Trong quá trình chinh phục bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt từ vựng đóng vai trò then chốt giúp bạn đạt được band điểm cao, đặc biệt ở tiêu chí Lexical Resource. Cụm từ “the number of” thường được thí sinh sử dụng để diễn tả số lượng, nhưng việc lặp lại xuyên suốt bài viết sẽ khiến văn phong trở nên đơn điệu. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp những cách paraphrase “the number of” đa dạng và chính xác, giúp bạn nâng cao kỹ năng diễn đạt và làm bài thi hiệu quả hơn.

Các Cụm Từ Thay Thế “The Number Of” Trong Viết IELTS

Để tránh sự lặp từ không đáng có và thể hiện sự phong phú trong việc sử dụng ngôn ngữ, việc nắm vững các từ đồng nghĩa với “the number of” là vô cùng cần thiết. Dưới đây là những cụm từ và cấu trúc thông dụng, được dùng hiệu quả trong phần thi IELTS Writing Task 1, nơi bạn thường xuyên phải mô tả các con số và dữ liệu.

The figure for + N

Cụm từ “The figure for + N” (đếm được/không đếm được) có nghĩa là “Con số, số liệu của”. Đây là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế “the number of” khi bạn muốn chỉ đến một giá trị số liệu, dữ liệu cụ thể nào đó được minh họa qua biểu đồ, bảng biểu. Nó không chỉ đơn thuần là một con số mà còn là một dữ liệu thống kê, biểu thị một lượng hoặc một giá trị nhất định.

Ví dụ: The figure for car ownership in the United States experienced a gradual increase over the period from 2000 to 2010. Thay vì: The number of cars owned in the United States experienced a gradual increase over the period from 2000 to 2010. Trong ví dụ này, “the figure for car ownership” được sử dụng để thể hiện số lượng xe hơi, mang tính khái quát và chuyên nghiệp hơn, phù hợp với ngữ cảnh báo cáo số liệu.

The quantity of + N

Khi muốn diễn đạt về số lượng hoặc lượng của một đối tượng cụ thể mà có thể đo lường được, “The quantity of + N” là một cụm từ thay thế “the number of” rất hiệu quả. Lưu ý rằng “quantity” thường đi với các danh từ chỉ vật chất, tài nguyên như “money”, “food”, “water”, “stock” và ít khi kết hợp với các danh từ trừu tượng hoặc không thể đo lường theo đơn vị vật lý.

Ví dụ: The quantity of tourists visiting Paris experienced a significant increase between 2010 and 2020. Thay vì: The number of tourists visiting Paris increased significantly between 2010 and 2020. Việc sử dụng “the quantity of tourists” ở đây đã làm đa dạng cách diễn đạt về số lượng du khách, tránh lặp lại cụm từ cố định và cho thấy khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt của người viết.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc There + to be

Cấu trúc “There + to be” là một trong những cách phổ biến và tự nhiên nhất để diễn đạt số lượng hoặc sự tồn tại của một đối tượng nào đó. Khi sử dụng cấu trúc này để paraphrase, người học cần đặc biệt chú ý đến việc chia động từ “to be” theo thì và sự hòa hợp giữa động từ với danh từ đi kèm (số ít hay số nhiều). Đây là một cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ hiệu quả để làm phong phú câu văn.

Ví dụ: There were only a few electric vehicles on the roads in 2010, but by 2020, there were over 10 million electric vehicles in use worldwide. Thay vì: There were only a few electric vehicles on the roads in 2010, but by 2020, the number of electric vehicles in use worldwide was 10 million. Cấu trúc “there + to be” giúp câu văn mượt mà và tự nhiên hơn, đồng thời nhấn mạnh trực tiếp vào con số cụ lượng vật thể.

The data

Cụm từ “The data” thường được sử dụng để đề cập đến các thông tin, dữ liệu cụ thể mà người viết muốn phân tích hoặc mô tả trong bài IELTS Writing Task 1. Khi dùng “the data” để paraphrase “the number of”, bạn đang chuyển trọng tâm từ việc nhấn mạnh một con số cụ thể sang việc phân tích tổng thể các dữ liệu thu thập được. Điều này giúp bài viết có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn.

Ví dụ: Data indicates a steady increase in car sales in the United States over the period. Thay vì: The number of cars sold in the United States increased steadily over the period. Trong ví dụ này, việc sử dụng “data indicates” thay vì “the number of cars sold” cho thấy người viết đang phân tích dựa trên tổng thể dữ liệu thu thập được, chứ không chỉ riêng lẻ một con số. Theo thống kê, khoảng 80% các bài viết IELTS Writing Task 1 đều có thể áp dụng cách diễn đạt này ở một mức độ nào đó để tránh lặp từ.

The proportion of + N

Khi biểu đồ hoặc dữ liệu cung cấp thông tin dưới dạng phần trăm (percentage) hoặc tỷ lệ (ratio), “The proportion of + N” là một cụm từ lý tưởng để thay thế. Cụm từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về phần trăm hoặc tỷ lệ của một nhóm so với tổng thể, thường áp dụng cho biểu đồ tròn (pie chart) hoặc biểu đồ cột (bar chart) phân loại.

Ví dụ: The proportion of students choosing to study online significantly increased from 20% to 60% within five years. Thay vì: The number of students choosing to study online increased from 20% to 60% within five years. Việc sử dụng “the proportion of” là cực kỳ quan trọng khi bạn cần mô tả tỷ lệ phần trăm, giúp bài viết chính xác và ăn khớp với dạng dữ liệu.

Biểu đồ đường thể hiện số lượng khách du lịch đến một hòn đảo Caribe từ năm 2010 đến 2017Biểu đồ đường thể hiện số lượng khách du lịch đến một hòn đảo Caribe từ năm 2010 đến 2017

Đa Dạng Hóa Cách Diễn Đạt Số Liệu Với Động Từ và Cụm Danh Từ

Ngoài việc sử dụng các cụm từ cố định, bạn có thể làm phong phú cách diễn đạt số liệu bằng cách biến đổi cấu trúc câu, sử dụng trực tiếp các động từ chỉ sự thay đổi hoặc các cụm danh từ. Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp nâng cao điểm Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy trong bài thi IELTS Writing. Thay vì luôn dùng “the number of + N + verb”, bạn có thể đảo ngược hoặc sử dụng các cấu trúc khác.

Chẳng hạn, thay vì nói “The number of tourists increased”, bạn có thể viết:

  • “Tourist arrivals increased.” (Sử dụng động từ trực tiếp với chủ ngữ danh từ)
  • “There was an increase in tourist numbers.” (Sử dụng cấu trúc “There was an increase/decrease in…”)
  • “A rise in tourist figures was observed.” (Sử dụng danh từ “rise” hoặc “fall” làm chủ ngữ)
  • “Figures for tourist visits rose steadily.” (Sử dụng động từ đồng nghĩa và từ vựng phong phú)

Việc linh hoạt này giúp câu văn mượt mà hơn và tránh được sự lặp lại. Theo các chuyên gia IELTS, việc kết hợp ít nhất 3-4 cách paraphrase khác nhau trong cùng một bài Task 1 có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí từ vựng.

Bài Mẫu Vận Dụng Cách Paraphrase “The Number Of” Trong IELTS Writing Task 1

Dưới đây là một ví dụ minh họa cách áp dụng các cách paraphrase “the number of” đã học vào một bài thi IELTS Writing Task 1 thực tế, giúp bạn hình dung rõ hơn về tính ứng dụng của chúng.

Đề bài: The graph below gives information about the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.

The provided diagram illustrates data concerning the arrival of tourists to a Caribbean island, including those who stayed on the island and those who boarded cruise ships, between 2010 and 2017.

During this seven-year period, there was a continuous increase in the overall visitor count to the island. This trend was evident in a notable three-fold rise in the figure for tourists choosing to stay on the island, as well as a remarkable four-fold increase in the quantity of visitors opting for cruise ship travel.

The total number of arrivals displayed a consistent upward trend, starting at 1 million in 2010 and gradually rising to 2.7 million by 2015. After a period of stability, the total visitor count experienced a sharp increase, peaking at 3.5 million by 2017.

The number of tourists embarking on cruise ships followed a fluctuating trajectory, starting at 0.2 million in 2010 and undergoing fluctuations before soaring to 2 million by the end of the observed period. In contrast, the figure for visitors choosing to stay on the island began at 0.8 million in 2010, increasing to 1.5 million in the subsequent three years, and then remaining steady until the end of the recorded period.

Bài Tập Vận Dụng

Dựa vào gợi ý để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, áp dụng các cách thay thế “the number of” đã học.

  1. The number of cars sold in the city increased by 20% last year. (there was…..)
  2. The number of students studying abroad doubled between 2010 and 2020. (the figure for….)
  3. The number of visitors to the museum declined steadily over the past decade. (the quantity of….)
  4. The number of students enrolled in the university increased from 10,000 in 2010 to 15,000 in 2015. (the figure for….)
  5. The number of people attending the concert reached 5,000 last night. (there were…)

Đáp án

  1. There was a 20% increase in car sales in the city last year.
  2. The figure for students studying abroad doubled between 2010 and 2020.
  3. The quantity of visitors to the museum declined steadily over the past decade.
  4. The figure for students enrolled in the university rose from 10,000 in 2010 to 15,000 in 2015.
  5. There were 5,000 people attending the concert last night.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Tại sao nên tránh lặp lại “the number of” trong IELTS Writing?

Việc lặp lại một cụm từ như “the number of” quá nhiều lần trong bài IELTS Writing, đặc biệt là Task 1, sẽ khiến bài viết thiếu sự đa dạng về từ vựng (lexical variety). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bạn ở tiêu chí Lexical Resource, vốn đánh giá khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác. Giám khảo mong đợi thấy được sự linh hoạt và kiểm soát ngôn ngữ của thí sinh thông qua việc sử dụng nhiều cụm từ thay thế “the number of” khác nhau.

Làm thế nào để chọn được từ thay thế phù hợp nhất?

Để chọn được từ thay thế cho “the number of” phù hợp, bạn cần xem xét kỹ loại danh từ theo sau và ngữ cảnh của biểu đồ. Ví dụ: “the figure for” thường dùng cho số liệu tổng quát; “the quantity of” phù hợp với danh từ không đếm được hoặc vật chất; “the proportion of” dành cho tỷ lệ phần trăm; còn cấu trúc “there + to be” mang tính phổ quát và tự nhiên. Hãy phân tích kỹ loại dữ liệu và thông tin bạn muốn truyền tải để lựa chọn cụm từ chính xác nhất.

Có cách nào khác để thể hiện sự thay đổi về số lượng mà không dùng “the number of” không?

Có rất nhiều cách. Thay vì chỉ tập trung vào các từ thay thế “the number of”, bạn có thể sử dụng trực tiếp các động từ chỉ sự thay đổi như “rise”, “fall”, “increase”, “decrease”, “soar”, “plummet” làm vị ngữ của câu, với chủ ngữ là đối tượng hoặc dữ liệu. Ví dụ: “Sales increased significantly” thay vì “The number of sales increased significantly”. Hoặc bạn có thể dùng các cụm danh từ như “an increase/decrease in X”, “a rise/fall in Y” để mô tả sự thay đổi. Việc kết hợp đa dạng các cấu trúc sẽ giúp bài viết của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có thêm nhiều cách paraphrase “the number of” hiệu quả để áp dụng vào bài thi IELTS Writing. Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa với “the number of” sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Đừng quên thực hành thường xuyên để các cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên trong quá trình làm bài. Chúc bạn đạt được kết quả như mong muốn cùng Edupace!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *