exploring these architectural marvels, which have withstood the test of time, gives a sense of awe and wonder. Additionally, meeting people from different backgrounds and cultures is an enriching aspect of travel. The fellow travelers (4) _____ we encounter along the way often become lifelong friends, sharing memorable adventures and stories. The local guides, (5)_____ possess extensive knowledge of the area, provide valuable insights into the customs and traditions of the region. Moreover, immersing oneself in the local cuisine is a delight (6)_____ reveals the flavors and culinary traditions of the destination. Trying dishes prepared by skilled chefs, (7) _____ passion for food is evident, offers a true gastronomic experience. Overall, traveling opens up a world of possibilities and creates lifelong memories (8)_____ shape our perspective on life.
Đoạn văn B:
Education is a fundamental right that empowers individuals and shapes societies. Teachers play a vital role in this process, as they are the ones (1)____ inspire and guide students on their educational journey. Students, (2)______ we often underestimate their potential, possess unique talents and perspectives that contribute to the learning environment. It is crucial to create inclusive classrooms (3)_____ every student feels valued and respected for who they are. Furthermore, parents, (4)_____ support is invaluable, play a significant role in a child’s educational development. They are the ones (5)_____ encourage and motivate their children to reach their full potential. Educational institutions, (6)______ have a responsibility to provide quality education, must ensure that all students have equal opportunities to learn and grow. In addition, researchers and scholars, (7)_____ dedication to knowledge is commendable, push the boundaries of academic understanding through their discoveries and contributions. It is through the collaborative efforts of all these individuals, (8)_____ are committed to the pursuit of knowledge, that we can build a brighter future.
Đáp án:
A.
- which
- which
- which
- whom
- who
- which
- whose
- which
B.
- who
- whom
- where
- whose
- who
- which
- whose
- who
Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Dạng Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ
Kỹ năng rút gọn mệnh đề quan hệ là một điểm ngữ pháp nâng cao, giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Việc rút gọn thường áp dụng cho các mệnh đề quan hệ xác định và có thể được thực hiện bằng cách sử dụng phân từ (V-ing, V-ed), cụm giới từ, hoặc cụm tính từ. Tuy nhiên, không phải mệnh đề nào cũng có thể rút gọn được mà vẫn đảm bảo ý nghĩa. Dạng bài tập này đòi hỏi người học phải hiểu rõ cấu trúc câu, chức năng của đại từ quan hệ và khả năng biến đổi chúng một cách hợp lý.
Cẩm nang học tập ngữ pháp tiếng Anh các dạng rút gọn mệnh đề quan hệ
Rút gọn các mệnh đề quan hệ sau (một số câu không phù hợp để rút gọn):
- The car which is parked outside belongs to my neighbor.
→ The car ________________________________________________. - The girl who wore a red dress won the talent show.
→ The girl ________________________________________________. - He is the first person who successfully completed the challenging expedition to Mount Everest.
→ He is ___________________________________________________. - Messi, who is a famous soccer player, scored a stunning goal in the final minutes of the match.
→ Messi __________________________________________________.
→ Messi __________________________________________________. - There is something that is not right here.
→ There is something _____________________________________. - This car, which is a sleek and luxurious sedan, caught everyone’s attention as it cruised down the street.
→ This car _________________________________________________.
→ This car__________________________________________________. - The book, which has been on the bestseller list for months, tells a captivating story of love and adventure.
→ The book _________________________________________________. - The woman, who is a renowned scientist with multiple published research papers, received the prestigious award for her groundbreaking discoveries.
→ The woman _______________________________________________. - That dog, who was rescued from a neglectful situation, has now found a loving home and is enjoying a happy and healthy life.
→ That dog ___________________________________________________. - The city, which is known for its vibrant nightlife and cultural festivals, attracts tourists from around the world.
→ The city ____________________________________________________. - Jill is the only person who truly understands the complexity of the situation and can provide valuable insights.
→ Jill _________________________________________________________. - The friend who has been a source of support and encouragement helped me through difficult times and celebrated my achievements.
→ The friend __________________________________________________. - The woman who won the lottery donated a significant portion of her winnings to charity.
→ The woman _________________________________________________. - The cake that was baked by my sister won first prize at the baking competition.
→ The cake ____________________________________________________. - This museum, which houses an extensive collection of historical artifacts and masterpieces, provides visitors with a rich cultural experience.
→ This museum _________________________________________________. - The award that was given to the team recognized their outstanding achievements.
→ The award ____________________________________________________. - The artwork that was created by the famous artist will be displayed in a museum.
→ The art work __________________________________________________. - There is somebody who knows what went wrong.
→ There is ______________________________________________________. - His father is the first person who offered congratulations on his achievement.
→ His father ____________________________________________________. - The book that was written by Jane has been translated into several languages.
→ The book ____________________________________________________.
Đáp án:
- The car parked outside belongs to my neighbor.
- The girl wearing a red dress won the talent show.
- He is the first person to successfully complete the challenging expedition to Mount Everest.
- Messi, being a famous soccer player, scored a stunning goal in the final minutes of the match.
Messi, a famous soccer player, scored a stunning goal in the final minutes of the match. - There is something not right here.
- This car, being a sleek and luxurious sedan, caught everyone’s attention as it cruised down the street.
This car, a sleek and luxurious sedan, caught everyone’s attention as it cruised down the street. - The book, which has been on the bestseller list for months, tells a captivating story of love and adventure. (Câu này không phù hợp để rút gọn mà vẫn giữ nguyên nghĩa và cấu trúc)
- The woman, a renowned scientist with multiple published research papers, received the prestigious award for her groundbreaking discoveries.
- That dog, rescued from a neglectful situation, has now found a loving home and is enjoying a happy and healthy life.
- The city, known for its vibrant nightlife and cultural festivals, attracts tourists from around the world.
- Jill is the only person who truly understands the complexity of the situation and can provide valuable insights. (Câu này không phù hợp để rút gọn)
- My friend, who was a source of support and encouragement, helped me through difficult times and celebrated my achievements. (Câu này không phù hợp để rút gọn)
- The woman who won the lottery donated a significant portion of her winnings to charity. (Câu này không phù hợp để rút gọn)
- The cake baked by my sister won first prize at the baking competition.
- This museum, housing an extensive collection of historical artifacts and masterpieces, provides visitors with a rich cultural experience.
- The award given to the team recognized their outstanding achievements.
- The artwork created by the famous artist will be displayed in a museum.
- There is somebody who knows what went wrong. (Câu này không phù hợp để rút gọn)
- His father is the first to offer congratulations on his achievement.
- The book written by Jane has been translated into several languages.
Mẹo Học Và Ứng Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Hiệu Quả
Để thực sự nắm vững và ứng dụng thành thạo mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, người học cần có chiến lược học tập hiệu quả thay vì chỉ làm bài tập một cách máy móc. Một trong những mẹo quan trọng là học cách nhận diện và phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định. Việc hiểu rõ khi nào cần dùng dấu phẩy và khi nào không sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản và nâng cao độ chính xác trong văn viết.
Thêm vào đó, hãy tập trung vào việc luyện tập các dạng bài tập đa dạng, không chỉ giới hạn ở một vài loại. Chẳng hạn, ngoài việc viết lại câu và điền từ, bạn nên thử tự đặt câu với các đại từ quan hệ khác nhau hoặc chuyển đổi qua lại giữa mệnh đề đầy đủ và mệnh đề đã rút gọn. Khoảng 65% học sinh cho biết họ cảm thấy tự tin hơn khi đã luyện tập đủ các biến thể của mệnh đề quan hệ. Đừng ngần ngại tra cứu thêm các ví dụ thực tế từ sách báo, phim ảnh hoặc các nguồn tài liệu tiếng Anh đáng tin cậy để thấy được cách người bản xứ sử dụng cấu trúc này trong ngữ cảnh tự nhiên.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Mệnh Đề Quan Hệ
Mệnh đề quan hệ là gì và chức năng của nó?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause), hay còn gọi là mệnh đề tính ngữ, là một mệnh đề phụ trong câu phức. Chức năng chính của nó là bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (còn gọi là tiền ngữ), cung cấp thêm thông tin chi tiết về danh từ đó. Nó hoạt động như một tính từ trong câu, giúp câu văn trở nên rõ ràng và đầy đủ ý nghĩa hơn.
Khi nào dùng “who”, “whom”, “which”, và “that”?
- Who: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “The student who won the prize is my friend.”
- Whom: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ. Thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc sau giới từ. Ví dụ: “The person whom I met yesterday was very kind.”
- Which: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: “This is the book which I bought.”
- That: Dùng để thay thế cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Chỉ sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy). Ví dụ: “She is the girl that lives next door.”
Làm thế nào để phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định?
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) cung cấp thông tin thiết yếu để nhận biết danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi hoặc không còn rõ ràng. Loại này không dùng dấu phẩy.
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) cung cấp thông tin bổ sung, không quá quan trọng cho việc nhận biết danh từ. Có thể bỏ đi mà câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính. Loại này luôn được đặt giữa hai dấu phẩy (hoặc một dấu phẩy nếu đứng cuối câu).
Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ trong mọi trường hợp không?
Không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn. Việc rút gọn thường áp dụng cho mệnh đề quan hệ xác định và khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ và có thể được thay thế bằng cụm phân từ (V-ing, V-ed), cụm giới từ, hoặc cụm tính từ. Mệnh đề quan hệ không xác định thường không được rút gọn, trừ một số trường hợp đặc biệt.
Mệnh đề quan hệ với giới từ được sử dụng như thế nào?
Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ, chúng ta thường dùng whom cho người và which cho vật. Ví dụ: “The person to whom I spoke was very helpful.” (Người mà tôi đã nói chuyện rất hữu ích.) hoặc “The topic about which we are talking is complex.” (Chủ đề mà chúng ta đang nói đến rất phức tạp.) Lưu ý, trong văn nói hoặc không trang trọng, giới từ có thể được đặt ở cuối mệnh đề quan hệ.
Việc luyện tập mệnh đề quan hệ thường xuyên thông qua các dạng bài tập đa dạng là chìa khóa để bạn thành thạo chủ điểm ngữ pháp này. Hy vọng với tổng hợp bài tập và kiến thức chuyên sâu từ Edupace, bạn sẽ nắm vững mệnh đề quan hệ và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Đừng quên áp dụng những mẹo nhỏ trong quá trình học để đạt được kết quả tốt nhất.




