An toàn, vệ sinh lao động là yếu tố then chốt đảm bảo sức khỏe và tính mạng người lao động. Để nâng cao hiệu quả công tác này, Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 đã được ban hành với nhiều quy định quan trọng. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các điểm cốt lõi của luật, từ phạm vi điều chỉnh đến trách nhiệm của các bên liên quan.

Nội Dung Bài Viết

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng luật An toàn Vệ sinh Lao động 2015

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Luật số 84/2015/QH13) có phạm vi điều chỉnh rất rộng, bao gồm việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động (ATLĐ, VSLĐ) cho người lao động. Luật cũng quy định rõ chính sách, chế độ đối với người bị tai nạn lao động (TNLĐ), bệnh nghề nghiệp (BNN), cùng với trách nhiệm và quyền hạn của các tổ chức, cá nhân liên quan đến công tác này. Việc quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động cũng là một phần quan trọng được luật đề cập.

Đối tượng áp dụng của luật bao gồm đa dạng các nhóm người làm việc và các tổ chức, cá nhân liên quan. Cụ thể, luật áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, người thử việc, người học nghề, tập nghề. Ngoài ra, cán bộ, công chức, viên chức và người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân cũng thuộc đối tượng này. Đáng chú ý, người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động, người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài hay người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều được luật điều chỉnh. Cuối cùng, người sử dụng lao động cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến công tác an toàn, vệ sinh lao động đều phải tuân thủ các quy định của luật.

Các khái niệm cốt lõi trong luật An toàn Vệ sinh Lao động

Để hiểu rõ hơn về Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015, việc nắm vững các khái niệm cơ bản là rất cần thiết. An toàn lao động được hiểu là các giải pháp nhằm phòng ngừa tác động của các yếu tố nguy hiểm, đảm bảo người lao động không bị thương tật hoặc tử vong trong quá trình làm việc. Song hành với đó là vệ sinh lao động, tập trung vào việc phòng chống tác động của các yếu tố có hại, gây bệnh tật hoặc làm suy giảm sức khỏe cho người làm việc. Các yếu tố nguy hiểm là những yếu tố có thể gây mất an toàn, dẫn đến tổn thương hoặc tử vong, trong khi yếu tố có hại là nguyên nhân gây bệnh tật hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Luật cũng định nghĩa rõ ràng về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Tai nạn lao động là sự việc gây tổn thương cho cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động và gắn liền với việc thực hiện công việc. Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động đặc thù của nghề nghiệp gây hại cho người lao động. Quan trắc môi trường lao động là hoạt động kỹ thuật nhằm thu thập, phân tích dữ liệu về các yếu tố trong môi trường làm việc để đánh giá tác hại và có biện pháp phòng chống bệnh nghề nghiệp, giảm thiểu ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động là hư hỏng vượt giới hạn an toàn kỹ thuật, có nguy cơ gây thiệt hại; sự cố nghiêm trọng là sự cố lớn, xảy ra trên diện rộng hoặc liên quan đến nhiều đơn vị, vượt khả năng ứng phó thông thường.

Chính sách và nguyên tắc nhà nước về an toàn vệ sinh lao động

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Chính sách của Nhà nước tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi để người sử dụng lao động, người lao động và các bên liên quan thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động trong quá trình làm việc. Nhà nước khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống quản lý tiên tiến và công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường trong lao động.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ngoài ra, Nhà nước cũng đầu tư vào nghiên cứu khoa học, công nghệ về an toàn, vệ sinh lao động, hỗ trợ xây dựng phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc gia. Chính sách hỗ trợ phòng ngừa TNLĐ, BNN trong các ngành, lĩnh vực có nguy cơ cao được ưu tiên. Đồng thời, Nhà nước hỗ trợ huấn luyện ATLĐ, VSLĐ cho người lao động làm việc không theo hợp đồng trong các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. Việc phát triển bảo hiểm TNLĐ tự nguyện với cơ chế đóng, hưởng linh hoạt cũng là một chính sách quan trọng nhằm phòng ngừa và khắc phục rủi ro cho người lao động.

Các nguyên tắc cơ bản để bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động bao gồm: Bảo đảm quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh. Việc tuân thủ đầy đủ các biện pháp ATLĐ, VSLĐ trong quá trình lao động, ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, loại trừ, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại là bắt buộc. Cuối cùng, việc tham vấn ý kiến của các tổ chức đại diện người lao động, người sử dụng lao động và Hội đồng về ATLĐ các cấp trong xây dựng, thực hiện chính sách, pháp luật, chương trình, kế hoạch về an toàn, vệ sinh lao động được đề cao.

Quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động nhằm xây dựng mối quan hệ trách nhiệm song phương trong công tác ATLĐ, VSLĐ. Đối với người lao động làm việc theo hợp đồng, họ có quyền được làm việc trong điều kiện công bằng, an toàn và hợp vệ sinh. Họ được yêu cầu người sử dụng lao động đảm bảo các điều kiện này, được cung cấp thông tin đầy đủ về các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại, và được huấn luyện về an toàn vệ sinh lao động. Các quyền lợi khác bao gồm được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân, được chăm sóc sức khỏe, khám phát hiện BNN, được đóng bảo hiểm TNLĐ, BNN và hưởng các chế độ đầy đủ khi xảy ra sự cố. Đặc biệt, người lao động có quyền từ chối hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ nguy cơ đe dọa tính mạng, sức khỏe, và vẫn được trả đủ lương, miễn là họ báo cáo ngay cho người có trách nhiệm xử lý.

Ngược lại, người lao động cũng có những nghĩa vụ cần tuân thủ. Họ phải chấp hành nội quy, quy trình và biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc. Việc sử dụng và bảo quản phương tiện bảo vệ cá nhân, thiết bị ATLĐ, VSLĐ đã được trang cấp là trách nhiệm của họ. Người lao động cần báo cáo kịp thời khi phát hiện nguy cơ xảy ra sự cố, TNLĐ, BNN và chủ động tham gia ứng cứu, khắc phục sự cố theo phương án đã được xây dựng hoặc khi có lệnh của người sử dụng lao động hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Đối với người sử dụng lao động, họ có quyền yêu cầu người lao động chấp hành các quy định về ATLĐ, VSLĐ, đồng thời khen thưởng người làm tốt và kỷ luật người vi phạm. Họ cũng có quyền huy động người lao động tham gia ứng cứu khẩn cấp và khắc phục sự cố. Về nghĩa vụ, người sử dụng lao động phải xây dựng và tổ chức thực hiện các biện pháp bảo đảm ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc, đóng bảo hiểm TNLĐ, BNN cho người lao động.

Nghĩa vụ quan trọng khác của người sử dụng lao động là tổ chức huấn luyện, hướng dẫn các quy định về an toàn, vệ sinh lao động, trang bị đầy đủ phương tiện và thiết bị an toàn. Họ phải thực hiện việc chăm sóc sức khỏe, khám phát hiện BNN và giải quyết đầy đủ chế độ cho người bị TNLĐ, BNN. Người sử dụng lao động không được phép buộc người lao động tiếp tục làm việc khi có nguy cơ đe dọa tính mạng, sức khỏe. Việc cử người giám sát, bố trí bộ phận ATLĐ, VSLĐ hoặc người làm công tác này, phối hợp với công đoàn cơ sở thành lập mạng lưới an toàn, vệ sinh viên là cần thiết. Cuối cùng, người sử dụng lao động phải thực hiện việc khai báo, điều tra, thống kê, báo cáo TNLĐ, BNN, sự cố kỹ thuật gây mất ATLĐ, VSLĐ nghiêm trọng và chấp hành quyết định của thanh tra chuyên ngành.

Vai trò của các tổ chức xã hội trong an toàn vệ sinh lao động

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 cũng ghi nhận và quy định vai trò quan trọng của các tổ chức xã hội, đặc biệt là công đoàn, trong việc tham gia vào công tác ATLĐ, VSLĐ. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên và các tổ chức xã hội khác có quyền và trách nhiệm phối hợp với cơ quan nhà nước tổ chức tuyên truyền, phổ biến, huấn luyện về an toàn, vệ sinh lao động, cũng như phát triển các dịch vụ liên quan.

Các tổ chức này còn tham gia ý kiến, giám sát, phản biện xã hội trong quá trình xây dựng chính sách, pháp luật về ATLĐ, VSLĐ. Họ cùng với các cơ quan quản lý nhà nước đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện lao động, phòng chống TNLĐ, BNN và triển khai nghiên cứu khoa học. Việc vận động đoàn viên, hội viên thực hiện công tác bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và kiến nghị cơ quan nhà nước xử lý các hành vi vi phạm pháp luật cũng là một phần trách nhiệm của họ.

Tổ chức đại diện người sử dụng lao động có trách nhiệm tham gia Hội đồng về ATLĐ, vận động người sử dụng lao động tổ chức đối thoại, thương lượng tập thể và thực hiện các biện pháp cải thiện điều kiện lao động. Tổ chức công đoàn, đặc biệt là công đoàn cơ sở, có quyền và trách nhiệm rất lớn. Họ tham gia xây dựng chính sách, pháp luật, thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Công đoàn có quyền yêu cầu các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động, thậm chí yêu cầu tạm ngừng hoạt động khi phát hiện nguy cơ đe dọa tính mạng.

Công đoàn còn có vai trò vận động người lao động chấp hành quy định, đại diện tập thể hoặc cá nhân người lao động khởi kiện khi quyền lợi về ATLĐ, VSLĐ bị xâm phạm. Họ nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, đào tạo, huấn luyện và kiến nghị các giải pháp chăm lo cải thiện điều kiện lao động, phòng ngừa TNLĐ, BNN. Việc phối hợp tổ chức các phong trào thi đua, phong trào quần chúng về an toàn, vệ sinh lao động và quản lý mạng lưới an toàn, vệ sinh viên cũng thuộc trách nhiệm của công đoàn.

Các hành vi bị nghiêm cấm theo quy định của luật An toàn Vệ sinh Lao động 2015

Để đảm bảo hiệu lực và hiệu quả, Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 đã liệt kê rõ ràng các hành vi bị nghiêm cấm. Đầu tiên và quan trọng nhất là hành vi che giấu, khai báo hoặc báo cáo sai sự thật về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Cùng với đó là việc không thực hiện các yêu cầu, biện pháp bảo đảm ATLĐ, VSLĐ gây tổn hại hoặc có nguy cơ gây tổn hại đến người, tài sản, môi trường.

Nghiêm cấm người sử dụng lao động buộc người lao động làm việc hoặc không được rời khỏi nơi làm việc khi có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng sức khỏe, tính mạng của họ, hoặc buộc tiếp tục làm việc khi các nguy cơ đó chưa được khắc phục. Hành vi trốn đóng, chậm đóng tiền bảo hiểm TNLĐ, BNN, chiếm dụng tiền đóng hoặc hưởng chế độ bảo hiểm này cũng bị cấm. Gian lận, giả mạo hồ sơ trong việc thực hiện bảo hiểm TNLĐ, BNN và không chi trả chế độ cho người lao động là những vi phạm nghiêm trọng.

Luật cũng cấm sử dụng máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động nhưng không được kiểm định, hoặc kết quả kiểm định không đạt yêu cầu, hoặc không có nguồn gốc rõ ràng, hết hạn sử dụng, không đảm bảo chất lượng, gây ô nhiễm môi trường. Gian lận trong các hoạt động kiểm định, huấn luyện ATLĐ, VSLĐ, quan trắc môi trường lao động, giám định y khoa để xác định mức suy giảm khả năng lao động cũng là hành vi bị cấm.

Ngoài ra, phân biệt đối xử về giới trong bảo đảm ATLĐ, VSLĐ; phân biệt đối xử vì lý do người lao động từ chối làm công việc nguy hiểm hoặc đã thực hiện công việc, nhiệm vụ bảo đảm ATLĐ, VSLĐ tại cơ sở cũng là hành vi bị cấm. Cấm sử dụng lao động hoặc làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động khi chưa được huấn luyện. Cuối cùng, việc trả tiền thay cho bồi dưỡng bằng hiện vật đối với người lao động làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại cũng bị nghiêm cấm.

Biện pháp phòng ngừa: Thông tin, huấn luyện và kiểm soát yếu tố nguy hiểm

Công tác phòng ngừa đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định các biện pháp phòng ngừa được triển khai đồng bộ, bắt đầu từ việc thông tin, tuyên truyền và giáo dục. Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông tin, tuyên truyền, giáo dục về ATLĐ, VSLĐ, các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc cho người lao động. Họ cũng cần hướng dẫn quy định về an toàn cho người đến thăm hoặc làm việc tại cơ sở. Các nhà sản xuất phải cung cấp thông tin về biện pháp bảo đảm an toàn kèm theo sản phẩm có khả năng gây mất an toàn. Cơ quan, tổ chức, hộ gia đình cần tổ chức tuyên truyền, phổ biến kiến thức và kỹ năng về an toàn, vệ sinh lao động. Cơ quan thông tin đại chúng có trách nhiệm thường xuyên thông tin, tuyên truyền chính sách, pháp luật và kiến thức về ATLĐ, VSLĐ.

Tăng cường thông tin và giáo dục an toàn lao động

Việc tiếp cận thông tin chính xác và đầy đủ là quyền lợi cơ bản của người lao động và là trách nhiệm của người sử dụng lao động. Người sử dụng lao động không chỉ phổ biến các quy định chung mà còn phải làm rõ các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại cụ thể tại từng vị trí làm việc và biện pháp phòng chống tương ứng. Công tác này cần được thực hiện định kỳ, đặc biệt khi có sự thay đổi về công nghệ, quy trình làm việc hoặc khi có người lao động mới. Đối với người lao động làm việc không theo hợp đồng, chính quyền địa phương có vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo, tổ chức thông tin, tuyên truyền, giáo dục ATLĐ, VSLĐ phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương.

Quy định về việc huấn luyện an toàn vệ sinh lao động

Huấn luyện là biện pháp phòng ngừa thiết yếu để trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho người lao động và người quản lý. Một số đối tượng bắt buộc phải tham gia khóa huấn luyện ATLĐ, VSLĐ và được cấp giấy chứng nhận, bao gồm người quản lý phụ trách ATLĐ, VSLĐ, người làm công tác ATLĐ, VSLĐ, người làm công tác y tế và an toàn, vệ sinh viên. Khi có thay đổi về chính sách, pháp luật hoặc khoa học, công nghệ, họ cần được huấn luyện, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức huấn luyện cho người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động và cấp thẻ an toàn trước khi giao việc. Người lao động làm việc không theo hợp đồng thực hiện công việc nghiêm ngặt cũng phải được huấn luyện và cấp thẻ an toàn, thậm chí có chính sách hỗ trợ học phí từ Nhà nước. Đối với các đối tượng khác, người sử dụng lao động tự tổ chức huấn luyện và chịu trách nhiệm về chất lượng, đảm bảo người lao động có đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết, phù hợp với vị trí công việc. Việc huấn luyện phải phù hợp với đặc điểm ngành nghề, vị trí, quy mô và không gây khó khăn cho sản xuất, kinh doanh.

Kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc

Việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại là hoạt động phòng ngừa mang tính kỹ thuật quan trọng. Người sử dụng lao động phải tổ chức đánh giá và kiểm soát các yếu tố này để đề ra biện pháp kỹ thuật ATLĐ, VSLĐ và chăm sóc sức khỏe cho người lao động. Đối với yếu tố có hại có giới hạn tiếp xúc cho phép theo quy định của Bộ Y tế, người sử dụng lao động phải tổ chức quan trắc môi trường lao động ít nhất mỗi năm một lần bởi đơn vị có đủ điều kiện.

Đối với yếu tố nguy hiểm, người sử dụng lao động phải thường xuyên kiểm soát, quản lý và tổ chức kiểm tra, đánh giá ít nhất mỗi năm một lần. Kết quả quan trắc và kiểm tra phải được thông báo công khai cho người lao động tại nơi làm việc và cung cấp thông tin khi có yêu cầu từ công đoàn hoặc cơ quan có thẩm quyền. Quan trọng nhất là người sử dụng lao động phải có biện pháp khắc phục, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại nhằm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và sức khỏe cho người lao động.

Nội quy, quy trình và trách nhiệm tại nơi làm việc

Việc xây dựng và tuân thủ nội quy, quy trình làm việc an toàn là nền tảng để phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 yêu cầu người sử dụng lao động phải xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện nội quy, quy trình bảo đảm ATLĐ, VSLĐ dựa trên pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và điều kiện hoạt động sản xuất, kinh doanh cụ thể của mình. Nội quy, quy trình này phải rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với thực tế tại nơi làm việc.

Xây dựng nội quy và trách nhiệm của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động có trách nhiệm hàng đầu trong việc đảm bảo an toàn tại nơi làm việc. Họ phải bảo đảm nơi làm việc đạt yêu cầu về không gian, độ thoáng, bụi, hơi, khí độc, tiếng ồn, rung động và các yếu tố nguy hiểm, có hại khác theo quy chuẩn kỹ thuật. Việc kiểm tra, đo lường các yếu tố này cần được thực hiện định kỳ. Người sử dụng lao động phải đảm bảo máy, thiết bị, vật tư, chất được sử dụng, vận hành, bảo trì đúng quy chuẩn kỹ thuật và nội quy, quy trình an toàn.

Việc trang cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động khi làm công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại là bắt buộc. Hằng năm, người sử dụng lao động cần tổ chức kiểm tra, đánh giá các yếu tố nguy hiểm, có hại để có biện pháp kỹ thuật cải thiện điều kiện lao động và chăm sóc sức khỏe. Định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, nhà xưởng là cần thiết. Biển cảnh báo, bảng chỉ dẫn về an toàn, vệ sinh lao động bằng tiếng Việt và ngôn ngữ phổ biến của người lao động phải được đặt ở vị trí dễ thấy. Cuối cùng, người sử dụng lao động phải xây dựng kế hoạch xử lý sự cố, ứng cứu khẩn cấp và tổ chức thực hiện khi cần thiết.

Trách nhiệm của người lao động trong việc tuân thủ quy định

Bên cạnh trách nhiệm của người sử dụng lao động, người lao động cũng có nghĩa vụ quan trọng trong việc tự bảo vệ mình và những người xung quanh. Họ phải chấp hành nghiêm chỉnh quy định, nội quy, quy trình, yêu cầu về an toàn, vệ sinh lao động do người sử dụng lao động hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành liên quan đến công việc của mình. Việc tuân thủ pháp luật và nắm vững kiến thức, kỹ năng về biện pháp bảo đảm an toàn tại nơi làm việc là cần thiết.

Người lao động có trách nhiệm sử dụng và bảo quản các phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang cấp, cùng với các thiết bị ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc. Đối với các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, người lao động bắt buộc phải tham gia huấn luyện trước khi sử dụng. Họ có nghĩa vụ ngăn chặn nguy cơ trực tiếp gây mất an toàn, vệ sinh lao động và hành vi vi phạm quy định. Việc báo cáo kịp thời khi biết tai nạn, sự cố hoặc phát hiện nguy cơ là trách nhiệm của người lao động. Họ cũng cần chủ động tham gia ứng cứu, khắc phục sự cố theo phương án đã được chuẩn bị.

Xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc

Dù công tác phòng ngừa được thực hiện tốt đến đâu, nguy cơ xảy ra sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động hoặc tai nạn lao động vẫn luôn tiềm ẩn. Do đó, Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng và thực hiện các biện pháp xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp. Người sử dụng lao động phải có phương án cụ thể để xử lý sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng và ứng cứu khẩn cấp.

Phương án này cần được định kỳ tổ chức diễn tập để đảm bảo sự nhuần nhuyễn và hiệu quả khi tình huống khẩn cấp xảy ra. Việc trang bị đầy đủ phương tiện kỹ thuật và y tế để có thể ứng cứu và sơ cứu kịp thời khi xảy ra sự cố là rất quan trọng. Khi phát hiện nguy cơ hoặc khi sự cố, tai nạn xảy ra, người sử dụng lao động phải ra lệnh ngừng ngay hoạt động của máy, thiết bị hoặc việc sử dụng vật tư, chất có nguy cơ.

Người sử dụng lao động không được phép buộc người lao động tiếp tục làm việc hoặc trở lại nơi làm việc nếu nguy cơ đe dọa tính mạng, sức khỏe chưa được khắc phục. Họ phải thực hiện các biện pháp khắc phục và ứng cứu theo phương án, tập trung vào việc cứu người, tài sản, và bảo đảm ATLĐ, VSLĐ cho người lao động và những người xung quanh. Việc thông báo kịp thời cho chính quyền địa phương nơi xảy ra sự cố là bắt buộc. Đối với sự cố nghiêm trọng, việc ứng phó đòi hỏi sự huy động khẩn cấp nhân lực, vật lực và phương tiện, thậm chí cần có sự phối hợp liên địa phương hoặc cấp trên hỗ trợ khi vượt quá khả năng xử lý tại chỗ.

Chăm sóc sức khỏe và chế độ cho người lao động

Sức khỏe của người lao động là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng lao động, đồng thời phản ánh hiệu quả của công tác an toàn, vệ sinh lao động. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định nhiều chế độ và biện pháp chăm sóc sức khỏe cho người lao động, từ khám sức khỏe định kỳ đến phục hồi chức năng sau tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp.

Khám sức khỏe định kỳ và bệnh nghề nghiệp

Việc khám sức khỏe định kỳ là bắt buộc đối với người sử dụng lao động. Hằng năm, họ phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho người lao động. Đối với những người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, người lao động là người khuyết tật, người lao động chưa thành niên, người lao động cao tuổi, tần suất khám sức khỏe phải ít nhất 06 tháng một lần.

Khi khám sức khỏe, lao động nữ phải được khám chuyên khoa phụ sản. Người làm việc trong môi trường có yếu tố nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp phải được khám phát hiện bệnh nghề nghiệp. Người sử dụng lao động cũng phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động trước khi bố trí làm việc lần đầu, trước khi chuyển sang công việc nặng nhọc hơn, hoặc sau khi đã phục hồi sức khỏe sau TNLĐ, BNN và trở lại làm việc. Việc khám sức khỏe và khám phát hiện BNN phải được thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh đủ điều kiện chuyên môn. Người sử dụng lao động có trách nhiệm đưa người mắc BNN đến cơ sở đủ điều kiện để điều trị theo phác đồ. Chi phí cho các hoạt động này do người sử dụng lao động chi trả và được hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh hoặc chi phí hoạt động thường xuyên.

Trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân và bồi dưỡng hiện vật

Bên cạnh việc kiểm soát môi trường làm việc, trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân (PTBVC) là biện pháp cuối cùng và quan trọng để bảo vệ người lao động khỏi tác động trực tiếp của yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại. Người lao động làm công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại phải được người sử dụng lao động trang cấp đầy đủ PTBVC và bắt buộc phải sử dụng trong quá trình làm việc.

Việc trang cấp PTBVC phải tuân thủ nguyên tắc đúng chủng loại, đúng đối tượng, đủ số lượng, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Tuyệt đối không được phát tiền thay cho việc trang cấp PTBVC, không buộc người lao động tự mua hoặc thu tiền của họ. Người sử dụng lao động có trách nhiệm hướng dẫn và giám sát người lao động sử dụng PTBVC. Đối với những nơi làm việc dễ gây nhiễm độc, nhiễm trùng, nhiễm xạ, cần tổ chức khử độc, khử trùng, tẩy xạ cho PTBVC đã qua sử dụng.

Ngoài ra, người lao động làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, có hại còn được người sử dụng lao động bồi dưỡng bằng hiện vật. Việc bồi dưỡng này nhằm giúp tăng cường sức đề kháng và thải độc của cơ thể, phải đảm bảo thuận tiện, an toàn vệ sinh thực phẩm và thường được thực hiện trong ca, ngày làm việc.

Quản lý sức khỏe và thời giờ làm việc đặc thù

Quản lý sức khỏe người lao động là một quá trình liên tục, bắt đầu từ việc sắp xếp công việc phù hợp dựa trên tiêu chuẩn sức khỏe và kết quả khám sức khỏe. Người sử dụng lao động có trách nhiệm lập và quản lý hồ sơ sức khỏe của từng người lao động, kể cả hồ sơ của người bị bệnh nghề nghiệp. Kết quả khám sức khỏe và khám phát hiện BNN phải được thông báo cho người lao động biết. Hằng năm, người sử dụng lao động phải báo cáo tình hình quản lý sức khỏe người lao động cho cơ quan quản lý nhà nước về y tế có thẩm quyền.

Đối với người lao động làm nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, thời giờ làm việc được thực hiện theo quy định riêng của pháp luật lao động, nhằm hạn chế tối đa thời gian tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm, có hại, đảm bảo thời gian tiếp xúc nằm trong giới hạn an toàn cho phép. Hằng năm, Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động tổ chức điều dưỡng, phục hồi sức khỏe cho người lao động làm các nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và người lao động có sức khỏe kém.

Quản lý máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn

Trong nhiều ngành nghề, việc sử dụng các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động là không thể tránh khỏi. Đây là những đối tượng tiềm ẩn nguy cơ cao gây TNLĐ, BNN và hậu quả nghiêm trọng. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định chặt chẽ việc quản lý các đối tượng này.

Quy định về máy, thiết bị, vật tư, chất nguy hiểm

Máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động được định nghĩa là những đối tượng mà dù được lưu giữ, vận chuyển, bảo quản, sử dụng đúng mục đích và hướng dẫn, vẫn tiềm ẩn khả năng xảy ra TNLĐ, BNN, gây hậu quả nghiêm trọng. Danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư, chất này được Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành dựa trên đề nghị của các bộ quản lý ngành, lĩnh vực liên quan. Việc xác định rõ danh mục này là cơ sở để áp dụng các biện pháp quản lý đặc thù, đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình sử dụng.

Kiểm định và sử dụng an toàn các đối tượng này

Để đảm bảo an toàn, các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động phải được kiểm định bởi tổ chức đủ năng lực trước khi đưa vào sử dụng và kiểm định định kỳ trong suốt quá trình sử dụng. Việc kiểm định phải đảm bảo chính xác, công khai, minh bạch. Tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật, nhân lực theo quy định.

Khi đưa vào hoặc thải bỏ các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ, VSLĐ, tổ chức, cá nhân phải khai báo với cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tại nơi sử dụng. Trong quá trình sử dụng, việc định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng và lập, lưu giữ hồ sơ kỹ thuật an toàn là bắt buộc. Việc sử dụng chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động phải tuân thủ quy định của pháp luật về hóa chất và pháp luật chuyên ngành liên quan.

Trách nhiệm quản lý của các bộ, ngành liên quan

Việc quản lý nhà nước đối với máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động được phân công cụ thể cho các bộ, cơ quan ngang bộ. Mỗi bộ chịu trách nhiệm quản lý các đối tượng thuộc phạm vi ngành, lĩnh vực mình phụ trách (ví dụ: Bộ Y tế quản lý liên quan đến thực phẩm, dược phẩm; Bộ Công Thương quản lý thiết bị áp lực, hóa chất công nghiệp; Bộ Giao thông vận tải quản lý phương tiện vận tải…).

Các bộ có trách nhiệm xây dựng chi tiết danh mục thuộc thẩm quyền, ban hành quy trình kiểm định và quản lý chất, tổ chức kiểm tra hoạt động kiểm định. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đóng vai trò chủ trì, phối hợp rà soát, sửa đổi, bổ sung danh mục chung và trình Chính phủ quyết định phân công trách nhiệm đối với các đối tượng mới hoặc liên quan đến nhiều bộ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ là cần thiết để đảm bảo hiệu quả quản lý.

Khai báo, điều tra và thống kê sự cố, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

Khi sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động hoặc tai nạn lao động xảy ra, việc khai báo, điều tra và thống kê kịp thời, chính xác là rất quan trọng để xác định nguyên nhân, rút kinh nghiệm và giải quyết chế độ cho người bị nạn. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định chi tiết quy trình này.

Quy trình khai báo tai nạn lao động và sự cố

Khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật mất an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc, người bị nạn hoặc người biết sự việc phải báo ngay cho người phụ trách trực tiếp hoặc người sử dụng lao động để có biện pháp xử lý kịp thời.

Đối với các vụ tai nạn làm chết người hoặc làm bị thương nặng từ hai người trở lên, người sử dụng lao động có trách nhiệm khai báo ngay với cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh. Nếu tai nạn làm chết người, đồng thời phải báo ngay cho cơ quan Công an cấp huyện. Đối với tai nạn nghiêm trọng trong các lĩnh vực đặc thù (phóng xạ, dầu khí, vận tải, lực lượng vũ trang), việc khai báo tuân thủ luật chuyên ngành. Trường hợp tai nạn lao động làm chết người hoặc bị thương nặng đối với người lao động không theo hợp đồng, gia đình nạn nhân hoặc người phát hiện phải khai báo với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi xảy ra tai nạn.

Điều tra và thống kê các vụ tai nạn, bệnh nghề nghiệp

Việc điều tra tai nạn lao động được phân cấp theo mức độ nghiêm trọng. Người sử dụng lao động thành lập Đoàn điều tra cấp cơ sở để điều tra tai nạn làm bị thương nhẹ hoặc làm bị thương nặng một người lao động thuộc quản lý của mình. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh thành lập Đoàn điều tra cấp tỉnh để điều tra tai nạn chết người, tai nạn làm bị thương nặng từ hai người trở lên (bao gồm cả lao động không hợp đồng). Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan có thẩm quyền thành lập Đoàn điều tra cấp trung ương đối với các vụ tai nạn nghiêm trọng, phức tạp hoặc điều tra lại các vụ đã điều tra.

Các bên liên quan có nghĩa vụ hợp tác đầy đủ với Đoàn điều tra. Thời hạn điều tra được quy định cụ thể, từ không quá 04 ngày đối với tai nạn làm bị thương nhẹ đến không quá 30 ngày đối với tai nạn chết người (có thể gia hạn). Nếu phát hiện dấu hiệu tội phạm, Đoàn điều tra phải báo cáo cơ quan điều tra hình sự. Biên bản điều tra phải được công bố công khai tại cuộc họp có sự tham dự của các bên liên quan.

Về thống kê, báo cáo, người sử dụng lao động phải thống kê, báo cáo tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật gây mất ATLĐ, VSLĐ nghiêm trọng định kỳ 06 tháng và hằng năm cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh. Ủy ban nhân dân cấp xã cũng thống kê, báo cáo TNLĐ, sự cố nghiêm trọng liên quan đến lao động không hợp đồng. Bộ Y tế thống kê các trường hợp TNLĐ khám chữa bệnh tại cơ sở y tế. Tất cả người mắc BNN phải được thống kê và báo cáo theo quy định của Bộ Y tế. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm tổng hợp, quản lý cơ sở dữ liệu về ATLĐ trong phạm vi cả nước.

Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi xảy ra tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

Ngoài việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa và tham gia điều tra, người sử dụng lao động còn có những trách nhiệm trực tiếp đối với người lao động khi họ không may bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định các nghĩa vụ cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi cho người bị nạn.

Các nghĩa vụ chính của người sử dụng lao động

Đầu tiên, người sử dụng lao động phải kịp thời sơ cứu, cấp cứu cho người bị tai nạn lao động và tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu và điều trị cho cả người bị TNLĐ và BNN. Họ có trách nhiệm thanh toán chi phí y tế từ khi sơ cứu đến khi điều trị ổn định, bao gồm cả phần chi phí đồng chi trả hoặc không nằm trong danh mục bảo hiểm y tế chi trả (nếu người lao động có BHYT), hoặc toàn bộ chi phí nếu người lao động không tham gia BHYT. Chi phí khám giám định mức suy giảm khả năng lao động trong một số trường hợp cũng do người sử dụng lao động chi trả.

Người sử dụng lao động phải trả đủ tiền lương cho người lao động trong thời gian nghỉ việc để điều trị, phục hồi chức năng do TNLĐ, BNN. Quan trọng nhất, họ phải bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động mà không hoàn toàn do lỗi của chính họ gây ra, hoặc bị bệnh nghề nghiệp. Mức bồi thường phụ thuộc vào mức suy giảm khả năng lao động, tối thiểu bằng 1,5 tháng tiền lương nếu suy giảm 5-10%, và tăng dần theo tỷ lệ suy giảm. Đối với trường hợp suy giảm từ 81% trở lên hoặc tử vong, mức bồi thường ít nhất 30 tháng tiền lương. Trường hợp tai nạn do lỗi của người lao động, họ được trợ cấp ít nhất 40% mức bồi thường tương ứng.

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ giới thiệu người bị nạn đi giám định y khoa, điều trị, điều dưỡng, phục hồi chức năng. Việc bồi thường, trợ cấp phải được thực hiện trong vòng 05 ngày kể từ khi có kết luận giám định hoặc biên bản điều tra TNLĐ chết người. Nếu người lao động còn khả năng làm việc sau điều trị, phục hồi chức năng, người sử dụng lao động cần sắp xếp công việc phù hợp với sức khỏe của họ theo kết luận của Hội đồng giám định y khoa. Cuối cùng, người sử dụng lao động lập hồ sơ hưởng chế độ từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ, BNN cho người lao động.

Trường hợp đặc thù và các trường hợp không được hưởng chế độ

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 cũng quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong một số trường hợp đặc thù. Nếu người lao động bị tai nạn khi thực hiện nhiệm vụ ngoài phạm vi cơ quan, doanh nghiệp mà lỗi do người khác hoặc không xác định được người gây ra, người sử dụng lao động vẫn phải bồi thường như trường hợp tai nạn không hoàn toàn do lỗi người lao động. Tương tự, nếu tai nạn xảy ra trên đường đi làm hoặc về nhà theo tuyến đường, thời gian hợp lý mà lỗi do người khác hoặc không xác định được người gây ra, người sử dụng lao động phải trợ cấp như trường hợp tai nạn do lỗi của người lao động.

Nếu người sử dụng lao động đã mua bảo hiểm tai nạn thương mại, người bị nạn được hưởng chi trả theo hợp đồng bảo hiểm. Tuy nhiên, nếu số tiền này thấp hơn mức bồi thường, trợ cấp theo luật, người sử dụng lao động phải bù đắp phần còn thiếu. Đặc biệt, nếu người sử dụng lao động không đóng bảo hiểm TNLĐ, BNN bắt buộc cho người lao động, họ phải trả khoản tiền tương ứng với chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN từ Quỹ Bảo hiểm xã hội, ngoài việc bồi thường, trợ cấp theo luật.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp người lao động không được hưởng chế độ từ người sử dụng lao động theo Điều 38 và 39. Đó là khi tai nạn xảy ra do mâu thuẫn cá nhân không liên quan đến công việc, do người lao động cố ý tự hủy hoại sức khỏe, hoặc do sử dụng ma túy, chất gây nghiện khác trái pháp luật.

Chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp từ Quỹ Bảo hiểm

Hệ thống bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đóng vai trò là lưới an sinh quan trọng, hỗ trợ người lao động khi không may gặp rủi ro trong quá trình làm việc. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định chi tiết về Quỹ bảo hiểm TNLĐ, BNN và các chế độ hưởng từ quỹ này.

Nguyên tắc và sử dụng Quỹ Bảo hiểm TNGPBNN

Quỹ bảo hiểm TNLĐ, BNN là một thành phần của Quỹ Bảo hiểm xã hội. Việc đóng, hưởng, quản lý và sử dụng quỹ tuân theo các quy định của cả Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 và Luật Bảo hiểm xã hội. Mức đóng bảo hiểm này được tính trên cơ sở tiền lương tháng của người lao động và do người sử dụng lao động đóng. Mức hưởng trợ cấp và hỗ trợ cho người bị TNLĐ, BNN được xác định dựa trên mức suy giảm khả năng lao động, mức đóng và thời gian đóng vào quỹ. Nguyên tắc thực hiện chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN là đơn giản, dễ dàng, thuận tiện, đảm bảo quyền lợi kịp thời và đầy đủ cho người tham gia.

Quỹ bảo hiểm TNLĐ, BNN được sử dụng cho nhiều mục đích quan trọng. Bao gồm trả phí khám giám định thương tật, bệnh tật; chi trợ cấp một lần, trợ cấp hằng tháng, trợ cấp phục vụ; chi hỗ trợ phương tiện trợ giúp sinh hoạt, dụng cụ chỉnh hình; chi dưỡng sức, phục hồi sức khỏe; chi hỗ trợ phòng ngừa, chia sẻ rủi ro về TNLĐ, BNN; hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người bị TNLĐ, BNN khi trở lại làm việc; chi phí quản lý bảo hiểm; và chi đóng bảo hiểm y tế cho người nghỉ việc hưởng trợ cấp hằng tháng.

Điều kiện và mức hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

Để được hưởng chế độ TNLĐ từ Quỹ bảo hiểm, người lao động tham gia bảo hiểm TNLĐ, BNN phải đáp ứng các điều kiện. Thứ nhất, bị tai nạn thuộc một trong các trường hợp: xảy ra tại nơi làm việc và trong giờ làm việc (kể cả các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu được cho phép); ngoài nơi làm việc hoặc ngoài giờ làm việc khi thực hiện công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động; hoặc trên tuyến đường đi từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc ngược lại trong khoảng thời gian và tuyến đường hợp lý. Thứ hai, suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên do tai nạn đó. Tuy nhiên, người lao động không được hưởng chế độ từ quỹ nếu tai nạn do mâu thuẫn cá nhân không liên quan công việc, cố ý tự hủy hoại sức khỏe, hoặc do sử dụng ma túy, chất gây nghiện trái pháp luật.

Đối với chế độ bệnh nghề nghiệp, người lao động tham gia bảo hiểm TNLĐ, BNN được hưởng khi: bị bệnh nghề nghiệp thuộc Danh mục bệnh nghề nghiệp do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành; và suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên do bệnh đó. Kể cả người đã nghỉ hưu hoặc không còn làm công việc nguy cơ nhưng phát hiện bị BNN trong thời gian quy định vẫn có thể được xem xét giải quyết chế độ.

Trợ cấp một lần, hằng tháng và các hỗ trợ khác

Mức hưởng chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN phụ thuộc vào mức độ suy giảm khả năng lao động, được xác định thông qua giám định y khoa. Người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 5% đến 30% thì được hưởng trợ cấp một lần. Mức trợ cấp này tính theo tỷ lệ suy giảm và số năm đã đóng vào Quỹ bảo hiểm.

Người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 31% trở lên thì được hưởng trợ cấp hằng tháng. Mức trợ cấp hằng tháng cũng được tính theo tỷ lệ suy giảm khả năng lao động và số năm đóng quỹ. Ngoài ra, người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên kèm theo các tổn thương đặc biệt (liệt cột sống, mù hai mắt, cụt/liệt hai chi, bệnh tâm thần) còn được hưởng thêm trợ cấp phục vụ hằng tháng bằng mức lương cơ sở.

Người lao động bị tổn thương chức năng cơ thể do TNLĐ, BNN còn được cấp tiền để mua phương tiện trợ giúp sinh hoạt, dụng cụ chỉnh hình theo chỉ định y tế và niên hạn quy định. Sau khi điều trị ổn định thương tật, bệnh tật, nếu sức khỏe chưa phục hồi, người lao động có thể được nghỉ dưỡng sức, phục hồi sức khỏe từ 05 đến 10 ngày tùy mức độ suy giảm khả năng lao động, và được hưởng trợ cấp cho mỗi ngày nghỉ. Cuối cùng, người bị TNLĐ, BNN được người sử dụng lao động sắp xếp công việc mới và cần đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp có thể được Quỹ bảo hiểm hỗ trợ học phí theo điều kiện cụ thể.

Quy trình giám định và giải quyết chế độ bảo hiểm

Quy trình giám định mức suy giảm khả năng lao động để giải quyết chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN do Bộ trưởng Bộ Y tế quy định, đảm bảo chính xác, công khai, minh bạch. Người lao động có thể được giám định lần đầu sau điều trị ổn định, hoặc giám định lại khi thương tật, bệnh tật tái phát, hoặc giám định tổng hợp nếu bị nhiều lần TNLĐ, BNN. Hội đồng giám định y khoa chịu trách nhiệm về kết quả giám định của mình.

Về giải quyết chế độ, người sử dụng lao động có trách nhiệm nộp đầy đủ hồ sơ hưởng chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN cho cơ quan bảo hiểm xã hội trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ từ người lao động. Cơ quan bảo hiểm xã hội có trách nhiệm giải quyết hưởng chế độ trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Đối với chế độ dưỡng sức, phục hồi sức khỏe, người sử dụng lao động lập danh sách và nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội, và cơ quan bảo hiểm xã hội giải quyết trong thời hạn 10 ngày rồi chuyển tiền cho đơn vị sử dụng lao động chi trả cho người lao động. Luật cũng quy định trách nhiệm bồi thường nếu việc giải quyết chế độ hoặc chi trả tiền trợ cấp bị chậm trễ so với thời hạn quy định, trừ trường hợp do lỗi của người hưởng hoặc thân nhân họ.

An toàn vệ sinh lao động cho các đối tượng lao động đặc thù

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 dành sự quan tâm đặc biệt đến việc bảo vệ nhóm đối tượng lao động có những đặc điểm hoặc điều kiện làm việc riêng, dễ bị tổn thương hoặc có yêu cầu riêng về an toàn.

Quy định cho người lao động cao tuổi

Người lao động cao tuổi thường có sức khỏe suy giảm và khả năng phản xạ chậm hơn, do đó cần có quy định riêng khi làm các nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Luật quy định chỉ được sử dụng người lao động cao tuổi làm các công việc này khi đáp ứng đủ các điều kiện: có kinh nghiệm, tay nghề cao (từ đủ 15 năm trở lên) và có chứng nhận nghề hoặc được công nhận là nghệ nhân; có đủ sức khỏe làm công việc đó theo tiêu chuẩn sức khỏe do Bộ Y tế ban hành; chỉ sử dụng không quá 05 năm đối với mỗi người; có ít nhất một người lao động không phải người cao tuổi cùng làm việc; và có sự tự nguyện của chính người lao động cao tuổi khi được bố trí công việc.

Bảo đảm an toàn khi cho thuê lại lao động

Trong mô hình cho thuê lại lao động, trách nhiệm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động được phân chia giữa doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại. Doanh nghiệp cho thuê lại phải thỏa thuận rõ ràng với bên thuê lại về việc bảo đảm quyền lợi ATLĐ, VSLĐ cho người lao động thuê lại, không được thấp hơn so với người lao động của bên thuê lại có cùng trình độ, công việc. Nội dung này phải được đưa vào hợp đồng và doanh nghiệp cho thuê lại phải thực hiện nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Họ cũng cần phối hợp, kiểm tra bên thuê lại thực hiện và chịu trách nhiệm nếu bên thuê lại không thực hiện đầy đủ cam kết.

Bên thuê lại lao động có trách nhiệm thực hiện đầy đủ cam kết trong hợp đồng, không phân biệt đối xử về ATLĐ, VSLĐ với người lao động thuê lại. Khi xảy ra tai nạn hoặc sự cố với người lao động thuê lại, bên thuê lại phải kịp thời sơ cứu, cấp cứu, thông báo cho doanh nghiệp cho thuê lại và thực hiện khai báo, điều tra. Họ cũng có trách nhiệm huấn luyện ATLĐ, VSLĐ cho người lao động thuê lại (trừ khi doanh nghiệp cho thuê đã làm) và tổng hợp tình hình TNLĐ, BNN của họ. Người lao động thuê lại có nghĩa vụ tuân thủ nội quy, quy trình ATLĐ, VSLĐ của bên thuê lại.

Phối hợp an toàn tại nơi làm việc có nhiều đơn vị

Đối với những nơi làm việc có nhiều người lao động thuộc nhiều người sử dụng lao động khác nhau cùng làm việc (ví dụ: công trường xây dựng, khu công nghiệp dùng chung cơ sở hạ tầng), chủ dự án hoặc chủ đầu tư có vai trò quan trọng trong việc điều phối công tác ATLĐ, VSLĐ chung. Họ phải tổ chức để những người sử dụng lao động cùng lập văn bản xác định rõ trách nhiệm của từng người trong việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động của mình và cử người để phối hợp kiểm tra ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc chung đó.

An toàn cho người lao động Việt Nam ở nước ngoài

Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, dù do người sử dụng lao động trong nước cử đi hay theo hợp đồng, đều phải tuân thủ các quy định về ATLĐ, VSLĐ của pháp luật nước sở tại. Đồng thời, người sử dụng lao động Việt Nam phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các biện pháp ATLĐ, VSLĐ, chế độ bảo hiểm TNLĐ, BNN và các trách nhiệm khác theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015. Nếu quy định của nước sở tại có lợi hơn, thì áp dụng theo quy định của nước sở tại. Người sử dụng lao động cũng cần phối hợp với cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại trong việc điều tra tai nạn và cung cấp hồ sơ TNLĐ nghiêm trọng cho thanh tra ATLĐ, VSLĐ của Việt Nam.

An toàn cho người giúp việc gia đình

Mặc dù làm việc trong môi trường gia đình, lao động là người giúp việc gia đình vẫn cần được bảo vệ về an toàn, vệ sinh lao động. Người sử dụng lao động trong gia đình có trách nhiệm hướng dẫn cách sử dụng máy, thiết bị, đồ dùng và các biện pháp phòng chống cháy nổ có liên quan đến công việc của người giúp việc. Họ cũng cần thực hiện các chế độ liên quan đến bảo đảm an toàn và chăm sóc sức khỏe cho người lao động giúp việc gia đình. Ngược lại, người giúp việc gia đình có trách nhiệm chấp hành đúng hướng dẫn về an toàn, vệ sinh lao động.

Lao động làm việc tại nhà và an toàn

Xu hướng làm việc tại nhà ngày càng phổ biến và cũng đặt ra những vấn đề về an toàn, vệ sinh lao động. Người lao động thỏa thuận bằng văn bản với người sử dụng lao động về việc nhận công việc về làm tại nhà dựa trên khả năng bảo đảm yêu cầu về ATLĐ, VSLĐ tại nhà của mình. Nếu xảy ra tai nạn lao động khi làm việc tại nhà, người lao động hoặc thân nhân phải báo cáo ngay cho người sử dụng lao động.

Nếu người bị tai nạn đã tham gia bảo hiểm TNLĐ, BNN, họ được giải quyết chế độ theo luật. Trường hợp người bị tai nạn không thuộc diện tham gia bảo hiểm bắt buộc, người sử dụng lao động có trách nhiệm giải quyết quyền lợi cho họ theo các quy định về sơ cứu, cấp cứu, thanh toán chi phí y tế, trả lương nghỉ việc, bồi thường, trợ cấp, sắp xếp công việc và lập hồ sơ theo Điều 38. Người sử dụng lao động có trách nhiệm kiểm tra việc bảo đảm ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc của người lao động làm việc tại nhà và báo cáo tai nạn xảy ra cùng với báo cáo chung.

Bảo đảm an toàn cho học sinh, sinh viên, người học nghề

Cơ sở giáo dục, cơ sở dạy nghề có trách nhiệm bảo đảm các điều kiện về an toàn, vệ sinh lao động cho học sinh, sinh viên, người học nghề trong thời gian thực hành, học nghề, tương tự như đối với người lao động. Điều này bao gồm đảm bảo môi trường làm việc, quản lý máy móc thiết bị, kiểm soát yếu tố nguy hiểm/có hại, xử lý sự cố, trang cấp PTBVC (nếu cần), chăm sóc sức khỏe…

Người sử dụng lao động chịu trách nhiệm thực hiện các quy định về an toàn, vệ sinh lao động đối với người học nghề, tập nghề, thử việc như đối với người lao động chính thức, kể cả trong trường hợp họ bị tai nạn lao động trong thời gian này. Học sinh, sinh viên, người học nghề, tập nghề phải tuân thủ các quy định về ATLĐ, VSLĐ của cơ sở giáo dục, cơ sở dạy nghề hoặc người sử dụng lao động. Nếu học sinh, sinh viên bị tai nạn lao động trong thời gian thực hành, họ sẽ được hỗ trợ theo quy định của Chính phủ.

Trách nhiệm của cơ sở sản xuất, kinh doanh

Các cơ sở sản xuất, kinh doanh là nơi trực tiếp diễn ra hoạt động lao động và tiềm ẩn nhiều nguy cơ, do đó, Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định cụ thể trách nhiệm của họ trong việc triển khai công tác ATLĐ, VSLĐ. Ngoài việc tuân thủ các chương khác của Luật, các cơ sở này còn phải thực hiện các quy định riêng áp dụng cho mình.

Bộ phận chuyên trách về an toàn vệ sinh lao động

Tùy theo quy mô, tính chất lao động, nguy cơ TNLĐ, BNN và điều kiện làm việc, người sử dụng lao động phải bố trí người làm công tác ATLĐ, VSLĐ hoặc thành lập bộ phận chuyên trách quản lý công tác này. Người làm công tác hoặc bộ phận ATLĐ, VSLĐ có nhiệm vụ tham mưu, giúp người sử dụng lao động tổ chức thực hiện toàn diện các nội dung về an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở.

Các nhiệm vụ chính bao gồm: xây dựng nội quy, quy trình, biện pháp bảo đảm an toàn; lập và đôn đốc thực hiện kế hoạch ATLĐ, VSLĐ hằng năm; đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch ứng cứu khẩn cấp; quản lý việc khai báo, kiểm định máy móc, vật tư, chất nghiêm ngặt; tổ chức thông tin, tuyên truyền, huấn luyện; tổ chức tự kiểm tra, điều tra TNLĐ, sự cố; phối hợp giám sát, kiểm soát yếu tố nguy hiểm, có hại; tổng hợp kiến nghị và đề xuất giải quyết; phối hợp hướng dẫn an toàn, vệ sinh viên; và tổ chức thi đua, khen thưởng, báo cáo công tác. Người làm công tác ATLĐ, VSLĐ có quyền yêu cầu tạm đình chỉ công việc nguy hiểm và được bố trí thời gian tham gia huấn luyện nghiệp vụ. Họ cần có chuyên môn kỹ thuật và hiểu biết về hoạt động sản xuất của cơ sở. Nếu không bố trí được người hoặc bộ phận chuyên trách, cơ sở phải thuê tổ chức đủ năng lực thực hiện các nhiệm vụ này.

Bộ phận y tế tại cơ sở

Bên cạnh bộ phận kỹ thuật an toàn, việc chăm sóc sức khỏe người lao động cũng là trách nhiệm của cơ sở sản xuất, kinh doanh thông qua việc bố trí người làm công tác y tế hoặc thành lập bộ phận y tế. Tùy quy mô và đặc điểm lao động, người sử dụng lao động quyết định hình thức tổ chức y tế phù hợp.

Người làm công tác y tế hoặc bộ phận y tế có nhiệm vụ quản lý sức khỏe người lao động. Các nhiệm vụ chính bao gồm: xây dựng phương án sơ cứu, cấp cứu và tổ chức tập huấn; lập kế hoạch và tổ chức khám sức khỏe, khám phát hiện BNN, giám định y khoa, điều dưỡng, phục hồi chức năng, tư vấn phòng chống BNN và bố trí công việc phù hợp sức khỏe; tổ chức khám chữa bệnh thông thường và sơ cứu, cấp cứu khi có sự cố; tuyên truyền, phổ biến thông tin về VSLĐ, phòng chống BNN; kiểm tra vệ sinh, an toàn thực phẩm; lập và quản lý thông tin vệ sinh lao động, tổ chức quan trắc môi trường lao động; quản lý hồ sơ sức khỏe. Người làm công tác y tế có quyền yêu cầu tạm đình chỉ công việc ảnh hưởng sức khỏe và được bố trí thời gian để nâng cao nghiệp vụ. Người làm công tác y tế cần có trình độ chuyên môn y tế và chứng chỉ chuyên môn về y tế lao động. Nếu không bố trí được, cơ sở phải ký hợp đồng với cơ sở khám chữa bệnh đủ năng lực.

Vai trò và nhiệm vụ của an toàn vệ sinh viên

An toàn, vệ sinh viên là cầu nối quan trọng giữa người lao động trực tiếp và bộ phận quản lý ATLĐ, VSLĐ. Mỗi tổ sản xuất trong các cơ sở sản xuất, kinh doanh phải có ít nhất một an toàn, vệ sinh viên kiêm nhiệm trong giờ làm việc. Họ là người lao động trực tiếp, am hiểu chuyên môn và kỹ thuật ATLĐ, VSLĐ, được người lao động trong tổ bầu ra.

An toàn, vệ sinh viên hoạt động dưới sự quản lý và hướng dẫn của công đoàn cơ sở và quy chế hoạt động của mạng lưới. Họ có nghĩa vụ đôn đốc, nhắc nhở, hướng dẫn mọi người chấp hành quy định về ATLĐ, VSLĐ; giám sát việc thực hiện tiêu chuẩn, quy trình, nội quy an toàn và phát hiện những thiếu sót, vi phạm. Họ tham gia xây dựng kế hoạch ATLĐ, VSLĐ và hướng dẫn làm việc an toàn cho người mới. An toàn, vệ sinh viên có quyền kiến nghị với cấp trên khắc phục tình trạng mất an toàn và báo cáo công đoàn hoặc thanh tra lao động khi kiến nghị không được giải quyết. Họ có quyền được cung cấp thông tin về biện pháp an toàn, được dành thời gian làm việc để thực hiện nhiệm vụ và hưởng phụ cấp trách nhiệm. Quan trọng nhất, họ có quyền yêu cầu người lao động trong tổ ngừng làm việc trong trường hợp khẩn cấp khi thấy có nguy cơ trực tiếp gây sự cố, tai nạn lao động và chịu trách nhiệm về quyết định đó.

Hội đồng an toàn vệ sinh lao động cấp cơ sở

Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động cấp cơ sở là tổ chức tư vấn quan trọng, giúp người sử dụng lao động và công đoàn phối hợp hiệu quả trong công tác ATLĐ, VSLĐ. Tùy quy mô, tính chất lao động, người sử dụng lao động có thể thành lập Hội đồng này.

Hội đồng có nhiệm vụ và quyền hạn tư vấn, phối hợp với người sử dụng lao động xây dựng nội quy, quy trình, kế hoạch và biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Hằng năm, Hội đồng tổ chức đối thoại tại nơi làm việc giữa người lao động và người sử dụng lao động để chia sẻ thông tin, thúc đẩy cải thiện điều kiện làm việc. Họ cũng tổ chức kiểm tra tình hình thực hiện công tác ATLĐ, VSLĐ và yêu cầu người sử dụng lao động xử lý, khắc phục các nguy cơ mất an toàn. Thành phần Hội đồng bao gồm đại diện người sử dụng lao động (Chủ tịch), đại diện công đoàn cơ sở hoặc tập thể người lao động (Phó Chủ tịch), người làm công tác ATLĐ, VSLĐ (thường trực kiêm thư ký), người làm công tác y tế và các thành viên liên quan khác. Việc đảm bảo tỷ lệ thành viên nữ phù hợp được chú trọng.

Lập kế hoạch an toàn vệ sinh lao động hằng năm

Việc lập kế hoạch an toàn, vệ sinh lao động là hoạt động thường niên bắt buộc tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Người sử dụng lao động phải xây dựng và tổ chức triển khai kế hoạch này hằng năm. Kế hoạch cần được xây dựng dựa trên nhiều căn cứ: kết quả đánh giá rủi ro về ATLĐ, VSLĐ và kế hoạch ứng cứu khẩn cấp; kết quả thực hiện công tác ATLĐ, VSLĐ của năm trước; nhiệm vụ, phương hướng sản xuất, kinh doanh và tình hình lao động trong năm kế hoạch; và các kiến nghị từ người lao động, tổ chức công đoàn, đoàn thanh tra, kiểm tra.

Việc lập kế hoạch phải được lấy ý kiến của Ban chấp hành công đoàn cơ sở. Kế hoạch ATLĐ, VSLĐ cần bao gồm các nội dung chính: biện pháp kỹ thuật an toàn lao động và phòng chống cháy nổ; biện pháp kỹ thuật vệ sinh lao động, phòng chống yếu tố có hại và cải thiện điều kiện lao động; trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân; chăm sóc sức khỏe người lao động; và thông tin, tuyên truyền, giáo dục, huấn luyện về ATLĐ, VSLĐ. Kế hoạch này đóng vai trò định hướng và là cơ sở để triển khai các hoạt động cụ thể trong năm.

Đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn vệ sinh lao động

Đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn, vệ sinh lao động là một hoạt động quan trọng, mang tính chủ động nhằm phòng ngừa TNLĐ, BNN. Đây là quá trình phân tích, nhận diện các yếu tố nguy hiểm và yếu tố có hại tại nơi làm việc, cùng với tác hại tiềm ẩn của chúng, để từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp và cải thiện điều kiện lao động.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức đánh giá nguy cơ rủi ro và hướng dẫn người lao động tự đánh giá. Việc đánh giá này cần được thực hiện trước khi bắt đầu công việc, thường xuyên trong quá trình lao động và khi cần thiết, ví dụ như khi có sự thay đổi về máy móc, công nghệ, quy trình làm việc hoặc nhà xưởng. Đối với các ngành, nghề có nguy cơ cao về TNLĐ, BNN, việc đánh giá nguy cơ rủi ro là bắt buộc và phải được đưa vào nội quy, quy trình làm việc. Kết quả đánh giá nguy cơ rủi ro là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch ATLĐ, VSLĐ và kế hoạch ứng cứu khẩn cấp.

Tự kiểm tra việc thực hiện an toàn vệ sinh lao động

Để đảm bảo các biện pháp và quy định về an toàn, vệ sinh lao động được tuân thủ nghiêm ngặt, người sử dụng lao động phải thường xuyên tổ chức tự kiểm tra. Việc tự kiểm tra này giúp phát hiện kịp thời những tồn tại, thiếu sót hoặc vi phạm trong việc thực hiện ATLĐ, VSLĐ tại cơ sở, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời, ngăn ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm lập kế hoạch và tổ chức thực hiện việc tự kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất. Nội dung, hình thức và thời hạn tự kiểm tra cần được xác định cụ thể, phù hợp với tính chất lao động, nguy cơ TNLĐ, BNN và điều kiện làm việc của cơ sở để đảm bảo hiệu quả thực tế. Việc tự kiểm tra có thể do người làm công tác ATLĐ, VSLĐ, bộ phận y tế, an toàn, vệ sinh viên, hoặc Hội đồng ATLĐ cơ sở thực hiện, tùy theo phân công và quy mô hoạt động.

Thống kê và báo cáo công tác an toàn vệ sinh lao động

Công tác thống kê và báo cáo là cần thiết để theo dõi tình hình thực hiện an toàn, vệ sinh lao động, đánh giá hiệu quả các biện pháp đã triển khai và cung cấp dữ liệu cho công tác quản lý nhà nước. Hằng năm, người sử dụng lao động phải thực hiện thống kê, báo cáo về ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc của mình.

Nội dung báo cáo bao gồm công tác ATLĐ, VSLĐ nói chung, được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động và cơ quan quản lý nhà nước về y tế cấp tỉnh. Ngoài ra, người sử dụng lao động phải thống kê, báo cáo chi tiết về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và sự cố kỹ thuật gây mất ATLĐ, VSLĐ nghiêm trọng theo quy định tại Điều 36 và Điều 37 của Luật. Việc báo cáo này giúp các cơ quan chức năng nắm bắt được tình hình, đưa ra các chính sách và biện pháp can thiệp phù hợp, đồng thời đánh giá được mức độ an toàn trong từng ngành, lĩnh vực, địa phương.

Quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh lao động

Để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động trên phạm vi toàn quốc, Nhà nước thực hiện công tác quản lý một cách thống nhất và phân cấp trách nhiệm cho các bộ, ngành, địa phương. Công tác quản lý nhà nước bao gồm nhiều nội dung quan trọng.

Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước

Chính phủ là đơn vị thống nhất quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội là cơ quan chịu trách nhiệm chính trước Chính phủ về lĩnh vực này. Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội có nhiều trách nhiệm quan trọng, bao gồm chủ trì xây dựng, trình ban hành hoặc ban hành theo thẩm quyền và tổ chức thực hiện pháp luật, chính sách, kế hoạch, chương trình quốc gia về ATLĐ, VSLĐ. Bộ cũng ban hành danh mục máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn; chủ trì quản lý hoạt động huấn luyện và kiểm định; xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; theo dõi, tổng hợp thông tin, thống kê TNLĐ, BNN; tổ chức tuyên truyền, phòng ngừa; trình Chính phủ biện pháp xử lý liên quan đến bảo hiểm TNLĐ, BNN; thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm và điều tra TNLĐ, sự cố; và hợp tác quốc tế.

Bộ Y tế cũng có trách nhiệm quản lý nhà nước đối với các vấn đề liên quan đến vệ sinh lao động và sức khỏe người lao động. Trách nhiệm bao gồm xây dựng pháp luật về quan trắc môi trường lao động, đánh giá yếu tố có hại; xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về vệ sinh lao động; hướng dẫn công tác quản lý vệ sinh, phòng chống BNN; hướng dẫn khám sức khỏe, khám phát hiện BNN, giám định y khoa, điều trị, phục hồi chức năng, quản lý hồ sơ sức khỏe; phối hợp xây dựng nội dung huấn luyện về vệ sinh lao động, tuyên truyền pháp luật; xây dựng và rà soát danh mục BNN, tiêu chuẩn sức khỏe; theo dõi, thống kê BNN; phối hợp xây dựng tiêu chí đánh giá nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; phối hợp thanh tra, kiểm tra vệ sinh lao động; và báo cáo tình hình thực hiện chính sách, pháp luật trong lĩnh vực quản lý của mình.

Ủy ban nhân dân các cấp (tỉnh, huyện, xã) thực hiện quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động trong phạm vi địa phương mình. Trách nhiệm bao gồm xây dựng văn bản pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật địa phương; quản lý chung tình hình ATLĐ, VSLĐ tại địa phương; xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật tại địa phương; báo cáo tình hình thực hiện với Hội đồng nhân dân cùng cấp; bố trí nguồn lực cho công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật (ưu tiên lao động không hợp đồng); và thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về ATLĐ, VSLĐ theo thẩm quyền.

Xây dựng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia

Hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các yêu cầu kỹ thuật về an toàn, vệ sinh lao động. Bộ Khoa học và Công nghệ phê duyệt kế hoạch xây dựng tiêu chuẩn quốc gia và công bố tiêu chuẩn quốc gia về ATLĐ, VSLĐ.

Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ liên quan tổ chức lập kế hoạch xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ATLĐ, VSLĐ. Các bộ, cơ quan ngang bộ chủ trì xây dựng tiêu chuẩn quốc gia và xây dựng, ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trong phạm vi quản lý của mình sau khi có ý kiến thống nhất của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Trường hợp không thống nhất, cơ quan chủ trì xây dựng báo cáo Thủ tướng Chính phủ quyết định. Việc thẩm định tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia do Bộ Khoa động và Công nghệ thực hiện. Bộ Y tế có trách nhiệm xây dựng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ATLĐ, VSLĐ thuộc thẩm quyền quản lý của mình (liên quan đến vệ sinh lao động) và có ý kiến thống nhất về nội dung vệ sinh lao động trong các tiêu chuẩn, quy chuẩn do các bộ khác xây dựng.

Hội đồng an toàn vệ sinh lao động các cấp

Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động ở cấp quốc gia và cấp tỉnh là những tổ chức tư vấn quan trọng cho Chính phủ và Ủy ban nhân dân cùng cấp trong việc xây dựng, thực hiện và đánh giá chính sách, pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.

Hội đồng quốc gia về an toàn, vệ sinh lao động do Thủ tướng Chính phủ thành lập, có nhiệm vụ tư vấn cho Chính phủ về việc xây dựng mới hoặc sửa đổi, bổ sung chính sách, pháp luật về ATLĐ, VSLĐ. Thành phần Hội đồng bao gồm đại diện các bộ liên quan, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội nông dân Việt Nam, tổ chức đại diện người sử dụng lao động, và các chuyên gia, nhà khoa học.

Hội đồng an toàn, vệ sinh lao động cấp tỉnh do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập, có nhiệm vụ tư vấn cho Ủy ban nhân dân trong việc tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về ATLĐ, VSLĐ tại địa phương. Thành phần Hội đồng cấp tỉnh bao gồm đại diện các Sở (Lao động – Thương binh và Xã hội, Y tế), Liên đoàn Lao động, Hội nông dân, một số doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức và chuyên gia tại địa phương. Cả hai cấp Hội đồng đều có trách nhiệm tổ chức đối thoại thường niên nhằm chia sẻ thông tin, tăng cường hiểu biết giữa các bên liên quan và thúc đẩy cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách, pháp luật về ATLĐ, VSLĐ.

Hoạt động thanh tra an toàn vệ sinh lao động

Thanh tra an toàn, vệ sinh lao động là lực lượng chuyên trách thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động. Lực lượng này là thanh tra chuyên ngành thuộc cơ quan quản lý nhà nước về lao động ở cấp trung ương và cấp tỉnh.

Hoạt động thanh tra ATLĐ, VSLĐ được thực hiện theo quy định của pháp luật về thanh tra. Đối với các lĩnh vực đặc thù có nguy cơ cao và quy định riêng (phóng xạ, dầu khí, vận tải, lực lượng vũ trang), việc thanh tra do các cơ quan quản lý nhà nước về lĩnh vực đó thực hiện, nhưng có sự phối hợp chặt chẽ với thanh tra an toàn, vệ sinh lao động của ngành lao động. Cơ chế phối hợp liên ngành này nhằm đảm bảo hiệu quả và tính toàn diện của công tác thanh tra, xử lý vi phạm.

Xử lý vi phạm pháp luật về an toàn vệ sinh lao động

Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định các hình thức xử lý nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực này. Người vi phạm, tùy theo tính chất và mức độ, có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại, người vi phạm phải bồi thường và khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vi phạm quy định của Luật này, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân cũng sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, và phải bồi thường thiệt hại nếu có. Đặc biệt, đối với người sử dụng lao động có hành vi trốn đóng, chậm đóng bảo hiểm TNLĐ, BNN hoặc chiếm dụng tiền bảo hiểm từ 30 ngày trở lên, ngoài việc bị xử lý theo quy định, còn phải nộp tiền lãi tính bằng hai lần mức lãi suất đầu tư Quỹ bảo hiểm xã hội bình quân của năm trước liền kề. Ngân hàng hoặc kho bạc nhà nước có trách nhiệm trích tài khoản của người sử dụng lao động theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền nếu họ không tự giác thực hiện.

Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức

Công tác an toàn, vệ sinh lao động là một lĩnh vực phức tạp, liên quan đến nhiều bộ, ngành, địa phương và các tổ chức xã hội. Do đó, cơ chế phối hợp hiệu quả là rất cần thiết. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 quy định Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để thực hiện các nội dung phối hợp trong phạm vi trách nhiệm của từng đơn vị.

Cơ quan quản lý nhà nước về ATLĐ, VSLĐ các cấp cũng phối hợp chặt chẽ với các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp và các tổ chức khác có liên quan. Nội dung phối hợp rất đa dạng, bao gồm: xây dựng chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; xây dựng chương trình, hồ sơ quốc gia; điều tra tai nạn lao động, sự cố; các chính sách, chế độ đối với người bị nạn; thông tin, tuyên truyền, giáo dục, huấn luyện, thống kê, báo cáo; kiểm định máy móc thiết bị; thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm; khen thưởng; và nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ. Cơ chế phối hợp này nhằm huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và xã hội để nâng cao hiệu quả công tác bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động.

FAQ về Luật An toàn Vệ sinh Lao động 2015

1. Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 áp dụng cho những đối tượng nào?

Luật này có phạm vi áp dụng rộng, bao gồm người lao động làm việc theo hợp đồng và không theo hợp đồng, người thử việc, học nghề, tập nghề, cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, người sử dụng lao động, cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến công tác an toàn, vệ sinh lao động.

2. Quyền lợi cơ bản về an toàn, vệ sinh lao động của người lao động là gì?

Người lao động có quyền được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh; được cung cấp thông tin, huấn luyện về ATLĐ, VSLĐ; được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân; được chăm sóc sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp; được đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và hưởng chế độ khi bị nạn hoặc mắc bệnh nghề nghiệp. Đặc biệt, họ có quyền từ chối hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy nguy cơ đe dọa nghiêm trọng tính mạng, sức khỏe sau khi đã báo cáo người có trách nhiệm.

3. Người sử dụng lao động có những trách nhiệm chính nào về an toàn, vệ sinh lao động?

Người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng và thực hiện biện pháp bảo đảm ATLĐ, VSLĐ tại nơi làm việc; đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động; tổ chức huấn luyện, trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân, thiết bị an toàn; thực hiện chăm sóc sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp; khai báo, điều tra, thống kê, báo cáo tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, sự cố kỹ thuật; và không được buộc người lao động tiếp tục làm việc khi có nguy cơ đe dọa nghiêm trọng.

4. Chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được quy định như thế nào?

Người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, khi bị tai nạn lao động (đúng quy định) hoặc mắc bệnh nghề nghiệp (thuộc danh mục và có suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên), sẽ được hưởng các chế độ từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Các chế độ bao gồm trợ cấp một lần (khi suy giảm từ 5% đến 30%), trợ cấp hằng tháng (khi suy giảm từ 31% trở lên), trợ cấp phục vụ (khi suy giảm từ 81% trở lên kèm tổn thương đặc biệt), hỗ trợ phương tiện trợ giúp sinh hoạt, dụng cụ chỉnh hình, dưỡng sức, phục hồi sức khỏe, và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp.

5. Các hành vi nào bị nghiêm cấm trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động?

Các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm: Che giấu, báo cáo sai về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; không thực hiện biện pháp an toàn gây tổn hại; buộc người lao động làm việc ở nơi có nguy cơ nghiêm trọng; trốn đóng, chậm đóng, chiếm dụng, gian lận bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; sử dụng máy móc, vật tư nguy hiểm không đạt chuẩn, không kiểm định; gian lận trong kiểm định, huấn luyện, quan trắc môi trường, giám định y khoa; cản trở quyền lợi ATLĐ, VSLĐ của người lao động/người sử dụng lao động; phân biệt đối xử; sử dụng người chưa huấn luyện cho công việc nghiêm ngặt; trả tiền thay bồi dưỡng bằng hiện vật.

Tóm lại, Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 là văn bản pháp lý quan trọng, đặt nền móng vững chắc cho công tác bảo vệ người lao động và xây dựng môi trường làm việc an toàn. Việc hiểu rõ và tuân thủ Luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là lợi ích thiết thực của cả người lao động và người sử dụng lao động. Edupace mong rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về những quy định cốt lõi của Luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *