Chào mừng bạn đến với nguồn tài liệu ôn tập tiếng Anh hiệu quả! Trong bài viết này, Edupace sẽ cung cấp 3 đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 theo chương trình Global Success, kèm theo đáp án chi tiết. Đây là nguồn tài liệu quý giá giúp học sinh củng cố kiến thức, làm quen với cấu trúc đề thi và tự tin hơn khi bước vào kỳ kiểm tra sắp tới. Đồng thời, giáo viên cũng có thể sử dụng các bài kiểm tra tiếng Anh 10 giữa kỳ 1 này để tham khảo, biên soạn đề và đánh giá năng lực học tập của học sinh một cách chính xác.

Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Việc Luyện Đề Thi Tiếng Anh Lớp 10 Giữa Kỳ 1

Việc luyện tập các đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 không chỉ đơn thuần là giải bài tập, mà còn là một chiến lược học tập toàn diện, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Đầu tiên, nó giúp học sinh làm quen với format đề thi chuẩn, từ đó giảm bớt sự lo lắng và bỡ ngỡ khi bước vào phòng thi thật. Khi đã quen với cấu trúc, dạng câu hỏi và thời gian làm bài, các em sẽ biết cách phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần, tránh tình trạng bỏ sót câu hỏi hoặc không kịp hoàn thành bài.

Bên cạnh đó, việc giải đề thi tiếng Anh 10 giữa kỳ 1 thường xuyên giúp học sinh phát hiện những lỗ hổng kiến thức hoặc kỹ năng còn yếu. Chẳng hạn, một số em có thể mạnh về ngữ pháp nhưng lại yếu ở phần phát âm hoặc đọc hiểu. Khi nhận diện được những điểm cần cải thiện, học sinh có thể tập trung ôn luyện chuyên sâu vào các mảng đó, từ đó nâng cao toàn diện trình độ tiếng Anh của mình. Theo nhiều nghiên cứu giáo dục, học sinh dành ít nhất 2 giờ mỗi tuần để luyện đề có thể cải thiện điểm số trung bình lên đến 15-20% trong các kỳ thi.

Thêm vào đó, luyện đề còn là cơ hội tuyệt vời để thực hành quản lý thời gian và áp lực. Mỗi bài thi tiếng Anh 10 giữa học kì 1 thường có giới hạn thời gian nhất định, buộc học sinh phải suy nghĩ nhanh và đưa ra quyết định chính xác. Kỹ năng này không chỉ hữu ích cho môn tiếng Anh mà còn cho tất cả các môn học khác, cũng như trong cuộc sống sau này. Việc tự giải đề và kiểm tra đáp án cũng rèn luyện tính tự học và trách nhiệm cá nhân, những phẩm chất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của người học.

Cấu Trúc Đề Thi Tiếng Anh Lớp 10 Global Success: Hiểu Rõ Để Chinh Phục

Để đạt điểm cao trong đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1, việc nắm vững cấu trúc đề thi là yếu tố then chốt. Chương trình Global Success thường thiết kế bài kiểm tra với các phần tương đối quen thuộc, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ học sinh. Các phần chính thường bao gồm Phát âm, Từ vựng & Ngữ pháp, Nhận diện lỗi sai, Đọc hiểu và Viết.

Phần Phát âm (Pronunciation) thường tập trung vào việc phân biệt cách phát âm của các nguyên âm, phụ âm, và dấu nhấn trọng âm. Đây là phần đòi hỏi học sinh phải có sự luyện tập nghe và nói thường xuyên để hình thành phản xạ. Từ vựng và Ngữ pháp (Vocabulary & Grammar) là xương sống của bài thi, kiểm tra kiến thức về các thì động từ, cấu trúc câu bị động, câu gián tiếp, cách dùng gerund và infinitive, cùng với vốn từ vựng liên quan đến các chủ đề đã học trong sách giáo khoa. Khoảng 40% tổng số điểm của bài thi thường dành cho phần này, cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tiếp theo là phần Nhận diện lỗi sai (Error Identification), thử thách khả năng phát hiện lỗi ngữ pháp hoặc từ vựng không phù hợp trong câu. Phần này đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức ngữ pháp vững chắc. Đọc hiểu (Reading) thường bao gồm hai dạng chính: điền từ vào chỗ trống (Cloze Passage) và trả lời câu hỏi dựa trên đoạn văn (Comprehension Passage). Để làm tốt phần này, học sinh cần có kỹ năng đọc lướt, đọc chi tiết, và suy luận. Cuối cùng, phần Viết (Writing) thường yêu cầu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, kiểm tra khả năng vận dụng cấu trúc ngữ pháp và từ vựng một cách linh hoạt. Nắm rõ từng yêu cầu của mỗi phần sẽ giúp học sinh xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả.

ĐỀ 1: Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng Ngữ Pháp Và Từ Vựng

Đề thi đầu tiên này được thiết kế để bao quát các kiến thức trọng tâm của chương trình tiếng Anh lớp 10 giữa kỳ 1. Đây là cơ hội tốt để các em kiểm tra lại vốn từ vựng và ngữ pháp đã học.

A. Pronunciation (Phát âm)

Trong phần này, học sinh sẽ đối mặt với các câu hỏi yêu cầu nhận diện từ có phần gạch chân phát âm khác biệt hoặc từ có trọng âm khác biệt so với các từ còn lại. Để làm tốt, hãy chú ý đến các quy tắc phát âm cơ bản của nguyên âm, phụ âm và đặc biệt là quy tắc đánh trọng âm của từ có nhiều âm tiết. Ví dụ, một số từ có hậu tố đặc biệt thường có trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước hậu tố đó.

1. A. read B. meat C. bread D. lead
2. A. energy B. electric C. effect D. equal
3. A. allow B. bow C. cow D. flow
4. A. clothes B. matches C. watches D. catches

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm chính khác với ba từ còn lại.

5 A. consideration B. population C. preparation D. concentration
6 A. biography B. electricity C. photography D. geography
7 A. important B. different C. necessary D. environment
8 A. technology B. entertainment C. celebration D. artificial

B. Vocabulary and Grammar (Từ vựng và Ngữ pháp)

Phần này sẽ kiểm tra kiến thức về từ vựng, cách dùng các thì động từ (hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành), cấu trúc câu điều kiện, câu bị động, gerund và infinitive. Hãy đọc kỹ từng câu để chọn đáp án chính xác nhất, đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh của câu để lựa chọn từ vựng phù hợp. Đây là một phần quan trọng để củng cố các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 cơ bản.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra đáp án đúng cho mỗi câu hỏi sau.
9. The doctor advised him to give up smoking, but he ___ the advice.
A. denied
B. refused
C. ignored
D. stopped
10. They ___ for a new flat for months without any success.
A. have been looking
B. are looking
C. look
D. were looking
11. The ___ system is responsible for transporting oxygen and nutrients throughout the body.
A. respiratory
B. circulatory
C. digestive
D. excretory
12. I suggest we ___ a party to celebrate your promotion.
A. organizing
B. organize
C. to organize
D. will organize
13. The book ___ by the time you return from the library.
A. will be reading
B. will have been read
C. has been reading
D. is reading
14. The scientist explained that water ___ at 100 degrees Celsius.
A. boils
B. is boiling
C. boiled
D. has boiled
15. In the modern world, women ___ participate in various jobs that were once only for men.
A. freely
B. freely to
C. are free
D. were free
16. By the end of this year, they ___ the project for two years.
A. have been doing
B. will have done
C. will have been doing
D. have done
17. When I arrived at the party, Lucy ___ home already.
A. went
B. was going
C. had gone
D. has gone
18. Before ___ dinner, she made sure the table was properly set.
A. serve
B. serving
C. served
D. serves
19. He asked me if I would mind ___ him with his homework.
A. help
B. helping
C. to help
D. helps
20. My sister is very good at ___ jokes, but she can’t take them.
A. to make
B. making
C. made
D. make

C. Error Identification (Nhận diện lỗi sai)

Phần này đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích câu và phát hiện các lỗi ngữ pháp hoặc từ vựng. Những lỗi thường gặp bao gồm sai thì, sai dạng từ, thiếu hoặc thừa giới từ, hoặc sự không hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Hãy đọc kỹ từng câu và tìm kiếm các điểm bất thường, sử dụng kiến thức về các quy tắc tiếng Anh lớp 10 Global Success để sửa lỗi.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa.
21. The building was (A) so old (B) that it required (C) many repairs (D) fixing it.
22. He is (A) interested in reading (B) a book, but he (C) hasn’t finished any (D) in months.
23. Every morning, she (A) wake up and (B) has breakfast (C) at 7 o’clock (D) exactly.
24. Although the weather (A) is hot, (B) but I still (C) go for a run (D) every morning.
25. I think (A) your answers is (B) correct, but you should (C) write it in a (D) clear way.

D. Reading (Đọc hiểu)

Phần đọc hiểu giúp rèn luyện kỹ năng nắm bắt thông tin chính và chi tiết từ một đoạn văn. Đoạn văn đầu tiên là bài tập điền từ vào chỗ trống, yêu cầu chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Đoạn văn thứ hai đòi hỏi khả năng đọc hiểu sâu để trả lời các câu hỏi cụ thể. Hãy đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ từng câu hỏi và tìm thông tin liên quan trong bài. Đây là một phần không thể thiếu trong các tài liệu ôn tập tiếng Anh lớp 10.

Passage 1: Fill in the blanks
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Marie Curie was born in Warsaw in 1867. She was a great scientist and is known for her (26) ______ in the field of radioactivity. She shared the Nobel Prize in Physics with her husband, Pierre Curie, and later won a second Nobel Prize in Chemistry. Marie (27) ______ a lot of difficulties in her life but remained dedicated to science. She (28) ______ two daughters, one of whom became a scientist as well. Despite her contributions to science, she (29) ______ radiation exposure and died in 1934. Today, Marie Curie’s work continues to (30) ______ scientists in the field of medicine and nuclear physics.

26 A. experiments B. discoveries C. researches D. findings
27 A. overcame B. avoided C. experienced D. ignored
28 A. raised B. reared C. looked after D. grew
29 A. suffered from B. avoided C. ignored D. escaped from
30 A. influence B. inspire C. discourage D. stop

Passage 2: Comprehension
Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Passage:
In the past, families were much larger than they are today. Typically, families had four or more children, and it was not uncommon for grandparents and other relatives to live under the same roof. This type of family structure is known as an extended family. Members of extended families often played significant roles in each other’s lives, sharing responsibilities such as childcare, household duties, and financial support.

Nowadays, however, most families are nuclear families, consisting only of parents and their children. In modern society, many parents are choosing to have fewer children, sometimes just one or two. The reasons for this shift include financial constraints, changing cultural norms, and the desire for parents to devote more attention to each child.

In many cultures, the definition of family continues to evolve. Some families may include single-parent households or families formed through adoption. Additionally, the rise of technology has influenced family dynamics, with many families now using communication tools to stay connected despite geographical distances.

This shift in family structure raises questions about the implications for future generations. Some sociologists argue that while nuclear families may offer more personalized attention, they might lack the broader support network that extended families provide. Others suggest that modern families, although smaller, are just as capable of offering emotional support and stability.

Questions:
31. What is an extended family?
A. A family with only parents and children
B. A family that includes additional relatives living together
C. A family with financial difficulties
D. A family that uses technology to communicate

  1. What trend is observed in modern family sizes?
    A. Families are getting larger
    B. Families are remaining the same size
    C. Families are becoming smaller
    D. Families are disappearing

  2. What factors contribute to the trend of smaller families?
    A. Increased numbers of grandparents
    B. Desire for more children
    C. Financial constraints and cultural changes
    D. Improved communication technology

  3. How do sociologists view the shift from extended to nuclear families?
    A. They believe nuclear families are worse off
    B. They see no difference between family types
    C. They think both types can provide support
    D. They prefer extended families over nuclear families

  4. According to the passage, what role does technology play in modern families?
    A. It creates larger families
    B. It helps families stay connected
    C. It has no impact on family dynamics
    D. It replaces the need for family support

E. Writing (Viết)

Phần viết yêu cầu học sinh chuyển đổi câu mà không làm thay đổi nghĩa gốc. Đây là phần kiểm tra khả năng vận dụng cấu trúc ngữ pháp một cách linh hoạt, bao gồm câu bị động, câu gián tiếp, cấu trúc “it’s not necessary to…”, và các cấu trúc tương đương khác. Việc luyện tập viết lại câu thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

Hoàn thành mỗi câu sau đây sao cho nghĩa của nó giống với câu gốc.
36. He is always late for class.
=> He never __________________________.
37. They have built a new school in the village.
=> A new school __________________________.
38. The teacher gave me some advice on how to improve my writing.
=> I was __________________________.
39. We don’t need to book the tickets in advance.
=> It’s not necessary __________________________.
40. “Will you lend me your book?” she asked.
=> She asked if __________________________.

ĐỀ 2: Củng Cố Kiến Thức Cơ Bản Và Nâng Cao

Đề thi thứ hai này tiếp tục củng cố các kiến thức đã học, đồng thời giới thiệu thêm một số dạng bài nhằm thử thách khả năng áp dụng linh hoạt các quy tắc tiếng Anh. Mục tiêu của đề này là giúp học sinh nắm vững các điểm ngữ pháp quan trọng và mở rộng vốn từ vựng cần thiết.

A. Pronunciation (Phát âm)

Tương tự như đề 1, phần phát âm trong đề này tập trung vào các âm tiết và trọng âm có thể gây nhầm lẫn. Hãy luyện tập kỹ các quy tắc về phát âm đuôi “s/es” và trọng âm của các từ có cấu trúc tương tự. Hiểu rõ các quy tắc này là một mẹo học tiếng Anh hiệu quả để tránh mất điểm đáng tiếc.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại trong mỗi câu hỏi sau.
| 1. | A. cat | B. cap | C. car | D. can |
|—|—|—|—|—|
| 2. | A. walks | B. likes | C. plays | D. cooks |
| 3. | A. love | B. move | C. dove | D. glove |
| 4. | A. envelope | B. energy | C. enviable | D. event |

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm chính khác với ba từ còn lại.
| 5. | A. ambitious | B. station | C. appointment | D. development |
|—|—|—|—|—|
| 6. | A. important | B. memory | C. beauty | D. scenery |
| 7. | A. environment | B. psychology | C. technology | D. agriculture |
| 8. | A. engineer | B. discovery | C. photographer | D. condition |

B. Vocabulary and Grammar (Từ vựng và Ngữ pháp)

Phần này bao gồm các câu hỏi về thì động từ (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành), giới từ, cách dùng các động từ khuyết thiếu, và cấu trúc “I’d rather…”. Ngoài ra, phần từ vựng sẽ kiểm tra các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Việc ôn tập kỹ ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 là chìa khóa để hoàn thành tốt phần này.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra đáp án đúng cho mỗi câu hỏi sau.
9. They usually ___ to the beach during the summer.
A. go
B. goes
C. gone
D. going
10. The movie was so boring that I couldn’t ___ it until the end.
A. see
B. watch
C. look
D. notice
11. She was not only a great singer but also a talented ___.
A. actor
B. actress
C. acting
D. acts
12. I can’t wait to see my friends ___ the weekend.
A. on
B. in
C. at
D. for
13. I’d rather you ___ in my car than take the bus.
A. ride
B. to ride
C. riding
D. rides
14. The book ___ by the time I finished reading it.
A. is published
B. was published
C. has published
D. publish
15. The teacher asked us to submit our assignments ___ Friday.
A. on
B. in
C. at
D. for
16. They often go hiking in the mountains during ___.
A. spring
B. springy
C. springs
D. springtime
17. The flowers ___ in the garden were blooming beautifully.
A. grow
B. growing
C. grew
D. grows
18. If it ___ tomorrow, we will stay at home.
A. rains
B. rain
C. raining
D. rained
19. She has been studying English ___ three years.
A. since
B. for
C. during
D. while
20. ___ you finish your homework, you can watch TV.
A. When
B. Until
C. Because
D. Before

C. Error Identification (Nhận diện lỗi sai)

Trong đề này, phần nhận diện lỗi sai tiếp tục là thử thách cho sự tỉ mỉ của học sinh. Các lỗi thường tập trung vào sự hòa hợp chủ vị, dạng động từ sau các động từ đặc biệt (ví dụ: enjoy + V-ing), và cách dùng các thì động từ không chính xác. Hãy rèn luyện thói quen đọc lại câu sau khi tìm thấy lỗi để đảm bảo câu có nghĩa và cấu trúc đúng.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa.
21. I (A) enjoy to play (B) football every weekend, (C) but I (D) don’t have time.
22. She (A) didn’t went (B) to the party because (C) she was sick (D) last night.
23. The children (A) plays (B) outside while (C) their parents (D) were inside.
24. He (A) is a very (B) careful person; he always (C) double-check his (D) work.
25. They (A) doesn’t (B) want to go (C) to the concert (D) tonight.

D. Reading (Đọc hiểu)

Phần đọc hiểu của đề 2 tập trung vào các chủ đề gần gũi hơn với cuộc sống, giúp học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt nội dung. Các câu hỏi sẽ kiểm tra khả năng suy luận, tìm kiếm thông tin cụ thể và hiểu ý chính của đoạn văn. Đây là một cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo các chủ đề phổ biến.

Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Passage:
Dogs are known as “man’s best friend” for a reason. They are loyal companions and often show incredible (26) ___. For centuries, dogs have been bred for various (27) ___, from hunting to herding livestock. Each breed has its own characteristics and (28) ___ that make it suitable for different roles. While some dogs are large and powerful, others are small and delicate. Regardless of their size, dogs require (29) ___, exercise, and social interaction to be happy. Many people find that owning a dog greatly (30) ___ their quality of life, providing them with love and companionship.

26. A. intelligence B. loyalty C. bravery D. talent
27. A. purposes B. problems C. situations D. activities
28. A. qualities B. elements C. ideas D. features
29. A. food B. training C. attention D. care
30. A. increases B. decreases C. reduces D. controls

Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Passage 2 :
Throughout history, technology has played a crucial role in shaping societies and influencing cultures. The invention of the wheel revolutionized transportation, enabling the movement of goods and people over greater distances. This innovation paved the way for trade and cultural exchange between distant civilizations. Similarly, the printing press, developed by Johannes Gutenberg in the 15th century, made literature and information accessible to the masses, fostering literacy and the spread of ideas during the Renaissance.

In the modern era, the internet has transformed communication, education, and business, allowing for instantaneous sharing of ideas and information across the globe. It has bridged geographical gaps, enabling people from different cultures to interact and collaborate like never before. Social media platforms have further changed the landscape of communication, creating new forms of social interaction and community building.

However, as technology continues to evolve, it presents both opportunities and challenges for future generations. The rise of artificial intelligence and automation raises questions about the future of employment and the ethical implications of such advancements. Moreover, issues like digital privacy and cybersecurity have become increasingly important in our interconnected world.

In summary, technology has been a double-edged sword—while it offers remarkable advancements and conveniences, it also poses significant ethical and social dilemmas that society must navigate moving forward.

Questions:
31. What role has technology played throughout history?
A. It has hindered communication.
B. It has shaped societies and influenced cultures.
C. It has made life more difficult.
D. It has remained unchanged.
32. What was one significant invention mentioned in the passage?
A. The smartphone
B. The printing press
C. The computer
D. The calculator
33. How has the internet impacted modern life?
A. It has slowed down communication.
B. It has made information harder to find.
C. It has transformed communication, education, and business.
D. It has had no significant effect.
34. What does the passage suggest about the future of technology?
A. It will create more problems than solutions.
B. It will likely remain stagnant.
C. It presents both opportunities and challenges.
D. It will stop evolving.
35. Which statement is true according to the passage?
A. The wheel was invented in the 20th century.
B. The printing press made literature exclusive.
C. Technology is irrelevant to cultural influence.
D. Inventions have historically changed the way people live.

E. Writing (Viết)

Phần viết của đề 2 tiếp tục rèn luyện kỹ năng biến đổi câu. Các cấu trúc được kiểm tra bao gồm câu bị động, cách dùng enjoy, và biến đổi thì. Để làm tốt, hãy nhớ lại các công thức ngữ pháp và áp dụng chúng một cách chính xác. Việc thực hành thường xuyên giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi và phát triển tư duy ngôn ngữ.

Hoàn thành mỗi câu sau đây sao cho nghĩa của nó giống với câu gốc.
36. He didn’t finish his homework.
=> His homework ____________________________________________.
37. The teacher gave her a book.
=> She _________________________________________________.
38. They will complete the project by next week.
=> The project ___________________________________________ by next week.
39. She enjoys playing the piano.
=> Playing the piano ________________________________________.
40. We have known each other for ten years.
=> We met each other _______________________________ .

ĐỀ 3: Tổng Hợp Kiến Thức Và Chuẩn Bị Toàn Diện

Đề thi thứ ba này là sự tổng hợp của các kiến thức đã học trong học kỳ 1, giúp học sinh có cái nhìn toàn diện về các dạng bài và mức độ khó của đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1. Đây là một cơ hội cuối cùng để rà soát lại mọi kiến thức và chiến thuật trước khi thi thật.

A. Pronunciation (Phát âm)

Phần phát âm trong đề này tiếp tục kiểm tra khả năng phân biệt âm và trọng âm. Hãy đặc biệt lưu ý đến các trường hợp ngoại lệ hoặc những từ có cách phát âm đặc trưng. Việc lắng nghe và lặp lại các từ tiếng Anh chuẩn sẽ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng này.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại trong mỗi câu hỏi sau.
| 1. | A. sound | B. round | C. found | D. wound |
|—|—|—|—|—|
| 2. | A. cat | B. car | C. bat | D. hat |
| 3. | A. exam | B. exact | C. explain | D. exercise |
| 4. | A. measure | B. pressure | C. treasure | D. feature |

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm chính khác với ba từ còn lại trong mỗi câu hỏi sau.
| 5. | A. photograph | B. imagination | C. adventure | D. history |
|—|—|—|—|—|
| 6. | A. education | B. recommend | C. advocate | D. understand |
| 7. | A. curiosity | B. incredible | C. artificial | D. economics |
| 8. | A. recommendation | B. inspiration | C. accommodation | D. responsibility |

B. Vocabulary and Grammar (Từ vựng và Ngữ pháp)

Phần này sẽ kiểm tra tổng hợp các kiến thức ngữ pháp và từ vựng từ đầu học kỳ, bao gồm các thì cơ bản, cấu trúc so sánh, câu bị động, liên từ, và các từ vựng theo chủ đề gia đình, xã hội, sức khỏe. Hãy vận dụng toàn bộ kiến thức tiếng Anh lớp 10 Global Success của mình để giải quyết từng câu một cách cẩn trọng.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra đáp án đúng cho mỗi câu hỏi sau.
9. My father ______ a delicious dinner for my birthday last night.
A. made
B. cooked
C. baked
D. prepared
10. She usually ______ the housework after school.
A. does
B. makes
C. cleans
D. runs
11. A ______ is someone who earns money to support a family.
A. teacher
B. doctor
C. breadwinner
D. homemaker
12. The ______ system transports blood throughout the body.
A. circulatory
B. digestive
C. nervous
D. skeletal
13. The house ______ in 1995.
A. builds
B. was built
C. is built
D. built
14. In modern society, most families are ______.
A. extended
B. nuclear
C. traditional
D. crowded
15. I ______ the dishes after dinner every day.
A. wash
B. washed
C. washing
D. will wash
16. Sharing the household ______ is important in every family.
A. work
B. chores
C. appliances
D. tools
17. In our family, everyone ______ to the housework equally.
A. contributes
B. divides
C. creates
D. prepares
18. Women generally ______ longer than men.
A. live
B. have lived
C. are living
D. lives
19. ______ experts, regular exercise can help prevent many diseases.
A. Thanks to
B. According to
C. Despite
D. In addition to
20. It was raining heavily, ______ we stayed at home.
A. so
B. but
C. because
D. although

C. Error Identification (Nhận diện lỗi sai)

Đây là phần cuối cùng để học sinh kiểm tra khả năng phát hiện và sửa lỗi. Các lỗi trong đề này có thể phức tạp hơn, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc câu và ngữ pháp. Hãy đọc lại câu nhiều lần, phân tích từng thành phần để tìm ra điểm chưa chính xác.

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa.
21. He (A) bought a (B) new car last year, but he (C) rarely drive it (D) because it’s expensive.
22. She (A) enjoys to read (B) books and (C) spending time with (D) her family.
23. My parents (A) does not (B) let me (C) go out after (D) 9 p.m.
24. The (A) children are going to (B) watching a (C) movie this (D) weekend.
25. It (A) takes her (B) two hours (C) to finishes her (D) homework.

D. Reading (Đọc hiểu)

Phần đọc hiểu của đề 3 sẽ đưa ra các đoạn văn có nội dung đa dạng, yêu cầu học sinh vận dụng toàn bộ kỹ năng đọc hiểu đã rèn luyện. Từ việc điền từ vào chỗ trống cho đến trả lời câu hỏi chi tiết, mỗi bài tập đều giúp củng cố khả năng nắm bắt thông tin và mở rộng vốn từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Part 1: Cloze Passage
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Albert Einstein
Albert Einstein was one of the greatest scientists of all time. He was born in Germany in 1879. As a child, he showed an amazing (26) ______ in mathematics and physics. He attended school in Switzerland and later (27) ______ to the United States to escape political problems in Germany. Einstein is most famous for his theory of relativity, which revolutionized the field of physics. He (28) ______ many important discoveries, and in 1921, he (29) ______ the Nobel Prize in Physics. Einstein’s work has had a lasting (30) ______ on science and continues to inspire young scientists today.

26. A. curiosity B. career C. habit D. invention
27. A. moved B. goes C. travels D. arrives
28. A. invented B. made C. explored D. gave
29. A. took B. received C. gave D. won
30. A. effect B. impact C. influence D. both B and C

Part 2: Comprehension Passage
Read the passage below and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Calories and Energy
Calories are units of energy found in food. Every activity you do requires energy. Even when you’re sleeping, your body needs energy to keep your heart beating and your lungs breathing. The amount of energy each person needs depends on several factors such as age, gender, and physical activity level.

Most foods provide energy in the form of carbohydrates, fats, and proteins. Carbohydrates and proteins contain 4 calories per gram, while fats contain 9 calories per gram. Foods high in fat usually contain more calories. If you eat more calories than your body needs, the excess calories are stored as fat, which can lead to weight gain. On the other hand, if you eat fewer calories than your body needs, you will lose weight.

  1. Calories are units of ______.
    A. weight
    B. temperature
    C. energy
    D. volume
  2. Your body needs energy even when ______.
    A. you are eating
    B. you are sleeping
    C. you are sitting
    D. you are playing sports
  3. Carbohydrates and proteins provide ______ calories per gram.
    A. 2
    B. 4
    C. 6
    D. 9
  4. Fats contain ______ calories per gram.
    A. 2
    B. 4
    C. 6
    D. 9
  5. If you eat more calories than your body needs, the extra calories are stored as ______.
    A. energy
    B. protein
    C. fat
    D. muscle

E. Writing (Viết)

Phần viết trong đề 3 tổng hợp các kỹ năng biến đổi câu đã được học. Các câu hỏi sẽ yêu cầu học sinh sử dụng câu bị động, chuyển đổi câu với các động từ tình thái, hoặc biến đổi cấu trúc để giữ nguyên ý nghĩa. Đây là phần quan trọng để thể hiện sự thành thạo trong việc sử dụng các cấu trúc tiếng Anh lớp 10 đã học.

Hoàn thành mỗi câu sau đây sao cho nghĩa của nó giống với câu gốc.
36. He cleaned the house yesterday.
→ The house ____________________________________________.
37. They gave him a prize for his achievement.
→ He _________________________________________________.
38. She needs to fix the broken window.
→ The broken window ____________________________________.
39. People speak English in many countries.
→ English _______________________________________________.
40. They are likely to win the competition.
→ They will ____________________________________________.

Chiến Lược Ôn Tập Tiếng Anh Lớp 10 Giữa Kỳ 1 Hiệu Quả Cùng Edupace

Để tối ưu hóa quá trình ôn tập cho đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1, học sinh cần có một chiến lược rõ ràng và khoa học. Đầu tiên, việc lập kế hoạch học tập chi tiết là cực kỳ quan trọng. Hãy chia nhỏ thời gian ôn tập thành các buổi ngắn, tập trung vào từng phần kiến thức như ngữ pháp, từ vựng, phát âm, đọc hiểu và viết. Mỗi buổi chỉ nên kéo dài từ 45-60 phút để đảm bảo sự tập trung cao độ, sau đó nghỉ giải lao ngắn trước khi chuyển sang phần khác. Việc này giúp não bộ hấp thụ thông tin tốt hơn và tránh tình trạng quá tải.

Về ngữ pháp, thay vì học thuộc lòng các quy tắc một cách máy móc, hãy cố gắng hiểu bản chất và cách sử dụng của từng cấu trúc. Ví dụ, khi ôn về các thì, hãy tập đặt câu với nhiều chủ ngữ và động từ khác nhau, hoặc tìm các ví dụ trong sách giáo khoa và các bài báo tiếng Anh để thấy cách chúng được áp dụng trong thực tế. Đối với từ vựng, không chỉ học nghĩa mà còn cần học cách phát âm, loại từ, và các cụm từ đi kèm (collocations). Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc ghi chú vào sổ tay cá nhân là những phương pháp hiệu quả. Theo thống kê, học sinh áp dụng phương pháp này có thể ghi nhớ từ vựng lâu hơn 30%.

Đối với kỹ năng đọc hiểu, hãy thực hành đọc các đoạn văn ngắn từ nhiều nguồn khác nhau ngoài sách giáo khoa, ví dụ như báo, tạp chí, hoặc các trang web tiếng Anh phù hợp với trình độ. Khi đọc, hãy tập trung vào việc tìm ý chính của đoạn, sau đó mới đi sâu vào các chi tiết cụ thể để trả lời câu hỏi. Gạch chân các từ khóa và câu chủ đề có thể giúp ích rất nhiều. Cuối cùng, để cải thiện kỹ năng viết, hãy thường xuyên thực hành viết lại câu và viết đoạn văn ngắn. Sau mỗi lần viết, hãy tự kiểm tra lỗi ngữ pháp và từ vựng, hoặc nhờ giáo viên, bạn bè kiểm tra giúp để nhận được phản hồi và rút kinh nghiệm.

FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Đề Thi Tiếng Anh Lớp 10 Giữa Kì 1

Để hỗ trợ học sinh và phụ huynh tốt hơn trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 cùng với câu trả lời chi tiết.

1. Đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 Global Success thường có những dạng bài nào?

Đáp án: Đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 theo chương trình Global Success thường bao gồm 5 phần chính: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng và Ngữ pháp (Vocabulary and Grammar), Nhận diện lỗi sai (Error Identification), Đọc hiểu (Reading Comprehension) với các dạng điền từ và trả lời câu hỏi, và Viết (Writing) với dạng viết lại câu. Cấu trúc này nhằm đánh giá toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.

2. Làm thế nào để ôn tập từ vựng hiệu quả cho kỳ thi này?

Đáp án: Để ôn tập từ vựng hiệu quả, bạn nên học từ theo chủ đề liên quan đến các bài học trong sách Global Success. Sử dụng flashcards, ghi chú vào sổ tay, và luyện tập đặt câu với từ mới để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Đọc thêm sách báo, truyện ngắn tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ. Mục tiêu là không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách dùng từ chính xác.

3. Có mẹo nào để làm bài đọc hiểu nhanh và chính xác không?

Đáp án: Để làm bài đọc hiểu nhanh và chính xác, hãy bắt đầu bằng việc đọc lướt qua đoạn văn (skimming) để nắm ý chính. Sau đó, đọc các câu hỏi để xác định thông tin cần tìm. Tiếp theo, đọc kỹ lại đoạn văn (scanning) để tìm các từ khóa liên quan đến câu hỏi và trả lời. Đừng cố gắng dịch từng từ một, mà hãy tập trung vào việc hiểu ý nghĩa tổng thể. Thực hành bấm giờ khi làm bài đọc hiểu cũng sẽ giúp cải thiện tốc độ.

4. Phần ngữ pháp nào là trọng tâm trong đề thi giữa kì 1?

Đáp án: Các điểm ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 bao gồm: các thì động từ (như hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành), câu bị động, câu gián tiếp, cấu trúc gerund (danh động từ) và infinitive (động từ nguyên mẫu), các loại câu điều kiện, và giới từ. Nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn đạt điểm cao ở phần ngữ pháp.

5. Làm sao để quản lý thời gian làm bài thi hiệu quả?

Đáp án: Trước khi bắt đầu làm bài, hãy dành 1-2 phút đọc lướt qua toàn bộ đề thi để nắm được cấu trúc và tổng số câu hỏi. Ước lượng thời gian cho từng phần dựa trên số điểm và độ khó của nó. Thường thì phần Ngữ pháp và Từ vựng nên làm nhanh, dành nhiều thời gian hơn cho Đọc hiểu và Viết. Tránh dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó. Nếu gặp câu khó, hãy chuyển sang câu khác và quay lại sau nếu còn thời gian.

6. Tôi có nên học thuộc lòng các cấu trúc viết lại câu không?

Đáp án: Việc học thuộc lòng các cấu trúc viết lại câu là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là bạn phải hiểu được bản chất và cách áp dụng của chúng. Thay vì chỉ nhớ “câu chủ động -> câu bị động”, hãy hiểu rõ khi nào thì dùng câu bị động, và các thành phần trong câu thay đổi như thế nào. Thực hành viết lại câu với nhiều ví dụ khác nhau sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng các cấu trúc này.

7. Edupace có cung cấp thêm tài liệu ôn tập nào khác cho tiếng Anh lớp 10 không?

Đáp án: Chắc chắn rồi. Edupace luôn nỗ lực mang đến nhiều tài liệu ôn tập tiếng Anh lớp 10 đa dạng và chất lượng. Bạn có thể tìm thấy các bài viết chuyên sâu về ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề, mẹo làm bài thi, và các tài liệu tham khảo khác để hỗ trợ quá trình học tập của mình trên website của chúng tôi.

Đáp án

Key Answers Đề 1

1C 2A 3D 4A 5A
6D 7A 8A 9C 10A
11D 12B 13B 14A 15A
16C 17C 18B 19B 20B
21D (fixing it → to fix it) 22B (a book → books) 23A (wake up → wakes up) 24B (but I still → I still) 25A (your answers is → your answer is)
26B 27A 28A 29A 30B
31B 32C 33C 34C 35B
  1. He never arrives on time for class.
  2. A new school has been built in the village.
  3. I was given some advice by the teacher on how to improve my writing.
  4. It’s not necessary to book the tickets in advance.
  5. She asked if I would lend her my book.

Answer Key Đề 2

1C 2C 3B 4D 5B
6A 7D 8A 9A 10B
11B 12B 13A 14A 15B
16A 17B 18A 19B 20A
21A (enjoy to play → enjoy playing) 22A (didn’t went → didn’t go) 23A (plays → play) 24C (double-check his → double-checks his) 25B (doesn’t → don’t)
26B 27A 28A 29C 30A
31B 32B 33C 34C 35D
  1. His homework wasn’t finished.
  2. She was given a book by the teacher.
  3. The project will be completed by next week.
  4. Playing the piano is something she enjoys.
  5. We met each other ten years ago.

Answer Key Đề 3

1D 2B 3B 4D 5A
6C 7B 8B 9B 10A
11C 12A 13B 14B 15A
16B 17A 18A 19B 20A
21A (rarely drive → rarely drives) 22A (enjoys to read → enjoys reading) 23A (does not → do not) 24B (watching → watch) 25C (to finishes → to finish)
26A 27A 28B 29B 30D
31C 32B 33B 34D 35C
  1. The house was cleaned yesterday.
  2. He was given a prize for his achievement.
  3. The broken window needs to be fixed.
  4. English is spoken in many countries.
  5. They will probably win the competition.

Edupace hy vọng rằng 3 đề thi tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 này, cùng với các hướng dẫn và đáp án chi tiết, sẽ là nguồn tài liệu quý giá giúp học sinh ôn tập hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới. Việc luyện đề không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng làm bài, quản lý thời gian và nâng cao khả năng phản xạ với tiếng Anh. Hãy tiếp tục khám phá và học hỏi cùng Edupace để đạt được những thành tích xuất sắc trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.