Tiếng Anh, giống như mọi ngôn ngữ khác, có những quy tắc cấu tạo từ vựng riêng. Việc nắm vững những cách thành lập tính từ không chỉ giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức mới mà còn là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả và tự tin hơn.

Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Cấu Tạo Tính Từ

Việc hiểu rõ các phương pháp thành lập tính từ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh. Đầu tiên, nó giúp chúng ta suy luận nghĩa của những từ mới. Khi gặp một từ chưa biết nhưng nhận ra hậu tố hay cấu trúc ghép quen thuộc, bạn có thể dự đoán được loại từ và một phần ý nghĩa của nó, tiết kiệm thời gian tra cứu từ điển. Thứ hai, kiến thức về cấu tạo từ giúp người học chủ động hơn trong việc xây dựng câu, chọn lựa từ ngữ phù hợp ngữ cảnh, nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Cuối cùng, nó là nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết, khi bạn có thể nhận diện và sử dụng các tính từ một cách linh hoạt và chính xác, làm cho văn phong trở nên phong phú và biểu cảm hơn.

Biểu đồ minh họa các cách thành lập tính từ đơn và tính từ ghép trong tiếng AnhBiểu đồ minh họa các cách thành lập tính từ đơn và tính từ ghép trong tiếng Anh

Các Phương Pháp Thành Lập Tính Từ Đơn

Tính từ đơn là những từ chỉ bao gồm một gốc từ, có thể được biến đổi bằng cách thêm các hậu tố vào sau danh từ, động từ, hoặc thậm chí là các tính từ khác. Việc hiểu rõ các hậu tố này là một phần quan trọng của việc nắm vững cách thành lập tính từ cơ bản trong tiếng Anh. Các hậu tố phổ biến giúp biến đổi gốc từ thành tính từ bao gồm -ish, -some, -ous, -ic, -y, -al, -ly và –en, mỗi hậu tố mang một ý nghĩa đặc trưng riêng biệt, tạo nên sự phong phú cho ngôn ngữ này.

Thêm Hậu Tố Vào Danh Từ

Có nhiều hậu tố khi thêm vào danh từ sẽ tạo thành tính từ, mỗi hậu tố mang một ý nghĩa bổ sung riêng biệt.

Đầu tiên, hậu tố -ish thường mang nghĩa “có tính chất như của” hoặc “giống như”. Ví dụ, từ “childish” (như trẻ con) được hình thành từ danh từ “child” (đứa trẻ) và hậu tố -ish, mô tả hành vi giống trẻ con. Một ví dụ khác là “girlish” (giống con gái), được tạo ra từ “girl” (cô gái), ám chỉ những đặc điểm hoặc cử chỉ mang nét nữ tính. Chẳng hạn, một người có thể ghen tị với hàng mi dài và nữ tính của anh trai mình, miêu tả sự mềm mại, duyên dáng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Thứ hai, hậu tố -some thường biểu thị ý nghĩa “gây ra” hoặc “có khả năng”. Từ “fearsome” (đáng sợ, gây cảm giác sợ hãi) được cấu tạo từ “fear” (sự sợ hãi). Một chiến binh “khét tiếng” có thể có một “fearsome reputation” do khả năng gây sợ hãi cho đối thủ. Tương tự, “troublesome” (gây rắc rối, phiền hà) được hình thành từ “trouble” (rắc rối), ví dụ như một cái lưng “troublesome” có thể gây ra nhiều phiền toái và cần phải đi khám bác sĩ.

Thứ ba, hậu tố -ous có nghĩa là “có tính chất, chất lượng của”. Ví dụ, “courageous” được hình thành từ “courage” (lòng dũng cảm), mô tả người có phẩm chất dũng cảm. Nick Vujicic là một ví dụ điển hình về một người đàn ông “courageous” đã dùng sự khuyết tật và ý chí kiên cường để truyền cảm hứng. Tương tự, “dangerous” (nguy hiểm) xuất phát từ “danger” (mối nguy), thường được dùng để cảnh báo về những tình huống tiềm ẩn rủi ro, như việc ra ngoài khuya có thể quá “dangerous”.

