Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp hữu ích. Một trong số đó là cấu trúc as well as, được sử dụng phổ biến với nhiều ý nghĩa khác nhau. Bài viết này của Edupace sẽ cùng bạn khám phá chi tiết cách dùng cấu trúc này để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn, giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh của mình.
Cấu trúc as well as nghĩa là gì?
Cấu trúc as well as là một liên từ kép trong tiếng Anh, thường được dùng để kết nối hai yếu tố (từ, cụm từ, mệnh đề) có tính chất tương đồng hoặc bổ sung cho nhau. Nó có nghĩa tương đương với “and” (và), “not only… but also” (không chỉ… mà còn), hoặc “vừa… vừa” tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Cấu trúc ngữ pháp này giúp câu văn mượt mà hơn và tránh lặp từ không cần thiết, đồng thời nhấn mạnh yếu tố đứng trước “as well as”.

Bản chất, khi sử dụng as well as, chúng ta đang thêm thông tin về một yếu tố thứ hai sau khi đã đề cập đến yếu tố đầu tiên. Yếu tố đứng trước “as well as” thường được nhấn mạnh hơn so với yếu tố đứng sau nó. Việc hiểu rõ ý nghĩa cốt lõi này sẽ giúp bạn áp dụng cấu trúc một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài viết tiếng Anh.
Các cách dùng phổ biến của cấu trúc as well as
Cấu trúc as well as có tính ứng dụng linh hoạt, cho phép kết nối nhiều loại thành phần khác nhau trong câu. Việc nắm vững các trường hợp sử dụng cụ thể sẽ giúp bạn vận dụng cấu trúc này một cách hiệu quả và tự tin hơn. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà bạn cần ghi nhớ.
Nối hai từ loại giống nhau
Cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc as well as là để nối hai từ hoặc cụm từ cùng loại như danh từ với danh từ, tính từ với tính từ, trạng từ với trạng từ, hoặc cụm giới từ với cụm giới từ. Công thức tổng quát cho trường hợp này có thể hình dung là: Loại từ 1 + as well as + Loại từ 2.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tử vi tuổi Mậu Tuất năm 2018 nam mạng 1958 chi tiết
- Luận giải Tử vi tuổi Canh Ngọ năm 2023 nữ mạng
- Học Tập Tự Giác Là Gì: Khám Phá Khái Niệm Toàn Diện
- Giải Mã **Mơ Thấy Phượng Hoàng Lửa**: Điềm Báo Gì Chờ Đón Bạn?
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Rùa Xanh: Điềm Báo May Mắn Đang Đến
Ví dụ, bạn có thể nói “He is handsome as well as galant” (Anh ấy không những đẹp trai mà còn ga lăng nữa), ở đây nối hai tính từ. Hoặc “She is a dancer as well as a singer” (Cô ấy vừa là vũ công vừa là ca sĩ), nối hai danh từ chỉ người. Việc giữ cho các thành phần trước và sau “as well as” đồng dạng về loại từ là nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp và sự rõ ràng cho câu văn.
Kết hợp as well as với động từ
Khi kết nối các hành động hoặc động từ bằng cấu trúc as well as, cần lưu ý đến hình thức của động từ theo sau nó. Nếu động từ chính trong câu (hoặc động từ đứng trước “as well as”) ở dạng V-ing, thì động từ sau “as well as” cũng thường ở dạng V-ing để đảm bảo sự song song về cấu trúc. Ví dụ: “I spent all day reading books as well as listening to music” (Tôi dành cả ngày để đọc sách và nghe nhạc).

Tuy nhiên, nếu động từ chính là động từ nguyên mẫu (có hoặc không có “to”), động từ sau “as well as” sẽ ở dạng nguyên mẫu không “to”. Chẳng hạn: “I need to study as well as work to pass this exam” (Tôi cần phải học cũng như làm việc để vượt qua kỳ thi này). Việc chia động từ đúng hình thức là yếu tố then chốt để câu sử dụng cấu trúc as well as trở nên chính xác.
Sử dụng as well as để nối hai chủ ngữ
Một điểm ngữ pháp quan trọng và đôi khi gây nhầm lẫn khi sử dụng cấu trúc as well as là cách chia động từ khi nó nối hai chủ ngữ. Khác với liên từ “and” (khiến động từ chia ở số nhiều), khi as well as nối hai chủ ngữ, động từ chính trong câu sẽ chia theo chủ ngữ đầu tiên (chủ ngữ đứng trước “as well as”). Phần “as well as + chủ ngữ thứ hai” được coi như một phần bổ sung, không ảnh hưởng đến sự hòa hợp chủ ngữ-động từ của câu.
Ví dụ minh họa rõ ràng cho quy tắc này là: “Peter, as well as his friends, is innocent” (Peter, cũng như những người bạn của anh ấy, là vô tội). Động từ “is” chia theo chủ ngữ số ít “Peter”, mặc dù “his friends” là số nhiều. Tương tự, “I, as well as my sister, look forward to Christmas” (Tôi, cũng như em gái tôi, mong chờ Giáng sinh). Động từ “look” chia theo chủ ngữ “I”. Việc ghi nhớ quy tắc này là rất quan trọng để tránh sai sót ngữ pháp khi viết hoặc nói.

Những lưu ý quan trọng khi dùng as well as
Để sử dụng cấu trúc as well as một cách thành thạo, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng về ngữ pháp và phong cách. Nguyên tắc song hành (parallelism) là bắt buộc: các thành phần trước và sau “as well as” phải cùng loại hoặc cùng dạng ngữ pháp (như danh từ với danh từ, V-ing với V-ing, nguyên mẫu không “to” với nguyên mẫu không “to”).
Ngoài ra, mặc dù as well as có thể tương đương với “and” về nghĩa cơ bản “cũng như”, nó thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào yếu tố đứng trước nó. Về vị trí, mệnh đề hoặc cụm từ chứa as well as thường đứng sau mệnh đề chính. Đặc biệt, khi chủ ngữ là đại từ, mệnh đề chứa as well as thường bắt buộc phải đứng sau mệnh đề chính để câu văn tự nhiên và chính xác hơn. Việc áp dụng đúng các lưu ý này sẽ giúp câu của bạn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn thể hiện được ý đồ giao tiếp mong muốn.
Phân biệt as well as với “and”
Mặc dù cấu trúc as well as và liên từ “and” đều được dùng để nối các yếu tố và mang nghĩa “cũng như” hoặc “và”, chúng có những khác biệt tinh tế trong sắc thái và ngữ pháp. Điểm khác biệt lớn nhất về ngữ pháp là cách chia động từ khi nối hai chủ ngữ. “And” nối hai chủ ngữ (trừ khi chúng tạo thành một đơn vị) sẽ khiến động từ chia ở số nhiều (“John and Mary are here”), trong khi as well as nối hai chủ ngữ thì động từ chia theo chủ ngữ đầu tiên (“John, as well as Mary, is here”).
Về sắc thái, as well as thường được dùng để thêm một thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh yếu tố đứng trước nó hơn là coi hai yếu tố là hoàn toàn ngang bằng như “and”. As well as có thể mang tính trang trọng hơn một chút so với “and” trong một số ngữ cảnh. Hiểu được sự khác biệt này giúp bạn lựa chọn từ nối phù hợp, làm cho câu văn chính xác và tự nhiên hơn, thể hiện đúng ý bạn muốn truyền đạt.
Các cấu trúc tương tự as… as trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc as well as, tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác sử dụng dạng “as… as” để diễn đạt sự so sánh hoặc mối quan hệ tương đồng, giới hạn. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến có cấu trúc này và cách sử dụng của chúng.
Cụm từ “As far as” thường mang nghĩa “theo như” hoặc “trong phạm vi mà”. Chúng ta dùng nó để diễn đạt một điều gì đó đúng dựa trên thông tin hoặc kiến thức mà người nói có. Ví dụ: “As far as I know, the meeting is scheduled for 3 PM.” (Theo như tôi biết, cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều.)
“As good as” không có nghĩa là “tốt như”, mà thường mang nghĩa “gần như” hoặc “thực tế là”. Nó dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó đạt đến mức độ hoặc kết quả giống như điều được so sánh, mặc dù có thể không hoàn toàn giống hệt. Ví dụ: “After the repairs, the car is as good as new.” (Sau khi sửa chữa, chiếc xe gần như mới.)
“As much as” hoặc “As many as” được dùng để diễn đạt sự so sánh về số lượng hoặc mức độ, có nghĩa là “cũng chừng ấy”, “cũng bằng ấy”. “As much as” dùng với danh từ không đếm được, còn “As many as” dùng với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: “I love you as much as you love me.” (Anh yêu em nhiều như em yêu anh vậy.) “There were as many as fifty people at the party.” (Có tới năm mươi người ở bữa tiệc.)
Cụm từ “As long as” mang nghĩa “miễn là”, dùng để đưa ra một điều kiện. Nó tương đương với “provided that” hoặc “providing that”. Ví dụ: “You can borrow my book as long as you promise to return it tomorrow.” (Bạn có thể mượn sách của tôi miễn là bạn hứa trả lại vào ngày mai.)
“As soon as” có nghĩa là “ngay khi”, diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác. Ví dụ: “Please call me as soon as you arrive.” (Làm ơn gọi cho tôi ngay khi bạn đến.)
Cuối cùng, “As early as” có nghĩa là “ngay từ khi”, dùng để chỉ một thời điểm sớm hơn mong đợi hoặc nhấn mạnh sự khởi đầu sớm của một sự việc. Ví dụ: “He started learning English as early as age five.” (Anh ấy bắt đầu học tiếng Anh ngay từ năm tuổi.) Hiểu và sử dụng linh hoạt các cụm từ này sẽ làm phong phú thêm vốn từ và cấu trúc câu của bạn.
Luyện tập với cấu trúc as well as
Để củng cố kiến thức về cấu trúc as well as, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn làm quen và vận dụng cấu trúc này vào các tình huống khác nhau.
Bài tập thực hành 1: Kết hợp câu
Hãy kết hợp những cặp câu dưới đây thành một câu hoàn chỉnh sử dụng cấu trúc as well as, chú ý đến cách chia động từ nếu có.
- She is greedy. She is dishonest.
- He is well-educated. His sister is well-educated.
- Peter is innocent. His friend is also innocent.
- Animals need food to survive. Plants need food to survive.
- The cow gives us milk. The goat gives us milk.
- Elephants are found in India. They are also found in Africa.
- The chairman attended the meeting. The secretary attended the meeting.
- He is handsome. He is intelligent.
- My mom loves taking care of us. She also loves taking care of herself.
- I look forward to Christmas. My sister also looks forward to Christmas.
Bài giải bài tập 1
Dưới đây là lời giải cho bài tập kết hợp câu sử dụng cấu trúc as well as. Hãy so sánh với đáp án của bạn và xem lại các quy tắc đã học, đặc biệt là quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ khi nối hai chủ ngữ.
- She is greedy as well as dishonest. (Nối hai tính từ)
- He, as well as his sister, is well-educated. (Nối hai chủ ngữ, động từ “is” chia theo chủ ngữ đầu “He” – số ít)
- Peter, as well as his friend, is innocent. (Nối hai chủ ngữ, động từ “is” chia theo chủ ngữ đầu “Peter” – số ít)
- Animals as well as plants need food to survive. (Nối hai danh từ số nhiều, động từ “need” chia ở dạng nguyên mẫu)
- The cow as well as the goat gives us milk. (Nối hai chủ ngữ số ít, động từ “gives” chia theo chủ ngữ đầu “The cow” – số ít)
- Elephants are found in India as well as in Africa. (Nối hai cụm giới từ chỉ nơi chốn)
- The chairman as well as the secretary attended the meeting. (Nối hai chủ ngữ số ít, động từ “attended” chia theo chủ ngữ đầu “The chairman” – dạng quá khứ, không ảnh hưởng bởi số ít/nhiều của chủ ngữ sau)
- He is handsome as well as intelligent. (Nối hai tính từ)
- My mom loves taking care of us as well as herself. (Nối hai tân ngữ/cụm đại từ phản thân)
- I, as well as my sister, look forward to Christmas. (Nối hai chủ ngữ, động từ “look” chia theo chủ ngữ đầu “I”)
Bài tập thực hành 2: Dịch câu
Hãy dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc as well as.
- Anh ấy bị thương ở cánh tay, cũng như bị gãy chân.
- Em gái tôi vừa dọn dẹp nhà cửa vừa nấu bữa tối.
- Hút thuốc không tốt, và cũng làm bạn có mùi khó chịu.
- Bạn bè tôi cũng như tôi, đang háo hức chờ đến một năm học mới.
- Cô ấy vừa thông minh lại còn tốt bụng.
Bài giải bài tập 2
Dưới đây là lời giải tham khảo cho bài tập dịch câu sử dụng cấu trúc as well as. Có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh, nhưng việc sử dụng đúng cấu trúc là trọng tâm.
- He hurt his arm, as well as breaking his leg. (Kết nối hành động – V-ing sau as well as)
- My sister has to clean the house as well as cook dinner. (Kết nối hành động – động từ nguyên mẫu sau as well as, theo sau động từ nguyên mẫu “clean”) Hoặc: My sister is cleaning the house as well as cooking dinner. (Kết nối hành động – V-ing sau as well as)
- Smoking is not good, as well as making you smell bad. (Kết nối tính chất và hành động – V-ing sau as well as)
- My friends, as well as I, are looking forward to the coming of a new school year. (Nối hai chủ ngữ, động từ “are looking” chia theo chủ ngữ đầu “My friends” – số nhiều). Lưu ý: Đây là một trường hợp ngoại lệ hoặc cách dùng ít phổ biến hơn, trong giao tiếp tự nhiên nhiều người vẫn chia theo chủ ngữ gần nhất. Tuy nhiên, theo quy tắc chuẩn, động từ phải chia theo chủ ngữ đầu tiên. Câu chuẩn theo quy tắc phải là: “My friends, as well as I, are looking forward…” Hoặc nếu chủ ngữ đầu là “I”: “I, as well as my friends, am looking forward…”
- She is clever as well as nice. (Nối hai tính từ)
FAQs về cấu trúc as well as
-
Cấu trúc “as well as” có thể đứng ở đâu trong câu?
Cấu trúc as well as thường được đặt giữa hai yếu tố mà nó liên kết. Nếu nó nối hai mệnh đề hoặc cụm từ dài, phần chứa as well as thường đứng sau mệnh đề chính. Khi nối hai chủ ngữ, cụm “as well as + chủ ngữ thứ hai” đứng ngay sau chủ ngữ đầu tiên. -
Có thể dùng “as well as” thay thế cho “and” trong mọi trường hợp không?
Không, mặc dù mang nghĩa tương đồng, as well as và “and” không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Sự khác biệt về ngữ pháp khi nối hai chủ ngữ (chia động từ) và sắc thái (nhấn mạnh yếu tố đứng trước hơn) khiến chúng có những vai trò riêng. Việc lựa chọn giữa hai từ này phụ thuộc vào ý đồ nhấn mạnh và tính trang trọng của câu. -
Sự khác nhau giữa “as well as” và “not only… but also” là gì?
Cả hai cấu trúc đều dùng để thêm thông tin và có thể dịch là “không chỉ… mà còn”. Tuy nhiên, “not only… but also” thường mang sắc thái nhấn mạnh cả hai yếu tố được nối với mức độ tương đương hoặc nhấn mạnh yếu tố thứ hai hơn. Ngược lại, as well as có xu hướng nhấn mạnh yếu tố đứng trước hơn và xem yếu tố sau như một thông tin bổ sung. Về ngữ pháp, “not only… but also” khi nối chủ ngữ sẽ khiến động từ chia theo chủ ngữ gần nhất, trong khi as well as chia theo chủ ngữ đầu tiên.
Hiểu rõ cách dùng và các sắc thái khác nhau của cấu trúc as well as sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để biến cấu trúc này trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp của bạn. Edupace chúc bạn học tiếng Anh thật hiệu quả!




