Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động (passive voice) là một cấu trúc quan trọng giúp nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động. Tuy nhiên, bên cạnh các dạng cơ bản áp dụng cho các thì quen thuộc, tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc câu bị động đặc biệt thường khiến người học bối rối. Việc nắm vững những cấu trúc này là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn. Bài viết này từ Edupace sẽ giúp bạn làm sáng tỏ những trường hợp đặc biệt này.
Thể Bị Động Với Câu Mệnh Lệnh Bắt Đầu Bằng “It’s”
Một số câu mệnh lệnh hoặc diễn tả sự cần thiết bắt đầu bằng cấu trúc “It’s”. Khi chuyển sang thể bị động, chúng thường có sự biến đổi đặc biệt, không tuân theo quy tắc chung của câu mệnh lệnh thông thường. Có hai dạng phổ biến của cấu trúc passive voice đặc biệt này cần lưu ý.
Dạng thứ nhất thường diễn tả nhiệm vụ hoặc bổn phận, bắt đầu bằng “It’s one’s duty to + V-inf”. Khi chuyển sang bị động, chủ ngữ sẽ là người có bổn phận đó và sử dụng cấu trúc “S + to be + supposed to + V inf”. Điều này nhấn mạnh rằng chủ ngữ được kỳ vọng hoặc được giao nhiệm vụ thực hiện hành động. Ví dụ, câu chủ động “It’s your duty to wash dishes and take out the garbage today” (Nhiệm vụ của bạn là phải rửa bát và vứt rác hôm nay) được chuyển thành bị động là “You are supposed to wash dishes and take out the garbage today.” Cấu trúc này giúp làm rõ trách nhiệm của chủ ngữ.
Dạng thứ hai sử dụng “It’s necessary to + V-inf” để diễn tả sự cần thiết của một hành động. Khi chuyển sang bị động, cấu trúc thường dùng là “S + should/must + be + VpII”. Dạng này làm nổi bật đối tượng cần chịu tác động của sự cần thiết đó. Chẳng hạn, câu “It’s necessary to address the environmental problems in the next conference” (Việc giải quyết các vấn đề về môi trường trong cuộc họp tiếp theo là rất cần thiết) khi chuyển sang bị động sẽ là “The environmental problems should be addressed in the next conference.” Đây là một biến thể của thể bị động nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc khuyến nghị mạnh mẽ.
Biểu đồ minh họa cấu trúc câu bị động đặc biệt bắt đầu bằng It is
Chuyển Đổi Câu Mệnh Lệnh Sang Thể Bị Động
Khác với các câu trần thuật, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ rõ ràng (chủ ngữ ngầm là “you”). Việc chuyển câu mệnh lệnh sang thể bị động đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt. Cách phổ biến nhất là sử dụng cấu trúc “Let + tân ngữ + be + VpII”. Cấu trúc này thường được dùng khi mệnh lệnh mang tính trực tiếp hoặc đề nghị. Ví dụ, từ câu mệnh lệnh “Turn off the heater, please” (Làm ơn hãy tắt máy sưởi đi!), chúng ta có thể chuyển sang bị động là “Let the heater be turned off.”
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí quyết nâng cao khả năng nghe tiếng Anh hiệu quả
- Phong Trào Môi Trường Việt Nam: Xây Dựng Đô Thị Xanh Bền Vững
- Quy đổi 5h Ai Cập sang giờ Việt Nam
- Tuổi của người sinh năm 2007 đến năm 2029
- Sao Chiếu Mệnh Nữ Tuổi Giáp Ngọ 1954 Năm 2023
Ngoài ra, khi muốn làm cho câu bị động trở nên lịch sự hơn hoặc mang tính yêu cầu, đề nghị, người ta có thể sử dụng cấu trúc “You are asked/requested/told/advised to + V-inf”. Đây là dạng bị động của các động từ tường thuật hoặc yêu cầu. Ví dụ, “Please send the report before Friday” có thể chuyển thành “You are requested to send the report before Friday.” Cấu trúc này giữ nguyên hành động ở dạng nguyên thể nhưng làm thay đổi chủ thể của hành động yêu cầu/đề nghị.
Dạng Bị Động Của Động Từ Cầu Khiến (Causative Verbs)
Động từ cầu khiến (causative verbs) như “have” và “get” được dùng để diễn tả việc nhờ hoặc khiến ai đó làm gì cho mình. Khi muốn chuyển những câu sử dụng động từ cầu khiến sang thể bị động, cấu trúc cũng có sự thay đổi đặc biệt, tập trung vào việc đối tượng nào bị tác động bởi hành động được nhờ/khiến.
Với động từ “have”, cấu trúc chủ động là “S + have + somebody + V-inf”. Khi chuyển sang bị động, chúng ta thường lược bỏ người thực hiện hành động (nếu không quan trọng hoặc đã rõ) và tập trung vào vật/việc được thực hiện: “S + have + something + VpII”. Điều này có nghĩa là chủ ngữ “có được” cái gì đó được hoàn thành. Ví dụ: “I have the mechanic repair my car” (Tôi nhờ thợ sửa xe sửa ô tô cho tôi) sẽ chuyển thành bị động là “I have my car repaired by the mechanic.” Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc sửa chữa, cắt tóc, v.v., do người khác làm cho mình.
Đối với động từ “get”, cấu trúc chủ động là “S + get + somebody + to-V”. Tương tự như “have”, dạng bị động của “get” cũng tập trung vào đối tượng chịu tác động và có cấu trúc “S + get + something + VpII”. Ví dụ: “I get the hairdresser to dye my hair” (Tôi nhờ thợ làm tóc nhuộm tóc cho tôi) khi chuyển sang bị động sẽ là “I get my hair dyed by the hairdresser.” Cấu trúc bị động với “get” cũng mang ý nghĩa tương tự như “have” nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào việc vượt qua khó khăn để hoàn thành việc gì đó, mặc dù trong ngữ cảnh nhờ vả, hai cấu trúc này thường có thể thay thế cho nhau.
Sơ đồ minh họa cấu trúc bị động với động từ cầu khiến have và get
Thể Bị Động Với Các Động Từ Make và Let
Các động từ “make” (bắt buộc, khiến) và “let” (cho phép) cũng có cách chuyển sang passive voice đặc biệt do động từ theo sau chúng ở dạng nguyên thể không có “to” trong câu chủ động. Tuy nhiên, quy tắc này thay đổi khi chuyển sang bị động.
Với động từ “make”, cấu trúc chủ động là “S + make + sb + V-inf”. Khi chuyển sang thể bị động, động từ nguyên thể theo sau “make” sẽ phải thêm “to”. Cấu trúc bị động là “S + be + made + to + V-inf”. Ví dụ: “My parents make me do all the housework” (Cha mẹ tôi bắt tôi làm tất cả công việc nhà). Khi chuyển sang bị động, chủ ngữ là “I” (tân ngữ của “make” trong câu chủ động), và câu trở thành “I am made to do all the housework.” Sự xuất hiện của “to” trước động từ là điểm cần lưu ý.
Đối với động từ “let”, cấu trúc chủ động là “S + let + sb + V-inf”. Khi chuyển sang bị động, cấu trúc thường dùng là “S + be + allowed + to + V-inf”, vì “let” ít được dùng trực tiếp trong cấu trúc bị động (be let to V là không phổ biến và đôi khi bị coi là không chuẩn). Ví dụ: “My parents never let me watch TV more than 1 hour” (Bố mẹ không bao giờ cho tôi xem TV quá 1 tiếng đồng hồ). Câu này thường được chuyển sang bị động là “I am never allowed to watch TV more than 1 hour.” Tuy nhiên, trong một số trường hợp trang trọng hoặc văn viết cũ, cấu trúc “Let + sb/st + be VpII” vẫn có thể gặp, nhưng ít phổ biến hơn nhiều so với sử dụng “be allowed to”. Ví dụ “Let the doors be closed”.
Thể Bị Động Với Nhóm Động Từ Đề Xuất/Yêu Cầu Đặc Biệt
Một nhóm các động từ như suggest, require, request, order, demand, insist, recommend thường được sử dụng trong mệnh đề “that” với động từ nguyên mẫu (có hoặc không có should). Khi chuyển sang dạng bị động, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả “It”.
Cấu trúc phổ biến là “It + to be + VpII (của động từ tường thuật) + that + S + (should) + be + VpII”. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc hành động đề xuất, yêu cầu đã được đưa ra. Ví dụ: “People suggested that the children should take part in outdoor activities” (Mọi người đề xuất rằng trẻ em nên tham gia vào các hoạt động ngoài trời). Khi chuyển sang bị động với chủ ngữ giả “It”, câu sẽ là “It was suggested that outdoor activities should be taken part in by children.” Hoặc một biến thể khác là “It was suggested that the outdoor activities to be taken part in by children.” Dạng này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo cáo.
Dạng Bị Động Của Mệnh Đề Tân Ngữ Sau Cấu Trúc “It Is + Adjective”
Cấu trúc “It is + adjective + for somebody + to do something” thường diễn tả tính chất của hành động đối với một người cụ thể. Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện, chúng ta có thể chuyển đổi mệnh đề tân ngữ (“for somebody to do something”) sang dạng bị động.
Cấu trúc chuyển đổi là “It + to be + adjective + for something + to be done”. Lúc này, “something” trở thành chủ ngữ của động từ nguyên mẫu bị động. Ví dụ: “It is impossible for us to release the new album by next Wednesday” (Việc tung ra album mới vào thứ tư tuần tới là một điều không thể với chúng tôi). Khi chuyển sang bị động, chúng ta tập trung vào “the new album”: “It is impossible for the new album to be released by next Wednesday.” Cấu trúc này thường được dùng khi tính chất (adjective) chi phối đối tượng bị tác động.
Thể Bị Động Với Các Động Từ Tường Thuật (Say, Think, Believe, v.v.)
Các động từ tường thuật như say, think, believe, know, report, understand, expect khi đi với mệnh đề “that” là một trường hợp phổ biến khác của cấu trúc câu bị động đặc biệt. Có hai cách chính để chuyển đổi những câu này sang dạng bị động.
Cách thứ nhất sử dụng chủ ngữ giả “It”: “It + be + VpII (động từ tường thuật) + that + mệnh đề ( giữ nguyên)”. Cấu trúc này mang tính khách quan, nhấn mạnh thông tin được tường thuật là sự thật hoặc được tin là thật bởi nhiều người. Ví dụ: “People say that he is an excellent tennis player” (Mọi người nói rằng anh ấy là một vận động viên quần vợt xuất sắc). Chuyển sang bị động: “It is said that he is an excellent tennis player.”
Cách thứ hai sử dụng chủ ngữ của mệnh đề “that” làm chủ ngữ của câu bị động: “S (chủ ngữ mệnh đề that) + be + VpII (động từ tường thuật) + to + V (động từ mệnh đề that)”. Động từ nguyên mẫu theo sau “to” sẽ chia theo thì của động từ trong mệnh đề “that”. Nếu động từ trong mệnh đề “that” cùng thì hoặc xảy ra sau động từ tường thuật, dùng nguyên mẫu thường (to V). Nếu động từ trong mệnh đề “that” xảy ra trước động từ tường thuật, dùng nguyên mẫu hoàn thành (to have VpII). Ví dụ: “People think that the kids go to bed early” (Mọi người nghĩ rằng lũ trẻ đi ngủ sớm). Chuyển sang bị động: “The kids are thought to go to bed early.” Hoặc “People believed that the robbers had worked in the bank for a long time” (Mọi người tin rằng bọn cướp đã làm việc trong ngân hàng một thời gian dài). Chuyển sang bị động: “The robbers are believed to have worked in the bank for a long time.”
Việc nắm vững các cấu trúc câu bị động đặc biệt này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng diễn đạt linh hoạt trong tiếng Anh. Thực hành thường xuyên với các dạng bài tập khác nhau sẽ giúp bạn làm chủ chúng. Edupace hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích.
FAQs về Câu Bị Động Đặc Biệt
Câu bị động đặc biệt khác gì so với câu bị động thông thường?
Câu bị động thông thường thường chỉ đơn giản là đổi vị trí tân ngữ thành chủ ngữ và áp dụng công thức be + VpII theo thì của động từ chính. Ngược lại, câu bị động đặc biệt áp dụng cho những cấu trúc chủ động phức tạp hơn như câu mệnh lệnh, câu với động từ cầu khiến, động từ tường thuật, hoặc các cấu trúc có mệnh đề “that” hay động từ nguyên mẫu, đòi hỏi sự biến đổi cấu trúc đặc thù và không tuân theo quy tắc chung.
Làm sao để nhận biết khi nào cần dùng cấu trúc bị động đặc biệt?
Bạn sẽ nhận biết cần dùng cấu trúc passive voice đặc biệt khi gặp các dạng câu chủ động không phải là câu trần thuật đơn giản: câu mệnh lệnh, câu sử dụng động từ cầu khiến (have, get), động từ make/let, các động từ tường thuật (say, think, believe) đi với mệnh đề “that”, hoặc các cấu trúc cố định như “It is + adjective + for somebody to do something”. Việc nhận diện đúng dạng câu chủ động là bước đầu tiên để áp dụng đúng công thức bị động tương ứng.
Tôi có cần nhớ hết tất cả các dạng câu bị động đặc biệt này không?
Để sử dụng tiếng Anh thành thạo, bạn nên cố gắng làm quen và ghi nhớ càng nhiều dạng cấu trúc bị động đặc biệt càng tốt, đặc biệt là những dạng phổ biến như bị động với động từ tường thuật hoặc động từ cầu khiến. Việc hiểu rõ bản chất và cách biến đổi của từng dạng sẽ giúp bạn áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài viết, đồng thời nâng cao điểm ngữ pháp trong các kỳ thi.
Tôi có thể tìm tài liệu thực hành thêm về câu bị động đặc biệt ở đâu?
Bạn có thể tìm kiếm các bài tập chuyên sâu về câu bị động đặc biệt trong các sách ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, các trang web luyện thi, hoặc các tài liệu ôn tập chuyên đề passive voice. Thực hành qua nhiều dạng bài tập sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phản xạ tốt hơn khi gặp các cấu trúc này trong thực tế.




