Câu bị động dạng đặc biệt là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh nâng cao. Mặc dù quen thuộc, việc nắm vững tất cả các cấu trúc này lại là thử thách với nhiều người học. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói, đồng thời tự tin hơn khi làm bài thi. Hãy cùng Edupace khám phá các cấu trúc đặc biệt của thể bị động ngay sau đây.

Câu bị động với động từ có hai tân ngữ

Trong tiếng Anh, một số động từ như give, tell, show, buy, send, offer, teach, grant, ask, write, make, get… thường đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người, O1) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật, O2). Cấu trúc chủ động phổ biến là S + V + O1 + O2. Khi chuyển sang câu bị động dạng đặc biệt này, chúng ta có thể lấy một trong hai tân ngữ làm chủ ngữ mới của câu bị động.

Cách chuyển đổi thứ nhất là lấy tân ngữ gián tiếp (chỉ người) làm chủ ngữ. Cấu trúc sẽ là S (O1) + be + V-P3 + O2 (+ by O). Đây là cách phổ biến hơn khi người nhận hành động được nhấn mạnh. Ví dụ, nếu câu chủ động là “My father gave me a book”, thì câu bị động sử dụng tân ngữ gián tiếp sẽ là “I was given a book by my father”.

Cách chuyển đổi thứ hai là lấy tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) làm chủ ngữ. Cấu trúc lúc này là S (O2) + be + V-P3 + giới từ + O1 (+ by O). Việc sử dụng giới từ “to” hoặc “for” trước tân ngữ gián tiếp phụ thuộc vào động từ chính trong câu. Đây là điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.

Lưu ý về giới từ ‘to’ và ‘for’ với tân ngữ gián tiếp

Khi tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) được đưa lên làm chủ ngữ trong câu bị động với động từ có hai tân ngữ, việc lựa chọn giới từ đứng trước tân ngữ gián tiếp (chỉ người) là rất quan trọng. Giới từ “to” thường đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển giao, trao tặng như give, send, show, teach, write, tell, grant, offer… Ví dụ: “A letter was sent to me.” (Một lá thư đã được gửi cho tôi.) từ câu chủ động “They sent me a letter.”

Ngược lại, giới từ “for” thường được dùng với các động từ thể hiện hành động làm lợi cho ai đó, thường liên quan đến mua sắm, chuẩn bị như buy, make, get, find, build, cook, order… Ví dụ: “A cake was made for her.” (Một cái bánh đã được làm cho cô ấy.) từ câu chủ động “He made her a cake.” Nắm vững sự phân biệt này giúp bạn xây dựng cấu trúc bị động chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hình ảnh minh họa các dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng AnhHình ảnh minh họa các dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, ought to, will, would, shall… thường đi kèm với động từ nguyên thể không “to” trong câu chủ động: S + modal verb + V (nguyên thể) + O. Khi chuyển sang thể bị động, cấu trúc sẽ thay đổi thành S + modal verb + be + V-P3 (+ by O).

Cấu trúc này tương đối đơn giản và dễ nhớ. Ví dụ: “Students must wear uniforms at school.” (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.) Khi chuyển sang bị động, chủ ngữ mới sẽ là “uniforms”: “Uniforms must be worn by students at school.” (Đồng phục phải được mặc bởi học sinh ở trường.) Tương tự, “She can speak three languages.” (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.) trở thành “Three languages can be spoken by her.” (Ba thứ tiếng có thể được nói bởi cô ấy.)

Câu bị động với câu mệnh lệnh

Chuyển đổi câu mệnh lệnh sang thể bị động có thể gây bối rối cho nhiều người học. Có một số cấu trúc phổ biến cho dạng này, tùy thuộc vào cách diễn đạt của câu mệnh lệnh gốc. Đối với câu mệnh lệnh trực tiếp dạng “V + O”, cấu trúc bị động thường dùng là “Let + O + be + V-P3”. Ví dụ: “Open the door.” (Hãy mở cửa.) chuyển thành “Let the door be opened.” (Hãy để cửa được mở.)

Ngoài ra, các cách diễn đạt khác của mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ cũng có công thức chuyển đổi riêng. Cấu trúc “It’s one’s duty to + V” (Nghĩa vụ của ai đó là làm gì) thường được chuyển sang “S + to be + supposed to + V”. Ví dụ: “It’s your duty to finish this task.” (Nghĩa vụ của bạn là hoàn thành nhiệm vụ này.) trở thành “You are supposed to finish this task.” (Bạn được cho là sẽ hoàn thành nhiệm vụ này.) Đối với cấu trúc “It’s necessary to + V” (Cần thiết phải làm gì), ta có thể dùng “S + should/must + be + V-P3”. Ví dụ: “It’s necessary to clean the room.” (Cần thiết phải dọn phòng.) có thể chuyển thành “The room should/must be cleaned.” (Phòng nên/phải được dọn dẹp.)

Câu bị động với động từ đặc biệt (Report verbs)

Một nhóm các động từ như say, think, believe, report, know, expect, understand, consider… được gọi là động từ tường thuật (report verbs). Chúng thường xuất hiện trong cấu trúc S1 + V1 + that + S2 + V2. Khi chuyển sang câu bị động dạng đặc biệt này, có hai cách chính để diễn đạt.

Cách thứ nhất sử dụng chủ ngữ giả “It”: It + be + V1-P3 + that + S2 + V2. Cấu trúc này giữ nguyên mệnh đề chứa S2 và V2 sau “that”. Ví dụ: “People say that she is a talented singer.” (Mọi người nói rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng.) chuyển thành “It is said that she is a talented singer.” (Người ta nói rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng.)

Cách thứ hai lấy chủ ngữ S2 của mệnh đề phụ làm chủ ngữ chính của câu bị động: S2 + be + V1-P3 + to + V2 (ở dạng nguyên thể hoặc hoàn thành). Dạng của động từ sau “to” phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa V1 và V2. Đây là một dạng nâng cao hơn và cần lưu ý kỹ.

Giải thích cấu trúc bị động với động từ báo cáo (report verbs).Giải thích cấu trúc bị động với động từ báo cáo (report verbs).

Câu bị động với chủ ngữ giả “It”

Chủ ngữ giả “It” cũng xuất hiện trong một cấu trúc bị động dạng đặc biệt khác, thường đi kèm với tính từ và diễn tả tính chất của một hành động đối với ai đó. Cấu trúc chủ động phổ biến là It + be + adj + for somebody + to V. Khi chuyển sang bị động, chúng ta vẫn giữ chủ ngữ “It” nhưng thay đổi phần sau để phù hợp với thể bị động.

Cấu trúc bị động cho dạng này là It + be + adj + for something + to be V-P3. Lưu ý rằng “somebody” trong câu chủ động có thể được lược bỏ hoặc giữ lại ở cuối câu bị động với “by”, tùy thuộc vào mức độ cần thiết. Ví dụ: “It is difficult for me to finish this project.” (Khó cho tôi để hoàn thành dự án này.) chuyển sang bị động: “It is difficult for this project to be finished by me.” (Khó cho dự án này được hoàn thành bởi tôi.) hoặc đơn giản hơn “It is difficult for this project to be finished.” (Khó để dự án này được hoàn thành.)

Câu bị động với động từ theo sau là V-ing

Một số động từ đặc biệt trong tiếng Anh được theo sau bởi động từ thêm “-ing” (gerund). Các động từ này bao gồm love, like, dislike, enjoy, fancy, hate, imagine, admit, involve, deny, avoid, regret, mind, understand, appreciate… Khi cấu trúc chủ động có dạng S + V + V-ing (hoặc S + V + somebody/something + V-ing), việc chuyển sang cấu trúc bị động sẽ bao gồm “being + V-P3”.

Cấu trúc bị động cho dạng này là S + V + somebody/something + being + V-P3. Ví dụ: “I hate people telling lies.” (Tôi ghét người ta nói dối.) Khi chuyển sang bị động: “I hate lies being told.” (Tôi ghét những lời dối trá bị nói ra.) Hoặc với chủ ngữ là người: “He dislikes people interrupting him.” (Anh ấy không thích người khác làm phiền anh ấy.) chuyển thành “He dislikes being interrupted.” (Anh ấy không thích bị làm phiền.)

Câu bị động với make và let

Hai động từ make và let có cách chuyển sang thể bị động đặc biệt do chúng là động từ sai khiến (causative verbs). Cấu trúc chủ động với make là S + make + somebody + V (nguyên thể). Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên thể sau “make” sẽ phải thêm “to”.

Cấu trúc bị động với make là S + be made + to + V (nguyên thể) (+ by O). Ví dụ: “The teacher made us study hard.” (Giáo viên bắt chúng tôi học hành chăm chỉ.) chuyển thành “We were made to study hard by the teacher.” (Chúng tôi bị bắt học hành chăm chỉ bởi giáo viên.)

Với động từ let, cấu trúc chủ động là S + let + somebody + V (nguyên thể). Khi chuyển sang bị động, thường có hai cách. Cách thứ nhất sử dụng cấu trúc “Let + somebody/something + be + V-P3”, thường dùng trong câu mang tính đề xuất hoặc cho phép điều gì đó xảy ra. Cách thứ hai phổ biến hơn là sử dụng cấu trúc bị động tương đương với “allow”, đó là S + be allowed + to + V (nguyên thể) (+ by O). Ví dụ: “My parents let me go out with friends.” (Bố mẹ cho phép tôi đi chơi với bạn bè.) có thể chuyển thành “I was allowed to go out with friends by my parents.” (Tôi được bố mẹ cho phép đi chơi với bạn bè.) Cấu trúc “Let me be gone!” (Hãy để tôi đi!) là một trường hợp đặc biệt của cách dùng “Let + O + be + P3”.

Cấu trúc bị động của động từ make và let.Cấu trúc bị động của động từ make và let.

Câu bị động với động từ tri giác

Động từ tri giác (verbs of perception) như see, watch, hear, feel, notice, observe, look at, listen to… thường đi kèm với tân ngữ và theo sau là động từ nguyên thể (không “to”) hoặc V-ing để chỉ hành động được cảm nhận. Cấu trúc chủ động là S + V (tri giác) + O + V (nguyên thể) hoặc S + V (tri giác) + O + V-ing. Khi chuyển sang cấu trúc câu bị động với những động từ này, động từ tri giác được chuyển sang dạng bị động (be + V-P3), và động từ theo sau tân ngữ cũng có sự thay đổi.

Nếu trong câu chủ động động từ theo sau tân ngữ là nguyên thể không “to”, thì trong câu bị động nó sẽ chuyển thành nguyên thể có “to”: S + be + V-P3 (tri giác) + to + V (nguyên thể) (+ by O). Ví dụ: “I saw him cross the street.” (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.) chuyển thành “He was seen to cross the street by me.” (Anh ấy được tôi nhìn thấy băng qua đường.)

Nếu trong câu chủ động động từ theo sau tân ngữ là V-ing, thì trong câu bị động nó vẫn giữ nguyên dạng V-ing: S + be + V-P3 (tri giác) + V-ing (+ by O). Ví dụ: “I saw him crossing the street.” (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.) chuyển thành “He was seen crossing the street by me.” (Anh ấy được tôi nhìn thấy đang băng qua đường.)

Phân biệt Passive V-ing và Passive To V sau động từ tri giác

Việc lựa chọn giữa V-ing và to V sau động từ tri giác ở thể bị động phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh khía cạnh nào của hành động được cảm nhận. Nếu câu chủ động sử dụng động từ nguyên thể không “to” (S + V + O + V), nó thường diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối. Khi chuyển sang bị động, cấu trúc S + be + V-P3 + to V vẫn giữ ý nghĩa đó, nhấn mạnh hành động đã hoàn tất.

Ngược lại, nếu câu chủ động sử dụng V-ing (S + V + O + V-ing), nó thường diễn tả việc chứng kiến hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh tính tiếp diễn. Khi chuyển sang bị động, cấu trúc S + be + V-P3 + V-ing vẫn duy trì sắc thái này, tập trung vào hành động đang tiếp diễn khi nó được cảm nhận. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng câu bị động dạng đặc biệt này một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Câu bị động kép (Complex Passive)

Câu bị động kép là dạng bị động được áp dụng cho các câu có cấu trúc S1 + V1 + that + S2 + V2, trong đó V1 thường là các động từ tường thuật (say, think, believe, know, report, expect…). Như đã đề cập ở phần động từ đặc biệt, có hai cách chuyển đổi chính, và cách thứ hai tập trung vào S2 làm chủ ngữ mới, tạo nên cấu trúc “kép”.

Cấu trúc thứ hai là S2 + be + V1-P3 + (to + V2). Phần (to + V2) này có thể ở dạng nguyên thể (to V) hoặc dạng hoàn thành (to have V-P3), tùy thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa V1 và V2.

Các dạng To-infinitive trong câu bị động kép

Khi chuyển câu bị động kép sử dụng S2 làm chủ ngữ, dạng của động từ nguyên thể sau “to” là mấu chốt. Nếu hành động của V2 xảy ra đồng thời hoặc sau hành động của V1, chúng ta sử dụng động từ nguyên thể đơn (to + V nguyên thể). Ví dụ: “They believe that she is rich.” (Họ tin rằng cô ấy giàu.) chuyển thành “She is believed to be rich.” (Cô ấy được tin là giàu.)

Nếu hành động của V2 xảy ra trước hành động của V1, chúng ta sử dụng động từ nguyên thể hoàn thành (to have + V2-P3). Ví dụ: “People thought that he had left the country.” (Mọi người nghĩ rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.) chuyển thành “He was thought to have left the country.” (Anh ấy được cho là đã rời khỏi đất nước.) Nắm vững cách chia động từ sau “to” là rất quan trọng để sử dụng thành thạo cấu trúc bị động kép.

Sơ đồ minh họa cấu trúc câu bị động kép.Sơ đồ minh họa cấu trúc câu bị động kép.

FAQ: Câu bị động dạng đặc biệt

Tại sao những cấu trúc này lại được gọi là “đặc biệt”?

Những cấu trúc bị động dạng đặc biệt này được gọi như vậy vì chúng không tuân theo công thức bị động cơ bản là S + be + V-P3 một cách trực tiếp. Chúng liên quan đến các loại động từ hoặc cấu trúc câu cụ thể (như động từ có hai tân ngữ, động từ khuyết thiếu, mệnh lệnh, động từ tri giác, report verbs, make/let, hoặc khi có chủ ngữ giả “It” và V-ing) đòi hỏi sự biến đổi riêng trong cấu trúc. Việc học các dạng này giúp bạn xử lý những câu phức tạp hơn.

Khi nào nên sử dụng thể bị động?

Bạn nên sử dụng thể bị động khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Điều này thường xảy ra khi chủ thể không rõ, không quan trọng, hoặc bạn muốn giữ tính khách quan (ví dụ trong báo cáo khoa học, tin tức). Việc nắm vững cả dạng cơ bản và câu bị động dạng đặc biệt giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt.

Có những lỗi phổ biến nào khi dùng câu bị động dạng đặc biệt?

Các lỗi thường gặp khi sử dụng câu bị động dạng đặc biệt bao gồm: nhầm lẫn giữa các cấu trúc (ví dụ: quên thêm “to” sau “be made”, sử dụng sai giới từ với động từ có hai tân ngữ), chia sai dạng của động từ sau “to” trong câu bị động kép (to V thay vì to have V-P3 hoặc ngược lại), hoặc nhầm lẫn giữa V-ing và to V sau động từ tri giác ở dạng bị động. Luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để tránh những lỗi này.

Việc làm chủ câu bị động dạng đặc biệt là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Các cấu trúc này xuất hiện khá thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các bài thi chuẩn hóa. Hiểu rõ cách hoạt động và luyện tập biến đổi câu sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Edupace hy vọng những chia sẻ trên đã mang đến cho bạn kiến thức hữu ích về các dạng bị động nâng cao này. Hãy dành thời gian ôn tập và thực hành thường xuyên nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *