Trong môi trường làm việc hiện đại, hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý cho mọi quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Hiểu rõ về các loại hợp đồng lao động theo quy định pháp luật mới nhất không chỉ giúp bạn đảm bảo quyền lợi mà còn tránh những rủi ro không đáng có. Bài viết từ Edupace này sẽ làm sáng tỏ vấn đề này.

Khái niệm và vai trò của hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa người lao độngngười sử dụng lao động. Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, đây là sự cam kết về việc làm có trả công hoặc tiền lương, cùng với các điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ cụ thể của mỗi bên trong quan hệ lao động. Ngay cả khi các bên sử dụng một tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện rõ việc làm có trả công, có sự quản lý, điều hành và giám sát thì văn bản đó vẫn được coi là hợp đồng lao động.

Vai trò của hợp đồng lao động là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là căn cứ để xác lập và thực hiện quan hệ lao động một cách minh bạch, mà còn là cơ sở để giải quyết các tranh chấp có thể phát sinh giữa hai bên. Một bản hợp đồng lao động chặt chẽ, đúng quy định pháp luật sẽ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động, góp phần xây dựng môi trường làm việc ổn định và tuân thủ pháp luật.

Các loại hợp đồng lao động theo quy định pháp luật mới

Dựa trên quy định của Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, pháp luật hiện hành phân loại hợp đồng lao động thành hai loại chính dựa trên yếu tố thời hạn. Việc phân loại này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và thời điểm chấm dứt quan hệ lao động.

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Đây là loại hợp đồng lao động mà trong đó, các bên không ấn định cụ thể thời gian kết thúc hiệu lực của hợp đồng. Điều này có nghĩa là quan hệ lao động sẽ tiếp diễn liên tục cho đến khi có một sự kiện pháp lý phát sinh dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng theo quy định của pháp luật (ví dụ: người lao động nghỉ hưu, người sử dụng lao động giải thể, hoặc các trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng hợp pháp).

Loại hợp đồng lao động này thường mang lại sự ổn định cao cho người lao động, tạo điều kiện để họ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp và có kế hoạch phát triển sự nghiệp bền vững. Quyền lợi về chế độ, chính sách bảo hiểm và các phúc lợi khác cũng thường được đảm bảo đầy đủ và liên tục.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hợp đồng lao động xác định thời hạn

Ngược lại với hợp đồng lao động không xác định thời hạn, loại hợp đồng này có quy định rõ ràng về thời gian bắt đầu và thời điểm kết thúc hiệu lực. Theo quy định của pháp luật, thời hạn hợp đồng này không được vượt quá 36 tháng (tức 3 năm) kể từ ngày hợp đồng bắt đầu có hiệu lực.

Loại hợp đồng lao động này thường được sử dụng cho các vị trí công việc mang tính chất dự án, hoặc các công việc mà người sử dụng lao động có nhu cầu sử dụng lao động trong một khoảng thời gian nhất định. Khi hết hạn hợp đồng, quan hệ lao động sẽ chấm dứt trừ khi các bên thỏa thuận ký kết hợp đồng mới hoặc pháp luật có quy định khác về việc tiếp tục làm việc.

Hợp đồng mùa vụ và công việc dưới 12 tháng

Ngoài hai loại chính trên, pháp luật cũng đề cập đến hợp đồng thực hiện công việc theo mùa vụ hoặc một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng. Mặc dù không được liệt kê là một loại riêng biệt trong Điều 20 như hai loại trên, loại hợp đồng này vẫn được sử dụng khá phổ biến cho các công việc mang tính chất thời vụ, không liên tục hoặc kéo dài dưới một năm.

Điều quan trọng cần lưu ý là người sử dụng lao động không được phép sử dụng loại hợp đồng dưới 12 tháng này để làm những công việc có tính chất thường xuyên và kéo dài từ 12 tháng trở lên. Có một số trường hợp ngoại lệ được pháp luật cho phép ký loại hợp đồng này dù công việc thường xuyên, chẳng hạn như tạm thời thay thế cho người lao động đang đi nghĩa vụ quân sự, nghỉ thai sản, ốm đau hoặc các trường hợp tạm thời khác. Việc sử dụng đúng loại hợp đồng lao động phù hợp với tính chất công việc là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Tiêu chí phân biệt các loại hợp đồng lao động

Để phân biệt rõ ràng giữa hợp đồng lao động không xác định thời hạnhợp đồng lao động xác định thời hạn, chúng ta có thể dựa vào một số tiêu chí cốt lõi được quy định trong Bộ luật Lao động 2019.

Tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất là thời hạn hợp đồng và thời điểm chấm dứt. Đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn, không có thời gian kết thúc cụ thể được ghi trong hợp đồng. Ngược lại, hợp đồng lao động xác định thời hạn luôn có một ngày, tháng, năm cụ thể được ấn định là thời điểm hợp đồng hết hiệu lực, với giới hạn tối đa là 36 tháng.

Tiêu chí thứ hai là quy định về việc tiếp tục làm việc khi hợp đồng hết hạn. Khi hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hiệu lực, nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc, trong vòng 30 ngày tiếp theo, hai bên phải tiến hành ký kết hợp đồng lao động mới. Nếu không ký hợp đồng mới trong thời gian này, hợp đồng đã giao kết sẽ tự động chuyển thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

Một tiêu chí phân biệt khác là số lần được phép ký hợp đồng lao động xác định thời hạn. Pháp luật quy định khi một hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hiệu lực và người lao động vẫn tiếp tục làm việc, các bên chỉ được phép ký thêm tối đa 01 lần hợp đồng lao động xác định thời hạn. Sau khi hợp đồng xác định thời hạn lần thứ hai này hết hiệu lực mà người lao động vẫn làm việc, thì quan hệ lao động sẽ mặc nhiên trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn, và các bên không cần ký thêm bất kỳ hợp đồng nào nữa.

Thời gian báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cũng là một điểm khác biệt. Theo quy định chung, đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn, thời gian báo trước khi người lao động hoặc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng thường dài hơn (ví dụ: ít nhất 45 ngày cho các trường hợp thông thường). Đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn, thời gian báo trước thường ngắn hơn (ví dụ: ít nhất 30 ngày cho hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng, và ít nhất 03 ngày làm việc cho hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng trong một số trường hợp).

Cuối cùng, chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cũng có sự khác biệt tùy thuộc vào thời hạn hợp đồng. Đối với hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên, người lao động thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 03 tháng trở lên, người lao động cũng thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc. Việc tuân thủ các quy định về bảo hiểm là trách nhiệm của cả người sử dụng lao động.

Quy định về việc ký lại hợp đồng lao động xác định thời hạn

Quy định về việc ký lại hợp đồng lao động xác định thời hạn được pháp luật quy định khá chi tiết để đảm bảo sự ổn định cho người lao động sau một khoảng thời gian gắn bó với doanh nghiệp.

Khi hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hiệu lực, theo quy định tại Khoản 2 Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, trong vòng 30 ngày kể từ ngày đó, hai bên có trách nhiệm đàm phán và ký kết hợp đồng lao động mới. Nếu trong khoảng thời gian 30 ngày này mà hợp đồng mới chưa được ký, thì quyền, nghĩa vụ và lợi ích của các bên sẽ tạm thời được thực hiện theo nội dung của hợp đồng đã hết hạn.

Nếu người sử dụng lao độngngười lao động quyết định ký tiếp hợp đồng lao động mới và loại hợp đồng mới này vẫn là hợp đồng lao động xác định thời hạn, thì pháp luật chỉ cho phép ký thêm tối đa 01 lần. Điều này có nghĩa là người lao động chỉ có thể ký tối đa hai lần liên tiếp hợp đồng lao động xác định thời hạn với cùng một người sử dụng lao động cho cùng một công việc (hoặc công việc tương tự).

