Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thông dụng là điều vô cùng cần thiết. Trong số đó, cấu trúc Agree là một động từ quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ hết các cách dùng đa dạng và chính xác của nó. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc Agree, giúp bạn tự tin vận dụng trong mọi tình huống.
1. Agree Là Gì? Định Nghĩa và Vai Trò Quan Trọng
Agree là một động từ tiếng Anh mang ý nghĩa “đồng ý, đồng thuận, chấp nhận” một quan điểm, ý kiến, kế hoạch hay sự việc nào đó được ai đó đưa ra. Động từ này đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự thống nhất, sự chấp thuận, hoặc sự hòa hợp giữa các cá nhân, nhóm người về một vấn đề cụ thể. Sự hiện diện của Agree giúp các cuộc hội thoại, đàm phán trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn, tạo nên sự đồng cảm và hiểu biết lẫn nhau.
Khi sử dụng động từ Agree, chúng ta không chỉ đơn thuần bày tỏ sự chấp nhận mà còn thể hiện sự phù hợp về mặt ý tưởng, quan điểm với người đối diện hoặc một tình huống nhất định. Ví dụ, nếu bạn nói “I agree with your idea”, điều đó có nghĩa là bạn hoàn toàn ủng hộ và tán thành ý tưởng đó. Việc hiểu sâu sắc về ý nghĩa và các sắc thái của Agree sẽ nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Định nghĩa Agree là gì trong ngữ pháp tiếng Anh
Ví dụ minh họa:
- My wife agreed to go on a picnic with me on Sunday. (Vợ tôi đã đồng ý đi dã ngoại cùng tôi vào chủ nhật.)
- She and her boyfriend have agreed on the date of the wedding. (Cô ấy và bạn trai đã thỏa thuận về ngày cưới.)
- The teacher does not agree with my opinion. (Cô giáo không đồng ý với ý kiến của tôi.)
2. Các Cấu Trúc Agree Phổ Biến và Cách Dùng Hiệu Quả
Động từ Agree có nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, mỗi cấu trúc lại mang một sắc thái ý nghĩa và được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững các cấu trúc Agree này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ cùng khám phá những cách dùng phổ biến nhất của Agree.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tổng quan Nam tuổi Mậu Thân 1968
- Nằm Mơ Thấy Em Bé Ị: Giải Mã Điềm Báo Tài Lộc Và Con Số May Mắn
- Hướng dẫn xếp lương viên chức KHCN theo Thông tư 01/2016
- Mơ Thấy Trâu Húc Mình Đánh Con Gì? Giải Mã Từ A Đến Z
- Xem ngày 18/12/2023: Luận giải chi tiết
Các cấu trúc của động từ Agree trong tiếng Anh
2.1. Cấu Trúc Agree With: Đồng Tình Với Ai Hoặc Điều Gì
Cấu trúc Agree with được dùng khi bạn muốn bày tỏ sự đồng tình, tán thành với một người nào đó (somebody) về ý kiến, quan điểm của họ, hoặc đồng ý với một ý tưởng, kế hoạch, đề xuất (something) cụ thể. Đây là cách diễn đạt sự đồng cảm hoặc chia sẻ cùng một suy nghĩ với người khác về một vấn đề nhất định. Đây là một trong những cấu trúc Agree cơ bản và thường gặp nhất.
Công thức: Agree + with + sb/sth
Ví dụ:
- A lot of people in my department agree with Nam on crowdfunding. (Rất nhiều người trong bộ phận của tôi đồng ý với Nam trong việc kêu gọi vốn từ cộng đồng.)
- I agree with you, we should have breakfast before going to work. (Tôi đồng ý với bạn, chúng ta nên ăn sáng trước khi đi làm.)
- The committee largely agreed with the new policy proposal. (Ủy ban phần lớn đồng tình với đề xuất chính sách mới.)
2.2. Cấu Trúc Agree To: Chấp Nhận Thực Hiện Hành Động
Cấu trúc Agree to thường dùng để thể hiện sự chấp nhận làm một việc gì đó khi được yêu cầu, đề nghị bởi người khác, hoặc chấp nhận một kế hoạch, một điều khoản. Điểm khác biệt chính ở đây là việc nhấn mạnh vào hành động sẽ được thực hiện hoặc sự chấp thuận đối với một đề xuất cụ thể, thường là một động từ nguyên mẫu hoặc một danh từ. Đây là một trong những cấu trúc Agree hữu ích khi nói về lời hứa hoặc sự cam kết.
Công thức: Agree + to + V (nguyên mẫu) hoặc Agree + to + N (một kế hoạch/đề nghị)
Ví dụ:
- He agreed to meet us tomorrow. (Anh ấy đồng ý gặp mặt chúng ta vào ngày mai.)
- My friends all agreed to travel this weekend. (Tất cả bạn của tôi đều đồng ý sẽ đi du lịch vào cuối tuần này.)
- The council agreed to the terms of the new contract. (Hội đồng đã chấp thuận các điều khoản của hợp đồng mới.)
2.3. Cấu Trúc Agree Something: Thỏa Thuận Một Điều Khoản, Quyết Định
Khi Agree đi trực tiếp với một danh từ (something) mà không có giới từ, nó thường mang ý nghĩa “thỏa thuận” hoặc “đi đến thống nhất” về một điều gì đó, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như ra quyết định, ký kết hợp đồng, hoặc đạt được sự đồng thuận giữa nhiều bên. Đây là một cách dùng chính thức hơn, thường thấy trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý, thể hiện sự thống nhất về một văn bản, một thỏa thuận.
Công thức: Agree + N (something)
Ví dụ:
- The corporation agreed a deal worth $700 million. (Tập đoàn đã thỏa thuận một hợp đồng trị giá 700 triệu đô la.)
- The Ministry of Finance has agreed a new environmental tax rate on gasoline. (Mức thuế môi trường xăng dầu mới đã được Bộ Tài chính phê duyệt.)
- The two countries agreed a ceasefire after weeks of negotiation. (Hai nước đã thỏa thuận một lệnh ngừng bắn sau nhiều tuần đàm phán.)
2.4. Cấu Trúc Agree That: Đồng Ý Về Một Mệnh Đề, Quan Điểm
Cấu trúc Agree that được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý, tán thành về một sự thật, một ý kiến, hoặc một nhận định được thể hiện bằng một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Cấu trúc này rất phổ biến trong các câu tường thuật gián tiếp hoặc khi bạn muốn khẳng định sự đồng tình của mình với một quan điểm tổng thể. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự thống nhất về một thông tin hoặc nhận định chung.
Công thức: Agree + that + S + V
Ví dụ:
- We agree that we should try to finish the Physical homework early instead of leaving it until tomorrow. (Chúng tôi đồng ý rằng chúng tôi nên cố gắng hoàn thành bài tập Vật Lý sớm thay vì để nó cho đến ngày mai.)
- I don’t agree that we should depart when it rains heavily. (Tôi không đồng ý rằng chúng ta nên khởi hành khi trời mưa to.)
- Most experts agree that climate change is a serious threat. (Hầu hết các chuyên gia đồng ý rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
2.5. Cấu Trúc Agree + Question Word: Thống Nhất Về Thông Tin Cụ Thể
Cấu trúc Agree + Question word được sử dụng khi các bên đạt được sự thống nhất hoặc đồng ý về một câu hỏi cụ thể, tức là họ đã cùng nhau quyết định hoặc nhất trí về thông tin được hỏi (ví dụ: cái gì, ở đâu, khi nào, ai, như thế nào). Nó thường được dùng để chỉ ra rằng một quyết định đã được đưa ra sau khi thảo luận về một vấn đề chưa rõ ràng. Đây là một cách dùng linh hoạt của động từ Agree để giải quyết các vấn đề cần sự thống nhất.
Công thức: S + agree + question word (What, Where, When, Who, How…)
Ví dụ:
- My mom and my dad don’t agree what to buy for my sister for her birthday. (Mẹ tôi và bố tôi không đồng tình với nhau trong việc mua gì tặng chị gái tôi vào ngày sinh nhật.)
- We agreed whether to hold the birthday party at the restaurant. (Chúng tôi đã thống nhất liệu có tổ chức bữa tiệc sinh nhật ở nhà hàng không.)
- They couldn’t agree how to proceed with the investigation. (Họ không thể thống nhất cách thức tiến hành cuộc điều tra.)
3. Phân Biệt Các Giới Từ Đi Kèm Với Agree (with, to, on, about)
Việc sử dụng đúng giới từ đi kèm với động từ Agree là yếu tố then chốt để diễn đạt chính xác ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Mặc dù đôi khi có sự chồng chéo, nhưng mỗi giới từ lại mang một sắc thái riêng biệt. Hãy cùng Edupace tìm hiểu kỹ hơn về cách phân biệt các giới từ này, giúp bạn làm chủ cấu trúc Agree một cách hiệu quả nhất.
Chọn giới từ nào đi kèm với động từ Agree
3.1. Agree With: Đồng Quan Điểm, Ý Kiến Cá Nhân
Chúng ta dùng Agree with khi muốn thể hiện sự đồng tình, tán thành với một người (somebody) hoặc một ý kiến, quan điểm cụ thể (something). Giới từ “with” nhấn mạnh sự hòa hợp về suy nghĩ, sự tương đồng trong cách nhìn nhận vấn đề. Đây là cách phổ biến nhất để bày tỏ rằng bạn có cùng suy nghĩ với người khác.
Ví dụ:
- I totally agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- I agree with your idea to cut down the tree in the garden. (Tôi đồng ý với bạn về ý tưởng chặt bớt cây trong vườn.)
- She agrees with her husband about going on a honeymoon in February. (Cô ấy đã thỏa thuận với chồng về thời điểm diễn ra tuần trăng mật vào tháng hai.)
3.2. Agree To: Chấp Thuận Hành Động, Đề Nghị
Chúng ta sẽ sử dụng giới từ “to” kết hợp với Agree để diễn đạt sự đồng ý làm một việc gì đó (Agree to V) hoặc đồng ý với một đề xuất, một kế hoạch (Agree to something). Sự khác biệt so với “with” là “to” thường đi liền với một hành động sẽ được thực hiện hoặc một sự chấp thuận cụ thể đối với một lời đề nghị.
Ví dụ:
- Mary agreed to take the job. (Mary đồng ý nhận công việc này.)
- She won’t agree to your plan, because it costs a lot of money. (Cô ấy sẽ không đồng ý với kế hoạch của bạn, bởi vì nó mất rất nhiều tiền.)
- I and my friends have agreed to hang out at 6 pm. (Tôi và bạn đã đồng ý ra ngoài vào lúc 6 giờ tối.)
3.3. Agree On/About: Thỏa Thuận Về Một Vấn Đề Chung
Chúng ta dùng Agree on/about để thể hiện sự đồng thuận, nhất trí về một quan điểm, một kế hoạch, hoặc một chủ đề cụ thể, thường là sau một quá trình thảo luận hoặc đàm phán giữa nhiều người. Cả “on” và “about” đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng “on” đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đạt được một thỏa thuận cuối cùng. Các cấu trúc Agree với “on” hay “about” thường được sử dụng khi nói về một quyết định chung.
Ví dụ:
- They can’t agree on the plan, so finally, the group has disbanded. (Họ không thể đạt được sự thỏa thuận về kế hoạch, vì thế đến cuối cùng nhóm của họ đã tan rã.)
- Even if I and my wife don’t agree about everything in our life, we still feel happy when living together. (Tôi và vợ vẫn cảm thấy hạnh phúc khi sống với nhau ngay cả khi chúng tôi không đồng tình về mọi điều trong cuộc sống.)
- The board members agreed on the new budget. (Các thành viên hội đồng đã đồng thuận về ngân sách mới.)
4. Agree To V Hay V-ing? Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp
Một trong những câu hỏi thường gặp khi học cấu trúc Agree là liệu nó đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hay động từ dạng V-ing. Để giải đáp thắc mắc này, điều quan trọng là phải hiểu rõ quy tắc ngữ pháp của Agree.
Agree đi với To V hay V-ing trong tiếng Anh
Agree là một động từ theo sau bởi to V (động từ nguyên mẫu có “to”). Đây là quy tắc cố định trong tiếng Anh. Cấu trúc Agree + to V có nghĩa là “đồng ý làm một việc gì đó” khi được người khác yêu cầu hoặc đề nghị. Nó thể hiện sự chấp thuận đối với một hành động cụ thể trong tương lai.
Ví dụ:
- The board of directors agrees to implement this project. (Ban giám đốc đồng ý thực hiện dự án này.)
- Anna agrees to see the exhibition with me this weekend. (Anna đồng ý đi xem triển lãm với tôi vào cuối tuần này.)
- My brother agreed to help me move house next month. (Anh trai tôi đồng ý giúp tôi chuyển nhà vào tháng tới.)
Tuyệt đối không sử dụng Agree + V-ing. Nếu bạn muốn diễn tả sự đồng ý với một hoạt động hoặc hành động đang được nhắc đến, bạn thường sẽ dùng cấu trúc với giới từ, ví dụ: “I agree with going to the cinema tonight” (tức là “Tôi đồng ý với ý tưởng đi xem phim tối nay”), chứ không phải “I agree going to the cinema”.
5. Các Thành Ngữ và Cụm Từ Thú Vị Với Agree
Bên cạnh các cấu trúc Agree cơ bản, động từ này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ cố định, giúp câu văn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Việc học các cụm từ này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ.
Các thành ngữ phổ biến sử dụng động từ Agree
Dưới đây là một số thành ngữ và cụm từ phổ biến liên quan đến Agree:
- Agree to differ: Thành ngữ này có nghĩa là chấp nhận sự khác biệt quan điểm của nhau. Nó được dùng khi hai hoặc nhiều người tranh luận về một vấn đề nhưng không thể đạt được sự đồng thuận, và cuối cùng họ quyết định tôn trọng ý kiến của đối phương mà không cần phải thay đổi suy nghĩ của mình.
- Agree to disagree: Tương tự như “agree to differ”, cụm từ này diễn tả việc nhượng bộ, chấp nhận rằng mỗi người có một quan điểm riêng và không cần thiết phải đạt được một kết luận chung trong cuộc tranh cãi.
- Birds in their little nests agree: Đây là một thành ngữ mang tính hình tượng, ngụ ý rằng những người sống cùng một nhà, cùng một cộng đồng nên hòa thuận với nhau.
- Couldn’t agree more/less: Cụm từ “couldn’t agree more” có nghĩa là hoàn toàn đồng ý, không thể đồng ý hơn được nữa. Ngược lại, “couldn’t agree less” có nghĩa là hoàn toàn không đồng ý.
- Not agree with sb/sth: Được dùng để diễn tả một vật gì đó không phù hợp với bản thân mình, thường là về sức khỏe, khẩu vị hoặc tính cách. Ví dụ: “I ate this cake before and I think its taste isn’t agree with me.” (Tôi đã ăn cái bánh này trước đây và tôi nghĩ vị của nó không phù hợp với mình.)
- Partly agree/Agree to some extent: Cả hai cụm từ này đều có nghĩa là đồng ý chỉ một phần, chứ không phải hoàn toàn.
- Agree to a contract/terms/changes: Cụm từ này được dùng để tán thành một hợp đồng, các điều khoản, những thay đổi hoặc các điều kiện nào đó.
Ngoài ra, có một số cấu trúc đồng nghĩa với Agree mà bạn có thể tham khảo:
- See eye to eye: Hoàn toàn đồng ý, có cùng quan điểm.
- If the shoe fits, wear it: Nếu đúng đó là sự thật, hãy chấp nhận nó (thường dùng trong tình huống nhận lỗi hoặc chấp nhận một sự thật khó nghe).
- Truer words were never spoken: Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn vừa nói, điều bạn nói là hoàn toàn đúng sự thật.
Việc linh hoạt sử dụng các thành ngữ và cụm từ này sẽ giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên uyển chuyển và phong phú hơn rất nhiều.
6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc Agree
Mặc dù các cấu trúc Agree đều mang ý nghĩa “đồng ý” nhưng chúng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt tinh tế này là chìa khóa để áp dụng Agree một cách chính xác và tự nhiên. Edupace tổng hợp những lưu ý quan trọng để bạn tránh mắc lỗi khi sử dụng động từ này.
Điều quan trọng là phải nhớ rằng Agree to trong tiếng Anh thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý với một đề xuất hoặc ý kiến của ai đó, hoặc đồng ý làm một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc dùng “to” thay vì “with” có thể gây nhầm lẫn hoặc không chính xác:
- Bạn nên nói: “I agree with this opinion to some extent.” (Tôi đồng ý với ý kiến này ở một mức độ nào đó.) thay vì “I agree to this opinion to some extent.”
- Bạn nên nói: “I agree with constructing a subway link to the mainland.” (Tôi đồng ý với việc xây dựng một tuyến tàu điện ngầm nối với đất liền.) thay vì “I agree to construct a subway link to the mainland.” (Cấu trúc thứ hai ngụ ý bạn sẽ là người thực hiện hành động xây dựng, điều này thường không đúng ngữ cảnh.)
Để diễn đạt mức độ đồng ý, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau, giúp làm rõ hơn sắc thái ý nghĩa của sự đồng thuận:
- Partly agree: Đồng ý một phần, không hoàn toàn.
- Agree to some extent: Đồng ý ở một mức độ nào đó.
- Couldn’t agree more: Không thể đồng ý hơn nữa, có nghĩa là hoàn toàn đồng ý một cách mạnh mẽ. Đây là một cách diễn đạt sự tán thành tuyệt đối.
- Agree to differ: Đồng ý rằng mỗi người đều có quan điểm, ý kiến riêng và không cần phải đi đến thống nhất chung. Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng sự đa dạng trong tư duy.
- Agree wholeheartedly: Hoàn toàn đồng ý, đồng ý một cách nhiệt tình và không chút do dự.
Việc chú ý đến những sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng Agree một cách tinh tế và hiệu quả hơn, tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp.
7. Bài Tập Thực Hành: Nắm Vững Cấu Trúc Agree
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Agree và các giới từ đi kèm, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng những gì đã học và kiểm tra sự hiểu biết của mình. Hãy làm bài tập một cách cẩn thận để nắm vững kiến thức nhé!
Bài tập thực hành về các cấu trúc Agree
7.1. Bài Tập
Bài 1: Điền giới từ còn thiếu (with, to, on, about) vào chỗ trống sau:
- I agree ……… my mother about most things.
- Both sides agreed ……….. some modifications to the proposals.
- We agreed ………. this issue.
- We all agreed …….. meet up at 8:00.
- You look well – the mountain air must agree ……… you.
- I don’t agree …….. hunting.
- My sister and I don’t agree ……… the ethics of eating meat.
- Ministers agree……… a strategy for tackling the Covid.
- We had to push them to agree …….. our terms.
- Many people don’t agree …… cutting down trees on the streets.
Bài 2: Điền vào chỗ trống các giới từ thích hợp (with, to, on, about) với mỗi câu:
- Our teammates have agreed ______ a venue for the basketball competition.
- My family agrees ______ most things I did.
- She doesn’t agree ______ killing wild animals, especially endangered ones, for their fur.
- I think my client will agree ______ all the terms in the contract that we offer.
- My mother often agrees ______ my brother.
7.2. Đáp Án
Bài 1:
- with
- to
- on/about
- to
- with
- with/on/about (tùy ngữ cảnh, nhưng “with” thường phổ biến hơn khi nói về quan điểm chung chung)
- on/about
- on/about (không điền nếu đề xuất/chiến lược là danh từ trực tiếp: “agree a strategy”)
- to
- with/on/about
Bài 2:
- on/about
- with/on/about
- with/on/about
- to
- with
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Agree
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc Agree mà người học tiếng Anh thường thắc mắc. Edupace hy vọng phần giải đáp này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin hơn khi sử dụng động từ quan trọng này.
Q1: Khi nào dùng Agree with và Agree to?
Agree with được dùng khi bạn đồng ý với một người hoặc một ý kiến/quan điểm. Ví dụ: “I agree with her opinion.” (Tôi đồng ý với ý kiến của cô ấy.)
Agree to được dùng khi bạn đồng ý làm một việc gì đó (Agree to do sth) hoặc chấp nhận một đề xuất/kế hoạch (Agree to sth). Ví dụ: “He agreed to help me.” (Anh ấy đồng ý giúp tôi.) hoặc “They agreed to the proposal.” (Họ chấp nhận đề xuất.)
Q2: Có từ nào đồng nghĩa với Agree không?
Có một số từ và cụm từ mang ý nghĩa tương tự như Agree, tùy thuộc vào sắc thái cụ thể. Ví dụ: consent (chấp thuận, đồng ý chính thức), concur (đồng tình, thường trong một nhóm), assent (chấp thuận một cách trang trọng), accept (chấp nhận), approve (tán thành, phê duyệt), see eye to eye (hoàn toàn đồng ý).
Q3: Agree có thể đi với giới từ For không?
Không, Agree không đi với giới từ “for” trong các cấu trúc thông thường để diễn đạt sự đồng ý. Các giới từ phổ biến đi với Agree là “with”, “to”, “on”, “about”.
Q4: Tại sao Agree không đi với V-ing?
Agree là một động từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive with to), tức là Agree + to V. Cấu trúc này dùng để diễn đạt sự đồng ý thực hiện một hành động. Việc sử dụng V-ing sau Agree là không đúng ngữ pháp.
Q5: Làm thế nào để thể hiện sự đồng ý một phần?
Để thể hiện sự đồng ý một phần, bạn có thể dùng các cụm từ như partly agree, agree to some extent, hoặc agree up to a point. Ví dụ: “I partly agree with your statement.” (Tôi đồng ý một phần với phát biểu của bạn.) hoặc “I agree with you to some extent.” (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.)
Các cấu trúc Agree, cùng với cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, đã được Edupace trình bày đầy đủ trong bài viết này. Hy vọng rằng sau khi hoàn thành bài viết này, bạn có thể hiểu rõ phần kiến thức quan trọng này và áp dụng nó một cách tự tin trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên luyện tập ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày tại Edupace để nâng cao trình độ nhé!