Thứ tư, hậu tố -ic mang nghĩa “liên quan tới” hoặc “có mối liên hệ với”. “Economic” (liên quan đến kinh tế) được tạo thành từ “economy” (nền kinh tế). Trong tình hình kinh tế hiện tại, nhiều doanh nghiệp có thể phải đóng cửa do ảnh hưởng của khí hậu “economic”. Một ví dụ khác là “tragic” (buồn, bi thảm), xuất phát từ “tragedy” (bi kịch), diễn tả một sự kiện đau lòng, như việc chiến tranh vẫn diễn ra ở đâu đó trên thế giới.

Thứ năm, hậu tố -y thường mang nghĩa “có tính chất của”. “Stormy” (mãnh liệt như bão, có bão) được hình thành từ “storm” (bão). Một bầu trời “stormy” thường tối và đầy giông bão, hoặc một mối quan hệ có thể “stormy” nếu nó đầy lửa đam mê và xung đột. Từ “lengthy” (dài, dài dòng) kết hợp từ “length” (chiều dài), thường dùng để miêu tả một bài diễn văn quá “lengthy” khiến người nghe buồn ngủ.

Thứ sáu, hậu tố -al cũng có nghĩa là “liên quan đến”. Ví dụ, “magical” (diệu kỳ, như có phép thuật) được tạo ra từ “magic” (phép thuật). Một buổi tối “magical” có thể để lại ấn tượng khó phai. Tương tự, “accidental” (tình cờ, ngẫu nhiên) từ “accident” (tai nạn) mô tả một sự việc không có chủ đích, ví dụ như một người bán hàng ngây ngô trở thành anh hùng “accidental” khi cứu sống một đứa trẻ.

Thứ bảy, hậu tố -ly khi thêm vào đuôi danh từ cũng có thể biến danh từ đó thành tính từ, với nghĩa “có tính chất của”. Từ “manly” (ga lăng, có tính chất giống đàn ông) được hình thành từ “man” (đàn ông). Ví dụ, một người có thể có giọng nói “manly”. “Bodily” (thuộc về cơ thể) được tạo ra từ “body” (cơ thể), thường dùng trong các cụm như “bodily functions” (chức năng cơ thể) hay “bodily harm” (vết thương). Cần lưu ý rằng khi -ly thêm vào tính từ, nó thường biến thành trạng từ.

Cuối cùng, hậu tố -en được thêm vào danh từ để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa “được làm từ chất liệu” hoặc “nhìn giống như”. Chẳng hạn, “golden” (bằng vàng hoặc có màu vàng) được cấu tạo từ “gold” (vàng). Một chiếc vòng cổ “golden” có thể là món quà sinh nhật ý nghĩa, hoặc ánh nắng có thể có màu “golden”.

Thêm Hậu Tố Vào Động Từ

Động từ cũng có thể được biến đổi thành tính từ thông qua việc thêm các hậu tố đặc biệt. Điều này mở ra một khả năng phong phú trong việc tạo từ và biểu đạt sắc thái ý nghĩa.

Đầu tiên, hậu tố -able thường được thêm vào đuôi động từ, mang một trong hai lớp nghĩa: “có thể” hoặc “có tính chất của”. Ví dụ, “calculable” (có thể tính toán được) xuất phát từ động từ “calculate” (tính toán). Một ví dụ khác là “laughable” (buồn cười, nực cười), hình thành từ “laugh” (cười). Một ý tưởng có thể bị coi là “laughable” nếu nó quá phi lý hoặc không thực tế.

Thứ hai, hậu tố -ative bổ sung ý nghĩa “làm gì, hoặc có xu hướng làm gì”. Chẳng hạn, “creative” (hay sáng tạo) được tạo từ “create” (sáng tạo), mô tả người có xu hướng nghĩ ra những ý tưởng mới. “Talkative” (hay nói, nói nhiều) từ “talk” (nói), dùng để chỉ người có xu hướng nói nhiều.

Thứ ba, hậu tố -ful bổ sung nghĩa “có xu hướng hay làm gì”. “Helpful” (hay giúp đỡ người khác) từ “help” (giúp đỡ), “playful” (hay nô đùa, vui vẻ yêu đời) từ “play” (chơi), và “forgetful” (hay quên) từ “forget” (quên). Những hậu tố này giúp diễn tả tính cách hoặc thói quen của một người một cách cụ thể.

Ngoài ra, động từ cũng có thể chuyển đổi thành tính từ khi thêm -ed hoặc -ing vào cuối, tuy nhiên, hai hậu tố này mang lại sự khác biệt đáng kể về nghĩa. -ing thường mang nghĩa chủ động, miêu tả điều gì đó gây ra cảm xúc hoặc tác động lên người khác. Ví dụ, “interesting” (gây hứng thú, thích thú) được kết hợp từ động từ “interest” và -ing. Một quyển sách “interesting” sẽ khiến người đọc cảm thấy cuốn hút. Ngược lại, -ed mang nghĩa bị động, miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái của người bị tác động. “Interested” (cảm thấy thích thú bởi điều gì, được làm thích thú bởi) cũng từ “interest”, nhưng miêu tả trạng thái của người đọc khi bị quyển sách “interesting” cuốn hút.

Thêm Hậu Tố Vào Tính Từ Khác

Khi thêm hậu tố so sánh hơn (-er) hoặc so sánh nhất (-est) vào đuôi các tính từ ngắn, bản thân từ đó vẫn duy trì là một tính từ. Đây là một trong những cách thành lập tính từ so sánh để diễn đạt mức độ.

Ví dụ, từ “short” (ngắn) có thể trở thành “shorter” (ngắn hơn) khi thêm -er để so sánh giữa hai đối tượng, hoặc “shortest” (ngắn nhất) khi thêm -est để so sánh trong một nhóm ba đối tượng trở lên. Một người anh trai có thể “shorter” hơn em mình. Tương tự, “friendly” (thân thiện) có thể biến thành “friendlier” (thân thiện hơn) và “friendliest” (thân thiện nhất). Michael có thể là người bạn “friendliest” mà một người từng gặp, thể hiện sự thân thiện nổi bật của anh ấy so với tất cả những người khác.

Khám Phá Cấu Trúc Tính Từ Ghép Trong Tiếng Anh

Tính từ ghép là một phần thú vị của ngữ pháp tiếng Anh, bao gồm hai hoặc nhiều hơn hai từ được kết hợp lại với nhau để tạo thành một tính từ duy nhất. Chúng thường được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-) và có chức năng giống như một tính từ nguyên gốc, bổ nghĩa cho danh từ. Việc hiểu các cách thành lập tính từ ghép này giúp người học không chỉ nhận diện mà còn tự tin tạo ra các cụm từ phong phú, tăng cường khả năng diễn đạt. Ví dụ, “old-fashioned” (cổ hủ, lỗi thời) hoặc “fast-paced” (thay đổi, di chuyển nhanh) là những tính từ ghép phổ biến, mang ý nghĩa cụ thể và rõ ràng hơn so với việc sử dụng các từ đơn lẻ.

Sơ đồ cấu trúc tính từ ghép tiếng Anh với dấu gạch nốiSơ đồ cấu trúc tính từ ghép tiếng Anh với dấu gạch nối

Tính Từ Kết Hợp Với Danh Từ

Một trong những cách thành lập tính từ ghép phổ biến là kết hợp một tính từ với một danh từ. Sự kết hợp này thường tạo ra một tính từ ghép mang ý nghĩa cụ thể hơn, tổng hợp nghĩa của cả hai từ thành phần.

Ví dụ, “first-time” (lần đầu tiên) được tạo thành từ “first” (đầu tiên) và “time” (thời gian). Cụm từ này thường dùng để miêu tả những trải nghiệm hoặc đối tượng liên quan đến lần đầu tiên thực hiện điều gì đó, như “first-time buyers” (những người mua nhà lần đầu) thường tìm kiếm những căn nhà nhỏ và giá cả phải chăng.

“Short-term” (ngắn hạn) là sự kết hợp của “short” (ngắn) và “term” (kỳ hạn). Đặt ra những mục tiêu “short-term” có thể giúp một người tiến gần hơn đến ước mơ lớn của mình mỗi ngày. Ngược lại, “long-distance” (xa, đường dài) được hình thành từ “long” (dài) và “distance” (khoảng cách), thường được dùng để chỉ các mối quan hệ yêu xa, mà thường không có cái kết đẹp như mong đợi.

Tính Từ Kết Hợp Với Danh Động Từ Hiện Tại

Tính từ kết hợp với một danh động từ ở thì hiện tại (V-ing) cũng có thể tạo thành một tính từ ghép hoàn toàn mới. Tính từ ghép này mang ý nghĩa kết hợp từ hai thành phần, thường mô tả một đặc điểm hoặc khả năng.

Chẳng hạn, “English-speaking” (nói tiếng Anh) được cấu tạo từ “English” (tiếng Anh) và “speaking” (nói). Sống trong môi trường “English-speaking” mang lại lợi ích to lớn cho người học ngôn ngữ thứ hai.

“Forward-looking” (có tư tưởng hiện đại, luôn hướng về tương lai) là sự kết hợp của “forward” (tiến lên) và “looking” (nhìn). Các công ty thường tìm kiếm những nhân viên trẻ và “forward-looking” vì họ có khả năng thích nghi và đổi mới.

Một ví dụ khác là “good-looking” (có vẻ bề ngoài ưa nhìn), được tạo ra từ “good” (tốt) và “looking” (nhìn). Những người “good-looking” thường có lợi thế hơn trong nhiều khía cạnh so với những người không có ngoại hình hấp dẫn.

Danh Từ Kết Hợp Với Động Từ Quá Khứ Phân Từ

Việc kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ (V-ed hoặc động từ ở cột thứ ba) là một trong những cách thành lập tính từ ghép để diễn tả đặc điểm của một sự vật hoặc trạng thái.

Ví dụ, “home-made” (nhà làm) được tạo thành từ danh từ “home” (nhà) và quá khứ phân từ “made” (làm). Bánh quy “home-made” thường được coi là ngon và ý nghĩa hơn, đặc biệt khi được làm để tặng hàng xóm mới.

Một ví dụ khác là “tongue-tied” (e thẹn, bối rối, không nói nên lời). Cụm từ này xuất phát từ “tongue” (lưỡi) và “tied” (bị buộc). Nhiều người cảm thấy “tongue-tied” khi lo lắng trong các buổi phỏng vấn, không thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.

Số Đếm Hoặc Số Thứ Tự Kết Hợp Với Danh Từ

Khi một số đếm hoặc số thứ tự đi kèm với một danh từ, chúng có thể tạo thành một tính từ ghép mới hoàn toàn, thường được dùng để mô tả kích thước, độ tuổi, hoặc thứ hạng. Đối với dạng này, dấu gạch nối giữa các từ là yếu tố không thể thiếu để duy trì ý nghĩa.

Ví dụ, “second-place” (hạng hai) được hình thành từ “second” (thứ hai) và “place” (vị trí). Giải thưởng “second-place” có thể là một khoản tài trợ đáng kể.

“Four-wheel” (bốn bánh) là sự kết hợp của “four” (bốn) và “wheel” (bánh xe), thường được dùng để miêu tả các loại xe có hệ dẫn động bốn bánh, rất hữu ích khi đi lại trên những địa hình khó khăn.

“One-parent” (có chỉ bố hoặc mẹ) được tạo thành từ “one” (một) và “parent” (cha mẹ), dùng để chỉ các gia đình chỉ có một người cha hoặc mẹ nuôi con. Đáng tiếc là những đứa trẻ lớn lên trong gia đình “one-parent” đôi khi có thể gặp phải các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

Danh Từ Kết Hợp Với Tính Từ Khác

Danh từ khi kết hợp với một tính từ khác cũng có thể tạo thành một tính từ ghép mới, mang ý nghĩa đặc trưng. Điều thú vị là, một số từ ghép theo dạng này có thể không cần dấu gạch nối.

Ví dụ, “carefree” (vô tư, không lo âu, phiền muộn) được hình thành từ “care” (sự quan tâm, lo lắng) và “free” (tự do). Loài chó thường trông rất vui vẻ và “carefree”.

“Ice-cold” (lạnh như đá) là sự kết hợp của “ice” (nước đá) và “cold” (lạnh). Cụm từ này dùng để miêu tả cảm giác lạnh cóng, ví dụ như đôi tay “ice-cold” trong thời tiết giá lạnh.

“Homesick” (nhớ nhà) được tạo ra từ “home” (nhà) và “sick” (ốm, buồn). Nhiều người cảm thấy “homesick” mỗi khi phải rời xa quê hương, thể hiện nỗi nhớ da diết về mái ấm của mình.

Trạng Ngữ Kết Hợp Với Quá Khứ Phân Từ

Một trạng ngữ khi kết hợp với một quá khứ phân từ (V-ed hoặc cột thứ ba) cũng có thể tạo thành một tính từ ghép mới. Đây là một cách thành lập tính từ rất hiệu quả để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hành động.

Ví dụ, “overpopulated” (đông dân) được hình thành từ trạng từ “over” (quá mức) và quá khứ phân từ “populated” (có dân cư). Từ này thường dùng để miêu tả những quốc gia hoặc khu vực có mật độ dân số quá cao, như Úc được cho là một quốc gia “overpopulated”.

“Well-dressed” (ăn mặc đẹp, có gu thời trang) là sự kết hợp của trạng từ “well” (tốt) và quá khứ phân từ “dressed” (mặc quần áo). Một người chị gái “well-dressed” thường thể hiện sự tinh tế trong phong cách ăn mặc của mình.

“Well-spoken” (biết ăn biết nói, có tài ăn nói lịch thiệp) được tạo ra từ “well” (tốt) và “spoken” (nói). Những người “well-spoken” thường có khả năng giao tiếp khéo léo và có lợi thế trong cuộc sống.

Tính Từ Kết Hợp Với Quá Khứ Phân Từ

Bên cạnh trạng từ, một tính từ khi kết hợp với một quá khứ phân từ khác cũng có thể tạo nên một tính từ ghép, mang ý nghĩa kết hợp và cụ thể hơn. Đây là một cách thành lập tính từ phổ biến để mô tả phẩm chất.

Ví dụ, “warm-hearted” (có trái tim ấm áp) được hình thành từ “warm” (ấm áp) và “hearted” (từ “heart”, trái tim). Một người mẹ “warm-hearted” luôn đặt lợi ích của người khác lên trên bản thân, thể hiện sự bao dung và tình cảm.

“Deep-pocketed” (dư dả, có nhiều tiền tiêu xài) là sự kết hợp của “deep” (sâu) và “pocketed” (từ “pocket”, túi). Từ này thường được dùng để miêu tả những khách hàng hoặc nhà đầu tư giàu có, những người mà ngành công nghiệp rất trân trọng.

Các Trường Hợp Tính Từ Ghép Đặc Biệt Khác

Trong một số trường hợp, tính từ ghép không chỉ bao gồm hai từ đơn lẻ mà có thể là sự kết hợp của nhiều từ khác nhau, tạo nên những cụm từ phức tạp nhưng mang ý nghĩa rất cụ thể và độc đáo. Việc hiểu những trường hợp đặc biệt này là chìa khóa để nắm vững các cách thành lập tính từ ghép nâng cao.

Ví dụ, “one-of-a-kind” (duy nhất, độc nhất, chỉ có một) là một tính từ ghép dài, mô tả sự độc đáo không có thứ hai. Bạn gái tôi có thể là “one-of-a-kind” nếu tôi chưa từng gặp ai giống cô ấy trước đây.

“Once-in-a-lifetime” (chỉ xảy ra một lần trong đời) là một tính từ ghép khác bao gồm nhiều từ, dùng để diễn tả một trải nghiệm hoặc cơ hội đặc biệt hiếm có. Một người có thể vừa trải qua một trải nghiệm “once-in-a-lifetime”, ám chỉ một sự kiện không thể lặp lại trong cuộc đời.

Vận Dụng Kiến Thức: Bài Tập Thực Hành Thành Lập Tính Từ

Để củng cố kiến thức về cách thành lập tính từ đơn và tính từ ghép, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Hãy áp dụng các quy tắc đã học để mô tả các danh từ dưới đây bằng tính từ ghép.

Ví dụ: Một cuộc trò chuyện kéo dài 10 phút => A ten-minute conversation.

  1. Một tòa nhà có mười hai tầng.
  2. Một cậu bé năm tuổi.
  3. Một báo cáo dài ba mươi trang.
  4. Một người phụ nữ xinh đẹp.
  5. Những chiếc bánh quy không có chất béo.