Sau khi hợp đồng lao động xác định thời hạn lần thứ hai này hết hiệu lực mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc, thì theo quy định của pháp luật, quan hệ lao động giữa hai bên sẽ tự động chuyển thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Kể từ thời điểm đó, các bên sẽ không cần phải ký kết thêm bất kỳ hợp đồng lao động nào nữa trừ khi có sự thay đổi về nội dung hợp đồng hoặc các trường hợp đặc biệt khác được pháp luật cho phép. Quy định này nhằm thúc đẩy việc chuyển đổi sang loại hợp đồng lao động ổn định hơn cho người lao động sau một thời gian làm việc đủ dài.

Hợp đồng lao động không hưởng lương: Có được phép?

Về vấn đề liệu có được phép ký kết hợp đồng lao động mà không có thỏa thuận về tiền lương hay không, cần xem xét dựa trên định nghĩa của hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019. Định nghĩa này nêu rõ hợp đồng lao động là sự thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương.

Mặc dù định nghĩa nhấn mạnh yếu tố “có trả công, tiền lương”, pháp luật Việt Nam tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận giữa các bên trên cơ sở tự nguyện. Do đó, về mặt lý thuyết, nếu người lao độngngười sử dụng lao động hoàn toàn tự nguyện và thỏa thuận rõ ràng trong văn bản rằng công việc được thực hiện mà không có yếu tố trả công, tiền lương, thì văn bản đó vẫn có thể được ký kết.

Tuy nhiên, cần hết sức cẩn trọng khi xem xét các trường hợp “hợp đồng lao động không hưởng lương”. Nếu bản chất của quan hệ lao động là làm công ăn lương, có sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động, việc không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không trả lương có thể bị coi là lách luật nhằm trốn tránh các nghĩa vụ pháp lý khác như trả lương tối thiểu, đóng bảo hiểm xã hội, v.v. Pháp luật sẽ dựa vào bản chất thực tế của quan hệ lao động để xác định có phải là hợp đồng lao động hay không, bất kể tên gọi hay sự thỏa thuận về lương.

Thực tế, các trường hợp làm việc không lương thường không được coi là hợp đồng lao động theo đúng nghĩa mà có thể thuộc các hình thức khác như tình nguyện viên, thực tập sinh (nếu không có thỏa thuận lương/phụ cấp), hoặc các thỏa thuận dân sự khác. Do đó, việc ký hợp đồng lao động không hưởng lương là một vấn đề nhạy cảm và cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên từng trường hợp cụ thể để đảm bảo tuân thủ pháp luật về lao động.

Câu hỏi thường gặp về hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động xác định thời hạn có thể kéo dài tối đa bao lâu?

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động xác định thời hạn có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định và thời điểm chấm dứt hiệu lực không được quá 36 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.

Khi hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn, tôi có phải ký hợp đồng mới ngay không?

Khi hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hiệu lực, hai bên có trách nhiệm ký kết hợp đồng mới trong vòng 30 ngày kể từ ngày hết hạn. Nếu không ký hợp đồng mới trong thời gian này, hợp đồng đã hết hạn sẽ trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

Tôi được ký hợp đồng lao động xác định thời hạn tối đa bao nhiêu lần với cùng một công ty?

Với cùng một công việc (hoặc công việc tương tự) tại cùng một người sử dụng lao động, bạn chỉ được ký hợp đồng lao động xác định thời hạn tối đa 02 lần liên tiếp. Sau lần thứ hai hết hạn mà bạn vẫn làm việc, hợp đồng sẽ mặc nhiên chuyển thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

Công việc mùa vụ dưới 12 tháng có được ký hợp đồng lao động không?

Có, các công việc theo mùa vụ hoặc có thời hạn dưới 12 tháng có thể được ký hợp đồng lao động. Tuy nhiên, loại hợp đồng này không được sử dụng để làm những công việc có tính chất thường xuyên từ 12 tháng trở lên, trừ các trường hợp tạm thời thay thế người lao động khác theo quy định pháp luật.

Hiểu rõ các loại hợp đồng lao động là quyền lợi cơ bản của mỗi người lao động. Nắm vững những quy định này giúp xây dựng quan hệ lao động hài hòa và bền vững. Hy vọng những chia sẻ từ Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về chủ đề này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *