Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc câu phức tạp là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc. Câu phức (complex sentence) chính là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp người học nâng cao khả năng viết và nói. Đây là loại câu chứa một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause), được kết nối khéo léo để tạo nên những câu văn giàu ý nghĩa và tính liên kết logic.

Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong câu phức là gì?

Để hiểu rõ về câu phức, điều cốt lõi là phải phân biệt được hai loại mệnh đề cấu thành nên nó: mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề độc lập là xương sống của câu, trong khi mệnh đề phụ thuộc bổ sung ý nghĩa, tạo nên sự phong phú cho thông điệp.

Mệnh đề độc lập (independent clause) có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh bởi nó chứa đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, truyền tải một ý nghĩa trọn vẹn. Ví dụ đơn giản như: “Học sinh nên học lịch sử ở trường.” (Students should learn history at school.) Đây là một tuyên bố hoàn chỉnh, không cần thêm thông tin. Mệnh đề độc lập không chỉ là nền tảng mà còn là phần mang ý chính của câu phức.

Ngược lại, mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) không thể đứng một mình. Mặc dù cũng có chủ ngữ và vị ngữ, nhưng nó bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns), khiến nó trở thành một phần câu chưa hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa. Chẳng hạn, “Vì trường học không thể trả tiền cho giáo viên,…” (Because schools are not able to pay for teachers,….) Câu này khiến người đọc chờ đợi một vế câu khác để hoàn thiện ý. Sự kết hợp giữa mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc chính là yếu tố tạo nên sự phức tạp và sắc thái ý nghĩa của câu phức.

Các loại câu phức phổ biến và cách dùng

Câu phức được hình thành chủ yếu thông qua việc sử dụng các liên từ phụ thuộc hoặc mệnh đề quan hệ để kết nối các ý tưởng, tạo ra mối quan hệ chặt chẽ giữa các thành phần trong câu. Việc nắm vững các loại này sẽ giúp bạn sử dụng câu phức một cách hiệu quả và chính xác.

Câu phức sử dụng liên từ phụ thuộc

Các liên từ phụ thuộc là cầu nối ngữ pháp giúp thiết lập các mối quan hệ đa dạng giữa các mệnh đề, từ nguyên nhân-kết quả đến nhượng bộ, tương phản, mục đích và thời gian.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân-kết quả

Mối quan hệ nguyên nhân-kết quả là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của câu phức. Các liên từ như “as”, “since”, và “because” được sử dụng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hay sự việc.

Cấu trúc phổ biến là: “As/Since/Because + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + as/since/because + mệnh đề phụ thuộc”. Ví dụ: “Vì mạng xã hội đang dần phổ biến, công dân hiện đại có thể mở rộng mối quan hệ xã hội của họ bằng cách sử dụng các mạng xã hội này.” (As social media is gaining in popularity, modern citizens can expand their social circle by using them.) Một ví dụ khác minh họa cho việc môi trường bị tác động: “Nhiều loài động vật hoang dã chết vì môi trường sống của chúng bị phá hủy.” (Many wild species die because their habitats are destroyed.)

Ngoài ra, khi nguyên nhân được diễn đạt bằng một danh từ hoặc cụm danh từ, chúng ta sử dụng các cụm giới từ như “because of”, “due to”, hoặc “owing to”. Cấu trúc có thể là: “Because of/Due to/Owing to + Danh từ/Danh động từ, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + because of/due to/owing to + Danh từ/Danh động từ”. Cần lưu ý rằng trong cấu trúc thứ hai, không có dấu phẩy giữa hai vế. Ví dụ cụ thể: “Do tình hình thời tiết xấu, chuyến bay đã được dời lại.” (Because of bad weather, the fight has been delayed.) Hay: “Anh ta được thăng chức dựa vào trí tuệ.” (He was promoted owing to his intelligence.)

Diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ

Mối quan hệ nhượng bộ thể hiện sự đối lập hoặc một điều gì đó xảy ra bất chấp một điều kiện hoặc sự thật khác. Các liên từ “although”, “though”, và “even though” thường được sử dụng cho mục đích này.

