Phần Đọc Hiểu (Reading) của bài thi TOEIC luôn là thử thách lớn đối với nhiều thí sinh, và trong đó, TOEIC Part 7 đặc biệt đòi hỏi một vốn từ vựng phong phú cùng khả năng đọc hiểu sâu sắc. Để đạt được điểm số cao trong phần này, việc trang bị cho mình một kho từ vựng chất lượng theo chủ đề là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về từ vựng TOEIC Part 7 và những chiến lược hữu ích giúp bạn chinh phục phần thi khó nhằn này một cách hiệu quả nhất.
Tổng quan về cấu trúc và dạng bài TOEIC Reading Part 7
TOEIC Reading Part 7 là phần thi cuối cùng và chiếm tỷ lệ câu hỏi lớn nhất trong bài thi Reading, bao gồm 54 câu hỏi. Kể từ năm 2019, định dạng của phần này được chia thành hai loại chính: các đoạn văn đơn (single passages) và các bài đọc kép/ba (double/triple passages). Cụ thể, có 29 câu hỏi dành cho các đoạn văn đơn và 25 câu hỏi phân bổ cho các bài đọc kép (2 đoạn văn) và ba (3 đoạn văn). Để hoàn thành tốt phần này, thí sinh cần có khả năng đọc hiểu nhanh và chính xác.
Các dạng bài phổ biến trong TOEIC Reading Part 7 thường mô phỏng các tài liệu thực tế trong môi trường kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Dạng bài email, memo, hay tin nhắn văn bản (text message/fax) thường xoay quanh các thông báo nội bộ về sự thay đổi chính sách, trao đổi công việc giữa đồng nghiệp, hoặc giao tiếp với khách hàng. Nội dung của chúng yêu cầu người đọc phải nắm bắt được mục đích chính của văn bản, thông tin cụ thể, và đôi khi là ý nghĩa ngầm định.
Bên cạnh đó, các bài quảng cáo và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cũng là dạng bài thường gặp, mục đích là cung cấp thông tin chi tiết về một sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi, hoặc dịch vụ nào đó. Người đọc cần nhận diện các đặc điểm nổi bật, đối tượng mục tiêu và lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại. Ngoài ra, dạng biểu đồ và đồ thị thường được kết hợp với một hoặc hai đoạn văn khác, đòi hỏi thí sinh phải phân tích dữ liệu trực quan kết hợp với thông tin từ văn bản để trả lời câu hỏi. Ví dụ, một biểu đồ doanh thu có thể đi kèm với một bản báo cáo tài chính, yêu cầu bạn tổng hợp thông tin từ cả hai nguồn.
Các chủ đề từ vựng trọng tâm trong TOEIC Reading Part 7
Việc học từ vựng TOEIC Part 7 theo chủ đề không chỉ giúp bạn dễ nhớ hơn mà còn tạo ra một hệ thống kiến thức logic, giúp bạn suy luận và hiểu ngữ cảnh nhanh chóng. Dưới đây là những nhóm từ vựng cốt lõi thường xuyên xuất hiện, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho phần thi này. Nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành và cách chúng được sử dụng trong các tình huống thực tế là chìa khóa để giải quyết các bài đọc một cách hiệu quả.
Từ vựng chủ đề kinh doanh và bán lẻ
Trong môi trường công sở và giao dịch thương mại, các thuật ngữ liên quan đến kinh doanh và bán lẻ xuất hiện rất thường xuyên. Việc hiểu rõ các từ vựng này giúp thí sinh dễ dàng nắm bắt nội dung các bức thư điện tử, thông báo nội bộ, hay các bản hợp đồng đơn giản. Đây là một trong những nhóm từ vựng quan trọng nhất để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc đọc hiểu các văn bản chuyên nghiệp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn Tài Liệu Học Ngữ Pháp IELTS Phù Hợp
- Nằm Mơ Thấy Vòng Ngọc Bị Bể: Điềm Báo Tốt Hay Xấu?
- Bí ẩn Sinh năm Kỷ Dậu 1969 mệnh gì
- Độ tương hợp giữa Tuổi Thân và Tuổi Tý
- Nằm Mơ Thấy Mình Đi Ỉa Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết Cùng Edupace
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Abide | /əˈbaɪd/ | tôn trọng, tuân theo |
| Abeyance | /əˈbeɪ.əns/ | sự đình chỉ, hoãn lại |
| Abrogate | /ˈæb.rə.ɡeɪt/ | Hủy bỏ, bãi bỏ |
| Absorption | /əbˈzɔːp.ʃən/ | sát nhập |
| Advertise | /ˈæd.və.taɪz/ | quảng cáo |
| Associate | /əˈsəʊ.si.eɪt/ | kết hợp |
| Affiliate | /əˈfɪl.i.eɪt/ | chi nhánh |
| CEO (Chief Executive Officer) | tổng giám đốc điều hành | |
| CFO (Chief Financial Officer) | giám đốc tài chính | |
| CPO (Chief Production Officer) | giám đốc sản xuất | |
| CCO (Chief customer Officer) | giám đốc kinh doanh | |
| CHRO (Chief Human Resources Officer) | giám đốc nhân sự | |
| CMO (Chief Marketing Officer) | giám đốc marketing | |
| Commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | hoa hồng |
| Compensate | /ˈkɒm.pən.seɪt/ | bồi thường |
| Complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| Deduct | /dɪˈdʌkt/ | khấu trừ |
| Describe | /dɪˈskraɪb/ | miêu tả |
| Dedicate | /ˈded.ɪ.keɪt/ | cống hiến |
| Defect | /ˈdiː.fekt/ | nhược điểm |
| Deliberation | /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ | sự thận trọng |
| Director | /daɪˈrek.tər/ | giám đốc |
| Extend | /ɪkˈstend/ | kéo dài |
| Expense | /ɪkˈspens/ | chi phí |
| Merchandise | /ˈmɜː.tʃən.daɪz/ | hàng hóa mua và bán |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | thông báo |
| Subject to | /ˈsʌb.dʒekt/ | tuân theo |
| Supply | /səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp |
| Supplier | /səˈplaɪ.ər/ | nhà cung cấp |
| Purchase | /ˈpɜː.tʃəs/ | mua, chi trả |
| Reimburse | /ˌriː.ɪmˈbɜːs/ | trả lại, bồi hoàn |
| Submit | /səbˈmɪt/ | nộp đơn, đệ trình |
| Transact | /trænˈzækt/ | thực hiện, giải quyết |
| Undergo | /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ | trải qua |
| Value | /ˈvæl.juː/ | giá trị |
Từ vựng chủ đề sản xuất
Ngành sản xuất là một trong những lĩnh vực đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, và do đó, các văn bản liên quan đến quá trình sản xuất, quản lý chất lượng, hay chuỗi cung ứng thường xuất hiện trong TOEIC Part 7. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi thông tin về quy trình làm việc, sản lượng, và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Đây là những từ vựng TOEIC thiết yếu để hiểu rõ các báo cáo hoặc thông báo liên quan đến hoạt động công nghiệp.
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Commercial | /kəˈmɜː.ʃəl/ | thương mại |
| Cost of production | /kɒst əv prəˈdʌk.ʃən/ | chi phí sản xuất |
| GNP (Gross National Product) | tổng sản lượng quốc gia | |
| Goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| Index | /ˈɪn.deks/ | chỉ số |
| Invoice | /ˈɪn.vɔɪs/ | hóa đơn |
| Mass production | /ˌmæs prəˈdʌk.ʃən/ | sản xuất hàng loạt |
| Produce (v) (n) | /prəˈdʒuːs/ | sản xuất (v), sản phẩm (n) |
| Producer | /prəˈdʒuː.sər/ | nhà sản xuất |
| Productivity | /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ | năng suất lao động |
| Raw material | /ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/ | nguyên liệu thô |
| Secondary product | /ˈsek.ən.dri ˈprɒd.ʌkt/ | sản phẩm phụ |
| Semi-finished produce | bán thành phẩm | |
| Staple produce = main produce | /ˈsteɪ.pəl prəˈdʒuːs/ | sản phẩm chính |
| Surplus | /ˈsɜː.pləs/ | thặng dư |
| Target | /ˈtɑː.ɡɪt/ | chỉ tiêu |
Từ vựng chủ đề đầu tư và tài chính
Thị trường tài chính và các hoạt động đầu tư luôn là chủ đề nóng và có tính phức tạp cao. Các bài đọc trong TOEIC Reading Part 7 có thể đề cập đến các bản sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính, hay các thông tin về thị trường chứng khoán. Việc hiểu các thuật ngữ về tài chính, lãi suất, và các loại giao dịch là cần thiết để giải mã các văn bản này. Các từ vựng TOEIC Part 7 thuộc chủ đề này giúp người học tự tin hơn khi đối diện với các văn bản có tính chuyên môn cao.
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán |
| Accumulation | /əˈkjuː.mjə.leɪt/ | sự tích lũy |
| Bank statement | /ˈbæŋk ˌsteɪt.mənt/ | bản sao kê |
| Bank teller | /ˈbæŋkˈtel.ər/ | giao dịch viên |
| Capital | /ˈkæp.ɪ.təl/ | vốn |
| Check = Cheque | /tʃek/ | ngân phiếu |
| Currency | /ˈkʌr.ən.si/ | tiền tệ |
| Deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | tiền cọc |
| Direct investment | /daɪˈrekt ɪnˈvest.mənt/ | vốn đầu tư trực tiếp |
| Exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/ | tỷ giá đối hoái |
| Finance | /ˈfaɪ.næns/ | tài chính |
| Foreign investment | /ˈfɒr.ən ɪnˈvest.mənt/ | vốn đầu tư nước ngoài |
| Inherit | /ɪnˈher.ɪt/ | thừa kế |
| Invest | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| Investment | /ɪnˈvest.mənt/ | sự đầu tư, vốn đầu tư |
| Investment expenditure | /ɪnˈvest.mənt ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ | phí tổn đầu tư |
| Loan | /ləʊn/ | khoản vay |
| Profit | /ˈprɒf.ɪt/ | lợi nhuận |
| Transfer | /trænsˈfɜːr/ | chuyển, chuyển nhượng |
| Turnover | /ˈtɜːnˌəʊ.vər/ | doanh thu |
| Withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | rút tiền |
Từ vựng chủ đề quảng cáo và truyền thông
Trong thời đại thông tin bùng nổ, các bài viết về quảng cáo và truyền thông là một phần không thể thiếu. Các bài đọc trong TOEIC Part 7 thường chứa các thông báo về chiến dịch tiếp thị, quan hệ công chúng, hoặc giới thiệu các phương tiện truyền thông mới. Nắm bắt được các từ vựng trong lĩnh vực này giúp bạn hiểu rõ mục đích của các thông điệp truyền thông và cách chúng được truyền tải đến công chúng.
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Advertising agency | /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ˈeɪ.dʒən.si/ | công ty quảng cáo |
| Analyze | /ˈæn.əl.aɪz/ | phân tích |
| Be on-air | được phát sóng | |
| Broadcast | /ˈbrɔːd.kɑːst/ | phát sóng, phát thanh |
| Communicate | /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ | trao đổi, truyền đạt |
| Loyal customer | /ˈlɔɪ.əl ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng trung thành |
| Dial | /ˈdaɪ.əl/ | quay số |
| Function | /ˈfʌŋk.ʃən/ | chức năng |
| Landline phone | /ˈlænd.laɪn fəʊn/ | điện thoại cố định (điện thoại bàn) |
| Launch | /lɔːntʃ/ | ra mắt sản phẩm, khởi động |
| Marketing campaign | /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ kæmˈpeɪn/ | chiến dịch quảng cáo |
| Media | /ˈmiː.di.ə/ | phương tiện truyền thông |
| Network | /ˈnet.wɜːk/ | mạng lưới, hệ thống |
| Package | /ˈpæk.ɪdʒ/ | gói hàng, thùng hàng |
| Postal service | /ˈpəʊ.stəl ˈsɜː.vɪs/ | dịch vụ bưu chính |
| Potential customer | /pəˈten.ʃəl ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng tiềm năng |
| Promote | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, tăng cường |
| Public relations | /ˌpʌb.lɪk rɪˈleɪ.ʃənz/ | quan hệ công chúng |
| Sponsor | /ˈspɒn.sər/ | tài trợ |
| Target market | /ˈtɑː.ɡɪt ˈmɑː.kɪt/ | thị trường mục tiêu |
| Text message | /ˈtekst ˌmes.ɪdʒ/ | tin nhắn văn bản |
| Voice message | /vɔɪs ˌmes.ɪdʒ/ | tin nhắn thoại |
Chiến lược và mẹo làm bài TOEIC Reading Part 7 tối ưu
Ngoài việc học từ vựng TOEIC Part 7, việc áp dụng các chiến lược làm bài hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa điểm số. Phần thi này không chỉ kiểm tra vốn từ mà còn đánh giá khả năng đọc hiểu, suy luận và quản lý thời gian của thí sinh. Các mẹo nhỏ dưới đây sẽ giúp bạn tiếp cận các bài đọc một cách có hệ thống và giảm thiểu lỗi sai.
Kỹ năng đọc lướt và đọc sâu
Đối với TOEIC Reading Part 7, việc kết hợp linh hoạt giữa đọc lướt (skimming) và đọc sâu (scanning) là chìa khóa. Bạn nên đọc lướt toàn bộ đoạn văn đầu tiên để nắm bắt ý chính và bố cục tổng thể của bài viết. Kỹ thuật này giúp bạn hình dung được chủ đề và mục đích của văn bản, đồng thời xác định được đoạn văn nào có thể chứa thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi. Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi về nguyên nhân một vấn đề, bạn sẽ tập trung đọc kỹ các đoạn giải thích lý do.
Sau khi đọc lướt, hãy chuyển sang đọc sâu các đoạn văn cụ thể để tìm kiếm thông tin chi tiết. Khi đọc câu hỏi, hãy gạch chân các từ khóa chính để định hướng tìm kiếm trong bài đọc. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các câu hỏi về chi tiết hoặc số liệu cụ thể. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu tìm tên một người hoặc một con số, bạn có thể nhanh chóng quét qua bài đọc để định vị chúng. Luyện tập kỹ năng này thường xuyên sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian làm bài.
Quản lý thời gian hiệu quả
Quản lý thời gian là yếu tố then chốt quyết định thành công trong TOEIC Reading Part 7. Với 54 câu hỏi và thời gian giới hạn, bạn cần phân bổ thời gian hợp lý cho mỗi bài đọc. Một chiến lược phổ biến là dành khoảng 1 phút cho mỗi câu hỏi trong bài đọc đơn và khoảng 1.5 đến 2 phút cho mỗi câu hỏi trong bài đọc kép hoặc ba đoạn văn. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi quá khó. Nếu gặp câu hỏi mà bạn không chắc chắn, hãy đưa ra dự đoán và chuyển sang câu tiếp theo để tránh lãng phí thời gian.
Thí sinh cần thực hành thường xuyên với các bài thi thử có đồng hồ bấm giờ để làm quen với áp lực thời gian. Việc này giúp bạn xây dựng nhịp độ làm bài phù hợp và biết khi nào nên bỏ qua một câu hỏi để tập trung vào những câu khác. Mục tiêu là hoàn thành tất cả các câu hỏi trong thời gian cho phép, kể cả khi phải dự đoán ở một vài câu.
Xử lý các dạng câu hỏi Word-in-Context
Các câu hỏi “word-in-context” trong TOEIC Reading Part 7 yêu cầu thí sinh xác định nghĩa của một từ hoặc cụm từ được in đậm dựa trên ngữ cảnh của đoạn văn. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra trực tiếp vốn từ vựng của bạn, nhưng không chỉ dừng lại ở nghĩa đen mà còn cả nghĩa bóng và sắc thái. Để giải quyết dạng câu hỏi này, trước tiên hãy đọc câu chứa từ được hỏi và cả câu trước, câu sau đó. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh mà từ đó được sử dụng.
Tiếp theo, hãy thử thay thế từ được hỏi bằng các lựa chọn đáp án và xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Ví dụ, nếu từ “conduct” xuất hiện trong ngữ cảnh “conduct a survey”, thì nghĩa của nó sẽ khác với “conduct oneself”. Quan trọng là không dựa vào nghĩa duy nhất mà bạn biết về từ đó mà phải suy luận từ các từ xung quanh. Nắm vững cách sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan cũng là một lợi thế lớn khi làm dạng bài này.
Phương pháp nâng cao vốn từ vựng TOEIC Part 7
Việc học từ vựng TOEIC Part 7 không chỉ là ghi nhớ danh sách từ mà còn là quá trình tích lũy kiến thức ngôn ngữ một cách có hệ thống. Áp dụng các phương pháp học tập khoa học sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế, đặc biệt là trong các bài đọc hiểu chuyên sâu.
Học từ vựng theo ngữ cảnh và chủ đề
Như đã đề cập, việc học từ vựng theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Khi học các từ liên quan đến cùng một lĩnh vực như kinh doanh, sản xuất, hay tài chính, bạn sẽ dễ dàng xây dựng mối liên kết giữa chúng. Thay vì học từng từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn ngắn để hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, khi học từ “invoice”, bạn có thể tìm các ví dụ về hóa đơn trong các tài liệu kinh doanh để thấy cách từ này được sử dụng.
Thêm vào đó, hãy tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ (collocations) thường đi kèm với từ mới. Điều này không chỉ mở rộng vốn từ vựng của bạn mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về sắc thái nghĩa của từng từ. Ví dụ, khi học “profit”, bạn có thể tìm hiểu thêm “revenue”, “expense”, và các cụm như “generate profit” hay “net profit”. Phương pháp này giúp bạn không chỉ nhận diện từ mà còn hiểu cách chúng tương tác với nhau trong một văn bản, từ đó tăng cường khả năng đọc hiểu.
Sử dụng Flashcards và ứng dụng học từ vựng
Flashcards là công cụ học từ vựng truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả. Bạn có thể tự tạo flashcards giấy hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng trực tuyến như Quizlet, Anki. Với flashcards, một mặt ghi từ vựng, mặt còn lại ghi nghĩa, phiên âm và một ví dụ minh họa. Việc ôn tập lặp đi lặp lại (spaced repetition) với flashcards giúp củng cố trí nhớ dài hạn. Bạn có thể mang theo flashcards và học mọi lúc mọi nơi, tận dụng thời gian rảnh rỗi để ôn lại từ vựng TOEIC Part 7.
Các ứng dụng học từ vựng thường có tính năng nhắc nhở, theo dõi tiến độ và cung cấp các bài tập tương tác, giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Nhiều ứng dụng còn cho phép bạn tạo bộ từ vựng riêng theo các chủ đề bạn quan tâm hoặc những từ bạn hay gặp lỗi. Tận dụng công nghệ sẽ giúp quá trình học từ vựng của bạn trở nên linh hoạt và phù hợp với lối sống hiện đại.
Luyện tập qua các bài đọc thực tế
Cách tốt nhất để củng cố từ vựng TOEIC Part 7 là áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tìm đọc các bài báo, tạp chí chuyên ngành tiếng Anh về kinh doanh, tài chính, công nghệ, hoặc các lĩnh vực thường xuất hiện trong TOEIC. Khi đọc, hãy cố gắng nhận diện các từ vựng đã học và đoán nghĩa của những từ mới dựa vào ngữ cảnh. Đừng ngần ngại tra từ điển nếu bạn hoàn toàn không hiểu, nhưng hãy cố gắng đoán trước để rèn luyện kỹ năng suy luận.
Ngoài ra, việc giải các bài tập đọc hiểu TOEIC trong sách luyện thi hoặc đề thi mẫu là rất quan trọng. Khi làm bài, hãy phân tích kỹ các lỗi sai và ghi chú lại những từ vựng mà bạn chưa nắm rõ. Dần dần, bạn sẽ nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng đọc hiểu và vốn từ vựng của mình.
Bài tập về từ vựng trong TOEIC Part 7 có đáp án
Để củng cố vốn từ vựng TOEIC Part 7 và kỹ năng đọc hiểu, việc thực hành với các bài tập là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập mẫu giúp bạn vận dụng các kiến thức đã học vào thực tế, qua đó tự đánh giá và cải thiện khả năng của mình.
Exercise 1:
| TO: All employees FROM: Human Resources RE: The New Vacation Regulations As was announced last week, there has been an increase in the amount of vacation time that will be granted to employees who have been with the company for one year or more. As promised, here are the details relating to the additional vacation time: – An additional 3 days will be granted per year to employees who have been with us for 2 to 5 years. – An additional week ( working days) will be granted to employees who have been with the company for 6 to 10 years. – Eight additional days of vacation will be allowed to people employed here for 11 or more years. These days are in addition to the two weeks (or 10 working days) that all employees now receive, please note that this does not apply to employees who are currently in probationary status, they will continue to receive only 10 days of vacation a year. |
|---|
-
What kind of additional benefit are employees to be given?
A. More vacation time
B. More sick days
C. More comprehension health benefits
D. More chances for a salary increase
-
How many vacation days will an employee of 12 years receive?
A. 12 days
B. 14 days
C. 16 days
D. 18 days
-
Who will NOT immediately benefit from this increase?
A. New employees
B. Employees currently on vacation
C. Long-time employees
D. Employees in good standing
Exercise 2:
Bài tập đọc hiểu TOEIC Part 7
| Bad News for Our Economy – Experts Forecast a Rapid Recession during Second Half of the Year April 6th, 2006 Many forecasting experts have announced that they have determined a recession in progress, with its cycle peak estimated to be in October 2006. The recession could be in motion by a decline in consumer purchasing, since consumers are becoming more sensible about what they buy. A more likely cause would be failure of economic growth. However, these are causes speculated by the public. Andrew Bushee, an expert at Anderson Center at the University of California, outlines three main reasons for the recession visible on the horizon. He lists the recent power crisis, inflation concerns, and significant global trade imbalances. At a press conference last week, he announced that a tight financial budget for the next year will be required to overcome the recession. Top on the list of government priorities, according to this budget plan, should be allocating more time and effort to sectors of the economy which will be most effective in stimulating economic growth and development. According to the econometric model used by certain forecasters, the probability of a looming recession is as high as 90%. So far, a dwindling GDP, hiking unemployment, reduced investment, and job cuts have been predicted. |
|---|
| JOB CUT ANNOUNCEMENT Due to the recent recession in economy, we are announcing a cut of an additional 500 jobs over the next two years. The job cut will just be a part of our restructuring plan. Losing more than 10 percent of our work force will be an aspect of the plan that is essential in order to reduce costs and become more efficient in our operating margin. In addition to cutting a number of employees, we ask remaining employees to take salary cuts and trim expenses to the bone. Because the economy is in poor shape now, and our company is suffering as a result, we need more than ever to be in decent financial shape. Thank you. |
|---|
1. When do the experts predict the peak of the recession will be?
A. This October
B. In two years
C. Next October
D. It has already passed.
2. What is NOT a cause of the predicted recession?
A. The energy crisis
B. Major companies’ restructuring
C. A general increase in the level of prices
D. Trade imbalances
3. What is NOT a predicted outcome of the recession?
A. Unemployment
B. Reduced investment
C. Job cuts
D. Bankruptcy of banks
4. Why is the company making job cuts?
A. As a result of unsatisfactory work on the part of the employees
B. To make sure the remaining employees receive adequate attention
C. in order to employ new workers
D. As a result of a decline in the economy
5. The phrase “to the bone” in paragraph 2, line 7 is closest in meaning to
A. As much as possible
B. Violently
C. In a stingy manner
D. Painfully
(Bài tập được trích từ sách: New Longman Real Toeic RC + LC – Full Actual Tests)
Đáp án và từ vựng
Exercise 1:
-
A. More vacation time
Thông tin đáp án đã được nêu rõ trong bài “As was announced last week, there has been an increase in the amount of vacation time that will be granted to employees who have been with the company for one year or more”.
-
D. 18 days
Để trả lời được câu hỏi này thí sinh cần hiểu và liên kết các thông tin trong bài lại với nhau, cụ thể “Eight additional days of vacation will be allowed to people employed here for 11 or more years” và “These days are in addition to the two weeks (or 10 working days) that all employees now receive”. Nghĩa là những nhân viên có thâm niên trên 11 năm sẽ được nhận thêm 8 ngày nghỉ vào số ngày nghỉ hiện tại và 10 ngày → Đáp án : 8+10 = 18
-
A
Thông tin: Please note that this does not apply to employees who are currently in probationary status. Đối với câu hỏi này kiểm tra về phần từ vựng của thí sinh. Từ “probationary” là từ khóa để chọn được đáp án, nếu thí sinh không hiểu nghĩa của từ này sẽ khó chọn được đáp án đúng.
Từ vựng:
- Granted: thừa nhận
- Increase: tăng
- Additional: thêm vào
- Probationary: tập sự
Exercise 2:
-
A. This October
Thông tin: “They have determined a recession in progress, with its cycle peak estimated to be in October 2006.” Ở đầu mẩu tin có ghi thông tin ngày đăng “April 6th 2006”. Nên Tháng 10 năm nay là mốc thời gian được dự đoán.
-
B. Major companies’ restructuring
Thông tin: ”Andrew Bushee, an expert at Anderson Center at the University of California, outlines three main reasons for the recession visible on the horizon. He lists the recent power crisis, inflation concerns, and significant global trade imbalances.”
Đáp án C có cụm từ “increase in level of prices” có nghĩa là sự gia tăng trong giá cả, tương đương với “inflation” (lạm phát).
Ở đây không hề đề cập đến đáp án B nên B là đáp án chính xác.
-
D. Bankruptcy of banks
Thông tin: “So far, a dwindling GDP, hiking unemployment, reduced investment, and job cuts have been predicted.”
-
D. As a result of a decline in the economy
Thông tin: “Due to the recent recession in economy, we are announcing a cut of an additional 500 jobs over the next two years.”
Recession = decline in the economy
-
A. As much as possible
Câu hỏi này kiểm tra từ vựng và khả năng đọc hiểu. Cụm từ phía trước “to the bone” là “trim expense” nghĩa là cắt giảm chi phí. Thông qua dịch nghĩa, đáp án A là đáp án hợp lý và chính xác nhất “cắt giảm chi phí hết mức có thể”.
Từ vựng:
- Recession: suy thoái kinh tế
- Forecast: dự đoán
- Peak: đỉnh điểm
- Power crisis: khủng hoảng năng lượng
- Inflation: lạm phát
- Trade: thương mại
- Imbalance: mất cân bằng, bất cân xứng
- Tight: thắt chặt
- Financial budget: ngân sách tài chính
- Econometric: kinh tế lượng
- Hiking unemployment: số lượng người thất nghiệp gia tăng
- Investment: đầu tư
- Workforce = labor force: nguồn nhân lực
- Trim expense: cắt giảm chi phí
- Suffer: chịu đựng
Câu hỏi thường gặp về từ vựng TOEIC Part 7
1. Tại sao từ vựng theo chủ đề lại quan trọng với TOEIC Part 7?
Học từ vựng TOEIC Part 7 theo chủ đề giúp bạn dễ dàng liên kết các từ với nhau, tạo thành một hệ thống kiến thức logic và dễ nhớ. Điều này đặc biệt hữu ích khi gặp các bài đọc dài và phức tạp, vì bạn có thể nhanh chóng nhận diện ngữ cảnh và suy luận nghĩa của từ mới dựa trên chủ đề chung. Nó cũng giúp bạn tăng khả năng dự đoán từ vựng và hiểu sâu hơn về ý nghĩa của văn bản.
2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?
Để ghi nhớ từ vựng TOEIC Part 7 lâu hơn, bạn nên áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) thông qua flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Bên cạnh đó, hãy cố gắng sử dụng từ mới trong các câu văn của riêng bạn, viết nhật ký, hoặc trò chuyện với người bản xứ. Liên kết từ mới với hình ảnh, âm thanh hoặc câu chuyện cũng là một cách hiệu quả để củng cố trí nhớ.
3. Vốn từ vựng bao nhiêu là đủ để đạt điểm cao Part 7?
Không có con số chính xác cho việc này, nhưng để đạt điểm cao trong TOEIC Reading Part 7 (thường là trên 400-450 điểm Reading), bạn cần có vốn từ vựng khoảng 4.000-5.000 từ phổ biến trong môi trường kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Điều quan trọng hơn là khả năng hiểu và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh, không chỉ là số lượng từ mà bạn biết.
4. Có nên học tất cả các từ trong danh sách không?
Mặc dù danh sách từ vựng theo chủ đề rất hữu ích, bạn không nhất thiết phải học thuộc lòng tất cả. Hãy ưu tiên những từ vựng TOEIC Part 7 xuất hiện thường xuyên hoặc những từ bạn cảm thấy khó nhớ. Tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh sử dụng của chúng hơn là chỉ học thuộc nghĩa. Nếu có thời gian, việc mở rộng vốn từ sẽ luôn có lợi.
5. Ngoài từ vựng, yếu tố nào khác quan trọng để làm tốt Part 7?
Ngoài từ vựng TOEIC Part 7, các yếu tố quan trọng khác bao gồm kỹ năng đọc lướt (skimming) và đọc sâu (scanning) để nắm bắt ý chính và chi tiết nhanh chóng, kỹ năng suy luận từ ngữ cảnh (inference), và đặc biệt là quản lý thời gian hiệu quả. Khả năng nhận diện cấu trúc câu phức tạp và hiểu các từ nối cũng góp phần quan trọng vào việc đọc hiểu toàn diện.
Việc nắm vững từ vựng TOEIC Part 7 là nền tảng vững chắc để bạn tự tin chinh phục phần thi Đọc Hiểu trong bài thi TOEIC. Kết hợp việc học từ vựng theo chủ đề với các chiến lược làm bài thông minh sẽ giúp bạn tối ưu hóa điểm số của mình. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày cùng với các tài liệu và mẹo hữu ích từ Edupace để đạt được mục tiêu học tập của bạn.