Sử dụng các tính từ ghép trong bảng dưới đây để hoàn thành các câu.

Ice-cold Middle-aged
Forward-thinking Old-fashioned
Home-made
  1. Mứt ……….. ngon hơn loại mua ở cửa hàng.
  2. Một người ……………. ở độ tuổi từ 45 đến 65.
  3. Không có gì tuyệt vời hơn việc uống một cốc bia ………….. vào một ngày hè nóng nực.
  4. Những người ……………. thường thành công trong cuộc sống, vì họ luôn tiếp thu những ý tưởng mới.
  5. Nhìn Celine kìa. Cô ấy đang mặc một chiếc váy …………… Cô ấy tìm thấy nó trong ngăn kéo của bà mình.

Đáp án:

Phần A:

  1. a twelve-story building
  2. a five-year-old boy
  3. a thirty-page report
  4. a good-looking woman
  5. fat-free cookies

Phần B:

  1. Home-made
  2. middle-aged
  3. ice-cold
  4. Forward-thinking
  5. old-fashioned

Hỏi Đáp Thường Gặp Về Tính Từ (FAQs)

1. Tại sao cần học các cách thành lập tính từ trong tiếng Anh?
Việc học cách thành lập tính từ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách logic và hệ thống, không chỉ ghi nhớ từ đơn lẻ mà còn hiểu được cấu trúc và ý nghĩa của chúng. Điều này cải thiện khả năng đọc hiểu, viết lách và giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn.

2. Làm thế nào để phân biệt tính từ đơn và tính từ ghép?
Tính từ đơn thường là một từ duy nhất (ví dụ: beautiful, happy), đôi khi có hậu tố. Trong khi đó, tính từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ nối lại với nhau (ví dụ: well-known, easy-going), thường có dấu gạch nối để chỉ ra rằng chúng hoạt động như một đơn vị ngữ pháp duy nhất bổ nghĩa cho danh từ.

3. Có mẹo nào để nhớ các hậu tố phổ biến khi thành lập tính từ không?
Để nhớ các hậu tố, bạn nên học chúng theo nhóm ý nghĩa hoặc chức năng (ví dụ: hậu tố biến danh từ thành tính từ, hậu tố biến động từ thành tính từ). Thực hành thường xuyên với các ví dụ cụ thể, tạo flashcards hoặc sử dụng ứng dụng học từ vựng có thể giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

4. Dấu gạch nối có quan trọng trong tính từ ghép không?
Dấu gạch nối rất quan trọng trong tính từ ghép vì nó giúp làm rõ rằng các từ đó cùng nhau bổ nghĩa cho một danh từ duy nhất. Nếu không có dấu gạch nối, các từ có thể bị hiểu là các từ riêng biệt với ý nghĩa khác, gây nhầm lẫn. Ví dụ, a fast car (một chiếc xe nhanh) khác với a fast-paced environment (một môi trường có nhịp độ nhanh).

5. Có những trường hợp ngoại lệ nào khi áp dụng quy tắc thành lập tính từ không?
Mặc dù có nhiều quy tắc chung, tiếng Anh vẫn có những trường hợp ngoại lệ hoặc tính từ không tuân theo một quy tắc cụ thể nào. Đối với những trường hợp này, việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ thông qua đọc sách, nghe podcast, xem phim và thực hành giao tiếp là cách tốt nhất để học và ghi nhớ các tính từ này một cách tự nhiên.

Thông qua bài viết này, Edupace đã giới thiệu đến người học các nguyên tắc cơ bản và nâng cao trong việc thành lập tính từ đơntính từ ghép. Người học nên tham khảo những nguyên tắc này khi đã có nền tảng từ vựng vững chắc và muốn học từ vựng nâng cao. Thay vì cố gắng ghi nhớ tất cả các nguyên tắc, hãy tham khảo và áp dụng chúng vào quá trình học từ vựng bằng cách phân tích các thành phần và sau đó đoán nghĩa của từ mới. Chỉ khi người học thực sự hiểu được nguồn gốc và cấu trúc của từ, họ mới có thể ghi nhớ kiến thức lâu dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *