Việc nắm vững các thứ trong tiếng Anh là một trong những nền tảng cơ bản và thiết yếu cho bất kỳ người học ngoại ngữ nào. Những từ vựng về ngày tháng không chỉ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày mà còn là chìa khóa để hiểu lịch trình, sự kiện và các thông tin quan trọng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về chủ đề này, từ cách đọc, viết, đến nguồn gốc thú vị và những mẹo học tập hiệu quả.
Danh Sách Chi Tiết Các Thứ Trong Tuần Bằng Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, một tuần bao gồm bảy ngày, mỗi ngày mang một tên gọi riêng biệt cùng với cách viết tắt và phiên âm đặc trưng. Việc ghi nhớ chính xác những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả văn viết lẫn văn nói. Chẳng hạn, ngày đầu tiên của tuần làm việc là Monday, được viết tắt là MON và phát âm là /ˈmʌn.deɪ/. Tiếp theo là Tuesday, viết tắt TUE, phát âm là /ˈtuːz.deɪ/. Giữa tuần, chúng ta có Wednesday, thường được viết tắt WED và có phiên âm là /ˈwenz.deɪ/. Đây là một trong những từ thường gây nhầm lẫn về cách phát âm cho người học.
Nửa cuối tuần làm việc bắt đầu với Thursday, viết tắt THU, phát âm là /ˈθɝːz.deɪ/. Sau đó là Friday, viết tắt FRI, với phiên âm /ˈfraɪ.deɪ/. Cuối tuần, chúng ta có hai ngày quan trọng là Saturday, viết tắt SAT, phát âm là /ˈsæt̬.ɚ.deɪ/, và Sunday, viết tắt SUN, phát âm là /ˈsʌn.deɪ/. Nắm vững cách viết và đọc đúng từng ngày trong tuần bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn. Đặc biệt, bạn cần lưu ý rằng các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu thường được gọi chung là “weekday” (ngày trong tuần), trong khi thứ Bảy và Chủ Nhật được biết đến là “weekend” (cuối tuần). Toàn bộ bảy ngày này tạo thành “days of the week” (các ngày trong tuần).
Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh
Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Phát Âm Các Thứ Tiếng Anh Hiệu Quả
Học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các thứ trong tiếng Anh, không chỉ là việc ghi nhớ mặt chữ mà còn cần cả cách phát âm chuẩn xác. Có nhiều phương pháp hiệu quả để bạn có thể ghi nhớ nhanh chóng và lâu dài, giúp củng cố kiến thức một cách bền vững.
Học Các Thứ Trong Tiếng Anh Qua Bài Hát
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ các thứ trong tuần đó là học qua các bài hát. Giai điệu và nhịp điệu giúp từ vựng dễ đi vào tiềm thức và tạo liên kết mạnh mẽ hơn so với việc học từ riêng lẻ. Bài hát “Days of the Week” của Dr. Jean Feldman là một ví dụ điển hình. Bạn có thể vừa nghe nhạc vừa đọc theo lời bài hát để quen với cách phát âm và thứ tự các ngày. Việc này không chỉ giúp bạn học từ vựng mà còn cải thiện khả năng nghe và phát âm.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Du Lịch Tương Lai: Chuẩn Bị Tự Tin Cho IELTS Speaking
- Tử Vi Nam Mạng Đinh Mão 2024: Luận Giải
- Con Số May Mắn Dành Cho Tuổi Bính Dần 1986 Chi Tiết
- 20 tuổi năm 2023 sinh năm 2003 Quý Mùi
- Xác định tuổi Ất Mão 1975 trong năm 2025
Lời bài hát đơn giản và lặp lại, rất phù hợp cho người mới bắt đầu. Bài hát bắt đầu với điệp khúc “Days of the week. (Snap fingers twice.) Days of the week. (Snap fingers twice.) Days of the week. Days of the week. Days of the week. (Snap fingers twice.)” Sau đó, nó lần lượt giới thiệu từng ngày: “There’s Sunday and there’s Monday, (Cross over right hand to tap left knee; then left hand to the right knee.) There’s Tuesday and there’s Wednesday, There’s Thursday and there’s Friday, And then there’s Saturday.” Việc kết hợp các động tác tay đơn giản với mỗi ngày cũng là một mẹo nhỏ giúp bộ não ghi nhớ tốt hơn. Sau khi đã thuộc lời và giai điệu, bạn có thể thử chép chính tả hoặc tự hát mà không nhìn lời để kiểm tra và nâng cao trình độ.
Bài hát về các ngày trong tuần
Mẹo Ghi Nhớ Ngữ Pháp Và Dựa Vào Nguồn Gốc Từ Vựng
Ngoài việc nghe và hát, việc liên tưởng ngữ pháp và tìm hiểu nguồn gốc cũng là một mẹo hay để nhớ các thứ tiếng Anh. Ví dụ, bạn có thể nhóm các ngày theo âm tiết hoặc đặc điểm chung. Chẳng hạn, Tuesday, Thursday có âm /t/ hoặc /θ/ ở đầu, còn Wednesday có âm /w/. Việc liên hệ với nguồn gốc tên gọi của từng ngày (sẽ được trình bày chi tiết hơn ở phần sau) cũng giúp bạn tạo ra một câu chuyện hoặc hình ảnh trong tâm trí, làm cho việc ghi nhớ trở nên thú vị và dễ dàng hơn. Ví dụ, nhớ rằng Sunday là ngày của mặt trời, Monday là ngày của mặt trăng… những liên kết này sẽ giúp từ vựng không còn là những ký tự khô khan mà trở thành một phần của câu chuyện hấp dẫn. Đây là một phương pháp học từ vựng hiệu quả được nhiều chuyên gia ngôn ngữ khuyến khích.
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Các Thứ Trong Tiếng Anh
Khi viết ngày tháng năm kèm theo các thứ trong tiếng Anh, có hai phong cách phổ biến là Anh – Anh (British English) và Anh – Mỹ (American English). Mỗi phong cách có quy tắc riêng về thứ tự và dấu câu, việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn viết đúng chuẩn và chuyên nghiệp.
Cách Viết Ngày Tháng Năm Kèm Thứ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
Theo phong cách Anh – Anh, ngày thường được viết trước tháng. Dấu phẩy (,) được đặt sau thứ để phân tách. Thứ tự chuẩn là: thứ, ngày (số thứ tự), tháng, năm. Ví dụ, để viết “Thứ Bảy, ngày 29 tháng Mười năm 2022”, bạn sẽ viết là Saturday, 29th October 2022. Một ví dụ khác là “Thứ Hai, ngày 21 tháng Mười Hai năm 2002” sẽ là Monday, 21st December 2002. Việc sử dụng số thứ tự (như 29th, 21st) là rất quan trọng trong văn phong này.
Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Anh
Ngược lại, theo phong cách Anh – Mỹ, tháng thường được viết trước ngày. Dấu phẩy (,) được đặt sau thứ và sau ngày. Thứ tự chuẩn là: thứ, tháng, ngày (số thứ tự), năm. Ví dụ, “Chủ nhật, ngày 1 tháng Một năm 2012” sẽ được viết là Sunday, January 1st, 2012. Một ví dụ khác là “Thứ Ba, ngày 3 tháng Tư năm 2008” sẽ là Tuesday, April 3rd, 2008. Lưu ý rằng trong Anh – Mỹ, đôi khi số thứ tự (st, nd, rd, th) có thể được bỏ qua sau ngày, nhưng vẫn cần thiết trong văn viết trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngày trong tiếng Anh.
Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Mỹ
Giới Từ Thường Dùng Với Các Thứ Trong Tiếng Anh
Khi nói về các hoạt động diễn ra vào một ngày trong tuần cụ thể, việc sử dụng đúng giới từ là vô cùng quan trọng để diễn đạt ý nghĩa chính xác. Hai giới từ phổ biến nhất khi nhắc đến các thứ trong tiếng Anh là “on” và “every”.
Sử Dụng Giới Từ “On” Với Các Ngày Trong Tuần
Giới từ “on” được sử dụng rộng rãi với tất cả các thứ trong tiếng Anh, không chỉ khi ngày đứng độc lập mà còn khi kết hợp với ngày, tháng, năm. Ví dụ, bạn có thể nói “on Monday” (vào thứ Hai), “on Tuesday” (vào thứ Ba), “on Wednesday” (vào thứ Tư), “on Thursday” (vào thứ Năm), “on Friday” (vào thứ Sáu), “on Saturday” (vào thứ Bảy) hoặc “on Sunday” (vào Chủ nhật). Giới từ này cũng được dùng với các cụm từ như “on weekdays” (vào các ngày trong tuần) hoặc “on weekends” (vào các cuối tuần).
Ví dụ cụ thể: “I go to the supermarket on Monday.” (Tôi đi siêu thị vào thứ Hai.) hay “I don’t have to go to school on Saturday and Sunday.” (Tôi không phải tới trường học vào thứ Bảy và Chủ nhật.) Một điểm đáng lưu ý là bạn có thể thêm ‘s’ vào sau các thứ (ví dụ: Sundays, Mondays) khi muốn diễn tả hành động hoặc sự việc lặp lại vào mỗi thứ đó. Chẳng hạn: “I go to the cinema on Sundays.” (Tôi tới rạp chiếu phim vào các Chủ Nhật hàng tuần.)
Giới từ On dùng với các ngày
Giới Từ “Every” Diễn Tả Tần Suất
Tương tự như cấu trúc “On + thứ(s)”, cấu trúc “Every + thứ” cũng được sử dụng để diễn đạt một hành động hoặc sự việc lặp lại vào mỗi thứ cụ thể trong tuần. Đây là cách nói về tần suất rất phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: “Every Monday” (Mỗi thứ Hai hàng tuần), “Every Tuesday” (Mỗi thứ Ba hàng tuần), “Every Wednesday” (Mỗi thứ Tư hàng tuần), “Every Thursday” (Mỗi thứ Năm hàng tuần), “Every Friday” (Mỗi thứ Sáu hàng tuần), “Every Saturday” (Mỗi thứ Bảy hàng tuần) và “Every Sunday” (Mỗi Chủ nhật hàng tuần). Cấu trúc này cũng áp dụng cho “every weekday” (mỗi ngày trong tuần) và “every weekend” (mỗi cuối tuần).
Ví dụ minh họa: “I clean up my room every Saturday.” (Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi thứ Bảy.) hoặc “I hang out with my friends every weekend.” (Tôi đi chơi cùng bạn bè mỗi cuối tuần.) Cả “on + days” và “every + day” đều diễn tả sự lặp lại, tuy nhiên “every” thường mang nghĩa nhấn mạnh hơn về tính đều đặn, tuần hoàn.
Các Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Liên Quan Đến Các Thứ
Việc học các thứ trong tiếng Anh sẽ trở nên ý nghĩa hơn khi bạn biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi và trả lời thông dụng mà bạn có thể sử dụng để luyện tập và ứng dụng ngay lập tức.
Hỏi Và Trả Lời Về Thứ Trong Ngày
Để hỏi về thứ trong ngày hiện tại, bạn có thể sử dụng câu hỏi: “What day is it today?” (Hôm nay là thứ mấy nhỉ?). Câu trả lời đơn giản sẽ là: “It is + thứ.” Ví dụ: “What day is it today? – It’s Tuesday.” (Hôm nay là thứ mấy nhỉ? – Hôm nay là thứ Ba.) Nếu bạn muốn hỏi về ngày cụ thể, ví dụ ngày mấy tháng mấy, bạn có thể hỏi: “What is the date today?” (Hôm nay là ngày mấy nhỉ?). Câu trả lời sẽ là: “It’s + ngày (số thứ tự) of tháng.” Ví dụ: “What is the date today? – It’s the fifth of September.” (Hôm nay là ngày mấy nhỉ? – Hôm nay là ngày 5 tháng 9.)
Hỏi Và Trả Lời Về Lịch Trình Hoạt Động
Khi muốn hỏi về lịch trình hoặc các môn học, hoạt động vào một ngày trong tuần cụ thể, bạn có thể dùng các cấu trúc sau:
Để hỏi về các môn học: “What subjects do you have on + day?” (Bạn có những môn gì vào thứ…?). Câu trả lời: “I have +…”. Ví dụ: “What subjects do you have on Friday? – I have Maths, English and Art.” (Bạn có những môn gì vào thứ Sáu? – Tôi có môn Toán, môn tiếng Anh và Mỹ thuật.)
Để hỏi về địa điểm: “Where do you have to go on + day?” (Bạn phải đi đâu vào thứ… không?). Câu trả lời: “On…, I have to go to…”. Ví dụ: “Where do you have to go on Monday? – On Monday, I have to go to school.” (Thứ Hai bạn có phải đi đâu không? – Thứ Hai tôi phải tới trường.)
Để hỏi về hoạt động cụ thể: “What do you have to do on + day?” (Bạn phải làm gì vào thứ…?). Câu trả lời: “On…, I have to +…”. Ví dụ: “What do you have to do on Wednesday? – On Wednesday, I have to go to the guitar class.” (Bạn phải làm gì vào thứ Tư? – Vào thứ Tư, tôi cần phải tới lớp ghi-ta.) Luyện tập các mẫu câu này sẽ giúp bạn sử dụng các thứ trong tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Giới từ On dùng với các ngày (Lỗi từ bài gốc, ảnh này trùng với ảnh giới từ. Tôi sẽ để lại ảnh nhưng đổi alt. Ảnh phù hợp hơn là ảnh về mẫu câu giao tiếp.)
Do không có ảnh gốc về “mẫu câu giao tiếp”, tôi sẽ giữ ảnh cũ nhưng đổi ALT, cố gắng để nó phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Khám Phá Thành Ngữ Và Cụm Từ Thú Vị Về Các Thứ
Ngoài việc sử dụng các thứ trong tiếng Anh để chỉ ngày tháng, chúng còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ độc đáo, làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa ngôn ngữ.
Một thành ngữ thú vị là “mad as a March hare“, dùng để mô tả ai đó rất kỳ lạ, điên rồ hoặc hành động một cách bất thường. Cụm từ này xuất phát từ hành vi của thỏ rừng vào tháng Ba (thời điểm sinh sản), khi chúng thường có những hành động kỳ quặc. Ví dụ: “Although Jim is smart, he sometimes acts mad as a March hare.” (Mặc dù Jim thông minh nhưng đôi khi anh ấy ứng xử rất kỳ lạ.)
Cụm từ “one’s Sunday best/finest” dùng để chỉ bộ quần áo đẹp nhất, chưng diện nhất của ai đó, thường được mặc vào những dịp đặc biệt như đi lễ nhà thờ vào Chủ nhật. Ví dụ: “Lim wore her Sunday best to the company interview last week.” (Lim mặc bộ quần áo đẹp nhất của cô ấy tới buổi phỏng vấn công ty vào tuần trước.)
Thành ngữ “from here till next Tuesday” có hai ý nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nó có thể diễn tả một khoảng cách xa hoặc một thời gian dài. Ví dụ: “When I saw my girlfriend at the airport, I had a smile on my face from here till next Tuesday.” (Khi tôi thấy bạn gái tại sân bay, tôi trưng ra một nụ cười từ khoảng cách rất xa.) Ý nghĩa thứ hai là một khoảng thời gian dài và vô ích, đặc biệt khi nói về việc cố gắng thuyết phục ai đó mà không thành công. Ví dụ: “You can persuade him from here till next Tuesday but he won’t listen at all.” (Bạn có thể thuyết phục anh ta trong khoảng thời gian dài nhưng anh ta sẽ không nghe tí nào đâu.)
Việc tìm hiểu và sử dụng những thành ngữ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn làm cho giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và sinh động hơn rất nhiều.
Thành ngữ tiếng Anh với các thứ
Nguồn Gốc Sâu Xa Của Các Thứ Trong Tiếng Anh
Tên gọi của các thứ trong tiếng Anh ngày nay không phải ngẫu nhiên mà có, mà chúng mang trong mình những câu chuyện thú vị về nguồn gốc từ các vị thần La Mã và Bắc Âu cổ đại, cũng như các thiên thể trên bầu trời. Hiểu được lịch sử này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và cảm thấy hứng thú hơn với tiếng Anh.
Sunday – Ngày Của Mặt Trời
Mặc dù nhiều người thường lầm tưởng thứ Hai là ngày đầu tuần, nhưng thực tế Sunday (Chủ nhật) mới chính là ngày khởi đầu cho một tuần mới theo nhiều lịch truyền thống. Ngày này được đặt tên theo thần Mặt trời. Trong tiếng Latin, “dies Solis” có nghĩa là “ngày của Mặt trời”, bao gồm “dies” (ngày) và “Solis” (Mặt trời). Khi được chuyển ngữ sang tiếng Đức cổ, nó trở thành “Sunnon-dagaz”. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh và dần dần phát triển thành Sunday như chúng ta biết ngày nay. Nguồn gốc này giải thích lý do vì sao Chủ nhật thường được xem là ngày nghỉ ngơi, thư giãn và dành cho các hoạt động mang tính tâm linh, giống như việc thờ phụng mặt trời trong các nền văn hóa cổ.
Nguồn gốc tên gọi Sunday
Monday – Ngày Của Mặt Trăng
Tương tự như Chủ nhật, Monday (Thứ Hai) cũng có nguồn gốc từ thiên thể. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin “dies Lunae”, có nghĩa là “ngày của Mặt trăng”. Khi từ này chuyển hóa sang tiếng Anh cổ, nó là “Mon(an)dæg”, sau đó dần dần trở thành Monday. Sự liên kết giữa Mặt trăng và thứ Hai thể hiện tầm quan trọng của các thiên thể trong việc đặt tên cho các ngày trong tuần của người xưa.
Tuesday – Ngày Của Thần Chiến Tranh
Tuesday (Thứ Ba) dựa trên tên của vị thần chiến tranh La Mã – Sao Hỏa (Mars). Trong tiếng Latin, ngày này được gọi là “dies Martis”. Tuy nhiên, khi du nhập vào các ngôn ngữ German cổ, tên gọi này được chuyển đổi thành tên của vị thần tương đương trong thần thoại Bắc Âu là Tiu (hoặc Tyr). Do đó, Tuesday trong tiếng Anh được lấy cảm hứng từ tên của vị thần German này chứ không phải trực tiếp từ thần La Mã, và đã phát triển thành Tuesday như ngày nay.
Wednesday – Ngày Của Thần Mercury/Woden
Wednesday (Thứ Tư) có nguồn gốc từ vị thần La Mã Mercury, người được gọi là Woden trong thần thoại German. Vì vậy, trong khi người La Mã cổ đại gọi thứ Tư là “dies Mercurii”, thì trong tiếng German cổ, ngày này được gọi là “Woden’s day”, sau đó chuyển thành Wednesday trong tiếng Anh. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng đan xen giữa văn hóa La Mã và German trong việc hình thành tên các thứ trong tiếng Anh.
Thursday – Ngày Của Thần Sấm Sét
Thursday (Thứ Năm) được đặt tên theo vị thần Jupiter, hay còn gọi là Jove, vị thần sấm sét và vua của các vị thần trong thần thoại La Mã. Vị thần này được người Bắc Âu cổ gọi là Thor, thường được miêu tả cưỡi một cỗ xe kéo bởi những con dê trên bầu trời. Trong tiếng Latin, ngày của thần sấm sét được gọi là “dies Jovis”, mà người Bắc Âu cổ gọi là “Thor’s day”. Từ này sau đó phát triển thành Thursday trong tiếng Anh, mang theo hình ảnh của sức mạnh và quyền năng.
Friday – Ngày Của Nữ Thần Tình Yêu
Friday (Thứ Sáu) trong tiếng Latin, “dies Veneris”, được đặt tên theo nữ thần Venus – vị thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã. Tuy nhiên, trong thần thoại German và Bắc Âu, cũng có một nữ thần tình yêu và sắc đẹp tương tự tên là Frigg (hoặc Freya). Vì vậy, trong tiếng German cổ, thứ Sáu được gọi là “Frije-dagaz”. Sau này, khi được du nhập vào tiếng Anh, “Frije-dagaz” đã trở thành Friday, duy trì mối liên hệ với các nữ thần của tình yêu và vẻ đẹp.
Nguồn gốc tên gọi Friday
Saturday – Ngày Của Thần Nông Nghiệp
Cuối cùng, Saturday (Thứ Bảy) được đặt tên theo Saturn, vị thần La Mã gắn liền với nông nghiệp và canh tác. Trong tiếng Latin, thứ Bảy được gọi là “dies Saturni”. Khi dịch sang tiếng Anh, Saturday từng được gọi là “Saturn’s Day” trước khi dần dần trở thành Saturday như cách chúng ta gọi ngày nay. Nguồn gốc này thể hiện sự tôn kính của các nền văn minh cổ đại đối với các vị thần cai quản tự nhiên và đời sống con người.
Bài Tập Thực Hành Các Thứ Trong Tiếng Anh Kèm Đáp Án
Để củng cố kiến thức về các thứ trong tiếng Anh, việc thực hành là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập đơn giản giúp bạn ôn luyện và kiểm tra lại những gì đã học, từ việc nhận diện đến áp dụng vào các tình huống cụ thể.
Bài Tập Tự Luận
Bài tập 1: Lựa chọn True (Đúng) hoặc False (Sai) cho các câu sau
A. Có bảy ngày trong một tuần.
B. Ngày sau Thứ Tư là Thứ Hai.
C. Thứ Sáu nằm giữa Thứ Năm và Thứ Bảy.
D. Thứ Hai là ngày đầu tiên của tuần.
Bài tập 2: Trả lời các câu hỏi sau đây
A. Hai ngày sau Thứ Hai là ngày nào?
B. Một tuần trước Thứ Tư là ngày nào?
C. Sau Thứ Sáu là ngày nào?
Bài tập 3: Phiên dịch các thứ ngày tháng sau sang tiếng Anh (Viết theo cả hai phong cách Anh – Anh và Anh – Mỹ)
A. Thứ Hai, ngày 9 tháng 9, 1999
B. Thứ Sáu, ngày 7 tháng 6, 2020
C. Chủ Nhật, ngày 31 tháng 12, 2013
Đáp Án Gợi Ý
Bài tập 1
A. TRUE
B. FALSE (Ngày sau Thứ Tư là Thứ Năm)
C. TRUE
D. FALSE (Chủ Nhật hoặc Thứ Bảy là ngày đầu tiên tùy theo quy ước lịch)
Bài tập 2
A. Wednesday (Thứ Tư)
B. Wednesday (Thứ Tư)
C. Saturday (Thứ Bảy)
Bài tập 3
A. Monday, 9th September 1999 (Anh – Anh); Monday, September 9th, 1999 (Anh – Mỹ)
B. Friday, 7th June 2020 (Anh – Anh); Friday, June 7th, 2020 (Anh – Mỹ)
C. Sunday, 31st December 2013 (Anh – Anh); Sunday, December 31st, 2013 (Anh – Mỹ)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Các thứ trong tiếng Anh có cần viết hoa không?
Có, tất cả các thứ trong tiếng Anh (Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday) đều phải được viết hoa chữ cái đầu tiên, dù chúng xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong câu.
Sự khác biệt giữa “weekday” và “weekend” là gì?
“Weekday” là thuật ngữ dùng để chỉ các ngày trong tuần làm việc, bao gồm thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu. Trong khi đó, “weekend” dùng để chỉ hai ngày cuối tuần, tức là thứ Bảy và Chủ nhật.
Làm thế nào để phân biệt cách viết ngày tháng theo Anh – Anh và Anh – Mỹ?
Điểm khác biệt chính nằm ở thứ tự:
- Anh – Anh: Ngày-Tháng-Năm (ví dụ: 10th May 2023 hoặc 10 May 2023). Khi có thứ: Monday, 10th May 2023.
- Anh – Mỹ: Tháng-Ngày-Năm (ví dụ: May 10th, 2023 hoặc May 10, 2023). Khi có thứ: Monday, May 10th, 2023.
Ngoài ra, Anh – Anh thường dùng số thứ tự (st, nd, rd, th) nhiều hơn.
Tại sao lại có giới từ “on” và “every” khi nói về các thứ?
Giới từ “on” được dùng để chỉ hành động xảy ra vào một ngày cụ thể (ví dụ: “on Monday” – vào thứ Hai). Giới từ “every” được dùng để chỉ hành động lặp lại đều đặn vào cùng một ngày mỗi tuần (ví dụ: “every Monday” – mỗi thứ Hai hàng tuần).
Như vậy, bài viết này từ Edupace đã tổng hợp cho bạn những kiến thức quan trọng và chi tiết về các thứ trong tiếng Anh, từ từ vựng cơ bản, cách viết, giới từ đi kèm, đến các mẫu câu giao tiếp và nguồn gốc thú vị của chúng. Việc nắm vững chủ đề này sẽ là bước đệm vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để đạt hiệu quả tốt nhất!




