Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là với kỳ thi TOEIC, việc nắm vững ngữ pháp TOEIC đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc không chỉ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu, mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu và viết, từ đó nâng cao điểm số tổng thể. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh thường gặp trong đề thi TOEIC, kèm theo các bài tập thực hành chi tiết để bạn tự tin ứng dụng kiến thức vào thực tế.

Tổng Quan Về Ngữ Pháp TOEIC

Tầm Quan Trọng Của Ngữ Pháp Trong Bài Thi TOEIC

Ngữ pháp là xương sống của mọi ngôn ngữ, và tiếng Anh không phải là ngoại lệ. Trong kỳ thi TOEIC, phần Reading Part 5 và Part 6 là nơi kiến thức ngữ pháp tiếng Anh được kiểm tra một cách trực tiếp và kỹ lưỡng. Nắm vững các quy tắc ngữ pháp giúp thí sinh chọn được đáp án chính xác trong các câu hỏi điền từ, sửa lỗi sai, và hiểu sâu sắc hơn nội dung các đoạn văn. Theo thống kê, các câu hỏi về ngữ pháp chiếm khoảng 40-50% tổng số câu hỏi trong phần Reading, đặc biệt là ở Part 5. Điều này cho thấy sự hiểu biết về cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để đạt được điểm cao.

Việc luyện tập ngữ pháp TOEIC không chỉ giúp bạn trả lời đúng các câu hỏi mà còn xây dựng tư duy logic trong việc sử dụng ngôn ngữ. Khi bạn hiểu rõ cách các từ, cụm từ và mệnh đề kết nối với nhau, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và nắm bắt thông tin. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc quốc tế, nơi kỹ năng giao tiếp tiếng Anh mạch lạc và chính xác là một lợi thế lớn.

Các Dạng Ngữ Pháp Thường Gặp Trong TOEIC

Đề thi TOEIC tập trung vào các dạng ngữ pháp ứng dụng trong môi trường kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Các chủ điểm ngữ pháp phổ biến bao gồm thì của động từ, danh động từ và động từ nguyên mẫu, liên từ, giới từ, đại từ, câu bị động, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, và câu giả định. Mỗi dạng bài có những quy tắc và cách sử dụng riêng biệt mà thí sinh cần nắm vững. Việc phân loại và ôn tập từng dạng sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, tránh nhầm lẫn và tối ưu hóa quá trình luyện ngữ pháp TOEIC.

Mục tiêu của các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC không chỉ là kiểm tra khả năng ghi nhớ quy tắc mà còn là khả năng áp dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau. Do đó, việc hiểu sâu sắc từng chủ điểm ngữ pháp và luyện tập với nhiều dạng bài tập đa dạng là rất cần thiết.

Bài Tập Ngữ Pháp TOEIC Chi Tiết Kèm Đáp Án

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu

Danh động từ (Gerund)động từ nguyên mẫu (Infinitive) là hai dạng thức phi hữu hạn của động từ, nhưng có vai trò và cách dùng khác nhau trong câu. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là yếu tố quan trọng để làm tốt các bài tập ngữ pháp TOEIC liên quan.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Theo từ điển Cambridge:

Gerund (danh động từ): “a word ending in “-ing” that is made from a verb and used like a noun” (một từ kết thúc bằng đuôi “-ing” được tạo thành từ một động từ và được sử dụng như một danh từ). Danh động từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, hoặc bổ ngữ trong câu. Nó thường được sử dụng sau một số động từ nhất định (ví dụ: enjoy, finish, avoid, mind, suggest, recommend, admit, deny, consider, v.v.) hoặc sau các giới từ.

Ví dụ: She admitted delaying the project unnecessarily due to miscommunication. (Cô ấy thừa nhận việc trì hoãn dự án một cách không cần thiết do hiểu lầm.) Trong câu này, “delaying” là danh động từ đóng vai trò tân ngữ của động từ “admitted”.

Infinitives (động từ nguyên mẫu): “the basic form of a verb that usually follows “to”“ (dạng cơ bản của động từ, thường theo sau “to”). Động từ nguyên mẫu (có ‘to’ hoặc không ‘to’) thường được dùng để diễn tả mục đích, ý định, hoặc sau một số động từ (ví dụ: want, need, decide, agree, plan, hope, expect, refuse, learn, v.v.) và tính từ. Nó cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ: They wanted to foster a culture of collaboration and teamwork within the organization. (Họ muốn nuôi dưỡng văn hóa hợp tác và làm việc nhóm trong tổ chức.) Ở đây, “to foster” là động từ nguyên mẫu đóng vai trò tân ngữ của động từ “wanted”, diễn tả mục đích của hành động. Sự phân biệt rõ ràng giữa hai dạng này là một điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh, đòi hỏi sự cẩn trọng khi lựa chọn.

Bài tập

1. Due to unforeseen circumstances, the management team decided _____ the launch of the new product until market conditions were more favorable.

A. to delay

B. delaying

C. delayed

D. delay

2. _____ with her team members on innovative projects, she finds genuine enjoyment in the creative process

A. collaborate

B. collaborating

C. to collaborate

D. collaborated

3. They attempted _____ to streamline the production process.

A. implement

B. to implement

C. implementing

D. implemented

4.By setting realistic goals and deadlines, professionals can avoid _____ overwhelmed by their workload.

A. to feel

B. feeling

C. felt

D. feel

5. The situation seemed challenging, but they were determined to _____ it.

A. overcomed

B. overcoming

C. overcome

D. to overcome

6.Despite initial setbacks, they managed_____ the project around.

A. to turn

B. turn

C. to turning

D. turning

7. After finishing analyzing the market trends, they began _____ a new marketing strategy.

A. to be drafted

B. drafted

C. draft

D.drafting

8. They endeavored _____ customer satisfaction through better service.

A. improving

B. to improving

C. improve

D. to improve

9. They volunteered_____ to rebuild the community after the natural disaster.

A. to assist

B. assist

C. assisted

D. assisting

10. They postponed_____ the new product until market conditions improved.

A. to launching

B. launch

C. launching

D. launched

Đáp án

1-A 2-B 3-B 4-B 5-C 6-A 7-D 8-D 9-A 10-C

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Liên Từ

Liên từ (Conjunctions) là những từ nối có vai trò kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, tạo nên sự mạch lạc và logic cho văn bản. Đây là một phần thiết yếu của ngữ pháp tiếng Anh và thường xuất hiện trong các bài tập TOEIC.

Theo từ điển Cambridge:

Conjunction (liên từ): “a word such as ‘and’, ‘but’, ‘while’, or ‘although’ that connects words, phrases, and clauses in a sentence”. (một loại từ ngữ được sử dụng để kết hợp các từ, cụm từ và các mệnh đề trong một câu lại với nhau). Việc sử dụng đúng liên từ giúp truyền tải ý nghĩa chính xác, thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng như nguyên nhân – kết quả, tương phản, bổ sung, điều kiện, v.v.

Liên từ được chia thành 3 loại chính:

  • Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng vai trò ngữ pháp. Các liên từ phổ biến bao gồm FANBOYS (For, And, Nor, But, Or, Yet, So). Chúng thường được đặt giữa hai thành phần được nối. Ví dụ: “She likes coffee and tea.”
  • Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): Dùng để nối một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) với một mệnh đề chính (independent clause), chỉ rõ mối quan hệ giữa chúng (thời gian, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, nhượng bộ, v.v.). Ví dụ: “because, although, while, until, before, after, if, unless, as long as, provided that…” Ví dụ: “Although it was raining, we went for a walk.”
  • Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions): Luôn đi theo cặp và dùng để nối các thành phần có cùng vai trò ngữ pháp. Ví dụ: “both…and, either…or, neither…nor, not only…but also, whether…or, as…as…” Ví dụ: “Both the manager and the employees agreed.” Nắm vững cách dùng của từng loại liên từ sẽ giúp bạn giải quyết hiệu quả các câu hỏi ngữ pháp TOEIC liên quan.

Bài tập

1._____ I had a busy day at work, I managed to finish all my tasks on time.

A. so

B. because

C. although

D. yet

2. _____ starting a new task, it’s essential to review the previous one.

A. before

B. after

C. while

D. despite of

3. The project requires attention to detail _____ effective communication.

A. so

B. and

C. yet

D. nor

4. _____ the marketing team and the sales team are responsible for achieving our revenue targets.

A. neither

B. whether

C. either

D. both

5. Not only did we complete the project ahead of schedule, _____ we also exceeded the client’s expectations.

A. but

B. and

C. or

D. nor

6._____the project is completed, we need to stay focused.

A. but

B. although

C. after

D. until

7. _____ we hold the meeting in person or virtually, everyone’s input is valuable.

A. although

B. whether

C. since

D. neither

8. No sooner did we launch the product _____ we started receiving positive feedback.

A. and

B. nor

C. or

D. than

9. The team is working efficiently, _____ we’re ahead of schedule.

A. so

B. but

C. or

D. and

10._____ some prefer a structured approach, others thrive in a more flexible environment.

A. as

B. unless

C. if

D. while

Đáp án

1-C 2-A 3-B 4-D 5-A 6-D 7-B 8-D 9-A 10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Giới Từ

Giới từ (Prepositions) là một phần nhỏ nhưng vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuyên gây khó khăn cho người học vì tính đa dạng và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hiểu đúng về giới từ giúp bạn xây dựng câu chính xác và trôi chảy.

Theo từ điển Cambridge:

Preposition (giới từ): “a word that is used before a noun, a noun phrase, or a pronoun, connecting it to another word” (một từ được dùng trước một danh từ, một cụm danh từ hoặc một đại từ, nối nó với một từ khác). Giới từ thường dùng để chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, cách thức, nguyên nhân, mục đích, hoặc các mối quan hệ trừu tượng khác giữa các thành phần trong câu. Một số giới từ phổ biến thường gặp như: in, on, at, by, with, from, to, for, about, as, between, among, under, over, through, v.v.

Ví dụ: The meeting is scheduled to take place at the conference room on the third floor. (Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra tại phòng họp trên tầng ba.) Giới từ “at” trong câu là một giới từ chỉ nơi chốn, được đặt trước một cụm danh từ giúp xác định rõ vị trí diễn ra cuộc họp. Giới từ “on” cũng chỉ vị trí, cụ thể là “trên tầng ba”.

Trong ngữ pháp TOEIC, các câu hỏi về giới từ thường kiểm tra khả năng chọn giới từ phù hợp với động từ, tính từ hoặc danh từ đi kèm (collocations), hoặc giới từ chỉ thời gian/nơi chốn chính xác. Đôi khi, việc nhầm lẫn một giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Để làm tốt, bạn cần học thuộc các cụm động từ/tính từ đi kèm giới từ cố định, đồng thời luyện tập đọc hiểu nhiều để nắm bắt ngữ cảnh.

Bài tập

1. Our new project management software is similar _____ the one used by our competitors.

A. with

B. to

C. from

D. on

2. The meeting will take place _____10 a.m. in the conference room.

A. at

B. in

C. on

D. by

3. Implementing strict security measures can prevent someone _____ accessing sensitive information.

A. away

B. at

C. from

D. with

4. He’s qualified _____ the promotion after completing advanced training courses.

A. for

B. over

C. of

D. by

5.The research team is currently engaged _____ analyzing the market trends.

A. in

B. at

C. through

D. with

6.The window for making amendments to the contract is _____ the signing date and the commencement date.

A. both

B. on

C. at

D. between

7.She’s proud _____ her team’s achievements and the progress they’ve made.

A. with

B. for

C. to

D. of

8.The success of the project will depend _____ our ability to meet the client’s requirements.

A. by

B. in

C. at

D. on

9. The conference room is located _____ the second floor of the building.

A. by

B. at

C. on

D. in

10. It’s wise to invest _____ upgrading our technology infrastructure to stay competitive.

A. on

B. in

C. about

D. by

Đáp án

1-B 2-A 3-C 4-A 5-A 6-D 7-D 8-D 9-C 10-B

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Đại Từ

Đại từ (Pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp câu văn trở nên gọn gàng và tránh lặp từ. Đây là một chủ điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các bài thi TOEIC.

Theo từ điển Cambridge:

Pronoun (đại từ): “a word that is used instead of a noun or a noun phrase” (một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc một cụm danh từ”). Trong tiếng Anh, đại từ thường được sử dụng để tránh lặp lại từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó trong văn cảnh, giúp văn bản trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn. Việc dùng sai đại từ có thể gây nhầm lẫn ý nghĩa hoặc làm câu văn không tự nhiên.

Một số loại đại từ thường gặp bao gồm:

  • Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns): Thay thế cho người hoặc vật, có thể là chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) hoặc tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them). Ví dụ: “She is working on the report.”
  • Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Chỉ sự sở hữu, đứng độc lập và thay thế cho danh từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs). Ví dụ: “That book is hers.” (Không phải tính từ sở hữu như “her book”).
  • Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns): Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves). Ví dụ: “He taught himself to code.”
  • Đại từ bất định (Indefinite Pronouns): Chỉ một số lượng không xác định hoặc một người/vật không cụ thể (some, any, none, all, few, many, several, somebody, anything, nothing, everyone, etc.). Ví dụ: “Everyone attended the meeting.”
  • Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (who, whom, whose, which, that). Ví dụ: “The person who called is my colleague.”

Nắm vững vai trò và chức năng của từng loại đại từ là rất cần thiết để giải quyết các câu hỏi ngữ pháp TOEIC một cách hiệu quả, đặc biệt là trong các bài tập liên quan đến việc lựa chọn đại từ phù hợp với ngữ cảnh và vai trò trong câu.

Bài tập

1. _____ errors were identified in the software code during the testing phase.

A. none

B. one of

C. several

D. a little

2. The success of the project is_____ because I put in a lot of effort to ensure its completion.

A. mine

B. my

C. myself

D. me

3. The responsibility for managing the client’s account is _____; please ensure their satisfaction.

A. your

B. yours

C. you

D. yourself

4. She impressed everyone with her presentation; she prepared it_____.

A. themselves

B. her

C. hers

D. herself

5. _____employees are required to attend the mandatory training session tomorrow.

A. little

B. each

C. all

D. every

6. _____ will lead the marketing campaign for our new product.

A. she

B. her

C. us

D. his

7. _____ are excited to present our findings at the conference next week.

A. he

B. our

C. we

D. she

8. I completed the report _____ , without any assistance.

A. me

B. myself

C. itself

D. mine

9. _____ requires further testing before we can launch it to the market.

A. its

B. it

C. we

D. they

10. We organized the event _____, without hiring any external help.

A. our

B. ours

C. ourselves

D. itself

Đáp án

1-C 2-A 3-B 4-D 5-C 6-A 7-C 8-B 9-B 10-C

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Câu Bị Động

Câu bị động (Passive Voice) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các văn bản mang tính học thuật, báo cáo hoặc tin tức, nơi hành động hoặc đối tượng của hành động được nhấn mạnh hơn chủ thể thực hiện hành động. Đây là một điểm ngữ pháp TOEIC không thể bỏ qua.

Theo từ điển Cambridge:

Passive voice (Câu bị động): “In the passive, the person or thing that the action was done to becomes the topic or theme. We can leave out the ‘doer’ or agent, or we can place the ‘doer’ in a prepositional phrase (by + ‘doer’)”

Như vậy, câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Trong câu bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu, trong khi người hoặc vật thực hiện hành động đó thường được đặt sau động từ hoặc đôi khi bị lược bỏ hoàn toàn nếu không quan trọng hoặc không xác định.

Cấu trúc câu bị động tổng quát:

S (Đối tượng) + be + V3/ed + (by + somebody/something)

Trong đó:

  • S: đối tượng bị tác động bởi hành động, nay trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  • be: động từ tobe được chia theo chủ ngữ và thì phù hợp với ngữ cảnh của câu chủ động ban đầu. Đây là phần quan trọng nhất, quyết định thì của câu bị động.
  • V3/ed: dạng quá khứ phân từ của động từ chính.
  • somebody/something: đối tượng thực hiện hành động (có thể có hoặc không, thường dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc thông tin đó là cần thiết).

Ví dụ:

  • Câu chủ động: The chef prepares the meal. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn.)
  • Câu bị động: The meal is prepared by the chef. (Bữa ăn được chuẩn bị bởi người đầu bếp)

=> Ở ví dụ câu chủ động, chủ ngữ của câu là “The chef” (chủ thể thực hiện hành động chuẩn bị bữa ăn). Trong khi ở câu bị động, chủ ngữ là “The meal” (đối tượng bị tác động bởi người đầu bếp). Trong câu chủ động, thì được sử dụng là thì hiện tại đơn, thế nên khi biến đổi sang câu bị động thì động từ tobe cũng được chia theo thì hiện tại đơn (is).

Việc luyện tập câu bị động giúp thí sinh không chỉ nhận diện mà còn tự tin chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động, một kỹ năng hữu ích trong cả phần thi nói và viết, bên cạnh khả năng nhận biết trong phần đọc hiểu.

Bài tập

1. The contract ____ by the lawyer tomorrow morning.

A. was signed

B. signs

C. is signed

D. will be signed

2. The new policy ____ by the management last month.

A. was implemented

B. implementing

C. implemented

D. will implement

3. The training sessions ____ by HR this month.

A. conducted

B. being conducted

C. had conducted

D. have been conducted

4. The email ____ to all employees yesterday.

A. was sent

B. sends

C. is sending

D. will send

5. Employee satisfaction surveys ____ annually by the HR department.

A. will have been conducted

B. had been conducted

C. was conducted

D. are conducted

6. The project timeline ____multiple times before the final version was approved.

A. adjusted

B. has adjusted

C. had been adjusted

D. will be adjusted

7. The report ____ by the analyst last month.

A. will be reviewed

B. reviewed

C. being reviewed

D. was reviewed

8. Feedback on performance ____ by supervisors during quarterly evaluations.

A. have given

B. gives

C. is given

D. were given

9. Invoices ____ by the accounting department twice a week.

A. are processed

B. processed

C. will process

D. has been processed

10. The task ____ to the wrong department before I noticed.

A. assigned

B. had been assigned

C. has been assigned

D. was assigned

Đáp án

1-D 2-A 3-D 4-A 5-D 6-C 7-D 8-C 9-A 10-B

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ và Động Từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những quy tắc cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, quyết định tính chính xác của câu văn. Đây là một chủ điểm ngữ pháp thường xuyên được kiểm tra trong các bài thi TOEIC.

Theo từ điển Cambridge: “The person and number of the subject of the clause determine the person and number of the verb of the clause. This is called subject-verb agreement or concord”.

Như vậy, có thể nhận thấy rằng trong tiếng Anh phải đảm bảo quy tắc như sau: “ngôi (person) và số (number) của chủ ngữ trong một mệnh đề (clause) sẽ xác định ngôi và số của động từ trong mệnh đề đó”, hoặc hiểu đơn giản là “động từ sử dụng trong câu phải tương ứng với số và ngôi của chủ ngữ”. Đây chính là định nghĩa về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Ví dụ: My grandmother [chủ ngữ số ít] bakes [động từ số ít] delicious cookies every weekend. (Bà tôi nướng những chiếc bánh quy ngon mỗi cuối tuần.)

Phân tích: Chủ ngữ “My grandmother” (bà tôi) là danh từ số ít (ngôi thứ ba số ít), vì vậy động từ “bakes” (nướng) theo sau được sử dụng ở dạng số ít (thêm ‘s’ hoặc ‘es’) để hòa hợp với chủ ngữ. Ngược lại, nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ sẽ ở dạng nguyên mẫu (không ‘s’/’es’ với thì hiện tại đơn).

Các trường hợp đặc biệt thường gây nhầm lẫn bao gồm: chủ ngữ là danh từ tập hợp (family, team), các cụm từ nối với “as well as”, “along with”, “together with”, các đại từ bất định (everyone, nobody), hay các danh từ không đếm được. Nắm vững các quy tắc và các trường hợp ngoại lệ này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và làm bài thi ngữ pháp TOEIC hiệu quả.

Bài tập

1. The new regulations ____ the way we conduct business.

A. affect

B. affects

C. is affecting

D. affecting

2. Each student ____ responsible for completing their assignments on time.

A. be

B. are

C. am

D. is

3. The group of tourists ____ exploring the ancient ruins.

A. are enjoying

B. enjoy

C. enjoys

D. enjoying

4. The statistics ____ that the economy is improving.

A. indicate

B. are indicating

C. indicates

D. indicating

5. A variety of factors ____ to the decline in sales.

A. contributes

B. contribute

C. is contributing

D. are contributed

6. The company ____ a new marketing strategy.

A. develop

B. was developed

C. develops

D. developing

7. The price of this building ____ risen over the past year.

A. has

B. have

C. be

D. had been

8. The CEO, along with several board members, ____ attending the conference.

A. been

B. be

C. are

D. is

9. The number of applicants ____ significantly since the job posting was advertised.

A. has been increased

B. has increased

C. have increased

D. increasing

10. The condition of the roads ____ deteriorating due to heavy rainfall.

A. be

B. been

C. are

D. is

Đáp án

1-A 2-D 3-C 4-A 5-B 6-C 7-A 8-D 9-B 10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một công cụ ngữ pháp tiếng Anh mạnh mẽ giúp bổ sung thông tin chi tiết về một danh từ đã được nhắc đến trước đó mà không cần phải bắt đầu một câu mới. Việc hiểu và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ là rất quan trọng trong TOEIC, đặc biệt là trong các phần Reading Part 5 và Part 6.

Theo từ điển Cambridge:

Relative clause (mệnh đề quan hệ): “part of a sentence that cannot exist independently and describes a noun that comes before it in the main part of the sentence”. Như vậy, có thể hiểu mệnh đề quan hệ là một phần của câu, không thể tồn tại độc lập như một câu hoàn chỉnh mà cần phụ thuộc vào mệnh đề chính để truyền đạt ý nghĩa. Mệnh đề này dùng để cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ (người, vật, sự việc) xuất hiện trước đó trong mệnh đề chính.

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why).

Có hai loại mệnh đề quan hệ chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không rõ ràng. Không sử dụng dấu phẩy để tách mệnh đề này khỏi danh từ. Ví dụ: “The employee who completed the task received a bonus.” (Nếu bỏ “who completed the task”, không biết nhân viên nào).
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu. Nếu bỏ đi, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn không thay đổi. Luôn sử dụng dấu phẩy để tách mệnh đề này khỏi danh từ. Ví dụ: “Mr. Johnson, who is our CEO, attended the conference.” (Thông tin “who is our CEO” chỉ bổ sung, ông Johnson đã được xác định).

Các câu hỏi về mệnh đề quan hệ trong TOEIC thường yêu cầu chọn đại từ/trạng từ quan hệ phù hợp với danh từ đứng trước và vai trò của nó trong mệnh đề, hoặc phân biệt giữa mệnh đề xác định và không xác định. Luyện tập nhiều sẽ giúp bạn nâng cao khả năng nhận diện và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp này một cách chính xác.

Bài tập

1.The team _____ finishes the project first will receive recognition.

A. that

B. whose

C. whom

D. itself

2. The student ____ won the science fair received a scholarship.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

3. The team____ consistently meets its targets receives bonuses at the end of each quarter.

A. whose

B. who

C. whom

D. that

4.The candidate _____ submitted the most comprehensive resume was offered the job.

A. whom

B. who

C. which

D. whose

5.The house ____ roof collapsed during the storm needs extensive repairs.

A. which

B. who

C. whose

D. what

6. The movie ____ we watched last night was really entertaining.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

7. The manager ____ the employee reports to is on vacation this week.

A. whose

B. who

C. whom

D. which

8.The email ____ I received this morning contained important information.

A. which

B. whose

C. whom

D. who

9.The friend ____ house we visited last weekend lives near the beach.

A. who

B. whom

C. which

D. whose

10.The project ____ we’ve been working on is almost complete.

A. which

B. whose

C. who

D. whom

Đáp án

1-A 2-A 3-D 4-B 5-C 6-D 7-C 8-A 9-D 10-A

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Câu Điều Kiện

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một dạng cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt các tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra của chúng. Trong các bài thi TOEIC, câu điều kiện thường xuất hiện trong phần điền từ và sửa lỗi, yêu cầu thí sinh hiểu rõ về các loại câu điều kiện và cách chia thì phù hợp.

Theo từ điển Cambridge:

Conditional sentences (Câu điều kiện): “Conditional sentences consider imagined or uncertain situations and the possible results of these situations”. Như vậy, câu điều kiện là một dạng câu được sử dụng để diễn đạt các tình huống tưởng tượng hoặc không chắc chắn và kết quả có thể xảy ra của những tình huống đó. Câu điều kiện thường bao gồm hai phần chính: mệnh đề điều kiện (if clause) và mệnh đề kết quả (main clause).

Trong đó:

  • Mệnh đề điều kiện: là phần mô tả điều kiện của câu, thường bắt đầu bằng từ “if” hoặc các từ khác như: “unless”, “provided that”, “as long as”, “on condition that”…
  • Mệnh đề kết quả: là phần của câu mô tả kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện trong mệnh đề điều kiện được đáp ứng.

Có bốn loại câu điều kiện cơ bản và câu điều kiện hỗn hợp thường gặp:

  • Loại 0 (Zero Conditional): Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn. Ví dụ: If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils.
  • Loại 1 (First Conditional): Diễn tả điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề “if” dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng tương lai đơn (will + V). Ví dụ: If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ qua kỳ thi.)
  • Loại 2 (Second Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc khó có khả năng xảy ra. Mệnh đề “if” dùng quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng would/could/might + V. Ví dụ: If he had more money, he would travel around the world. (Nếu anh ấy có nhiều tiền hơn, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
  • Loại 3 (Third Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. Mệnh đề “if” dùng quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính dùng would/could/might + have + V3/ed. Ví dụ: If we had left earlier, we might have avoided the traffic jam. (Nếu chúng tôi đã ra đi sớm hơn, có lẽ chúng tôi đã tránh được tắc đường.)
  • Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals): Kết hợp các loại câu điều kiện khác nhau, thường là điều kiện quá khứ ảnh hưởng đến kết quả hiện tại hoặc ngược lại.

Việc luyện tập nhận diện và chia động từ đúng thì trong câu điều kiện là rất quan trọng để làm tốt các phần ngữ pháp TOEIC liên quan.

Bài tập

1.He skipped taking his medicine for days in a row last week. If he ____ his medicine regularly, he might have recovered sooner.

A. had taken

B. took

C. takes

D. will take

2. Yesterday, it rained heavily. If it ____ raining, we would have gone for a walk.

A. wasn’t

B. isn’t

C. hadn’t been

D. wouldn’t be

3. If you ____ hard, you will pass the exam.

A. study

B. will study

C. studied

D. studies

4. Currently, we are behind schedule. If we ____ the instructions, we wouldn’t make so many mistakes.

A. follow

B. followed

C. follows

D. will follow

5. If you ____ this button, the alarm will sound

A. press

B. presses

C. pressed

D. will press

6. She was assigned the task too late. If she ____ more time, she would have finished the project.

A. had had

B. had

C. will have

D. having

7.If we ____ her, we will invite her to the party.

A. see

B. will see

C. saw

D. seen

8. He is very lazy to exercise. If he ____ to the gym regularly, he would be in better shape.

A. goes

B. go

C. went

D. will go

9. Last night, John stayed to chat with us after the party. If he ____ earlier, he wouldn’t have missed the train.

A. leave

B. leaves

C. had left

D. leaving

10. If she ____ enough sleep, she won’t be tired tomorrow.

A. get

B. will get

C. got

D. gets

Đáp án

1-A 2-C 3-A 4-B 5-A 6-A 7-A 8-C 9-C 10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Câu Giả Định

Câu giả định (Subjunctive) là một tâm trạng (mood) trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả các mong muốn, yêu cầu, đề xuất, hoặc các tình huống không có thật, quan trọng, khẩn cấp. Đây là một chủ điểm ngữ pháp nâng cao hơn và thường xuất hiện trong các câu hỏi khó của TOEIC.

Theo từ điển Merriam-Webster:

Subjunctive (Câu giả định): “The subjunctive mood is for expressing wishes, proposals, suggestions, or imagined situations”. Như vậy, có thể hiểu rằng câu giả định được dùng để bày tỏ mong muốn, đề xuất, gợi ý, hoặc một tình huống mà chủ thể muốn ai đó phải thực hiện theo, hoặc một tình huống tưởng tượng, không có thật. Đặc điểm nổi bật của câu giả định là động từ thường ở dạng nguyên mẫu (không ‘to’) đối với mọi chủ ngữ trong hiện tại giả định, hoặc ở dạng quá khứ/quá khứ hoàn thành để diễn tả điều không có thật.

Có 3 dạng câu giả định thường gặp trong tiếng Anh:

  • Hiện tại giả định (Present Subjunctive): Dùng sau các động từ (ví dụ: suggest, recommend, insist, demand, propose, ask, advise, request, urge, require, etc.) và tính từ (ví dụ: essential, important, necessary, vital, imperative, crucial, etc.) chỉ sự đề xuất, yêu cầu, mệnh lệnh. Động từ trong mệnh đề “that” luôn ở dạng nguyên mẫu (base form), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, và không chia theo thì. Ví dụ: “It is essential that she renew her passport.” (Không phải “renews”).
  • Quá khứ giả định (Past Subjunctive): Thường dùng với “wish” hoặc “if only” để diễn tả mong muốn không có thật ở hiện tại, hoặc với “as if/as though” để diễn tả hành động/sự việc không có thật nhưng được cho là có thật. Động từ chia ở thì quá khứ đơn (hoặc “were” cho tất cả các ngôi của động từ “to be”). Ví dụ: “I wish I were taller.” “She acts as if she knew everything.”
  • Quá khứ hoàn thành giả định (Past Perfect Subjunctive): Thường dùng với “wish” hoặc “if only” để diễn tả mong muốn không có thật trong quá khứ, hoặc với “as if/as though” để diễn tả hành động/sự việc không có thật trong quá khứ. Động từ chia ở thì quá khứ hoàn thành (had + V3/ed). Ví dụ: “I wish I had seen that movie last night.”

Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp này và biết khi nào sử dụng chúng là yếu tố then chốt để làm tốt các câu hỏi ngữ pháp TOEIC ở mức độ khó.

Bài tập

1.It’s essential that she ____ her passport before the trip.

A. will renew

B. renew

C. renewed

D. renewing

2.I suggest that he ____ the proposal to the board tomorrow.

A. present

B. will present

C. presented

D. presenting

3.It’s ____ that they reserve their seats in advance for the concert.

A. important

B. demand

C. urge

D. unavailable

4. It’s ____ you got serious about your studies.

A. required

B. recommendation

C. necessary

D. time

5.They looked as if they ____something important

A. lose

B. will lose

C. had lost

D. are losing

6.The doctor recommended that she ____ more fruits and vegetables in her diet.

A. eat

B. will eat

C. ate

D. eating

7.The supervisor ____ that the staff follow proper safety procedures.

A. mandatory

B. insisted

C. adopted

D. vital

8.It’s imperative that we ____ the problem before it escalates.

A. addressed

B. will address

C. address

D. addressing

9.It is urgent that our house ____ before the rainy season begins

A. was repaired

B. will be repaired

C. repaired

D. be repaired

10.The teacher ____ that the students submit their assignments by Friday.

A. requested

B. chose

C. insistent

D. vital

Đáp án

1-B 2-A 3-A 4-D 5-C 6-A 7-B 8-C 9-D 10-A

Những Lỗi Ngữ Pháp TOEIC Thường Gặp và Cách Khắc Phục

Trong quá trình luyện thi TOEIC, nhiều thí sinh thường mắc phải một số lỗi ngữ pháp phổ biến do chưa nắm vững các quy tắc hoặc do sự nhầm lẫn giữa các cấu trúc tương tự. Một trong những lỗi thường gặp nhất là về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Thí sinh thường quên rằng động từ phải chia theo chủ ngữ, đặc biệt khi có các cụm từ gây nhiễu nằm giữa chủ ngữ và động từ, hoặc khi chủ ngữ là các đại từ bất định như “each”, “every”, “none”. Việc khắc phục lỗi này đòi hỏi sự cẩn trọng khi xác định chủ ngữ thật sự của câu.

Ngoài ra, việc sử dụng sai danh động từđộng từ nguyên mẫu cũng là một thách thức. Nhiều động từ chỉ đi kèm với một trong hai dạng này, và việc ghi nhớ danh sách này có thể khá khó khăn. Lỗi này thường xuất hiện khi thí sinh chọn sai dạng thức của động từ sau một động từ hoặc giới từ nhất định. Lời khuyên là hãy học thuộc các động từ và cụm từ cố định đi kèm với danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu, đồng thời làm nhiều bài tập để tạo phản xạ.

Thêm vào đó, việc sử dụng liên từgiới từ sai cũng là điểm yếu của không ít người học. Liên từgiới từ tuy nhỏ nhưng có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Ví dụ, nhầm lẫn giữa “although” và “because”, hoặc “in”, “on”, “at” trong các ngữ cảnh khác nhau. Để cải thiện, bạn cần học các cụm từ cố định và các collocation, cũng như chú ý đến ngữ cảnh của câu để chọn từ phù hợp. Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là các văn bản mang tính học thuật và kinh doanh, sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp này.

Kinh Nghiệm Chinh Phục Ngữ Pháp TOEIC Hiệu Quả

Để đạt được điểm cao trong phần ngữ pháp TOEIC, việc có một chiến lược học tập hiệu quả là điều kiện tiên quyết. Không chỉ đơn thuần là giải bài tập, mà còn là quá trình xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng ứng dụng linh hoạt.

Nắm Vững Cấu Trúc và Quy Tắc Ngữ Pháp

Bắt đầu từ việc hiểu cơ bản về các quy tắc và cấu trúc ngữ pháp cơ bản như thì, từ loại, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, v.v. Xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp sẽ giúp thí sinh áp dụng hiệu quả những kiến thức đã học vào các bài tập và đề thi. Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu rõ bản chất và logic của từng quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, lý do tại sao một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Việc này giúp bạn không chỉ làm đúng các dạng bài tập có sẵn mà còn có thể tư duy và giải quyết các câu hỏi ngữ pháp mới, phức tạp hơn.

Tham Khảo Từ Các Nguồn Học Uy Tín

Sử dụng sách giáo trình và tài liệu học TOEIC từ các nguồn uy tín như ETS (tổ chức ra đề thi TOEIC), Cambridge hay các bộ sách luyện thi TOEIC được đánh giá cao để đảm bảo nhận được kiến thức chính xác và đầy đủ. Những nguồn này thường cung cấp các giải thích ngữ pháp rõ ràng, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành sát với cấu trúc đề thi thật. Một số bộ đề ôn thi TOEIC được nhiều người học đánh giá cao như: ETS TOEIC Official Test Preparation Guide, Barron’s TOEIC Practice Exams, Cambridge Preparation for the TOEIC Test… Tham khảo các tài liệu này giúp bạn tiếp cận với các dạng câu hỏi ngữ pháp phổ biến và nâng cao kỹ năng làm bài.

Thực Hành Đa Dạng Qua Bài Tập và Đề Thi Mẫu

Làm các bài tập và đề thi mẫu để áp dụng kiến thức ngữ pháp vào thực tế. Điều này giúp thí sinh làm quen với việc sử dụng ngữ pháp trong các tình huống khác nhau và nâng cao kỹ năng giải các câu hỏi ngữ pháp trên đề thi. Đừng ngại mắc lỗi trong quá trình luyện tập. Mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Thường xuyên thực hành các dạng bài tập ngữ pháp TOEIC từ dễ đến khó sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phát hiện ra những lỗ hổng cần lấp đầy.

Kiểm Tra và Rút Kinh Nghiệm Từ Lỗi Sai

Sau mỗi bài tập hoặc đề thi thử, thí sinh cần ghi chú lại những loại câu hỏi ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi cũng như các lỗi mà bản thân thường mắc phải khi làm bài. Từ đó, hãy tập trung vào việc cải thiện và khắc phục những lỗi này trong quá trình ôn tập. Phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai, tìm hiểu nguyên nhân và ghi nhớ cách sửa chữa sẽ giúp bạn không lặp lại lỗi tương tự trong các lần thi sau. Việc này không chỉ áp dụng cho ngữ pháp mà còn cho tất cả các kỹ năng khác trong bài thi TOEIC.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngữ Pháp TOEIC (FAQs)

1. Làm thế nào để học thuộc các cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách hiệu quả?
Để học thuộc các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, hãy hiểu rõ bản chất và chức năng của từng cấu trúc ngữ pháp, không chỉ học vẹt. Sau đó, áp dụng chúng vào việc đặt câu ví dụ của riêng bạn, cố gắng tạo ra các câu có ý nghĩa và liên quan đến cuộc sống hoặc công việc. Luyện tập thường xuyên qua các bài tập và đề thi mẫu cũng là cách hiệu quả để củng cố kiến thức. Việc tự tạo flashcards hoặc bản đồ tư duy cho các quy tắc ngữ pháp cũng có thể giúp ghi nhớ tốt hơn.

2. Ngữ pháp chiếm bao nhiêu phần trăm trong bài thi TOEIC Reading?
Ngữ pháp đóng vai trò rất quan trọng trong phần Reading của TOEIC, đặc biệt là Part 5 và Part 6. Theo các phân tích đề thi, các câu hỏi về ngữ pháp thường chiếm khoảng 40-50% tổng số câu hỏi trong Part 5 (Incomplete Sentences) và là một phần không thể thiếu trong Part 6 (Text Completion). Mặc dù Part 7 (Reading Comprehension) tập trung vào đọc hiểu, nhưng một nền tảng ngữ pháp tốt sẽ giúp bạn hiểu các câu văn phức tạp và trả lời câu hỏi chính xác hơn.

3. Có cần học tất cả các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh để thi TOEIC không?
Không cần học tất cả các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh một cách chi tiết như người bản xứ. TOEIC tập trung vào ngữ pháp ứng dụng trong môi trường công việc và giao tiếp hàng ngày. Bạn nên ưu tiên các chủ điểm đã được đề cập trong bài viết này như thì, danh động từ và động từ nguyên mẫu, liên từ, giới từ, đại từ, câu bị động, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, và câu giả định. Nắm vững các chủ điểm này và các trường hợp sử dụng phổ biến của chúng là đủ để đạt điểm cao trong phần ngữ pháp TOEIC.

4. Làm sao để phân biệt Gerund và Infinitive khi làm bài tập?
Để phân biệt danh động từ (Gerund)động từ nguyên mẫu (Infinitive), bạn cần ghi nhớ các quy tắc sử dụng chính. Gerund thường đứng sau giới từ, một số động từ nhất định (như enjoy, avoid, finish), hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ của câu. Infinitive (với ‘to’) thường dùng để diễn tả mục đích, sau một số động từ khác (như want, decide, plan) hoặc sau tính từ. Một số động từ có thể đi với cả hai nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Việc học thuộc các danh sách động từ đi kèm từng dạng và làm nhiều bài tập thực hành sẽ giúp bạn nhận diện chính xác.

5. Tôi nên ôn luyện ngữ pháp TOEIC trong bao lâu để đạt kết quả tốt?
Thời gian ôn luyện ngữ pháp TOEIC phụ thuộc vào trình độ hiện tại của bạn và mục tiêu điểm số. Đối với người mất gốc hoặc có nền tảng yếu, có thể cần 2-3 tháng để xây dựng lại kiến thức cơ bản. Với người đã có nền tảng, 1-2 tháng tập trung vào các dạng bài thi và luyện đề là đủ. Quan trọng hơn thời gian là sự kiên trì và phương pháp học hiệu quả, bao gồm việc hệ thống hóa kiến thức, làm bài tập thực hành, và rút kinh nghiệm từ lỗi sai.

Trên đây là tổng hợp các bài tập ngữ pháp TOEIC được chia theo nhiều chủ điểm khác nhau kèm theo đáp án. Tác giả hy vọng đây sẽ là một nguồn tham khảo hữu ích, giúp thí sinh có được sự chuẩn bị tốt để hoàn thành các câu hỏi ngữ pháp thường gặp trong Part 5 TOEIC Reading. Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi TOEIC mà còn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh tổng thể. Đừng quên truy cập Edupace để tìm hiểu thêm các tài liệu và khóa học hữu ích khác, giúp bạn chinh phục mục tiêu tiếng Anh của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *