Từ “expect” là một trong những động từ tiếng Anh quen thuộc và được sử dụng rộng rãi, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc nắm vững expect là gì và các cấu trúc expect giúp người học sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu giải thích chi tiết về nghĩa, cách dùng, phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn, cùng các thành ngữ phổ biến liên quan đến “expect”.

Expect là gì? Hiểu rõ ý nghĩa cơ bản

Theo từ điển Cambridge, ý nghĩa cốt lõi của “expect” là “to think or believe something will happen, or someone will arrive” – nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, hoặc ai đó sẽ đến. Nói cách khác, “expect” biểu thị sự mong đợi, dự đoán hoặc kỳ vọng về một sự kiện hay hành động trong tương lai. Sự mong đợi này thường dựa trên một cơ sở nào đó, có thể là thông tin, kinh nghiệm hoặc logic.

Trạng từ thường đi kèm với “expect” bao gồm: reasonably (hợp lý), usually (thường xuyên), generally (thường là), naturally (đương nhiên), hardly (hầu như không), fully (hoàn toàn), v.v. Những trạng từ này bổ sung thêm sắc thái cho sự kỳ vọng hoặc dự đoán.

Ví dụ minh họa:

  • What do you expect from your new role? (Bạn mong chờ điều gì từ vai trò mới của mình?)
  • I didn’t expect you to finish the report so quickly. (Tôi đã không mong đợi bạn hoàn thành báo cáo nhanh như vậy.)

Các từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến “expect” bao gồm: await (chờ đợi), forecast (dự báo), predict (dự đoán), hope (hy vọng), suppose (cho rằng), think (nghĩ), và anticipate (đón trước).

Sơ đồ tổng quan về cấu trúc expect trong tiếng AnhSơ đồ tổng quan về cấu trúc expect trong tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tổng hợp các cấu trúc expect và ví dụ minh họa

Để sử dụng “expect” một cách thành thạo, người học cần nắm rõ các cấu trúc expect đa dạng. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa và cách dùng riêng biệt, thể hiện sự linh hoạt của động từ này trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Cấu trúc 1: Expect + tân ngữ + (from/of)

Cấu trúc này có nghĩa là mong đợi, kỳ vọng điều gì đó từ một người hoặc một vật cụ thể. “Expect” ở đây thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ, sau đó có thể là giới từ “from” hoặc “of” để chỉ nguồn gốc của sự mong đợi.

Ví dụ:

  • I am expecting a crucial email this morning. (Tôi đang mong đợi một email quan trọng sáng nay.)
  • The company is expecting significant growth in the next quarter. (Công ty đang kỳ vọng tăng trưởng đáng kể trong quý tới.)
  • You cannot expect loyalty from someone you constantly betray. (Bạn không thể mong đợi sự trung thành từ một người mà bạn liên tục phản bội.)
  • We expect high standards of professionalism from all employees. (Chúng tôi mong đợi tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao từ tất cả nhân viên.)

Cấu trúc 2: Expect + (tân ngữ) + to V

Cấu trúc này biểu thị sự mong đợi hoặc dự đoán rằng một người hoặc một vật sẽ thực hiện một hành động cụ thể. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ, hoặc đôi khi có thể lược bỏ nếu chủ thể hành động là chính chủ ngữ.

Ví dụ:

  • My parents always expect me to excel in my studies. (Bố mẹ tôi luôn kỳ vọng tôi sẽ học thật giỏi.)
  • We expect the weather to improve by the weekend. (Chúng tôi mong đợi thời tiết sẽ tốt lên vào cuối tuần.)
  • He didn’t expect to see his old friend at the conference. (Anh ấy đã không ngờ sẽ gặp lại người bạn cũ tại hội nghị.)
  • I expect to receive a promotion within the next year. (Tôi hy vọng sẽ được thăng chức trong năm tới.)

Cấu trúc 3: Expect + (that) + mệnh đề

Đây là cấu trúc dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc dự đoán rằng một tình huống hay sự kiện nào đó sẽ xảy ra. Từ “that” có thể được giữ lại hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu, giúp câu văn linh hoạt hơn.

Ví dụ:

  • I expect (that) you will find the instructions straightforward. (Tôi dự đoán rằng bạn sẽ thấy hướng dẫn này dễ hiểu.)
  • Many analysts are expecting (that) interest rates will rise soon. (Nhiều nhà phân tích đang kỳ vọng rằng lãi suất sẽ tăng sớm.)
  • It is widely expected that the new policy will have a positive impact. (Người ta rộng rãi dự đoán rằng chính sách mới sẽ có tác động tích cực.)

Cấu trúc 4: (Only) to be expected

Cụm từ này được dùng để diễn tả một điều gì đó là “bình thường” hoặc “điều thường xuyên xảy ra”, không có gì đáng ngạc nhiên. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và khả năng dự đoán được của một sự việc.

Ví dụ:

  • Mistakes in a new project are to be expected. (Những sai sót trong một dự án mới là điều khó tránh khỏi.)
  • A certain level of stress in a demanding job is only to be expected. (Một mức độ căng thẳng nhất định trong công việc đòi hỏi cao là điều hoàn toàn bình thường.)

Cấu trúc 5: To be expecting (a baby)

Trong cấu trúc này, “expect” mang một ý nghĩa đặc biệt, không phải là mong đợi hay dự đoán thông thường. “To be expecting” khi đi với “a baby” hoặc đứng một mình trong ngữ cảnh thích hợp, có nghĩa là “đang mang thai” hoặc “đang có bầu”.

Ví dụ:

  • She decided to take a break from work because she’s expecting. (Cô ấy quyết định nghỉ làm một thời gian vì cô ấy đang có bầu.)
  • My sister-in-law is expecting her first child next month. (Chị dâu tôi đang mang thai đứa con đầu lòng vào tháng tới.)

Người phụ nữ đang mang thai minh họa cụm từ to be expecting a babyNgười phụ nữ đang mang thai minh họa cụm từ to be expecting a baby

Cấu trúc 6: As expected

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng một sự việc đã xảy ra đúng như dự đoán hoặc kỳ vọng ban đầu. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu, nhấn mạnh sự phù hợp giữa thực tế và sự tiên liệu.

Ví dụ:

  • The team performed excellently, as expected. (Đội đã thể hiện xuất sắc, đúng như mong đợi.)
  • As expected, the new product launch was a huge success. (Đúng như dự đoán, việc ra mắt sản phẩm mới đã thành công vang dội.)

Phân biệt Expect với HopeLook forward to

Ba động từ “expect”, “hope” và “look forward to” đều có thể diễn tả sự mong đợi một điều gì đó trong tương lai, nhưng chúng mang những sắc thái cảm xúc và cơ sở khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giúp người học sử dụng chúng chính xác hơn.

Hope: Cảm xúc và mong muốn

“Hope” thường biểu thị một mong muốn mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, nhưng không nhất thiết phải có cơ sở vững chắc hoặc khả năng cao để dự đoán. Nó thiên về cảm xúc và sự mong muốn chủ quan của người nói.

Cấu trúc phổ biến:

  • Hope + to-infinitive: I hope to visit Japan next year. (Tôi mong được đến Nhật Bản năm tới.)
  • Hope + that clause: We hope that the economy will recover soon. (Chúng tôi hy vọng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.)
  • Hope + for + danh từ: They are hoping for good news about the project. (Họ đang mong chờ tin tốt về dự án.)

Sự khác biệt chính là “expect” thường dựa trên lý do, bằng chứng hoặc xác suất, trong khi “hope” dựa trên cảm xúc, niềm tin và mong muốn cá nhân. Ví dụ, “The doctor expects him to recover” (bác sĩ mong đợi anh ấy hồi phục, dựa trên kiến thức y học) khác với “I hope he recovers” (tôi hy vọng anh ấy hồi phục, thể hiện mong muốn cá nhân).

Look forward to: Háo hức chờ đợi

“Look forward to” diễn tả sự mong đợi một điều gì đó với tâm trạng háo hức, vui vẻ và tích cực. Thường là những sự kiện mà người nói cho là thú vị hoặc mang lại niềm vui.

Cấu trúc: Look forward to + danh từ/V-ing

  • I’m really looking forward to my vacation. (Tôi đang rất mong đợi kỳ nghỉ của mình.)
  • We are looking forward to hearing your presentation. (Chúng tôi rất mong đợi được nghe bài thuyết trình của bạn.)
  • The children are looking forward to their birthday party this weekend. (Bọn trẻ đang rất háo hức chờ đợi bữa tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.)

“Look forward to” luôn mang sắc thái tích cực, trong khi “expect” có thể dùng cho cả điều tích cực và tiêu cực (ví dụ: “I expect problems” – tôi dự đoán sẽ có vấn đề).

Các thành ngữ phổ biến với expect

Trong tiếng Anh, có một số thành ngữ thông dụng sử dụng từ “expect”, giúp tăng tính biểu cảm và tự nhiên cho ngôn ngữ.

  • Hope for the best but expect the worst: Thành ngữ này khuyên chúng ta nên hy vọng vào những điều tốt đẹp và tích cực sẽ xảy ra, nhưng đồng thời cũng cần dự đoán và chuẩn bị sẵn sàng cho những tình huống tiêu cực nhất. Nó thể hiện sự cân bằng giữa lạc quan và thực tế.

    Ví dụ: We always hope for the best but expect the worst when launching a new product, preparing for any challenges that might arise. (Chúng tôi luôn hy vọng điều tốt đẹp nhất nhưng cũng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất khi ra mắt sản phẩm mới, để đối phó với mọi thách thức có thể phát sinh.)

Biểu tượng hy vọng và lo lắng minh họa thành ngữ về expectBiểu tượng hy vọng và lo lắng minh họa thành ngữ về expect

  • When (one) is least expecting it: Cụm từ này chỉ một thời điểm mà một người ít chuẩn bị nhất hoặc hoàn toàn không lường trước được điều đó. Nó thường dùng để diễn tả sự bất ngờ.

    Ví dụ: The surprise party happened when she was least expecting it, making it even more special. (Bữa tiệc bất ngờ diễn ra khi cô ấy ít ngờ tới nhất, khiến nó trở nên đặc biệt hơn.)

  • What (else) do you expect?: Thành ngữ này được dùng để nói với ai đó rằng họ không nên bất ngờ hoặc ngạc nhiên về một điều gì đó, vì nó là điều hiển nhiên hoặc đã được dự đoán dựa trên các yếu tố đã biết từ trước. Thường mang sắc thái thất vọng hoặc mỉa mai.

    Ví dụ:
    A: He broke his promise again! (Anh ta lại thất hứa nữa rồi!)
    B: *What else do you expect?* He always does that. (Bạn còn mong chờ** gì nữa? Anh ta lúc nào chẳng như vậy.)

Lưu ý ngữ pháp và lỗi thường gặp khi dùng expect

Để thành thạo cấu trúc expect, người học cần chú ý đến một số điểm ngữ pháp quan trọng và tránh các lỗi phổ biến.

Một trong những lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa “expect” và “await”. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là chờ đợi, “await” thường mang tính trang trọng hơn và thường không đi kèm với giới từ. Ví dụ: We await your response thay vì We expect for your response.

Thêm vào đó, việc dùng sai dạng động từ sau “expect” cũng là lỗi thường thấy. Cần nhớ rằng khi “expect” đi với hành động của chủ thể khác, nó thường dùng expect + tân ngữ + to V. Nếu hành động đó do chính chủ ngữ thực hiện, có thể dùng expect + to V. Tuyệt đối không dùng expect + V-ing trực tiếp (trừ trường hợp “to be expecting a baby”).

Một điểm ngữ pháp quan trọng khác là việc sử dụng thì của “expect”. “Expect” có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào thời điểm của sự mong đợi và hành động được mong đợi.

  • Hiện tại đơn: I expect you to be on time. (Tôi mong bạn đúng giờ.)
  • Hiện tại tiếp diễn: We are expecting some important guests. (Chúng tôi đang chờ đợi vài vị khách quan trọng.)
  • Quá khứ đơn: They expected him to win, but he lost. (Họ đã kỳ vọng anh ấy thắng, nhưng anh ấy thua.)
  • Tương lai đơn: I will expect your report by Friday. (Tôi sẽ chờ báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)

Bài tập thực hành vận dụng cấu trúc expect

Để củng cố kiến thức về expect là gì và các cấu trúc expect, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài 1: Điền vào chỗ trống từ phù hợp (hope, expect, look forward to)

a. We ___________ a busy week ahead, with several major deadlines.
b. She ___________ meeting her old friends at the reunion next month.
c. I ___________ that your project will be a great success.

Bài 2: Hoàn thành những câu sau với từ cho sẵn trong ngoặc, chia thì và dạng đúng

a. I ___________ (expect) her to call me back by noon.
b. They ___________ (look forward) visiting the new museum.
c. He ___________ (not expect) such a warm welcome at the party.
d. We ___________ (hope) for good weather on our camping trip.

