Hệ thống giao thông Việt Nam có sự tham gia của nhiều lực lượng cảnh sát khác nhau để đảm bảo trật tự an toàn, trong đó có Cảnh sát giao thông (CSGT) và Cảnh sát cơ động (CSCĐ). Mặc dù cùng thực hiện nhiệm vụ trên đường, thẩm quyền xử lý vi phạm của mỗi lực lượng lại có những điểm riêng biệt. Một câu hỏi thường gặp là liệu cảnh sát cơ động xử phạt lỗi không gương chiếu hậu khi tham gia giao thông hay không. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn đọc làm rõ vấn đề này dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

Vai trò quan trọng của gương chiếu hậu và quy định pháp luật

Tầm quan trọng của gương chiếu hậu khi tham gia giao thông

Gương chiếu hậu đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn cho người điều khiển phương tiện và những người xung quanh. Chúng cho phép tài xế quan sát rõ ràng tình hình phía sau và hai bên xe, đặc biệt quan trọng khi chuyển làn, rẽ, hoặc vượt xe khác. Thiếu gương chiếu hậu hoặc gương không đảm bảo tầm nhìn có thể dẫn đến những điểm mù nguy hiểm, tăng nguy cơ xảy ra va chạm giao thông không đáng có. Do đó, việc trang bị đầy đủ và sử dụng gương chiếu hậu đúng cách là yêu cầu bắt buộc đối với mọi phương tiện khi tham gia giao thông đường bộ.

Mức phạt hành chính cho lỗi không có gương chiếu hậu

Nhận thức được tầm quan trọng của gương chiếu hậu, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về việc xử phạt hành chính đối với hành vi điều khiển phương tiện không có hoặc không sử dụng được gương chiếu hậu theo quy định. Các quy định này được nêu rõ trong các Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt. Việc không trang bị gương chiếu hậu đầy đủ theo yêu cầu kỹ thuật được coi là một hành vi vi phạm và phải chịu mức phạt tương ứng.

Thẩm quyền xử phạt lỗi không gương của Cảnh sát cơ động

Căn cứ pháp lý xác định thẩm quyền

Để xác định lực lượng Cảnh sát cơ động có thẩm quyền xử phạt lỗi không gương hay không, chúng ta cần dựa vào các quy định cụ thể của pháp luật về phân định thẩm quyền xử phạt hành chính trong lĩnh vực giao thông. Pháp luật quy định rõ lực lượng nào, được xử phạt những hành vi vi phạm nào, tại các điều khoản cụ thể của các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đúng đắn trong quá trình xử lý vi phạm.

Phân tích quy định tại Nghị định 100 và Nghị định 123

Theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt, hành vi điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự xe mô tô, xe gắn máy không có gương chiếu hậu, hoặc có nhưng không có tác dụng được quy định tại Điều 17. Đối với xe ô tô, hành vi này được quy định tại Điều 16. Tuy nhiên, khi xem xét phân định thẩm quyền xử phạt của các lực lượng cảnh sát tại Điều 74 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), danh sách các hành vi vi phạm mà Cảnh sát cơ động được quyền xử phạt không bao gồm các vi phạm được quy định tại Điều 16 và Điều 17 liên quan đến gương chiếu hậu.

Xác định rõ lực lượng có thẩm quyền

Từ việc phân tích các điều khoản cụ thể của Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 123/2021/NĐ-CP, có thể khẳng định một cách rõ ràng rằng lực lượng Cảnh sát cơ động không có thẩm quyền xử phạt lỗi không gương chiếu hậu đối với người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy hay xe ô tô. Thẩm quyền xử phạt đối với hành vi vi phạm này chủ yếu thuộc về lực lượng Cảnh sát giao thông, lực lượng chuyên trách trong lĩnh vực đảm bảo trật tự an toàn giao thông đường bộ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hình ảnh minh họa về thẩm quyền xử phạt lỗi không gương của Cảnh sát cơ độngHình ảnh minh họa về thẩm quyền xử phạt lỗi không gương của Cảnh sát cơ động

Cách xử lý khi bị Cảnh sát cơ động xử phạt sai thẩm quyền

Trong trường hợp bạn bị lực lượng Cảnh sát cơ động dừng xe và lập biên bản xử phạt về hành vi không có gương chiếu hậu hoặc gương không đảm bảo tiêu chuẩn sử dụng, đây được xem là hành vi xử phạt sai thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Bạn có quyền thực hiện các bước sau đây để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trước hết, hãy giữ bình tĩnh và yêu cầu cán bộ CSCĐ chỉ rõ điều khoản, điểm khoản nào của Nghị định xử phạt hành chính quy định họ có quyền xử phạt lỗi này. Khi đã xác định rõ việc xử phạt sai thẩm quyền, bạn có thể thực hiện quyền khiếu nại của mình.

Việc khiếu nại có thể thực hiện bằng lời nói trực tiếp hoặc bằng văn bản gửi đến đơn vị công tác của cán bộ Cảnh sát cơ động đó, hoặc cấp trên trực tiếp của họ. Trong đơn khiếu nại, bạn cần trình bày rõ sự việc, thời gian, địa điểm xảy ra, tên (hoặc mô tả đặc điểm nhận dạng) cán bộ đã xử phạt (nếu nhớ), và nêu rõ lý do khiếu nại dựa trên cơ sở pháp luật (Điều 16, 17 và Điều 74 Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP). Cơ quan tiếp nhận khiếu nại có trách nhiệm xem xét và giải quyết theo quy định của Luật Khiếu nại.

Các lỗi giao thông Cảnh sát cơ động có thẩm quyền xử phạt

Mặc dù không có thẩm quyền xử phạt lỗi không gương, lực lượng Cảnh sát cơ động vẫn được giao nhiệm vụ phối hợp với các lực lượng khác, bao gồm cả Cảnh sát giao thông, để đảm bảo an ninh, trật tự, an toàn xã hội trên các tuyến đường. Theo Pháp lệnh số 08/2013/UBTVQH13 về Cảnh sát cơ động và các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, Cảnh sát cơ động có quyền dừng xe, kiểm soát và xử phạt đối với một số hành vi vi phạm giao thông cụ thể.

Thẩm quyền xử phạt của CSCĐ thường tập trung vào các hành vi vi phạm trật tự công cộng, an ninh xã hội có liên quan đến giao thông, hoặc các vi phạm được quy định cụ thể tại các điểm, khoản, điều của Nghị định 100/2019/NĐ-CP được liệt kê trong phân định thẩm quyền tại Điều 74. Các lỗi này có thể bao gồm một số vi phạm về mũ bảo hiểm khi đi xe máy, lạng lách đánh võng, hoặc các hành vi gây rối trật tự công cộng trên đường. Tuy nhiên, phạm vi xử phạt của CSCĐ là giới hạn và không rộng rãi như Cảnh sát giao thông, lực lượng có thẩm quyền xử phạt đối với hầu hết các vi phạm giao thông phổ biến.

Mức phạt cụ thể đối với lỗi không có gương chiếu hậu

Để người tham gia giao thông nắm rõ, mức phạt đối với hành vi điều khiển phương tiện không có gương chiếu hậu hoặc gương không đảm bảo điều kiện sử dụng được quy định như sau theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP:
Đối với người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự xe mô tô, xe gắn máy vi phạm quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 17 sẽ bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 200.000 đồng.
Đối với người điều khiển xe ô tô và các loại xe tương tự xe ô tô vi phạm quy định tại Điểm a Khoản 2 Điều 16 sẽ bị phạt tiền từ 300.000 đồng đến 400.000 đồng. Các mức phạt này áp dụng khi phương tiện không có đủ gương chiếu hậu hoặc có nhưng không bảo đảm tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật đối với xe ô tô, hoặc không có gương chiếu hậu bên trái đối với xe mô tô, xe gắn máy.

Hỏi đáp thường gặp về thẩm quyền xử phạt lỗi không gương

Gương chiếu hậu có bắt buộc phải có khi tham gia giao thông không?

Có, theo quy định của pháp luật, các phương tiện cơ giới đường bộ như xe máy, xe ô tô bắt buộc phải có đầy đủ gương chiếu hậu và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật để người điều khiển có tầm nhìn rõ ràng phía sau và hai bên, đảm bảo an toàn khi di chuyển.

Lực lượng nào có thẩm quyền xử phạt lỗi không gương?

Lực lượng Cảnh sát giao thông (CSGT) là lực lượng chuyên trách và có thẩm quyền xử phạt lỗi không gương chiếu hậu theo quy định của Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Cảnh sát cơ động (CSCĐ) không có thẩm quyền này.

Nếu xe máy chỉ có một gương chiếu hậu bên phải có bị phạt không?

Đối với xe mô tô, xe gắn máy, quy định yêu cầu phải có gương chiếu hậu bên trái và bên phải. Tuy nhiên, Điều 17 Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt hành vi “Điều khiển xe không có gương chiếu hậu, gương chiếu hậu không có tác dụng hoặc có nhưng không đạt quy chuẩn kỹ thuật”. Thực tế, việc chỉ có một gương bên phải trong khi thiếu gương bên trái (hoặc cả hai) vẫn là vi phạm quy định về trang bị đầy đủ gương chiếu hậu cần thiết.

Cảnh sát cơ động có được dừng xe để kiểm tra tất cả các lỗi giao thông không?

Không, Cảnh sát cơ động được giao nhiệm vụ phối hợp tuần tra, kiểm soát và xử lý một số loại hành vi vi phạm cụ thể liên quan đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc các vi phạm giao thông được pháp luật phân cấp thẩm quyền cho họ tại Điều 74 Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 123/2021/NĐ-CP. Họ không có thẩm quyền xử phạt đối với mọi loại vi phạm giao thông phổ biến như Cảnh sát giao thông.

Tóm lại, việc cảnh sát cơ động xử phạt lỗi không gương là không đúng với quy định pháp luật hiện hành về phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ. Nắm rõ các quy định này giúp người tham gia giao thông hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin hữu ích cho bạn đọc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *