Câu bị động là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Bên cạnh các cấu trúc bị động cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều dạng bị động đặc biệt phức tạp nhưng thường gặp. Nắm vững các cấu trúc này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.
Bị động đặc biệt là gì?
Bị động đặc biệt, hay còn gọi là Special Passive Voice, là dạng câu trong đó chủ thể không trực tiếp thực hiện hành động mà chịu tác động bởi một yếu tố khác. Khác với câu bị động thông thường chỉ đơn giản là chuyển tân ngữ thành chủ ngữ, các dạng bị động đặc biệt thường liên quan đến những cấu trúc câu phức tạp hơn, có thể có hai tân ngữ, đi kèm với động từ đặc biệt, hoặc sử dụng các cấu trúc giả định, mệnh lệnh. Việc hiểu rõ bản chất và cách biến đổi của những cấu trúc này là nền tảng để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Định nghĩa về câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh
Tại Sao Cần Học Bị Động Đặc Biệt?
Việc nắm vững các cấu trúc bị động đặc biệt mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, chúng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong các bài viết học thuật, báo chí hoặc các văn bản trang trọng, giúp bạn hiểu sâu hơn nội dung. Thứ hai, các bài thi tiếng Anh, từ các bài kiểm tra trên lớp đến các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC, đều kiểm tra kiến thức về các dạng bị động này. Việc thành thạo chúng giúp bạn dễ dàng đạt điểm cao hơn trong phần ngữ pháp. Cuối cùng, sử dụng linh hoạt các cấu trúc bị động đặc biệt cho thấy khả năng sử dụng tiếng Anh ở cấp độ nâng cao, làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên đa dạng và tinh tế hơn.
Các Dạng Bị Động Đặc Biệt Phổ Biến
Có nhiều cấu trúc bị động đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý. Dưới đây là những dạng phổ biến nhất cùng với cách biến đổi từ câu chủ động sang bị động và ví dụ minh họa cụ thể.
Bị động có hai tân ngữ
Trong tiếng Anh, một số động từ như give, send, tell, show, teach, buy, make, get… có thể đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) và một tân ngữ gián tiếp (chỉ người). Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta có hai cách phổ biến dựa trên việc chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ mới của câu bị động.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tử Vi Tuổi Mậu Thân 2023 Nam Mạng: Tổng Quan Vận Hạn Chi Tiết
- Đánh Giá Toàn Diện IELTS Advantage Writing Skills: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Edupace
- Tài liệu tự học tiếng Anh tại nhà cho người mất gốc hiệu quả
- Tuổi Canh Dần Hợp Làm Ăn Với Tuổi Nào Nhất?
- Hướng Dẫn Phong Thủy Nhà Bếp Hợp Tuổi Ất Sửu 1985
Cách thứ nhất là lấy tân ngữ gián tiếp (người) làm chủ ngữ của câu bị động. Công thức sẽ là Chủ ngữ (tân ngữ gián tiếp) + be + VpII + tân ngữ trực tiếp (+ by O). Ví dụ, từ câu chủ động “My brother gave me the books”, ta có câu bị động “I was given the books by my brother”.
Cách thứ hai là lấy tân ngữ trực tiếp (vật) làm chủ ngữ của câu bị động. Khi đó, tân ngữ gián tiếp sẽ được giữ lại sau động từ VpII và thường đi kèm với một giới từ như “to” hoặc “for”. Công thức là Chủ ngữ (tân ngữ trực tiếp) + be + VpII + giới từ + tân ngữ gián tiếp (+ by O). Tiếp tục với ví dụ trên, ta có câu bị động “The books were given to me by my brother”. Việc lựa chọn cách nào phụ thuộc vào yếu tố mà người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh trong câu.
Câu bị động có V-ing
Một số động từ nhất định như love, like, dislike, enjoy, fancy, hate, imagine, admit, involve, deny, avoid, regret, mind… thường được theo sau bởi một danh động từ (V-ing). Khi cấu trúc này cần được chuyển sang dạng bị động, danh động từ sẽ được thay đổi thành dạng “being + VpII”.
Cấu trúc chủ động ban đầu thường là S + V + V-ing (+ O). Khi chuyển sang bị động, nếu danh động từ (V-ing) có tân ngữ của riêng nó, tân ngữ đó sẽ trở thành chủ ngữ trong cấu trúc bị động đặc biệt này, hoặc danh động từ được biến đổi trực tiếp nếu nó không có tân ngữ rõ ràng. Cấu trúc bị động sẽ là S + V + being + VpII. Ví dụ, “I love eating a lot of rice” có thể được chuyển thành bị động là “I love a lot of rice being eaten”. Dạng này nhấn mạnh việc hành động (ăn) đang được thực hiện trên tân ngữ (gạo).
Câu bị động với động từ tri giác
Động từ tri giác là những động từ liên quan đến cảm nhận bằng giác quan như see, notice, watch, listen, hear, feel, smell, taste. Cấu trúc chủ động thường là S + động từ tri giác + Sb/Sth + Ving (diễn tả hành động đang diễn ra) hoặc S + động từ tri giác + Sb/Sth + V-inf (diễn tả hành động hoàn tất hoặc toàn bộ hành động).
Khi chuyển cấu trúc này sang bị động, chủ ngữ mới là Sb/Sth bị tác động bởi động từ tri giác. Cấu trúc bị động sẽ là S (Sb/Sth) + be + VpII (của động từ tri giác) + Ving/to V-inf. Lưu ý quan trọng là động từ nguyên mẫu (bare infinitive) ở câu chủ động sẽ chuyển thành “to + V-inf” ở câu bị động. Ví dụ, từ câu chủ động “I saw his presentation yesterday morning”, ta có câu bị động “His presentation was seen in the yesterday morning by me”.
Minh họa câu bị động với động từ tri giác
Câu bị động kép
Bị động kép thường xuất hiện với các động từ tường thuật hoặc diễn tả suy nghĩ, quan điểm như say, think, believe, report, know, expect, understand… Cấu trúc chủ động ban đầu có dạng S1 + V1 + that + S2 + V2. Có hai cách phổ biến để chuyển sang dạng bị động kép, tùy thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh thông tin hay chủ thể được nói đến.
Cách thứ nhất sử dụng chủ ngữ giả “It”. Cấu trúc là It + be + V1-pII + that + S2 + V2. Động từ V1 sẽ chia ở dạng bị động và đi kèm với chủ ngữ giả “It”. Ví dụ, từ “Many people say she is a hard worker”, ta có “It is said that she is a hard worker”.
Cách thứ hai lấy chủ ngữ của mệnh đề “that” (S2) làm chủ ngữ chính của câu bị động. Cấu trúc là S2 + be + V1-pII + to + V2. Động từ V2 trong mệnh đề “that” sẽ được chuyển thành dạng to-infinitive. Nếu hành động ở V2 xảy ra trước hành động ở V1, ta dùng cấu trúc “to have + V2-pII”. Ví dụ, “She is said to be a hard worker” là dạng bị động kép thứ hai từ câu chủ động trên. Việc lựa chọn giữa “to + V” và “to have + VpII” phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Câu bị động với câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu và được dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị. Khi muốn chuyển câu mệnh lệnh sang dạng bị động, ta thường sử dụng cấu trúc với “Let” hoặc dùng các động từ khuyết thiếu như “should” hoặc “must”.
Cấu trúc phổ biến nhất là Let + tân ngữ + be + VpII. Ví dụ, từ câu mệnh lệnh “Open the door!”, ta có câu bị động “Let the door be opened!”. Cấu trúc này thường dùng để ra lệnh hoặc đề nghị một cách gián tiếp.
Ngoài ra, khi câu mệnh lệnh mang tính chất lời khuyên hoặc yêu cầu lịch sự (thường có “please”), ta có thể dùng cấu trúc với “should” hoặc “must”: Tân ngữ + should/must + be + VpII. Ví dụ, từ “Open the door, please!”, ta có thể nói “The door should be opened”. Cách này nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính bắt buộc của hành động được thực hiện lên tân ngữ.
Câu bị động với cấu trúc Nhờ ai đó làm gì
Cấu trúc “nhờ ai đó làm gì” thường dùng động từ “have” hoặc “get” để diễn tả việc chủ ngữ sắp xếp hoặc nhờ người khác thực hiện một hành động cho mình. Dạng chủ động phổ biến là S + have + sb + V (bare infinitive) hoặc S + get + sb + to + V.
Khi chuyển sang dạng bị động, cấu trúc này thay đổi để nhấn mạnh vật (sth) hoặc người (sb) chịu tác động của hành động được “nhờ”. Cấu trúc bị động tương ứng là S + have + sth + VpII (+ by sb) hoặc S + get + sth + VpII (+ by sb). Ở dạng này, hành động (VpII) được thực hiện bởi một tác nhân khác (có thể được nhắc đến hoặc bỏ qua), và tân ngữ (sth) là thứ chịu tác động trực tiếp.
Ví dụ, từ câu chủ động “I have my friend teach me math”, khi chuyển sang bị động để nhấn mạnh việc môn Toán được dạy, ta có “I have the math taught by my friend”. Tương tự, với “get”, từ “She gets him to fix her car”, ta có “She gets her car fixed by him”.
Hình ảnh minh họa cấu trúc bị động nhờ ai làm gì
Câu bị động với make và let
Động từ “make” (bắt buộc, khiến cho) và “let” (cho phép) cũng có những cấu trúc bị động đặc biệt. Ở dạng chủ động, “make” đi với tân ngữ và động từ nguyên mẫu không “to”: S + make + sb + V-inf. “Let” cũng tương tự: S + let + sb + V-inf.
Khi chuyển sang dạng bị động, cấu trúc với “make” thay đổi thành S (sb) + be + made + to + V-inf. Lưu ý quan trọng là động từ nguyên mẫu không “to” ở câu chủ động sẽ có “to” khi chuyển sang bị động với “make”. Ví dụ, từ “They make me finish tasks alone”, ta có câu bị động “I am made to finish tasks alone”.
Đối với “let”, dạng bị động trực tiếp ít phổ biến hơn. Thay vào đó, người ta thường sử dụng cấu trúc tương đương là “be allowed to + V-inf”. Ví dụ, thay vì nói “I was let go”, người ta thường nói “I was allowed to go”. Tuy nhiên, cấu trúc “Let + sb/sth + be + VpII” cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đưa ra đề nghị bị động.
Cấu trúc bị động với động từ đặc biệt
Nhóm động từ như suggest, request, require, order, insist, demand, recommend… thường được theo sau bởi mệnh đề “that” với động từ ở dạng giả định (subjunctive), tức là động từ nguyên mẫu không “to”, thường có hoặc không có “should”. Cấu trúc chủ động là S + V (trong nhóm này) + that + S + (should) + V-inf + O.
Khi chuyển mệnh đề “that” sang dạng bị động, ta sử dụng cấu trúc bị động giả định. Cấu trúc bị động đặc biệt này thường dùng chủ ngữ giả “It” và động từ chính trong mệnh đề “that” sẽ ở dạng “be + VpII”. Cấu trúc đầy đủ là It + be + VpII (của động từ chính trong nhóm) + that + something + be + VpII. Ví dụ, từ “They suggested that he should finish the report by Friday”, ta có thể dùng bị động là “It was suggested that the report be finished by Friday”.
Bị động với chủ ngữ giả It
Cấu trúc sử dụng chủ ngữ giả “It” đi kèm với tính từ, diễn tả tính chất của một hành động nào đó, thường có dạng chủ động It + be + adj + for somebody + to V + to do something. Ví dụ: It is easy for us to complete the new project by next Sunday.
Khi muốn nhấn mạnh vào vật (something) chịu tác động của hành động, ta có thể chuyển mệnh đề “to V” sang dạng bị động. Cấu trúc bị động tương ứng là It + be + adj + for something + to be done.
Áp dụng vào ví dụ trên, câu “It is easy for us to complete the new project by next Sunday” khi chuyển sang bị động sẽ là “It is easy for the new project to be completed by next Sunday”. Cấu trúc này giúp tập trung vào tính chất (dễ) của việc hành động (hoàn thành) được thực hiện lên vật (dự án mới).
Giải thích về câu bị động với chủ ngữ giả It
Lưu Ý Khi Sử Dụng Bị Động Đặc Biệt
Khi sử dụng các cấu trúc bị động đặc biệt, người học tiếng Anh thường gặp một số lỗi sai phổ biến. Một trong những lỗi đó là nhầm lẫn giữa việc sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” và không “to” sau động từ bị động, đặc biệt là với các động từ tri giác (see, hear) hay make. Hãy nhớ rằng động từ nguyên mẫu không “to” trong câu chủ động thường sẽ có “to” khi chuyển sang bị động (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Việc chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ trong câu bị động có hai tân ngữ cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải. Sử dụng sai giới từ (to/for) cũng là một lỗi thường gặp.
Ngoài ra, không phải lúc nào cũng nên sử dụng câu bị động, kể cả bị động đặc biệt. Dùng quá nhiều câu bị động có thể khiến văn phong trở nên khô khan, khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Hãy sử dụng chúng một cách có chọn lọc, khi cần nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động, hoặc khi người thực hiện không rõ ràng hoặc không quan trọng. Luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập Passive voice dạng câu hỏi sẽ giúp củng cố kiến thức và tránh sai sót.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Bị động đặc biệt có khó hơn bị động thông thường không?
Các cấu trúc bị động đặc biệt thường phức tạp hơn so với cấu trúc bị động cơ bản vì chúng liên quan đến nhiều loại động từ và cấu trúc câu đa dạng hơn. Tuy nhiên, với việc học và luyện tập đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể nắm vững chúng. Điểm mấu chốt là hiểu được logic biến đổi của từng dạng thay vì chỉ học thuộc lòng công thức.
Khi nào nên dùng bị động đặc biệt?
Bạn nên sử dụng bị động đặc biệt khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động trong câu, đặc biệt là với các động từ tri giác, động từ tường thuật, hoặc khi có hai tân ngữ. Chúng cũng rất hữu ích trong các văn bản khoa học, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh trang trọng khác khi người thực hiện hành động không được biết đến hoặc không quan trọng bằng bản thân hành động đó.
Có mẹo nào để nhớ các công thức bị động đặc biệt không?
Thay vì cố gắng ghi nhớ tất cả công thức một cách máy móc, hãy thử nhóm các cấu trúc tương đồng lại với nhau (ví dụ: các động từ tường thuật, các động từ tri giác). Tập trung vào việc hiểu tại sao cấu trúc lại biến đổi như vậy từ chủ động sang bị động. Luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau cũng là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và áp dụng chính xác các dạng bị động đặc biệt này.
Nắm vững các dạng bị động đặc biệt là một bước tiến quan trọng trong việc chinh phục ngữ pháp tiếng Anh nâng cao. Việc này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách mà còn là yếu tố then chốt để đạt kết quả tốt trong các kỳ thi tiếng Anh. Hy vọng với những giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa từ Edupace, bạn sẽ hiểu rõ hơn về chủ đề này và áp dụng chúng thành công.




