Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Bên cạnh các cấu trúc bị động thông thường theo thì, cấu trúc câu bị động đặc biệt là một phần kiến thức nâng cao nhưng lại rất phổ biến trong cả giao tiếp và bài thi. Hiểu rõ và áp dụng thành thạo các dạng bị động đặc biệt sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú và chính xác hơn.
Câu bị động trong tiếng Anh là gì?
Trước khi đi sâu vào cấu trúc câu bị động đặc biệt, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của thể bị động nói chung. Câu bị động (Passive voice) được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc cơ bản của câu bị động là “to be + Past Participle (động từ ở dạng quá khứ phân từ)”. Động từ “to be” sẽ được chia theo thì của câu chủ động tương ứng.
Có một số nguyên tắc cần ghi nhớ khi chuyển từ câu chủ động sang bị động:
- Chỉ những ngoại động từ (transitive verbs) mới có thể chuyển sang thể bị động. Nội động từ (intransitive verbs) không thể sử dụng ở dạng này.
- Vị trí của các trạng từ trong câu bị động thường là: trạng từ chỉ nơi chốn + by + tân ngữ (chủ ngữ cũ) + trạng từ chỉ thời gian.
- Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là các đại từ không xác định như no one, nobody, none of, someone, somebody, everyone, everybody,… thì trong câu bị động, chúng ta thường bỏ qua cụm “by + tân ngữ” và động từ “to be” sẽ được chia ở thể phủ định nếu chủ ngữ gốc mang nghĩa phủ định.
Tại sao cần học cấu trúc câu bị động đặc biệt?
Việc học và thành thạo cấu trúc câu bị động đặc biệt mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học tiếng Anh. Thứ nhất, các cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe ở trình độ nâng cao cũng như trong các đề thi chuẩn hóa quốc tế như IELTS, TOEFL. Nắm vững chúng giúp bạn hiểu đúng nghĩa câu và làm bài tập hiệu quả.
Thứ hai, sử dụng các cấu trúc bị động đặc biệt giúp cho câu văn của bạn trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp và đa dạng hơn. Thay vì chỉ dùng các cấu trúc bị động cơ bản, việc áp dụng các dạng đặc biệt như bị động kép hay bị động với động từ tri giác thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và sâu sắc hơn. Trung bình, các cấu trúc bị động đặc biệt chiếm khoảng 10-15% tổng số câu bị động được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí tiếng Anh.
Phân loại các cấu trúc câu bị động đặc biệt phổ biến
Tiếng Anh có nhiều dạng cấu trúc bị động đặc biệt khác nhau, mỗi dạng có công thức và cách sử dụng riêng. Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc phổ biến mà người học cần nắm vững.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Quizlet Là Gì: Nền Tảng Học Tập Thông Minh Cho Bạn
- Xem Tuổi Nam 2004 Nữ 2002 Hợp Nhau
- Tin học đã giúp gì cho em trong học tập: Khám phá lợi ích vượt trội
- Luận Giải Tử Vi Tuổi Quý Tỵ 2020 Nam Mạng 1953
- Giải mã giấc mơ thấy trái thanh long đỏ: Điềm báo tài lộc và may mắn
hình ảnh minh họa cấu trúc câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh
Bị động với động từ tri giác
Động từ tri giác là những động từ diễn tả sự nhận biết thông qua các giác quan như see, hear, watch, notice, observe, feel. Khi các động từ này đứng trước một tân ngữ và theo sau là một động từ khác, cấu trúc bị động của chúng sẽ có sự thay đổi.
Công thức chuyển đổi:
Câu chủ động: S + Verbs of perception + O + Ving/V(nguyên mẫu)
Câu bị động: S + to be + VpII (của động từ tri giác) + Ving/to V(nguyên mẫu)
Lưu ý quan trọng là nếu ở câu chủ động, động từ sau tân ngữ ở dạng nguyên mẫu (không ‘to’), khi chuyển sang bị động, động từ này sẽ thêm ‘to’. Nếu ở dạng V-ing, nó vẫn giữ nguyên V-ing. Ví dụ: Emily saw Daniel go to the museum. (Nguyên mẫu) chuyển thành Daniel was seen to go to the museum by Emily. Emily saw Daniel going to the museum. (V-ing) chuyển thành Daniel was seen going to the museum by Emily.
Bị động với hai tân ngữ
Một số động từ như give, send, show, teach, tell, ask, buy, make, get có thể có hai tân ngữ đi kèm: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người nhận) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/thứ được cho/gửi/…). Khi chuyển sang bị động, chúng ta có thể chọn một trong hai tân ngữ này làm chủ ngữ mới của câu bị động.
Công thức 1 (lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ): S (tân ngữ gián tiếp) + be + VpII + O (tân ngữ trực tiếp) + (by O chủ động).
