Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ cơ bản và cách dùng của chúng là vô cùng quan trọng. Một trong những động từ mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi là “decide”. Động từ này không chỉ đơn thuần có nghĩa là “quyết định” mà còn mang nhiều sắc thái và cấu trúc khác nhau, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn. Việc hiểu rõ cấu trúc Decide sẽ giúp bạn nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Nội Dung Bài Viết

Decide là gì? Khám phá ý nghĩa cơ bản

“Decide” là một động từ tiếng Anh mang ý nghĩa đưa ra quyết định, lựa chọn giữa các tùy chọn sẵn có hoặc giữa những hành động khác nhau. Quá trình quyết định thường bao gồm việc cân nhắc, phân tích thông tin, xem xét lợi ích, và đánh giá các hậu quả tiềm ẩn trước khi chọn lựa một phương án phù hợp nhất với mục tiêu hay mong muốn cá nhân. Từ việc quyết định món ăn cho bữa tối đến những quyết định lớn trong sự nghiệp, “decide” là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và giao tiếp tiếng Anh. Nắm vững cách dùng “decide” giúp bạn thể hiện sự chủ động và rõ ràng trong phát ngôn.

Các cấu trúc Decide phổ biến và cách sử dụng chi tiết

Động từ “decide” được ứng dụng trong tiếng Anh với nhiều cấu trúc đa dạng, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Việc hiểu rõ từng cấu trúc Decide sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác, tránh các lỗi sai phổ biến. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến và chi tiết của động từ này mà bạn cần nắm vững.

Decide + to + V-inf: Quyết định thực hiện hành động

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn quyết định thực hiện một hành động cụ thể. Đây là một trong những cấu trúc Decide cơ bản và được dùng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Nó diễn tả một ý định đã được quyết định và sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc xa.

Ví dụ:

  • I have decided to go on vacation next week after a stressful period at work. (Tôi đã quyết định đi nghỉ vào tuần tới sau một thời gian làm việc căng thẳng.)
  • They decided to start a new business together, hoping to achieve financial independence. (Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp mới cùng nhau, hy vọng đạt được độc lập tài chính.)

Decide + on + noun/ V-ing: Định đoạt một vấn đề

Cấu trúc này thường được dùng khi bạn quyết định về một vấn đề cụ thể, một sự vật, một địa điểm, hoặc đưa ra một quyết định về việc làm gì đó. Nó nhấn mạnh vào kết quả của quá trình lựa chọn hoặc định đoạt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:

  • We need to decide on a location for the party by the end of this week. (Chúng ta cần quyết định địa điểm tổ chức bữa tiệc trước cuối tuần này.)
  • She decided on pursuing a career in medicine, despite the long years of study required. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học, mặc dù phải học trong nhiều năm.)
  • After careful consideration, the committee decided on the proposal that offered the most innovative solutions. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban đã quyết định chọn đề xuất mang lại các giải pháp sáng tạo nhất.)

Người phụ nữ trẻ đang cân nhắc lựa chọn giữa các biểu tượng trên màn hình laptopNgười phụ nữ trẻ đang cân nhắc lựa chọn giữa các biểu tượng trên màn hình laptop

Decide + between + noun 1 + and + noun 2: Lựa chọn giữa các phương án

Khi bạn phải chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn khác nhau, cấu trúc này là vô cùng hữu ích. Nó làm nổi bật sự phân vân và quá trình đưa ra quyết định giữa các phương án tương đương hoặc cạnh tranh.

Ví dụ:

  • I couldn’t decide between the red dress and the blue dress for the gala event. (Tôi không thể quyết định giữa chiếc váy đỏ và chiếc váy xanh cho sự kiện dạ tiệc.)
  • They had to decide between staying at home or going out for dinner, considering the heavy rain. (Họ phải quyết định giữa ở nhà hoặc đi ăn tối ngoài, vì trời mưa to.)
  • Many students find it challenging to decide between a technical major and a humanities major when entering university. (Nhiều sinh viên thấy khó khăn khi quyết định giữa ngành kỹ thuật và ngành nhân văn khi vào đại học.)

Decide + that-clause: Xác nhận một điều gì đó

Cấu trúc “decide that-clause” được dùng khi bạn quyết định rằng một điều gì đó là đúng, cần thiết, hoặc không đúng. Nó thường theo sau bởi một mệnh đề chứa một thông tin hoặc một nhận định đã được quyết định.

Ví dụ:

  • She decided that it was time to change jobs to seek new challenges and opportunities. (Cô ấy quyết định rằng đã đến lúc thay đổi công việc để tìm kiếm những thử thách và cơ hội mới.)
  • We decided that it would be better to postpone the meeting due to the unexpected absence of key members. (Chúng ta quyết định rằng sẽ tốt hơn nếu hoãn cuộc họp do sự vắng mặt không mong muốn của các thành viên chủ chốt.)

Decide + noun: Quyết định liên quan đến sự vật/sự việc

Cấu trúc này đơn giản nhưng hiệu quả, được sử dụng khi người học đưa ra một quyết định liên quan trực tiếp đến một sự vật, sự việc, hoặc một vấn đề cụ thể mà danh từ đó đại diện.

Ví dụ:

  • We have decided the date for the wedding after consulting with both families. (Chúng tôi đã quyết định ngày cưới sau khi tham khảo ý kiến của cả hai gia đình.)
  • They decided the winner of the competition based on the judges’ scores and audience votes. (Họ đã quyết định người chiến thắng cuộc thi dựa trên điểm số của ban giám khảo và phiếu bầu của khán giả.)

Decide + against + V-ing: Từ chối hoặc không đồng ý

Cấu trúc này diễn tả việc quyết định không chấp nhận, không đồng ý, hoặc từ chối một ý kiến, một hành động, hay một lựa chọn cụ thể. Nó thể hiện sự cân nhắc và cuối cùng đưa ra quyết định ngược lại với đề xuất ban đầu.

Ví dụ:

  • They decided against going on a vacation this year in order to save money for a new house. (Họ quyết định không đi nghỉ trong năm nay để tiết kiệm tiền cho một căn nhà mới.)
  • After careful consideration, she decided against accepting the job offer because it required too much travel and relocation. (Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cô ấy quyết định không chấp nhận đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi công tác và việc di chuyển.)

Người phụ nữ với biểu cảm lo lắng đang suy nghĩ, tay chạm môiNgười phụ nữ với biểu cảm lo lắng đang suy nghĩ, tay chạm môi

Decide + whether/what/when/where/how: Đưa ra quyết định dựa trên nghi vấn

Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn cần quyết định một điều gì đó liên quan đến câu hỏi “liệu rằng”, “cái gì”, “khi nào”, “ở đâu”, hay “như thế nào”. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh yêu cầu sự suy nghĩ và định đoạt về một phương diện cụ thể.

Ví dụ:

  • I couldn’t decide whether to tell her the truth or keep silent to avoid hurting her feelings. (Tôi không thể quyết định liệu có nên nói cho cô ấy sự thật hay giữ im lặng để tránh làm tổn thương cô ấy.)
  • The team needs to decide what to do next to solve the current technical issue. (Đội cần quyết định phải làm gì tiếp theo để giải quyết vấn đề kỹ thuật hiện tại.)
  • We haven’t decided when to launch the new product, as there are still some final tests to complete. (Chúng tôi chưa quyết định khi nào sẽ ra mắt sản phẩm mới, vì vẫn còn một số thử nghiệm cuối cùng cần hoàn thành.)
  • It’s hard to decide how to approach such a sensitive topic in the meeting. (Thật khó để quyết định làm thế nào để tiếp cận một chủ đề nhạy cảm như vậy trong cuộc họp.)

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Decide và cách khắc phục

Mặc dù cấu trúc Decide khá phổ biến, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải một số lỗi nhất định. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng “decide” một cách tự tin và chính xác hơn, nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Nhầm lẫn giới từ đi kèm

Một trong những lỗi phổ biến nhất là bỏ quên hoặc sử dụng sai các giới từ theo sau “decide” như “to”, “on”, “between”, “against”. Ví dụ, thay vì nói “decide on a plan”, nhiều người có thể nói “decide a plan”, làm mất đi tính chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa của câu. Để khắc phục, bạn cần luyện tập ghi nhớ các cặp động từ-giới từ (phrasal verbs) và cấu trúc Decide cụ thể, đặc biệt là trong các bài tập điền từ hoặc viết câu.

Ví dụ sai: We decided for the new car.
Ví dụ đúng: We decided on the new car.

Sai dạng động từ theo sau

Đây là một lỗi sai thường gặp khi người học nhầm lẫn giữa các cấu trúc Decide và chia động từ không phù hợp. Chẳng hạn, sau “decide to”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu (V-inf), trong khi sau “decide on” hoặc “decide against”, động từ phải ở dạng V-ing. Theo thống kê từ các bài thi viết, lỗi sai về dạng động từ theo sau “decide” chiếm khoảng 20% tổng số lỗi ngữ pháp liên quan đến động từ này.

Ví dụ sai: She decided studying abroad. (Khi ý muốn nói quyết định sẽ học)
Ví dụ đúng: She decided to study abroad.
Ví dụ đúng (khi có giới từ): She decided on studying abroad. (Nhấn mạnh vào vấn đề học ở nước ngoài)

Phân biệt Decide với các từ tương đồng (Choose, Make a Decision)

Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự như “decide”, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và cách dùng riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “decide”, “choose”, và “make a decision” sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác, làm cho câu văn của bạn tự nhiên và phong phú hơn.

  • Decide: Thường ám chỉ một quá trình suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và sau đó đưa ra một quyết định cuối cùng. Nó nhấn mạnh vào hành động tinh thần của việc định đoạt sau khi đã xem xét các lựa chọn. “Decide” có thể dùng với nhiều cấu trúc khác nhau như đã phân tích.

    • Ví dụ: After much thought, I decided to move to a new city. (Tôi đã cân nhắc kỹ và quyết định chuyển đến một thành phố mới.)
  • Choose: Thường chỉ đơn giản là chọn lựa một thứ từ một nhóm các lựa chọn sẵn có mà không nhất thiết phải trải qua quá trình suy nghĩ phức tạp như “decide”. “Choose” thường liên quan đến sự ưu tiên hoặc sở thích cá nhân.

    • Ví dụ: I chose the red apple because it looked riper. (Tôi chọn quả táo đỏ vì nó trông chín hơn.)
    • Ví dụ: We can choose from a variety of desserts on the menu. (Chúng ta có thể chọn từ nhiều loại tráng miệng trong thực đơn.)
  • Make a decision: Đây là một cụm từ đồng nghĩa với “decide”, nhưng nó là một cụm danh từ (collocation) thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh vào việc đưa ra một quyết định như một hành động cụ thể.

    • Ví dụ: The CEO needs to make a decision about the company’s future direction. (Giám đốc điều hành cần đưa ra một quyết định về định hướng tương lai của công ty.)
    • Ví dụ: It was a difficult choice, but I had to make a decision quickly. (Đó là một sự lựa chọn khó khăn, nhưng tôi phải ra quyết định nhanh chóng.)

Nhìn chung, “decide”“make a decision” có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng “choose” thường mang ý nghĩa đơn giản hơn về việc lựa chọn một vật hoặc một phương án cụ thể.

Mẹo ghi nhớ cấu trúc Decide hiệu quả cho người học tiếng Anh

Việc ghi nhớ và sử dụng chính xác các cấu trúc Decide có thể trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng một số mẹo học tập thông minh. Các chiến lược này không chỉ giúp bạn khắc phục lỗi mà còn củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh.

  1. Học theo cụm (Collocations): Thay vì học riêng lẻ từ “decide”, hãy học các cụm từ đi kèm với giới từ như “decide to do something”, “decide on something”, “decide against doing something”. Điều này giúp hình thành thói quen sử dụng đúng cấu trúc Decide ngay từ đầu.
  2. Lập bảng biểu so sánh: Tạo một bảng với các cột “Cấu trúc”, “Ý nghĩa”, “Ví dụ” và “Lưu ý”. Việc trực quan hóa thông tin giúp bạn dễ dàng so sánh và ghi nhớ từng cấu trúc Decide một cách có hệ thống.
  3. Luyện tập với flashcards: Viết cấu trúc ở một mặt và ví dụ ở mặt còn lại. Thực hành thường xuyên giúp củng cố trí nhớ và phản xạ sử dụng.
  4. Đặt câu trong ngữ cảnh cá nhân: Hãy thử đặt các câu sử dụng cấu trúc Decide liên quan đến cuộc sống, sở thích hoặc kế hoạch cá nhân của bạn. Khi thông tin có tính cá nhân hóa, bạn sẽ dễ ghi nhớ và áp dụng hơn. Ví dụ: “I decided to learn English with Edupace to improve my communication skills.”
  5. Nghe và bắt chước: Xem phim, nghe podcast hoặc các chương trình tiếng Anh có phụ đề. Chú ý cách người bản xứ sử dụng “decide” và các giới từ đi kèm. Bắt chước cách họ nói sẽ giúp bạn phát triển cảm nhận ngôn ngữ tự nhiên. Nghiên cứu cho thấy, việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong môi trường tự nhiên giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 40%.
  6. Viết nhật ký hoặc đoạn văn ngắn: Thường xuyên viết về các quyết định bạn đã hoặc sẽ đưa ra trong ngày/tuần, sử dụng đa dạng các cấu trúc Decide đã học. Điều này không chỉ giúp luyện tập ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng viết.

Các thành ngữ (Idioms) liên quan đến Decide thông dụng

Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc sự do dự. Việc nắm vững các thành ngữ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và sinh động hơn.

  • Make up one’s mind: Quyết định, đưa ra quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc.
    • Ví dụ: After much consideration, she finally made up her mind to pursue a career in music.
  • Sit on the fence: Đứng giữa hai vị trí, không quyết định hoặc không chọn một phía.
    • Ví dụ: He’s been sitting on the fence about whether to join the project or not, unable to make a clear choice.
  • Have a change of heart: Thay đổi quyết định hoặc cảm xúc ban đầu.
    • Ví dụ: She initially declined the invitation, but then had a change of heart and decided to attend the event.
  • Stick to one’s guns: Kiên quyết giữ vững quyết định hoặc ý kiến của mình, không thay đổi.
    • Ví dụ: Despite the opposition, he stuck to his guns and refused to compromise on his principles.
  • Go back and forth: Đắn đo, không thể quyết định hoặc dao động giữa các lựa chọn.
    • Ví dụ: They’ve been going back and forth on whether to buy a new car or save the money for a house.
  • Take the plunge: Liều lĩnh, quyết định một việc quan trọng hoặc rủi ro sau một thời gian dài suy nghĩ.
    • Ví dụ: After much contemplation, he finally decided to take the plunge and start his own business, despite the risks involved.
  • Call the shots: Có quyền đưa ra quyết định, kiểm soát tình huống.
    • Ví dụ: As the team captain, she has the authority to call the shots during the game and make strategic decisions.
  • Have the final say: Có quyền quyết định cuối cùng.
    • Ví dụ: As the judge, she has the final say in the courtroom, and her judgment is binding.
  • In two minds: Đang do dự, không biết quyết định thế nào giữa hai lựa chọn.
    • Ví dụ: She’s in two minds about whether to travel or stay at home for the summer holidays, weighing the pros and cons.

Hai bàn tay đang chạm vào nhau thể hiện sự hợp tác, quyết định chungHai bàn tay đang chạm vào nhau thể hiện sự hợp tác, quyết định chung

Nâng cao kỹ năng IELTS Speaking với Decide

Việc sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc Decide trong phần thi IELTS Speaking có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn, đặc biệt là ở các tiêu chí về Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) và Từ vựng (Lexical Resource). Hãy tham khảo các ví dụ dưới đây để biết cách tích hợp “decide” vào câu trả lời của bạn một cách tự nhiên.

Chủ đề: Talk about a decision you made recently: (Hãy nói về một quyết định của bạn gần đây)

“Recently, I had to decide whether to continue my studies or start working immediately after graduation. After careful consideration, I decided to pursue a higher degree because I believe it will open up more opportunities in my chosen field. It was a big decision, but I feel confident about it.”

Chủ đề: Discuss a difficult decision you had to make: (Hãy bàn luận về một quyết định khó khăn của bạn)

“I once had to decide between taking a promotion at my current job or accepting a new job offer in a different city. It was a tough decision, as both options had their own merits. However, after weighing the pros and cons meticulously and consulting with my mentors, I ultimately decided to take the promotion and stay with my current company, as I valued stability and growth within a familiar environment.”

Chủ đề: Describe a time when you had to make a quick decision: (Miêu tả lúc mà bạn đã đưa ra một quyết định nhanh chóng)

“During a hiking trip last year, we unexpectedly encountered a sudden thunderstorm with heavy rain and lightning. We had to decide whether to continue hiking to our planned campsite or seek immediate shelter. Without much time to think, we quickly decided to find a safe place to wait out the storm, which turned out to be an abandoned cabin nearby. That swift decision probably ensured our safety.”

Chủ đề: Talk about a decision you made that had a positive impact on your life: (Nói về một quyết định mà nó đã có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của bạn)

“A few years ago, I decided to start learning a new language, specifically Spanish. It was challenging at first, requiring consistent effort and dedication. However, this decision has opened up many amazing opportunities for me, both personally and professionally. I’ve been able to travel more confidently, connect with people from different cultures, and even enhance my resume.”

Chủ đề: Discuss a decision you made based on someone else’s recommendation: (Thảo luận về một quyết định bạn đã đưa ra dựa trên đề nghị của người khác.)

“When I was planning my gap year, a close friend recommended volunteering abroad in Southeast Asia. Initially, I was hesitant, but after researching the program and considering her positive experiences, I decided to follow her recommendation. It turned out to be an incredibly enriching experience that broadened my perspective and taught me invaluable life lessons.”

Chủ đề: Share a decision you regret: (Hãy chia sẻ một quyết định mà khiến bạn hối hận)

“Looking back, I truly regret the decision I made to drop out of college during my second year. At the time, I thought it was the best choice for me to pursue a startup idea, but now I realize the immense importance of a formal education and the countless opportunities it could have provided. It’s a decision I’ve reflected upon many times.”

Thực hành với bài tập Decide

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Decide, hãy thực hiện bài tập điền từ sau. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng đúng cách trong các tình huống thực tế.

Điền decide on, decide that, decide between, decide against, decide to thích hợp vào ô trống

  1. After much consideration, they …………….. Hawaii as their vacation destination.
  2. He …………….. quit his job and start his own business.
  3. They …………….. they would attend the concert despite the bad weather.
  4. They …………….. adopt a rescue dog instead of buying from a breeder.
  5. She …………….. it was time to pursue her lifelong passion for painting.
  6. She couldn’t …………….. choosing a color for her new car, so she asked her friends for advice.
  7. After weighing the pros and cons, they …………….. buying a house in the city.
  8. She couldn’t …………….. the two dresses, so she asked her sister for help.
  9. She …………….. going to the party because she wasn’t feeling well.
  10. He had to …………….. accepting a job offer in another city or staying in his current position.

Đáp án bài tập

  1. decide on
  2. decide to
  3. decide that
  4. decide to
  5. decide that
  6. decide on
  7. decide against
  8. decide between
  9. decide against
  10. decide between

Việc nắm vững khái niệm, các cấu trúc Decide và cách dùng chính xác của động từ này là yếu tố quan trọng giúp bạn nâng cao năng lực tiếng Anh tổng thể. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về “decide” và sẵn sàng áp dụng nó một cách tự tin trong giao tiếp cũng như các kỳ thi. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị khác của tiếng Anh cùng Edupace!

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Khi nào nên dùng “decide to V” và “decide on V-ing”?

Bạn dùng “decide to V” khi quyết định thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai (Ví dụ: I decided to study abroad.). Bạn dùng “decide on V-ing” khi quyết định về một vấn đề hoặc một sự việc, thường nhấn mạnh vào sự lựa chọn từ một nhóm các phương án (Ví dụ: We decided on buying a new car.). Cả hai đều có thể mang ý nghĩa quyết định, nhưng “on V-ing” thường đi kèm với việc cân nhắc giữa các lựa chọn.

2. Có sự khác biệt nào giữa “decide” và “make a decision” không?

Cả hai đều có nghĩa là quyết định. “Decide” là động từ, còn “make a decision” là một cụm động từ (collocation) thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động đưa ra một quyết định như một sự kiện cụ thể. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

3. Làm thế nào để ghi nhớ tất cả các giới từ đi kèm với “decide”?

Cách tốt nhất là học theo cụm động từ-giới từ (collocation), đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh cá nhân, và luyện tập thường xuyên thông qua bài tập. Ví dụ, hãy nhớ “decide to + verb”, “decide on + noun/V-ing”, “decide between + noun + and + noun”, “decide against + V-ing”.

4. Tôi có thể dùng “decide” để nói về các lựa chọn cá nhân không?

Hoàn toàn có thể. “Decide” rất linh hoạt và được dùng để diễn tả cả những quyết định lớn trong cuộc sống lẫn những lựa chọn nhỏ hàng ngày, từ việc quyết định chọn nghề nghiệp đến quyết định món ăn cho bữa tối.

5. “Decide” có nghĩa tương tự với “choose” không?

Có, nhưng với sắc thái khác biệt. “Decide” thường bao gồm quá trình suy nghĩ, cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. “Choose” thường đơn giản là lựa chọn một thứ từ một nhóm các lựa chọn mà không nhất thiết phải có sự cân nhắc phức tạp như “decide”.