Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là với bài thi TOEIC, việc nắm vững ngữ pháp đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một trong những chuyên đề ngữ pháp cốt lõi, thường xuyên xuất hiện và quyết định nhiều điểm số ở phần thi đọc hiểu là thì động từ. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các thì cơ bản, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài liên quan đến thì động từ TOEIC Reading.

Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về bài thi TOEIC và tầm quan trọng của ngữ pháp

TOEIC (Test of English for International Communication) là một kỳ thi chuẩn hóa quốc tế được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc. Được phát triển bởi ETS, chứng chỉ TOEIC đã và đang được công nhận rộng rãi bởi hàng ngàn công ty, tổ chức và trường học trên toàn cầu. Hầu hết các thí sinh thường lựa chọn thi cả hai kỹ năng Nghe và Đọc (TOEIC L&R) cùng với Nói và Viết (TOEIC S&W) để có cái nhìn toàn diện về năng lực tiếng Anh của bản thân.

Phần thi TOEIC L&R bao gồm 100 câu hỏi Nghe trong 45 phút và 100 câu hỏi Đọc trong 75 phút. Trong phần Đọc, đặc biệt là Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), ngữ pháp đóng vai trò then chốt. Theo thống kê, các câu hỏi về thì động từ chiếm một tỷ lệ đáng kể, có thể lên tới 20-30% tổng số câu hỏi ngữ pháp. Việc hiểu đúng cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của từng thì sẽ giúp thí sinh đưa ra lựa chọn chính xác, từ đó nâng cao điểm số tổng thể ở phần thi đọc hiểu này. Bài viết này sẽ tập trung chuyên sâu vào các thì động từ thường gặp trong TOEIC Reading ở trình độ TOEIC 350.

Các thì động từ tiếng Anh phổ biến cần biết cho TOEIC

Để xử lý hiệu quả các câu hỏi ngữ pháp trong bài thi TOEIC Reading, thí sinh cần nắm chắc 9 thì cơ bản trong tiếng Anh. Mỗi thì có cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết riêng biệt, đòi hỏi sự hiểu rõ để áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh cụ thể của câu.

Nhóm thì đơn

Các thì đơn diễn tả những hành động đơn lẻ, đã, đang hoặc sẽ xảy ra, thường tập trung vào thời điểm hoàn thành của hành động hoặc tính chất lặp lại.

Thì Hiện tại đơn

Thì Hiện tại đơn là thì cơ bản nhất, dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, thói quen, lịch trình cố định hoặc những hành động lặp đi lặp lại. Đây là một trong những cấu trúc thì tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất trong cả giao tiếp và các bài thi như TOEIC.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V(s/es) (với động từ thường); S + am/is/are + N/adj (với động từ to be).
  • Phủ định: S + do/does + not + V(bare) (với động từ thường); S + am/is/are + not + N/adj (với động từ to be).
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V(bare)? (với động từ thường); Am/Is/Are + S + N/adj? (với động từ to be).

Cách sử dụng:

  • Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: He often checks his emails first thing in the morning. (Anh ấy thường kiểm tra email đầu tiên vào buổi sáng.)
  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định: The train to Hanoi leaves at 7:00 AM daily. (Chuyến tàu đến Hà Nội khởi hành lúc 7 giờ sáng hàng ngày.)

Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ tần suất như always, often, usually, sometimes, rarely, never, các cụm từ chỉ thời gian như every day/week/month, once/twice a week.

Thì Quá khứ đơn

Thì Quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định. Hiểu rõ thì này là mẹo học ngữ pháp quan trọng để tránh nhầm lẫn với các thì hoàn thành.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V(ed/bất quy tắc) (với động từ thường); S + was/were + N/adj (với động từ to be).
  • Phủ định: S + did + not + V(bare) (với động từ thường); S + was/were + not + N/adj (với động từ to be).
  • Nghi vấn: Did + S + V(bare)? (với động từ thường); Was/Were + S + N/adj? (với động từ to be).

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ: The company launched its new product line last quarter. (Công ty đã ra mắt dòng sản phẩm mới vào quý trước.)
  • Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ: She opened the file, read the report, and then sent an email. (Cô ấy mở tệp, đọc báo cáo, sau đó gửi email.)

Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như yesterday, last week/month/year, ago, in 2020, các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Thì Tương lai đơn

Thì Tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là một quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ hoặc lịch trình đã được lên kế hoạch trước.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + V(bare).
  • Phủ định: S + will + not + V(bare).
  • Nghi vấn: Will + S + V(bare)?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả quyết định tức thời tại thời điểm nói: “The phone is ringing.” “I will answer it.” (“Điện thoại đang reo.” “Tôi sẽ trả lời nó.”)
  • Diễn tả lời hứa hoặc lời đề nghị: I will help you with the presentation. (Tôi sẽ giúp bạn với bài thuyết trình.)
  • Diễn tả dự đoán về tương lai (thường đi kèm với các từ như think, believe, probably): I think the market will improve next year. (Tôi nghĩ thị trường sẽ cải thiện vào năm tới.)

Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, các động từ chỉ quan điểm như think, believe, expect.

Nhóm thì tiếp diễn

Các thì tiếp diễn dùng để nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động tại một thời điểm nhất định hoặc trong một khoảng thời gian.

Thì Hiện tại tiếp diễn

Thì Hiện tại tiếp diễn mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hành động tạm thời đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: The team is discussing the new project right now. (Nhóm đang thảo luận về dự án mới ngay bây giờ.)
  • Diễn tả hành động tạm thời hoặc xu hướng đang diễn ra: He is currently working on a big assignment. (Anh ấy hiện đang làm một nhiệm vụ lớn.)

Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, at present, currently, today, this week/month/year.

Thì Quá khứ tiếp diễn

Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing.
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing.
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: At 10 AM yesterday, I was attending a meeting. (Vào 10 giờ sáng hôm qua, tôi đang tham gia một cuộc họp.)
  • Diễn tả hai hành động song song trong quá khứ: While she was reviewing the report, her colleague was preparing the presentation. (Trong khi cô ấy đang xem xét báo cáo, đồng nghiệp của cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình.)
  • Diễn tả hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác (quá khứ đơn) chen vào: I was typing an email when the client called. (Tôi đang gõ email thì khách hàng gọi đến.)

Dấu hiệu nhận biết: Các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (at 7 PM last night), các liên từ when, while, as.

Thì Tương lai tiếp diễn

Thì Tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + be + V-ing.
  • Phủ định: S + will + not + be + V-ing.
  • Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai: This time next week, we will be conducting the annual audit. (Vào thời điểm này tuần tới, chúng tôi sẽ đang tiến hành kiểm toán hàng năm.)
  • Diễn tả một sự kiện đã được lên lịch trong tương lai: I will be meeting with the new client on Monday morning. (Tôi sẽ gặp gỡ khách hàng mới vào sáng thứ Hai.)

Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ chỉ thời gian cụ thể trong tương lai như this time tomorrow/next week/month, at 5 PM tomorrow.

Nhóm thì hoàn thành

Các thì hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc kéo dài đến một thời điểm nhất định.

Cấu trúc thì hoàn thành tiếng Anh trong bài thi TOEICCấu trúc thì hoàn thành tiếng Anh trong bài thi TOEIC

Thì Hiện tại hoàn thành

Thì Hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc đã kết thúc trong quá khứ nhưng có kết quả rõ rệt ở hiện tại, hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed.
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed.
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại: She has worked for this company for five years. (Cô ấy đã làm việc cho công ty này được năm năm rồi.)
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra: The manager has just announced the new policy. (Quản lý vừa mới thông báo chính sách mới.)
  • Diễn tả kinh nghiệm: I have never visited that factory before. (Tôi chưa từng ghé thăm nhà máy đó trước đây.)

Dấu hiệu nhận biết: Các từ và cụm từ như for, since, ever, never, just, already, yet, recently, lately, so far, up to now.

Thì Quá khứ hoàn thành

Thì Quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là một thì tiếng Anh cơ bản nhưng lại rất quan trọng để thể hiện trình tự thời gian trong các câu phức tạp.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + had + V3/ed.
  • Phủ định: S + had + not + V3/ed.
  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: By the time I arrived, the meeting had already started. (Khi tôi đến nơi, cuộc họp đã bắt đầu rồi.)
  • Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ: The project had been completed by last Friday. (Dự án đã được hoàn thành trước thứ Sáu tuần trước.)

Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ như by the time, by + mốc thời gian trong quá khứ, before, after, when.

Thì Tương lai hoàn thành

Thì Tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + have + V3/ed.
  • Phủ định: S + will + not + have + V3/ed.
  • Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai: By the end of this year, we will have launched three new products. (Đến cuối năm nay, chúng tôi sẽ đã ra mắt ba sản phẩm mới.)
  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai: When you arrive, I will have finished my report. (Khi bạn đến, tôi sẽ đã hoàn thành báo cáo của mình.)

Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ như by, by the time, by the end of + thời gian tương lai, when.

Chiến lược và mẹo chinh phục thì động từ trong TOEIC Reading

Để đạt điểm cao trong phần TOEIC Reading với các câu hỏi về thì động từ, việc học thuộc lòng công thức là chưa đủ. Bạn cần có chiến lược tiếp cận hiệu quả và hiểu sâu sắc ngữ cảnh sử dụng của từng thì.

Phương pháp nhận diện và phân biệt thì hiệu quả

Trong bài thi TOEIC, việc nhận diện dấu hiệu nhận biết thì là chìa khóa quan trọng. Tuy nhiên, không phải lúc nào dấu hiệu cũng rõ ràng. Bạn cần kết hợp việc phân tích ngữ cảnh của câu và các từ khóa thời gian để đưa ra lựa chọn chính xác nhất. Đôi khi, một câu có thể chứa nhiều hơn một dấu hiệu, và việc hiểu mối quan hệ giữa các hành động sẽ giúp bạn quyết định thì nào là phù hợp. Hãy chú ý đến những từ như when, while, before, after, by the time vì chúng thường liên quan đến sự phối hợp thì.

Các lỗi thường gặp khi sử dụng thì trong TOEIC

Thí sinh thường mắc một số lỗi phổ biến khi làm bài tập về thì trong TOEIC, đặc biệt là việc nhầm lẫn giữa các thì có vẻ tương đồng. Chẳng hạn, sự khác biệt giữa Thì Hiện tại hoàn thànhThì Quá khứ đơn là một thách thức lớn. Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hoặc hành động còn ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi Quá khứ đơn chỉ tập trung vào hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Việc không phân biệt được các thì tiếp diễn với các thì đơn khi có yếu tố thời gian cụ thể cũng là một lỗi phổ biến. Để khắc phục, bạn cần luyện tập nhiều dạng bài, chú ý đến các ví dụ thực tế và tự tạo cho mình những câu hỏi so sánh để nắm vững sự khác biệt tinh tế giữa các thì.

Bài tập vận dụng thì động từ TOEIC Reading – Ngữ pháp Part 5 có đáp án và giải thích

Việc luyện tập là không thể thiếu để củng cố kiến thức về thì động từ tiếng Anh. Dưới đây là một số bài tập điển hình trong phần TOEIC Reading – Ngữ pháp Part 5, giúp bạn làm quen với dạng đề và kiểm tra khả năng áp dụng các thì đã học.

Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc

  1. Yesterday, I _________ a big project. (finish)
  2. By tomorrow night, she _________ two meetings; one in the morning and one in the afternoon. (attend)
  3. There _________ a meeting in this hall tomorrow. (be)
  4. I _________ a report about current market trends at the moment. (complete)
  5. Next month, we _________ new employees. (hire)
  6. We _________ the budget at this time next week. (discuss)
  7. When he arrived, the team _________ the office. (already leave)
  8. I _________ in the office across the road from here. (work)
  9. My boss often _________ our progress at the end of every day. (check)
  10. This time next month, I _________ in a training session. (participate)
  11. She _________ with an important client last week. (meet)
  12. They _________ to a webinar at present. (listen)
  13. Last night, I _________ a presentation when my manager called. (prepare)
  14. At 3 p.m. yesterday, he _________ a customer’s complaint. (resolve)
  15. They _________ their training yet. (not complete)

Chọn đáp án A, B, C, D trước từ hay cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu

  1. By the end of last week, she _________ all her tasks.
    A) finishes
    B) had finished
    C) has finished
    D) is finishing

  2. We often _________ meetings on Mondays.
    A) have
    B) has
    C) will be having
    D) has had

  3. I _________ my new job at the company on Sixth Street.
    A) has just started
    B) will just start
    C) will just have started
    D) have just started

  4. She _________ a coworker with a task yesterday when the blackout happened.
    A) helped
    B) was helping
    C) will help
    D) helps

  5. Our employees _________ a team lunch last Friday.
    A) had
    B) has had
    C) was having
    D) are having

  6. She _________ five different countries in the last two years.
    A) visit
    B) visits
    C) is visiting
    D) has visited

  7. We _________ a company picnic next month.
    A) have
    B) is having
    C) will have
    D) will has

  8. They _________ feedback on their project yet.
    A) have not received
    B) not received
    C) have received
    D) has not received

  9. She _________ her report at this time next week.
    A) presents
    B) presenting
    C) will be presenting
    D) presented

  10. She _________ to a customer on the phone right now.
    A) talks
    B) was talking
    C) are talking
    D) is talking

  11. When I came into the office late this morning, the conference _________ .
    A) already started
    B) had already started
    C) has already started
    D) already starts

  12. By the end of the day, I _________ my report.
    A) will has completed
    B) will have completed
    C) completed
    D) complete

  13. She _________ her previous job last month.
    A) leaves
    B) leave
    C) left
    D) will leave

  14. Lena usually _________ at work at 8 a.m.
    A) arrive
    B) will arrive
    C) arrives
    D) has arrived

  15. I _________ an email when the phone rang.
    A) was typing
    B) typed
    C) have typed
    D) will type

Luyện tập ngữ pháp thì động từ TOEIC Reading Part 5Luyện tập ngữ pháp thì động từ TOEIC Reading Part 5

Đáp án và giải thích chi tiết

Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc
  1. finished.
    Giải thích: Từ “Yesterday” (ngày hôm qua) là dấu hiệu của thì Quá khứ đơn, diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

  2. will have attended.
    Giải thích: Cụm từ “By tomorrow night” (trước tối mai) chỉ một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, sử dụng thì Tương lai hoàn thành.

  3. will be.
    Giải thích: “Tomorrow” (ngày mai) là dấu hiệu của thì Tương lai đơn, diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

  4. am completing.
    Giải thích: “At the moment” (hiện tại) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

  5. will hire.
    Giải thích: “Next month” (tháng tới) là dấu hiệu của thì Tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

  6. will be discussing.
    Giải thích: “This time next week” (vào thời gian này tuần sau) là dấu hiệu cụ thể cho thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai.

  7. had already left.
    Giải thích: Hành động “the team had already left” (cả đội đã rời đi) xảy ra trước hành động “he arrived” (anh ấy đến) trong quá khứ, nên sử dụng thì Quá khứ hoàn thành.

  8. work.
    Giải thích: Việc “I work in the office across the road” (tôi làm việc ở văn phòng bên kia đường) là sự việc cố định, sử dụng thì Hiện tại đơn.

  9. checks.
    Giải thích: “Often” (thường xuyên) và “at the end of every day” (vào cuối mỗi ngày) chỉ hành động lặp đi lặp lại, sử dụng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “My boss” là số ít nên động từ thêm ‘s’.

  10. will be participating.
    Giải thích: “This time next month” (vào thời gian này tháng sau) là dấu hiệu cụ thể cho thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang xảy ra.

  11. met.
    Giải thích: “Last week” (tuần trước) là thời điểm xác định trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ đơn.

  12. are listening.
    Giải thích: “At present” (hiện tại) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “they” là số nhiều nên dùng “are”.

  13. was preparing.
    Giải thích: Hành động “was preparing a presentation” (đang chuẩn bị bài thuyết trình) đang diễn ra thì bị hành động “my manager called” (quản lý gọi) làm gián đoạn, sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn cho hành động bị gián đoạn.

  14. was resolving.
    Giải thích: “At 3 p.m. yesterday” (lúc 3 giờ chiều ngày hôm qua) là một thời điểm cụ thể trong quá khứ, diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó, sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn.

  15. have not completed.
    Giải thích: “Yet” (chưa) là trạng từ báo hiệu thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động chưa hoàn thành nhưng có thể thay đổi trong hiện tại. Chủ ngữ “they” là số nhiều nên dùng “have”.

Chọn đáp án A, B, C, D trước từ hay cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
  1. B) had finished.
    Giải thích: “By the end of last week” (trước cuối tuần trước) cho thấy hành động hoàn thành trước một mốc thời gian trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ hoàn thành.

  2. A) have.
    Giải thích: “Often” (thường xuyên) và “on Mondays” (vào các ngày thứ Hai) chỉ hành động lặp đi lặp lại, sử dụng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “We” là số nhiều nên động từ giữ nguyên.

  3. D) have just started.
    Giải thích: “Just” (vừa mới) là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động vừa hoàn thành. Chủ ngữ “I” nên dùng “have”.

  4. B) was helping.
    Giải thích: Hành động “was helping a coworker” (đang giúp đồng nghiệp) đang diễn ra thì bị hành động “the blackout happened” (mất điện xảy ra) làm gián đoạn, sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn cho hành động bị gián đoạn.

  5. A) had.
    Giải thích: “Last Friday” (thứ Sáu tuần trước) là thời điểm xác định trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ đơn.

  6. D) has visited.
    Giải thích: “In the last two years” (trong hai năm qua) chỉ kinh nghiệm hoặc hành động kéo dài đến hiện tại, sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “She” là số ít nên dùng “has”.

  7. C) will have.
    Giải thích: “Next month” (tháng tới) là dấu hiệu của thì Tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

  8. A) have not received.
    Giải thích: “Yet” (chưa) là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động chưa hoàn thành. Chủ ngữ “They” là số nhiều nên dùng “have”.

  9. C) will be presenting.
    Giải thích: “At this time next week” (vào thời gian này tuần sau) là dấu hiệu cụ thể cho thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang xảy ra.

  10. D) is talking.
    Giải thích: “Right now” (ngay bây giờ) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “She” là số ít nên dùng “is”.

  11. B) had already started.
    Giải thích: Hành động “the conference had already started” (hội thảo đã bắt đầu) xảy ra trước hành động “I came into the office” (tôi đến văn phòng) trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ hoàn thành.

  12. B) will have completed.
    Giải thích: “By the end of the day” (trước cuối ngày) cho thấy hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, sử dụng thì Tương lai hoàn thành.

  13. C) left.
    Giải thích: “Last month” (tháng trước) là thời điểm xác định trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ đơn.

  14. C) arrives.
    Giải thích: “Usually” (thường xuyên) chỉ hành động lặp đi lặp lại, sử dụng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “Lena” là số ít nên động từ thêm ‘s’.

  15. A) was typing.
    Giải thích: Hành động “was typing an email” (đang soạn thảo email) đang diễn ra thì bị hành động “the phone rang” (điện thoại reo) làm gián đoạn, sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn cho hành động bị gián đoạn.

Câu hỏi thường gặp về thì động từ trong TOEIC

Câu hỏi 1: Tại sao thì động từ lại quan trọng trong bài thi TOEIC Reading?

Thì động từ là một trong những nền tảng ngữ pháp cốt lõi, giúp xác định thời điểm và khía cạnh của hành động. Trong TOEIC Reading, đặc biệt là Part 5 và Part 6, các câu hỏi về thì chiếm tỷ lệ lớn. Nắm vững thì giúp thí sinh chọn đúng động từ phù hợp với ngữ cảnh thời gian của câu, tránh sai sót cơ bản và tối ưu hóa điểm số cho phần ngữ pháp trong bài thi TOEIC.

Câu hỏi 2: Làm thế nào để phân biệt các thì dễ gây nhầm lẫn trong TOEIC?

Để phân biệt các thì dễ nhầm lẫn như Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn, hay Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn, bạn cần tập trung vào dấu hiệu nhận biết thì và ngữ cảnh cụ thể. Hiện tại hoàn thành thường đi kèm với các từ chỉ khoảng thời gian (for, since) hoặc kinh nghiệm (ever, never). Quá khứ đơn thì đi kèm với mốc thời gian cụ thể (yesterday, last week). Quá khứ tiếp diễn thường diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định hoặc bị hành động khác cắt ngang. Luyện tập với các ví dụ cụ thể và phân tích kỹ từng câu sẽ giúp bạn nắm vững sự khác biệt.

Câu hỏi 3: Có cách nào để nhớ các cấu trúc và cách dùng của thì một cách hiệu quả?

Cách hiệu quả nhất để nhớ cấu trúc thì tiếng Anh và cách dùng là luyện tập thường xuyên, áp dụng vào các bài tập và ví dụ thực tế. Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy cố gắng đặt câu, viết đoạn văn hoặc tìm ví dụ trong các tài liệu tiếng Anh để hiểu sâu sắc hơn về cách thì được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên. Bạn cũng có thể tạo flashcards cho các cấu trúc và dấu hiệu nhận biết, hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có tích hợp luyện tập ngữ pháp.

Câu hỏi 4: Ngoài thì động từ, còn những chủ điểm ngữ pháp nào quan trọng khác trong TOEIC Reading?

Bên cạnh thì động từ, TOEIC Reading còn tập trung vào nhiều chủ điểm ngữ pháp quan trọng khác. Các dạng câu hỏi về từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), giới từ, liên từ, câu điều kiện, câu bị động, và các cấu trúc so sánh cũng xuất hiện rất nhiều. Việc ôn tập toàn diện các mảng ngữ pháp này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho bài thi.

Để đạt được số điểm như ý muốn ở phần thi TOEIC Reading – Ngữ pháp Part 5, thí sinh cần nắm chắc kiến thức ngữ pháp, trong đó mảng thì động từ TOEIC Reading là một phần tối quan trọng. Bài viết này hi vọng đã cung cấp đầy đủ 3 nhóm thì của động từ cơ bản nhất, phù hợp với trình độ TOEIC 350 – là các thì đơn, các thì tiếp diễn và các thì hoàn thành. Thí sinh có thể tham khảo những bài tập trên đây để củng cố và kiểm tra mức độ ghi nhớ của mình trong quá trình ôn tập tại Edupace.

Tài liệu tham khảo

  • Park, Young Hye, and Won Ji Jeon . TOEIC Preparation LC + RC. Vol. 1, NXB Tổng Hợp TP Hồ Chí Minh.
  • Murphy, Raymond. English Grammar in Use. Cambridge University Press, 2019.
  • Hewings, Martin. Advanced Grammar in Use. Second ed., Cambridge University Press, 2013.