Ví dụ: My father gave me a book. -> I was given a book by my father.
Công thức 2 (lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ): S (tân ngữ trực tiếp) + be + VpII + giới từ (to/for) + O (tân ngữ gián tiếp) + (by O chủ động).
Ví dụ: My father gave me a book. -> A book was given to me by my father. Việc dùng giới từ ‘to’ hay ‘for’ phụ thuộc vào động từ chính (ví dụ: give to, send to, buy for, make for).
Bị động của câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ rõ ràng (chủ ngữ là ‘You’ ngầm hiểu). Có nhiều cách chuyển câu mệnh lệnh sang thể bị động, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa muốn truyền đạt.
Một số cấu trúc bị động cho câu mệnh lệnh:
- Với câu mệnh lệnh trực tiếp (V + O): Open the door. -> Let the door be opened. hoặc The door must/should be opened.
- Với câu diễn tả bổn phận (It’s one’s duty to V): It’s your duty to finish the work. -> You are supposed to finish the work.
- Với câu diễn tả sự cần thiết (It’s necessary to V): It’s necessary to check the report. -> The report must/should be checked.
Việc lựa chọn cấu trúc bị động phù hợp giúp diễn tả đúng ý nghĩa và mức độ cần thiết của hành động.
Bị động với động từ theo sau bởi V-ing
Một số động từ đặc biệt theo sau bởi động từ ở dạng V-ing, chẳng hạn như like, love, hate, enjoy, fancy, admit, deny, avoid, regret, imagine, involve, mind. Khi câu chủ động có cấu trúc này, việc chuyển sang bị động cũng tuân theo một quy tắc riêng.
Công thức:
Câu chủ động: S + V + (O) + V-ing + …
Câu bị động: S + V + (O) + being + VpII + …
Ví dụ: I like people helping me. -> I like being helped. hoặc She hates people criticizing her. -> She hates being criticized.
Bị động với cấu trúc nhờ vả (Get/Have)
Cấu trúc nhờ vả với have và get thường được sử dụng để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình. Khi chuyển sang bị động, chúng ta nhấn mạnh vào việc sự vật, hiện tượng nào đó được thực hiện bởi người khác (thường không cần nêu rõ người thực hiện).
Công thức với Have:
Câu chủ động: S + have + O (người) + V(nguyên mẫu) + O (vật).
Câu bị động: S + have + O (vật) + VpII + (by O người).
Ví dụ: I had my brother fix my bike. -> I had my bike fixed (by my brother).
Công thức với Get:
Câu chủ động: S + get + O (người) + to V + O (vật).
Câu bị động: S + get + O (vật) + VpII + (by O người).
Ví dụ: I got my sister to clean my room. -> I got my room cleaned (by my sister).
Mặc dù get và have trong cấu trúc này đều mang nghĩa “nhờ/khiến ai làm gì”, get thường mang sắc thái cần thuyết phục hoặc cố gắng hơn.
ví dụ về câu bị động thể sai khiến với get và have
Bị động với Make và Let
Động từ make (bắt buộc, khiến cho) và let (cho phép) là hai động từ đặc biệt khi đi với tân ngữ và động từ nguyên mẫu.
Công thức với Make:
Câu chủ động: S + make + O + V(nguyên mẫu).
Câu bị động: S + be made + to V + (by O).
Ví dụ: The teacher made us finish the homework. -> We were made to finish the homework by the teacher.
Công thức với Let:
Câu chủ động: S + let + O + V(nguyên mẫu).
Câu bị động: Thường dùng be allowed to: S + be allowed to V + (by O).
Ví dụ: My parents let me go out with friends. -> I am allowed to go out with friends by my parents.
Cấu trúc Let + O + be VpII cũng tồn tại nhưng ít phổ biến và thường dùng trong một số trường hợp cố định hoặc mang tính đề xuất: Let the work be finished by noon.
Bị động với các động từ tường thuật
Các động từ tường thuật (report verbs) như say, think, believe, understand, know, expect, consider, report, rumor thường được sử dụng để truyền đạt quan điểm, suy nghĩ hoặc thông tin từ người khác. Khi chuyển các câu có mệnh đề that đi sau những động từ này sang bị động, chúng ta có hai cách chính.
Cách 1 (sử dụng chủ ngữ giả It):
Công thức: It + be + VpII (của động từ tường thuật) + that + mệnh đề (S2 + V2).
Ví dụ: People say that he is a genius. -> It is said that he is a genius.
Cấu trúc này nhấn mạnh vào thông tin được truyền đi.
Cách 2 (lấy chủ ngữ của mệnh đề that làm chủ ngữ chính):
Công thức: S2 + be + VpII (của động từ tường thuật) + to V (tùy thuộc thì của V2 so với V1).
- Nếu V2 cùng thì hoặc sau thì V1: S2 + be + VpII + to + V2(nguyên mẫu).
Ví dụ: People say that he is rich. -> He is said to be rich. (is và say đều ở hiện tại) - Nếu V2 trước thì V1: S2 + be + VpII + to have + VpII (của V2).
Ví dụ: People believe that she had left. -> She is believed to have left. (had left trước believe)
Cấu trúc bị động kép này giúp liên kết trực tiếp chủ thể S2 với thông tin về họ.
cách chuyển đổi sang cấu trúc câu bị động kép
Bị động sử dụng chủ ngữ giả “It” với tính từ
Khi câu chủ động có cấu trúc It + be + tính từ + for somebody/something + to V, chúng ta có thể chuyển sang dạng bị động tương ứng bằng cách thay động từ nguyên mẫu bằng dạng bị động của nó.
Công thức: It + be + adj + for somebody/something + to be VpII.
Ví dụ: It is difficult for us to solve this problem. -> It is difficult for this problem to be solved (by us).
Cấu trúc này thường dùng với các tính từ chỉ mức độ khó khăn, khả thi, quan trọng, v.v.
Những lưu ý khi sử dụng các dạng bị động đặc biệt
Để sử dụng các cấu trúc câu bị động đặc biệt một cách chính xác và hiệu quả, người học cần lưu ý một số điểm sau. Thứ nhất, phải xác định đúng loại động từ trong câu chủ động để áp dụng công thức bị động phù hợp. Chẳng hạn, động từ tri giác khác với động từ tường thuật hay động từ có hai tân ngữ.
Thứ hai, việc lựa chọn giữa các dạng bị động khác nhau (ví dụ: hai cách chuyển bị động kép) phụ thuộc vào điều mà bạn muốn nhấn mạnh trong câu. Sử dụng chủ ngữ giả “It” tập trung vào thông tin chung được lan truyền, trong khi lấy chủ ngữ của mệnh đề “that” làm chủ ngữ chính giúp câu gọn gàng và tập trung vào chủ thể được đề cập.
Cuối cùng, hãy luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau. Việc thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức lâu hơn và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống giao tiếp hoặc viết lách thực tế. Đôi khi, cách tốt nhất để hiểu sâu một cấu trúc là cố gắng đặt câu hoặc tìm ví dụ trong các văn bản tiếng Anh bản xứ.
FAQs về Cấu trúc Bị động Đặc biệt
Câu bị động đặc biệt khác gì so với bị động thông thường?
Bị động thông thường là cách chuyển đổi cơ bản dựa trên thì (S + be + VpII + by O). Bị động đặc biệt là các cấu trúc nâng cao áp dụng cho các trường hợp động từ đặc biệt (như động từ tri giác, tường thuật, động từ có hai tân ngữ, cấu trúc với make/let/have/get, câu mệnh lệnh) hoặc cấu trúc câu phức tạp hơn (như bị động kép, bị động với chủ ngữ giả It).
Làm sao để phân biệt khi nào dùng bị động với V-ing và khi nào dùng bị động với to V?
Trường hợp này áp dụng chủ yếu cho động từ tri giác. Nếu ở câu chủ động động từ sau tân ngữ là V-ing (nhấn mạnh hành động đang diễn ra), khi chuyển sang bị động vẫn giữ nguyên V-ing (S + be + VpII + V-ing). Nếu ở câu chủ động động từ sau tân ngữ là V(nguyên mẫu) (nhấn mạnh toàn bộ hành động), khi chuyển sang bị động phải thêm ‘to’ (S + be + VpII + to V).
Có phải tất cả các động từ đều có thể chuyển sang bị động đặc biệt không?
Không. Chỉ những động từ nhất định mới có thể áp dụng các cấu trúc bị động đặc biệt này. Ví dụ, cấu trúc bị động kép chỉ dùng với nhóm động từ tường thuật, cấu trúc bị động với hai tân ngữ chỉ dùng với các động từ truyền đạt (give, send, show,…).
Khi nào nên dùng cấu trúc bị động thay vì chủ động?
Bạn nên dùng cấu trúc bị động khi: muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động hơn là chủ thể gây ra hành động; không biết hoặc không cần thiết phải đề cập đến người/vật thực hiện hành động; hoặc khi muốn tạo giọng văn khách quan, trang trọng (thường dùng trong văn viết khoa học, báo cáo).
Nắm vững cấu trúc câu bị động đặc biệt là bước tiến quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo và tự nhiên hơn. Đây là phần kiến thức đòi hỏi sự ghi nhớ và luyện tập, nhưng chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Với sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được các dạng bị động đặc biệt này. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích.




