Ngữ pháp tiếng Anh chứa đựng nhiều cấu trúc đa dạng, trong đó câu bị động đặc biệt là một phần quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác hơn. Việc nắm vững những dạng bị động nâng cao này không chỉ củng cố nền tảng ngữ pháp mà còn là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài kiểm tra đánh giá năng lực.

Tại sao các dạng câu bị động này là đặc biệt?

Khác với cấu trúc bị động cơ bản (S + be + V3/ed + by O) áp dụng cho hầu hết các ngoại động từ, câu bị động đặc biệt là những biến thể xuất hiện khi động từ chủ động có cấu trúc phức tạp hơn hoặc theo sau bởi các yếu tố khác ngoài tân ngữ trực tiếp đơn thuần, ví dụ như hai tân ngữ, động từ nguyên mẫu, danh động từ, hay mệnh đề phụ. Sự “đặc biệt” này nằm ở quy tắc chuyển đổi không theo khuôn mẫu chung, đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng trường hợp cụ thể để tránh nhầm lẫn. Việc hiểu rõ bản chất của từng dạng sẽ giúp chúng ta áp dụng chúng một cách tự tin và hiệu quả.

Các dạng câu bị động đặc biệt phổ biến

Động từ có hai tân ngữ

Nhiều động từ trong tiếng Anh có thể đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ chỉ người (thường đứng trước) và một tân ngữ chỉ vật (thường đứng sau). Khi chuyển những câu chủ động có cấu trúc này sang thể bị động, chúng ta có thể lựa chọn một trong hai tân ngữ để đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động, tạo ra hai dạng bị động khác nhau. Các động từ phổ biến trong trường hợp này bao gồm give, send, teach, tell, show, offer, grant, pay, lend, bring, buy, make, get, v.v.

Ví dụ: “She gave me a book” có thể chuyển thành hai câu bị động. Nếu lấy tân ngữ chỉ người (“me”) làm chủ ngữ, ta có “I was given a book by her.” Nếu lấy tân ngữ chỉ vật (“a book”) làm chủ ngữ, ta có “A book was given to me by her.” Cần lưu ý rằng khi tân ngữ chỉ vật được đưa lên làm chủ ngữ, tân ngữ chỉ người thường cần thêm giới từ “to” hoặc “for” (phổ biến nhất là “to”) phía trước.

Trong câu “The teacher taught us grammar”, chúng ta có thể biến đổi thành “We were taught grammar by the teacher” (nhấn mạnh người học) hoặc “Grammar was taught to us by the teacher” (nhấn mạnh kiến thức). Việc lựa chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ câu bị động phụ thuộc vào điều người nói muốn nhấn mạnh trong câu văn của mình. Nắm vững cách chuyển đổi kép này giúp câu văn đa dạng và linh hoạt hơn.

Minh họa về các dạng câu bị động đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh EdupaceMinh họa về các dạng câu bị động đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh Edupace

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc với động từ + V-ing

Một số động từ như love, like, enjoy, fancy, hate, imagine, admit, involve, deny, avoid, regret, mind… thường theo sau bởi một danh động từ (V-ing). Khi danh động từ này đi kèm với một tân ngữ riêng (thường là một đại từ sở hữu/tân ngữ + V-ing hoặc một danh từ + V-ing), cấu trúc chủ động là S + V + somebody/something + V-ing. Dạng bị động của cấu trúc này không theo quy tắc thông thường mà có dạng S + V + being + V3/ed.

Ví dụ, câu chủ động “I don’t mind you opening the window” (Tôi không ngại việc bạn mở cửa sổ) khi chuyển sang bị động sẽ là “I don’t mind the window being opened.” (Tôi không ngại việc cái cửa sổ được mở). Cấu trúc bị động S + V + being + V3/ed nhấn mạnh hành động được thực hiện lên tân ngữ đứng sau động từ chính (mind, deny, imagine…).

Một ví dụ khác là “They denied him having been there” (Họ phủ nhận việc anh ấy đã ở đó). Khi chuyển sang thể bị động, chúng ta có thể nói “They denied him being there” (Họ phủ nhận việc anh ấy đang ở đó – nếu hành động xảy ra đồng thời) hoặc chính xác hơn về thì: “They denied him having been there” -> “They denied his having been there” -> passive: “His having been there was denied by them” (ít dùng). Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn khi V-ing có chủ ngữ riêng là S + V + being + V3/ed như ví dụ “mind”.

Bị động với động từ tri giác

Các động từ tri giác (verbs of perception) như see, watch, notice, hear, feel, observe… có thể theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không “to” (chỉ hành động hoàn chỉnh) hoặc V-ing (chỉ hành động đang diễn ra, khoảnh khắc). Khi chuyển sang cấu trúc bị động với động từ tri giác, động từ nguyên mẫu không “to” sẽ phải thêm “to” trước nó, trong khi V-ing vẫn giữ nguyên.

Cấu trúc chủ động: S + V (tri giác) + O + V-inf (hành động hoàn tất) -> Bị động: S + be + V3/ed (tri giác) + to + V-inf.
Cấu trúc chủ động: S + V (tri giác) + O + V-ing (hành động đang diễn ra) -> Bị động: S + be + V3/ed (tri giác) + V-ing.

Ví dụ, “Someone saw her running out of the house” (Ai đó thấy cô ấy đang chạy ra khỏi nhà) khi chuyển sang bị động sẽ là “She was seen running out of the house.” (Cô ấy bị nhìn thấy đang chạy ra khỏi nhà). Ở đây, “running” thể hiện hành động đang diễn ra lúc bị nhìn thấy, nên giữ nguyên.

Tuy nhiên, với câu “I heard him sing a song” (Tôi nghe anh ấy hát một bài hát – hành động hoàn chỉnh), bị động sẽ là “He was heard to sing a song by me.” (Anh ấy bị nghe hát một bài hát). Sự xuất hiện của “to” sau động từ tri giác ở dạng bị động là điểm cần đặc biệt lưu ý. Việc sử dụng V-ing hay nguyên mẫu trong câu bị động phụ thuộc vào ý nghĩa ban đầu của câu chủ động muốn diễn tả hành động hoàn chỉnh hay đang diễn ra.

Ứng dụng câu bị động đặc biệt cho động từ tri giác EdupaceỨng dụng câu bị động đặc biệt cho động từ tri giác Edupace

Cấu trúc bị động “kép” (Say/Think that…)

Dạng bị động này thường xuất hiện với các động từ tường thuật (reporting verbs) như say, think, believe, report, consider, suppose, know, understand… theo sau bởi một mệnh đề “that”. Cấu trúc chủ động phổ biến là People/They + V (tường thuật) + that + S + V + O. Có hai cách chính để chuyển sang thể bị động:

Cách 1 (dùng chủ ngữ giả “It”): It + be + V3/ed (tường thuật) + that + S + V + O.
Cách 2 (dùng chủ ngữ thật S): S + be + V3/ed (tường thuật) + to + V-inf (hoặc to have V3/ed).

Ví dụ chủ động: “Lots of people say he is a good teacher” (Nhiều người nói rằng anh ấy là một giáo viên giỏi).
Cách 1: “It is said that he is a good teacher.” (Người ta nói rằng anh ấy là một giáo viên giỏi).
Cách 2: “He is said to be a good teacher.” (Anh ấy được cho là một giáo viên giỏi).

Nếu động từ trong mệnh đề “that” xảy ra trước động từ tường thuật, chúng ta sử dụng nguyên mẫu hoàn thành (to have V3/ed) ở Cách 2. Ví dụ: “People believed that he had left the country” (Người ta tin rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước).
Cách 1: “It was believed that he had left the country.”
Cách 2: “He was believed to have left the country.”

Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc này phụ thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh. Cấu trúc với “It” mang tính khách quan, tường thuật lại một ý kiến chung. Cấu trúc với chủ ngữ thật “S” tập trung vào chủ thể được nói đến, phổ biến hơn trong văn nói và viết.

Bị động trong câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh thường dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì. Khi muốn chuyển câu mệnh lệnh sang cấu trúc bị động để nhấn mạnh hành động được thực hiện hơn là người thực hiện, chúng ta có thể dùng nhiều cách tùy thuộc vào sắc thái nghĩa:

Đối với câu mệnh lệnh trực tiếp (ví dụ: “Clean the room!”): Có thể dùng cấu trúc “Let + O + be + V3/ed” hoặc “O + should/must + be + V3/ed”. Ví dụ: “Let the room be cleaned.” hoặc “The room should be cleaned.” (Phòng nên được dọn dẹp).

Đối với cấu trúc “It’s one’s duty to + V-inf” (Ai đó có nhiệm vụ phải làm gì): Chuyển thành S + be + supposed to + V-inf. Ví dụ: “It’s your duty to finish this report today.” -> “You are supposed to finish this report today.” (Bạn có nhiệm vụ phải hoàn thành báo cáo này hôm nay).

Đối với cấu trúc “It’s necessary to + V-inf” (Việc gì đó là cần thiết): Chuyển thành S + should/must + be + V3/ed. Ví dụ: “It’s necessary to raise the problem in the next meeting.” -> “The problem should be raised in the next meeting.” (Vấn đề nên được đưa ra trong buổi họp tới). Các dạng bị động này giúp câu văn trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh sự cần thiết, nghĩa vụ.

Cấu trúc “Nhờ ai làm gì” (Have/Get)

Trong tiếng Anh, chúng ta có cấu trúc “thể sai khiến” hoặc “nhờ vả” với động từ “have” và “get” để diễn tả việc nhờ người khác làm gì cho mình.
Chủ động với “have”: S + have + somebody + V-inf + something.
Chủ động với “get”: S + get + somebody + to-V + something.

Khi chuyển những cấu trúc này sang thể bị động, chúng ta tập trung vào việc “có được” một điều gì đó được thực hiện, mà không nhất thiết phải nói rõ người thực hiện là ai (hoặc dùng “by O” nếu cần). Cả “have” và “get” đều chuyển sang dạng bị động giống nhau: S + have/get + something + V3/ed (+ by somebody).

Ví dụ: “I have my father repair my bike.” (Tôi nhờ bố tôi sửa xe đạp cho tôi). Chuyển sang bị động: “I have my bike repaired by my father.” (Tôi có cái xe đạp của mình được sửa bởi bố).

Ví dụ khác: “She got her friend to cut her hair.” (Cô ấy nhờ bạn cắt tóc cho). Chuyển sang bị động: “She got her hair cut by her friend.” (Cô ấy có mái tóc được cắt bởi bạn mình). Cấu trúc bị động S + have/get + something + V3/ed rất thông dụng để nói về các dịch vụ (cắt tóc, sửa xe, giặt là…).

Bị động với Make và Let

Động từ “make” (bắt buộc) và “let” (cho phép) cũng có cách chuyển sang dạng bị động đặc biệt:
Chủ động với “make”: S + make + somebody + V-inf. Khi chuyển sang bị động: S + be made + to + V-inf (+ by O). Lưu ý: động từ nguyên mẫu không “to” sau “make” chủ động sẽ thêm “to” khi sang bị động.

Ví dụ: “They make me work overtime.” (Họ bắt tôi làm thêm giờ). Chuyển sang bị động: “I am made to work overtime by them.” (Tôi bị bắt làm thêm giờ bởi họ).

Chủ động với “let”: S + let + somebody + V-inf. Dạng bị động của “let” thường được thay thế bằng cấu trúc “be allowed to”.
Chủ động: “My parents let me go out late.” (Bố mẹ cho phép tôi về nhà muộn).
Bị động: “I am allowed to go out late by my parents.” (Tôi được phép về nhà muộn bởi bố mẹ tôi).
Dạng “S + be let + to + V-inf” ít được sử dụng và đôi khi bị coi là không chuẩn xác. Do đó, sử dụng “be allowed to” là phương án an toàn và phổ biến nhất cho câu bị động với “let”.

Hiểu rõ cách dùng câu bị động với make và let EdupaceHiểu rõ cách dùng câu bị động với make và let Edupace

Dạng bị động với một số động từ cố định (Suggest, etc.)

Một nhóm các động từ như suggest, demand, request, order, insist, recommend, propose… khi đi với mệnh đề “that” có cấu trúc S + V + that + S + (should) + V-inf. Đây là dạng sử dụng thức giả định (subjunctive mood) hoặc động từ nguyên mẫu không “to” sau “should”.

Khi chuyển mệnh đề “that” này sang thể bị động, cấu trúc thường dùng là It + be + V3/ed (của động từ chính) + that + something + be + V3/ed. Hoặc giữ lại “should” nếu muốn nhấn mạnh ý nghĩa bổn phận/đề xuất: It + be + V3/ed + that + something + should + be + V3/ed.

Ví dụ: “The manager suggested that the staff attend the training.” (Người quản lý đề nghị rằng nhân viên nên tham gia khóa đào tạo).
Chuyển sang bị động: “It was suggested by the manager that the training be attended by the staff.” hoặc “It was suggested by the manager that the training should be attended by the staff.”

Cấu trúc này nghe có vẻ hơi trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các thông báo chính thức. Nó nhấn mạnh sự đề nghị hoặc yêu cầu đối với một hành động cụ thể mà không cần nêu rõ ai là người thực hiện hành động đó trong mệnh đề “that”. Nắm vững dạng này giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ ở cấp độ nâng cao hơn.

Những lỗi thường gặp khi dùng câu bị động đặc biệt

Việc sử dụng câu bị động đặc biệt đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Một trong những lỗi phổ biến nhất là quên thêm giới từ “to” sau động từ “make” ở dạng bị động (ví dụ: “He was made do it” thay vì “He was made to do it”).

Lỗi khác thường gặp là nhầm lẫn giữa V-ing và nguyên mẫu trong cấu trúc bị động với động từ tri giác, hoặc không phân biệt được khi nào cần thêm “to” và khi nào không. Ngoài ra, việc chuyển đổi từ cấu trúc chủ động với hai tân ngữ cũng có thể sai sót, đặc biệt là quên thêm giới từ “to” hoặc “for” khi tân ngữ chỉ vật được đưa lên làm chủ ngữ ở thể bị động.

Trong dạng bị động “kép” (say/think that…), người học đôi khi gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa “to + V-inf” và “to have V3/ed” ở cấu trúc với chủ ngữ thật S, do chưa xác định đúng mối quan hệ về thì giữa động từ tường thuật và động từ trong mệnh đề “that”. Hiểu rõ bản chất ngữ nghĩa và quy tắc chuyển đổi của từng dạng là cách tốt nhất để tránh những lỗi sai này và sử dụng các cấu trúc bị động một cách chính xác.

Việc luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ khác nhau sẽ giúp người học làm quen và thành thạo việc chuyển đổi cũng như sử dụng các dạng câu bị động đặc biệt này trong các tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về câu bị động đặc biệt

Câu bị động đặc biệt khác gì so với câu bị động thông thường?
Câu bị động đặc biệt là những cấu trúc biến đổi từ câu chủ động không theo quy tắc S + be + V3/ed thông thường, mà có thể bao gồm động từ nguyên mẫu (có hoặc không có “to”), danh động từ, hoặc xuất phát từ các cấu trúc phức tạp như động từ có hai tân ngữ, động từ tường thuật, thể sai khiến, hay câu mệnh lệnh.

Làm sao để nhận biết khi nào dùng cấu trúc bị động kép “It is said that…” hay “S is said to be…”?
Cấu trúc “It is said that…” dùng để tường thuật một ý kiến chung, nhấn mạnh sự thật hoặc thông tin được nói ra. Cấu trúc “S is said to be…” nhấn mạnh chủ thể S được nói đến và thường được sử dụng để mô tả phẩm chất hoặc trạng thái hiện tại của S. Lựa chọn phụ thuộc vào điều bạn muốn làm nổi bật.

Cấu trúc bị động với Let có phải lúc nào cũng dùng “be allowed to”?
Đối với cấu trúc chủ động “S + let + somebody + V-inf”, dạng bị động phổ biến và chuẩn xác nhất hiện nay là sử dụng “S + be allowed to + V-inf”. Dạng “be let to do sth” tồn tại nhưng ít dùng và có thể không được chấp nhận trong văn phong trang trọng.

Có những động từ nào khác ngoài suggest, demand, request dùng với cấu trúc bị động đặc biệt It + be + V3/ed + that + S + be + V3/ed?
Ngoài các động từ đã nêu (suggest, demand, request), nhóm động từ này còn bao gồm order, insist, recommend, propose. Chúng đều thể hiện ý nghĩa về sự đề xuất, yêu cầu, mệnh lệnh và có thể dùng với cấu trúc bị động It + be + V3/ed + that + S + be + V3/ed (hoặc should be V3/ed).

Cấu trúc bị động của động từ tri giác với V-ing và nguyên mẫu khác nhau thế nào?
Khi động từ tri giác theo sau bởi tân ngữ và V-ing, câu bị động giữ nguyên V-ing (S + be V3/ed + V-ing), diễn tả việc chứng kiến một phần hành động hoặc hành động đang diễn ra. Khi theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không “to”, câu bị động thêm “to” trước nguyên mẫu (S + be V3/ed + to + V-inf), diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối.

Việc nắm vững các dạng câu bị động đặc biệt này là rất quan trọng để nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách hiểu rõ quy tắc chuyển đổi và luyện tập với các ví dụ đa dạng, bạn sẽ có thể sử dụng chúng một cách tự tin và hiệu quả. Hy vọng bài viết này từ Edupace đã mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *