Việc nắm rõ Bảng giá đất Quảng Nam 2025 là thông tin thiết yếu cho mọi hoạt động liên quan đến đất đai trên địa bàn tỉnh. Đây là cơ sở quan trọng giúp người dân và doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính, đồng thời đảm bảo quyền lợi hợp pháp khi tham gia vào thị trường bất động sản sôi động tại Quảng Nam. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về cơ sở pháp lý và nội dung chính của bảng giá đất hiện hành.

Khái niệm và mục đích của Bảng giá đất Quảng Nam

Bảng giá đất là một công cụ quản lý nhà nước quan trọng trong lĩnh vực đất đai. Tại tỉnh Quảng Nam, bảng giá này được xây dựng và ban hành định kỳ bởi Ủy ban nhân dân tỉnh, dựa trên các nguyên tắc, phương pháp và khung giá đất do Chính phủ quy định. Mục đích chính của bảng giá đất là làm căn cứ để tính toán các nghĩa vụ tài chính mà người sử dụng đất phải thực hiện đối với Nhà nước, cũng như các khoản bồi thường hoặc hỗ trợ liên quan đến đất đai.

Cụ thể, Bảng giá đất Quảng Nam được sử dụng để:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân trong hạn mức.
  • Xác định thuế sử dụng đất.
  • Tính các loại phí và lệ phí trong công tác quản lý và sử dụng đất.
  • Áp dụng khi tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai.
  • Xác định giá trị quyền sử dụng đất để tính tiền bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất hoặc khi người sử dụng tự nguyện trả lại đất.
  • Quản lý thu các loại thuế khác theo quy định của Luật Quản lý thuế.

Đối tượng áp dụng của bảng giá đất bao gồm cả cơ quan nhà nước có chức năng quản lý về đất đai và toàn bộ người sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2013.

Nền tảng pháp lý: Quyết định 24/2019/QĐ-UBND giai đoạn 2020-2024

Cơ sở chính để xác định giá đất tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024 là Quyết định 24/2019/QĐ-UBND được ban hành ngày 20 tháng 12 năm 2019 của UBND tỉnh Quảng Nam. Quyết định này đã quy định chi tiết về giá đất và ban hành bảng giá đất cho toàn bộ 18 huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong thời kỳ 5 năm.

Quyết định 24/2019/QĐ-UBND được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản pháp luật về đất đai có hiệu lực tại thời điểm ban hành, bao gồm Luật Đất đai năm 2013, các Nghị định của Chính phủ (như Nghị định 44/2014/NĐ-CP, Nghị định 01/2017/NĐ-CP, Nghị định 96/2019/NĐ-CP quy định về giá đất và khung giá đất), cùng các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường và Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Nam. Văn bản này đã tạo ra một khung pháp lý tương đối ổn định cho việc xác định giá đất trên địa bàn tỉnh trong suốt giai đoạn này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Áp dụng Bảng giá đất Quảng Nam đến hết năm 2025 theo Luật Đất đai mới

Ban đầu, Quyết định 24/2019/QĐ-UBND được quy định có hiệu lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2024. Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Đất đai số 31/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2025 (với một số điều khoản có hiệu lực sớm hơn), đã có sự điều chỉnh về thời gian áp dụng bảng giá đất cấp tỉnh. Theo Khoản 1 Điều 257 Luật Đất đai năm 2024, các bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành theo quy định của Luật Đất đai năm 2013 vẫn được tiếp tục áp dụng cho đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2025.

Điều này có nghĩa là, mặc dù Quyết định 24/2019/QĐ-UBND quy định thời kỳ 2020-2024, nhưng trên thực tế, Bảng giá đất Quảng Nam được ban hành kèm theo Quyết định này sẽ vẫn có giá trị pháp lý và được sử dụng làm căn cứ tính toán các nghĩa vụ tài chính về đất đai cho đến hết ngày cuối cùng của năm 2025.

Bảng giá đất tỉnh Quảng Nam hiệu lực đến 2025Bảng giá đất tỉnh Quảng Nam hiệu lực đến 2025

Những điểm nổi bật trong nội dung Bảng giá đất Quảng Nam 2020-2024 (áp dụng 2025)

Quyết định 24/2019/QĐ-UBND cùng các sửa đổi, bổ sung đã quy định chi tiết nhiều vấn đề liên quan đến việc xác định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh. Việc hiểu rõ các quy định này giúp người dân và doanh nghiệp xác định được mức giá áp dụng cho từng trường hợp cụ thể.

Phạm vi áp dụng và các trường hợp sử dụng Bảng giá đất

Như đã đề cập, bảng giá đất này là căn cứ quan trọng cho nhiều hoạt động quản lý và sử dụng đất. Phạm vi áp dụng rộng rãi, từ tính tiền sử dụng đất khi được Nhà nước công nhận quyền hoặc cho phép chuyển mục đích, tính thuế sử dụng đất, các loại phí và lệ phí, đến xử lý vi phạm hành chính hay tính tiền bồi thường. Quy định này nhấn mạnh tính pháp lý và sự cần thiết phải tuân thủ bảng giá đất trong mọi giao dịch và thủ tục liên quan đến đất đai.

Phân loại các nhóm đất và cách xác định giá cơ bản

Bảng giá đất được xây dựng cho hai nhóm đất chính là đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp. Đối với nhóm đất nông nghiệp, bảng giá được chia thành các loại cụ thể như đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản và đất làm muối. Giá đất nông nghiệp được xác định theo từng loại xã (đồng bằng, trung du, miền núi) và từng vị trí trong xã. Quyết định cũng làm rõ rằng giá đất nông nghiệp quy định tại đây là giá đất áp dụng cho thời hạn sử dụng 70 năm.

Quy định chi tiết về giá đất ở (nông thôn và đô thị)

Giá đất ở được chia thành đất ở nông thôn và đất ở đô thị, với cách phân loại và xác định giá dựa trên nhiều yếu tố. Đối với đất ở nông thôn, việc phân loại dựa vào loại xã và vị trí trong xã. Đặc biệt, Quyết định có quy định cụ thể về việc áp dụng hệ số đối với các thửa đất có vị trí đặc biệt như thửa đất không tiếp giáp trực tiếp mặt đường nhưng có lối đi, thửa đất có mặt tiền sát lề đường với việc phân vệt chiều sâu, hoặc thửa đất có từ hai mặt tiền trở lên. Đối với đất ở đô thị, việc phân loại dựa trên loại đô thị (TP Tam Kỳ loại II, TP Hội An loại III, TX Điện Bàn loại IV, thị trấn loại V) và vị trí trong từng đường, phố, đoạn đường. Tương tự như đất ở nông thôn, đất ở đô thị cũng áp dụng hệ số phân vệt chiều sâu và hệ số cho các thửa đất có nhiều mặt tiền hoặc nằm ở các kiệt, hẻm, dựa trên khoảng cách và bề rộng mặt cắt của kiệt, hẻm.

Xác định giá đất thương mại, dịch vụ và sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

Đối với đất thương mại, dịch vụ và đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là thương mại, dịch vụ, Quyết định đưa ra cách xác định giá dựa trên tỷ lệ phần trăm so với giá đất ở tại vị trí tương ứng. Giá đất thương mại, dịch vụ được xác định bằng 70% giá đất ở tại vị trí đó, trong khi giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp được xác định bằng 50% giá đất ở. Quy định cũng nêu rõ nguyên tắc xử lý khi giá xác định theo tỷ lệ này thấp hơn giá đất nông nghiệp liền kề hoặc giá đất tối thiểu theo khung của Chính phủ. Các loại đất này thường được quy định giá theo hiện trạng và thời hạn sử dụng 70 năm.

Giá đất cho các mục đích sử dụng đặc thù

Bên cạnh các loại đất phổ biến, Quyết định còn quy định cách xác định giá cho một số trường hợp đất sử dụng vào mục đích đặc thù. Ví dụ, giá đất nông nghiệp trong khu dân cư hoặc trong địa giới hành chính phường được tính cao hơn, nhưng không vượt quá giới hạn nhất định. Giá đất cho mục đích công cộng có kinh doanh, trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp, đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng cũng có những nguyên tắc xác định giá riêng, thường dựa vào giá của loại đất liền kề có mục đích sử dụng tương tự hoặc cao nhất.

Cập nhật và điều chỉnh Bảng giá đất

Quyết định 24/2019/QĐ-UBND cũng lường trước sự cần thiết phải điều chỉnh hoặc bổ sung bảng giá đất trong quá trình thực hiện. Việc điều chỉnh bảng giá đất có thể xảy ra khi khung giá đất của Chính phủ thay đổi đáng kể (tăng hoặc giảm từ 20% trở lên) hoặc khi giá đất phổ biến trên thị trường có biến động lớn (tăng hoặc giảm từ 20% trở lên trong khoảng thời gian từ 180 ngày trở lên). Việc bổ sung bảng giá đất được thực hiện khi có sự điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hoặc xuất hiện các tuyến đường, phố mới chưa có trong bảng giá hiện hành. Quy định cũng nêu rõ trình tự, thủ tục để thực hiện việc điều chỉnh, bổ sung này.

Quy định chuyển tiếp và tổ chức thực hiện

Để đảm bảo tính liên tục và công bằng, Quyết định có các quy định về trường hợp chuyển tiếp đối với các hồ sơ đã nộp hoặc đã có thông báo nghĩa vụ tài chính trước ngày Quyết định có hiệu lực. Các quy định này giúp giải quyết các tình huống phát sinh trong quá trình chuyển đổi giữa các thời kỳ áp dụng bảng giá đất. Bên cạnh đó, Quyết định cũng phân công trách nhiệm cụ thể cho các Sở (Tài nguyên và Môi trường, Tài chính, Cục Thuế) và UBND các huyện, thị xã, thành phố trong việc theo dõi, cập nhật biến động giá đất, tham mưu điều chỉnh hệ số giá đất, hướng dẫn và xử lý các vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng bảng giá đất.

Các quyết định sửa đổi, bổ sung quan trọng

Trong quá trình áp dụng Quyết định 24/2019/QĐ-UBND, UBND tỉnh Quảng Nam đã ban hành các quyết định sửa đổi, bổ sung nhằm cập nhật và hoàn thiện bảng giá đất cho phù hợp với tình hình thực tế và các quy định pháp luật mới. Hai quyết định quan trọng bao gồm Quyết định số 43/2021/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2021 và Quyết định số 35/2023/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2023. Các quyết định này đã điều chỉnh, bổ sung một số nội dung của Quyết định gốc 24/2019, làm cho bảng giá đất phản ánh chính xác hơn giá trị thực tế tại một số khu vực hoặc điều chỉnh cách tính cho phù hợp. Do đó, khi tra cứu và áp dụng Bảng giá đất Quảng Nam 2025, cần xem xét cả Quyết định 24/2019 và các quyết định sửa đổi, bổ sung liên quan.

Câu hỏi thường gặp về Bảng giá đất Quảng Nam 2025

  • Bảng giá đất Quảng Nam 2025 được áp dụng dựa trên văn bản nào?
    Bảng giá đất Quảng Nam 2025 chủ yếu được áp dụng dựa trên Quyết định 24/2019/QĐ-UBND của UBND tỉnh Quảng Nam, cùng với các quyết định sửa đổi, bổ sung (như Quyết định 43/2021/QĐ-UBND và Quyết định 35/2023/QĐ-UBND). Thời gian áp dụng đến hết ngày 31/12/2025 được quy định tại Luật Đất đai năm 2024.

  • Quyết định 24/2019/QĐ-UBND có hiệu lực đến khi nào?
    Ban đầu, Quyết định 24/2019/QĐ-UBND có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024. Tuy nhiên, theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, Quyết định này được tiếp tục áp dụng đến hết ngày 31/12/2025.

  • Bảng giá đất này áp dụng cho những loại đất nào?
    Bảng giá đất Quảng Nam này áp dụng cho nhiều loại đất thuộc hai nhóm chính là đất nông nghiệp (trồng cây hàng năm, lâu năm, rừng sản xuất, nuôi trồng thủy sản, làm muối) và đất phi nông nghiệp (đất ở nông thôn, đất ở đô thị, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, và các loại đất phi nông nghiệp khác).

  • Làm thế nào để xác định giá đất ở trong hẻm hoặc kiệt?
    Đối với đất ở đô thị nằm trong kiệt, hẻm chưa có giá cụ thể trong bảng giá chi tiết, giá đất được xác định bằng cách áp dụng hệ số khoảng cách và hệ số mặt cắt ngang của kiệt, hẻm so với giá đất ở mặt tiền đường, phố tương ứng. Quy định cũng nêu rõ cách tính độ rộng kiệt, hẻm và trường hợp có nhiều lối vào.

  • Giá đất thương mại, dịch vụ được tính như thế nào?
    Giá đất thương mại, dịch vụ được xác định bằng 70% giá đất ở tại vị trí đó. Tuy nhiên, nếu giá tính theo tỷ lệ này thấp hơn giá đất nông nghiệp liền kề hoặc giá tối thiểu của Chính phủ, thì sẽ áp dụng giá đất nông nghiệp hoặc giá tối thiểu tương ứng.

Bảng giá đất Quảng Nam 2025, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành mà Edupace đã tổng hợp, là thông tin cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Việc nắm vững các quy định này giúp cá nhân và tổ chức có cái nhìn chính xác về giá trị đất đai, từ đó thực hiện các giao dịch, thủ tục hành chính liên quan đến đất đai một cách thuận lợi và đúng pháp luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *