Để chạm đến những band điểm cao trong kỳ thi TOEIC, việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc là yếu tố then chốt. Bài viết này từ Edupace mang đến cho bạn danh sách chọn lọc 600 từ vựng TOEIC thiết yếu, được phân loại theo từng chủ đề thông dụng, giúp bạn tiếp cận và ghi nhớ kiến thức một cách hiệu quả nhất. Đây là tài liệu toàn diện, hỗ trợ tối ưu cho quá trình ôn luyện và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế.
Tổng Quan Về 600 Từ Vựng TOEIC Theo Chủ Đề
Việc nắm vững kho từ vựng chuyên ngành là chìa khóa để đạt được kết quả ấn tượng trong kỳ thi TOEIC. Bài viết này đã tổng hợp tỉ mỉ 600 từ vựng TOEIC thường xuyên xuất hiện nhất, được phân chia cẩn thận thành 50 chủ đề chính. Mỗi chủ đề đều phản ánh những ngữ cảnh quen thuộc trong đời sống và công việc, giúp người học dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ.
Các chủ đề trọng tâm bao gồm từ vựng liên quan đến hoạt động kinh doanh chung như hợp đồng, tiếp thị, bảo hành, kế hoạch kinh doanh, và hội nghị. Bên cạnh đó, từ vựng về các vấn đề văn phòng như máy tính, công nghệ văn phòng, quy trình công việc, điện tử và thư từ cũng được đề cập chi tiết. Lĩnh vực nhân sự với các thuật ngữ về tuyển dụng, phỏng vấn, đào tạo, lương thưởng, thăng tiến, hưu trí và giải thưởng cũng được bao gồm. Các chủ đề khác như mua sắm, đặt hàng, vận chuyển, hóa đơn, hàng tồn kho, tài chính và ngân sách (ngân hàng, kế toán, đầu tư, thuế, báo cáo tài chính), quản lý (tài sản, bộ phận, họp hội đồng, kiểm soát chất lượng, phát triển sản phẩm, cho thuê) cũng được sắp xếp khoa học. Hơn nữa, những tình huống thông dụng trong cuộc sống như nhà hàng và sự kiện, du lịch (hàng không, tàu hỏa, khách sạn, thuê xe), giải trí (phim, nhà hát, âm nhạc, bảo tàng, truyền thông) và sức khỏe (phòng khám bác sĩ, nha khoa, bảo hiểm y tế, bệnh viện, hiệu thuốc) đều được trình bày rõ ràng, giúp người học không chỉ củng cố vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Chú thích:
(v) – verb: động từ
(n) – noun: danh từ
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
(adj) – adjective: tính từ
(adv) – adverb: trạng từ
Topic 1. Contracts
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| agreement (n) |
/əˈɡriːmənt/ |
một thỏa thuận chung, một hợp đồng |
| party (n) |
/ˈpɑːrti/ |
một người hoặc một nhóm tham gia vào một hợp đồng |
| provision (n) |
/prəˈvɪʒn/ |
một điều kiện cụ thể trong hợp đồng |
| clause (n) |
/klɔːz/ |
một phần trong hợp đồng |
| agree (v) |
/əˈɡriː/ |
có cùng quan điểm hoặc sự hiểu biết |
| obligate (v) |
/ˈɑːblɪɡeɪt/ |
ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức |
| sign (v) |
/saɪn/ |
viết tên của bạn vào một tài liệu để thể hiện sự chấp thuận |
| resolve (v) |
/rɪˈzɑːlv/ |
để tìm một giải pháp |
| binding (adj) |
/ˈbaɪndɪŋ/ |
yêu cầu về mặt pháp lý |
| contractual (adj) |
/kənˈtræktʃuəl/ |
liên quan đến hợp đồng |
| legal (adj) |
/ˈliːɡl/ |
được pháp luật cho phép |
| legally (adv) |
/ˈliːɡəli/ |
theo cách được pháp luật cho phép |
Topic 2. Marketing
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| market (n) |
/ˈmɑːrkɪt/ |
nhu cầu về một sản phẩm |
| competition (n) |
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ |
hoạt động cạnh tranh |
| strategy (n) |
/ˈstrætədʒi/ |
một kế hoạch hành động |
| customer (n) |
/ˈkʌstəmər/ |
ai đó mua hàng hóa hoặc dịch vụ |
| advertise (v) |
/ˈædvərtaɪz/ |
để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ |
| attract (v) |
/əˈtrækt/ |
để rút ra bằng cách kháng cáo |
| consume (v) |
/kənˈsuːm/ |
sử dụng hoặc mua một sản phẩm |
| market (v) |
/ˈmɑːrkɪt/ |
để quảng bá và bán |
| effective (adj) |
/ɪˈfɛktɪv/ |
thành công trong việc tạo ra một kết quả mong muốn |
| productive (adj) |
/prəˈdʌktɪv/ |
có thể sản xuất số lượng lớn |
| persuasive (adj) |
/pərˈsweɪsɪv/ |
giỏi thuyết phục người khác |
| efficiently (adv) |
/ɪˈfɪʃəntli/ |
theo cách đạt được năng suất tối đa |
Topic 3. Warranties
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| warranty (n) |
/ˈwɔːrənti/ |
một sự đảm bảo |
| defect (n) |
/ˈdiːfɛkt/ |
một lỗi hoặc sự không hoàn hảo |
| claim (n) |
/kleɪm/ |
một nhu cầu cho một cái gì đó do |
| coverage (n) |
/ˈkʌvərɪdʒ/ |
mức độ mà một cái gì đó được bảo hiểm |
| guarantee (v) |
/ˌɡærənˈtiː/ |
cam kết về chất lượng sản phẩm |
| replace (v) |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
| refund (v) |
/ˈriːfʌnd/ |
trả lại tiền |
| repair (v) |
/rɪˈpɛr/ |
để sửa chữa hoặc khôi phục |
| defective (adj) |
/dɪˈfɛktɪv/ |
có lỗi |
| valid (adj) |
/ˈvælɪd/ |
được chấp nhận về mặt pháp lý |
| expired (adj) |
/ɪkˈspaɪərd/ |
không còn hiệu lực |
| promptly (adv) |
/ˈprɑːmptli/ |
không chậm trễ |
Topic 4. Business Planning
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| goal (n) |
/ɡoʊl/ |
một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn |
| strategy (n) |
/ˈstrætədʒi/ |
một kế hoạch hành động |
| forecast (n) |
/ˈfɔːrkæst/ |
một dự đoán |
| resource (n) |
/ˈriːsɔːrs/ |
một cổ phiếu hoặc nguồn cung cấp |
| forecast (v) |
/ˈfɔːrkæst/ |
để dự đoán tương lai |
| plan (v) |
/plæn/ |
quyết định và sắp xếp |
| analyze (v) |
/ˈænəlaɪz/ |
để kiểm tra chi tiết |
| assess (v) |
/əˈsɛs/ |
để đánh giá hoặc ước tính |
| strategic (adj) |
/strəˈtiːdʒɪk/ |
liên quan đến kế hoạch dài hạn |
| realistic (adj) |
/ˌriːəˈlɪstɪk/ |
thực tế và có thể đạt được |
| achievable (adj) |
/əˈtʃiːvəbl/ |
có khả năng thực hiện được |
| effectively (adv) |
/ɪˈfɛktɪvli/ |
theo cách đạt được kết quả mong muốn |
Topic 5. Conferences
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| attendee (n) |
/əˌtɛnˈdiː/ |
một người tham dự một cuộc họp |
| schedule (n) |
/ˈskɛdʒuːl/ |
kế hoạch sự kiện |
| location (n) |
/loʊˈkeɪʃn/ |
một địa điểm hoặc vị trí |
| venue (n) |
/ˈvɛnjuː/ |
nơi diễn ra sự kiện |
| arrange (v) |
/əˈreɪndʒ/ |
lập kế hoạch và tổ chức |
| hold (v) |
/hoʊld/ |
tổ chức hoặc tiến hành |
| participate (v) |
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ |
tham gia |
| register (v) |
/ˈrɛdʒɪstər/ |
để ghi danh hoặc đăng ký |
| convenient (adj) |
/kənˈviːniənt/ |
phù hợp tốt với nhu cầu của một người |
| scheduled (adj) |
/ˈskɛdʒuːld/ |
lên kế hoạch hoặc sắp xếp cho |
| confirmed (adj) |
/kənˈfɜːrmd/ |
được thành lập hoặc xác minh |
| international (adj) |
/ˌɪntəˈnæʃnəl/ |
quốc tế |
Một cuộc họp hay hội nghị quốc tế có thể quy tụ hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người tham dự đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ, việc lập kế hoạch chi tiết về thời gian, địa điểm và nội dung là vô cùng quan trọng. Các nhà tổ chức thường phải sắp xếp và tiến hành nhiều buổi họp tiền trạm để thảo luận về mọi khía cạnh, từ việc đăng ký cho khách mời đến việc chuẩn bị địa điểm phù hợp. Sự thành công của hội nghị còn phụ thuộc vào khả năng tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan, đảm bảo mọi người đều nhận được thông tin xác minh và thuận tiện nhất.
Topic 6. Computers
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| network (n) |
/ˈnɛtwɜːrk/ |
một nhóm các thiết bị được kết nối với nhau |
| software (n) |
/ˈsɔːftwɛr/ |
các chương trình được máy tính sử dụng |
| hardware (n) |
/ˈhɑːrdwɛr/ |
các thành phần vật lý của máy tính |
| virus (n) |
/ˈvaɪrəs/ |
một chương trình phần mềm độc hại |
| access (v) |
/ˈæksɛs/ |
để có được hoặc lấy |
| install (v) |
/ɪnˈstɔːl/ |
để thiết lập phần mềm |
| upgrade (v) |
/ˈʌpɡreɪd/ |
để cải thiện hoặc cập nhật |
| delete (v) |
/dɪˈliːt/ |
để loại bỏ hoặc xóa |
| digital (adj) |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
liên quan đến việc sử dụng công nghệ máy tính |
| compatible (adj) |
/kəmˈpætəbl/ |
có thể làm việc cùng nhau |
| secure (adj) |
/sɪˈkjʊr/ |
thoát khỏi nguy hiểm hoặc đe dọa |
| efficiently (adv) |
/ɪˈfɪʃəntli/ |
theo cách đạt được năng suất tối đa |
Topic 7. Office Technology
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| printer (n) |
/ˈprɪntər/ |
một máy in tài liệu |
| scanner (n) |
/ˈskænər/ |
một thiết bị quét tài liệu |
| photocopier (n) |
/ˈfoʊtoʊˌkɑːpiər/ |
một cái máy tạo ra các bản sao giấy |
| fax (n) |
/fæks/ |
một máy gửi tài liệu qua đường dây điện thoại |
| operate (v) |
/ˈɑːpəreɪt/ |
để điều khiển chức năng của |
| print (v) |
/prɪnt/ |
để tạo ra văn bản hoặc hình ảnh bằng văn bản trên giấy |
| copy (v) |
/ˈkɑːpi/ |
để tạo một bản sao |
| scan (v) |
/skæn/ |
để chuyển đổi một tài liệu sang dạng kỹ thuật số |
| functional (adj) |
/ˈfʌŋkʃənl/ |
thiết thực và hữu ích |
| advanced (adj) |
/ədˈvænst/ |
phát triển cao hoặc phức tạp |
| operational (adj) |
/ˌɑːpəˈreɪʃənl/ |
trong tình trạng làm việc |
| automatically (adv) |
/ˌɔːtəˈmætɪkli/ |
thực hiện mà không có sự can thiệp của con người |
Topic 8. Office Procedures
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| procedure (n) |
/prəˈsiːdʒər/ |
một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự nhất định |
| policy (n) |
/ˈpɑːləsi/ |
một quá trình hành động được thông qua bởi một doanh nghiệp |
| document (n) |
/ˈdɑːkjəmənt/ |
một mẩu văn bản, bản in hoặc điện tử |
| file (n) |
/faɪl/ |
một bộ sưu tập tài liệu |
| follow (v) |
/ˈfɑːloʊ/ |
theo sau hoặc theo sau |
| file (v) |
/faɪl/ |
để lưu trữ ở một nơi để dễ dàng truy cập |
| organize (v) |
/ˈɔːrɡənaɪz/ |
sắp xếp một cách có cấu trúc |
| implement (v) |
/ˈɪmplɪˌmɛnt/ |
đưa vào hành động |
| systematic (adj) |
/ˌsɪstəˈmætɪk/ |
thực hiện theo kế hoạch |
| efficient (adj) |
/ɪˈfɪʃənt/ |
đạt được năng suất tối đa với nỗ lực lãng phí tối thiểu |
| official (adj) |
/əˈfɪʃəl/ |
được ủy quyền hoặc phê duyệt bởi người có thẩm quyền |
| normally (adv) |
/ˈfɔːməli/ |
theo cách thông trang trọng |
Topic 9. Electronics
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| device (n) |
/dɪˈvaɪs/ |
một thiết bị được chế tạo cho một mục đích cụ thể |
| component (n) |
/kəmˈpoʊnənt/ |
một phần hoặc thành phần của một hệ thống lớn hơn |
| circuit (n) |
/ˈsɜːrkɪt/ |
một đường dẫn kín cho dòng điện |
| voltage (n) |
/ˈvoʊltɪdʒ/ |
một lực điện |
| transmit (v) |
/trænsˈmɪt/ |
để gửi tín hiệu điện tử |
| convert (v) |
/kənˈvɜːrt/ |
để thay đổi hình thức của một cái gì đó |
| install (v) |
/ɪnˈstɔːl/ |
để thiết lập thiết bị hoặc phần mềm |
| operate (v) |
/ˈɑːpəreɪt/ |
để điều khiển hoạt động của một thiết bị |
| electronic (adj) |
/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk/ |
liên quan đến các thiết bị hoặc mạch chạy bằng điện |
| digital (adj) |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
liên quan đến hoặc liên quan đến công nghệ sử dụng số nhị phân |
| automated (adj) |
/ˈɔːtəˌmeɪtɪd/ |
vận hành bằng thiết bị tự động |
| sophisticated (adj) |
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ |
theo cách phức tạp |
Topic 10. Correspondence
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| letter (n) |
/ˈlɛtər/ |
một giao tiếp bằng văn bản hoặc in |
| email (n) |
/ˈiːmeɪl/ |
thư điện tử |
| memo (n) |
/ˈmɛmoʊ/ |
một tin nhắn bằng văn bản |
| recipient (n) |
/rɪˈsɪpiənt/ |
một người nhận được một cái gì đó |
| compose (v) |
/kəmˈpoʊz/ |
để tạo hoặc viết |
| send (v) |
/sɛnd/ |
khiến phải đi hoặc bị bắt |
| receive (v) |
/rɪˈsiːv/ |
để có được hoặc được cho |
| reply (v) |
/rɪˈplaɪ/ |
để trả lời bằng lời nói hoặc văn bản |
| formal (adj) |
/ˈfɔːrml/ |
tuân theo các quy ước đã được thiết lập |
| urgent (adj) |
/ˈɜːrdʒənt/ |
yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức |
| brief (adj) |
/briːf/ |
ngắn trong thời gian hoặc mức độ |
| annually (adv) |
/ˈænjuəli/ |
hàng năm |
Topic 11. Job Advertising and Recruiting
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| candidate (n) |
/ˈkændɪˌdeɪt/ |
một người đang xin việc |
| resume (n) |
/ˈrɛzjumeɪ/ |
một tài liệu tóm tắt kinh nghiệm làm việc và trình độ của một người |
| vacancy (n) |
/ˈveɪkənsi/ |
một vị trí hoặc công việc trống |
| qualification (n) |
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ |
một kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết cho một công việc |
| recruit (v) |
/rɪˈkruːt/ |
để tìm và tuyển dụng những ứng viên phù hợp |
| advertise (v) |
/ˈædvərtaɪz/ |
để thúc đẩy việc mở việc làm |
| apply (v) |
/əˈplaɪ/ |
để thực hiện một yêu cầu chính thức cho một công việc |
| shortlist (v) |
/ˈʃɔːrt.lɪst/ |
để chọn một số lượng nhỏ các ứng cử viên từ tất cả các ứng viên |
| suitable (adj) |
/ˈsuːtəbl/ |
thích hợp cho một công việc hoặc vai trò cụ thể |
| experienced (adj) |
/ɪkˈspɪriənst/ |
có kiến thức hoặc kỹ năng từ thực hành hoặc kinh nghiệm |
| competitive (adj) |
/kəmˈpɛtətɪv/ |
đặc trưng bởi sự cạnh tranh |
| successfully (adv) |
/səkˈsɛsfəli/ |
theo cách đạt được kết quả mong muốn |
Topic 12. Applying and Interviewing
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| application (n) |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
một yêu cầu chính thức cho việc làm |
| interview (n) |
/ˈɪntərˌvjuː/ |
một cuộc họp để thẩm vấn người xin việc |
| reference (n) |
/ˈrɛfrəns/ |
một người có thể giới thiệu một ứng cử viên |
| portfolio (n) |
/pɔːrtˈfoʊlioʊ/ |
một bộ sưu tập các mẫu công việc |
| apply (v) |
/əˈplaɪ/ |
để thực hiện một yêu cầu chính thức cho một công việc |
| interview (v) |
/ˈɪntərˌvjuː/ |
để hỏi người xin việc |
| evaluate (v) |
/ɪˈvæljueɪt/ |
để đánh giá giá trị hoặc chất lượng |
| prepare (v) |
/prɪˈpɛr/ |
chuẩn bị sẵn sàng cho một mục đích cụ thể |
| confident (adj) |
/ˈkɑːnfɪdənt/ |
có sự tự tin |
| professional (adj) |
/prəˈfɛʃənl/ |
liên quan đến hoặc phù hợp với một nghề nghiệp |
| suitable (adj) |
/ˈsuːtəbl/ |
thích hợp cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể |
| thoroughly (adv) |
/ˈθɜːroʊli/ |
một cách đầy đủ và chi tiết |
Topic 13. Hiring and Training
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| hire (n) |
/ˈhaɪər/ |
một người đã được tuyển dụng |
| orientation (n) |
/ˌɔːriɛnˈteɪʃn/ |
buổi giới thiệu dành cho nhân viên mới |
| training (n) |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
quá trình học các kỹ năng mới |
| probation (n) |
/proʊˈbeɪʃn/ |
thời gian thử việc cho nhân viên mới |
| hire (v) |
/ˈhaɪər/ |
tuyển dụng ai đó |
| train (v) |
/treɪn/ |
để dạy hoặc phát triển kỹ năng |
| coach (v) |
/koʊtʃ/ |
để hướng dẫn và hướng dẫn |
| mentor (v) |
/ˈmɛntɔːr/ |
để tư vấn hoặc đào tạo một ai đó |
| skilled (adj) |
/skɪld/ |
có khả năng làm tốt điều gì đó |
| experienced (adj) |
/ɪkˈspɪriənst/ |
đã đạt được kiến thức hoặc kỹ năng |
| knowledgeable (adj) |
/ˈnɒlɪdʒəbl/ |
được thông tin và giáo dục tốt |
| adequately (adv) |
/ˈædɪkwətli/ |
theo cách đầy đủ |
Topic 14. Salaries and Benefits
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| salary (n) |
/ˈsæləri/ |
một khoản thanh toán cố định thường xuyên cho công việc |
| benefit (n) |
/ˈbɛnɪfɪt/ |
một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được từ việc làm |
| compensation (n) |
/ˌkɒmpɛnˈseɪʃn/ |
cái gì đó, thường là tiền, được trao cho ai đó vì công việc |
| deduction (n) |
/dɪˈdʌkʃn/ |
một số tiền được trừ vào tiền lương |
| earn (v) |
/ɜːrn/ |
nhận tiền để đổi lấy công việc |
| negotiate (v) |
/nɪˈɡoʊʃieɪt/ |
để thảo luận về các điều khoản và điều kiện |
| contribute (v) |
/kənˈtrɪbjuːt/ |
đưa (tiền hoặc nguồn lực) cho cái gì đó |
| increase (v) |
/ɪnˈkriːs/ |
để trở thành hoặc làm cho lớn hơn |
| generous (adj) |
/ˈdʒɛnərəs/ |
sẵn sàng cho đi nhiều hơn |
| competitive (adj) |
/kəmˈpɛtətɪv/ |
có sự cạnh tranh mạnh mẽ |
| additional (adj) |
/əˈdɪʃənl/ |
thêm hoặc bổ sung |
| significantly (adv) |
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/ |
một cách đủ lớn hoặc quan trọng |
Topic 15. Promotions, Pensions, and Awards
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| promotion (n) |
/prəˈmoʊʃn/ |
chuyển lên cấp bậc hoặc vị trí cao hơn |
| pension (n) |
/ˈpɛnʃn/ |
một khoản thanh toán thường xuyên được thực hiện trong thời gian nghỉ hưu |
| award (n) |
/əˈwɔːrd/ |
một giải thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích |
| recognition (n) |
/ˌrɛkəɡˈnɪʃn/ |
sự thừa nhận hoặc đánh giá cao |
| promote (v) |
/prəˈmoʊt/ |
để thăng tiến trong cấp bậc hoặc vị trí |
| award (v) |
/əˈwɔːrd/ |
trao giải thưởng hoặc sự công nhận |
| retire (v) |
/rɪˈtaɪər/ |
rời bỏ công việc của một người và ngừng làm việc |
| achieve (v) |
/əˈtʃiːv/ |
để đạt được một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn |
| deserving (adj) |
/dɪˈzɜːrvɪŋ/ |
xứng đáng với cái gì đó |
| eligible (adj) |
/ˈɛlɪdʒəbl/ |
đủ điều kiện hoặc được phép |
| outstanding (adj) |
/aʊtˈstændɪŋ/ |
đặc biệt tốt |
| legally (adv) |
/ˈliːɡəli/ |
phù hợp với luật pháp |
Topic 16. Shopping
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| product (n) |
/ˈprɒdʌkt/ |
một mặt hàng được chào bán |
| price (n) |
/praɪs/ |
số tiền cần thiết cho một sản phẩm |
| discount (n) |
/ˈdɪskaʊnt/ |
giảm giá |
| customer (n) |
/ˈkʌstəmər/ |
một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ |
| purchase (v) |
/ˈpɜːrtʃəs/ |
mua cái gì đó |
| browse (v) |
/braʊz/ |
nhìn vào các đồ vật một cách tình cờ |
| bargain (v) |
/ˈbɑːrɡɪn/ |
thương lượng giá của cái gì đó |
| return (v) |
/rɪˈtɜːrn/ |
trả lại thứ gì đó đã mua |
| affordable (adj) |
/əˈfɔːrdəbl/ |
giá cả hợp lý |
| available (adj) |
/əˈveɪləbl/ |
có thể được sử dụng hoặc thu được |
| competitive (adj) |
/kəmˈpɛtətɪv/ |
được định giá hoặc được thiết kế để cạnh tranh với những người khác |
| economically (adv) |
/ˌɛkəˈnɒmɪkli/ |
theo cách liên quan đến nền kinh tế |
Khi đi mua sắm, người tiêu dùng thường tìm kiếm những sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng. Nhiều cửa hàng áp dụng các chương trình giảm giá hoặc ưu đãi để thu hút khách hàng. Việc tìm kiếm kỹ lưỡng các mặt hàng và thương lượng giá cả có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể. Trong trường hợp không hài lòng với sản phẩm, nhiều chính sách cho phép trả lại hàng trong một khoảng thời gian nhất định, mang lại sự tiện lợi và lợi ích cho người mua.
Topic 17. Ordering Supplies
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| supplier (n) |
/səˈplaɪər/ |
một công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ |
| inventory (n) |
/ˈɪnvənˌtɔːri/ |
một danh sách đầy đủ các hàng hóa trong kho |
| order (n) |
/ˈɔːrdər/ |
một yêu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ |
| shipment (n) |
/ˈʃɪpmənt/ |
hàng hóa được gửi |
| order (v) |
/ˈɔːrdər/ |
để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ |
| deliver (v) |
/dɪˈlɪvər/ |
đưa hàng hóa tới một địa điểm |
| restock (v) |
/ˌriːˈstɒk/ |
để bổ sung nguồn cung hàng hóa |
| fulfill (v) |
/fʊlˈfɪl/ |
để hoàn thành hoặc đáp ứng một đơn đặt hàng |
| sufficient (adj) |
/səˈfɪʃnt/ |
đủ đáp ứng nhu cầu |
| available (adj) |
/əˈveɪləbl/ |
sẵn sàng để sử dụng hoặc mua |
| backordered (adj) |
/ˈbækˌɔːrdərd/ |
đã đặt hàng nhưng chưa có |
| conveniently (adv) |
/kənˈviːniəntli/ |
thực hiện thuận tiện |
Topic 18. Shipping
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| cargo (n) |
/ˈkɑːrɡoʊ/ |
hàng hóa vận chuyển trên tàu, máy bay hoặc xe cơ giới |
| freight (n) |
/freɪt/ |
hàng hóa vận chuyển số lượng lớn |
| shipment (n) |
/ˈʃɪpmənt/ |
một lô hàng được gửi bằng tàu, máy bay hoặc xe tải |
| warehouse (n) |
/ˈwɛrhaʊs/ |
một tòa nhà lớn nơi lưu trữ hàng hóa |
| ship (v) |
/ʃɪp/ |
gửi hàng bằng phương thức vận tải |
| deliver (v) |
/dɪˈlɪvər/ |
đưa hàng hóa tới nơi đến |
| track (v) |
/træk/ |
để theo dõi sự tiến bộ của một cái gì đó |
| package (v) |
/ˈpækɪdʒ/ |
xếp hàng hóa vào container để vận chuyển |
| international (adj) |
/ˌɪntərˈnæʃənl/ |
giữa hoặc liên quan đến các quốc gia khác nhau |
| domestic (adj) |
/dəˈmɛstɪk/ |
trong một quốc gia cụ thể |
| express (adj) |
/ɪkˈsprɛs/ |
nhanh chóng và trực tiếp |
| instantly (adv) |
/ˈɪnstəntli/ |
thực hiện ngay lập tức |
Topic 19. Invoices
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| invoice (n) |
/ˈɪnvɔɪs/ |
một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và chi phí của chúng |
| bill (n) |
/bɪl/ |
một báo cáo về số tiền nợ hàng hóa hoặc dịch vụ |
| payment (n) |
/ˈpeɪmənt/ |
hành động trả tiền |
| receipt (n) |
/rɪˈsiːt/ |
một tài liệu xác nhận thanh toán |
| issue (v) |
/ˈɪʃuː/ |
để cung cấp hoặc phân phối một cái gì đó chính thức |
| charge (v) |
/tʃɑːrdʒ/ |
để yêu cầu tiền như một mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
| pay (v) |
/peɪ/ |
để đưa tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
| settle (v) |
/ˈsɛtl/ |
để trả những gì còn nợ |
| outstanding (adj) |
/aʊtˈstændɪŋ/ |
chưa được thanh toán, giải quyết hoặc giải quyết |
| overdue (adj) |
/ˌoʊvərˈduː/ |
không được thanh toán đúng thời gian dự kiến |
| accurate (adj) |
/ˈækjərət/ |
đúng và không có lỗi |
| certified (adj) |
/ˌsɜːtɪfaɪd/ |
được chứng nhận |
Topic 20. Inventory
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| inventory (n) |
/ˈɪnvənˌtɔːri/ |
một danh sách đầy đủ các hàng hóa trong kho |
| stock (n) |
/stɒk/ |
hàng hóa có sẵn để bán hoặc sử dụng |
| warehouse (n) |
/ˈwɛrhaʊs/ |
một tòa nhà nơi hàng hóa được lưu trữ |
| supply (n) |
/səˈplaɪ/ |
một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng |
| count (v) |
/kaʊnt/ |
để xác định tổng số mặt hàng |
| check (v) |
/tʃɛk/ |
để kiểm tra hoặc kiểm tra |
| update (v) |
/ˌʌpˈdeɪt/ |
để mang lại một cái gì đó cập nhật |
| track (v) |
/træk/ |
để theo dõi sự chuyển động hoặc tiến bộ của một cái gì đó |
| dispose (v) |
/dɪˈspəʊz/ |
loại bỏ |
| remain (v) |
/rɪˈmeɪn/ |
còn lại |
| temporarily (adv) |
/ˈtemprərəli/ |
một cách tạm thời |
| consistently (adv) |
/kənˈsɪstəntli/ |
một cách đáng tin cậy và ổn định |
Topic 21. Banking
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| account (n) |
/əˈkaʊnt/ |
hồ sơ giao dịch tài chính |
| deposit (n) |
/dɪˈpɒzɪt/ |
tiền được gửi vào ngân hàng |
| balance (n) |
/ˈbæləns/ |
số tiền trong tài khoản |
| transaction (n) |
/trænˈzækʃn/ |
một ví dụ về mua hoặc bán |
| withdraw (v) |
/wɪðˈdrɔː/ |
rút tiền ra khỏi tài khoản |
| deposit (v) |
/dɪˈpɒzɪt/ |
để gửi tiền vào tài khoản |
| transfer (v) |
/ˈtrænsfər/ |
chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác |
| lend (v) |
/lɛnd/ |
đưa tiền cho ai đó với mong muốn được trả nợ |
| sufficient (adj) |
/səˈfɪʃnt/ |
đủ đáp ứng nhu cầu |
| secure (adj) |
/sɪˈkjʊr/ |
được bảo vệ khỏi rủi ro hoặc nguy hiểm |
| financial (adj) |
/faɪˈnænʃl/ |
liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính |
| online (adj) |
/ˌɒnˈlaɪn/ |
trực tuyến |
Topic 22. Accounting
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| ledger (n) |
/ˈlɛdʒər/ |
một cuốn sách hoặc bộ sưu tập tài khoản tài chính khác |
| budget (n) |
/ˈbʌdʒɪt/ |
ước tính thu nhập và chi tiêu |
| expense (n) |
/ɪkˈspɛns/ |
tiền chi cho cái gì đó |
| audit (n) |
/ˈɔːdɪt/ |
kiểm tra chính thức các tài khoản |
| audit (v) |
/ˈɔːdɪt/ |
tiến hành kiểm tra tài chính chính thức |
| calculate (v) |
/ˈkælkjuleɪt/ |
để xác định số lượng hoặc số lượng |
| record (v) |
/ˈrɛkɔːrd/ |
để ghi lại các giao dịch tài chính |
| reconcile (v) |
/ˈrɛkənsaɪl/ |
để làm cho các tài khoản tài chính nhất quán |
| accurate (adj) |
/ˈækjərət/ |
đúng và không có lỗi |
| consistent (adj) |
/kənˈsɪstənt/ |
luôn hành động hoặc cư xử theo cùng một cách |
| fiscal (adj) |
/ˈfɪskəl/ |
liên quan đến vấn đề tài chính |
| meticulously (adv) |
/məˈtɪkjʊləsli/ |
một cách rất cẩn thận và chính xác |
Topic 23. Investments
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| asset (n) |
/ˈæsɛt/ |
một tài nguyên thuộc sở hữu của một người hoặc công ty |
| portfolio (n) |
/pɔːrtˈfoʊlioʊ/ |
một loạt các khoản đầu tư được nắm giữ bởi một cá nhân hoặc tổ chức |
| bond (n) |
/bɒnd/ |
một công cụ thu nhập cố định đại diện cho một khoản vay |
| stock (n) |
/stɒk/ |
một phần quyền sở hữu trong một công ty |
| invest (v) |
/ɪnˈvɛst/ |
phân bổ tiền với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai |
| diversify (v) |
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ |
để dàn trải đầu tư vào các tài sản khác nhau |
| risk (v) |
/rɪsk/ |
để gặp nguy hiểm hoặc mất mát |
| allocate (v) |
/ˈæləkeɪt/ |
để phân phối nguồn lực hoặc nhiệm vụ |
| profitable (adj) |
/ˈprɒfɪtəbl/ |
mang lại lợi ích tài chính |
| secure (adj) |
/sɪˈkjʊr/ |
không có rủi ro hoặc nguy hiểm |
| speculative (adj) |
/ˈspɛkjʊlətɪv/ |
có nguy cơ mất mát cao |
| strategically (adv) |
/strəˈtiːdʒɪkli/ |
theo cách liên quan đến kế hoạch dài hạn |
Topic 24. Taxes
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| tax (n) |
/tæks/ |
đóng góp bắt buộc vào nguồn thu ngân sách nhà nước |
| deduction (n) |
/dɪˈdʌkʃn/ |
một khoản được trừ vào thu nhập để giảm thu nhập chịu thuế, sự khấu trừ |
| refund (n) |
/ˈriːfʌnd/ |
tiền bị trả lại do thanh toán quá mức |
| liability (n) |
/ˌlaɪəˈbɪlɪti/ |
trách nhiệm pháp lý về việc nộp thuế |
| file (v) |
/faɪl/ |
nộp tờ khai thuế |
| deduct (v) |
/dɪˈdʌkt/ |
trừ đi tổng số |
| withhold (v) |
/wɪðˈhoʊld/ |
giữ lại một phần thu nhập để đóng thuế |
| calculate (v) |
/ˈkælkjuleɪt/ |
để xác định số thuế phải nộp |
| taxable (adj) |
/ˈtæksəbl/ |
phải chịu thuế |
| deductible (adj) |
/dɪˈdʌktəbl/ |
có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế |
| exempt (adj) |
/ɪɡˈzɛmpt/ |
không có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý |
| accurately (adv) |
/ˈækjərətli/ |
một cách chính xác hoặc chính xác |
Topic 25. Financial Statements
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| statement (n) |
/ˈsteɪtmənt/ |
một tài liệu hiển thị chi tiết tài chính |
| balance sheet (n) |
/ˈbæləns ʃiːt/ |
báo cáo về tài sản, nợ phải trả và vốn |
| income statement (n) |
/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ |
một tài liệu cho thấy thu nhập và chi phí |
| revenue (n) |
/ˈrɛvəˌnjuː/ |
thu nhập từ hoạt động kinh doanh thông thường |
| report (v) |
/rɪˈpɔːrt/ |
để đưa ra một tài khoản nói hoặc viết về một cái gì đó |
| audit (v) |
/ˈɔːdɪt/ |
để kiểm tra báo cáo tài chính |
| analyze (v) |
/ˈænəˌlaɪz/ |
để kiểm tra dữ liệu để ra quyết định |
| compile (v) |
/kəmˈpaɪl/ |
để thu thập và tổ chức thông tin |
| financial (adj) |
/faɪˈnænʃl/ |
liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính |
| accurate (adj) |
/ˈækjərət/ |
đúng và không có lỗi |
| detailed (adj) |
/ˈdiːteɪld/ |
có nhiều phần nhỏ hoặc sự kiện |
| regularly (adv) |
/ˈrɛɡjʊlərli/ |
theo những khoảng thời gian nhất quán |
Trong môi trường kinh doanh, việc báo cáo tài chính định kỳ là cực kỳ cần thiết để theo dõi sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Các báo cáo như bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp cái nhìn chi tiết về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí. Việc kiểm toán các số liệu này một cách chính xác và chi tiết giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy. Các chuyên gia tài chính cần phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Các tài liệu này cần được thu thập và tổ chức một cách chuyên nghiệp, đảm bảo độ chính xác cao nhất.
Topic 26. Property and Departments
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| property (n) |
/ˈprɒpəti/ |
bất động sản hoặc đất đai và các tòa nhà |
| lease (n) |
/liːs/ |
hợp đồng cho thuê tài sản |
| tenant (n) |
/ˈtɛnənt/ |
một người thuê tài sản |
| landlord (n) |
/ˈlændlɔːrd/ |
một người sở hữu tài sản cho thuê |
| rent (n) |
/rɛnt/ |
số tiền phải trả khi sử dụng tài sản |
| manage (v) |
/ˈmænɪdʒ/ |
để giám sát hoạt động của một tài sản |
| occupy (v) |
/ˈɒkjʊpaɪ/ |
sử dụng hoặc sống trong một tài sản |
| renovate (v) |
/ˈrɛnəveɪt/ |
để cải thiện hoặc cập nhật một tài sản |
| commercial (adj) |
/kəˈmɜːrʃəl/ |
liên quan đến kinh doanh hoặc thương mại |
| residential (adj) |
/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/ |
liên quan đến không gian sống hoặc nhà cửa |
| spacious (adj) |
/ˈspeɪʃəs/ |
có không gian rộng rãi |
| functional (adj) |
/ˈfʌŋkʃənl/ |
phục vụ mục đích thực tế |
| properly (adv) |
/ˈprɒpəli/ |
theo cách đúng đắn và/hoặc phù hợp |
Topic 27. Board Meetings and Committees
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| agenda (n) |
/əˈdʒɛndə/ |
danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận tại cuộc họp |
| minutes (n) |
/ˈmɪnɪts/ |
một bản ghi chép về những gì đã được thảo luận |
| committee (n) |
/kəˈmɪti/ |
một nhóm người được bổ nhiệm cho một chức năng cụ thể |
| quorum (n) |
/ˈkwɔːrəm/ |
số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để tổ chức một cuộc họp |
| convene (v) |
/kənˈviːn/ |
để tập hợp lại cho một cuộc họp |
| vote (v) |
/voʊt/ |
để bày tỏ một sự lựa chọn hoặc ý kiến |
| discuss (v) |
/dɪˈskʌs/ |
để nói về một chủ đề một cách chi tiết |
| adjourn (v) |
/əˈdʒɜːrn/ |
kết thúc một cuộc họp |
| formal (adj) |
/ˈfɔːrməl/ |
thực hiện theo các quy tắc hoặc nghi lễ |
| unanimous (adj) |
/juˈnænɪməs/ |
hoàn toàn đồng ý |
| productive (adj) |
/prəˈdʌktɪv/ |
đạt được một số lượng hoặc kết quả đáng kể |
| executive (adj) |
/ɪɡˈzekjətɪv/ |
liên quan đến việc quản lý một doanh nghiệp hoặc một tổ chức, và với việc lập kế hoạch và ra quyết định |
Topic 28. Quality Control
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| quality (n) |
/ˈkwɒlɪti/ |
tiêu chuẩn của một cái gì đó được đo so với những thứ khác |
| standard (n) |
/ˈstændərd/ |
một mức độ chất lượng hoặc đạt được |
| inspection (n) |
/ɪnˈspɛkʃn/ |
kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận |
| defect (n) |
/ˈdiːfɛkt/ |
một thiếu sót, sự không hoàn hảo, hoặc thiếu |
| inspect (v) |
/ɪnˈspɛkt/ |
quan sát kỹ để kiểm tra chất lượng |
| test (v) |
/tɛst/ |
thực hiện các biện pháp để kiểm tra chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy |
| comply (v) |
/kəmˈplaɪ/ |
hành động theo quy tắc |
| correct (v) |
/kəˈrɛkt/ |
để loại bỏ lỗi hoặc khiếm khuyết |
| consistent (adj) |
/kənˈsɪstənt/ |
hành động hoặc thực hiện theo cùng một cách theo thời gian |
| defective (adj) |
/dɪˈfɛktɪv/ |
không hoàn hảo hoặc bị lỗi |
| high-quality (adj) |
/haɪ ˈkwɒlɪti/ |
đạt tiêu chuẩn rất tốt |
| approved (adj) |
/əˈpruːvd/ |
được chấp thuận |
Topic 29. Product Development
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| prototype (n) |
/ˈproʊtəˌtaɪp/ |
mô hình đầu tiên của một cái gì đó mà từ đó những cái khác được phát triển |
| feature (n) |
/ˈfiːtʃər/ |
một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt |
| innovation (n) |
/ˌɪnəˈveɪʃn/ |
một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới |
| specification (n) |
/ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃn/ |
mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu |
| develop (v) |
/dɪˈvɛləp/ |
để phát triển hoặc gây ra để phát triển |
| design (v) |
/dɪˈzaɪn/ |
để tạo ra kế hoạch hoặc bản vẽ |
| enhance (v) |
/ɪnˈhæns/ |
để cải thiện chất lượng hoặc giá trị |
| launch (v) |
/lɔːntʃ/ |
để giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới |
| innovative (adj) |
/ˈɪnəˌveɪtɪv/ |
giới thiệu các phương pháp hoặc ý tưởng mới |
| marketable (adj) |
/ˈmɑːrkɪtəbl/ |
có thể được bán |
| competitive (adj) |
/kəmˈpɛtətɪv/ |
có khả năng cạnh tranh với người khác |
| enhanced (adj) |
/ɪnˈhɑːnst/ |
tăng lên, cải thiện |
Topic 30. Renting and Leasing
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| lease (n) |
/liːs/ |
hợp đồng cho thuê tài sản |
| tenant (n) |
/ˈtɛnənt/ |
một người thuê tài sản từ chủ nhà |
| landlord (n) |
/ˈlændˌlɔːrd/ |
chủ sở hữu tài sản cho người thuê nhà thuê |
| property (n) |
/ˈprɒpərti/ |
một cái gì đó thuộc sở hữu, thường là đất đai hoặc các tòa nhà |
| lease (v) |
/liːs/ |
cho thuê tài sản |
| rent (v) |
/rɛnt/ |
trả tiền để sử dụng tài sản |
| occupy (v) |
/ˈɒkjʊˌpaɪ/ |
cư trú hoặc chiếm không gian |
| terminate (v) |
/ˈtɜːrmɪneɪt/ |
để chấm dứt hợp đồng thuê hoặc hợp đồng |
| residential (adj) |
/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/ |
liên quan đến một khu vực nơi mọi người sinh sống |
| commercial (adj) |
/kəˈmɜːrʃl/ |
liên quan đến hoạt động kinh doanh |
| vacant (adj) |
/ˈveɪkənt/ |
không bị chiếm đóng hoặc đang được sử dụng |
| rent-free (adv) |
/ˌrent ˈfriː/ |
miễn tiền thuê nhà |
Topic 31. Selecting a Restaurant
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| reservation (n) |
/ˌrɛzərˈveɪʃn/ |
một sự sắp xếp để đảm bảo một cái bàn |
| cuisine (n) |
/kwɪˈziːn/ |
một phong cách nấu ăn |
| ambiance (n) |
/ˈæmbiəns/ |
bầu không khí của một nơi |
| service (n) |
/ˈsɜːrvɪs/ |
sự hỗ trợ và tư vấn được cung cấp bởi một doanh nghiệp |
| recommend (v) |
/ˌrɛkəˈmɛnd/ |
gợi ý là tốt |
| dine (v) |
/daɪn/ |
ăn tối |
| book (v) |
/bʊk/ |
đặt chỗ trước |
| order (v) |
/ˈɔːrdər/ |
yêu cầu một cái gì đó được thực hiện hoặc giao |
| request (v) |
/rɪˈkwest/ |
yêu cầu |
| delicious (adj) |
/dɪˈlɪʃəs/ |
rất ngon |
| high-class (adj) |
/əˈfɔːrdəbl/ |
chất lượng tôt |
| locally (adv) |
/ˈləʊkəli/ |
địa phương |
Topic 32. Eating Out
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| appetizer (n) |
/ˈæpɪˌtaɪzər/ |
một món ăn nhỏ phục vụ trước món chính |
| entrée (n) |
/ˈɑːntreɪ/ |
món chính của bữa ăn |
| menu (n) |
/ˈmɛnjuː/ |
danh sách các lựa chọn thực phẩm và đồ uống |
| check (n) |
/tʃɛk/ |
hóa đơn ở nhà hàng |
| complain (v) |
/kəmˈpleɪn/ |
phàn nàn |
| serve (v) |
/sɜːrv/ |
mang thức ăn hoặc đồ uống đến bàn |
| tip (v) |
/tɪp/ |
để cung cấp thêm tiền cho dịch vụ |
| reserve (v) |
/rɪˈzɜːrv/ |
sắp xếp để có sẵn một cái bàn |
| savory (adj) |
/ˈseɪvəri/ |
có vị mặn hoặc cay |
| crowded (adj) |
/ˈkraʊdɪd/ |
đầy người |
| courteous (adj) |
/ˈkɜːrtiəs/ |
lịch sự và tôn trọng |
| efficiently (adv) |
/ɪˈfɪʃəntli/ |
theo cách đạt được năng suất tối đa với nỗ lực lãng phí tối thiểu |
Topic 33. Ordering Lunch
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| delivery (n) |
/dɪˈlɪvəri/ |
hành động đưa hàng hóa đến một địa điểm |
| beverage (n) |
/ˈbɛvərɪdʒ/ |
đồ uống |
| portion (n) |
/ˈpɔːrʃn/ |
lượng thức ăn phục vụ cho một người |
| tray (n) |
/treɪ/ |
một thùng phẳng, nông để đựng thức ăn và đồ uống |
| pack (v) |
/pæk/ |
để thực phẩm trong một thùng chứa để vận chuyển |
| prepare (v) |
/prɪˈpɛr/ |
chuẩn bị sẵn thức ăn để ăn |
| pick up (v) |
/pɪk ʌp/ |
lấy mang về |
| queue (v) |
/kjuː/ |
xếp hàng |
| separate (adj) |
/ˈseprət/ |
riêng lẻ |
| convenient (adj) |
/kənˈviːniənt/ |
dễ dàng tiếp cận, truy cập hoặc sử dụng |
| quick (adj) |
/kwɪk/ |
xảy ra hoặc thực hiện với tốc độ |
| freshly (adv) |
/ˈfrɛʃli/ |
được thực hiện hoặc sản xuất gần đây |
Trong môi trường văn phòng bận rộn, việc đặt bữa trưa là một giải pháp tiện lợi, đặc biệt là các dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Bạn có thể dễ dàng chọn món từ thực đơn phong phú, từ các món chính đến đồ uống, và chọn lượng thức ăn phù hợp. Một số nhân viên thích chuẩn bị bữa trưa tại nhà, trong khi những người khác lại ưa chuộng việc lấy đồ ăn tại các nhà hàng gần đó để tiết kiệm thời gian. Việc xếp hàng tại các quán ăn trong giờ cao điểm cũng là một trải nghiệm quen thuộc. Đảm bảo đồ ăn được đóng gói cẩn thận và tươi ngon là điều mà các dịch vụ giao hàng luôn chú trọng để mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
Topic 34. Cooking as a Career
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| chef (n) |
/ʃɛf/ |
một đầu bếp chuyên nghiệp |
| recipe (n) |
/ˈrɛsɪpi/ |
một bộ hướng dẫn nấu ăn |
| cuisine (n) |
/kwɪˈziːn/ |
một phong cách nấu ăn |
| kitchen (n) |
/ˈkɪtʃɪn/ |
một căn phòng nơi thức ăn được chuẩn bị |
| prepare (v) |
/prɪˈpɛr/ |
chuẩn bị sẵn sàng để nấu ăn |
| cook (v) |
/kʊk/ |
chuẩn bị thức ăn bằng cách hâm nóng nó |
| bake (v) |
/beɪk/ |
nấu thức ăn bằng nhiệt khô trong lò |
| specialize (v) |
/ˈspɛʃəˌlaɪz/ |
để tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của nấu ăn |
| creative (adj) |
/kriˈeɪtɪv/ |
có khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc những điều mới |
| skilled (adj) |
/skɪld/ |
có khả năng làm tốt điều gì đó |
| passionate (adj) |
/ˈpæʃənɪt/ |
có cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ |
| professionally (adv) |
/prəˈfɛʃənəli/ |
theo cách liên quan đến một nghề nghiệp |
Topic 35. Events
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| event (n) |
/ɪˈvɛnt/ |
một dịp công cộng hoặc xã hội theo kế hoạch |
| venue (n) |
/ˈvɛnjuː/ |
nơi diễn ra sự kiện |
| organizer (n) |
/ˈɔːrɡəˌnaɪzər/ |
người lập kế hoạch và điều phối các sự kiện |
| attendee (n) |
/əˈtɛndiː/ |
một người có mặt tại một sự kiện |
| organize (v) |
/ˈɔːrɡəˌnaɪz/ |
sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện |
| schedule (v) |
/ˈskɛdʒuːl/ |
sắp xếp hoặc lập kế hoạch thời gian cho một sự kiện |
| host (v) |
/hoʊst/ |
để cung cấp địa điểm cho một sự kiện |
| attend (v) |
/əˈtɛnd/ |
có mặt tại một sự kiện |
| successful (adj) |
/səkˈsɛsfl/ |
đã đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu |
| organized (adj) |
/ˈɔːrɡənaɪzd/ |
được sắp xếp một cách có hệ thống |
| memorable (adj) |
/ˈmɛmərəbl/ |
đáng ghi nhớ |
| smoothly (adv) |
/ˈsmuːðli/ |
không có vấn đề hoặc khó khăn |
Topic 36. General Travel
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| itinerary (n) |
/aɪˈtɪnəˌrɛri/ |
một tuyến đường hoặc lịch trình du lịch theo kế hoạch |
| passport (n) |
/ˈpæspɔːrt/ |
một tài liệu chính thức cho du lịch quốc tế |
| reservation (n) |
/ˌrɛzərˈveɪʃn/ |
đặt chỗ cho chuyến đi hoặc chỗ ở |
| fare (n) |
/fɛər/ |
giá vé du lịch |
| depart (v) |
/dɪˈpɑːrt/ |
rời đi, thường là trên một cuộc hành trình |
| arrive (v) |
/əˈraɪv/ |
để đến đích |
| book (v) |
/bʊk/ |
để đặt chỗ hoặc cuộc hẹn |
| check-in (v) |
/ˈtʃɛk ɪn/ |
đăng ký khi đến sân bay hoặc khách sạn |
| convenient (adj) |
/kənˈviːniənt/ |
dễ sử dụng hoặc truy cập |
| scenic (adj) |
/ˈsiːnɪk/ |
cung cấp cảnh quan đẹp |
| comfortable (adj) |
/ˈkʌmfərtəbl/ |
mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất |
| experienced (adj) |
/ɪkˈspɪəriənst/ |
trải nghiệm |
Topic 37. Airlines
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| flight (n) |
/flaɪt/ |
một cuộc hành trình được thực hiện bằng đường hàng không |
| boarding pass (n) |
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ |
một tài liệu cho phép một hành khách lên máy bay |
| gate (n) |
/ɡeɪt/ |
khu vực nơi hành khách lên máy bay |
| cabin (n) |
/ˈkæbɪn/ |
nội thất của máy bay |
| baggage (n) |
/ˈbæɡɪdʒ/ |
hành lý du lịch |
| depart (v) |
/dɪˈpɑːrt/ |
rời đi, thường là từ sân bay |
| land (v) |
/lænd/ |
đến mặt đất từ trên không |
| check-in (v) |
/ˈtʃɛk ɪn/ |
đăng ký tại sân bay trước khi lên máy bay |
| board (v) |
/bɔːrd/ |
lên máy bay |
| take off (v) |
/ˈteɪk ɒf/ |
cất cánh |
| domestic (adj) |
/dəˈmestɪk/ |
nội địa |
| complimentary |
/ˌkɒmplɪˈmentri/ |
miên phí |
| on-time (adj) |
/ˈɒn taɪm/ |
đến hoặc đi đúng giờ đã định |
Topic 38. Trains
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| vehicle (n) |
/ˈviːəkl/ |
một phương tiện giao thông |
| route (n) |
/ruːt/ |
một con đường hoặc khóa học được thực hiện để đạt đến đích |
| fare (n) |
/fɛər/ |
giá vé đi du lịch |
| passenger (n) |
/ˈpæsɪndʒə(r)/ |
hành khách |
| safety (n) |
/ˈseɪfti/ |
sự an toàn |
| railway (n) |
/ˈreɪlweɪ/ |
đướng sắt |
| station (n) |
/ˈsteɪʃn/ |
nhà ga |
| transport (v) |
/ˈtrænspɔːrt/ |
mang theo hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác |
| transfer (v) |
/ˈtrænsfɜːr/ |
di chuyển từ nơi này đến nơi khác |
| commute (v) |
/kəˈmjuːt/ |
đi du lịch thường xuyên đến và đi làm |
| high-speed |
/ˌhaɪ ˈspiːd/ |
tốc độ cao |
| costly (adj) |
/ˈkɒstli/ |
nhiều tiền |
Topic 39. Hotels
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| reservation (n) |
/ˌrɛzərˈveɪʃn/ |
đặt phòng hoặc dịch vụ |
| confirmation (n) |
/ˌkɒnfərˈmeɪʃn/ |
xác minh rằng việc đặt chỗ đã được đảm bảo |
| suite (n) |
/swiːt/ |
một tập hợp các phòng để ở |
| amenities (n) |
/əˈmiːnɪtiz/ |
các tính năng hoặc dịch vụ được cung cấp để mang lại sự thoải mái |
| rate (n) |
/reɪt/ |
giá chỗ ở |
| accommodation (n) |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
một nơi để ở |
| upgrade (v) |
/ˌʌpˈɡreɪd/ |
để cải thiện phòng hoặc dịch vụ tốt hơn |
| modify (v) |
/ˈmɒdɪfaɪ/ |
để thay đổi hoặc điều chỉnh việc đặt chỗ |
| inquire (v) |
/ɪnˈkwaɪər/ |
để hỏi về tình trạng sẵn có hoặc mức giá |
| check-in (v) |
/ˈtʃɛk ɪn/ |
đăng ký khi đến nơi |
| check-out (v) |
/ˈtʃɛk aʊt/ |
rời đi và thanh toán hóa đơn |
| deluxe (adj) |
/dɪˈlʌks/ |
chất lượng cao và sang trọng |
| beforehand (adv) |
/bɪˈfɔːhænd/ |
trước đó |
Topic 40. Car Rentals
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| rental (n) |
/ˈrɛntəl/ |
một thỏa thuận để thuê một chiếc xe hơi |
| damage (n) |
/ˈdæmɪdʒ/ |
thiệt hại |
| insurance (n) |
/ɪnˈʃʊərəns/ |
bảo hiểm cho những thiệt hại hoặc tai nạn |
| deposit (n) |
/dɪˈpɒzɪt/ |
một khoản thanh toán trả trước để đảm bảo tiền thuê |
| rent (v) |
/rɛnt/ |
để trả tiền cho việc sử dụng một chiếc xe hơi |
| return (v) |
/rɪˈtɜːrn/ |
mang chiếc xe đã thuê về |
| pick up (v) |
/pɪk ʌp/ |
để lấy xe thuê từ một địa điểm cụ thể |
| drop off (v) |
/drɑp ɒf/ |
để trả xe thuê tại một địa điểm cụ thể |
| compact (adj) |
/ˈkɑmpækt/ |
nhỏ và tiện lợi khi lái xe trong thành phố |
| additional (adj) |
/əˈdɪʃənl/ |
thêm |
| standard (adj) |
/ˈstændəd/ |
tiêu chuẩn |
| luxury (adj) |
/ˈlʌkʃəri/ |
xa xỉ, đắt tiền |
Topic 41. Movies
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| screening (n) |
/ˈskriːnɪŋ/ |
buổi chiếu một bộ phim |
| genre (n) |
/ˈʒɒnrə/ |
một thể loại phim |
| ticket (n) |
/ˈtɪkɪt/ |
một tấm vé cho phép vào xem phim |
| plot (n) |
/plɒt/ |
cốt truyện của một bộ phim |
| watch (v) |
/wɒtʃ/ |
để xem một bộ phim |
| direct (v) |
/dɪˈrɛkt/ |
để giám sát việc sản xuất một bộ phim |
| star (v) |
/stɑːr/ |
để đảm nhận vai chính trong một bộ phim |
| premiere (v) |
/prɪˈmɪər/ |
để hiển thị lần đầu tiên |
| entertaining (adj) |
/ˌɪntəˈteɪnɪŋ/ |
cung cấp sự thích thú hoặc giải trí |
| captivating (adj) |
/ˈkæptɪveɪtɪŋ/ |
thu hút và nắm giữ sự quan tâm |
| thrilling (adj) |
/ˈθrɪlɪŋ/ |
gây ra sự phấn khích hoặc niềm vui |
| enjoyably (adv) |
/ɪnˈdʒɔɪəbli/ |
theo cách mang lại sự thích thú |
Topic 42. Theater
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| performance (n) |
/pərˈfɔːrməns/ |
một chương trình trực tiếp hoặc vở kịch |
| stage (n) |
/steɪdʒ/ |
khu vực diễn viên biểu diễn |
| script (n) |
/skrɪpt/ |
văn bản của một vở kịch |
| audience (n) |
/ˈɔːdiəns/ |
mọi người đang xem buổi biểu diễn |
| act (v) |
/ækt/ |
biểu diễn trong một vở kịch |
| rehearse (v) |
/rɪˈhɜːrs/ |
để luyện tập biểu diễn |
| direct (v) |
/dɪˈrɛkt/ |
để giám sát việc sản xuất một vở kịch |
| perform (v) |
/pərˈfɔːrm/ |
để trình bày một vở kịch hoặc chương trình |
| dramatic (adj) |
/drəˈmætɪk/ |
liên quan đến kịch hoặc sân khấu |
| engaging (adj) |
/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ |
thú vị và hấp dẫn |
| skilled (adj) |
/skɪld/ |
có chuyên môn hoặc khả năng |
| passionately (adv) |
/ˈpæʃənətli/ |
với cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhiệt tình |
Topic 43. Music
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| concert (n) |
/ˈkɒnsərt/ |
một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp |
| melody (n) |
/ˈmɛlədi/ |
một chuỗi các nốt nhạc |
| rhythm (n) |
/ˈrɪðəm/ |
kiểu nhịp trong âm nhạc |
| genre (n) |
/ˈʒɒnrə/ |
một thể loại âm nhạc |
| perform (v) |
/pərˈfɔːrm/ |
chơi hoặc hát nhạc |
| compose (v) |
/kəmˈpoʊz/ |
để tạo ra âm nhạc |
| play (v) |
/pleɪ/ |
tạo ra âm nhạc bằng một nhạc cụ |
| rehearse (v) |
/rɪˈhɜːrs/ |
luyện tập âm nhạc |
| harmonious (adj) |
/hɑːrˈmoʊniəs/ |
làm vui tai |
| lively (adj) |
/ˈlaɪvli/ |
tràn đầy năng lượng hoặc hứng thú |
| melodic (adj) |
/məˈlɒdɪk/ |
có một âm thanh dễ chịu |
| musically (adv) |
/ˈmjuːzɪkli/ |
theo cách liên quan đến âm nhạc |
Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật phổ biến, đa dạng về thể loại và mang lại nhiều cảm xúc cho người nghe. Từ những buổi hòa nhạc sôi động đến những giai điệu êm ái, âm nhạc luôn có sức cuốn hút đặc biệt. Các nhạc sĩ tài năng sáng tác nên những giai điệu độc đáo, kết hợp với tiết tấu phù hợp để tạo ra những tác phẩm hoàn chỉnh. Nhiều nghệ sĩ dành hàng giờ để luyện tập và biểu diễn các tác phẩm của mình, mong muốn mang đến trải nghiệm hài hòa và sống động cho khán giả.
Topic 44. Museums
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| exhibit (n) |
/ɪɡˈzɪbɪt/ |
trưng bày nghệ thuật hoặc hiện vật |
| collection (n) |
/kəˈlɛkʃən/ |
một nhóm đối tượng quan tâm |
| artifact (n) |
/ˈɑːrtɪfækt/ |
một đối tượng quan tâm lịch sử |
| curator (n) |
/kjʊˈreɪtə(r)/ |
một người quản lý một bảo tàng |
| display (v) |
/dɪˈspleɪ/ |
để hiển thị các mục để xem |
| organize (v) |
/ˈɔːrɡənaɪz/ |
sắp xếp hoặc thiết lập |
| guide (v) |
/ɡaɪd/ |
để dẫn dắt hoặc hướng dẫn du khách |
| present (v) |
/prɪˈzɛnt/ |
để hiển thị hoặc triển lãm |
| educational (adj) |
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/ |
cung cấp kiến thức hoặc học tập |
| interactive (adj) |
/ˌɪntərˈæktɪv/ |
liên quan đến sự tham gia tích cực |
| historic (adj) |
/hɪˈstɒrɪk/ |
liên quan đến lịch sử |
| culturally (adv) |
/ˈkʌltʃərəli/ |
theo cách liên quan đến văn hóa |
Topic 45. Media
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| journalism (n) |
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ |
hoạt động đưa tin |
| broadcast (n) |
/ˈbrɔːdkæst/ |
truyền tải thông tin hoặc giải trí |
| press (n) |
/prɛs/ |
báo chí và các phương tiện truyền thông khác |
| publication (n) |
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ |
một tài liệu in hoặc trực tuyến |
| report (v) |
/rɪˈpɔːrt/ |
để cung cấp thông tin |
| interview (v) |
/ˈɪntərvjuː/ |
hỏi ai đó để biết thông tin |
| edit (v) |
/ˈɛdɪt/ |
chuẩn bị tài liệu để xuất bản |
| cover (v) |
/ˈkʌvər/ |
để báo cáo về một câu chuyện tin tức |
| overload (v) |
/ˌəʊvəˈləʊd/ |
quá tải |
| in-depth (ạdj) |
/ˌɪn ˈdepθ/ |
sâu sắc |
| informative (adj) |
/ɪnˈfɔːrmətɪv/ |
cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị |
| unbiased (adj) |
/ʌnˈbaɪəst/ |
vô tư và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân |
Topic 46. Doctor’s Office
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| appointment (n) |
/əˈpɔɪntmənt/ |
một cuộc hẹn đã được lên lịch với bác sĩ |
| examination (n) |
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
kiểm tra y tế |
| prescription (n) |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
giấy yêu cầu dùng thuốc của bác sĩ |
| diagnosis (n) |
/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ |
xác định một căn bệnh |
| consult (v) |
/kənˈsʌlt/ |
để tìm kiếm lời khuyên hoặc điều trị |
| treat (v) |
/triːt/ |
để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế |
| examine (v) |
/ɪɡˈzæmɪn/ |
để kiểm tra hoặc điều tra |
| prescribe (v) |
/prɪˈskraɪb/ |
giới thiệu thuốc |
| professional (adj) |
/prəˈfɛʃənl/ |
liên quan đến một nghề nghiệp hoặc chuyên môn |
| thorough (adj) |
/ˈθɜːroʊ/ |
chi tiết và đầy đủ |
| attentive (adj) |
/əˈtɛntɪv/ |
chú ý kỹ |
| infected (adj) |
/ɪnˈfektɪd/ |
bị lây nhiễm |
Topic 47. Dentist’s Office
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| appointment (n) |
/əˈpɔɪntmənt/ |
một chuyến thăm theo lịch trình với một nha sĩ |
| cavity (n) |
/ˈkævɪti/ |
một khu vực bị hư hỏng trong răng |
| cleaning (n) |
/ˈkliːnɪŋ/ |
loại bỏ mảng bám và cao răng |
| extraction (n) |
/ɪkˈstrækʃən/ |
loại bỏ một chiếc răng |
| examine (v) |
/ɪɡˈzæmɪn/ |
để kiểm tra tình trạng răng |
| fill (v) |
/fɪl/ |
phục hồi răng bằng vật liệu |
| extract (v) |
/ˈekstrækt/ |
lấy ra, nhổ ra |
| clean (v) |
/kliːn/ |
làm sạch, vệ sinh y tế |
| implant (v) |
/ɪmˈplɑːnt/ |
cấy ghép |
| anesthesia |
/ˌænəsˈθiːziə/ |
thuốc gây tê hoặc gây mê |
| brace |
/breɪs/ |
niềng răng |
| gum |
/ɡʌm/ |
lợi (một phần của miệng nơi răng mọc) |
Topic 48. Health Insurance
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| policy (n) |
/ˈpɒlɪsi/ |
hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản |
| coverage (n) |
/ˈkʌvərɪdʒ/ |
sự bảo vệ được cung cấp bởi bảo hiểm |
| premium (n) |
/ˈpriːmiəm/ |
số tiền đã trả cho bảo hiểm |
| claim (n) |
/kleɪm/ |
yêu cầu thanh toán từ bảo hiểm |
| deductible (n) |
/dɪˈdʌktəbl/ |
phần yêu cầu bồi thường bảo hiểm mà một người phải trả trong khi công ty bảo hiểm trả phần còn lại |
| insure (v) |
/ɪnˈʃʊər/ |
để cung cấp sự bảo vệ tài chính |
| reimburse (v) |
/ˌriːɪmˈbɜːrs/ |
để trả lại số tiền đã bỏ ra |
| cover (v) |
/ˈkʌvər/ |
đưa vào bảo hiểm |
| enroll (v) |
/ɪnˈroʊl/ |
để đăng ký bảo hiểm |
| comprehensive (adj) |
/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/ |
đáp ứng nhiều nhu cầu |
| qualified (adj) |
/ˈkwɒlɪfaɪd/ |
đủ điều kiện |
| allowable (adj) |
/əˈlaʊəbl/ |
được cho phép bởi luật, quy định, … |
Topic 49. Hospitals
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| emergency (n) |
/ɪˈmɜːrdʒənsi/ |
một tình huống nghiêm trọng cần được chăm sóc ngay lập tức |
| ward (n) |
/wɔːrd/ |
một bộ phận của bệnh viện dành cho bệnh nhân |
| admission (n) |
/ədˈmɪʃən/ |
quá trình được chấp nhận vào bệnh viện |
| treatment (n) |
/ˈtriːtmənt/ |
chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân |
| admit (v) |
/ədˈmɪt/ |
tiếp nhận một bệnh nhân vào bệnh viện |
| discharge (v) |
/dɪsˈtʃɑːrdʒ/ |
đưa một bệnh nhân ra khỏi bệnh viện |
| diagnose (v) |
/ˌdaɪəɡˈnoʊz/ |
để xác định tình trạng bệnh lý |
| immunize (v) |
/ˈɪmjunaɪz/ |
để bảo vệ một người hoặc một con vật khỏi bệnh tật, đặc biệt là bằng cách tiêm vắc-xin cho họ |
| allergic (adj) |
/əˈlɜːdʒɪk/ |
dị ứng |
| abnormal (adj) |
/æbˈnɔːml/ |
bất thường |
| clinical (adj) |
/ˈklɪnɪkl/ |
liên quan đến chăm sóc và điều trị bệnh nhân |
| specialized (adj) |
/ˈspeʃəlaɪzd/ |
tập trung vào một lĩnh vực y học cụ thể |
Topic 50. Pharmacy
| Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa từ |
| prescription (n) |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
văn bản yêu cầu dùng thuốc |
| medication (n) |
/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ |
thuốc dùng để điều trị bệnh |
| pharmacist (n) |
/ˈfɑːrməsɪst/ |
một chuyên gia phân phát thuốc |
| dosage (n) |
/ˈdoʊsɪdʒ/ |
số lượng thuốc cần dùng |
| dispense (v) |
/dɪsˈpɛns/ |
đưa thuốc |
| administer (v) |
/ədˈmɪnɪstər/ |
đưa thuốc cho bệnh nhân |
| refill (v) |
/rɪˈfɪl/ |
để bổ sung một đơn thuốc |
| discontinue (v) |
/ˌdɪskənˈtɪnjuː/ |
ngừng lại nếu có gì bất thường |
| accurate (adj) |
/ˈækjʊrət/ |
chính xác và đúng đắn |
| over-the-counter (adj) |
/ˌoʊvərðəˈkaʊntər/ |
có sẵn mà không cần toa |
| essential (adj) |
/ɪˈsɛnʃəl/ |
cần thiết và quan trọng |
| safely (adv) |
/ˈseɪfli/ |
theo cách tránh gây hại |
Lợi Ích Không Ngờ Khi Nắm Vững Từ Vựng TOEIC
Việc nắm vững 600 từ vựng TOEIC không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn mở ra nhiều cơ hội đáng giá. Một vốn từ vựng phong phú sẽ tăng cường đáng kể khả năng nghe và đọc hiểu tiếng Anh của bạn. Bạn sẽ dễ dàng nhận diện và hiểu các từ ngữ chuyên ngành, thuật ngữ kinh doanh, và cấu trúc câu phức tạp thường xuất hiện trong các tài liệu, cuộc họp, hay tin tức quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng vì TOEIC là bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tế.
Hơn nữa, khi bạn hiểu rõ nghĩa và cách dùng của nhiều từ, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp. Việc có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy, cũng như hiểu rõ ý của người đối diện, sẽ nâng cao hiệu quả làm việc và tạo dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp. Điều này không chỉ giới hạn trong phòng thi mà còn áp dụng rộng rãi trong các cuộc phỏng vấn, đàm phán, hay thuyết trình. Một nghiên cứu của Cambridge English Assessment cho thấy, những thí sinh có vốn từ vựng rộng thường có điểm tổng thể cao hơn ít nhất 15% so với những thí sinh chỉ học ngữ pháp.
Cuối cùng, việc đầu tư vào từ vựng TOEIC là một khoản đầu tư dài hạn cho sự nghiệp. Khả năng tiếng Anh tốt là một lợi thế cạnh tranh lớn trong thị trường lao động toàn cầu hiện nay. Nhiều công ty đa quốc gia yêu cầu chứng chỉ TOEIC như một tiêu chuẩn để tuyển dụng và thăng tiến. Với khả năng hiểu và sử dụng từ vựng TOEIC một cách thành thạo, bạn sẽ có nhiều lựa chọn công việc hấp dẫn hơn và dễ dàng thăng tiến trong sự nghiệp của mình.
Bí Quyết Ghi Nhớ 600 Từ Vựng TOEIC Hiệu Quả Nhất
Ghi nhớ 600 từ vựng TOEIC có thể là một thử thách lớn, nhưng với các phương pháp học tập khoa học và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể chinh phục mục tiêu này. Việc áp dụng đúng các kỹ thuật học từ vựng không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn hiểu sâu sắc cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế, từ đó nâng cao khả năng vận dụng trong cả bài thi và giao tiếp hàng ngày.
Tối Ưu Hóa Trí Nhớ Với Kỹ Thuật Spaced Repetition
Một trong những bí quyết hàng đầu để ghi nhớ từ vựng hiệu quả là áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Thay vì học nhồi nhét, phương pháp này khuyến khích bạn ôn lại từ vựng sau những khoảng thời gian tăng dần: ví dụ, sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, rồi 15 ngày kể từ lần học đầu tiên. Việc này giúp củng cố thông tin vào trí nhớ dài hạn, chống lại hiện tượng quên lãng tự nhiên của bộ não. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng flashcard như Anki hoặc Quizlet để tự động quản lý lịch trình ôn tập, giúp quá trình học trở nên khoa học và ít tốn công sức hơn. Đều đặn mỗi ngày chỉ cần 15-20 phút áp dụng phương pháp này sẽ mang lại hiệu quả vượt trội.
Học Từ Vựng TOEIC Qua Ngữ Cảnh và Hình Ảnh
Học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc nghĩa của từ và cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt câu hoặc viết đoạn văn ngắn có chứa từ mới. Ví dụ, khi học từ “negotiate”, hãy thử viết một câu như: “The two companies are negotiating a new contract.” Điều này giúp bạn hình dung tình huống sử dụng từ và tạo liên kết mạnh mẽ hơn. Bên cạnh đó, việc kết hợp hình ảnh và âm thanh cũng là một cách tuyệt vời để kích hoạt nhiều giác quan, giúp não bộ ghi nhớ thông tin nhanh chóng và bền vững hơn. Bạn có thể tìm kiếm hình ảnh minh họa cho từ vựng hoặc sử dụng các video ngắn có phát âm chuẩn, sau đó lặp lại theo để luyện phát âm và ghi nhớ cách dùng từ.
Thực hành sử dụng từ vựng đã học trong các cuộc hội thoại hoặc viết lách hàng ngày cũng là một phương pháp quan trọng để củng cố kiến thức. Bạn có thể tự trò chuyện với bản thân bằng tiếng Anh, viết nhật ký, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường thực hành. Việc áp dụng từ vựng vào tình huống thực tế giúp bạn chuyển từ “ghi nhớ thụ động” sang “sử dụng chủ động”, điều này cực kỳ quan trọng đối với một bài thi thực tế như TOEIC. Sự kiên trì và liên tục thực hành chính là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình chinh phục 600 từ vựng TOEIC và các kỹ năng tiếng Anh khác.
Vận Dụng Từ Vựng TOEIC Vào Thực Tế Qua Bài Tập
Sau khi đã nỗ lực học và ghi nhớ các từ vựng, việc củng cố kiến thức thông qua bài tập thực hành là bước không thể thiếu để kiểm tra và khắc sâu trí nhớ. Các bài tập không chỉ giúp bạn ôn lại từ vựng mà còn làm quen với cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh phổ biến của kỳ thi TOEIC.
Phần 1: Điền từ vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chọn từ thích hợp từ danh sách đã cho.
Từ gợi ý: itinerary, diagnose, conference, prescription, fare, tenant, enroll, inventory, premium, warranty.
- The doctor provided a __________ after identifying the symptoms.
- Before traveling, make sure to check your __________ to ensure all destinations are correct.
- The __________ for this medication needs to be renewed every month.
- She needs to __________ in the new health insurance plan by the end of the month.
- The company’s __________ revealed that several items were missing from the warehouse.
- The __________ of the bus was affordable, so they decided to take the bus instead of a taxi.
- He signed a lease agreement as the new __________ of the apartment.
- The __________ will cover all the costs if the product breaks down within the first year.
- A __________ will be held next week to discuss the new business strategies.
- The insurance __________ for this policy is due every three months.
Phần 2: Tìm từ đồng nghĩa
Tìm từ đồng nghĩa với các từ sau từ danh sách đã học.
- Accurate: __________
- Enroll: __________
- Professional: __________
- Spacious: __________
- Efficiently: __________
Phần 3: Đặt câu với từ vựng
Hãy đặt câu với các từ vựng sau đây:
- Prescription
- Lease
- Convenient
- Renovate
- Comprehensive
Phần 4: Phân loại từ vựng
Phân loại các từ vựng sau đây vào đúng chủ đề của chúng.
Từ gợi ý: boarding pass, policy, prescription, gate, tenant, enroll, conference, diagnose, fare, inventory.
- Health Insurance: __________, __________
- Airlines: __________, __________
- Property and Departments: __________, __________
- Doctor’s Office: __________, __________
- General Travel: __________
Đáp án
Phần 1: Điền từ vào chỗ trống
- diagnosis
- itinerary
- prescription
- enroll
- inventory
- fare
- tenant
- warranty
- conference
- premium
Phần 2: Tìm từ đồng nghĩa
- Accurate: Precise
- Enroll: Register
- Professional: Expert
- Spacious: Roomy
- Efficiently: Productively
Phần 3: Đặt câu với từ vựng
- Prescription: The doctor wrote me a prescription for antibiotics.
- Lease: They signed a lease for the new office space.
- Convenient: The hotel is conveniently located near the airport.
- Renovate: They decided to renovate the kitchen to modernize it.
- Comprehensive: The insurance policy provides comprehensive coverage for all medical needs.
Phần 4: Phân loại từ vựng
- Health Insurance: policy, enroll
- Airlines: boarding pass, gate
- Property and Departments: tenant, inventory
- Doctor’s Office: diagnose, prescription
- General Travel: fare
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng TOEIC
1. Học 600 từ vựng TOEIC mất bao lâu?
Thời gian để học 600 từ vựng TOEIC phụ thuộc vào phương pháp học và thời gian bạn dành ra mỗi ngày. Nếu bạn học đều đặn khoảng 10-15 từ mới mỗi ngày và ôn tập thường xuyên, bạn có thể hoàn thành mục tiêu này trong khoảng 1-2 tháng. Điều quan trọng là sự kiên trì và áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả như flashcards hoặc lặp lại ngắt quãng.
2. Làm sao để ghi nhớ từ vựng TOEIC một cách hiệu quả và lâu dài?
Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Hãy học từ trong ngữ cảnh cụ thể, sử dụng hình ảnh và âm thanh để tạo liên kết mạnh mẽ hơn trong não bộ. Áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng để ôn tập định kỳ. Ngoài ra, việc chủ động đặt câu, viết đoạn văn, hoặc sử dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn củng cố kiến thức một cách bền vững.
3. Có cần phải học tất cả 600 từ vựng này không?
Danh sách 600 từ vựng TOEIC này là những từ ngữ thường gặp và quan trọng trong kỳ thi. Mặc dù không bắt buộc phải học tất cả, việc nắm vững càng nhiều từ càng tốt sẽ giúp bạn nâng cao khả năng nghe, đọc và hiểu bài thi một cách toàn diện. Đây là nền tảng vững chắc để bạn tự tin đối mặt với mọi dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC. Tập trung vào các chủ đề mà bạn cảm thấy yếu hơn để cải thiện nhanh chóng.
4. Từ vựng TOEIC có khác gì so với từ vựng thông thường?
Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề liên quan đến môi trường kinh doanh, văn phòng, tài chính, du lịch và các hoạt động hàng ngày trong công việc. Chúng có thể là những từ ngữ quen thuộc nhưng cũng có nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Trong khi đó, từ vựng thông thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực đời sống không liên quan trực tiếp đến công việc. Việc học từ vựng theo chủ đề TOEIC giúp bạn làm quen với ngôn ngữ sử dụng trong bối cảnh cụ thể của bài thi.
5. Từ vựng có ảnh hưởng đến điểm số TOEIC như thế nào?
Từ vựng là một yếu tố cực kỳ quan trọng, chiếm khoảng 40-50% tổng số điểm trong bài thi TOEIC. Ở phần Listening, việc nhận diện đúng từ vựng giúp bạn hiểu nội dung đoạn hội thoại và bài nói. Trong phần Reading, vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để đọc hiểu các đoạn văn, email, thông báo và quảng cáo. Thiếu từ vựng sẽ khiến bạn khó khăn trong việc nắm bắt ý chính và chọn đáp án chính xác. Do đó, việc đầu tư vào từ vựng TOEIC sẽ trực tiếp cải thiện điểm số tổng thể của bạn.
Việc chinh phục 600 từ vựng TOEIC là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Với danh sách từ vựng chi tiết theo chủ đề và những bí quyết học hiệu quả được Edupace chia sẻ, bạn đã có trong tay một công cụ mạnh mẽ để nâng cao trình độ tiếng Anh và tự tin đạt được mục tiêu điểm số mong muốn. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để thấy sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng tiếng Anh của mình.