Cấu trúc thường gặp là: “Although/Though/Even though + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + although/though/even though + mệnh đề phụ thuộc”. Khi liên từ đứng giữa câu, dấu phẩy thường không cần thiết. Một ví dụ điển hình là: “Mặc dù anh ta đã học tiếng Anh hai năm, anh ấy vẫn không thể nói được tiếng Anh trôi chảy.” (Although he has studied English for two years, he cannot speak English fluently.) Hoặc: “Tôi đã bị trượt bài kiểm tra mặc dù tôi đã học rất nhiều.” (I failed the test even though I studied a lot.)

Các cụm giới từ tương đương như “despite”“in spite of” được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc động từ thêm “-ing”. Cấu trúc có thể là: “Despite/In spite of + danh từ/động từ đuôi “ing”, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + despite/In spite of + danh từ/động từ đuôi “ing””. Ngoài ra, “Despite the fact that + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” cũng là một lựa chọn. Chẳng hạn: “Mặc dù hát tốt, cô ấy không muốn trở thành ca sĩ.” (Despite singing well, she does not want to become a singer.) Hay: “Mặc dù cô ấy hát tốt nhưng cô ấy không muốn trở thành ca sĩ.” (Despite the fact that she sings well, she does not want to become a singer.)

Diễn đạt mối quan hệ tương phản

Mối quan hệ tương phản được dùng để so sánh hai ý tưởng hoặc sự kiện trái ngược nhau. Các liên từ “while”“whereas” là công cụ hữu hiệu trong trường hợp này.

Cấu trúc thông dụng là: “While + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + while/whereas + mệnh đề phụ thuộc”. Cần lưu ý rằng “whereas” thường không đứng ở đầu câu khi diễn đạt ý tương phản. Ví dụ: “Trong khi người trẻ thích sống ở các thành phố lớn, người già thích sống ở nông thôn.” (While young people like living in big cities, old people prefer living in the countryside.) Một ví dụ khác cho thấy sự khác biệt về chất dinh dưỡng: “Rau củ quả thì nhiều dinh dưỡng trong khi đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe.” (Vegetables are nutritious whereas sweets are unhealthy.)

Diễn đạt mục đích

Để diễn tả mục đích của một hành động, chúng ta thường dùng liên từ “in order that” hoặc “so that”. Mệnh đề đi sau chúng thường chứa một động từ khuyết thiếu (modal verb).

Cấu trúc phổ biến là: “Mệnh đề độc lập + in order that/so that + mệnh đề phụ thuộc”. Lưu ý rằng “so that” luôn đứng giữa câu. Ví dụ: “Tôi tắt điện thoại để mà có thể tập trung đọc sách.” (I switch off my phone so that I can stay focused on reading books.) Việc sử dụng câu phức với liên từ mục đích giúp người học trình bày lý do một cách rõ ràng và logic.

Điện thoại tắt để tập trung vào việc đọc sách minh họa câu phức mục đíchĐiện thoại tắt để tập trung vào việc đọc sách minh họa câu phức mục đích

Diễn đạt thời gian

Mệnh đề thời gian trong câu phức cho biết khi nào một sự việc diễn ra. Các liên từ thời gian thường gặp bao gồm “before”, “after”, “as soon as”, “since”, “when”, “while”, và “until”.

Cấu trúc là: “Trạng từ thời gian + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + trạng từ thời gian + mệnh đề phụ thuộc”. Ví dụ: “Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ đi du học.” (After I graduate from university, I will study abroad.) hoặc “Tôi sẽ đi du học sau khi tôi tốt nghiệp đại học.” (I will study abroad after I graduate from university.) Một ví dụ khác là: “Khi tôi còn nhỏ, tôi thường được đưa đến sở thú chơi.” (When I was a child, I was usually taken to zoos.)

Đặc biệt, câu phức chứa mệnh đề thời gian còn có thể được rút gọn khi chủ ngữ ở hai mệnh đề giống nhau. Khi đó, động từ chính ở mệnh đề phụ thuộc sẽ chuyển về dạng động từ đuôi “-ing”. Chẳng hạn, từ câu gốc “After I graduate from university, I will study abroad.” có thể rút gọn thành “After graduating from university, I will study abroad.” (Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du học.) Đây là một kỹ thuật ngữ pháp nâng cao, giúp câu văn trở nên cô đọng và tự nhiên hơn.

Diễn đạt giả thuyết (Câu điều kiện)

Mệnh đề giả thuyết, hay còn gọi là câu điều kiện, là một phần không thể thiếu của câu phức, được dùng để đặt ra các điều kiện và kết quả tương ứng. Các liên từ như “if”, “as long as”, “unless”, và “in case” đóng vai trò quan trọng ở đây.

Cấu trúc chung là: “If/As long as/Unless/In case + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập” hoặc “Mệnh đề độc lập + if/as long as/unless/in case + mệnh đề phụ thuộc”. Cần lưu ý rằng mệnh đề chứa “unless” luôn ở dạng khẳng định, nhưng mang ý nghĩa phủ định. Ví dụ: “Nếu có nhiều người sử dụng phương tiện công cộng, chất lượng không khí sẽ được cải thiện.” (If more people use public transport, the air quality will be improved.) Một ví dụ khác với “unless” là: “Nếu chính phủ không đầu tư tiền vào xây dựng trường học, rất nhiều trẻ em ở vùng núi sẽ không có cơ hội tiếp cận giáo dục.” (Unless the government spends money on building schools, many children in mountainous areas will not have a chance to access education.) Hay: “Miễn là mọi người tái sử dụng túi ni lông, chúng có thể vẫn sẽ được sử dụng trong đời sống hàng ngày.” (As long as people reuse plastic bags, they can still be used in daily life.) Và cuối cùng: “Phòng khi bạn bị lạc ở một nơi xa lạ, bạn nên đem theo bản đồ ở nơi đó.” (In case you get lost in a strange place, you should bring the map of that area.)

Câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) là một dạng đặc biệt của mệnh đề phụ thuộc, có chức năng bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, làm cho câu văn chi tiết và chính xác hơn. Chúng thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.

Đại từ quan hệ

Các đại từ quan hệ như “who”, “whom”, “which”, “that”, và “whose” được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, liên kết nó với danh từ mà nó bổ nghĩa.

  • Đại từ quan hệ “who”: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc là “Danh từ chỉ người + who + V O” hoặc “Danh từ chỉ người + who + mệnh đề”. Ví dụ: “Người mà muốn giảm cân thì nên tập thể dục thường xuyên.” (People who want to lose weight should exercise regularly.) “Anh ấy là người quản lý mà bạn cần nói chuyện.” (He is the manager who you need to talk with.)
  • Đại từ quan hệ “whom”: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người, nhưng chỉ đóng vai trò tân ngữ hoặc tân ngữ sau giới từ. Cấu trúc là “Danh từ chỉ người + whom + mệnh đề” hoặc “Danh từ chỉ người + giới từ + whom + mệnh đề”. Ví dụ: “Tôi muốn giới thiệu một người nổi tiếng người mà tất cả các bạn chưa bao giờ gặp trước đây.” (I want to introduce a famous person whom all of you have never met before.)
  • Đại từ quan hệ “which”: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, sự việc, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Cấu trúc là “Danh từ chỉ sự vật/việc + which + V O” hoặc “Danh từ chỉ sự vật/việc + which + mệnh đề”. Ví dụ: “Các trung tâm thương mại mà đóng cửa trong đại dịch đã được mở lại.” (Shopping malls which closed during the pandemic have been reopened.) “Cái máy tính tôi mà tôi mới mua không dễ dùng lúc đầu.” (The computer which I have bought is not easy to use at first.) Đặc biệt, “which” còn có thể bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề phía trước: “Mệnh đề, which + mệnh đề (động từ ở dạng số ít)”. Ví dụ: “Con người hiện đại có thiên hướng ăn ngoài thay vì ăn cùng với gia đình, điều này có thể nới rộng khoảng cách thế hệ giữa các thành viên trong gia đình.” (Modern people tend to eat out instead of having meals with their family, which can widen the generation gap between family members.)
  • Đại từ quan hệ “that”: Có thể thay thế cho “who” hoặc “which” trong nhiều trường hợp, bổ sung ý nghĩa cho cả danh từ chỉ người hoặc vật. Cấu trúc: “Danh từ + that + V O” hoặc “Danh từ + that + mệnh đề”.
  • Đại từ quan hệ “whose”: Diễn tả ý nghĩa sở hữu cho cả người và vật. Cấu trúc: “Danh từ + whose + danh từ + V O” hoặc “Danh từ + whose + danh từ + mệnh đề”. Ví dụ: “Ông Evan, người có các tác phẩm nghệ thuật để lại ấn tượng mạnh trong tôi, vừa mới qua đời.” (Mr. Evan, whose works of art left a strong impression on me, has passed away.) “Tôi rất tôn trọng giáo viên tiếng Anh của tôi người mà có các bài giảng khơi dậy niềm hứng thú tiếng Anh trong tôi.” (I really respect my English teacher whose lessons spark my interest in English.)

Trạng từ quan hệ

Trạng từ quan hệ “when”, “where”, và “why” được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

  • Trạng từ quan hệ “when”: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ thời gian. Cấu trúc: “Từ chỉ thời gian + when + mệnh đề”. Ví dụ: “Tôi vẫn còn nhớ mùa hè mà khi đó tôi 5 tuổi.” (I still remember the summer when I was 5 years old.)
  • Trạng từ quan hệ “where”: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm. Cấu trúc: “Từ chỉ địa điểm + where + mệnh đề”. Ví dụ: “Tôi chưa từng đến nước Anh nơi mà có rất nhiều trường đại học danh giá.” (I have never been to England where there are many reputable universities.)
    • Lưu ý: Có thể sử dụng đại từ “which” để bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ thời gian và địa điểm, nhưng cần kết hợp với giới từ. Ví dụ: “Tôi vẫn còn nhớ mùa hè mà trong đó tôi 5 tuổi.” (I still remember the summer in which I was 5 years old.) Hay: “Tôi chưa từng đến nước Anh nơi mà trong đó có rất nhiều trường đại học danh giá.” (I have never been to England in which there are many reputable universities.)
  • Trạng từ quan hệ “why”: Bổ sung ý nghĩa cho từ “reasons”. Cấu trúc: “Reasons + why + mệnh đề”. Ví dụ: “Có rất nhiều lý do tại sao một số bố mẹ trì hoãn việc sinh con.” (There are some reasons why some parents delay giving birth.)

Ứng dụng của câu phức trong giao tiếp và IELTS

Việc thành thạo cách sử dụng câu phức không chỉ là nắm vững ngữ pháp mà còn là một kỹ năng thiết yếu để nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn, đặc biệt trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay trong giao tiếp hàng ngày.

Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc câu, trong đó có câu phức, là một tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao ở cả phần Speaking và Writing. Cụ thể, trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy), thí sinh được khuyến khích sử dụng “a range of complex structures”. Một bài viết hoặc bài nói chỉ sử dụng câu đơn giản sẽ bị đánh giá thấp về sự linh hoạt và độ phức tạp của ngôn ngữ.

Việc kết hợp các mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong câu phức cho phép bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp, các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, nhượng bộ, điều kiện hay mục đích một cách rõ ràng và chính xác hơn. Thay vì viết nhiều câu đơn ngắn gọn, việc sử dụng một câu phức có thể giúp kết nối thông tin, tạo sự mạch lạc và logic cho lập luận của bạn. Chẳng hạn, thay vì nói “The economy is bad. Many people lost their jobs.”, bạn có thể dùng câu phức: “Because the economy is bad, many people lost their jobs.” Điều này không chỉ giúp câu văn gọn gàng hơn mà còn thể hiện khả năng liên kết ý tưởng.

Hơn nữa, việc sử dụng linh hoạt các loại câu phức cũng giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt, phù hợp với các tình huống giao tiếp trang trọng hay học thuật. Nó cho thấy bạn có khả năng tổ chức suy nghĩ và truyền đạt chúng một cách có hệ thống, phản ánh trình độ ngôn ngữ cao hơn. Nắm vững cấu trúc này là một bước tiến quan trọng để đạt được sự trôi chảy và chính xác trong tiếng Anh.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng câu phức

Để sử dụng câu phức một cách hiệu quả và tránh những lỗi phổ biến, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng. Đây là những “mẹo” nhỏ nhưng có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong chất lượng bài viết và giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc sử dụng dấu phẩy không chính xác. Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập, cần có dấu phẩy ngăn cách giữa hai mệnh đề. Ví dụ: “Although it was raining, we still went for a walk.” Tuy nhiên, nếu mệnh đề độc lập đứng trước, dấu phẩy thường không cần thiết: “We still went for a walk although it was raining.” Việc nắm vững quy tắc này là rất quan trọng để đảm bảo tính rõ ràng và đúng đắn về mặt ngữ pháp.

Thứ hai, việc lựa chọn liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ phù hợp với ngữ cảnh là điều tối quan trọng. Ví dụ, việc nhầm lẫn giữa “who”“which” hoặc “where”“in which” có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu. Hãy luôn tự hỏi mình, “Mối quan hệ giữa hai mệnh đề này là gì?” để chọn từ nối chính xác. Sử dụng quá nhiều câu phức trong một đoạn văn cũng có thể khiến văn bản trở nên nặng nề và khó hiểu. Một bài viết tốt cần có sự kết hợp hài hòa giữa câu đơn, câu ghép và câu phức để tạo nhịp điệu và sự đa dạng.

Cuối cùng, hãy chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong cả mệnh đề độc lập và phụ thuộc. Đôi khi, do độ dài của câu, người học dễ dàng mắc lỗi này. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các lỗi cơ bản sau khi viết là một bước không thể bỏ qua để hoàn thiện kỹ năng sử dụng câu phức của mình.

Bài tập thực hành về câu phức

Để củng cố kiến thức về câu phức, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn vận dụng các cấu trúc này một cách tự tin hơn trong cả viết và nói.

Bài 1: Chọn liên từ phụ thuộc thích hợp vào chỗ trống:

  1. My mother used to sing me to sleep_______________ I went to bed.
    A. since
    B. until
    C. before
  2. You had better bring door keys _______________________ I’m out.
    A. in case
    B. since
    C. after
  3. My young brother likes eating French fries______________ it’s not good for his health.
    A. because
    B. although
    C. when
  4. Yesterday, David was playing computer games_____________his sister was watching movies.
    A. as
    B. although
    C. while
  5. You shouldn’t sit in front of computers for too long_____________ it is harmful to your eyes.
    A. as
    B. when
    C. although
  6. I will text my mom ___________________ I get there.
    A. while
    B. as soon as
    C. until
  7. Her mother usually works in the lab____________ everyone leaves.
    A. until
    B. as soon as
    C. although
  8. ____________you keep your promise, I won’t forgive you.
    A. If
    B. Even If
    C. Unless
  9. A large amount of forest was cut down_____________people can build new accommodations for tourists.
    A. Even If
    B. so that
    C. even though
  10. _____________ she witnessed the accident, police were asking her.
    A. If
    B. Though
    C. As

Bài 2: Chọn đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống:

  1. She is talking about the singer________songs that have catchy tunes.
    A. which
    B. whose
    C. that
    D. who
  2. He is trying to find some books__________are needed for his research.
    A. which
    B. what
    C. those
    D. who
  3. Many children__________live with strict parents usually suffer from pressure.
    A. which
    B. whom
    C. who
    D. their
  4. Do you know the speaker________we talked at the meeting last week?
    A. which
    B. whose
    C. who
    D. whom
  5. The exercises________we are doing are strenuous.
    A. which
    B. who
    C. what
    D. whose
  6. The man_______sits next to me kept talking during the film, _______really annoyed me.
    A. who / that
    B. whom / which
    C. who / which
    D. whom / that
  7. Was Neil Armstrong the first person________set foot on the moon
    A. who
    B. which
    C. whom
    D. whose
  8. This is the village in________ I was born and raised.
    A. which
    B. that
    C. who
    D. where
  9. My mother,________everyone admires, has a heart of gold
    A. where
    B. whom
    C. which
    D. whose
  10. The old bridge__________is in front of my house has been recently flattened.
    A. of which
    B. which
    C. whose
    D. whom

Bài 3: Nối các câu sau sử dụng liên từ phụ thuộc thích hợp:

  1. Elizabeth was texting her friends. The train arrived.
  2. The weather is very cold in December. We go swimming anyway.
  3. Some children attempt to get high scores. Their parents will feel proud of them.
  4. Mike spends one hour walking every morning. Then he catches a bus to work.
  5. Ticket prices for a music concert might be more expensive than going to the theater. We decided to pick the second choice.
  6. Government should upgrade public transportation. More people can use them instead of private vehicles.
  7. Richard lives in an affluent family. He can afford to buy almost anything he wants.
  8. At 4 pm yesterday, my mother was cleaning the house. I was doing my homework.
  9. My brother prefers going to crowded places. I can’t stand such places.
  10. Some parents in rural areas have to work from dawn till dusk. This allows their children to attend university.

Bài 4: Nối các câu sau sử dụng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ:

  1. The boy has just left. He knows how to open this box.
  2. I don’t remember the professor. You said I met him at the great hall last month.
  3. The number of Covid 19 patients is declining. It makes people happy.
  4. Some students in this school come from Russia. I am so impressed with their academic performance.
  5. Tom has just finished his assignment. He has made a great effort to get a high score.
  6. The children often go camping on Sundays. They have a lot of free time then.
  7. They are looking for his dog. They have lost him in the forest.
  8. Some people are growing vegetables in parks. These places should be used for community purposes.
  9. Young people often stay up late. It can deteriorate their health.
  10. The Olympics event is an important annual event. There are many famous athletes to join.

Đáp án và Giải thích

Bài 1:

  1. C
    “Before” trước khi. Dịch câu: “Mẹ tôi từng ru tôi ngủ trước khi tôi đi ngủ.”
  2. A
    “In case”: phòng khi. Dịch câu: “Bạn nên mang theo khóa cửa phòng khi tôi ra ngoài.”
  3. B
    “Although”: mặc dù. Dịch câu: “Em trai tôi thích ăn khoai tây chiên mặc dù nó không tốt cho sức khỏe của em ấy.”
  4. C
    “While”: trong khi – diễn đạt hai hành động diễn ra song song tại một thời điểm. Dịch cả câu: “Hôm qua, trong khi David đang chơi điện tử, chị gái của anh ấy đang xem phim.”
  5. A
    “As”: bởi vì. Dịch câu: “Bạn không nên ngồi trước máy tính quá lâu vì việc đó có thể gây hại cho mắt của bạn.”
  6. B
    “As soon as”: ngay khi. Dịch câu: “Tôi sẽ nhắn cho mẹ tôi ngay khi tôi đến đó.”
  7. A
    “Until”: mãi đến khi. Dịch câu: “Mẹ cô ấy thường làm ở phòng thí nghiệm mãi đến khi tất cả mọi người ra về.”
  8. C
    “Unless”: Nếu không. Dịch câu: “Nếu bạn không giữ lời hứa, tôi sẽ không tha thứ cho bạn.”
  9. B
    “So that”: để mà. Dịch câu: Rất nhiều rừng bị chặt đi đề mà người ta có thể xây các khu nhà nghỉ cho khách du lịch.
  10. C
    “Since”: vì. Dịch câu: “Vì cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn nên cảnh sát đang hỏi cô ấy.”

Bài 2:

  1. B
    “whose songs” ám chỉ “the singer’s songs”.
    Dịch câu: Cô ấy đang nói về người ca sĩ người mà bài hát của cô ấy có giai điệu bắt tai.
  2. A
    “which” bổ sung ý nghĩa cho cụm danh từ “some books”.
    Dịch câu: Anh ấy đang cố gắng tìm kiếm các quyển sách mà cần cho nghiên cứu của anh ấy.
  3. C
    “who” bổ sung ý nghĩa cho cụm danh từ “many children”.
    Dịch câu: Rất nhiều trẻ em người mà sống cùng với những bậc cha mẹ nghiêm khắc thường chịu áp lực.
  4. C & D
    “who” và “whom” bổ sung ý nghĩa cho “the speaker”.
    Dịch câu: Bạn có biết diễn ra người mà bạn đã nói chuyện trong buổi gặp mặt tháng trước?
  5. A
    “which” bổ sung ý nghĩa cho “exercises”.
    Dịch câu: Các bài tập mà chúng ta đang tập đều nặng.
  6. C
    “who” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the man”; “which” bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề phía trước.
    Dịch câu: Người đàn ông mà ngồi cạnh tôi liên tục nói chuyện suốt lúc đang xem phim, điều đó thực sự khiến tôi bực.
  7. A
    “who” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the first person”.
    Dịch câu: Có phải Neil Armstrong là người đầu tiên mà đặt chân lên mặt trăng?
  8. A
    “which” nằm trong cụm “in which” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “village”; trường hợp này không thể dung “where” vì có giới từ “in”.
    Dịch câu: Đây là ngôi làng nơi tôi được sinh ra và lớn lên.
  9. B
    “whom” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “my mother”.
    Dịch câu: Mẹ tôi, người mà ai cũng ngưỡng mộ, có trái tim nhân hậu.
  10. B
    “which” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the old bridge”.
    Dịch câu: Cái cây cầu cũ mà ở trước mặt nhà tôi gần đây đã bị dỡ bỏ.

Bài 3:

  1. When: khi
    Elizabeth was texting her friends when the train arrived.
    Dịch câu: Khi tàu đến, Elizabeth đang nhắn tin với bạn.
  2. Although/Though: mặc dù
    Although/Though the weather is very cold in December, we go swimming.
    (Cần lược bỏ “anyway” vì từ “although” đã bao hàm nghĩa)
    Dịch câu: Mặc dù thời tiết tháng 12 rất lạnh, chúng tôi vẫn đi bơi.
  3. So that/in order that: để mà
    Some children attempt to get high scores so that their parents can feel proud of them.
    Dịch câu: Một vài trẻ em cố gắng đạt điểm cao để mà bố mẹ có thể cảm thấy tự hào về chúng.
  4. After: sau khi
    After Mike spends one hour walking every morning, he catches a bus to work.
    Dịch câu: Sau khi Mike dành 1 tiếng đi bộ mỗi buổi sáng, anh ấy bắt xe buýt đi làm.
  5. Since/Because/As: bởi vì
    Since ticket prices for a music concert might be more expensive than going to the theater, we decided to pick the second choice.
    Dịch câu: Vì giá vé cho đêm biểu diễn âm nhạc có thể đắt hơn đi xem phim nên chúng tôi quyết định chọn lựa chọn 2.
  6. So that/in order that: để mà
    Government should upgrade public transportation so that more people can use them instead of private vehicles.
    Dịch câu: Chính phủ nên nâng cấp hệ thống giao thông công cộng để mà nhiều người hơn có thể sử dụng chúng thay vì dùng phương tiện cá nhân.
  7. Although/Though
    Although Richard lives in an affluent family, he can afford to buy almost anything he wants.
    Dịch câu: Mặc dù Richard sống trong một gia đình giàu có, anh ta không thể mua bất cứ thứ gì anh ta muốn.
    Ngoài ra, câu này có thể sử dụng “despite” hoặc “in spite of” do chủ ngữ ở 2 mệnh đề giống nhau.
    Despite/In spite of living in an affluent family, Richard can afford to buy almost anything he wants.
  8. While: trong khi (diễn tả hành động song song)
    At 4 pm yesterday, my mother was cleaning the house while I was doing my homework.
    Dịch câu: Lúc 4g chiều qua, trong khi mẹ tôi đang dọn nhà, tôi đang làm bài tập về nhà.
    Lưu ý: While có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
  9. While: trong khi (thể hiện sự trái ngược, tương phản)
    While my brother prefers going to crowded places, I can’t stand such places.
    Dịch câu: Trong khi anh trai tôi thích đến những chỗ đông đúc, tôi không thể chịu đựng được những nơi như thế.
    Lưu ý: While có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
  10. Which: bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề phía trước
    Some parents in rural areas have to work from dawn till dusk, which allows their children to attend university.
    Dịch câu: Một vài bố mẹ ở nông thôn phải làm việc vất vả từ sáng đến tối, điều này cho phép con cái họ đi học đại học.

Bài 4:

  1. The boy who knows how to open this box has just left.
  2. I don’t remember the professor whom you said I met at the great hall last month.
  3. The number of Covid 19 patients is declining, which makes people happy.
  4. Some students in this school whose academic performance I am so impressed with come from Russia.
  5. Tom, who has made a great effort to get a high score, has just finished his assignment.
  6. Có thể dùng “when” hoặc “who”
    Cách 1: The children often go camping on Sundays when they have a lot of free time.
    Cách 2: The children who have a lot of free time often go camping on Sundays.
  7. They are looking for his dog which they have lost in the forest.
  8. Some people are growing vegetables in parks, which should be used for community purposes.
  9. Young people often stay up late, which can deteriorate their health.
  10. The Olympics event is an important annual event where there are many famous athletes to join.

FAQs về Câu Phức

1. Câu phức khác gì với câu ghép (Compound Sentence)?

Câu phức chứa một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc, được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc hoặc đại từ/trạng từ quan hệ. Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình. Trong khi đó, câu ghép (compound sentence) bao gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh và được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So) hoặc dấu chấm phẩy. Ví dụ về câu ghép: “I want to go to the park, but it’s raining.”

2. Có cần dấu phẩy khi dùng câu phức không?

Quy tắc dấu phẩy trong câu phức phụ thuộc vào vị trí của mệnh đề phụ thuộc. Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập (ví dụ, bắt đầu bằng “Because”, “Although”, “When”), bạn cần đặt dấu phẩy giữa hai mệnh đề. Ví dụ: “Because I was tired, I went to bed early.” Tuy nhiên, nếu mệnh đề độc lập đứng trước, dấu phẩy thường không cần thiết. Ví dụ: “I went to bed early because I was tired.”

3. Làm thế nào để phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định?

Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive clause) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa và không được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ví dụ: “The student who studies hard will succeed.” (Nếu bỏ “who studies hard” thì không biết là học sinh nào). Ngược lại, mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive clause) cung cấp thông tin thêm nhưng không cần thiết để xác định danh từ, và nó luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ví dụ: “My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.” (Thông tin “who lives in Hanoi” chỉ là bổ sung, ta vẫn biết “My brother” là ai).

4. Liệu việc sử dụng nhiều câu phức có làm cho văn phong trở nên quá phức tạp?

Việc sử dụng quá nhiều câu phức, đặc biệt là những câu quá dài hoặc rối rắm, có thể khiến văn phong trở nên phức tạp và khó hiểu. Mục tiêu của việc sử dụng câu phức là làm cho ý tưởng rõ ràng và mạch lạc hơn, chứ không phải là làm cho câu văn trở nên khó đọc. Nên kết hợp linh hoạt các loại câu (đơn, ghép, phức) để tạo sự đa dạng, nhịp điệu cho bài viết và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả nhất.

5. Câu phức có thể được rút gọn không?

Có, một số loại mệnh đề phụ thuộc trong câu phức có thể được rút gọn để câu văn gọn gàng hơn, đặc biệt là các mệnh đề trạng ngữ (thời gian, nguyên nhân) và mệnh đề quan hệ. Điều kiện chung để rút gọn là chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề chính phải giống nhau. Ví dụ: “After I finished my work, I went home.” có thể rút gọn thành “After finishing my work, I went home.” Hoặc mệnh đề quan hệ: “The man who is standing there is my brother.” có thể rút gọn thành “The man standing there is my brother.”

Tổng kết

Việc nắm vững cách sử dụng câu phức (Complex sentence) là một bước tiến quan trọng trong hành trình nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Từ việc hiểu rõ định nghĩa, cách phân biệt các loại mệnh đề, đến việc ứng dụng linh hoạt các liên từ và đại từ quan hệ, tất cả đều góp phần giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, mạch lạc và chính xác hơn. Thực hành thường xuyên với các bài tập và lưu ý các mẹo nhỏ về dấu câu và lựa chọn từ nối sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng câu phức trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi học thuật. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để bạn có thể áp dụng thành công cấu trúc câu phức tạp này vào thực tiễn.