Bài 3: Chọn lựa chọn đúng nhất trong các câu sau:

a. She is (expecting / hoping) for a promotion after her excellent performance.
b. The company (expects / looks forward to) that all employees adhere to the new policy.
c. Children often (expect / look forward to) summer vacation with great excitement.

Đáp án:

Bài 1:
a. expect (Chúng tôi dự đoán một tuần bận rộn phía trước, với nhiều hạn chót quan trọng.)
b. looks forward to (Cô ấy đang mong đợi gặp gỡ những người bạn cũ tại buổi họp mặt tháng tới.)
c. hope (Tôi hy vọng rằng dự án của bạn sẽ thành công lớn.)

Bài 2:
a. expect (Tôi mong đợi cô ấy gọi lại cho tôi trước buổi trưa.)
b. look forward to (Họ háo hức mong đợi chuyến thăm bảo tàng mới.)
c. didn’t expect (Anh ấy đã không mong đợi một sự chào đón nồng nhiệt như vậy tại bữa tiệc.)
d. hope (Chúng tôi hy vọng thời tiết đẹp cho chuyến đi cắm trại của mình.)

Bài 3:
a. hoping (Cô ấy hy vọng được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc của mình, đây là một mong muốn chủ quan.)
b. expects (Công ty mong đợi rằng tất cả nhân viên tuân thủ chính sách mới, đây là một yêu cầu hoặc kỳ vọng.)
c. look forward to (Trẻ em thường háo hức mong đợi kỳ nghỉ hè với sự phấn khích lớn.)


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Phân biệt Expect và Anticipate như thế nào?

Cả “expect” và “anticipate” đều có nghĩa là dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra. Tuy nhiên, “anticipate” thường ngụ ý việc chuẩn bị hoặc hành động để đối phó với điều được dự đoán. Ví dụ: “I expect it will rain” (Tôi dự đoán trời sẽ mưa) chỉ là một suy nghĩ. Còn “I anticipate it will rain, so I’m bringing an umbrella” (Tôi đón trước trời sẽ mưa, nên tôi mang theo ô) bao hàm cả hành động chuẩn bị.

2. Có thể dùng Expect trong câu bị động không?

Có, “expect” thường được dùng trong cấu trúc bị động, đặc biệt là với cấu trúc It is expected that… hoặc Someone/Something is expected to do something. Ví dụ: “It is expected that the new policy will boost the economy.” (Người ta mong đợi rằng chính sách mới sẽ thúc đẩy nền kinh tế.) Hoặc “The package is expected to arrive tomorrow.” (Gói hàng dự kiến sẽ đến vào ngày mai.)

3. “Expect” có đi với giới từ “for” không?

Không, “expect” không đi trực tiếp với giới từ “for” để chỉ đối tượng mong đợi. Thay vào đó, chúng ta dùng expect + tân ngữ hoặc expect + something from/of somebody. Ví dụ: “I’m expecting a call” (Tôi đang chờ đợi một cuộc gọi) chứ không phải “I’m expecting for a call.”

4. Làm thế nào để phân biệt sắc thái nghĩa của Expect trong các ngữ cảnh khác nhau?

Sắc thái nghĩa của “expect” phụ thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm.

  • Dự đoán/Tiên liệu: Khi nói về một sự việc sẽ xảy ra dựa trên thông tin có sẵn (ví dụ: expect the weather to improve).
  • Kỳ vọng/Yêu cầu: Khi nói về điều mình muốn người khác làm hoặc đạt được (ví dụ: expect you to do well).
  • Chờ đợi: Khi mong đợi sự xuất hiện của ai đó hoặc một sự kiện (ví dụ: expect a visitor).
  • Mang thai: Khi dùng trong cụm to be expecting a baby.
    Việc nhận diện các cấu trúc và phân tích ngữ cảnh là chìa khóa để hiểu đúng ý nghĩa.

Bài viết trên từ Edupace đã cung cấp cái nhìn toàn diện về expect là gì, bao gồm định nghĩa, các cấu trúc expect thông dụng, cách phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn và các thành ngữ liên quan. Hiểu rõ và vận dụng linh hoạt từ này sẽ giúp người học tiếng Anh nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và viết lách, đặc biệt trong các bài thi như TOEIC, IELTS. Hãy tiếp tục luyện tập để cấu trúc expect trở nên thành thạo hơn trong vốn từ vựng của bạn.